Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.160/20.347 câuCòn 13.187
Anarrative analysis
Btaking photos
Csemiotics
Dideological criticism
Lời giải
Đáp án đúng: "semiotics". Multimodal discourse analysis (phân tích diễn ngôn đa phương thức) xem xét cách nhiều phương thức như chữ, hình ảnh, màu sắc, bố cục cùng tạo nghĩa, và khi làm việc với hình ảnh, phương pháp nền tảng là semiotics (ký hiệu học), tức coi mỗi yếu tố hình ảnh là một ký hiệu gồm cái biểu đạt và cái được biểu đạt theo truyền thống Saussure và Peirce. "narrative analysis" (phân tích tự sự) tập trung vào cấu trúc câu chuyện và trình tự sự kiện, phù hợp với phim hay truyện hơn là phương pháp gốc để đọc hình ảnh. "taking photos" chỉ là thao tác thu thập dữ liệu, không phải phương pháp phân tích. "ideological criticism" (phê bình hệ tư tưởng) có thể được áp dụng sau khi đã giải mã ký hiệu để xem hình ảnh phục vụ quyền lực nào, nhưng nó dựa trên kết quả đọc ký hiệu chứ không phải phương pháp cơ bản.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are unfamiliar with the interview process.
BThey are eager to share their personal experiences.
CThey want to appear more favorable than they actually are.
DThey are actively trying to deceive the interviewer.
Lời giải
Đáp án đúng: "They want to appear more favorable than they actually are.". Đây là social desirability bias (thiên kiến mong muốn xã hội): người được phỏng vấn có xu hướng trả lời theo hình ảnh đẹp về bản thân, ví dụ nói mình ít lướt mạng xã hội hơn thực tế hay khai mình luôn kiểm chứng tin trước khi chia sẻ, nên nhà nghiên cứu phải đặt câu hỏi khéo và đối chiếu với nguồn khác. "They are unfamiliar with the interview process." có thể khiến người trả lời lúng túng, nhưng sự lạ lẫm thường được khắc phục bằng giải thích ban đầu và không tự làm thông tin sai lệch. "They are eager to share their personal experiences." là điều có lợi cho phỏng vấn vì người hăng hái thường cho nhiều chi tiết. "They are actively trying to deceive the interviewer." là cố ý lừa dối, trường hợp hiếm và cực đoan; sai lệch phổ biến thường đến từ mong muốn tô đẹp bản thân, nhiều khi người trả lời không ý thức hết.
Mở trang câu hỏi này →
A1- Signifiers...2- Signifieds
B1- Signifieds ...2- Signifiers
C1- Signifiers...2- Signs
D1- Signs...2- Signifieds
Lời giải
Đáp án đúng: "1- Signifiers...2- Signifieds". Theo Ferdinand de Saussure, mỗi ký hiệu (sign) gồm hai mặt không tách rời: signifier (cái biểu đạt) là âm thanh, hình ảnh, chữ viết ta cảm nhận được, còn signified (cái được biểu đạt) là khái niệm mà âm thanh, hình ảnh đó gợi ra trong đầu; ví dụ logo quả táo cắn dở là cái biểu đạt, còn ý niệm về một thương hiệu công nghệ cao cấp là cái được biểu đạt. "1- Signifieds ...2- Signifiers" đảo ngược hai khái niệm, gán âm thanh, hình ảnh cho cái được biểu đạt. "1- Signifiers...2- Signs" sai ở chỗ trống thứ hai: sign là toàn thể gồm cả hai mặt, không phải tên riêng của phần khái niệm. "1- Signs...2- Signifieds" sai ở chỗ trống thứ nhất, vì gọi phần âm thanh, hình ảnh là sign là nhầm bộ phận với toàn thể.
Mở trang câu hỏi này →
AConsciousness
BPreconscious
CUnconscious
Lời giải
Đáp án đúng: "Unconscious". Freud hình dung tâm trí như tảng băng trôi: phần nổi trên mặt nước là ý thức, dải nằm sát mặt nước là tiền ý thức, còn khối lớn chìm hẳn dưới nước, không nhìn thấy được, là vô thức, nơi chứa ham muốn và ký ức bị dồn nén chi phối hành vi mà ta không nhận ra. Giới quảng cáo khai thác tầng này khi gắn sản phẩm với những ham muốn sâu kín thay vì lý lẽ. "Consciousness" (ý thức) là phần chóp nổi, những gì ta đang nghĩ và nhận biết ngay lúc này. "Preconscious" (tiền ý thức) là vùng ngay dưới mặt nước, chứa thông tin tạm thời không nghĩ tới nhưng dễ gọi lại, như số điện thoại của người thân; nó không phải khối chìm sâu mà ta không thể thấy.
Mở trang câu hỏi này →
Aprojection
Bdenial
Crepression
Dregression
Lời giải
Đáp án đúng: "projection". Phóng chiếu (projection) là cơ chế phòng vệ theo phân tâm học của Freud, trong đó người ta gán cảm xúc hay lỗi lầm khó chấp nhận của chính mình sang người khác để khỏi phải đối diện với nó. Betty cũng dính vào chuyện Tom phản bội Sally, có lý do để tự thấy áy náy, nhưng thay vì thừa nhận, cô nói về cảm giác tội lỗi của Tom và nhấn mạnh rằng anh sẽ phải mang nó rất lâu, tức đẩy cảm giác của mình sang Tom. Phương án "denial" là chối bỏ, từ chối tin một sự thật đã xảy ra, trong khi Betty không phủ nhận chuyện đã có. Phương án "repression" là dồn nén, đẩy ký ức hay ham muốn đau đớn xuống vô thức để quên đi, còn Betty lại nói thẳng về cảm giác tội lỗi. Phương án "regression" là thoái lui, quay về hành vi trẻ con như dỗi hờn, khóc lóc, không khớp với lời nói của Betty.
Mở trang câu hỏi này →
ATo gather information through observation the informants
BTo analyze texts and artifacts produced by individuals.
CTo obtain information that cannot be gained solely through observation.
DTo engage in participant observation research in different settings.
Lời giải
Đáp án đúng: "To obtain information that cannot be gained solely through observation.". Interview (phỏng vấn) là cuộc trò chuyện có mục đích giữa nhà nghiên cứu và người cung cấp thông tin, dùng để tìm hiểu những điều không nhìn thấy được như suy nghĩ, động cơ, cảm xúc, ký ức hay cách người ta lý giải hành vi của mình; quan sát chỉ cho thấy người ta làm gì, phỏng vấn giúp biết vì sao họ làm vậy. "To gather information through observation the informants" sai vì đó là mục đích của quan sát, trong khi phỏng vấn bổ sung chính phần quan sát không tới được. "To analyze texts and artifacts produced by individuals." mô tả phân tích văn bản hoặc phân tích nội dung, làm việc với sản phẩm có sẵn chứ không hỏi trực tiếp con người. "To engage in participant observation research in different settings." mô tả quan sát tham dự; phỏng vấn có thể đi kèm phương pháp này nhưng không phải là mục đích của phỏng vấn.
Mở trang câu hỏi này →
AObserver bias
BRandom sampling
CQuantitative data collection
DLongitudinal analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Observer bias". Trong participant observation (quan sát tham dự), dữ liệu đi qua mắt và cách ghi chép của chính nhà nghiên cứu, lại thêm việc họ hoà mình vào nhóm nên dễ đồng cảm, chỉ thấy điều mình chờ đợi hoặc làm nhóm thay đổi hành vi vì có mặt mình; đó là thiên kiến người quan sát, thách thức điển hình của phương pháp. "Random sampling" là kỹ thuật chọn mẫu xác suất của khảo sát, quan sát tham dự thường chọn một nhóm cụ thể có chủ đích nên chọn mẫu ngẫu nhiên không phải vấn đề nó gặp phải. "Quantitative data collection" là thu thập số liệu định lượng, trong khi quan sát tham dự chủ yếu tạo dữ liệu định tính như ghi chép thực địa. "Longitudinal analysis" là thiết kế theo dõi qua thời gian dài; quan sát tham dự có thể kéo dài nhưng đó là đặc điểm thiết kế chứ không phải thách thức tiêu biểu được hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
ATo introduce the independent variable
BTo measure the dependent variable before the experiment
CTo collect demographic information
DTo administer the posttest
Lời giải
Đáp án đúng: "To measure the dependent variable before the experiment". Trong thực nghiệm, pretest (đo trước) là lần đo biến phụ thuộc trước khi tác động thực nghiệm được đưa vào, tạo mốc nền để so với posttest (đo sau); chênh lệch giữa hai lần đo cho biết tác động của biến độc lập. Ví dụ đo thái độ của người xem với một thương hiệu trước khi cho họ xem quảng cáo, rồi đo lại sau đó. "To introduce the independent variable" sai vì đưa biến độc lập vào là bước can thiệp (treatment), diễn ra sau pretest. "To collect demographic information" sai vì thông tin nhân khẩu học như tuổi, giới tính có thể thu cùng lúc nhưng không phải mục đích của pretest, vốn đo chính biến phụ thuộc. "To administer the posttest" sai vì posttest là lần đo sau can thiệp, là bước khác hẳn với pretest.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is arbitrary and based on social conventions.
BIt is natural and universally understood.
CIt is a fixed and unchanging relationship.
DIt is determined by scientific principles.
Lời giải
Đáp án đúng: "It is arbitrary and based on social conventions.". Ferdinand de Saussure chia ký hiệu thành signifier (cái biểu đạt: âm thanh hay hình ảnh) và signified (cái được biểu đạt: khái niệm). Ông nhấn mạnh quan hệ giữa hai mặt này là arbitrary (võ đoán): không có lý do tự nhiên nào để chuỗi âm cây chỉ khái niệm cái cây; nó chỉ được giữ nhờ quy ước xã hội của cộng đồng nói tiếng Việt, còn người nói tiếng Anh dùng tree. "It is natural and universally understood." sai vì nếu quan hệ là tự nhiên thì mọi ngôn ngữ đã dùng cùng một từ cho cùng một khái niệm. "It is a fixed and unchanging relationship." sai vì quy ước xã hội đổi theo thời gian, nghĩa của từ và biểu tượng vẫn trượt đi, như các từ lóng trên mạng xã hội. "It is determined by scientific principles." sai vì quan hệ này do văn hoá và xã hội quyết định chứ không do quy luật khoa học nào.
Mở trang câu hỏi này →
AAdolescents primarily use smartphones for family integration and play, facilitating the resolution of identity crises.
BSmartphone usage during adolescence often involves peer group bonding and romantic interactions, aiding in the exploration of self-identity.
CAdolescents avoid smartphone usage during the identity/role confusion stage to prevent distraction from resolving their crises.
DSmartphone usage among adolescents during this stage primarily focuses on career development and community engagement.
Lời giải
Đáp án đúng: "Smartphone usage during adolescence often involves peer group bonding and romantic interactions, aiding in the exploration of self-identity.". Theo Erik Erikson, tuổi vị thành niên ứng với giai đoạn bản sắc đối lập lẫn lộn vai trò (identity vs. role confusion), khi người trẻ thử nghiệm các vai, gắn bó với nhóm bạn đồng trang lứa và có những mối quan hệ lãng mạn đầu tiên để trả lời câu hỏi mình là ai. Điện thoại thông minh là công cụ cho chính những hoạt động ấy: nhắn tin nhóm, mạng xã hội, hẹn hò. Phương án nói adolescents "primarily use smartphones for family integration and play" gán cho tuổi này nhu cầu của giai đoạn tuổi thơ, khi gia đình và vui chơi là trung tâm. Phương án "Adolescents avoid smartphone usage during the identity/role confusion stage" trái với thực tế, người trẻ dùng điện thoại nhiều nhất ở chính giai đoạn này. Phương án "primarily focuses on career development and community engagement" ứng với mối quan tâm của tuổi trưởng thành, như giai đoạn sản sinh (generativity), chứ chưa phải trọng tâm của tuổi vị thành niên.
Mở trang câu hỏi này →
AGreater precision in sampling
BSimplicity in the sampling process
CLower cost
DLarger sample size
Lời giải
Đáp án đúng: "Greater precision in sampling". Stratified random sampling (lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng) chia tổng thể thành các tầng đồng nhất theo một đặc điểm như giới tính, độ tuổi hay khu vực, rồi chọn ngẫu nhiên trong từng tầng; nhờ bảo đảm mỗi nhóm quan trọng đều có mặt đúng tỉ lệ, mẫu phản ánh tổng thể sát hơn và sai số chọn mẫu nhỏ hơn so với lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản cùng cỡ. "Simplicity in the sampling process" sai vì phân tầng thực ra phức tạp hơn, đòi hỏi biết trước thông tin về các tầng và lập khung mẫu riêng cho từng tầng. "Lower cost" không phải lợi ích chính; chi phí có thể còn cao hơn vì phải thu thập dữ liệu phân loại. "Larger sample size" sai vì phân tầng không làm cỡ mẫu lớn hơn; cỡ mẫu do nhà nghiên cứu quyết định, phân tầng chỉ giúp dùng cùng cỡ mẫu đó hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
Adiscourse analysis
Bdescriptive form of discourse analysis
Ccritical discourse analysis
Dpolitical analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "critical discourse analysis". Critical discourse analysis (phân tích diễn ngôn phê phán) không chỉ mô tả ngôn ngữ được dùng thế nào mà còn hỏi ngôn ngữ ấy tái tạo quyền lực, hệ tư tưởng và bất bình đẳng ra sao, ví dụ cách báo chí gọi người nhập cư bằng từ ngữ gắn với tội phạm. "discourse analysis" là tên gọi chung cho việc nghiên cứu ngôn ngữ trong ngữ cảnh sử dụng; nó bao trùm cả hướng phê phán nhưng tự nó không nhấn vào chiều xã hội, hệ tư tưởng và chính trị. "descriptive form of discourse analysis" là hướng mô tả cấu trúc và cách vận hành của diễn ngôn, đối lập với hướng phê phán chứ không làm nổi bật chiều chính trị. "political analysis" là phân tích chính trị nói chung, thuộc khoa học chính trị, không phải một cách tiếp cận trong nghiên cứu diễn ngôn và cũng không bao gồm chiều xã hội, hệ tư tưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AQuestionnaire
BParticipant observation
CHistorical analysis
DContent analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Questionnaire". Questionnaire (bảng hỏi) là một tập câu hỏi cụ thể, soạn sẵn theo thứ tự cố định mà người trả lời (respondent) điền hoặc trả lời, thường dùng trong khảo sát; ví dụ phiếu hỏi về thói quen xem video ngắn trên mạng xã hội gửi cho sinh viên. Vì mọi người nhận cùng một bộ câu hỏi, câu trả lời có thể tổng hợp và so sánh bằng thống kê. "Participant observation" (quan sát tham dự) là nhà nghiên cứu hoà mình vào nhóm để quan sát hành vi, không dựa vào bộ câu hỏi cho người trả lời. "Historical analysis" (phân tích lịch sử) nghiên cứu tài liệu, sự kiện trong quá khứ để giải thích sự thay đổi, không thu thập câu trả lời từ người trả lời. "Content analysis" (phân tích nội dung) đếm và đo các yếu tố trong văn bản truyền thông như bài báo, quảng cáo, chương trình truyền hình, đối tượng là nội dung chứ không phải người trả lời.
Mở trang câu hỏi này →
ABy focusing on the number of likes and shares a post receives
BBy examining how language use on social media platforms constructs identities and shapes social interactions
CBy analyzing the design and layout of social media platforms
DBy analyzing the demographic distribution of social media users
Lời giải
Đáp án đúng: "By examining how language use on social media platforms constructs identities and shapes social interactions". Critical discourse analysis (phân tích diễn ngôn phê phán) xem ngôn ngữ là hành động xã hội gắn với quyền lực và hệ tư tưởng. Áp vào mạng xã hội, nó soi cách bài đăng, bình luận, hashtag dựng nên bản sắc, ví dụ hình mẫu người thành đạt trên LinkedIn, và định hình quan hệ giữa các nhóm: ai được lên tiếng, ai bị gạt ra, ai bị gán nhãn. "By focusing on the number of likes and shares a post receives" là phép đếm tương tác thuộc phân tích số liệu hay content analysis định lượng, không đi vào nghĩa của ngôn từ. "By analyzing the design and layout of social media platforms" là việc của nghiên cứu thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng. "By analyzing the demographic distribution of social media users" là nghiên cứu nhân khẩu học, thường làm bằng khảo sát hay số liệu nền tảng, không phân tích diễn ngôn.
Mở trang câu hỏi này →
AExtremely complex
BMany content analyses of violence in the media have been challenged by researchers who defined violence differently
CDifficult to define
DViolence is easy
Lời giải
Đáp án đúng: "Violence is easy". Câu hỏi tìm phát biểu không đúng về bạo lực trong phân tích nội dung. Bạo lực là một trong những chủ đề khó nhất để mã hoá vì phải định nghĩa thao tác (operational definition) trước khi đếm: lời đe doạ có tính không, cảnh hoạt hình đánh nhau có tính không, bạo lực hài hước có tính không. Do đó nói bạo lực là chuyện dễ là sai, và đó là đáp án. Phương án "Extremely complex" là phát biểu đúng, vì bạo lực có nhiều dạng thể chất, lời nói, tâm lý nên không được chọn. Phương án "Difficult to define" cũng đúng, vì mỗi nhóm nghiên cứu vạch ranh giới khác nhau. Phương án "Many content analyses of violence in the media have been challenged by researchers who defined violence differently" đúng, vì định nghĩa khác nhau dẫn tới số đếm khác nhau và kết luận về lượng bạo lực trên truyền hình hay phim ảnh thường bị phản bác chính vì lý do này.
Mở trang câu hỏi này →
AWe must distinguish between messages and media.
BWe must not assume that those exposed to the media always get the message.
CThere is always problem of aberrant decoding.
DAll of them are correct.
Lời giải
Đáp án đúng: "All of them are correct.". Phân tích nội dung truyền thông phức tạp vì nhiều lý do cùng lúc, nên ba phát biểu đều đúng. "We must distinguish between messages and media." đúng vì thông điệp và phương tiện truyền tải nó là hai thứ khác nhau; cùng một thông điệp trên báo in và trên video có thể tạo tác động khác nhau, nên người phân tích phải xác định mình đang đo cái gì. "We must not assume that those exposed to the media always get the message." đúng vì việc tiếp xúc với một quảng cáo hay bản tin không bảo đảm khán giả tiếp nhận đúng thông điệp; nội dung đếm được không đồng nghĩa với tác động lên người xem. "There is always problem of aberrant decoding." đúng vì theo Umberto Eco, aberrant decoding (giải mã lệch) xảy ra khi người nhận hiểu thông điệp khác với ý người tạo ra nó, do khác biệt văn hoá, giai cấp hay vốn sống.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is done to collect and analyze social, economic, psychological, technical, cultural, and other types of data.
BIt is based on finding people (respondents) and asking them for information.
CIt is done with representative samples of a population being studied.
DIt is assumed that information obtained from the sample is valid for the population being studied.
EIt should also be attractively designed and easy to fill out and return.
Lời giải
Đáp án đúng: "It should also be attractively designed and easy to fill out and return.". Câu hỏi tìm phát biểu không thuộc các điểm then chốt định nghĩa survey (khảo sát); câu này là lời khuyên về thiết kế bảng hỏi, một chi tiết kỹ thuật của công cụ, chứ không phải đặc trưng của bản thân phương pháp. Các phát biểu còn lại đều đúng nên không được chọn. "It is done to collect and analyze social, economic, psychological, technical, cultural, and other types of data." nêu mục đích của khảo sát là thu thập và phân tích nhiều loại dữ liệu. "It is based on finding people (respondents) and asking them for information." nêu cơ chế cốt lõi: tìm người trả lời và hỏi họ. "It is done with representative samples of a population being studied." nêu yêu cầu chọn mẫu đại diện cho tổng thể. "It is assumed that information obtained from the sample is valid for the population being studied." nêu giả định suy rộng từ mẫu ra tổng thể, ví dụ khảo sát một nghìn người dùng để nói về thói quen xem video của cả nước.
Mở trang câu hỏi này →
AUse a historical approach when making a content analysis
BDetermine your research question
CUse a comparative approach when making a content analysis
DDetermine measurable scoring units
Lời giải
Đáp án đúng: "Use a comparative approach when making a content analysis". Trong content analysis (phân tích nội dung), factoid là một con số hay dữ kiện rời; hai factoid về số cảnh bạo lực mỗi giờ năm 1985 và năm 2015 chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh nhau để so sánh mức độ, nên cách phù hợp là tiếp cận so sánh: cùng một đơn vị đo, đối chiếu hai thời điểm để thấy bạo lực tăng gấp ba. "Use a historical approach when making a content analysis" là lần theo diễn biến và bối cảnh của cả một giai đoạn, giải thích vì sao nội dung thay đổi, chứ không chỉ đặt hai số đo cạnh nhau. "Determine your research question" là bước khởi đầu của mọi nghiên cứu, cần làm trước khi thu thập dữ liệu, nhưng không phải là cách so sánh hai factoid. "Determine measurable scoring units" (xác định đơn vị đếm đo được, như một hành vi bạo lực) cũng là bước thiết kế công cụ mã hoá, giúp đếm cho chuẩn, chứ chưa phải cách đối chiếu kết quả.
Mở trang câu hỏi này →
ABy being used creatively and cautiously
BBy focusing on long-term effects
CBy ignoring laboratory conditions
DBy overemphasise cause-and-effect relationships
Lời giải
Đáp án đúng: "By being used creatively and cautiously". Susanna Hornig Priest cho rằng experiment (thực nghiệm) là công cụ mạnh để kiểm tra quan hệ nhân quả, ví dụ cho hai nhóm xem hai phiên bản quảng cáo rồi so sánh thái độ, nhưng nó chỉ cho câu trả lời có giá trị khi được thiết kế sáng tạo để mô phỏng được tình huống truyền thông thật và được diễn giải thận trọng, vì điều kiện phòng thí nghiệm khác xa đời sống. "By focusing on long-term effects" sai vì thực nghiệm thường đo tác động ngắn hạn ngay sau khi tiếp xúc; hiệu ứng lâu dài là điểm yếu của nó. "By ignoring laboratory conditions" ngược với yêu cầu thận trọng, vì người nghiên cứu phải luôn tính tới việc điều kiện phòng thí nghiệm làm méo kết quả. "By overemphasise cause-and-effect relationships" cũng sai vì thổi phồng quan hệ nhân quả chính là lỗi cần tránh khi khái quát từ thực nghiệm ra đời thực.
Mở trang câu hỏi này →
A12
B13
C11
Lời giải
Đáp án đúng: "12". Trung vị (median) là giá trị đứng giữa khi dữ liệu đã xếp theo thứ tự tăng dần. Dãy 2, 7, 11, 12, 12, 16, 19, 21 có tám giá trị, là số chẵn, nên trung vị là trung bình cộng của hai giá trị ở vị trí thứ tư và thứ năm, ở đây đều bằng 12, nên (12 + 12) / 2 = 12. Trung vị hữu ích trong nghiên cứu truyền thông vì ít bị ảnh hưởng bởi giá trị cực đoan, ví dụ vài tài khoản có hàng triệu lượt thích không kéo lệch trung vị như kéo lệch trung bình. Phương án "13" sai, đó có thể là kết quả của việc tính nhầm trung bình cộng hoặc lấy nhầm vị trí, trong khi trung bình cộng thật của dãy là 100 / 8 = 12,5, cũng không phải 13. Phương án "11" là giá trị ở vị trí thứ ba, tức lấy lệch sang trái một bậc so với cặp giá trị giữa của dãy.
Mở trang câu hỏi này →