Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

9.040/16.752 câuCòn 7.712
ABy avoiding stakeholder communication
BBy addressing risks early
CBy increasing operational secrecy
DBy focusing solely on media campaigns
Lời giải
Đáp án đúng: "By addressing risks early". Issues management (quản trị vấn đề) là quá trình nhận diện các xu hướng, vấn đề đang nổi lên có thể ảnh hưởng tới tổ chức và hành động sớm để định hướng chúng trước khi chúng trở thành khủng hoảng; nhờ xử lý từ đầu, tổ chức tránh được những tổn hại danh tiếng lẽ ra phải gánh. "By avoiding stakeholder communication" sai vì quản trị vấn đề cần đối thoại với bên liên quan để hiểu mối quan tâm của họ. "By increasing operational secrecy" làm giảm tính minh bạch, dễ khiến công chúng nghi ngờ và làm danh tiếng tổn hại thêm. "By focusing solely on media campaigns" quá hẹp: chiến dịch truyền thông chỉ là một công cụ, còn quản trị vấn đề có thể đòi hỏi thay đổi chính sách, cách vận hành hoặc vận động chính sách.
Mở trang câu hỏi này →
AReduced frequency of crises
BIncreased number of emergency drills
CHigher employee turnover rates
DDelayed crisis recognition
Lời giải
Đáp án đúng: "Reduced frequency of crises". Threat reduction (giảm thiểu mối đe doạ) thuộc giai đoạn tiền khủng hoảng, gồm quản trị rủi ro, quản trị vấn đề và quản trị quan hệ nhằm xử lý nguồn nguy cơ trước khi chúng thành khủng hoảng; vì thế chỉ báo kết quả rõ nhất là khủng hoảng xảy ra ít hơn. Phương án "Increased number of emergency drills" sai vì diễn tập thuộc bước chuẩn bị ứng phó, lại chỉ đo đầu vào là số lần tập chứ không đo việc mối đe doạ đã giảm. Phương án "Higher employee turnover rates" sai vì nhân viên nghỉ việc nhiều là dấu hiệu bất ổn trong tổ chức, có khi còn là nguồn rủi ro mới. Phương án "Delayed crisis recognition" sai vì nhận diện khủng hoảng chậm cho thấy hệ thống phát hiện tín hiệu cảnh báo đang thất bại, trái ngược với giảm thiểu đe doạ hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifying trustworthy decision-makers
BIgnoring stakeholder involvement
CAligning preventive actions with strategic goals
DWaiting for all red flags to appear before acting
Lời giải
Đáp án đúng: "Aligning preventive actions with strategic goals". Hành động phòng ngừa tốn nguồn lực và có thể va chạm với lợi ích kinh doanh, nên khó khăn khi quyết định là làm sao để biện pháp giảm rủi ro vẫn khớp với mục tiêu chiến lược của tổ chức, nhờ đó lãnh đạo chấp thuận và duy trì được. "Identifying trustworthy decision-makers" có ích khi lập nhóm khủng hoảng, nhưng đó là chuyện chọn người, không phải thách thức nằm ở chính việc cân nhắc hành động phòng ngừa. "Ignoring stakeholder involvement" là một sai lầm cần tránh chứ không phải thách thức mà tổ chức đối mặt; phòng ngừa tốt cần lắng nghe các bên liên quan. "Waiting for all red flags to appear before acting" là cách làm sai, vì mục đích phòng ngừa là hành động từ những dấu hiệu sớm trước khi khủng hoảng bùng phát.
Mở trang câu hỏi này →
ABy ignoring changes
BBy conducting periodic reviews
CBy increasing communication
DBy expanding their market
Lời giải
Đáp án đúng: "By conducting periodic reviews". Threat reduction (giảm thiểu mối đe doạ) là hoạt động của giai đoạn tiền khủng hoảng nhằm loại bỏ hoặc hạ thấp rủi ro đã nhận diện; vì môi trường và rủi ro luôn biến đổi, tổ chức cần rà soát định kỳ, đánh giá lại khả năng xảy ra và mức tác động của từng mối đe doạ để biết biện pháp đã áp dụng có thật sự hiệu quả hay cần điều chỉnh. "By ignoring changes" sai vì phớt lờ thay đổi đi ngược hẳn với việc đánh giá, khiến rủi ro mới hoặc biện pháp lỗi thời không được phát hiện. "By increasing communication" sai vì tăng cường truyền thông có thể hữu ích cho việc cảnh báo hay giải thích rủi ro nhưng không phải là cách đo hiệu quả của biện pháp giảm thiểu. "By expanding their market" sai vì mở rộng thị trường là mục tiêu kinh doanh, không liên quan tới việc kiểm tra rủi ro đã được hạ thấp hay chưa, thậm chí có thể mang tới rủi ro mới.
Mở trang câu hỏi này →
AFinancial audits and reports
BSupply chain logistics
CEmerging trends and challenges
DEmployee satisfaction surveys
Lời giải
Đáp án đúng: "Emerging trends and challenges". Issues management (quản trị vấn đề) là quá trình chủ động dò tìm và tác động tới các xu hướng, vấn đề đang nổi lên trong môi trường xã hội, chính sách hay dư luận, trước khi chúng phát triển thành khủng hoảng hoặc gây bất lợi cho tổ chức; theo mô hình của Jones và Chase, bước đầu là nhận diện vấn đề mới nổi. "Financial audits and reports" thuộc chức năng tài chính, kế toán, không phải trọng tâm của quản trị vấn đề. "Supply chain logistics" là hoạt động vận hành nội bộ, có thể sinh rủi ro nhưng không phải lĩnh vực mà quản trị vấn đề nhắm tới. "Employee satisfaction surveys" là công cụ của quản trị nhân sự; chúng có thể hé lộ vấn đề nội bộ nhưng không phải đối tượng chính của issues management.
Mở trang câu hỏi này →
AThe cost of a crisis
BThe probability that a threat will become a crisis
CThe number of stakeholders involved
DThe media's response
Lời giải
Đáp án đúng: "The probability that a threat will become a crisis". Trong threat assessment (đánh giá mối đe doạ), mỗi rủi ro được chấm theo hai trục: likelihood (khả năng xảy ra) và impact (mức tác động). Likelihood chính là xác suất một mối đe doạ thật sự bùng thành khủng hoảng, còn impact đo thiệt hại nếu nó xảy ra; kết hợp hai trục giúp tổ chức xếp ưu tiên mối đe doạ cần giảm thiểu trước. "The cost of a crisis" sai vì chi phí, thiệt hại tài chính thuộc về trục mức tác động chứ không phải khả năng xảy ra. "The number of stakeholders involved" sai vì số bên liên quan bị ảnh hưởng cũng là một yếu tố của mức tác động, không cho biết mối đe doạ có dễ xảy ra hay không. "The media's response" sai vì phản ứng của truyền thông là hệ quả xuất hiện sau khi sự cố đã nổ ra, có thể khuếch đại tác động nhưng không phải thước đo xác suất một mối đe doạ chuyển thành khủng hoảng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrust
BDread
CCost
DProximity
Lời giải
Đáp án đúng: "Cost". Câu hỏi phủ định nên cần tìm yếu tố không thuộc nhóm định hình risk perception (cảm nhận rủi ro). Nghiên cứu về truyền thông rủi ro cho thấy công chúng đánh giá một mối nguy không theo xác suất kỹ thuật mà theo các yếu tố tâm lý và xã hội; chi phí là thước đo kinh tế của tổ chức, không phải thứ quyết định người dân thấy một rủi ro đáng sợ đến đâu. "Trust" là yếu tố đúng: khi công chúng không tin tổ chức hay cơ quan quản lý, họ thấy cùng một rủi ro nguy hiểm hơn. "Dread" cũng đúng: rủi ro gợi nỗi sợ hãi sâu sắc, như phóng xạ hay hoá chất độc, bị cảm nhận nặng nề hơn rủi ro quen thuộc. "Proximity" cũng đúng: mối nguy càng gần nơi mình sống, về địa lý hay tâm lý, càng bị coi là đáng lo. Ba yếu tố này đều định hình cảm nhận rủi ro nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
ACSR always leads to reputational damage for organizations.
BOrganizations that fail to uphold CSR commitments may face stakeholder backlash and reputational risks.
CCSR is unrelated to risk management and does not impact crisis communication.
DCSR risks can be entirely eliminated through risk communication strategies.
Lời giải
Đáp án đúng: "Organizations that fail to uphold CSR commitments may face stakeholder backlash and reputational risks.". Corporate Social Responsibility (trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) tạo ra kỳ vọng nơi các bên liên quan; khi tổ chức hứa mà không làm, khoảng cách giữa cam kết và hành động trở thành nguồn rủi ro danh tiếng, có thể bùng thành một khủng hoảng do bên liên quan lên tiếng chỉ trích, nên quản trị rủi ro phải theo dõi nó. Phương án "CSR always leads to reputational damage for organizations." sai vì chữ "always": thực hiện CSR nghiêm túc thường tích luỹ vốn danh tiếng, giúp tổ chức được tin hơn khi gặp sự cố. Phương án "CSR is unrelated to risk management and does not impact crisis communication." sai vì CSR gắn trực tiếp với kỳ vọng của công chúng, mà vi phạm kỳ vọng chính là mầm khủng hoảng. Phương án "CSR risks can be entirely eliminated through risk communication strategies." sai vì risk communication (truyền thông rủi ro) chỉ giúp nhận diện và giảm thiểu, không xoá bỏ hoàn toàn rủi ro, nhất là khi hành vi thực tế chưa thay đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AIssue a public apology and begin recalling the affected products to prevent further harm.
BWait for more complaints to determine if the issue is widespread before taking any action
CFocus solely on improving internal manufacturing processes without communicating with stakeholders
DIgnore the complaints and continue selling the product as planned
Lời giải
Đáp án đúng: "Issue a public apology and begin recalling the affected products to prevent further harm.". Trong risk management (quản trị rủi ro), khi đã có dấu hiệu lỗi sản xuất ở một lô hàng cụ thể và nguy cơ gây hại thể chất cho người dùng, ưu tiên số một là an toàn công chúng: nhận trách nhiệm, đưa ra instructing information (thông tin hướng dẫn tự bảo vệ) và thu hồi sản phẩm bị ảnh hưởng để chặn thiệt hại lan rộng. Chọn "Wait for more complaints to determine if the issue is widespread" là bỏ lỡ thời điểm vàng, vì vấn đề đã lan trên mạng xã hội và mỗi ngày chậm trễ lại thêm người có thể bị bỏng, còn sự im lặng dễ bị hiểu là che giấu. Chọn "Focus solely on improving internal manufacturing processes without communicating" chỉ giúp các lô sau, không xử lý những thiết bị đã bán và bỏ mặc khách hàng, cơ quan quản lý cùng báo chí. Chọn "Ignore the complaints and continue selling the product as planned" là cố tình tiếp tục phơi người dùng trước nguy cơ, làm tăng thương vong, trách nhiệm pháp lý và đẩy cuộc khủng hoảng thành loại có thể ngăn ngừa (preventable), loại gây hại danh tiếng nặng nhất.
Mở trang câu hỏi này →
APrevention
BIgnorance
CProcrastination
DDenial
Lời giải
Đáp án đúng: "Prevention". Quản trị khủng hoảng thường được mô tả qua các yếu tố phòng ngừa (prevention), chuẩn bị (preparation), phản ứng (response) và rút kinh nghiệm (revision); trong đó phòng ngừa là nỗ lực phát hiện và giảm thiểu rủi ro trước khi chúng biến thành khủng hoảng, chẳng hạn qua quản trị vấn đề (issues management) và quét tín hiệu cảnh báo. "Ignorance" là sự thiếu hiểu biết hoặc làm ngơ trước rủi ro, chính là nguyên nhân khiến khủng hoảng bùng phát chứ không phải yếu tố của quản trị. "Procrastination" là trì hoãn hành động, trái với yêu cầu phản ứng nhanh và chủ động. "Denial" ở đây là chối bỏ thực tế có rủi ro; dù denial cũng là tên một chiến lược đáp lời của Coombs, chỉ hợp khi tổ chức thực sự không có lỗi, nó không phải một yếu tố nền tảng của quản trị khủng hoảng.
Mở trang câu hỏi này →
ASimplifying crisis management
BMaking crisis management more challenging
CEnhancing stakeholder trust
DIncreasing employee morale
Lời giải
Đáp án đúng: "Making crisis management more challenging". Theo Situational Crisis Communication Theory (lý thuyết truyền thông khủng hoảng theo tình huống) của Coombs, danh tiếng trước khủng hoảng là yếu tố làm tăng nặng: tổ chức vốn bị nhìn tiêu cực sẽ bị công chúng quy trách nhiệm nhiều hơn và lời giải thích ít được tin, nên việc quản trị khủng hoảng khó khăn hơn và thường phải dùng chiến lược đáp lời mạnh hơn. Phương án "Simplifying crisis management" sai vì đi ngược tác động thực tế, danh tiếng xấu không làm việc gì dễ đi. Phương án "Enhancing stakeholder trust" sai vì chỉ danh tiếng tốt mới tích luỹ niềm tin; danh tiếng xấu làm niềm tin vơi đi. Phương án "Increasing employee morale" sai vì làm việc cho một tổ chức bị đánh giá tiêu cực thường làm tinh thần nhân viên giảm chứ không tăng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is irrelevant to crisis identification
BStakeholders never influence crisis management processes
CA crisis occurs when stakeholder expectations are violated
DExpectations always align with organizational actions
Lời giải
Đáp án đúng: "A crisis occurs when stakeholder expectations are violated". Theo Coombs, khủng hoảng tổ chức là sự nhận thức về một sự kiện khó lường đe doạ đến những kỳ vọng quan trọng của stakeholders (các bên liên quan) và có thể gây hậu quả tiêu cực cho hoạt động của tổ chức; nghĩa là khủng hoảng được định nghĩa qua nhận thức, và chính việc kỳ vọng của các bên liên quan bị vi phạm biến một sự cố thành khủng hoảng. "It is irrelevant to crisis identification" sai vì kỳ vọng của các bên liên quan là tiêu chí trung tâm để nhận diện khủng hoảng chứ không phải yếu tố ngoài lề. "Stakeholders never influence crisis management processes" sai vì các bên liên quan tác động trực tiếp: họ có thể tẩy chay, khiếu nại, lan truyền chỉ trích, và quản trị khủng hoảng phải xoay quanh nhu cầu của họ. "Expectations always align with organizational actions" sai vì nếu hành động của tổ chức luôn khớp với kỳ vọng thì đã không có khoảng trống kỳ vọng nào để khủng hoảng nảy sinh.
Mở trang câu hỏi này →
AAvoiding immediate decisions
BBalancing short-term and long-term needs
CReducing stakeholder involvement
DEliminating all risks immediately
Lời giải
Đáp án đúng: "Balancing short-term and long-term needs". Lãnh đạo trong khủng hoảng phải xử lý ngay các nhu cầu cấp bách như bảo vệ an toàn con người, kiểm soát thiệt hại, đáp lời truyền thông, đồng thời không được hy sinh uy tín, quan hệ với bên liên quan và mục tiêu dài hạn của tổ chức; giữ cân bằng hai áp lực này là thách thức then chốt của crisis leadership (lãnh đạo trong khủng hoảng). "Avoiding immediate decisions" là sai, vì khủng hoảng đòi hỏi quyết định nhanh; chần chừ để lại khoảng trống thông tin và làm thiệt hại lan rộng. "Reducing stakeholder involvement" đi ngược nguyên tắc lấy bên liên quan làm trung tâm; gạt họ ra dễ mất lòng tin. "Eliminating all risks immediately" là mục tiêu phi thực tế, không ai loại bỏ được mọi rủi ro tức thì; nhiệm vụ thực tế là giảm và kiểm soát rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
AEmployees
BMedia
CCustomers
DInvestors
Lời giải
Đáp án đúng: "Media". Primary stakeholders (bên liên quan sơ cấp) là các nhóm có quan hệ giao dịch trực tiếp mà tổ chức phụ thuộc vào để tồn tại; secondary stakeholders (bên liên quan thứ cấp) có thể tác động hoặc chịu tác động nhưng không giao dịch trực tiếp, như truyền thông, đối thủ, nhóm hoạt động xã hội. Truyền thông rất quan trọng trong khủng hoảng vì định hình cách công chúng nhìn sự việc, nhưng xếp vào nhóm thứ cấp, nên đây là đáp án của câu phủ định. "Employees" là bên liên quan sơ cấp vì cung cấp sức lao động và vận hành tổ chức hằng ngày. "Customers" là bên liên quan sơ cấp vì mua sản phẩm và tạo ra doanh thu. "Investors" là bên liên quan sơ cấp vì góp vốn và giữ quyền lợi tài chính trực tiếp. Ba nhóm này đều đúng là sơ cấp nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AFinancial losses
BMedia coverage
CNegative media exposure
DStakeholder support
Lời giải
Đáp án đúng: "Negative media exposure". Quản lý danh tiếng (reputation management) trong khủng hoảng nhằm hạn chế mức độ công chúng tiếp xúc với hình ảnh tiêu cực về tổ chức, vì danh tiếng hình thành chủ yếu từ những gì bên liên quan đọc, nghe, xem qua truyền thông. Khi tin xấu lan rộng, niềm tin bị bào mòn; thông điệp kịp thời và nhất quán giúp thu hẹp phạm vi đưa tin tiêu cực. "Financial losses" có thể giảm theo khi danh tiếng được bảo vệ, nhưng đó là hệ quả gián tiếp chứ không phải trọng tâm trực tiếp của hoạt động quản lý danh tiếng. "Media coverage" quá rộng: tổ chức không muốn giảm mọi sự đưa tin, vì tin về hành động khắc phục lại có lợi cho mình. "Stakeholder support" là thứ tổ chức muốn giữ và tăng, không bao giờ là mục tiêu cần giảm.
Mở trang câu hỏi này →
AMedia personnel
BVictims of the crisis
CNonvictims
DCompetitors
Lời giải
Đáp án đúng: "Victims of the crisis". Primary stakeholders (bên liên quan chính) trong khủng hoảng là những người bị tác động trực tiếp về thân thể, tài sản hay sinh kế; họ được ưu tiên nhận instructing information (thông tin chỉ dẫn để tự bảo vệ) và adjusting information (thông tin giúp ổn định tâm lý), vì an toàn con người đứng trước mọi mối lo về danh tiếng. Phương án "Media personnel" sai vì báo chí là kênh trung gian truyền thông điệp tới công chúng, rất quan trọng nhưng không phải bên chịu tác động trực tiếp. Phương án "Nonvictims" sai vì người không bị hại cần được trấn an và giải đáp, nhưng mức ưu tiên thấp hơn nạn nhân. Phương án "Competitors" sai vì đối thủ cạnh tranh có thể theo dõi hoặc hưởng lợi từ khủng hoảng, nhưng không phải nhóm tổ chức phải bảo vệ và thông tin trước tiên.
Mở trang câu hỏi này →
9037What marks the end of the crisis stage?4 lựa chọn
AWhen financial losses are recovered
BWhen the media stops reporting
CWhen the situation is deemed resolved
DWhen employees resume full duties
Lời giải
Đáp án đúng: "When the situation is deemed resolved". Trong mô hình ba giai đoạn tiền khủng hoảng, khủng hoảng và hậu khủng hoảng, giai đoạn khủng hoảng bắt đầu từ sự kiện kích hoạt (trigger event) và kết thúc khi tình huống được xác định là đã giải quyết xong, tức mối nguy chính đã được kiểm soát; sau đó tổ chức chuyển sang hậu khủng hoảng với việc theo dõi, rút kinh nghiệm và truyền thông tiếp nối. "When financial losses are recovered" sai vì bù đắp tổn thất tài chính có thể mất nhiều năm và thuộc quá trình phục hồi dài hạn, không phải mốc kết thúc giai đoạn khủng hoảng. "When the media stops reporting" sai vì báo chí có thể ngừng đưa tin dù sự việc chưa được xử lý, hoặc tiếp tục nhắc lại dù khủng hoảng đã qua. "When employees resume full duties" sai vì nhân viên trở lại làm việc đầy đủ chỉ là một dấu hiệu khôi phục hoạt động, có thể diễn ra trước hoặc sau khi tình huống được giải quyết.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse accept rate
BCrossover error rate
CFalse reject rate
DValid accept rate
ENone of the mentioned
Lời giải
Tỉ lệ lỗi giao nhau là thước đo thường dùng nhất để so sánh các công nghệ sinh trắc, vì nó gộp cả hai loại lỗi vào một con số tại điểm mà chúng bằng nhau. Tỉ lệ chấp nhận sai và từ chối sai chỉ nói một nửa câu chuyện; tỉ lệ chấp nhận đúng không phải thước đo lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Sai vì gọi nhầm tên. Phương pháp kiểm soát truy cập chính thức gán mức bảo mật cho tài sản thông tin nhằm giới hạn số người được tiếp cận là LƯỢC ĐỒ PHÂN LOẠI dữ liệu, không phải phân hạng.
Mở trang câu hỏi này →
Azombie-in-the-middle
Bsniff-in-the-middle
Cserver-in-the-middle
Dman-in-the-middle
ENone of the mentioned
Lời giải
Kẻ tấn công theo dõi gói tin trên mạng, sửa rồi chèn ngược vào là tấn công kẻ đứng giữa. Ba lựa chọn kia là các biến thể tên bịa ra để gây nhiễu.
Mở trang câu hỏi này →