Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
80/11.033 câuCòn 10.953
Alà hiện tượng mang tính khách quan, được quyết định bởi quá trình phát triển của xã hội.
Blà hiện tượng mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nguyện vọng của giai cấp cầm quyền.
Clà hiện tượng mang tính chủ quan phụ thuộc vào nguyện vọng của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc.
Dlà hiện tượng mang tính khách quan, được quy định bởi sự phát triển của khoa học kỹ thuật.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "là hiện tượng mang tính khách quan, được quyết định bởi quá trình phát triển của xã hội." Nhà nước ra đời khi lực lượng sản xuất phát triển làm xuất hiện chế độ tư hữu và sự phân chia giai cấp, mâu thuẫn giai cấp trở nên không thể điều hòa, nên đó là kết quả tất yếu khách quan của tiến trình lịch sử. "là hiện tượng mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nguyện vọng của giai cấp cầm quyền." — giai cấp cầm quyền chỉ tổ chức nên bộ máy chứ không sinh ra tính tất yếu của nhà nước. "là hiện tượng mang tính chủ quan phụ thuộc vào nguyện vọng của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc." — quy nguồn gốc nhà nước về ý muốn chung, chính là quan niệm khế ước xã hội phi mácxít. "là hiện tượng mang tính khách quan, được quy định bởi sự phát triển của khoa học kỹ thuật." — đúng ở tính khách quan nhưng sai căn nguyên, nguyên nhân trực tiếp là đối kháng giai cấp chứ không phải trình độ kỹ thuật.
AThực hiện thắng lợi mục tiêu độc lập dân tộc
BXây dựng một xã hội phát triển toàn diện
CĐảm bảo sự phát triển toàn diện cho mọi người dân
DThực hiện đấu tranh giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc và tiến lên chủ nghĩa xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thực hiện thắng lợi mục tiêu độc lập dân tộc". Giáo trình xác định nội dung chủ yếu của đấu tranh giai cấp ở nước ta trong thời kỳ quá độ là thực hiện thắng lợi mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, xây dựng xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh và bảo vệ thành quả cách mạng trước các thế lực chống phá. "Xây dựng một xã hội phát triển toàn diện" — là cách nói chung chung, không phải công thức nội dung đấu tranh giai cấp được nêu trong giáo trình. "Đảm bảo sự phát triển toàn diện cho mọi người dân" — là mục tiêu nhân văn lâu dài của chế độ, không diễn đạt nội dung cuộc đấu tranh giai cấp giai đoạn này. "Thực hiện đấu tranh giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc và tiến lên chủ nghĩa xã hội" — mô tả nhiệm vụ của thời kỳ cách mạng giành chính quyền và giải phóng dân tộc đã hoàn thành trước đó, không còn là nội dung cơ bản của thời kỳ quá độ.
ASản xuất tinh thần
BSản xuất con người
CSản xuất văn hóa
DSản xuất vật chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sản xuất vật chất". Con người trước hết phải ăn, mặc, ở rồi mới có thể làm chính trị, khoa học, nghệ thuật; sản xuất vật chất tạo ra tư liệu sinh hoạt và chính là cơ sở quyết định sự tồn tại, vận động, phát triển của toàn bộ đời sống xã hội. "Sản xuất tinh thần" — thuộc lĩnh vực ý thức xã hội, bị quy định bởi tồn tại xã hội nên không thể giữ vai trò cơ sở. "Sản xuất con người" — tái sản xuất ra bản thân con người là một phương diện quan trọng nhưng vẫn phải dựa trên điều kiện vật chất do lao động sản xuất tạo ra. "Sản xuất văn hóa" — một bộ phận của sản xuất tinh thần, là kết quả chứ không phải nền tảng của đời sống xã hội.
ANguyên lý về mối liên hệ phổ biến
BQuy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất và ngược lại.
CQuy luật phủ định của phủ định
DQuy luật đấu tranh và thống nhất giữa các mặt đối lập
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất và ngược lại." Năng lực tích lũy dần qua quá trình làm việc, độ nhạy bén và khả năng phán đoán là những thay đổi tiệm tiến về lượng; khi đủ độ chúng tạo ra bước nhảy sang chất mới là tư cách người đứng đầu một bộ phận, nên căn cứ bổ nhiệm chính là quan hệ lượng chất. "Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến" — nói về sự ràng buộc giữa các sự vật, không chỉ ra cơ chế tích lũy dẫn tới bước nhảy. "Quy luật phủ định của phủ định" — vạch khuynh hướng phát triển xoáy ốc, tình huống này không có việc cái mới phủ định cái cũ rồi lặp lại ở trình độ cao hơn. "Quy luật đấu tranh và thống nhất giữa các mặt đối lập" — chỉ nguồn gốc là mâu thuẫn bên trong, trong khi tiêu chí xét ở đây là mức độ tích lũy chứ không phải mâu thuẫn.
AQuy luật này vạch rõ sự phụ thuộc khách quan của lực lượng sản xuất vào quan hệ sản xuất
BSự hình thành, biến đổi và phát triển của quan hệ sản xuất được quyết định bởi lực lượng sản xuất
CLực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai mặt của phương thức sản xuất, chúng tồn tại tách rời nhau
DQuy luật này chỉ tồn tại trong một vài xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sự hình thành, biến đổi và phát triển của quan hệ sản xuất được quyết định bởi lực lượng sản xuất". Lực lượng sản xuất là nội dung vật chất, luôn vận động trước; quan hệ sản xuất là hình thức xã hội của quá trình sản xuất nên phải biến đổi theo trình độ của lực lượng sản xuất, dù vẫn tác động trở lại. "Quy luật này vạch rõ sự phụ thuộc khách quan của lực lượng sản xuất vào quan hệ sản xuất" — đảo ngược vai trò quyết định giữa hai mặt của phương thức sản xuất. "Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai mặt của phương thức sản xuất, chúng tồn tại tách rời nhau" — nhận đúng vế đầu nhưng sai vế sau, hai mặt này thống nhất biện chứng, không thể tách rời. "Quy luật này chỉ tồn tại trong một vài xã hội" — đây là quy luật phổ biến chi phối mọi phương thức sản xuất trong lịch sử.
ALực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp trong suốt quá trình phát triển của con người
BLực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ sản xuất không cần thay đổi
CSự phù hợp cụ thể nào đó giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất luôn bị phá vỡ để thay bằng một sự phù hợp khác cao hơn
DKhi lực lượng sản xuất đã đến lúc cần thay đổi thì nhất định là quan hệ sản xuất cũng sẽ thay đổi
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sự phù hợp cụ thể nào đó giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất luôn bị phá vỡ để thay bằng một sự phù hợp khác cao hơn". Phù hợp ở đây là một trạng thái vận động chứ không phải trạng thái tĩnh: lực lượng sản xuất không ngừng phát triển khiến quan hệ sản xuất đang phù hợp trở nên lỗi thời, mâu thuẫn nảy sinh rồi được giải quyết bằng quan hệ sản xuất mới ở trình độ cao hơn. "Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp trong suốt quá trình phát triển của con người" — biến sự phù hợp thành vĩnh viễn, phủ nhận mâu thuẫn vốn là động lực phát triển. "Lực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ sản xuất không cần thay đổi" — trái hẳn quy luật, quan hệ sản xuất giữ nguyên sẽ kìm hãm sản xuất. "Khi lực lượng sản xuất đã đến lúc cần thay đổi thì nhất định là quan hệ sản xuất cũng sẽ thay đổi" — mới nói tính tất yếu của biến đổi, chưa diễn đạt việc cân bằng liên tục bị phá vỡ rồi tái lập.
ASống còn
BHiện thực
CThực tiễn
DKhoa học
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thực tiễn". Trong Luận cương về Phoiơbắc, luận điểm thứ hai khẳng định việc tư duy con người có đạt tới chân lý khách quan hay không hoàn toàn không phải là vấn đề lý luận mà là vấn đề thực tiễn, vì chính hoạt động vật chất có mục đích mới chứng thực được tính hiện thực và sức mạnh của tư duy. "Sống còn" — là cách nói về mức độ hệ trọng, không phải phạm trù được đặt đối lập với lý luận trong luận điểm gốc. "Hiện thực" — chỉ trạng thái tồn tại thực của sự vật, không phải hoạt động cải tạo thế giới dùng làm tiêu chuẩn kiểm nghiệm. "Khoa học" — bản thân tri thức khoa học cũng phải được kiểm nghiệm nên không thể là chỗ dựa cuối cùng để xác nhận chân lý.
68Cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức là gì?4 lựa chọn
ALý luận
BThực tiễn
CTriết học
DTinh thần
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thực tiễn". Theo lý luận nhận thức duy vật biện chứng, hoạt động thực tiễn đặt ra nhu cầu và nhiệm vụ cho nhận thức, cung cấp vật liệu cùng công cụ cho nhận thức, kiểm tra chân lý và cũng là nơi nhận thức quay về phục vụ, nên nó vừa là cơ sở, vừa là động lực, vừa là mục đích của nhận thức. "Lý luận" — là sản phẩm được khái quát từ kinh nghiệm thực tiễn, tức kết quả của nhận thức chứ không phải cái sinh ra nhận thức. "Triết học" — một hình thái lý luận cụ thể, chỉ định hướng thế giới quan chứ không phải nguồn gốc vật chất của quá trình nhận thức. "Tinh thần" — lấy cái tinh thần làm cơ sở của nhận thức là lập trường duy tâm, trái hẳn với chủ nghĩa duy vật biện chứng.
ATriết học là cơ sở nền tảng của kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học.
BKinh tế chính trị học là cơ sở nền tảng của triết học và chủ nghĩa xã hội khoa học.
CChủ nghĩa xã hội khoa học là cơ sở của kinh tế chính trị và triết học.
DTriết học, kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học là những bộ phận độc lập, tách rời nhau.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Triết học là cơ sở nền tảng của kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học." Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử cung cấp thế giới quan cùng phương pháp luận để mổ xẻ phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và luận chứng cho sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân. "Kinh tế chính trị học là cơ sở nền tảng của triết học và chủ nghĩa xã hội khoa học." — đảo ngược quan hệ, kinh tế chính trị là sự vận dụng thế giới quan triết học vào lĩnh vực kinh tế chứ không sinh ra nó. "Chủ nghĩa xã hội khoa học là cơ sở của kinh tế chính trị và triết học." — bộ phận này là kết luận chính trị xã hội rút ra từ hai bộ phận kia nên không thể làm nền tảng. "Triết học, kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học là những bộ phận độc lập, tách rời nhau." — trái với tính chỉnh thể thống nhất của học thuyết.
AỞ Tây Âu thời trung cổ
BỞ Tây Âu thời cổ đại
CỞ Tây Âu thời cận đại
DỞ Châu Âu thời hiện đại
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ở Tây Âu thời trung cổ". Thời kỳ này Giáo hội nắm quyền chi phối toàn bộ đời sống tinh thần, triết học kinh viện chỉ còn nhiệm vụ dùng lý lẽ biện minh cho tín điều tôn giáo nên bị gọi là nô tì của thần học. "Ở Tây Âu thời cổ đại" — triết học Hi Lạp và La Mã phát triển tự do, bao chứa cả tri thức khoa học tự nhiên và chưa hề lệ thuộc thần học. "Ở Tây Âu thời cận đại" — gắn với cách mạng khoa học và phong trào Khai sáng, triết học giành lại vị thế độc lập và trực tiếp chống thần quyền. "Ở Châu Âu thời hiện đại" — triết học đã tách hẳn khỏi tôn giáo và phân hóa thành nhiều trào lưu, không còn quan hệ phụ thuộc ấy.
ATổ quốc tôi được độc lập.
BĐất nước tôi được thống nhất.
CTổ quốc tôi được bình đẳng.
DĐất nước tôi được phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tổ quốc tôi được độc lập." Hồ Chí Minh trả lời nhà báo nước ngoài rằng cái Người cần nhất trên đời là đồng bào tôi được tự do, Tổ quốc tôi được độc lập, vì tự do cho dân và độc lập cho nước luôn đi liền nhau trong ham muốn tột bậc của Người. "Đất nước tôi được thống nhất." — thống nhất là mục tiêu nổi lên của giai đoạn sau năm 1954, không phải vế đi cùng tự do trong câu nói này. "Tổ quốc tôi được bình đẳng." — bình đẳng giữa các dân tộc là điều Người đòi hỏi trong quan hệ quốc tế, song cái cần nhất vẫn là độc lập. "Đất nước tôi được phát triển" — phát triển, giàu mạnh là mong muốn về sau khi đã có độc lập, không phải điều Người nêu là cần nhất trên đời.
ASự văn minh tiến bộ
BVăn hóa cao
CTruyền thống tốt đẹp
DVăn hiến lâu đời
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sự văn minh tiến bộ". Hồ Chí Minh viết một dân tộc biết cần, biết kiệm, biết liêm là một dân tộc giàu về vật chất, mạnh về tinh thần, là một dân tộc văn minh tiến bộ, nên cần kiệm liêm chính trở thành thước đo trình độ văn minh của một quốc gia. "Văn hóa cao" — là một mặt biểu hiện, nhưng không phải chữ Người dùng khi khái quát về dân tộc biết cần kiệm liêm. "Truyền thống tốt đẹp" — nói về cái vốn có được truyền lại, trong khi luận điểm này đánh giá trình độ phát triển hiện tại của một dân tộc. "Văn hiến lâu đời" — chỉ bề dày lịch sử văn hoá, không phải kết luận mà Hồ Chí Minh rút ra từ việc thực hành cần kiệm liêm chính.
AKiên định mục tiêu và con đường cách mạng mà Hồ Chí Minh đã xác định.
BBảo đảm vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản trong suốt tiến trình cách mạng.
CCủng cố, kiện toàn, phát huy sức mạnh và hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống chính trị.
DPhát huy sức mạnh dân chủ xã hội chủ nghĩa.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Bảo đảm vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản trong suốt tiến trình cách mạng." Trong ba điều kiện bảo đảm độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, Hồ Chí Minh đặt lên trước hết vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng, kế đó là củng cố khối đại đoàn kết dân tộc trên nền liên minh công nông và đoàn kết chặt chẽ với cách mạng thế giới. "Kiên định mục tiêu và con đường cách mạng mà Hồ Chí Minh đã xác định." — thuộc nhóm yêu cầu vận dụng tư tưởng của Người trong giai đoạn hiện nay, không phải điều kiện do Người nêu. "Củng cố, kiện toàn, phát huy sức mạnh và hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống chính trị." — cũng là nội dung vận dụng hôm nay, gắn với bộ máy nhà nước và hệ thống chính trị đương đại. "Phát huy sức mạnh dân chủ xã hội chủ nghĩa." — là một phương hướng vận dụng, nằm ngoài ba điều kiện bảo đảm mà Hồ Chí Minh xác định.
ADiễn văn của Ban chấp hành Trung ương Đảng tại Lễ kỷ niệm 30 năm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
BĐiếu văn của Ban Chấp hành Trung ương Đảng tại Lễ truy điệu Chủ tịch Hồ Chí Minh
CDiễn văn của Ban Chấp hành Trung ương Đảng tại Lễ mừng đất nước thống nhất
DDiễn văn của Ban Chấp hành Trung ương Đảng tại Lễ kỷ niệm 100 năm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Điếu văn của Ban Chấp hành Trung ương Đảng tại Lễ truy điệu Chủ tịch Hồ Chí Minh". Lời thề cuối cùng trong Điếu văn đọc tại Lễ truy điệu ngày 9/9/1969 nguyện suốt đời học tập đạo đức, tác phong của Người, rèn luyện thành những chiến sĩ trung thành với Đảng, với dân, xứng đáng là đồng chí, là học trò của Hồ Chủ tịch. "Diễn văn của Ban chấp hành Trung ương Đảng tại Lễ kỷ niệm 30 năm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam" — diễn ra năm 1960 khi Hồ Chí Minh còn sống, không thể có lời thề học tập Người như với một người đã mất. "Diễn văn của Ban Chấp hành Trung ương Đảng tại Lễ mừng đất nước thống nhất" — thuộc dịp sau năm 1975, nội dung là tổng kết thắng lợi chứ không phải lời thề trước linh cữu. "Diễn văn của Ban Chấp hành Trung ương Đảng tại Lễ kỷ niệm 100 năm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh" — năm 1990, là dịp đánh giá di sản của Người, không phải văn kiện chứa lời thề này.
75Xây dựng con người toàn diện thể hiện những khía cạnh nào dưới đây? (Chọn 3 phương án đúng)4 lựa chọn
ACó ý thức làm chủ, tinh thần tập thể XHCN và tư tưởng mình vì mọi người.
BCó lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần quốc tế trong sáng.
CLấy gương người tốt, việc tốt hằng ngày để giáo dục lẫn nhau.
DCó phương pháp làm việc khoa học, phong cách quần chúng, dân chủ, nêu gương.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Có ý thức làm chủ, tinh thần tập thể XHCN và tư tưởng mình vì mọi người.", "Có lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần quốc tế trong sáng." và "Có phương pháp làm việc khoa học, phong cách quần chúng, dân chủ, nêu gương." Ba ý này đều là khía cạnh phẩm chất của mẫu người toàn diện vừa hồng vừa chuyên mà Hồ Chí Minh hướng tới, gồm ý thức làm chủ và tinh thần tập thể, lòng yêu nước gắn với tinh thần quốc tế, cùng năng lực và phong cách làm việc. "Lấy gương người tốt, việc tốt hằng ngày để giáo dục lẫn nhau." — đây là một phương pháp xây dựng con người, chỉ ra cách làm chứ không mô tả khía cạnh phẩm chất cần có ở con người toàn diện.
AThanh niên phải có đức có tài
BThanh niên phải có tâm có tài
CThanh niên phải có tài có đức
DThanh niên phải có cả đức tài và tâm
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thanh niên phải có đức có tài". Hồ Chí Minh dạy thanh niên phải có đức, có tài, trong đó đạo đức là gốc, và Người cảnh báo có tài mà không có đức thì dễ hỏng việc, có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó. "Thanh niên phải có tâm có tài" — chữ tâm hẹp hơn chữ đức, không phải cặp phạm trù Người dùng khi nói với học sinh và sinh viên. "Thanh niên phải có tài có đức" — đảo thứ tự làm mờ quan điểm đức là gốc, là nền tảng của tài. "Thanh niên phải có cả đức tài và tâm" — thêm một yếu tố trùng lặp với đức, không có trong lời dạy của Người.
AChống giặc dốt, phát triển văn hóa, nâng cao dân trí
BPhát triển văn học nghệ thuật, mỗi nhà văn nhà thơ đều là một chiến sỹ
CPhát triển tinh hoa văn hóa dân tộc
DTất cả phương án trên
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tất cả phương án trên". Suốt cuộc đời mình Hồ Chí Minh đồng thời theo đuổi cả ba việc: diệt giặc dốt và nâng cao dân trí, chăm lo văn học nghệ thuật cùng đội ngũ văn nghệ sĩ, và giữ gìn phát huy tinh hoa văn hoá dân tộc, nên không thể chọn một mặt rồi gạt hai mặt kia. "Chống giặc dốt, phát triển văn hóa, nâng cao dân trí" — đúng nhưng chỉ là một phần, bỏ qua mảng văn nghệ và bản sắc dân tộc. "Phát triển văn học nghệ thuật, mỗi nhà văn nhà thơ đều là một chiến sỹ" — cũng đúng một phần, không bao gồm nhiệm vụ diệt giặc dốt mà Người đặt ngay sau Cách mạng tháng Tám. "Phát triển tinh hoa văn hóa dân tộc" — là một nội dung Người nhấn mạnh, nhưng tách riêng thì không phản ánh được toàn bộ mối quan tâm về văn hoá của Người.
A“Dân ta phải biết sử ta, cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam”
B“Càng thấm nhuần chủ nghĩa Mác-Lênin càng phải coi trọng truyền thống tốt đẹp của cha ông”
C“Mỗi dân tộc cần phải chăm lo đặc tính dân tộc mình trong nghệ thuật”
D“Trị quốc, tất tiên tề kỳ gia”
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: “Trị quốc, tất tiên tề kỳ gia”. Đây là mệnh đề Nho giáo trong sách Đại học của Trung Hoa cổ, nói muốn trị nước thì trước phải sửa sang nhà mình, không phải nhận định về văn hoá của Hồ Chí Minh. Câu “Dân ta phải biết sử ta, cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam” là lời mở đầu tác phẩm Lịch sử nước ta Người viết năm 1942, khẳng định vai trò của tri thức lịch sử trong đời sống văn hoá. Câu “Càng thấm nhuần chủ nghĩa Mác-Lênin càng phải coi trọng truyền thống tốt đẹp của cha ông” là quan điểm của Người về quan hệ giữa tiếp thu lý luận mới và giữ gìn bản sắc dân tộc. Câu “Mỗi dân tộc cần phải chăm lo đặc tính dân tộc mình trong nghệ thuật” là lời Người nhắc giới văn nghệ giữ tính dân tộc khi sáng tác.
AQuyết định thắng lợi.
BQuan trọng thành công.
CChủ yếu quyết định.
DQuyết định thành công.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quyết định thành công." Hồ Chí Minh khẳng định con người là vốn quý nhất, là động lực và là nhân tố quyết định thành công của sự nghiệp cách mạng, vì mọi đường lối chỉ thành hiện thực khi có con người thực hiện. "Quyết định thắng lợi." — đúng về tinh thần nhưng không phải chữ dùng trong luận điểm về vai trò con người, nơi Hồ Chí Minh nói tới thành công của sự nghiệp cách mạng. "Quan trọng thành công." — cụm từ không thành nghĩa trong tiếng Việt và hạ cấp độ từ quyết định xuống quan trọng. "Chủ yếu quyết định." — đảo ghép hai tính từ, không khớp nguyên văn nhân tố quyết định thành công.
AQuan niệm của Hồ Chí Minh về con người.
BQuan điểm của Hồ Chí Minh về vai trò của con người.
CQuan điểm của Hồ Chí Minh về xây dựng con người.
DXây dựng và phát triển văn hóa con người.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quan niệm của Hồ Chí Minh về con người." Khi nêu con người là một chỉnh thể thống nhất về trí lực, tâm lực, thể lực, mang tính xã hội và là thành viên của một cộng đồng xã hội, Hồ Chí Minh đang trả lời câu hỏi con người là gì, tức trình bày quan niệm về con người. "Quan điểm của Hồ Chí Minh về vai trò của con người." — bàn con người là mục tiêu và động lực của cách mạng, khác với việc định nghĩa bản chất con người. "Quan điểm của Hồ Chí Minh về xây dựng con người." — nói về nội dung và phương pháp trồng người, không phải cách hiểu con người là gì. "Xây dựng và phát triển văn hóa con người." — là nhiệm vụ thực tiễn thuộc lĩnh vực văn hoá, không phải nội dung của nhận định nêu trong câu hỏi.