Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
10.060/12.056 câuCòn 1.996
10041Quan niệm nào cho rằng cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là ở "ý niệm tuyệt đối"?4 lựa chọnTrung bình46% trả lời đúng
AChủ nghĩa duy tâm.
BChủ nghĩa duy tâm chủ quan.
CChủ nghĩa duy tâm khách quan.
DChủ nghĩa duy vật.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ nghĩa duy tâm khách quan là một quan niệm cho rằng cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là ở 'ý niệm tuyệt đối'. Theo quan điểm này, ý niệm tuyệt đối là một thực thể tồn tại độc lập với thế giới vật chất, và nó là nguồn gốc của mọi sự vật, hiện tượng. Ý niệm tuyệt đối được coi là một thực thể tối cao, không thể phân tích được, và nó là cơ sở của mọi mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng. Chủ nghĩa duy tâm khách quan cho rằng ý niệm tuyệt đối là một thực thể khách quan, không phụ thuộc vào ý thức con người, và nó là cơ sở của mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới.
10042Nội dung của các phạm trù luôn luôn mang tính...4 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
AKhách quan
BChủ quan
CChân thực
DKhách quan và chủ quan
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các phạm trù trong triết học thường được hiểu là những khái niệm hoặc phạm vi nghiên cứu cụ thể. Nội dung của các phạm trù này luôn mang tính khách quan vì chúng được xác định và định nghĩa dựa trên thực tế, không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân hoặc chủ quan của con người. Khách quan trong phạm trù này có nghĩa là nội dung của phạm trù không phụ thuộc vào ý kiến hoặc quan điểm của một cá nhân hoặc nhóm người cụ thể. Thay vào đó, chúng được xác định dựa trên các tiêu chí, quy tắc và nguyên tắc khách quan. Ví dụ, phạm trù 'con người' được xác định dựa trên các đặc điểm sinh học, tâm lý và xã hội của con người, không phụ thuộc vào quan điểm của một cá nhân nào. Vì vậy, nội dung của các phạm trù luôn mang tính khách quan.
10043Phạm trù là những...phản ánh những mặt, những thuộc tính, những mối liên hệ chung, cơ bản nhất của các sự vật và hiện tượng thuộc một lĩnh vực nhất định.4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AKhái niệm.
BKhái niệm rộng.
CKhái niệm rộng nhất.
DKhái niệm hẹp.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phạm trù trong ngôn ngữ học và triết học là một khái niệm cơ bản để mô tả và phân tích các đặc điểm chung của một lĩnh vực cụ thể. Nó phản ánh những mặt, những thuộc tính, những mối liên hệ cơ bản nhất của các sự vật và hiện tượng thuộc lĩnh vực đó. Phạm trù giúp chúng ta hiểu và mô tả các khái niệm cơ bản, từ đó có thể phân tích và giải thích các hiện tượng phức tạp hơn. Ví dụ, trong lĩnh vực triết học, phạm trù như 'tình yêu', 'hạnh phúc' hoặc 'tự do' phản ánh những khái niệm cơ bản và chung của con người. Trong lĩnh vực khoa học, phạm trù như 'năng lượng', 'động lượng' hoặc 'chất lượng' mô tả những thuộc tính cơ bản của các hiện tượng vật lý.
10044Trong các cặp khái niệm dưới đây, cặp nào có quan hệ nhân quả?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AĐông - Tây
BNghèo - Dốt
CXuân - Hạ
DNgày - Đêm
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các cặp khái niệm được đề cập, chúng ta cần tìm hiểu xem cặp nào có mối quan hệ nhân quả. Mối quan hệ nhân quả là một mối quan hệ trong đó một sự kiện hoặc yếu tố (nhân) gây ra một kết quả hoặc hậu quả (quả). Để xác định mối quan hệ nhân quả, chúng ta cần xem xét xem liệu sự kiện hoặc yếu tố nào có thể gây ra hậu quả khác. Ví dụ, nghèo có thể dẫn đến việc không có khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng cao, từ đó dẫn đến việc không có kiến thức và kỹ năng cần thiết (dốt). Điều này cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa nghèo và dốt. Ngược lại, các cặp khái niệm khác như Đông - Tây, Xuân - Hạ, Ngày - Đêm là các khái niệm thời gian và không gian, không có mối quan hệ nhân quả.
10045Hình thức cơ bản, đầu tiên của mọi quá trình tư duy là?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ACảm giác.
BBiểu tượng.
CKhái niệm.
DSuy luận.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hình thức cơ bản, đầu tiên của mọi quá trình tư duy là khái niệm. Khái niệm là một ý tưởng, một hình ảnh hoặc một khái niệm được tạo ra từ kinh nghiệm và cảm giác. Nó là bước đầu tiên trong quá trình tư duy, nơi chúng ta bắt đầu phân tích và hiểu thế giới xung quanh. Khái niệm giúp chúng ta tổ chức và sắp xếp thông tin, tạo ra một hệ thống ý tưởng và hiểu biết. Quá trình tư duy bắt đầu từ cảm giác, nhưng cảm giác không phải là hình thức cơ bản đầu tiên. Cảm giác là nguồn gốc của kinh nghiệm, nhưng nó không phải là một ý tưởng hoặc hình ảnh cụ thể. Biểu tượng và suy luận cũng không phải là hình thức cơ bản đầu tiên của quá trình tư duy. Biểu tượng là một hình ảnh hoặc một biểu tượng được sử dụng để đại diện cho một ý tưởng hoặc một khái niệm, trong khi suy luận là quá trình phân tích và kết luận dựa trên thông tin và kinh nghiệm.
10046Có rất nhiều loại nguyên nhân như: nguyên nhân cơ bản, nguyên nhân chủ yếu, nguyên nhân bên trong, nguyên nhân bên ngoài, nguyên nhân chủ quan, nguyên nhan khách quan...điều đó chứng tỏ là...4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
AMột kết quả chỉ có thể do một loại nguyên nhân gây ra.
BMột kết quả có thể do nhiều loại nguyên nhân gây ra.
CMột kết quả có thể không cần nguyên nhân gây ra.
DKhông thể nhận thức được quan hệ nguyên nhân - kết quả
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi chúng ta phân loại nguyên nhân thành nhiều loại như nguyên nhân cơ bản, nguyên nhân chủ yếu, nguyên nhân bên trong, nguyên nhân bên ngoài, nguyên nhân chủ quan, nguyên nhân khách quan... điều đó cho thấy rằng một kết quả có thể do nhiều loại nguyên nhân khác nhau gây ra. Điều này có nghĩa là nguyên nhân của một sự kiện hoặc kết quả có thể phức tạp và đa dạng, bao gồm cả các yếu tố bên trong và bên ngoài, cũng như các yếu tố chủ quan và khách quan. Vì vậy, khi phân tích nguyên nhân của một sự kiện, chúng ta cần xem xét nhiều yếu tố khác nhau để có thể hiểu rõ nguyên nhân thực sự.
10047"Đói nghèo" và "dốt nát", hiện tượng nào là nguyên nhân, hiện tượng nào là kết quả?4 lựa chọnTrung bình55% trả lời đúng
AĐói nghèo là nguyên nhân, dốt nát là kết quả.
BDốt nát là nguyên nhân, đói nghèo là kết quả.
CCả hai đều là nguyên nhân.
DHiện tượng này vừa là nguyên nhân vừa là kết quả của hiện tượng kia.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nói đến hiện tượng "đói nghèo" và "dốt nát", chúng ta cần phân biệt rõ nguyên nhân và kết quả. Hiện tượng "dốt nát" thường được coi là nguyên nhân dẫn đến "đói nghèo". Khi một người không có kiến thức, kỹ năng và kỹ năng cần thiết để tìm kiếm và giữ được việc làm ổn định, họ dễ rơi vào tình trạng "đói nghèo". Ngược lại, "đói nghèo" cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến "dốt nát". Khi một người không có điều kiện kinh tế để tiếp cận giáo dục và các nguồn lực khác, họ khó có thể cải thiện kiến thức và kỹ năng của mình. Vì vậy, hiện tượng "đói nghèo" và "dốt nát" không chỉ là kết quả của nhau, mà còn là nguyên nhân dẫn đến nhau.
10048C.Mác và Ph.Ăngghen cho rằng: Cái mà người ta quả quyết cho là...thì lại hoàn toàn do những cái...cấu thành và cái được coi là...lại là hình thức trong đó ẩn nấp...4 lựa chọnTrung bình65% trả lời đúng
ATất yếu/ Ngẫu nhiên; Ngẫu nhiên/ Tất yếu.
BNgẫu nhiên/ Tất yếu; Tất yếu/ Ngẫu nhiên
CTất yếu/ Ngẫu nhiên; Tất yếu/ Ngẫu nhiên.
DNgẫu nhiên/ Tất yếu; Ngẫu nhiên/ Tất yếu
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →C.Mác và Ph.Ăngghen cho rằng, trong xã hội, những gì mà con người tin tưởng và coi là chắc chắn, thực tế lại là những hiện tượng ngẫu nhiên. Những gì được coi là tất yếu, thực chất lại là những hiện tượng ngẫu nhiên ẩn nấp trong hình thức. Điều này có nghĩa là, những gì được coi là chắc chắn và không thể thay đổi lại là những hiện tượng có thể thay đổi và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. C.Mác và Ph.Ăngghen đã chỉ ra rằng, trong xã hội, không có gì là chắc chắn và tất yếu, tất cả đều phụ thuộc vào những yếu tố ngẫu nhiên.
10049Trong các cụm từ dưới đây, cụm từ nào được xem là "hình thức" trong cặp phạm trù "nội dung - hình thức" mà phép biện chứng duy vật nghiên cứu: " truyện kiều là..."4 lựa chọnTrung bình53% trả lời đúng
ATác phẩm của Nguyễn Du
BTác phẩm thơ lục bát
CTác phẩm có bìa màu xanh
DTác phẩm ra đời vào thế kỷ XVIII
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong phạm trù nội dung - hình thức, hình thức ám chỉ hình thức thể hiện của một tác phẩm, chẳng hạn như thể loại, hình thức nghệ thuật, ngôn ngữ, v.v. Trong câu hỏi này, chúng ta cần tìm cụm từ mô tả hình thức của tác phẩm 'Truyện Kiều'. Tác phẩm 'Truyện Kiều' là một tác phẩm thơ lục bát, vì vậy cụm từ phù hợp là 'Tác phẩm thơ lục bát'. Đây là hình thức thể hiện của tác phẩm, giúp người đọc nhận thức được giá trị nội dung của nó. Phép biện chứng duy vật nghiên cứu mối quan hệ giữa nội dung và hình thức, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của một tác phẩm nghệ thuật.
10050Trong quá trình vận động, phát triển của sự vật,... giữ vai trò quyết định...4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AHình thức/Nội dung
BNội dung/Hình thức
CHiện tượng/Bản chất
DNgẫu nhiên/Tất nhiên
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình vận động, phát triển của sự vật, hình thức và nội dung giữ vai trò quyết định. Hình thức thể hiện sự vận động, phát triển của sự vật, trong khi nội dung thể hiện bản chất của sự vật. Ví dụ, quá trình phát triển của một cây cối thể hiện hình thức vận động, trong khi nội dung của quá trình này là sự thay đổi về kích thước, màu sắc và hình dạng của cây cối. Tương tự, quá trình phát triển của một con người thể hiện hình thức vận động, trong khi nội dung của quá trình này là sự thay đổi về nhận thức, kỹ năng và phẩm chất của con người. Do đó, hình thức và nội dung là hai yếu tố quan trọng không thể thiếu trong quá trình vận động, phát triển của sự vật.
10051"Bản chất chỉ là tên gọi trống rỗng mà con người tưởng tượng ra, nó không tồn tại trên thực tế". Đây là quan niệm của trường phái triết học nào?4 lựa chọnTrung bình42% trả lời đúng
ADuy tâm khách quan
BBất khả vi
CDuy vật biện chứng
DDuy tâm chủ quan
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Bản chất chỉ là tên gọi trống rỗng mà con người tưởng tượng ra, nó không tồn tại trên thực tế là một quan niệm triết học được đưa ra bởi trường phái duy tâm chủ quan. Theo quan điểm này, bản chất không phải là một thực thể khách quan tồn tại độc lập, mà chỉ là một khái niệm được con người tạo ra để mô tả và hiểu thế giới xung quanh. Quan niệm này cho rằng con người không thể biết được bản chất thực sự của vật chất và sự vật, mà chỉ có thể biết được những đặc điểm và tính chất bề ngoài của chúng. Trường phái duy tâm chủ quan cho rằng con người chỉ có thể biết được những gì mà con người đã tạo ra, chứ không thể biết được những gì tồn tại độc lập với con người.
10052V.I.Lênin cho rằng: nhận thức đi từ...đến..., từ bản chất ít sâu sắc đến bản chất sâu sắc hơn.4 lựa chọnTrung bình43% trả lời đúng
AHình thức/ nội dung
BNội dung/ hình thức
CBản chất/ hiện tượng
DHiện tượng/ bản chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →V.I. Lênin cho rằng nhận thức của con người không phải là một quá trình ngẫu nhiên, mà nó luôn đi từ mức độ hiểu biết đơn giản đến mức độ hiểu biết sâu sắc hơn. Theo ông, nhận thức đi từ hiện tượng đến bản chất, từ mức độ hiểu biết ít sâu sắc đến mức độ hiểu biết sâu sắc hơn. Điều này có nghĩa là, khi con người nhận thức về một vấn đề, ban đầu họ chỉ hiểu được bề mặt của vấn đề, nhưng sau đó, thông qua quá trình học hỏi và phân tích, họ sẽ dần hiểu được bản chất sâu sắc hơn của vấn đề. Quá trình này liên tục diễn ra, giúp con người ngày càng có cái nhìn sâu sắc hơn về thế giới.
10053Hạt thóc khi gieo xuống đất có thể nảy mầm thành cây lúa. Vậy hạt thóc là...4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AKhả năng
BHiện thực.
CKhông phải Hiện thực.
DVừa là khả năng vừa là hiện thực.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hạt thóc khi gieo xuống đất có thể nảy mầm thành cây lúa. Điều này cho thấy hạt thóc có khả năng phát triển thành cây lúa. Tuy nhiên, hạt thóc chưa phải là cây lúa thực sự. Nó chỉ là một hạt có tiềm năng phát triển thành cây lúa. Vì vậy, hạt thóc vừa là khả năng vừa là hiện thực. Khả năng là tiềm năng phát triển thành cây lúa, còn hiện thực là hạt thóc đang tồn tại. Cả hai khái niệm này đều đúng và không mâu thuẫn với nhau.
10054V.l. Lenin khẳng định: Chủ nghĩa Mác dựa vào... chứ không phải dựa vào... để vạch ra đương lối chính trị của mình.4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AKhả năng/ Hiện thực.
BHiện thực/ Ngẫu nhiên.
CHiện thực/ Khả năng.
DTất yếu/ Ngẫu nhiên.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →V.I. Lenin khẳng định Chủ nghĩa Mác dựa vào hiện thực chứ không phải dựa vào khả năng để vạch ra đường lối chính trị của mình. Điều này có nghĩa là Chủ nghĩa Mác không chỉ dựa vào những gì có thể xảy ra mà còn dựa vào những gì đang xảy ra trong thực tế. Hiện thực là nền tảng của lý thuyết và thực tiễn của Chủ nghĩa Mác. Lenin cho rằng, để xây dựng một xã hội mới, cần phải dựa vào những gì đang xảy ra trong hiện thực, chứ không phải dựa vào những gì có thể xảy ra. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hiện thực và khả năng phân tích những diễn biến phức tạp của nó.
10055Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, tiêu chuẩn của chân lý là gì?4 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
ATri thức do các thế hệ trước để lại
BTri thức được nhiều người công nhận
CThực tiễn
DLời nói của các vĩ nhân
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, tiêu chuẩn của chân lý được xác định bởi thực tiễn. Thực tiễn là quá trình hoạt động của con người trong thế giới thực, nơi mà con người tương tác với môi trường và sản xuất ra các giá trị và sản phẩm. Theo Mác-Lênin, chân lý không phải là một khái niệm trừu tượng mà là một khái niệm cụ thể, được xác định bởi thực tiễn. Điều này có nghĩa là chân lý không phải là một ý tưởng hoặc một quan điểm mà không có cơ sở thực tế. Thay vào đó, chân lý là một kết quả của quá trình thực tiễn, nơi mà con người đã kiểm tra và xác minh các ý tưởng và quan điểm thông qua hoạt động và kinh nghiệm.
10056Những hình thức nhận thức: Khái niệm, phán đoán, suy luận thuộc giai đoạn nhận thức nào?4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
ANhận thức cảm tính
BNhận thức lý tính
CNhận thức thông thường
DNhận thức khoa học
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Những hình thức nhận thức như khái niệm, phán đoán, suy luận thuộc giai đoạn nhận thức lý tính. Nhận thức lý tính là giai đoạn nhận thức cao hơn, trong đó con người sử dụng lý trí để suy luận, phân tích và tổng hợp thông tin. Khái niệm là quá trình hình thành ý tưởng hoặc khái niệm về một đối tượng, một sự vật hoặc một hiện tượng. Phán đoán là quá trình đánh giá hoặc kết luận về một sự vật hoặc hiện tượng dựa trên thông tin đã có. Suy luận là quá trình sử dụng lý trí để kết nối các ý tưởng hoặc khái niệm để đạt được một kết luận hoặc một ý tưởng mới. Tất cả các hình thức nhận thức này đều đòi hỏi sự sử dụng lý trí và khả năng phân tích, tổng hợp thông tin.
10057Theo C.Mác con người phải chứng minh chân lý trong:4 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
AHoạt động lý luận.
BHoạt động thực tiễn.
CThực tế.
DHiện thực.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo C.Mác, con người phải chứng minh chân lý thông qua hoạt động thực tiễn. Điều này có nghĩa là chúng ta không thể chỉ dựa vào lý thuyết hoặc suy nghĩ để xác định chân lý, mà phải trải qua quá trình thực hành và ứng dụng. Hoạt động thực tiễn giúp con người kiểm tra, xác minh và hoàn thiện lý thuyết, từ đó đưa ra kết luận chính xác hơn. Ví dụ, khi chúng ta áp dụng một phương pháp mới trong sản xuất, chúng ta sẽ thấy được hiệu quả thực tế của nó, và từ đó có thể xác định xem phương pháp đó có hiệu quả hay không. Như vậy, hoạt động thực tiễn đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh chân lý và giúp con người có được kiến thức thực tế.
10058Chân lý là:4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASự thật mà ai cũng biết.
BLẽ phải ai cũng thừa nhận.
CTri thức phù hợp với logic suy luận.
DTri thức có nội dung chân thực và đã được thực tiễn kiểm nghiệm.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chân lý là một khái niệm quan trọng trong triết học và khoa học. Nó được định nghĩa là tri thức có nội dung chân thực và đã được thực tiễn kiểm nghiệm. Điều này có nghĩa là chân lý phải dựa trên bằng chứng và thực tế, chứ không phải là ý kiến cá nhân hoặc cảm nhận. Chân lý không phải là sự thật mà ai cũng biết, vì có thể có nhiều sự thật khác nhau và không phải sự thật nào cũng được công nhận. Chân lý cũng không phải là lẽ phải ai cũng thừa nhận, vì lẽ phải có thể khác nhau tùy thuộc vào quan điểm và giá trị của mỗi người. Tri thức phù hợp với logic suy luận cũng không phải là chân lý, vì logic suy luận chỉ là một công cụ giúp chúng ta phân tích và giải thích tri thức, chứ không phải là nguồn gốc của chân lý. Vì vậy, chân lý là tri thức có nội dung chân thực và đã được thực tiễn kiểm nghiệm.
10059Thực tiễn là:3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AHoạt động vật chất có mục đích mang tính lịch sử-xã hội của con người
BHoạt động tinh thần nhằm tạo ra các giá trị thẩm mỹ
CMột số hoạt động vật chất và một số hoạt động tinh thần
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Thực tiễn là tổng thể các hoạt động vật chất và tinh thần của con người, mang tính lịch sử-xã hội. Nó bao gồm các hoạt động vật chất như sản xuất, lao động, kinh tế, và các hoạt động tinh thần như khoa học, nghệ thuật, văn hóa. Thực tiễn không chỉ là các hoạt động riêng lẻ mà còn là kết quả của quá trình lịch sử-xã hội, phản ánh mối quan hệ giữa con người và môi trường xung quanh. Nó là nền tảng để con người phát triển và hoàn thiện bản thân, cũng như xây dựng và phát triển xã hội.
10060Tư tưởng nôn nóng, đốt cháy giai đoạn phản ánh trực tiếp việc:3 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AKhông vận dụng quy luật phủ định của phủ định
BKhông vận dụng đúng quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
CKhông vận dụng đúng quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tư tưởng nôn nóng, đốt cháy giai đoạn là một khái niệm quan trọng trong tư tưởng của Karl Marx. Nó ám chỉ việc một quá trình hoặc một giai đoạn không được hoàn thành, không được phát triển đầy đủ trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Trong bối cảnh của quy luật phát triển, tư tưởng nôn nóng, đốt cháy giai đoạn thường liên quan đến việc không vận dụng đúng quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại. Điều này có nghĩa là một quá trình hoặc giai đoạn không được phát triển đầy đủ về mặt chất lượng trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo, dẫn đến việc mất đi những thành tựu và kết quả đã đạt được.