Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
8.020/20.347 câuCòn 12.327
ALoss of credibility and legal consequences
BIncrease in profits
CBetter customer satisfaction
DHigher employee turnover
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Loss of credibility and legal consequences". Nghiên cứu marketing dựa trên lòng tin của doanh nghiệp thuê nghiên cứu và của người trả lời. Khi nhà cung cấp dịch vụ nghiên cứu làm trái đạo đức, như bịa dữ liệu, tiết lộ thông tin người trả lời hay dùng khảo sát làm vỏ bọc để bán hàng (sugging), họ đánh mất uy tín, khách hàng rời bỏ, công chúng ngại tham gia khảo sát, và có thể bị xử lý pháp lý vì vi phạm hợp đồng hoặc quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân. "Increase in profits" sai vì lợi nhuận nếu có chỉ là ngắn hạn, còn hệ quả lâu dài là mất khách hàng và doanh thu. "Better customer satisfaction" sai vì khách hàng nhận kết quả sai lệch sẽ ra quyết định kém và không hài lòng. "Higher employee turnover" có thể xảy ra gián tiếp trong một tổ chức có văn hoá xấu, nhưng không phải hệ quả chính đối với ngành nghiên cứu mà câu hỏi nhắm tới.
8002Why might a company choose a field environment over a laboratory environment for causal research?4 lựa chọn
ATo minimize the effect of uncontrollable variables
BTo ensure a natural setting for the study
CTo broadly frame initial research questions
DTo reduce the cost of the research
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To ensure a natural setting for the study". Field experiment (thử nghiệm thực địa) diễn ra trong môi trường thật như cửa hàng hay thị trường thật, nên hành vi của người tham gia tự nhiên hơn và kết quả dễ khái quát ra thực tế, tức external validity (giá trị bên ngoài) cao. "To minimize the effect of uncontrollable variables" là ưu thế của môi trường phòng thí nghiệm (laboratory), nơi nhà nghiên cứu kiểm soát chặt các yếu tố ngoại lai; ở thực địa các biến đó lại khó kiểm soát hơn. "To broadly frame initial research questions" là mục tiêu của nghiên cứu khám phá (exploratory research), không phải lý do chọn môi trường cho nghiên cứu nhân quả. "To reduce the cost of the research" không đúng vì thử nghiệm thực địa thường tốn kém và mất nhiều thời gian hơn phòng thí nghiệm.
8003What is the first step to build a good sampling plan?4 lựa chọn
ASelecting the data collection method
BIdentifying the sampling frames needed
CSelecting the appropriate sampling method
DDefining the target population
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Defining the target population". Kế hoạch chọn mẫu luôn bắt đầu bằng việc xác định target population (tổng thể mục tiêu): ai là đối tượng cần nghiên cứu, ở đâu, trong khoảng thời gian nào, ví dụ phụ nữ 25 đến 40 tuổi tại Hà Nội đã mua mỹ phẩm trực tuyến trong sáu tháng qua. Mọi bước sau đều phụ thuộc vào định nghĩa này. "Identifying the sampling frames needed" là bước kế tiếp, tìm danh sách hay nguồn liệt kê các phần tử của tổng thể đã xác định; chưa biết tổng thể thì không biết cần khung mẫu nào. "Selecting the appropriate sampling method" như ngẫu nhiên đơn giản, phân tầng hay thuận tiện đến sau khi đã có tổng thể và khung mẫu. "Selecting the data collection method" ảnh hưởng tới kế hoạch chọn mẫu, nhưng là quyết định thuộc thiết kế nghiên cứu, không phải bước khởi đầu của kế hoạch chọn mẫu.
ATo reduce cost
BTo ensure subgroup representation
CTo simplify random selection
DTo increase sample size
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To ensure subgroup representation". Stratified random sampling (chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng) chia tổng thể thành các tầng theo một đặc điểm như vùng miền hay độ tuổi rồi chọn ngẫu nhiên trong từng tầng, nên mọi nhóm con đều có mặt trong mẫu với tỷ lệ kiểm soát được; simple random sampling (chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản) có thể tình cờ bỏ sót nhóm nhỏ. "To reduce cost" không phải lý do chính, vì phân tầng đòi hỏi có thông tin để xếp từng phần tử vào tầng, thường tốn công hơn; giảm chi phí là ưu điểm của chọn mẫu cụm. "To simplify random selection" sai vì phân tầng phức tạp hơn chọn ngẫu nhiên đơn giản, phải chọn riêng trong từng tầng. "To increase sample size" sai vì cỡ mẫu do nhà nghiên cứu quyết định độc lập với phương pháp; phân tầng giúp ước lượng chính xác hơn ở cùng cỡ mẫu chứ không làm mẫu lớn lên.
ACentral tendency
BDispersion
CFrequency distribution
DStandard deviation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Central tendency". Mean (trung bình cộng), median (trung vị) và mode (yếu vị) đều là thước đo central tendency (xu hướng trung tâm), cho biết giá trị điển hình của dữ liệu, nhưng theo tiêu chí khác nhau: trung bình là tổng chia số quan sát, trung vị là giá trị nằm giữa khi sắp xếp, yếu vị là giá trị xuất hiện nhiều nhất. "Dispersion" (độ phân tán) đo mức dữ liệu trải rộng quanh trung tâm bằng range, variance, standard deviation, không phải ba thước đo trên. "Frequency distribution" (phân phối tần suất) là bảng đếm số lần xuất hiện của từng giá trị, là cách trình bày dữ liệu, từ đó có thể đọc ra yếu vị nhưng không đồng nghĩa với ba thước đo. "Standard deviation" (độ lệch chuẩn) là một thước đo cụ thể của độ phân tán.
8006Why is it important to select the appropriate measurement scale after developing constructs?5 lựa chọn
ATo reduce the time and cost of the research
BTo simplify data collection
CTo ensure the data collected is at the correct level for analysis
DTo avoid the need for operationalizing constructs
ETo minimize participant errors
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To ensure the data collected is at the correct level for analysis". Sau khi xác định construct, nhà nghiên cứu phải chọn thang đo định danh, thứ bậc, khoảng hay tỉ lệ, vì cấp độ đo quyết định phép phân tích nào được phép: dữ liệu định danh chỉ đếm tần suất, dữ liệu khoảng và tỉ lệ mới tính trung bình, chạy hồi quy. Chọn sai thang đo thì dữ liệu không đủ cấp độ cho kỹ thuật phân tích dự kiến. "To reduce the time and cost of the research" không phải lý do chính. "To simplify data collection" cũng chỉ là hệ quả phụ, không quyết định việc chọn thang đo. "To avoid the need for operationalizing constructs" sai, vì chọn thang đo chính là một phần của việc vận hành hoá construct. "To minimize participant errors" liên quan tới cách diễn đạt câu hỏi rõ ràng hơn là tới cấp độ đo của thang.
ANetnography is less useful than focus groups for understanding consumer motivations.
BNetnography only provides quantitative data.
CNetnography involves analyzing text and images produced in online communities, providing rich insights into consumer behavior.
DNetnography is always more cost-effective than ethnography.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Netnography involves analyzing text and images produced in online communities, providing rich insights into consumer behavior.". Netnography (dân tộc học mạng) áp dụng tinh thần dân tộc học vào cộng đồng trực tuyến: nhà nghiên cứu quan sát và phân tích bài đăng, bình luận, hình ảnh do người tiêu dùng tự tạo ra trong diễn đàn hay nhóm mạng xã hội. Vì dữ liệu nảy sinh tự nhiên, không bị câu hỏi dẫn dắt, phương pháp này cho hiểu biết sâu về động cơ, ngôn ngữ và giá trị của người tiêu dùng. "Netnography is less useful than focus groups for understanding consumer motivations." sai vì không thể khẳng định chung như vậy; mỗi phương pháp có thế mạnh riêng, và netnography thấy được những trao đổi thẳng thắn mà nhóm tập trung khó có. "Netnography only provides quantitative data." sai vì đây là phương pháp định tính; dù có thể đếm số bài đăng, cốt lõi vẫn là diễn giải nội dung. "Netnography is always more cost-effective than ethnography." sai vì chữ always quá tuyệt đối; netnography thường rẻ hơn nhờ không phải tới hiện trường, nhưng theo dõi lâu dài và phân tích khối nội dung lớn vẫn có thể tốn kém.
ANominal scales
BOrdinal scales
CInterval scales
DRatio scales
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ratio scales". Ratio scales (thang tỷ lệ) là cấp thang đo cao nhất vì có đủ bốn tính chất: phân loại, thứ tự, khoảng cách đều và điểm 0 tuyệt đối. Nhờ điểm 0 thật, nhà nghiên cứu không chỉ biết chênh lệch giữa hai câu trả lời mà còn so sánh tuyệt đối được, ví dụ người mua 6 lần mua gấp ba người mua 2 lần. "Nominal scales" (thang định danh) chỉ phân loại và gắn nhãn như giới tính, thương hiệu đang dùng, là cấp thấp nhất. "Ordinal scales" (thang thứ bậc) có thêm thứ tự, nhưng không biết khoảng cách giữa các bậc lớn bao nhiêu. "Interval scales" (thang khoảng) đo được chênh lệch tuyệt đối giữa các điểm vì khoảng cách đều, nhưng điểm 0 chỉ do quy ước nên không thể nói một giá trị gấp bao nhiêu lần giá trị kia, do đó chưa phải cấp cao nhất.
ABy providing definitive answers to research questions
BBy suggesting important constructs and relationships to investigate
CBy confirming the results of previous primary research studies
DBy eliminating the need for any primary data collection
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By suggesting important constructs and relationships to investigate". Literature review (tổng quan tài liệu) cho nhà nghiên cứu biết những construct (khái niệm nghiên cứu, như niềm tin, sự hài lòng, ý định mua) nào đã được chứng minh là quan trọng và chúng liên hệ với nhau ra sao. Từ các gợi ý đó, nhà nghiên cứu phát biểu giả thuyết về quan hệ giữa các khái niệm để kiểm định trong bối cảnh của mình. "By providing definitive answers to research questions" sai vì tài liệu cũ chỉ gợi ý; bối cảnh, thời điểm và thị trường mới có thể cho kết quả khác. "By confirming the results of previous primary research studies" mô tả việc nghiên cứu lặp lại, không phải vai trò của tổng quan trong phát triển giả thuyết. "By eliminating the need for any primary data collection" sai vì giả thuyết mới hình thành vẫn phải được kiểm định bằng dữ liệu sơ cấp thu cho đúng vấn đề.
8010What is the primary purpose of using visual displays in qualitative research to summarize data?5 lựa chọn
ATo quantify variables and relationships.
BTo reduce and summarize the extensive textual data collected.
CTo enhance data collection efficiency.
DTo facilitate quantitative analysis.
ETo exaggerate coding processes.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To reduce and summarize the extensive textual data collected.". Nghiên cứu định tính tạo ra khối lượng lớn văn bản như bản ghi phỏng vấn, ghi chép thực địa; visual display (trình bày trực quan) như ma trận, sơ đồ mạng giúp cô đọng và sắp xếp dữ liệu đó để nhà nghiên cứu nhìn ra mẫu hình và mối quan hệ, từ đó rút kết luận. "To quantify variables and relationships." sai vì lượng hoá biến và quan hệ là việc của nghiên cứu định lượng, còn trình bày định tính vẫn giữ dữ liệu ở dạng ý nghĩa. "To enhance data collection efficiency." sai vì trình bày trực quan dùng ở khâu phân tích, sau khi dữ liệu đã được thu thập. "To facilitate quantitative analysis." sai vì mục đích không phải chuẩn bị cho phân tích thống kê. "To exaggerate coding processes." sai vì không có mục tiêu phóng đại quá trình mã hoá; trình bày phải phản ánh trung thực các mã đã có.
8011Which type of bad question asks the respondent to address more than one issue at a time?4 lựa chọn
ALeading (or loaded)
BUnanswerable
CDouble-barreled
DSkip questions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Double-barreled". Câu hỏi double-barreled (câu hỏi kép) hỏi hai hay nhiều vấn đề trong cùng một câu, khiến câu trả lời không thể quy về vấn đề nào; cách sửa là tách thành nhiều câu, mỗi câu một ý. "Leading (or loaded)" (câu hỏi dẫn dắt, câu hỏi định hướng) là câu gợi ý sẵn câu trả lời mong muốn hoặc mang ngôn từ cảm xúc, như "Bạn có đồng ý rằng sản phẩm tuyệt vời này đáng mua không?", lỗi nằm ở thiên lệch chứ không ở việc gộp nhiều vấn đề. "Unanswerable" là câu người trả lời không có thông tin hay không nhớ để trả lời, như hỏi chi tiêu chính xác năm năm trước. "Skip questions" (câu hỏi rẽ nhánh) là câu điều hướng người trả lời bỏ qua phần không áp dụng cho họ, một công cụ hợp lệ trong bảng hỏi chứ không phải loại câu hỏi tồi.
ATo instruct interviewers on how to code data
BTo identify eligible respondents for the survey
CTo summarize survey results
DTo analyze quota requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To identify eligible respondents for the survey". Screening form (phiếu sàng lọc) là bộ câu hỏi ngắn dùng trước khi phỏng vấn chính để xác định người được tiếp cận có thoả các tiêu chí của mẫu hay không, chẳng hạn đúng độ tuổi, đã dùng sản phẩm, không làm trong ngành nghiên cứu; chỉ người đạt mới tiếp tục trả lời. "To instruct interviewers on how to code data" là nội dung của hướng dẫn phỏng vấn viên hoặc sổ tay mã hoá. "To summarize survey results" là việc của báo cáo sau khi phân tích dữ liệu. "To analyze quota requirements" không chính xác; phiếu sàng lọc có thể giúp theo dõi việc lấp đủ chỉ tiêu định ngạch, nhưng chức năng của nó là xác định người đủ điều kiện, còn việc xác lập và phân tích chỉ tiêu thuộc kế hoạch chọn mẫu.
AUnstructured questions
BStructured questions
CScreening questions
DLikert questions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Unstructured questions". Unstructured questions (câu hỏi mở, không cấu trúc) để người trả lời tự diễn đạt bằng lời của mình nên câu trả lời rất đa dạng; muốn phân tích, nhà nghiên cứu phải đọc từng câu, xây dựng danh mục mã rồi xếp từng câu trả lời vào, tốn thời gian và dễ chủ quan. "Structured questions" (câu hỏi đóng) có sẵn các lựa chọn được mã hoá trước, nên việc mã hoá gần như tự động. "Screening questions" (câu hỏi sàng lọc) dùng để xác định người trả lời có đủ điều kiện tham gia hay không, thường là câu đóng dạng có hoặc không, rất dễ mã hoá. "Likert questions" (câu hỏi thang Likert) cho người trả lời chọn mức đồng ý trên thang đánh số sẵn, ví dụ từ 1 đến 5, nên được mã hoá ngay bằng con số.
8014Why are structured questions preferred in quantitative surveys over unstructured questions?5 lựa chọn
AThey demand greater effort from respondents
BThey provide more detailed responses
CThey are easier for respondents to fill out and easier for researchers to code
DThey are more difficult to analyze
EThey introduce subjectivity in responses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They are easier for respondents to fill out and easier for researchers to code". Structured questions (câu hỏi có cấu trúc, câu hỏi đóng) đưa sẵn các phương án trả lời, nên người trả lời chỉ cần chọn, còn nhà nghiên cứu gán mã số ngay cho từng phương án và đưa vào phân tích thống kê; điều này rất quan trọng với khảo sát định lượng cỡ mẫu lớn. "They demand greater effort from respondents" nói ngược lại, chính câu hỏi mở mới buộc người trả lời phải tự viết và tốn công hơn. "They provide more detailed responses" là ưu điểm của câu hỏi mở (unstructured questions), vốn cho câu trả lời phong phú hơn. "They are more difficult to analyze" cũng ngược, câu hỏi đóng dễ phân tích hơn nhiều. "They introduce subjectivity in responses" sai vì sự chủ quan thường nằm ở khâu diễn giải và mã hoá câu trả lời mở, không phải ở câu hỏi đóng.
8015What is response order bias?4 lựa chọn
AThe tendency of respondents to answer randomly
BWhen the order of questions or responses influences the answer given
CWhen respondents refuse to answer questions
DThe effect of unclear instructions on survey responses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "When the order of questions or responses influences the answer given". Response order bias (thiên lệch thứ tự) xảy ra khi vị trí của câu hỏi hoặc của các lựa chọn trả lời làm thay đổi câu trả lời, ví dụ người đọc hay chọn phương án đứng đầu danh sách, còn người nghe qua điện thoại hay chọn phương án nghe sau cùng. Cách khắc phục là xoay vòng thứ tự lựa chọn giữa các bảng hỏi. "The tendency of respondents to answer randomly" mô tả việc trả lời cẩu thả, không suy nghĩ, là vấn đề chất lượng dữ liệu khác. "When respondents refuse to answer questions" là non-response (không phản hồi) hoặc item non-response, gây thiên lệch do thiếu dữ liệu chứ không do thứ tự. "The effect of unclear instructions on survey responses" là lỗi thiết kế bảng hỏi khiến người trả lời hiểu sai, liên quan đến độ rõ ràng của hướng dẫn chứ không phải vị trí câu hỏi.
ADevelop questions and scaling
BPretest and revise the questionnaire
CConfirm research objectives
DDetermine layout and evaluate questionnaire
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Confirm research objectives". Quy trình thiết kế bảng hỏi luôn bắt đầu bằng xác nhận mục tiêu nghiên cứu, vì mỗi câu hỏi phải phục vụ một nhu cầu thông tin cụ thể; chưa rõ cần biết gì thì không thể chọn câu hỏi và thang đo phù hợp. "Develop questions and scaling" là bước sau, khi đã biết cần đo những khái niệm nào mới soạn câu hỏi và chọn thang đo. "Pretest and revise the questionnaire" là bước gần cuối, thử bảng hỏi trên một nhóm nhỏ để phát hiện câu khó hiểu hay quá dài rồi chỉnh sửa trước khi triển khai. "Determine layout and evaluate questionnaire" diễn ra sau khi đã có bộ câu hỏi, sắp xếp thứ tự và hình thức trình bày rồi đánh giá tổng thể, nên không thể là bước đầu tiên.
AIt is answerable and clear
BIt is double-barreled
CIt uses simple words
DIt has mutually exclusive response categories
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It is double-barreled". Câu hỏi double-barreled (câu hỏi kép) gộp hai vấn đề vào một câu, ví dụ "Bạn có hài lòng với giá và chất lượng phục vụ không?"; người vừa hài lòng về giá vừa chê phục vụ không biết trả lời thế nào và nhà nghiên cứu không biết câu trả lời ứng với vấn đề nào, nên đây là dấu hiệu của câu hỏi tồi. "It is answerable and clear" là đặc điểm của câu hỏi tốt: người trả lời có đủ thông tin để trả lời và hiểu đúng ý. "It uses simple words" cũng là tiêu chí tốt, giúp mọi trình độ đều hiểu. "It has mutually exclusive response categories" là yêu cầu đúng khi thiết kế phương án trả lời: các lựa chọn loại trừ lẫn nhau để mỗi người chỉ rơi vào một nhóm, ví dụ các khoảng tuổi không chồng lấn.
AExploratory research
BDescriptive research
CCausal research
DQualitative research
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Causal research". Causal research (nghiên cứu nhân quả) tìm hiểu một biến có gây ra thay đổi ở biến khác hay không, thường bằng thực nghiệm: nhà nghiên cứu thao tác biến độc lập, ở đây là các thông điệp quảng cáo khác nhau, đo biến phụ thuộc là ý định mua, đồng thời kiểm soát các biến ngoại lai để loại trừ giải thích khác. "Exploratory research" (nghiên cứu khám phá) dùng khi vấn đề còn mơ hồ, nhằm tìm ý tưởng và giả thuyết chứ không kiểm định tác động. "Descriptive research" (nghiên cứu mô tả) mô tả đặc điểm và mối liên hệ như ai mua, mua bao nhiêu, nhưng không thao tác biến nên không kết luận được quan hệ nhân quả. "Qualitative research" (nghiên cứu định tính) thu dữ liệu phi số qua phỏng vấn, quan sát, không phù hợp với việc đo lường tác động có kiểm soát như tình huống này.
ACollecting anonymous feedback online
BTesting product packaging through mall intercepts
CUsing email for product surveys
DAnalyzing social media interactions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Testing product packaging through mall intercepts". Person-administered survey (khảo sát do người phỏng vấn thực hiện) là hình thức có người phỏng vấn trực tiếp đặt câu hỏi và ghi lại câu trả lời. Mall intercept (chặn hỏi tại trung tâm thương mại) là ví dụ điển hình: người phỏng vấn mời khách qua lại, cho xem bao bì thật và hỏi ngay, nên có thể giải thích, trưng mẫu vật và kiểm soát quá trình trả lời. "Collecting anonymous feedback online" là khảo sát tự điền qua máy tính, không có người phỏng vấn. "Using email for product surveys" cũng là khảo sát tự quản lý (self-administered), người trả lời tự đọc và tự điền. "Analyzing social media interactions" không phải khảo sát mà là phân tích dữ liệu có sẵn trên mạng, gần với quan sát hoặc netnography hơn.
8020If a company wants to determine the impact of a new pricing strategy on sales, which research design should they use?4 lựa chọn
AExploratory
BDescriptive
CCausal
DQualitative
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Causal". Muốn biết chiến lược giá mới có gây ra thay đổi doanh số hay không là câu hỏi nhân quả, nên cần causal research (nghiên cứu nhân quả), thường dưới dạng thử nghiệm: thay đổi giá ở một nhóm cửa hàng, giữ nguyên ở nhóm đối chứng, kiểm soát các yếu tố khác rồi so sánh doanh số. "Exploratory" (nghiên cứu khám phá) dùng khi vấn đề còn mơ hồ, nhằm làm rõ vấn đề và hình thành giả thuyết, không đo được tác động. "Descriptive" (nghiên cứu mô tả) mô tả đặc điểm thị trường hay mối liên hệ giữa các biến, nhưng tương quan giữa giá và doanh số chưa chứng minh được giá là nguyên nhân. "Qualitative" (định tính) là cách tiếp cận dữ liệu nhằm hiểu sâu động cơ, cảm nhận của khách hàng, không lượng hoá được mức tác động của giá lên doanh số.