Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.140/20.347 câuCòn 13.207
Ainterviewers --- historians
Bparticipants --- observers
Cparticipant --- observation
Danalysts --- interviewers
Lời giải
Đáp án đúng: "participants --- observers". Participant observation (quan sát tham dự) đòi hỏi nhà nghiên cứu sống và sinh hoạt cùng nhóm mình nghiên cứu, nên phải giữ thăng bằng giữa hai vai: là người tham gia để hiểu nhóm từ bên trong, và là người quan sát để ghi chép, phân tích một cách tỉnh táo; tham gia quá sâu dễ mất khách quan, đứng ngoài quá xa thì không hiểu được nhóm. "participant --- observation" sai vì chỗ trống thứ hai phải là một vai, tức một người, trong khi observation là hoạt động chứ không phải vai trò, và cặp từ này còn lặp lại tên phương pháp. "interviewers --- historians" sai vì phỏng vấn chỉ là một kỹ thuật phụ trợ, còn nhà sử học làm việc với tư liệu quá khứ chứ không hoà vào nhóm hiện tại. "analysts --- interviewers" sai vì cả hai vai đều đứng ngoài nhóm, không có vai tham gia vốn là điểm cốt lõi của phương pháp.
Mở trang câu hỏi này →
ASerious violence
BFictive meditated violence
CPhysical violence
DCriminal violence
Lời giải
Đáp án đúng: "Fictive meditated violence". Khi phân tích bạo lực trên truyền thông, có thể sắp các khái niệm thành từng cặp đối lập; bạo lực thật được truyền qua phương tiện, như cảnh xung đột trên bản tin, đối lập với bạo lực hư cấu được truyền qua phương tiện, như cảnh đánh nhau trong phim hay trò chơi điện tử, vì cặp này cùng là bạo lực qua phương tiện truyền thông, chỉ khác nhau ở chỗ có thật hay do sáng tác. "Serious violence" nói về sắc thái nghiêm trọng, thường đặt đối lập với bạo lực mang tính hài hước, không liên quan trục thật và hư cấu. "Physical violence" nói về hình thức thể xác, đối lập tự nhiên với bạo lực tinh thần hay lời nói. "Criminal violence" nói về tính phạm pháp, đối lập với bạo lực hợp pháp như lực lượng chức năng dùng vũ lực; cả ba không phải mặt đối lập của bạo lực thật qua truyền thông.
Mở trang câu hỏi này →
ASymbol
BIndex
CIcon
DSignified
Lời giải
Đáp án đúng: "Icon". Charles Sanders Peirce chia ký hiệu thành ba loại theo cách chúng biểu đạt: icon (ký hiệu tương đồng) biểu đạt nhờ giống với đối tượng, như bức ảnh chân dung hay biểu tượng chiếc phong bì cho thư điện tử; index (chỉ hiệu) biểu đạt nhờ quan hệ nhân quả, như khói báo hiệu lửa; symbol (biểu trưng) biểu đạt nhờ quy ước phải học mới hiểu, như chữ viết hay lá cờ. "Symbol" sai vì nó dựa trên quy ước, giữa ký hiệu và đối tượng không có sự giống nhau. "Index" sai vì nó dựa trên quan hệ nhân quả hoặc liên hệ vật lý, không phải sự giống nhau. "Signified" sai vì đây là thuật ngữ của Saussure chỉ cái được biểu đạt, tức khái niệm, không thuộc bộ ba loại ký hiệu của Peirce.
Mở trang câu hỏi này →
APhysiological urges perceived by the senses
BKnown origin manifestations in everyday experiences
CThemes solely belonging to the personal unconscious
DUniversal themes present in dreams, myths, religions, and art
Lời giải
Đáp án đúng: "Universal themes present in dreams, myths, religions, and art". Carl Jung cho rằng ngoài vô thức cá nhân còn có collective unconscious (vô thức tập thể), tầng tâm lý chung của loài người; archetypes (cổ mẫu) là những hình mẫu, chủ đề phổ quát của tầng này, như người anh hùng, người mẹ, kẻ lừa lọc, xuất hiện lặp lại trong giấc mơ, thần thoại, tôn giáo và nghệ thuật ở nhiều nền văn hoá. Phim và quảng cáo hay dựng nhân vật theo cổ mẫu anh hùng để khán giả nhận ra ngay. "Physiological urges perceived by the senses" mô tả bản năng sinh lý, gần với khái niệm xung năng chứ không phải cổ mẫu. "Known origin manifestations in everyday experiences" sai ở cả hai vế: cổ mẫu không có nguồn gốc biết rõ và không phải những biểu hiện thường nhật. "Themes solely belonging to the personal unconscious" ngược với Jung, vì cổ mẫu thuộc vô thức tập thể, chung cho mọi người, không phải của riêng vô thức cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ALasswell’s model: Who? Says what? In which channel? To whom? With what effect?
BTemnos’s model: Who? What? Where? When? Why?
CBerger’s model: the artist, the work of art, the audience, the medium and America (or any society).
DJakobson’s model: Sender, Message, Contact, Receiver, Meaning
Lời giải
Đáp án đúng: "Temnos’s model: Who? What? Where? When? Why?". Câu hỏi tìm mô hình không được nhắc tới. Không có mô hình truyền thông nào mang tên Temnos; chuỗi năm câu hỏi ai, cái gì, ở đâu, khi nào, vì sao vốn là quy tắc 5W của nghề báo khi viết tin, không phải lý thuyết truyền thông trong phân tích tu từ. Phương án "Lasswell’s model: Who? Says what? In which channel? To whom? With what effect?" là mô hình kinh điển của Harold Lasswell, mô tả truyền thông như chuỗi từ người nói tới hiệu quả, nên đúng là có trong chương. Phương án "Berger’s model: the artist, the work of art, the audience, the medium and America (or any society)." là mô hình của Arthur Asa Berger đặt tác phẩm giữa nghệ sĩ, khán giả, phương tiện và xã hội, cũng được nêu. Phương án "Jakobson’s model: Sender, Message, Contact, Receiver, Meaning" là mô hình của Roman Jakobson gắn các yếu tố giao tiếp với các chức năng của ngôn ngữ, cũng thuộc chương này.
Mở trang câu hỏi này →
AMass-mediated text
BEveryday life
CRoutine interactions
DOrdinary people
Lời giải
Đáp án đúng: "Mass-mediated text". Ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học) của Harold Garfinkel nghiên cứu những quy tắc ngầm mà con người dùng để tạo trật tự trong đời sống thường ngày. Khi các nhà xã hội học, ngôn ngữ học, tâm lý học áp dụng hay điều chỉnh cách tiếp cận này cho nghiên cứu truyền thông, họ phân tích văn bản truyền thông đại chúng, chẳng hạn xem nhân vật trong phim sitcom phá vỡ quy tắc ứng xử nào để tạo tiếng cười. "Everyday life" là đối tượng gốc của phương pháp luận dân tộc học, không phải dạng ứng dụng mở rộng. "Routine interactions" (các tương tác thường lệ) cũng là chất liệu cốt lõi của nghiên cứu ban đầu, như các thí nghiệm phá vỡ quy tắc của Garfinkel. "Ordinary people" chỉ những người tham gia mà nghiên cứu gốc quan sát, không phải loại chất liệu đặc trưng cho hướng ứng dụng vào truyền thông.
Mở trang câu hỏi này →
AThe setting
BThe participants
CThe nature and purpose of the group
DThe theory of history you are using in this research method
ERecord what you see
FThe frequencies and durations of behavior
Lời giải
Đáp án đúng: "The theory of history you are using in this research method". Câu hỏi tìm điều không cần cân nhắc khi quan sát tham dự; một lý thuyết về lịch sử thuộc về nghiên cứu lịch sử, còn participant observation (quan sát tham dự) tập trung vào những gì đang diễn ra trước mắt trong một nhóm cụ thể. Các yếu tố còn lại đều là điểm phải chú ý nên không được chọn. "The setting" là bối cảnh không gian, thời gian nơi nhóm sinh hoạt, vì hành vi gắn với nơi chốn. "The participants" là ai có mặt, vai trò và quan hệ giữa họ. "The nature and purpose of the group" là nhóm này là gì và tụ họp để làm gì, giúp hiểu ý nghĩa hành vi. "Record what you see" là ghi chép thực địa đầy đủ, nền dữ liệu của phương pháp. "The frequencies and durations of behavior" là hành vi lặp lại bao nhiêu lần và kéo dài bao lâu, giúp phân biệt điều thường lệ với điều ngẫu nhiên, ví dụ trong một nhóm fan gặp mặt hằng tuần.
Mở trang câu hỏi này →
AThe focus of ethnomethodology is on people’s “commonsense” knowledge of society.
BThere is an interest among ethnomethodologists in people’s “adequate grounds of inference.”
CThere is a concern among ethnomethodologists for actions people undertake in the company of others like themselves.
DEthnomethodologists are not interested in studying everyday life, which is generally neglected by sociologists.
Lời giải
Đáp án đúng: "Ethnomethodologists are not interested in studying everyday life, which is generally neglected by sociologists.". Đây là phát biểu sai về ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học), vì cách tiếp cận của Harold Garfinkel chính là chuyên nghiên cứu đời sống thường ngày, mảng mà xã hội học truyền thống hay bỏ qua; phát biểu này đảo ngược điều đó nên là lựa chọn phải tìm. "The focus of ethnomethodology is on people’s “commonsense” knowledge of society." đúng: trọng tâm là tri thức thông thường, mặc nhiên mà mọi người dùng để hiểu xã hội. Phát biểu về "adequate grounds of inference" đúng vì nhà phương pháp luận dân tộc học quan tâm tới những căn cứ đủ để con người suy luận ý nghĩa hành vi của nhau. Phát biểu "There is a concern among ethnomethodologists for actions people undertake in the company of others like themselves." cũng đúng, vì họ xem xét hành động con người làm khi ở cùng những người giống mình, nơi các quy tắc ngầm lộ ra. Những phát biểu này đúng nên không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AHuman beings all face certain developmental crises at different stages of their lives.
BDevelopmental crises, presented in the form of polar oppositions can be connected to our cell phone usage.
CThe crisis that adolescents face is identity/role confusion (indicating that many adolescents send as many as 100 text messages a day to friends).
DAll of the options are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the options are correct". Trong Childhood and Society, Erik Erikson mô tả đời người qua tám giai đoạn, mỗi giai đoạn là một khủng hoảng phát triển dưới dạng cặp đối lập phải giải quyết, như tin tưởng đối lập ngờ vực ở trẻ nhỏ hay bản sắc đối lập mơ hồ vai trò ở tuổi vị thành niên. "Human beings all face certain developmental crises at different stages of their lives." đúng vì đó là luận điểm nền của Erikson: ai cũng trải qua các khủng hoảng ấy, mỗi cái ở một giai đoạn khác nhau của đời. "Developmental crises, presented in the form of polar oppositions can be connected to our cell phone usage." đúng theo cách phân tích truyền thông vận dụng Erikson: cách ta dùng điện thoại có thể được đọc như cách ta xử lý các cặp đối lập ấy, chẳng hạn nhu cầu gắn kết đối lập cô lập. "The crisis that adolescents face is identity/role confusion (indicating that many adolescents send as many as 100 text messages a day to friends)." cũng đúng vì việc nhắn tin dày đặc với bạn bè được diễn giải như nỗ lực tìm và khẳng định bản sắc trong nhóm đồng trang lứa. Vì cả ba phát biểu đều đúng, chọn riêng bất kỳ phát biểu nào cũng bỏ sót hai phát biểu kia.
Mở trang câu hỏi này →
AA cover letter
BA phone call
CA personal visit
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "A cover letter". Thư giới thiệu (cover letter) đi kèm bảng hỏi để nói rõ ai thực hiện nghiên cứu, mục đích là gì, vì sao người nhận được chọn, thông tin sẽ được bảo mật ra sao và mất bao lâu để trả lời. Lá thư này làm tăng lòng tin và tỉ lệ phản hồi, đồng thời đáp ứng yêu cầu đạo đức về sự đồng ý có hiểu biết; ở khảo sát trực tuyến, nó thường là đoạn mở đầu của biểu mẫu. Phương án "A phone call" có thể dùng để nhắc nhở nhưng tốn kém, khó thực hiện với mẫu lớn và không phải thành phần chuẩn đi cùng bảng hỏi. Phương án "A personal visit" còn tốn kém hơn và làm mất ưu thế rẻ, phủ rộng của bảng hỏi tự điền. Phương án "None of the above" sai vì đã có một cách giải thích mục đích được dùng phổ biến chính là thư giới thiệu.
Mở trang câu hỏi này →
7131What does content analysis measure?4 lựa chọn
AHuman behavior
BWeather patterns
CEconomic trends
DPolitical opinions
Lời giải
Đáp án đúng: "Human behavior". Content analysis (phân tích nội dung) đo lường có hệ thống các yếu tố xuất hiện trong văn bản truyền thông như báo, phim, quảng cáo, bài đăng mạng xã hội; vì các văn bản này là sản phẩm do con người tạo ra, phương pháp này được xem là cách gián tiếp, không gây xáo trộn để nghiên cứu hành vi con người, ví dụ đếm cảnh bạo lực trên truyền hình để suy ra giá trị và thói quen của xã hội sản xuất ra chúng. "Weather patterns" thuộc khí tượng học, đo bằng dữ liệu tự nhiên chứ không phải văn bản truyền thông. "Economic trends" được nghiên cứu bằng số liệu thống kê kinh tế như giá cả, sản lượng. "Political opinions" thường được đo trực tiếp bằng survey (khảo sát) hay thăm dò dư luận; phân tích nội dung có thể đếm quan điểm chính trị trong bài báo, nhưng đó vẫn là đo hành vi giao tiếp được ghi lại chứ không phải đo ý kiến trong đầu công chúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATelephone Surveys
BOnline Surveys
CFace-to-Face Interviews
DMail Surveys
Lời giải
Đáp án đúng: "Face-to-Face Interviews". Phỏng vấn trực tiếp cho phép người hỏi hỏi thêm, gợi mở khi câu trả lời còn mơ hồ, quan sát cử chỉ và nét mặt, và tạo được sự tin cậy để người tham gia kể sâu về trải nghiệm, ví dụ cảm nhận của họ khi bị bắt nạt trên mạng, nên phù hợp nhất khi cần thông tin chiều sâu. "Telephone Surveys" nhanh và rẻ nhưng cuộc gọi thường ngắn, không thấy biểu cảm, người nghe dễ dừng giữa chừng. "Online Surveys" tiếp cận được số đông với chi phí thấp, nhưng người trả lời tự điền, không ai hỏi thêm, câu trả lời mở thường ngắn. "Mail Surveys" chậm, tỉ lệ gửi lại thấp và cũng không có cơ hội đào sâu; cả ba hình thức này hợp với dữ liệu định lượng diện rộng hơn là hiểu sâu trải nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
ANominal, ordinal, interval, ratio
BNominal, ordered, incremental, relative
CNumerical, ordered, intervals, ranked
DNominal, ordinal, intervals, random
Lời giải
Đáp án đúng: "Nominal, ordinal, interval, ratio". Thống kê mô tả phân biệt bốn thang đo: nominal (định danh) chỉ phân loại không thứ tự như giới tính hay nền tảng mạng xã hội; ordinal (thứ bậc) có thứ tự nhưng khoảng cách không đều như mức độ hài lòng; interval (khoảng) có khoảng cách đều nhưng không có số 0 tuyệt đối như nhiệt độ độ C; ratio (tỉ lệ) có số 0 tuyệt đối như số phút xem video. "Nominal, ordered, incremental, relative" dùng những từ nghe gần nghĩa nhưng không phải tên các thang đo. "Numerical, ordered, intervals, ranked" trộn kiểu dữ liệu số với cách sắp xếp, lặp ý thứ bậc hai lần và bỏ mất cả thang định danh lẫn thang tỉ lệ. "Nominal, ordinal, intervals, random" đúng ba thang đầu nhưng random (ngẫu nhiên) là khái niệm của chọn mẫu, không phải một thang đo.
Mở trang câu hỏi này →
AInformal interview
BUnstructured interview
CSemistructured interview
DStructured interview
Lời giải
Đáp án đúng: "Unstructured interview". Trong nghiên cứu định tính, unstructured interview (phỏng vấn không cấu trúc) vẫn có kế hoạch rõ: người nghiên cứu biết mình cần thông tin gì và giữ cuộc trò chuyện xoay quanh chủ đề, nhưng ít kiểm soát cách người trả lời đáp, để họ nói theo cách của mình. Đó đúng là mô tả trong câu. "Informal interview" (phỏng vấn phi chính thức) hầu như không có cả cấu trúc lẫn trọng tâm, giống trò chuyện tự nhiên rồi ghi chép lại sau, nên thiếu yếu tố tập trung. "Semistructured interview" (phỏng vấn bán cấu trúc) dựa trên một bản hướng dẫn câu hỏi định sẵn, người phỏng vấn kiểm soát nhiều hơn. "Structured interview" (phỏng vấn cấu trúc) hỏi mọi người cùng một bộ câu hỏi theo cùng thứ tự, mức kiểm soát cao nhất.
Mở trang câu hỏi này →
Amultimodal discourse analysis
Bcritical discourse analysis
Cwritten discourse analysis
Dtext discourse analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "multimodal discourse analysis". Phân tích diễn ngôn đa phương thức (multimodal discourse analysis) là hướng mở rộng phân tích diễn ngôn ra ngoài chữ viết, xem xét cùng lúc nhiều phương thức tạo nghĩa như chữ, hình ảnh, màu sắc, bố cục, âm thanh và cách chúng phối hợp với nhau, rất hợp với quảng cáo, áp phích hay bài đăng mạng xã hội. Phương án "critical discourse analysis" là phân tích diễn ngôn phê phán, tập trung vào quan hệ giữa ngôn ngữ, quyền lực và hệ tư tưởng; tên gọi này không chỉ việc xử lý văn bản kết hợp chữ với hình. Phương án "written discourse analysis" chỉ xét phần chữ viết nên bỏ sót hình ảnh. Phương án "text discourse analysis" không phải thuật ngữ dành cho văn bản đa phương thức, nó chỉ nhấn vào văn bản mà không nói tới sự kết hợp giữa chữ và hình.
Mở trang câu hỏi này →
ASometimes while conducting a participant observation study, we have to switch our focus when we discover something more important than our original notion of what we wanted to investigate.
BIn practice, participant observation is much more complicated.
CAt times, without recognizing it, participant observers neglect certain important behavior because they think a different behavior, which is actually relatively trivial, is more interesting.
DPeople don’t always know why they do things, and sometimes they don’t tell interviewers the truth when answering their questions
Lời giải
Đáp án đúng: "Sometimes while conducting a participant observation study, we have to switch our focus when we discover something more important than our original notion of what we wanted to investigate.". Trường hợp Janice Radway cho thấy quan sát tham dự là quá trình mở: bà bắt đầu với câu hỏi người đọc diễn giải tiểu thuyết lãng mạn ra sao, nhưng khi tham gia nhóm độc giả ở Smithton, bà nhận ra câu hỏi quan trọng hơn là họ dùng việc đọc trong đời sống như thế nào, và bà đổi trọng tâm theo phát hiện đó. "In practice, participant observation is much more complicated." là nhận xét chung đúng nhưng quá mơ hồ, không nêu được bài học cụ thể là chuyển hướng câu hỏi. "participant observers neglect certain important behavior because they think a different behavior" nói về lỗi bỏ sót hành vi quan trọng mà không nhận ra, trong khi Radway đã nhận ra và chủ động đổi hướng. "People don’t always know why they do things" là bài học về giới hạn của phỏng vấn, không phải điều trường hợp này minh hoạ.
Mở trang câu hỏi này →
ABiographical studies.
BMovement or idea studies.
CRegional studies.
DInstitutional studies.
Lời giải
Đáp án đúng: "Institutional studies.". Trong cách phân loại nghiên cứu lịch sử của Phifer, institutional studies (nghiên cứu thể chế) lấy một tổ chức cụ thể làm đối tượng, ví dụ lịch sử một tờ báo, một đài truyền hình, một hãng quảng cáo hay một cơ quan quản lý truyền thông, xem tổ chức đó hình thành, thay đổi và tác động ra sao. "Biographical studies." tập trung vào cuộc đời và đóng góp của một cá nhân như một nhà báo hay một nhà sáng lập, không phải tổ chức. "Movement or idea studies." theo dõi một phong trào xã hội hay sự lan truyền của một tư tưởng, ví dụ phong trào nữ quyền hay ý niệm tự do báo chí. "Regional studies." nghiên cứu lịch sử truyền thông của một vùng địa lý, chẳng hạn báo chí ở một tỉnh hay một quốc gia, chứ không lấy một tổ chức làm trục.
Mở trang câu hỏi này →
ALeveraging the name recognition of the movie stars, film directors, and feature film writers that the programming executives entice to become part of an exciting project
BSecuring the name recognition of the movie stars, film directors, and feature film writers’ level of talent can then be used to create buzz and “must-see” excitement.
CBoth leveraging and securing the name recognition of the movie stars, film directors, and feature film writers
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Both leveraging and securing the name recognition of the movie stars, film directors, and feature film writers". Lựa chọn này gộp cả hai chiến lược được nêu, và cả hai đều đúng. Khẩu hiệu của HBO định vị kênh như một thứ cao cấp hơn truyền hình thông thường, và người làm public relations (quan hệ công chúng) hiện thực hoá lời hứa đó bằng sức hút của các ngôi sao. Phát biểu "Leveraging the name recognition of the movie stars, film directors, and feature film writers" đúng vì HBO tận dụng danh tiếng của diễn viên, đạo diễn, biên kịch điện ảnh được mời tham gia dự án để thu hút người xem. Phát biểu "Securing the name recognition of the movie stars" kèm ý tài năng của họ được dùng để tạo buzz (tiếng vang) và cảm giác phải xem cũng đúng, vì đó là bước tiếp theo: có được tên tuổi rồi biến nó thành sự háo hức trên báo chí và mạng xã hội. Vì cả hai chiến lược cùng phục vụ mục tiêu tăng số thuê bao, chọn riêng một cái là chưa đủ. "None of the above" sai vì nó phủ nhận cả hai chiến lược vốn đều đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AAnalyzing language use in literature
BExamining the social, ideological, and political dimensions of discourse
CStudying linguistic patterns in spoken communication
DExploring the syntactic structures of written texts
Lời giải
Đáp án đúng: "Examining the social, ideological, and political dimensions of discourse". Theo Cameron và Panović, critical discourse analysis (phân tích diễn ngôn phê phán) không coi diễn ngôn chỉ là chuỗi câu chữ mà là thực hành xã hội; trọng tâm của nó là chỉ ra cách ngôn ngữ trong tin tức, phát ngôn chính trị hay quảng cáo tái tạo hoặc thách thức quan hệ quyền lực, hệ tư tưởng và bất bình đẳng, ví dụ cách một tờ báo chọn từ để mô tả người nhập cư. "Analyzing language use in literature" thuộc về phê bình văn học và tu từ học văn chương. "Studying linguistic patterns in spoken communication" là mục tiêu của phân tích hội thoại hay ngôn ngữ học mô tả, chưa có chiều phê phán về quyền lực. "Exploring the syntactic structures of written texts" là việc của cú pháp học, tập trung vào cấu trúc câu chứ không vào bối cảnh xã hội và hệ tư tưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AIncrease the number of survey participants
BUse only volunteers for the survey
CRandomly select participants from the population
DSend out more surveys to people with similar interests
Lời giải
Đáp án đúng: "Randomly select participants from the population". Mẫu đại diện (representative sample) là mẫu phản ánh đúng cấu trúc của tổng thể, và cách chuẩn để đạt điều đó là chọn mẫu ngẫu nhiên, trong đó mọi thành viên của tổng thể đều có cơ hội được chọn như nhau, nhờ vậy kết quả có thể suy rộng ra cả tổng thể. Phương án "Increase the number of survey participants" giúp giảm sai số ngẫu nhiên nhưng không sửa được thiên lệch: hỏi thêm một vạn người theo dõi một trang fanpage vẫn chỉ đại diện cho người theo dõi trang đó. Phương án "Use only volunteers for the survey" tạo ra mẫu tự chọn, vì người tình nguyện thường quan tâm chủ đề hơn hẳn số đông nên mẫu bị lệch. Phương án "Send out more surveys to people with similar interests" càng làm mẫu đồng nhất và lệch hơn, vì nó loại hẳn những người có sở thích khác ra khỏi mẫu.
Mở trang câu hỏi này →