Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
10.380/11.946 câuCòn 1.566
10361________ sampling is considered as a two-stage restricted judgemental sampling which is adopted extensively in street interviewing.4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
ARandom
BConvenience
CQuota
DProbability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp lấy mẫu ________ được coi là lấy mẫu hạn chế theo ý kiến hai giai đoạn, được áp dụng rộng rãi trong việc phỏng vấn trên đường. Phương pháp này đòi hỏi phải xác định các tiêu chí cụ thể để chọn mẫu, chẳng hạn như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, v.v. Sau đó, các nhà nghiên cứu sẽ chọn các cá nhân đáp ứng các tiêu chí này để tham gia phỏng vấn. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu xã hội và thị trường vì nó cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ một nhóm dân số cụ thể và có thể giúp họ hiểu rõ hơn về các vấn đề cụ thể.
10362A _______ scale is a figurative labeling scheme in which numbers serve as labels or tags in order to identify and classify objects.4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
ANominal
BOrdinal
CRatio
DInterval
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một thang đo _______ là một hệ thống nhãn tượng trưng trong đó các số được sử dụng như nhãn hoặc thẻ để xác định và phân loại các đối tượng. Thang đo này không có thứ tự cụ thể và không có ý nghĩa về giá trị hoặc độ lớn. Ví dụ, các số trên một thẻ ID không có thứ tự cụ thể và không thể so sánh với nhau. Thang đo này thường được sử dụng trong các trường hợp phân loại đối tượng, chẳng hạn như phân loại người theo giới tính, màu da, v.v. Thang đo _______ không đo lường được sự khác biệt giữa các đối tượng, chỉ đơn giản là xác định và phân loại chúng.
10363In _______ scale, a single adjective (e.g., user-friendly, high quality) is located in the center of the scale, which usually is a 10-point scale that ranges from +5 to -5. The approach is designed to operationalize the direction and the intensity of the attitudes at the same time.4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ALikert
BStapel
COrdinal
DNominal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình Stapel là một thang đo đặc biệt, trong đó một tính từ đơn (ví dụ: dễ sử dụng, chất lượng cao) được đặt ở trung tâm của thang đo. Thang đo này thường có 10 điểm, kéo dài từ +5 đến -5. Phương pháp này được thiết kế để thực hiện hóa hướng và cường độ của thái độ cùng một lúc. Mô hình Stapel cho phép người dùng đánh giá cả hướng và cường độ của thái độ một cách đồng thời, giúp phân tích dữ liệu trở nên chính xác hơn.
AOrdinal
BRatio
CInterval
DNominal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình thang đo thứ tự là một loại thang đo thứ tự trong đó các số được phân bổ cho các đối tượng để thể hiện mức độ mà các đối tượng có một số tính chất. Nó cho phép xác định liệu một đối tượng có nhiều hơn hoặc ít hơn một tính chất so với một đối tượng khác nhưng không thể xác định được mức độ nhiều hơn hoặc ít hơn. Ví dụ về loại thang đo này là xếp hạng chất lượng dịch vụ được cung cấp bởi một số ngân hàng. Trong thang đo thứ tự, các số được sử dụng để xếp hạng các đối tượng theo thứ tự từ cao đến thấp hoặc từ thấp đến cao, nhưng không thể so sánh được mức độ khác biệt giữa các đối tượng.
10365______ is defined as the procedure of placing key informants on a continuum regarding their attitude towards a certain product or product line.4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AMeasuring
BAssessing
CScaling
DReconfiguring
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Về khái niệm này, "Scaling" được định nghĩa là quá trình sắp xếp các nguồn tin cậy quan trọng trên một liên tục liên quan đến thái độ của họ đối với một sản phẩm hoặc dòng sản phẩm cụ thể. Quá trình này giúp phân loại và phân tích thái độ của các nguồn tin cậy theo mức độ quan tâm, ưa thích hoặc phản đối đối với sản phẩm hoặc dòng sản phẩm. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.
10366In an action research project during the ________ stage the plans are implemented and interventions are made collaboratively between the researcher and the research participants.5 lựa chọnDễ95% trả lời đúng
AObserve
BReflect
CPlan
DPre-step
EAct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một dự án nghiên cứu hành động trong giai đoạn ________ , kế hoạch được thực hiện và các can thiệp được thực hiện cùng nhau giữa nhà nghiên cứu và các đối tượng nghiên cứu. Đây là giai đoạn quan trọng trong dự án nghiên cứu hành động, khi mà các kế hoạch đã được lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng trong giai đoạn trước đó. Trong giai đoạn này, nhà nghiên cứu sẽ thực hiện các can thiệp và hỗ trợ các đối tượng nghiên cứu để đạt được mục tiêu đã đề ra. Quá trình này đòi hỏi sự hợp tác và tham gia tích cực của cả nhà nghiên cứu và các đối tượng nghiên cứu.
10367Structured refers to the level of ________ that is used during the data collection procedure.4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
AStandardisation
BVariation
CCollaboration
DCreativity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập dữ liệu, thuật ngữ 'Structured' ám chỉ mức độ chuẩn hóa (standardization) mà được sử dụng. Điều này có nghĩa là dữ liệu được thu thập theo một khuôn khổ nhất định, đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Mức độ chuẩn hóa này giúp giảm thiểu sự thiên vị và sai sót trong quá trình thu thập dữ liệu, từ đó đảm bảo được tính tin cậy và đáng tin cậy của dữ liệu thu thập được. Ví dụ, trong một cuộc khảo sát, người ta có thể sử dụng một bảng câu hỏi chuẩn hóa để thu thập dữ liệu từ các đối tượng tham gia.
10368________ refer to organizations which gather and sell pools of data and information which are developed to address information requirements and needs.4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
AData
BTexts
CSyndicated sources
DAnalyses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Syndicated sources. Syndicated sources (nguồn dữ liệu tổng hợp thương mại) là các tổ chức chuyên THU THẬP rồi BÁN các kho dữ liệu và thông tin được xây dựng sẵn nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin chung của nhiều khách hàng — Nielsen, Kantar là ví dụ điển hình. Điểm mấu chốt của câu dẫn là "organizations which gather and SELL": đây là chủ thể tổ chức, nên các phương án "Data", "Texts", "Analyses" đều sai vì chúng là bản thân dữ liệu hoặc sản phẩm phân tích, không phải tổ chức.
10369________ focus on electronic devices which automatically record behavior and are supplemented by a diary. Such data are used for creating media programs on air time and developing viewer profiles.4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ADiary media panels
BFocus groups
CInterviews
DDiscussions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các phương pháp nghiên cứu này tập trung vào các thiết bị điện tử tự động ghi lại hành vi và được bổ sung bởi nhật ký. Dữ liệu này được sử dụng để tạo ra các chương trình truyền hình trên thời gian phát sóng và phát triển hồ sơ người xem. Ví dụ, các bảng điều khiển truyền hình tự động có thể ghi lại các chương trình mà người xem đã xem và thời gian họ xem. Sau đó, các nhà nghiên cứu có thể sử dụng dữ liệu này để tạo ra các chương trình truyền hình phù hợp với sở thích của người xem. Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu về hành vi người xem một cách chính xác và hiệu quả.
10370In a collective case study or ________ case study the issue to be investigated is selected but the researcher chooses a number of case studies to depict the issue. Such an action helps to investigate different aspects of the issue under investigation.4 lựa chọnDễ95% trả lời đúng
ARandom
BMultiple
CExperimental
DAttitudinal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một nghiên cứu trường hợp tập thể hoặc nghiên cứu trường hợp ________ , vấn đề được nghiên cứu được chọn nhưng nhà nghiên cứu chọn một số trường hợp để minh họa vấn đề. Hành động này giúp nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của vấn đề đang được nghiên cứu. Ví dụ, nếu nhà nghiên cứu muốn nghiên cứu về hiệu quả của một chương trình giáo dục, họ có thể chọn một số trường hợp để minh họa hiệu quả của chương trình giáo dục này. Điều này giúp nhà nghiên cứu có thể xem xét các khía cạnh khác nhau của vấn đề, chẳng hạn như hiệu quả của chương trình giáo dục đối với học sinh, hiệu quả của chương trình giáo dục đối với giáo viên, v.v.
10371"Survey questionnaires can be administered through the use of different modes. Those being, telephone interviews, personal interviews, mail interviews, and online interviews." Is the above statement true or false?2 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: True. Bảng hỏi khảo sát đúng là có thể triển khai qua nhiều phương thức khác nhau, và bốn phương thức nêu trong câu là bốn phương thức kinh điển: phỏng vấn qua điện thoại, phỏng vấn trực tiếp, gửi thư và khảo sát trực tuyến. Mỗi phương thức đánh đổi khác nhau về chi phí, tốc độ, tỉ lệ phản hồi và độ sâu thông tin — chẳng hạn phỏng vấn trực tiếp cho dữ liệu phong phú nhất nhưng đắt nhất, còn khảo sát trực tuyến rẻ và nhanh nhưng tỉ lệ phản hồi thường thấp.
10372In structured data collection a formal research instrument is developed and the different questions are offered in a ________ order.2 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
APre-arranged
BRandom
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập dữ liệu có cấu trúc, một công cụ nghiên cứu chính thức được phát triển và các câu hỏi khác nhau được cung cấp theo một trật tự được sắp xếp trước. Điều này có nghĩa là các câu hỏi được sắp xếp theo một trình tự nhất định, thường là theo thứ tự logic hoặc theo thứ tự quan trọng của thông tin. Mục đích của việc sắp xếp trước là để đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống và chính xác, và để giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót hoặc nhầm lẫn trong quá trình thu thập dữ liệu.
10373Non-comparative scaling techniques include the semantic differential scale, the stapel scale, and the ______ scale.5 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
AQ-sort
BRank order
CPaired comparison
DLikert
EConstant sum
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các kỹ thuật đo lường không so sánh bao gồm thang đoSemantic Differential, thang đo Stapel và thang đoLikert. Thang đo Likert là một loại thang đo không so sánh thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội. Thang đo Likert yêu cầu người tham gia đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với một tuyên bố hoặc một ý tưởng. Người tham gia có thể chọn từ các mức độ khác nhau, chẳng hạn như 'tuyệt đối đồng ý', 'đồng ý', 'không chắc chắn', 'không đồng ý' hoặc 'tuyệt đối không đồng ý'. Thang đo Likert cho phép người tham gia thể hiện mức độ cảm nhận của mình về một vấn đề cụ thể.
10374Response rates can be increased through the adoption of ________ to research participants.4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AQuestionnaires
BIncentives
CPromises
DSuggestions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tăng tỷ lệ trả lời khảo sát, các nhà nghiên cứu có thể áp dụng các biện pháp khuyến khích đối với các đối tượng tham gia. Trong số các lựa chọn trên, 'Incentives' (khuyến khích) là lựa chọn chính xác nhất. Điều này có nghĩa là các nhà nghiên cứu có thể cung cấp các hình thức khuyến khích như tiền thưởng, quà tặng hoặc các lợi ích khác để kích thích người tham gia trả lời khảo sát. Điều này giúp tăng cường sự tham gia và tỷ lệ trả lời của người tham gia. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu cũng có thể sử dụng các phương pháp khác như thiết kế câu hỏi rõ ràng, dễ hiểu và ngắn gọn để tăng cường tỷ lệ trả lời.
10375The success of an in-depth interview depends on the ______ of the interviewer.4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
ASkills
BAccent
CQuestions
DCharisma
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để một cuộc phỏng vấn sâu thành công, điều quan trọng nhất là kỹ năng của người phỏng vấn. Kỹ năng của người phỏng vấn bao gồm khả năng tạo sự thoải mái cho người được phỏng vấn, khả năng đặt câu hỏi phù hợp và khả năng lắng nghe kỹ lưỡng. Nếu người phỏng vấn không có kỹ năng này, họ sẽ không thể thu thập được thông tin chính xác và đáng tin cậy từ người được phỏng vấn. Ngoài ra, kỹ năng của người phỏng vấn cũng ảnh hưởng đến sự thoải mái và tự tin của người được phỏng vấn, từ đó giúp họ cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ thông tin cá nhân.
10376Which of the following groups of words is definitely not on the Academic Word List?4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
Aerror, alter, reject
Btrashy, know-it-all, grouchy
Ccapable, display, incorporate
Dlocate, remove, specify
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: trashy, know-it-all, grouchy. Academic Word List (AWL) là danh sách những từ xuất hiện với tần suất cao trong văn bản học thuật thuộc mọi ngành. Ba từ trong nhóm này đều là từ khẩu ngữ mang sắc thái cảm tính, chê bai: "trashy" (rẻ tiền), "know-it-all" (kẻ tinh tướng), "grouchy" (cau có) — chúng thuộc hội thoại đời thường, không bao giờ nằm trong AWL. Ba nhóm còn lại toàn từ học thuật điển hình: error/alter/reject, capable/display/incorporate, locate/remove/specify.
10377What is an annotated bibliography?3 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
AIt is a list of articles related to your topic, and it summarizes and evaluates these.
BIt is a list of articles that you plan to read for your research.
CIt is a list of articles by one author who is an expert on your topic.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: It is a list of articles related to your topic, and it summarizes and evaluates these. Chữ "annotated" (có chú giải) chính là điểm mấu chốt: mỗi mục trong danh sách không chỉ ghi thông tin trích dẫn mà còn kèm một đoạn TÓM TẮT nội dung và ĐÁNH GIÁ mức độ liên quan, độ tin cậy, chất lượng của nguồn đó với đề tài của bạn. Phương án "danh sách bài định đọc" mới chỉ là danh mục đọc, thiếu phần chú giải. Phương án "danh sách bài của một tác giả chuyên gia" là mô tả thư mục theo tác giả, không phải annotated bibliography.
10378Which of the following is not a reason to use a statistic in your research paper?3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
Ato support your point
Bsome subjects depend on them
Cto make your paper longer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nghiên cứu khoa học, sử dụng thống kê là một phần quan trọng để hỗ trợ và minh họa cho kết quả nghiên cứu. Thống kê giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dữ liệu, từ đó đưa ra các kết luận chính xác. Tuy nhiên, có một số lý do không nên sử dụng thống kê trong nghiên cứu. Một trong những lý do đó là sử dụng thống kê để làm cho bài viết dài hơn. Điều này không chỉ không cần thiết mà còn có thể làm giảm giá trị của bài viết. Sử dụng thống kê một cách hợp lý và chính xác sẽ giúp chúng ta thể hiện được sự chuyên nghiệp và khoa học trong nghiên cứu.
10379What is the purpose of an annotated bibliography?4 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
Ato help you develop your research paper
Bto help you think of search terms for your research
Cto give you more work to do when you have a research assignment
Dto help you summarize and evaluate your sources
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một danh mục chú giải là một tài liệu tham khảo được đánh dấu và chú giải, giúp bạn hiểu rõ hơn về nguồn tài liệu mà bạn đã sử dụng. Mục đích chính của một danh mục chú giải là giúp bạn tổng hợp và đánh giá các nguồn tài liệu. Điều này cho phép bạn xác định giá trị và độ tin cậy của từng nguồn, từ đó đưa ra quyết định về việc sử dụng chúng trong nghiên cứu của mình. Một danh mục chú giải cũng giúp bạn phát triển kỹ năng đánh giá và phân tích nguồn tài liệu, điều này là rất quan trọng trong quá trình nghiên cứu.
10380According to the lecture, where is the best place to look for sources for a research paper?3 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
Alibrary databases
BGoogle Scholar
CGoogle
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tìm kiếm nguồn tài liệu cho một bài viết nghiên cứu, bạn nên tìm kiếm ở các cơ sở dữ liệu thư viện. Các cơ sở dữ liệu thư viện cung cấp truy cập đến các nguồn tài liệu uy tín và đáng tin cậy, bao gồm các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và các tài liệu khác. Điều này giúp bạn tìm kiếm được các nguồn tài liệu phù hợp và chính xác cho nghiên cứu của mình. Ngoài ra, các cơ sở dữ liệu thư viện cũng thường được cập nhật thường xuyên, giúp bạn có được thông tin mới nhất và cập nhật nhất.