Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
10.020/12.056 câuCòn 2.036
10001Chọn câu trả lời đúng theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử: Trong mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ALực lượng sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi, phát triển
BQuan hệ sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi, phát triển
CCả hai đều là những yếu tố thường xuyên biến đổi, phát triển
DKhông có yếu tố nào thường xuyên biến đổi, phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển của xã hội. Lực lượng sản xuất bao gồm các công cụ, kỹ thuật và nguồn lực được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, trong khi quan hệ sản xuất đề cập đến cách thức tổ chức và phân phối sản phẩm trong xã hội. Theo quan điểm này, lực lượng sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi và phát triển, vì nó chịu ảnh hưởng từ các yếu tố như khoa học kỹ thuật, công nghệ và nguồn lực. Quan hệ sản xuất cũng có thể thay đổi theo thời gian, nhưng nó thường được xác định bởi lực lượng sản xuất và các yếu tố xã hội khác. Vì vậy, lực lượng sản xuất là yếu tố thường xuyên biến đổi và phát triển, và nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quan hệ sản xuất và quá trình phát triển của xã hội.
10002Trong xã hội phân chia giai cấp3 lựa chọnDễ70% trả lời đúng
AĐấu tranh giai cấp là nguồn gốc và động lực vận động và phát triển xã hội
BĐấu tranh giai cấp là nguyên nhân chủ yếu của vận động và phát triển xã hội
CĐấu tranh giai cấp là động lực chủ yếu dẫn đến sự vận động và phát triển xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong xã hội phân chia giai cấp, đấu tranh giai cấp được xem là nguồn gốc và động lực vận động, phát triển xã hội. Điều này có nghĩa là đấu tranh giai cấp là nguyên nhân cơ bản dẫn đến sự thay đổi và phát triển của xã hội. Nó không chỉ là một hiện tượng bề mặt mà còn là một quá trình sâu sắc, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống xã hội. Đấu tranh giai cấp thể hiện qua các hình thức khác nhau như đấu tranh giữa các giai cấp khác nhau, đấu tranh giữa giai cấp thống trị và giai cấp bị áp bức, hoặc đấu tranh giữa các nhóm xã hội khác nhau. Quá trình đấu tranh giai cấp này không chỉ mang lại những thay đổi về kinh tế, chính trị mà còn ảnh hưởng đến văn hóa, xã hội và con người.
10003Trong chủ nghĩa tư bản, ... quan hệ giữa giai cấp tư sản và giai cấp công nhân là quan hệ bóc lột.4 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
AHình thức
BNội dung
CBản chất
DHiện tượng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong chủ nghĩa tư bản, quan hệ giữa giai cấp tư sản và giai cấp công nhân được xác định bởi bản chất của hệ thống kinh tế. Bản chất của chủ nghĩa tư bản là quan hệ bóc lột giữa giai cấp tư sản và giai cấp công nhân. Quan hệ này được thể hiện qua việc giai cấp tư sản chi phối và kiểm soát các phương tiện sản xuất, trong khi giai cấp công nhân phải bán lao động của mình để có thể tồn tại. Điều này dẫn đến việc giai cấp tư sản thu được lợi nhuận từ việc bóc lột lao động của giai cấp công nhân. Quan hệ bóc lột này là bản chất của chủ nghĩa tư bản và là nguyên nhân của các vấn đề xã hội và kinh tế trong hệ thống này.
10004Cái do nguyên nhân cơ bản bên trong của kết cấu vật chất quyết định và trong những điều kiện nhất định nó phải xảy ra như thể chứ không thể khác được gọi là?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ATất nhiên
BNgẫu nhiên
CHệ quả
DBản chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong vật lý, khái niệm 'bản chất' được sử dụng để mô tả tính chất nội tại của một hệ thống hoặc một vật thể. Nó ám chỉ đến những đặc điểm không thể thay đổi được, quyết định tính chất và hành vi của hệ thống hoặc vật thể đó. Khi nói đến kết cấu vật chất, 'bản chất' đề cập đến những nguyên nhân cơ bản bên trong quyết định hành vi của nó. Nói cách khác, bản chất là những đặc điểm nội tại không thể thay đổi được, quyết định cách hệ thống hoặc vật thể đó sẽ phản ứng và hành xử trong những điều kiện nhất định. Ví dụ, bản chất của một vật thể rắn quyết định nó sẽ giữ hình dạng và không thể thay đổi hình dạng một cách tự nhiên.
10005Phương pháp rút ra kết quả riêng từ những kết luận chung, không tính đến sự tồn tại thực tế của sự vật, được gọi là?4 lựa chọnKhó39% trả lời đúng
APhương pháp quy nạp
BPhương pháp diễn dịch
CPhương pháp kinh nghiệm
DPhương pháp kinh viện
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp rút ra kết quả riêng từ những kết luận chung, không tính đến sự tồn tại thực tế của sự vật, được gọi là phương pháp kinh viện. Phương pháp kinh viện là một phương pháp suy luận logic, nơi mà người ta dựa vào các nguyên tắc, quy tắc và kinh nghiệm đã được xác lập trước đó để rút ra kết luận mới. Phương pháp này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tôn giáo và pháp lý. Trong phương pháp kinh viện, người ta không quan tâm đến sự tồn tại thực tế của sự vật, mà chỉ tập trung vào việc áp dụng các quy tắc và nguyên tắc đã được xác lập để rút ra kết luận. Ví dụ, trong triết học, người ta có thể sử dụng phương pháp kinh viện để rút ra kết luận về bản chất của thực tại, mà không cần quan tâm đến sự tồn tại thực tế của các sự vật.
10006Quan điểm nào sau đây phản ánh đầy đủ nội dung khái niệm tồn tại xã hội3 lựa chọnTrung bình54% trả lời đúng
ATồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ điều kiện vật chất của xã hội
BTồn tại xã hội là phạm trù dùng chi toàn bộ các giá trị tinh thần của xã hội
CTồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ các điều kiện sinh hoạt của xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ điều kiện vật chất của xã hội là một trong những quan điểm chính xác nhất về khái niệm tồn tại xã hội. Điều kiện vật chất của xã hội bao gồm các yếu tố như tài nguyên thiên nhiên, công nghệ, sản xuất, kinh tế, và các yếu tố khác liên quan đến sự tồn tại và phát triển của xã hội. Quan điểm này phản ánh đầy đủ nội dung của khái niệm tồn tại xã hội bởi nó bao gồm cả các yếu tố vật chất và phi vật chất, nhưng trọng tâm chính vẫn là các điều kiện vật chất. Quan điểm này cũng phù hợp với định nghĩa của tồn tại xã hội trong các tài liệu học thuật và giáo trình kinh tế học.
10007Theo quan điểm của KTCT, trong tư liệu lao động bộ phận nào quyết định đến năng suất lao động?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
ACông cụ lao động
BNguyên vật liệu cho sản xuất
CCác vật chứa đựng, bảo quản
DKết cấu hạ tầng sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm của kinh tế học về công cụ lao động (KTCT), trong tư liệu lao động bộ phận nào quyết định đến năng suất lao động? Theo lý thuyết của Karl Marx, công cụ lao động là một phần quan trọng của tư liệu lao động và có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động. Công cụ lao động bao gồm các thiết bị, máy móc và công nghệ được sử dụng trong quá trình sản xuất. Nó giúp người lao động thực hiện công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, từ đó tăng năng suất lao động. Ví dụ, việc sử dụng máy móc thay vì thực hiện công việc bằng tay sẽ giúp tăng năng suất lao động đáng kể. Do đó, công cụ lao động được coi là một trong những yếu tố quyết định đến năng suất lao động.
10008Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng ở động vật bậc cao có thể đạt đến hình thức phản ánh nào4 lựa chọnKhó33% trả lời đúng
APhản ánh ý thức
BPhản ánh tâm lý động vật
CTỉnh kích thích
DPhản ánh sinh học
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, động vật bậc cao có thể đạt đến hình thức phản ánh tâm lý động vật. Điều này có nghĩa là động vật bậc cao có khả năng nhận thức và phản ánh về thế giới xung quanh thông qua các quá trình tâm lý như suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Quan điểm này cho rằng động vật bậc cao có khả năng tự nhận thức và tự điều chỉnh hành vi của mình dựa trên kinh nghiệm và học hỏi. Điều này được thể hiện qua các hành vi phức tạp như sử dụng công cụ, giải quyết vấn đề và thậm chí là tạo ra các hình thức nghệ thuật. Quan điểm này cũng cho rằng động vật bậc cao có khả năng đạt đến mức độ tự ý thức và tự nhận thức cao hơn so với động vật bậc thấp hơn.
10009Định nghĩa giai cấp của Lênin dựa vào cơ sở nào sau đây3 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AXã hội
BKinh tế
CChính trị
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Định nghĩa giai cấp của Lênin dựa trên cơ sở kinh tế. Theo Lênin, giai cấp là một nhóm người có chung quan điểm về quyền lực và lợi ích kinh tế. Họ là những người nắm giữ và kiểm soát các phương tiện sản xuất, phân phối và trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Điều này cho thấy rằng giai cấp không chỉ là một vấn đề chính trị, mà còn là một vấn đề kinh tế. Lênin cho rằng giai cấp là một lực lượng xã hội có ý thức và có khả năng tác động đến sự phát triển của xã hội. Vì vậy, giai cấp kinh tế là cơ sở để định nghĩa giai cấp của Lênin.
10010Nội dung công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ ba là:4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BTrồng trọt tách khỏi chăn nuôi
CNgành thương nghiệp ra đời
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ ba là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử phát triển của xã hội loài người. Trong giai đoạn này, các ngành nghề và hoạt động kinh tế bắt đầu phân chia rõ ràng và chuyên môn hóa. Một trong những nội dung chính của công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ ba là sự ra đời của ngành thương nghiệp. Ngành thương nghiệp là một ngành kinh tế quan trọng, chịu trách nhiệm về quá trình sản xuất, phân phối và trao đổi hàng hóa. Sự ra đời của ngành thương nghiệp đã giúp tăng cường hiệu quả kinh tế, tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành nghề khác và thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa.
10011Chọn quan điểm đúng nhất trong các quan điểm sau đây.3 lựa chọnTrung bình42% trả lời đúng
AVận động là phương thức tồn tại của vật chất
BKhông gian, thời gian là những phương thức tồn tại của vật chất
CVận động phương thức, không gian, thời gian là những hình thức tồn tại của vật chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong vật lý học, quan điểm về vận động và không gian, thời gian là những phương thức tồn tại của vật chất được xem là một trong những khái niệm cơ bản. Vận động được định nghĩa là sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian theo thời gian. Không gian và thời gian cũng được coi là những phương thức tồn tại của vật chất, thể hiện sự tương tác và liên kết giữa các vật thể. Tuy nhiên, quan điểm đúng nhất trong các lựa chọn trên là "Vận động là phương thức tồn tại của vật chất". Bởi vì vận động là một trong những hình thức cơ bản nhất của vật chất, thể hiện sự chuyển động và thay đổi của vật thể trong không gian.
10012Khẳng định nào sau đây là sai3 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
ATriết học Mác là sự kết hợp phép biện chứng của Hêghen và chủ nghĩa duy tâm của Phoi - ơ - bắc
BTriết học Mác có sự thống nhất giữa phương pháp biện chứng và thế giới quan duy vật
CTriết học Mác kế thừa và cải tạo phép biện chứng của Hêghen trên cơ sở duy vật
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Triết học Mác là một hệ thống triết học được xây dựng trên cơ sở phép biện chứng của Hêghen và duy vật. Nó không phải là sự kết hợp giữa phép biện chứng của Hêghen và chủ nghĩa duy tâm của Phoi-ơ-bắc. Thay vào đó, triết học Mác đã kế thừa và cải tạo phép biện chứng của Hêghen trên cơ sở duy vật, tạo nên một hệ thống triết học độc đáo và toàn diện. Triết học Mác đã thống nhất phương pháp biện chứng và thế giới quan duy vật, tạo nên một nền tảng triết học vững chắc cho sự phát triển của chủ nghĩa Mác-Lênin.
10013Chon quan niệm đúng về con người theo quan điểm toàn diện của chủ nghĩa duy vật lịch sử. Con người là4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AThực thể vật chất tự nhiên
BThực thể chính trị và đạo đức
CThực thể chính trị, có tư duy và văn hóa
DThực thể tự nhiên và xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chọn quan niệm đúng về con người theo quan điểm toàn diện của chủ nghĩa duy vật lịch sử. Theo quan điểm này, con người được xem là một thực thể phức tạp, bao gồm cả các yếu tố tự nhiên và xã hội. Điều này có nghĩa là con người không chỉ là một thực thể vật chất tự nhiên, mà còn là một thực thể được hình thành và phát triển bởi các yếu tố xã hội, bao gồm cả tư duy, văn hóa và quan hệ chính trị. Quan điểm này cho thấy con người là một thực thể đa chiều, được hình thành bởi sự tương tác giữa các yếu tố tự nhiên và xã hội.
10014Coi vận động của vật chất chi là biểu hiện của vận động cơ học, đó là quan điểm về vận động và vật chất của ai4 lựa chọnKhó39% trả lời đúng
ACác nhà triết học thời kỳ cổ đại
BCác nhà triết học siêu hình
CCác nhà triết học duy vật biện chứng hiện đại
DCác nhà triết học duy vật thời kỳ cổ đại
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vận động của vật chất chi được coi là biểu hiện của vận động cơ học, đó là quan điểm của các nhà triết học siêu hình. Họ cho rằng, vật chất chi là một thực thể tồn tại độc lập và có khả năng vận động theo các quy luật cơ học. Quan điểm này được thể hiện qua việc coi vận động của vật chất chi là một quá trình cơ học, nơi mà các vật thể tương tác và chuyển động theo các quy luật vật lý. Các nhà triết học siêu hình như René Descartes và Baruch Spinoza đã đề xuất quan điểm này, cho rằng vật chất chi là một thực thể có thể được mô tả và giải thích bằng các quy luật cơ học.
10015Ph.Ăngghen cho rằng: đối với ai phủ nhận..thì mọi quy luật tự nhiên đều là giả thuyết.4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AVấn đề nội dung hình thức
BPhạm trù khả năng - hiện thực
CTính nhân quả
DTính biện chứng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ph.Ăngghen cho rằng, đối với những người phủ nhận tính nhân quả, tức là phủ nhận mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả, thì mọi quy luật tự nhiên đều chỉ là giả thuyết. Điều này có nghĩa là, nếu không có mối quan hệ nhân quả, thì không thể có quy luật tự nhiên nào có thể dự đoán được kết quả của một hành động hoặc sự kiện. Tính nhân quả là cơ sở để chúng ta hiểu được quy luật tự nhiên và dự đoán được kết quả của các hành động hoặc sự kiện. Vì vậy, Ph.Ăngghen cho rằng, phủ nhận tính nhân quả sẽ dẫn đến việc phủ nhận mọi quy luật tự nhiên.
10016Triết học bao gồm những quan điểm chung nhất, những sự lý giải có luận chứng cho các câu hỏi chung của con người, nên triết học bao gồm toàn bộ tri thức của nhân loại Kết luận trên ứng với triết học thời kỳ nào? Chọn câu trả lời đúng.4 lựa chọnTrung bình46% trả lời đúng
ATriết học cổ đại
BTriết học phục hưng
CTriết học Trung cổ - Tây âu
DTriết học Mác - Lênin
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Triết học cổ đại là giai đoạn đầu tiên của lịch sử triết học, nó bao gồm toàn bộ tri thức của nhân loại. Trong giai đoạn này, các triết gia cổ đại đã đặt ra những câu hỏi cơ bản về cuộc sống, vũ trụ và con người. Họ đã tìm kiếm những lời giải đáp cho những câu hỏi này thông qua suy nghĩ, thảo luận và nghiên cứu. Triết học cổ đại bao gồm các triết gia như Socrates, Plato và Aristotle, họ đã tạo ra những ý tưởng và quan điểm triết học cơ bản mà vẫn còn được sử dụng và phát triển đến ngày nay. Vì vậy, kết luận trên ứng với triết học cổ đại.
10017Đặc điểm của quy luật triết học mang tính3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AChung nhất, khái quát nhất về thế giới
BCụ thể nhất, chi tiết nhất về thế giới
CToàn diện nhất, sâu sắc nhất về thế giới
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quy luật triết học mang tính chung nhất, khái quát nhất về thế giới là đặc điểm thể hiện tính toàn diện và sâu sắc của quy luật đó. Nó cho thấy quy luật đó không chỉ áp dụng được cho một lĩnh vực cụ thể mà còn có thể áp dụng được cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Đặc điểm này cho thấy quy luật triết học có khả năng giải thích và dự đoán được các hiện tượng và quá trình phức tạp trong thế giới. Nó cũng cho thấy quy luật đó có tính ổn định và không thay đổi theo thời gian và không gian. Vì vậy, quy luật triết học mang tính chung nhất, khái quát nhất về thế giới là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của nó.
10018Biện chứng là phương pháp4 lựa chọnTrung bình52% trả lời đúng
AThấy cái chung mà không thấy cái riêng
BThấy cái riêng mà không thấy cái chung
CVừa thấy cái chung và cái riêng
DVừa thấy cái chung, vừa thấy cái riêng và cái đơn nhất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Biện chứng là phương pháp suy luận logic được sử dụng để rút ra kết luận dựa trên các quy tắc và nguyên tắc nhất định. Trong logic, biện chứng thường liên quan đến việc phân tích và kết nối các khái niệm, ý tưởng và sự kiện để đạt được một kết luận cụ thể. Khi áp dụng biện chứng, chúng ta thường bắt gặp các khái niệm như 'cái chung' và 'cái riêng'. Cái chung là những đặc điểm hoặc tính chất được chia sẻ bởi nhiều đối tượng, trong khi cái riêng là những đặc điểm hoặc tính chất duy nhất của một đối tượng cụ thể. Biện chứng giúp chúng ta nhận ra mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng, từ đó rút ra kết luận hợp lý.
10019Thuật ngữ giai cấp công nhân và giai cấp vô sản3 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AĐồng nghĩa
BKhác nghĩa
CKhông liên quan về nghĩa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Thuật ngữ 'giai cấp công nhân' và 'giai cấp vô sản' thường được sử dụng đồng nghĩa trong các bối cảnh liên quan đến chủ nghĩa Marx-Lenin. Cả hai thuật ngữ đều ám chỉ đến giai cấp xã hội được tạo thành bởi những người lao động có mục tiêu là loại bỏ sự thống trị của giai cấp tư sản và thiết lập một xã hội cộng sản. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, 'giai cấp công nhân' có thể được sử dụng để chỉ giai cấp lao động trong quá trình phát triển của chủ nghĩa xã hội, trong khi 'giai cấp vô sản' thường được sử dụng để chỉ giai cấp lao động trong quá trình đấu tranh chống lại giai cấp tư sản.
10020Cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới là3 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
ACách mạng tháng Tám
BCách mạng tháng Mười Nga
CCách mạng Tân Hợi
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cách mạng xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới là một sự kiện lịch sử quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ xã hội tư bản sang xã hội xã hội chủ nghĩa. Trong số các sự kiện này, Cách mạng tháng Mười Nga được coi là cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới. Cuộc cách mạng này bắt đầu vào tháng 10 năm 1917 và kết thúc vào tháng 11 năm 1917, khi Bolsheviks dưới sự lãnh đạo của Vladimir Lenin giành được quyền lực.