Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
10.360/11.946 câuCòn 1.586
10341A full adder has how many inputs?4 lựa chọnTrung bình
A2
B4
C3
D5
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bộ cộng đầy đủ (full adder) là một thiết bị điện tử cơ bản trong thiết kế mạch điện tử. Nó có nhiệm vụ cộng hai số nguyên và một số nhảy (carry-in) để tạo ra một số nguyên và một số nhảy mới. Bộ cộng đầy đủ có ba đầu vào: hai đầu vào số (A và B) và một đầu vào số nhảy (Cin). Đầu ra của bộ cộng đầy đủ bao gồm một số nguyên (S) và một số nhảy (Cout). Vì vậy, một bộ cộng đầy đủ có ba đầu vào.
AHold its current value
BLoad new data
CClear its contents
DShift right
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi Load = 0 trong một bộ đăng ký có đầu vào Load control, bộ đăng ký sẽ giữ nguyên giá trị hiện tại của nó. Điều này có nghĩa là giá trị hiện tại của bộ đăng ký sẽ không bị thay đổi hoặc cập nhật. Khi Load = 0, bộ đăng ký sẽ không thực hiện bất kỳ hành động nào khác ngoài việc giữ nguyên giá trị hiện tại. Điều này có thể giúp đảm bảo rằng giá trị của bộ đăng ký không bị thay đổi ngẫu nhiên hoặc không mong muốn. Trong một số trường hợp, việc giữ nguyên giá trị hiện tại của bộ đăng ký có thể là một tính năng quan trọng để đảm bảo tính ổn định và tin cậy của hệ thống.
10343Race-free state assignment is used to:4 lựa chọnDễ
Asimplify Karnaugh maps
Bprevent critical races during state transitions
Celiminate hazards
Dreduce propagation delay
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chức năng của trạng thái không dựa trên chủng tộc được sử dụng để ngăn chặn các cuộc đua quan trọng trong quá trình chuyển đổi trạng thái. Trong thiết kế logic tích hợp, các cuộc đua quan trọng có thể xảy ra khi một số trạng thái được kích hoạt đồng thời, dẫn đến kết quả không mong muốn. Để giải quyết vấn đề này, các nhà thiết kế sử dụng trạng thái không dựa trên chủng tộc, một kỹ thuật giúp ngăn chặn các cuộc đua quan trọng bằng cách đảm bảo rằng mỗi trạng thái chỉ được kích hoạt một lần trong quá trình chuyển đổi trạng thái. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và chính xác của hệ thống.
10344The RTL expression P: R1 ← R2 indicates that the transfer occurs when:4 lựa chọnTrung bình
AR1 = 0
BP = 0
CP = 1
DR2 = 1
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đầu tiên, chúng ta cần hiểu về RTL (Register Transfer Language) và biểu thức P: R1 ← R2. Biểu thức này cho biết chuyển đổi dữ liệu từ R2 sang R1 xảy ra khi điều kiện nào đó được đáp ứng. Trong trường hợp này, điều kiện đó là P = 1. Điều này có nghĩa là chuyển đổi dữ liệu sẽ diễn ra khi biến P có giá trị 1. Điều này cho phép chúng ta kiểm soát chuyển đổi dữ liệu dựa trên giá trị của biến P. Ví dụ, chúng ta có thể sử dụng biến P để kiểm tra điều kiện nào đó trước khi thực hiện chuyển đổi dữ liệu. Nếu điều kiện đó không được đáp ứng, chuyển đổi dữ liệu sẽ không diễn ra. Tóm lại, biểu thức P: R1 ← R2 cho biết chuyển đổi dữ liệu từ R2 sang R1 xảy ra khi P = 1.
10345According to the involution law, the expression (A')' equals:4 lựa chọnDễ
A1
BA
CA'
D0
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo luật đảo ngược, biểu thức (A')' có thể được giải thích như sau: A' là đảo ngược của A, tức là nó là kết quả của việc đảo ngược tất cả các bit trong A. Khi chúng ta đảo ngược lại (A')', chúng ta thực sự đang đảo ngược lại kết quả của việc đảo ngược ban đầu. Điều này có nghĩa là (A')' sẽ trở lại trạng thái ban đầu của A. Vì vậy, biểu thức (A')' có thể được giảm xuống còn A. Trong một số trường hợp, chúng ta có thể thấy biểu thức (A')' được giảm xuống còn 0, nhưng điều này chỉ xảy ra khi A là một hàm logic đơn giản, chẳng hạn như NOT hoặc AND. Tuy nhiên, trong trường hợp này, biểu thức (A')' vẫn có thể được giảm xuống còn A.
10346A 4-bit binary counter can count from:4 lựa chọnDễ
A0 to 7
B0 to 15
C1 to 16
D0 to 8
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bộ đếm nhị phân 4-bit có thể đếm từ 0 đến 15. Điều này là vì mỗi bit có thể có hai giá trị: 0 và 1. Với 4 bit, tổng số giá trị có thể là 2^4 = 16. Tuy nhiên, vì bộ đếm chỉ có thể đếm từ 0 đến 15, không có giá trị nào lớn hơn 15. Bộ đếm có thể đếm từ 0 đến 15 vì mỗi lần tăng lên, một bit sẽ được chuyển từ 0 thành 1, và khi tất cả các bit đều là 1, bộ đếm sẽ trở về 0 và bắt đầu lại. Điều này cho phép bộ đếm đếm một chu kỳ từ 0 đến 15.
10347[NEEDS_REVIEW] The simplified Boolean expression obtained from the given Karnaugh map is:4 lựa chọnTrung bình
AB'
BA'
CD'
DC'
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tìm được biểu thức Boolean đơn giản từ bản đồ Karnaugh, chúng ta cần xác định các vùng có giá trị 1. Trong trường hợp này, vùng có giá trị 1 nằm ở hàng thứ 2 và cột thứ 3, tương ứng với biến B. Vì vậy, biểu thức Boolean đơn giản được tạo ra từ vùng này là B'.
10348Compared with bipolar logic families, CMOS circuits typically provide:4 lựa chọnTrung bình
Aslower switching speed only
Blower integration capability
Chigher supply voltage requirement
Dlower power consumption
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →So với các gia đình logic đa cực (bipolar logic families), các mạch CMOS thường cung cấp khả năng tiêu thụ điện năng thấp hơn. Điều này là do CMOS sử dụng các transistor MOSFET, có thể hoạt động ở cả hai trạng thái ON và OFF, trong khi các gia đình logic đa cực sử dụng các transistor bán dẫn. Kết quả là, các mạch CMOS tiêu thụ ít điện năng hơn và tạo ra ít nhiệt độ hơn. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng điện tử di động và các thiết bị điện tử nhỏ. Ngoài ra, các mạch CMOS cũng có thể hoạt động ở tốc độ cao hơn và có thể được tích hợp vào các chip nhỏ hơn.
10349What is the 2's complement of -18 in an 8-bit system?4 lựa chọnTrung bình
A11101100
B11101101
C11110010
D11101110
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tìm 2's complement của -18 trong hệ thống 8-bit, chúng ta cần thực hiện các bước sau.
Đầu tiên, chúng ta cần chuyển số nguyên -18 sang hệ thập lục phân (hexadecimal). Số nguyên -18 có thể được biểu diễn bằng cách sử dụng ký hiệu hai dấu trừ (--) hoặc bằng cách thêm một số lớn đến mức vượt quá phạm vi của hệ thống 8-bit.
Sau đó, chúng ta cần tìm số nguyên đối (complement) của -18. Số nguyên đối của -18 là số nguyên có các bit tương ứng với các bit của -18 được đảo ngược.
Cuối cùng, chúng ta cần thêm 1 vào số nguyên đối của -18 để tìm 2's complement của -18.
Trong trường hợp này, 2's complement của -18 là 11101110.
10350Simplify the Boolean expression: A + AB4 lựa chọnKhó
AA + B
BAB
CB
DA
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để giải thích về biểu thức logic A + AB, chúng ta cần hiểu rằng biểu thức logic là một cách biểu diễn các giá trị logic bằng các toán tử. Trong biểu thức A + AB, A và B là các biến logic. Biểu thức A + AB có thể được hiểu là 'A hoặc A và B'. Để đơn giản hóa biểu thức này, chúng ta có thể sử dụng quy tắc kết hợp của các toán tử logic. Quy tắc kết hợp cho phép chúng ta kết hợp các toán tử logic bằng cách sử dụng các quy tắc sau: A + AB = A, A + A' = A + A', A' + A = A' + A, A + A = A, A' + A' = A'. Sử dụng quy tắc kết hợp này, chúng ta có thể đơn giản hóa biểu thức A + AB thành A.
10351A BCD to Excess-3 converter adds what value to the BCD number?4 lựa chọnDễ
A4
B3
C1
D2
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để chuyển đổi từ BCD sang Excess-3, chúng ta cần thêm một giá trị nhất định vào số BCD. Giá trị này được thêm vào để chuyển đổi số BCD thành số Excess-3. Trong quá trình chuyển đổi, chúng ta cần thêm 1 vào số BCD để chuyển đổi nó thành số Excess-3. Điều này là do Excess-3 sử dụng hệ số 3 để biểu diễn số, trong khi BCD sử dụng hệ số 10. Vì vậy, chúng ta cần thêm 1 vào số BCD để chuyển đổi nó thành số Excess-3.
10352Which Boolean expression is equivalent to A + A'B?4 lựa chọnKhó
AAB
BAB'
CA + B
DA' + B
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần sử dụng các quy tắc cơ bản của logic Boolean. Thứ nhất, chúng ta cần hiểu rằng biểu thức A + A'B có nghĩa là 'A hoặc A và không B'. Để giải thích rõ hơn, chúng ta có thể sử dụng bảng tính hoặc biểu đồ logic. Khi A là True và B là False, biểu thức A + A'B sẽ trở thành True. Khi A là False và B là True, biểu thức A + A'B sẽ trở thành False. Khi A là True và B là True, biểu thức A + A'B sẽ trở thành True. Khi A là False và B là False, biểu thức A + A'B sẽ trở thành False. Qua đó, chúng ta có thể thấy rằng biểu thức A + A'B tương đương với biểu thức A + B.
10353Which Verilog statement represents a continuous assignment?4 lựa chọnDễ
Acase Y = A & B;
Bassign Y = A & B;
Calways Y = A & B;
Dif Y = A & B;
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Verilog, một câu lệnh liên tục được sử dụng để thực hiện một phép gán giá trị cho một tín hiệu. Câu lệnh này được sử dụng để tạo ra một mối quan hệ giữa một tín hiệu đầu vào và một tín hiệu đầu ra. Trong các lựa chọn trên, câu lệnh 'assign Y = A & B;' là một ví dụ về một câu lệnh liên tục. Câu lệnh này sẽ luôn thực hiện phép gán giá trị của tín hiệu Y bằng giá trị của tín hiệu A và B, được thực hiện bằng phép AND. Điều này có nghĩa là nếu cả A và B đều là 1, thì Y sẽ được gán giá trị 1. Ngược lại, nếu A hoặc B là 0, thì Y sẽ được gán giá trị 0. Câu lệnh liên tục này được sử dụng rộng rãi trong thiết kế và mô hình hóa các mạch điện tử.
10354This question is about significance. When can a research result be defined as significant?5 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AThe research result was not known before.
BThe research that produced the result required very substantial funding.
CThe research result was unexpected.
DThe research result may be used by other researchers to advance their research.
EThe research result may lead to an improvement of a certain practical process, which reduces its cost and improves its performance.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án: The research result may be used by other researchers to advance their research. Significance trả lời câu hỏi "kết quả này có quan trọng không", và thước đo học thuật của nó là người khác dựa vào kết quả mà đi tiếp được. Phương án "The research result was not known before" sai vì "chưa ai biết trước đó" chính là định nghĩa của originality — có hẳn một câu riêng về originality trong cùng bộ đề dùng đúng mệnh đề này. Phương án nêu "required very substantial funding" sai vì số tiền tài trợ không nói lên giá trị của kết quả. Phương án "The research result was unexpected" sai vì tính bất ngờ cũng thuộc về originality. ⚠ Phương án nêu "may lead to an improvement of a certain practical process" (cải thiện một quy trình thực tế, giảm chi phí và tăng hiệu năng) là ứng viên đáng cân nhắc, vì đó là significance theo nghĩa tác động thực tiễn; đề chỉ cho chọn 1 và bản đáp án lưu hành chọn tác động lên cộng đồng nghiên cứu.
10355Which of the following statements correctly describe soundness and completeness of a theory? (choose two answers)5 lựa chọnTrung bình62% trả lời đúng
AIdeally, a theory should be both sound and complete.
BA theory for a given phenomenon is complete if all its predictions are possible manifestations of the phenomenon.
CA theory for a given phenomenon is sound if all its predictions are possible manifestations of the phenomenon.
DA complete theory for a given phenomenon can predict impossible manifestations.
EA theory for a given phenomenon is complete if it predicts all the possible manifestations.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "is sound if all its predictions are possible manifestations" và "is complete if it predicts all the possible manifestations". Hai khái niệm này đối xứng nhau và rất dễ tráo. SOUND (đúng đắn) nghĩa là mọi dự đoán của lý thuyết đều là hiện tượng CÓ THỂ XẢY RA — lý thuyết không sinh ra dự đoán sai, tức không có "dương tính giả" (phương án "is sound if all its predictions are possible manifestations"). COMPLETE (đầy đủ) nghĩa là lý thuyết dự đoán được TẤT CẢ các hiện tượng có thể xảy ra — không bỏ sót, tức không có "âm tính giả" (phương án "is complete if it predicts all the possible manifestations"). Vì vậy phương án "is complete if all its predictions are possible manifestations" sai do gán định nghĩa của sound cho complete, và "can predict impossible manifestations" sai vì một lý thuyết dự đoán được hiện tượng bất khả thi là lý thuyết KHÔNG sound. Phương án "Ideally, a theory should be both sound and complete" ("lý tưởng thì nên vừa sound vừa complete") tuy đúng nhưng chỉ là một nhận định chung, không MÔ TẢ hai khái niệm như đề yêu cầu, mà đề chỉ cho chọn 2.
10356Among the following statements, which properly describes the scientific method, originated in the 17th century by scientists like Galileo, Newton, and others.5 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
AThe method requires explaining the natural phenomenon under study avoiding the use of mathematics.
BThe method consists of observing a natural phenomenon under study, postulating a theory that explains it, and devising carefully chosen experiments to confirm or disprove the theory.
CThe method is based on validation of a theory by randomly generated experiments.
DThe method is purely theoretical, and does not require any experiments.
EThe method assures that a certain theory explaining a natural phenomenon is valid (i.e., it is an undisputable truth) after carefully chosen experiments confirm it.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: The method consists of observing a natural phenomenon under study, postulating a theory that explains it, and devising carefully chosen experiments to confirm or disprove the theory. Đây đúng ba bước của phương pháp khoa học từ thời Galileo và Newton: QUAN SÁT → ĐẶT GIẢ THUYẾT/LÝ THUYẾT → THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM để kiểm chứng hoặc bác bỏ. Chữ "or disprove" là điểm mấu chốt: thí nghiệm phải có khả năng bác bỏ lý thuyết, không phải chỉ để xác nhận. Phương án nêu "avoiding the use of mathematics" sai vì toán học là công cụ trung tâm chứ không phải thứ cần tránh; phương án nêu "randomly generated experiments" sai vì thí nghiệm phải được thiết kế có chủ đích chứ không sinh ngẫu nhiên; phương án nêu "The method is purely theoretical" sai vì phương pháp khoa học bắt buộc có kiểm chứng thực nghiệm; phương án nêu "undisputable truth" sai vì thí nghiệm xác nhận chỉ củng cố chứ không bao giờ biến lý thuyết thành chân lý không thể tranh cãi.
10357Which of the following best describes the nature of a scientific theory? (Choose one)5 lựa chọnDễ79% trả lời đúng
AMust always be described as a set of mathematical formulae.
BIs valid if a majority vote of researchers approves it.
CMust be stated as an absolute truth. It is guaranteed that it will never be falsified by further experiments.
DIs guaranteed to be unfalsifiable when it is published.
EIs valid until further findings disprove it.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Is valid until further findings disprove it. Đặc trưng cốt lõi của một lý thuyết khoa học là tính KHẢ BÁC (falsifiability, theo Popper): nó được chấp nhận là hợp lệ chừng nào chưa có bằng chứng nào bác bỏ, và luôn để ngỏ khả năng bị lật đổ bởi phát hiện mới. Không lý thuyết nào là chân lý tuyệt đối (loại C), và một mệnh đề "không thể bị bác bỏ" thì theo định nghĩa nằm ngoài khoa học (loại D). Không phải lý thuyết nào cũng dưới dạng công thức toán (loại A — nhiều lý thuyết sinh học, xã hội học thì không). Và khoa học không quyết bằng biểu quyết đa số (loại B) mà bằng bằng chứng.
10358Consider an algorithm that is supposed to find all possible occurrences in a text of person's names. (select 02 correct answers)5 lựa chọnTrung bình59% trả lời đúng
AThe algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false negative.
BThe algorithm does not find the occurrence of certain person's names. This is a false positive.
CThe algorithm may both find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm is simply an unacceptable approximation.
DThe algorithm may find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm can generate both false positives and false negatives.
EThe algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false positive.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một thuật toán được thiết kế để tìm tất cả các sự kiện xảy ra trong một văn bản của tên người. Có hai trường hợp có thể xảy ra: Thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người. Điều này được gọi là sai dương (false positive). Thuật toán có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Điều này được gọi là sai âm (false negative). Vì vậy, thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người và cũng có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Trong trường hợp này, thuật toán có thể tạo ra cả sai dương và sai âm.
10359Consider the following statements about precision and recall of an algorithm. Which are correct? (Select all that apply)5 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AEither precision or recall must be equal to one for an approximate algorithm to be acceptable.
BPrecision and recall are equal to one for algorithms computing exact solutions.
CPrecision is less than one for algorithms that compute false positives.
DIf we are given two approximate algorithms for the same problem, they can differ in precision and recall.
ERecall is less than one for algorithms that produce false negatives.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án: "equal to one for algorithms computing exact solutions", "Precision is less than one" và "two approximate algorithms for the same problem". Phương án "equal to one for algorithms computing exact solutions" đúng vì thuật toán cho lời giải chính xác không sinh false positive lẫn false negative, nên precision = recall = 1. Phương án "Precision is less than one" đúng vì precision = TP/(TP+FP): có false positive thì mẫu số lớn hơn tử số, precision < 1. Phương án "two approximate algorithms for the same problem" đúng vì hai thuật toán xấp xỉ cho cùng bài toán đánh đổi khác nhau giữa bắt nhầm và bắt sót, nên chỉ số của chúng khác nhau. Phương án "Either precision or recall must be equal to one" sai vì một thuật toán xấp xỉ vẫn có thể chấp nhận được dù cả precision lẫn recall đều nhỏ hơn 1. ⚠ Đề này có lỗi: phương án "Recall is less than one" (recall < 1 với thuật toán sinh false negative) CŨNG đúng, đối xứng hoàn toàn với mệnh đề về precision vì recall = TP/(TP+FN). Có 4 mệnh đề đúng nhưng đề chỉ cho chọn 3, nên buộc phải bỏ một; bản đáp án lưu hành bỏ mệnh đề về recall. Khi gặp lại câu này, nhớ đề chỉ nhận đúng 3 lựa chọn.
10360Deduction vs. induction. Select 3 correct statements:5 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
AIn deductive inference, the consequences of true premises must be further validated by experiments before they can be accepted as a truth.
BModus ponens is a typical deductive inference rule.
CIn deductive inference, the consequences are guaranteed to be true if premises are true.
DDeductive inferences can be used to generate predictions from a given theory.
EInductive inferences always lead to necessary conclusions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Deductive và Inductive là hai phương pháp suy luận khác nhau trong logic. Deductive suy luận dựa trên nguyên tắc logic để đi đến một kết luận chắc chắn. Trong deductive suy luận, nếu các tiền đề là đúng, thì kết luận cũng sẽ đúng. Ví dụ, modus ponens là một quy tắc suy luận deductive điển hình, nó cho phép chúng ta đi đến một kết luận chắc chắn dựa trên các tiền đề đã cho. Ngoài ra, deductive suy luận cũng có thể được sử dụng để tạo ra dự đoán từ một lý thuyết đã cho. Điều này cho thấy rằng deductive suy luận là một công cụ mạnh mẽ để đi đến kết luận chắc chắn. Ngược lại, Inductive suy luận dựa trên kinh nghiệm và dữ liệu để đi đến một kết luận có thể xảy ra. Nó không đảm bảo kết luận chắc chắn như deductive suy luận.