Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

10.040/12.056 câuCòn 2.016
10021Khái niệm "bước nhảy"?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
ASự đột biến
BChuyển dần về chất
CHoàn thiện chất
DQuá trình biến đổi về chất diễn ra tại điểm nút
Lời giải
Khái niệm 'bước nhảy' trong hóa học đề cập đến một quá trình biến đổi về chất diễn ra một cách đột biến và nhanh chóng. Nó không phải là quá trình diễn ra từ từ và liên tục như các phản ứng hóa học khác. Bước nhảy thường xảy ra tại điểm nút, nơi mà các điều kiện hóa học đặc biệt tạo ra một sự thay đổi đột biến về chất. Điều này có thể dẫn đến sự hình thành của các hợp chất mới hoặc sự thay đổi về cấu trúc hóa học của các hợp chất hiện có. Bước nhảy là một khái niệm quan trọng trong hóa học và được sử dụng để mô tả các quá trình biến đổi về chất phức tạp và nhanh chóng.
Mở trang câu hỏi này →
A2500 năm
B3000 năm
C3500 năm
D4000 năm
Lời giải
Vật chất là một phạm trù triết học có lịch sử phát triển lâu dài. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các triết gia cổ đại đã quan tâm đến vật chất và cách họ định nghĩa nó. Vật chất đã được thảo luận trong các nền văn hóa khác nhau, từ Hy Lạp cổ đại đến Trung Quốc cổ đại. Các triết gia như Aristotle đã xem xét bản chất của vật chất và cách nó được cấu tạo. Trong khi đó, các triết gia Ấn Độ như Nyaya đã thảo luận về các đặc tính của vật chất và cách nó được nhận thức. Lịch sử phát triển của vật chất như một phạm trù triết học có thể được chia thành các giai đoạn khác nhau, từ thời cổ đại đến hiện đại. Tuy nhiên, nếu chúng ta xem xét lịch sử phát triển của vật chất trong phạm vi rộng lớn hơn, chúng ta có thể nói rằng vật chất đã được thảo luận trong khoảng 2500 năm qua.
Mở trang câu hỏi này →
A1- chủ quan, 2- khách quan
B1- chủ quan, 2- chủ quan.
C1- khách quan, 2- chủ quan.
D1- khách quan, 2- khách quan
Lời giải
Chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng nội dung của phạm trù có tính khách quan, vì nó phản ánh bản chất của sự vật, hiện tượng. Nội dung của phạm trù không phụ thuộc vào ý chí hoặc quan điểm của con người, mà là một thực tế khách quan. Ngược lại, hình thức của phạm trù có tính chủ quan, vì nó phụ thuộc vào quan điểm, cách nhìn của con người. Hình thức của phạm trù không phải là một thực tế khách quan, mà là cách mà con người nhìn nhận, diễn giải và thể hiện nội dung của phạm trù. Vì vậy, nội dung của phạm trù có tính khách quan, hình thức của phạm trù có tính chủ quan.
Mở trang câu hỏi này →
10024Kết cấu của tồn tại xã hội bao gồm?3 lựa chọnTrung bình44% trả lời đúng
APhương thức sản xuất, điều kiện dân số, điều kiện tự nhiên địa lý
BPhương thức sản xuất, phương thức tiêu dùng, phương thức trao đổi hàng hóa
CPhương thức sản xuất, điều kiện dân số, cơ sở hạ tầng xã hội
Lời giải
Kết cấu của tồn tại xã hội bao gồm các yếu tố quan trọng giúp định hình và duy trì sự tồn tại của xã hội. Trong đó, phương thức sản xuất là quá trình tạo ra và phân phối sản phẩm, điều kiện dân số là số lượng và đặc điểm của dân cư, điều kiện tự nhiên địa lý là môi trường tự nhiên và địa lý của khu vực. Tất cả các yếu tố này cùng nhau tạo nên một hệ thống phức tạp giúp xã hội tồn tại và phát triển. Ví dụ, phương thức sản xuất có thể ảnh hưởng đến điều kiện dân số thông qua việc tạo ra công việc và thu nhập, trong khi điều kiện tự nhiên địa lý có thể ảnh hưởng đến phương thức sản xuất thông qua việc cung cấp tài nguyên và điều kiện sống.
Mở trang câu hỏi này →
ACó nhiều thành phần kinh tế đan xen nhau
BTừ một nền sản xuất nhỏ là phổ biến quá độ lên chủ nghĩa xã hội không qua chế độ tư bản chủ nghĩa
CNăng suất lao động thấp
Lời giải
Thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta được đặc trưng bởi sự chuyển đổi từ nền sản xuất nhỏ, lạc hậu sang một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa hiện đại. Đặc điểm lớn nhất của thời kỳ này là từ một nền sản xuất nhỏ là phổ biến quá độ lên chủ nghĩa xã hội không qua chế độ tư bản chủ nghĩa. Điều này có nghĩa là nước ta đã bỏ qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa truyền thống, mà trực tiếp chuyển sang xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa. Điều này đòi hỏi sự thay đổi lớn về cơ cấu kinh tế, xã hội và chính trị. Nước ta đã tập trung vào việc xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ và phát triển nhanh chóng, đồng thời xây dựng một xã hội công bằng và dân chủ.
Mở trang câu hỏi này →
10026Trong thực tế chúng ta phải dựa vào khả năng hay hiện thực3 lựa chọnTrung bình56% trả lời đúng
AKhả năng
BHiện thực
CCác phương án trả lời đều sai
Lời giải
Trong thực tế, chúng ta phải dựa vào hiện thực để đưa ra quyết định hoặc hành động. Khả năng chỉ là dự đoán hoặc ước tính về một tình huống hoặc kết quả, nhưng nó không phải là thực tế. Vì vậy, khi phải lựa chọn giữa khả năng và hiện thực, chúng ta nên chọn hiện thực. Hiện thực là điều đang xảy ra hoặc đã xảy ra, trong khi khả năng chỉ là một khả năng có thể xảy ra. Việc dựa vào hiện thực giúp chúng ta đưa ra quyết định chính xác và tránh được những sai lầm do dự đoán không chính xác. Vì vậy, trong thực tế, chúng ta phải dựa vào hiện thực để đưa ra quyết định hoặc hành động.
Mở trang câu hỏi này →
10027Động lực của cách mạng xã hội là3 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
AGiai cấp chân chính
BGiai cấp tiến tiến
CGiai cấp chiếm số đông
Lời giải
Động lực của cách mạng xã hội là sự thay đổi trong xã hội dẫn đến sự thay đổi về quyền lực và hệ thống chính trị. Giai cấp tiến tiến là giai cấp có khả năng nhận thức được những bất công và bất bình trong xã hội, đồng thời có khả năng tổ chức và đấu tranh để thay đổi hệ thống. Họ là giai cấp có trình độ văn hóa, kinh tế và chính trị cao hơn so với giai cấp khác, và có khả năng lãnh đạo xã hội. Vì vậy, giai cấp tiến tiến là động lực chính của cách mạng xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
10028Triết học trong xã hội có giai cấp được hiếu như thế nào?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
ACũng có tính giai cấp
BKhông có tính giai cấp
CChi triết học phương Tây mới có tính giai cấp
DChỉ có triết học phương Đông mới có tính giai cấp
Lời giải
Triết học trong xã hội có giai cấp được xem xét như thế nào? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phân tích khái niệm 'giai cấp' và 'triết học'. Giai cấp được hiểu là một nhóm người có cùng lợi ích, quyền lực và vị thế trong xã hội. Triết học là một lĩnh vực nghiên cứu về tri thức, giá trị và ý nghĩa của cuộc sống. Khi nói về triết học trong xã hội có giai cấp, chúng ta đang đề cập đến việc liệu triết học có phản ánh và phục vụ cho lợi ích của giai cấp thống trị hay không. Trong xã hội có giai cấp, triết học thường được sử dụng như một công cụ để biện minh và duy trì quyền lực của giai cấp thống trị. Vì vậy, triết học trong xã hội có giai cấp có tính giai cấp vì nó thường phản ánh và phục vụ cho lợi ích của giai cấp thống trị.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan hệ sản xuất mang tính vật chất.
BYếu tố kinh tế quyết định lịch sử.
CSự vận động và phát triển của xã hội, suy cho cùng là do tư tưởng của con người quyết định.
DKiến trúc thương tầng chỉ đóng vai trò thụ động trong lịch sử.
Lời giải
Để chọn luận điểm thể hiện lập trường triết học duy tâm lịch sử, chúng ta cần hiểu rõ về khái niệm duy tâm lịch sử. Duy tâm lịch sử là một trong những lập trường triết học quan trọng, cho rằng tư tưởng và ý thức con người là động lực chính trong quá trình phát triển của xã hội. Theo lập trường này, sự vận động và phát triển của xã hội không chỉ phụ thuộc vào yếu tố kinh tế, mà còn phụ thuộc vào tư tưởng và ý thức của con người. Vì vậy, luận điểm "Sự vận động và phát triển của xã hội, suy cho cùng là do tư tưởng của con người quyết định" chính là một biểu hiện rõ ràng của lập trường triết học duy tâm lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
AChủ nghĩa duy vật biện chứng.
BChủ nghĩa duy tâm chủ quan.
CChủ nghĩa duy tâm khách quan.
DChủ nghĩa duy vật tầm thường.
Lời giải
Nhận định 'Nhân tố kinh tế là nhân tố quyết định duy nhất trong lịch sử' thuộc về Chủ nghĩa duy vật tầm thường. Chủ nghĩa duy vật tầm thường là một quan điểm triết học cho rằng nhân tố kinh tế là yếu tố quyết định duy nhất trong lịch sử, phủ nhận vai trò của các yếu tố khác như chính trị, văn hóa, xã hội. Điều này có nghĩa là mọi sự kiện lịch sử đều được quyết định bởi các yếu tố kinh tế, chẳng hạn như sự cạnh tranh về tài nguyên, sự phát triển của công nghệ, sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế. Chủ nghĩa duy vật tầm thường thường được sử dụng để giải thích các sự kiện lịch sử theo một cách đơn giản hóa, không xem xét đến các yếu tố phức tạp khác.
Mở trang câu hỏi này →
10031Phép biện chứng của triết học Hêghen là:4 lựa chọnTrung bình44% trả lời đúng
APhép biện chứng duy tâm chủ quan.
BPhép biện chứng duy vật hiện đại.
CPhép biện chứng ngây thơ, chất phác.
DPhép biện chứng duy tâm khách quan.
Lời giải
Phép biện chứng của triết học Hêghen là một khái niệm phức tạp và đa chiều. Theo đó, phép biện chứng của Hêghen được hiểu là một phương pháp tư duy logic và hệ thống để phân tích và giải quyết các vấn đề triết học. Nó được dựa trên nguyên tắc duy vật, tức là việc phân tích và giải thích các hiện tượng và quy luật của thế giới bằng cách sử dụng các nguyên tắc vật chất và quy luật vật chất. Phép biện chứng của Hêghen không chỉ dừng lại ở việc phân tích và giải thích, mà còn hướng đến việc giải quyết và cải thiện các vấn đề triết học. Nó đòi hỏi sự suy nghĩ logic, hệ thống và sáng tạo để tìm ra các giải pháp và giải thích cho các vấn đề triết học.
Mở trang câu hỏi này →
ATriết học duy vật.
BTriết học duy tâm.
CTriết học duy tâm khách quan.
DTriết học duy tâm chủ quan.
Lời giải
Nhận định 'Tất cả cái gì đang vận động, đều vận động nhờ một cái khác nào đó' được gắn liền với hệ thống triết học duy vật. Triết học duy vật là một trong những hệ thống triết học quan trọng của lịch sử triết học, xuất phát từ quan điểm rằng thế giới xung quanh chúng ta được tạo nên bởi các vật chất và các quy luật vật chất. Theo quan điểm này, mọi sự vật, hiện tượng đều có nguyên nhân và kết quả, đều được vận động và phát triển dựa trên các quy luật vật chất. Nhận định này thể hiện rõ nét quan điểm duy vật của triết học, đó là mọi sự vật, hiện tượng đều có nguyên nhân và kết quả, đều được vận động và phát triển dựa trên các quy luật vật chất.
Mở trang câu hỏi này →
APhạm trù triết học.
BThực tại khách quan.
CCảm giác.
DPhản ánh.
Lời giải
Khái niệm trung tâm mà V.I. Lênin sử dụng để định nghĩa về vật chất là 'Thực tại khách quan'. Thực tại khách quan là khái niệm cơ bản trong triết học Mác - Lênin, mô tả thế giới xung quanh chúng ta, độc lập với ý thức và quan điểm của con người. Lênin cho rằng vật chất là một phần của thực tại khách quan, là những hiện tượng và sự vật có tồn tại độc lập với ý thức của con người. Ông sử dụng khái niệm này để phân biệt vật chất với ý thức và để giải thích mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Trong đó, vật chất được xem là nền tảng, cơ sở của ý thức và mọi hiện tượng xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AĐồng nhất vật chất với một số dạng vật thể cụ thể, cảm tính.
BVật chất là tất cả cái tồn tại khách quan.
CVật chất là có thể nhận thức được.
DVật chất tự thân vận động.
Lời giải
Các nhà triết học cổ đại đã mắc sai lầm trong quan niệm về vật chất khi đồng nhất nó với một số dạng vật thể cụ thể, cảm tính. Họ thường cho rằng vật chất chỉ bao gồm những gì có thể được cảm nhận bằng các giác quan như hình dạng, màu sắc, âm thanh, v.v. Điều này dẫn đến việc họ bỏ qua những khía cạnh khác của vật chất, chẳng hạn như tính chất cơ bản, tính chất vật lý và tính chất hóa học. Đồng thời, họ cũng không thể giải thích được những hiện tượng vật chất mà không thể được cảm nhận bằng giác quan, chẳng hạn như sự tồn tại của các hạt cơ bản, các lực cơ bản và các quá trình vật lý phức tạp. Vì vậy, quan niệm này đã trở nên hạn chế và không thể giải thích được tất cả các hiện tượng vật chất.
Mở trang câu hỏi này →
10035Nhân tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc xã hội của ý thức:4 lựa chọnTrung bình53% trả lời đúng
ALao động và ngôn ngữ.
BLao động trí óc và lao động chân tay.
CThực tiễn kinh tế và lao động.
DLao động và nghiên cứu khoa học.
Lời giải
Nhân tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc xã hội của ý thức là lao động và ngôn ngữ. Lao động là quá trình con người tạo ra giá trị và sản phẩm, trong khi ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp và truyền tải ý tưởng. Sự kết hợp giữa lao động và ngôn ngữ tạo nên ý thức xã hội, giúp con người hiểu và tương tác với thế giới xung quanh. Ý thức xã hội được hình thành thông qua quá trình lao động và giao tiếp, giúp con người xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội, cũng như hiểu và tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ALao động trí óc.
BThực tiễn.
CGiáo dục.
DNghiên cứu khoa học.
Lời giải
Ý thức xã hội được hình thành và phát triển dựa trên thực tiễn, đó là quá trình con người tương tác với môi trường và sản xuất ra các sản phẩm. Thực tiễn là nguồn gốc trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự ra đời và phát triển của ý thức. Quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa, lao động và quan hệ xã hội đều góp phần hình thành và phát triển ý thức. Thực tiễn giúp con người nhận thức được các mối quan hệ xã hội, các quy luật tự nhiên và các nguyên tắc đạo đức. Nó cũng giúp con người phát triển các kỹ năng và kiến thức cần thiết để tồn tại và phát triển trong xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AThừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất.
BThừa nhận tinh thần là sản phẩm của thế giới vật chất.
CThừa nhận sự tồn tại độc lập của tinh thần.
DThừa nhận tự nhiên, xã hội là sản phẩm của quá trình phát triển của tinh thần, ý niệm.
Lời giải
C.Mác nói phép biện chứng của G.W.Ph.Hêghen là phép biện chứng lộn đầu xuống đất vì nó đặt tinh thần và ý niệm lên trên thế giới vật chất. Theo Hêghen, tinh thần và ý niệm là những yếu tố chủ đạo trong quá trình phát triển của tự nhiên và xã hội. Điều này trái ngược với quan điểm của Mác, người cho rằng thế giới vật chất và xã hội là sản phẩm của quá trình phát triển của thế giới vật chất. Mác coi phép biện chứng của Hêghen là "lộn đầu xuống đất" vì nó đặt yếu tố sai lầm lên trên yếu tố đúng đắn. Trong khi đó, phép biện chứng của Mác lại đặt thế giới vật chất lên trên tinh thần và ý niệm, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của thế giới và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
10038Biện chứng khách quan là gì?4 lựa chọnKhó27% trả lời đúng
ALà những quan niệm biện chứng tiên nghiệm, có trước kinh nghiệm.
BLà những quan niệm biện chứng được rút ra từ ý niệm tuyệt đối, độc lập với ý thức con người.
CLà biện chứng của các tồn tại vật chất.
DLà biện chứng không thể nhận thức được nó.
Lời giải
Biện chứng khách quan là những quan niệm biện chứng được rút ra từ sự nghiên cứu và phân tích các hiện tượng tự nhiên và xã hội. Nó là kết quả của quá trình nhận thức và lý giải các quy luật và mối quan hệ giữa các tồn tại vật chất. Biện chứng khách quan không phải là những ý niệm tuyệt đối, độc lập với ý thức con người, mà là những quan niệm được hình thành dựa trên kinh nghiệm và thực tế. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất và quy luật của thế giới, từ đó có thể dự đoán và kiểm soát được các hiện tượng và sự kiện.
Mở trang câu hỏi này →
10039Biện chứng chủ quan là gì?4 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
ALà biện chứng của tư duy tư biện, thuần túy.
BLà biện chứng của ý thức.
CLà biện chứng của thực tiễn xã hội.
DLà biện chứng của lý luận.
Lời giải
Biện chứng chủ quan là một khái niệm quan trọng trong lý luận biện chứng. Nó được định nghĩa là biện chứng của ý thức, tức là quá trình nhận thức, đánh giá và giải thích các sự kiện, hiện tượng trong thế giới thực tiễn thông qua ý thức con người. Biện chứng chủ quan phản ánh mối quan hệ giữa con người với thế giới xung quanh, và nó là một phần quan trọng của quá trình nhận thức và hành động của con người. Biện chứng chủ quan có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm ý thức, tri thức, niềm tin, quan điểm, và hành động. Nó giúp con người hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh, và từ đó có thể đưa ra quyết định và hành động phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AChống quan điểm siêu hình.
BChống quan điểm duy tâm.
CChống quan chủ nghĩa triết chung và thuyết ngụy biện.
DĐề phòng cho chúng ta khỏi phạm sai lầm và sự cứng nhắc.
Lời giải
Yêu cầu của quan niệm toàn diện là phải xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật. Điều này có nghĩa là chúng ta phải xem xét mọi mặt của vấn đề, bao gồm cả những mặt có vẻ không liên quan. Tuy nhiên, yêu cầu này không thể thực hiện được trong thực tế vì sự phức tạp của thế giới. Nhưng vẫn phải đề ra yêu cầu này để làm gì? Câu trả lời là để đề phòng cho chúng ta khỏi phạm sai lầm và sự cứng nhắc. Khi chúng ta không xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật, chúng ta có thể bỏ qua những chi tiết quan trọng và đưa ra quyết định sai lầm. Đồng thời, yêu cầu này cũng giúp chúng ta tránh được sự cứng nhắc trong suy nghĩ và luôn sẵn sàng mở rộng và cải thiện kiến thức.
Mở trang câu hỏi này →