Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

7.120/20.347 câuCòn 13.227
ALogical and emotional
BAnalytical and intuitive
CSystem 1 (fast) and System 2 (slow)
DRational and irrational
Lời giải
Đáp án đúng: "System 1 (fast) and System 2 (slow)". Daniel Kahneman, trong lý thuyết về hai hệ thống tư duy, gọi tên chúng là System 1, hoạt động nhanh, tự động, theo trực giác và ít tốn sức, và System 2, hoạt động chậm, có chủ ý, đòi hỏi tập trung và tính toán; người làm quảng cáo thường nhắm vào System 1 bằng hình ảnh, màu sắc, cảm xúc để tác động trước khi người xem kịp cân nhắc. "Analytical and intuitive" mô tả gần đúng đặc tính của hai hệ thống nhưng không phải cách Kahneman đặt tên, và gắn chúng vào cặp phân tích/trực giác chung chung. "Logical and emotional" sai vì System 1 không chỉ là cảm xúc mà gồm mọi phán đoán tự động. "Rational and irrational" sai vì Kahneman không coi System 1 là phi lý; nó thường hữu ích, chỉ dễ mắc thiên kiến hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Phê bình Marxist nhìn quảng cáo không chỉ như lời mời mua một sản phẩm mà như nơi hệ tư tưởng tư bản vận hành; mẫu quảng cáo nước hoa Fidji dựng hình ảnh người phụ nữ cô đơn với chai nước hoa ôm sát cơ thể và con rắn, gợi một thế giới nhiệt đới xa lạ, gợi cảm, được đóng gói thành hàng hoá cho người tiêu dùng phương Tây, đồng thời truyền tải lối sống và giá trị tiêu dùng của văn hoá tư bản tới các thị trường khác. Đó chính là cultural imperialism (chủ nghĩa đế quốc văn hoá): văn hoá của các nước tư bản trung tâm lan ra và chi phối cách các nền văn hoá khác nhìn chính mình. Vì vậy phát biểu rằng mẫu quảng cáo ấy vừa bán nước hoa vừa phản ánh chủ nghĩa đế quốc văn hoá tư bản là đúng theo cách đọc Marxist, còn chọn "False" là chỉ thấy lớp nghĩa bán hàng bề mặt mà bỏ qua lớp hệ tư tưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AThe frequencies and durations of behavior.
BRecord what you see
CThe nature and purpose of the group.
DThe behavior of people in the group.
Lời giải
Đáp án đúng: "The nature and purpose of the group.". Trong participant observation (quan sát tham dự), các câu hỏi như điều gì gắn kết các thành viên, nhóm có tổ chức chặt chẽ hay ra vào tự do, nhóm tồn tại lâu dài hay chỉ tụ họp tình cờ, nhóm có nhiều quy tắc hay không đều nhằm làm rõ nhóm là loại nhóm gì và tồn tại để làm gì, tức bản chất và mục đích của nhóm. Ví dụ một cộng đồng người hâm mộ trên mạng có quy tắc nghiêm và hoạt động đều đặn khác một nhóm bạn gặp nhau ngẫu hứng. "The frequencies and durations of behavior." thuộc khía cạnh đo xem một hành vi xảy ra bao nhiêu lần và kéo dài bao lâu, không hỏi nhóm là gì. "Record what you see" là nguyên tắc ghi chép thực địa, ghi lại những gì quan sát được, không phải một khía cạnh để xem xét nhóm. "The behavior of people in the group." tập trung vào việc các thành viên làm gì, tương tác ra sao, ai ra quyết định, chứ không hỏi về tính chất tổ chức và lý do tồn tại của nhóm.
Mở trang câu hỏi này →
ALong-term effects of phenomena
BClear-cut cause-and-effect relationships
CEffects outside laboratory conditions
DAll possible variables in a study
Lời giải
Đáp án đúng: "Clear-cut cause-and-effect relationships". Theo Susanna Hornig Priest, sức mạnh riêng của experiment (thực nghiệm) là kiểm soát: nhà nghiên cứu thay đổi một biến, chẳng hạn cho một nhóm xem quảng cáo có người nổi tiếng và nhóm kia xem bản không có, giữ các yếu tố khác như nhau và chia nhóm ngẫu nhiên, nên khác biệt đo được có thể quy cho biến đó. Vì vậy thực nghiệm xác lập quan hệ nhân quả rõ ràng hơn khảo sát hay phân tích nội dung. "Long-term effects of phenomena" là điểm yếu của thực nghiệm vì nó thường đo ngay sau khi tiếp xúc, ít theo dõi lâu dài. "Effects outside laboratory conditions" cũng là giới hạn của nó: kết quả trong phòng thí nghiệm chưa chắc đúng ngoài đời. "All possible variables in a study" là điều không phương pháp nào làm được; thực nghiệm chỉ kiểm soát vài biến được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
7105How to Read Analytically?4 lựa chọn
A• Find the thesis statement • Look for conclusions • Look at the methodology employed • Look for important theories and concepts
B• Look for arguments made by the author. • Look at the sources used by the author • Look for contrasts and comparisons • Look at the examples offered
C• Look for threads • Look for insights • If data are used, look at how they are used • Consider the style of writing.
DAll the options are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "All the options are correct". Đọc phân tích (reading analytically) là đọc có phương pháp để đánh giá một bài nghiên cứu, và nó gồm nhiều thao tác bổ sung cho nhau: xác định luận đề, kết luận, phương pháp, lý thuyết; theo dõi lập luận, nguồn, phép so sánh, ví dụ; rồi để ý các mạch ý, phát hiện, cách dùng dữ liệu và văn phong. Ba nhóm gợi ý trong câu hỏi đều thuộc cùng một danh sách thao tác ấy, nên chọn một nhóm là bỏ sót hai nhóm kia. Nhóm bắt đầu bằng "Find the thesis statement" và "Look at the methodology employed" là đúng, nhưng chỉ bao quát phần khung của bài. Nhóm có "Look for arguments made by the author." và "Look at the sources used by the author" cũng đúng, tập trung vào lập luận và bằng chứng. Nhóm có "If data are used, look at how they are used" và "Consider the style of writing." cũng đúng, nhắm vào dữ liệu và cách viết. Vì cả ba nhóm cùng đúng và phải dùng cùng nhau, phương án gộp tất cả là lựa chọn đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
ALanguage use
BThe communication of beliefs (cognition)
CInteraction in social situations.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Teun A. van Dijk xem diễn ngôn là một sự kiện giao tiếp có ba chiều chính, và phân tích diễn ngôn phải xét đồng thời cả ba. "Language use" (việc sử dụng ngôn ngữ) là chiều thứ nhất: diễn ngôn là ngôn ngữ được dùng trong thực tế, không phải hệ thống ngữ pháp trừu tượng. "The communication of beliefs (cognition)" là chiều nhận thức: qua diễn ngôn con người truyền đạt ý tưởng, niềm tin, quan điểm, ví dụ một bản tin truyền đi cách nhìn về người nhập cư. "Interaction in social situations." là chiều xã hội: diễn ngôn luôn diễn ra như một tương tác giữa người với người trong bối cảnh cụ thể, như một cuộc phỏng vấn hay cuộc tranh luận trên truyền hình. Vì cả ba đều là chiều chính trong cách hiểu của van Dijk, chọn riêng bất kỳ chiều nào cũng thiếu.
Mở trang câu hỏi này →
AAllegory
BAlliteration
CAllusions
DAmbiguity
Lời giải
Đáp án đúng: "Alliteration". Alliteration (điệp âm) là thủ pháp tu từ dùng liên tiếp nhiều từ bắt đầu bằng cùng một âm hoặc lặp lại một nguyên âm, tạo nhịp điệu dễ nhớ; quảng cáo và tên thương hiệu dùng rất nhiều, ví dụ "Coca-Cola" hay "PayPal". "Allegory" (ngụ ngôn) là câu chuyện mà nhân vật và sự kiện tượng trưng cho một ý nghĩa đạo đức hay chính trị sâu hơn, không liên quan tới âm thanh của chữ. "Allusions" (điển tích, ám chỉ) là nhắc gián tiếp tới một nhân vật, tác phẩm hay sự kiện mà người đọc được kỳ vọng nhận ra, như quảng cáo gợi lại một cảnh phim nổi tiếng. "Ambiguity" (mơ hồ, đa nghĩa) là cách nói có thể hiểu theo nhiều nghĩa, đôi khi được dùng có chủ ý để gây tò mò, nhưng không dựa trên việc lặp âm đầu.
Mở trang câu hỏi này →
7108What are key points about surveying?5 lựa chọn
AIt is done to collect and analyze social, economic, psychological, technical, cultural, and other types of data.
BIt is based on finding people (respondents) and asking them for information.
CIt is done with representative samples of a population being studied.
DIt is assumed that information obtained from the sample is valid for the population being studied.
EAll of them are correct.
Lời giải
Đáp án đúng: "All of them are correct.". Survey (khảo sát) là phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách hỏi một mẫu người trả lời rồi suy rộng cho tổng thể, và mỗi phát biểu được nêu mô tả đúng một đặc điểm của nó. Phát biểu "It is done to collect and analyze social, economic, psychological, technical, cultural" đúng vì khảo sát dùng cho nhiều loại dữ liệu, từ thói quen tiêu dùng tới thái độ chính trị. "It is based on finding people (respondents) and asking them for information." đúng vì cốt lõi của khảo sát là tìm người trả lời và hỏi họ. "It is done with representative samples of a population being studied." đúng vì không thể hỏi hết tổng thể nên phải chọn mẫu đại diện. "It is assumed that information obtained from the sample is valid for the population being studied." đúng vì đó chính là giả định cho phép suy rộng kết quả từ mẫu ra tổng thể, ví dụ hỏi một nghìn người để nói về khán giả cả nước. Mỗi phát biểu riêng lẻ đều đúng nhưng chỉ là một phần, nên chọn riêng bất kỳ cái nào cũng không đầy đủ bằng lựa chọn bao gồm tất cả.
Mở trang câu hỏi này →
AWhat is in the material being studied
BHow the material affects people
CWhy people created the material
DThe future impact of the material
Lời giải
Đáp án đúng: "What is in the material being studied". Content analysis (phân tích nội dung) là phương pháp đếm và phân loại có hệ thống các yếu tố xuất hiện trong văn bản truyền thông, ví dụ đếm số quảng cáo truyền hình đặt phụ nữ vào vai nội trợ. Nó cho biết trong tài liệu có gì và xuất hiện với tần suất ra sao, nhưng dừng ở chính tài liệu. "How the material affects people" đòi nghiên cứu khán giả bằng thực nghiệm hay khảo sát, vì một nội dung xuất hiện nhiều chưa chắc đã tác động mạnh. "Why people created the material" cần phỏng vấn người làm nội dung hay nghiên cứu bối cảnh sản xuất; phân tích nội dung chỉ suy đoán được về ý đồ. "The future impact of the material" là dự báo, vượt ngoài những gì việc đếm trên tài liệu hiện có có thể chứng minh.
Mở trang câu hỏi này →
AHyperreality
BSimulations
CMass media
DPostmodernism
Lời giải
Đáp án đúng: "Hyperreality". Jean Baudrillard dùng khái niệm siêu thực (hyperreality) để chỉ tình trạng các mô hình, hình ảnh và bản sao do truyền thông tạo ra không còn tham chiếu tới hiện thực mà thay thế nó, tới mức con người trải nghiệm cái mô phỏng như thật hơn cả cái thật, ví dụ cuộc sống hoàn hảo trên Instagram trở thành chuẩn để đo đời thật. Phương án "Simulations" là mô phỏng, khái niệm liên quan mà Baudrillard dùng để chỉ quá trình sản sinh các bản sao, nhưng trạng thái khi mô hình đã thay hiện thực mới được gọi là siêu thực. Phương án "Mass media" là phương tiện truyền thông đại chúng, nơi sinh ra nhiều mô phỏng, chứ không phải tên của trạng thái đó. Phương án "Postmodernism" là trào lưu tư tưởng rộng mà Baudrillard thường được xếp vào, không phải khái niệm riêng mô tả việc mô hình thay thế hiện thực.
Mở trang câu hỏi này →
Atalk and oral communication
Bwritten language and written texts
CBoth talk and oral communication and written language and written texts
DNeither talk and oral communication nor written language and written texts
Lời giải
Đáp án đúng: "Both talk and oral communication and written language and written texts". Theo Arthur Asa Berger, discourse analysis (phân tích diễn ngôn) nghiên cứu ngôn ngữ trong sử dụng thực tế, tức cách con người dùng ngôn ngữ để tạo nghĩa và thực hiện hành động xã hội, và đối tượng của nó bao gồm cả lời nói lẫn chữ viết, từ một cuộc phỏng vấn trên truyền hình tới một bài báo hay một mẩu quảng cáo in. Chọn riêng "talk and oral communication" là sai vì bỏ mất mảng văn bản viết, vốn chiếm phần lớn chất liệu trong nghiên cứu truyền thông như báo chí, quảng cáo. Chọn riêng "written language and written texts" cũng sai vì loại bỏ hội thoại và giao tiếp bằng lời, đối tượng quen thuộc của phân tích hội thoại. "Neither talk and oral communication nor written language and written texts" sai vì nó phủ nhận cả hai, trong khi ngôn ngữ nói và viết chính là chất liệu cốt lõi của phân tích diễn ngôn.
Mở trang câu hỏi này →
AHe argued that focus groups are overrated
BHe argued that focus groups can also be skewed by matters like social dominance.
CHe argued that focus groups are easy and affordable to implement
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "He argued that focus groups can also be skewed by matters like social dominance.". Focus group (nhóm tập trung) là thảo luận nhóm có người điều phối, và chính tính tập thể tạo ra điểm yếu: một vài người lấn át sẽ dẫn dắt ý kiến, người khác ngại phản bác hoặc nói theo số đông, nên dữ liệu phản ánh động lực nhóm hơn là suy nghĩ thật của từng người; Gerald Zaltman nêu sự chi phối xã hội như một nguồn sai lệch như vậy. "He argued that focus groups are overrated" chỉ là nhận định chung rằng phương pháp được đánh giá quá cao, không nêu cơ chế cụ thể làm thông tin sai lệch. "He argued that focus groups are easy and affordable to implement" là ưu điểm về chi phí và tổ chức, không phải điểm yếu. "All of the above" không đúng vì trong các phát biểu có một ưu điểm, nên không thể cùng là điểm yếu.
Mở trang câu hỏi này →
AIn diachronic or historical studies, we focus on change over time.
BIn diachronic or historical studies, we focus on change over time, and in synchronic or comparative studies, we study change over distance.
CIn synchronic or comparative studies, we study change over distance.
DThey are the same.
Lời giải
Đáp án đúng: "In diachronic or historical studies, we focus on change over time, and in synchronic or comparative studies, we study change over distance.". Cặp thuật ngữ này bắt nguồn từ Saussure: diachronic (lịch đại) xét một hiện tượng qua các thời điểm, như quảng cáo dầu gội thay đổi ra sao từ thập niên 1990 tới nay; synchronic (đồng đại) xét hiện tượng ở cùng một thời điểm nhưng ở những nơi khác nhau, như so quảng cáo cùng năm ở Việt Nam và Hàn Quốc. Sự khác biệt chỉ thấy được khi nêu đủ cả hai vế. "In diachronic or historical studies, we focus on change over time." đúng nhưng chỉ nói một nửa, không cho biết nghiên cứu đồng đại khác ở đâu. "In synchronic or comparative studies, we study change over distance." cũng đúng nhưng thiếu vế lịch đại nên chưa nêu được sự khác biệt. "They are the same." sai vì hai cách tiếp cận đi theo hai trục khác nhau: thời gian và không gian.
Mở trang câu hỏi này →
AAlliteration, exemplification, and rhyme, because they make the message memorable, relatable, and catchy.
BAllegory, ambiguity, and synecdoche, because they create a mysterious and thought-provoking campaign.
CMetaphor, irony, and simile, because they add humor and complexity to the message.
DAntithesis, metonymy, and rhythm, because they highlight contrasts, evoke associations, and maintain a steady flow.
Lời giải
Đáp án đúng: "Alliteration, exemplification, and rhyme, because they make the message memorable, relatable, and catchy.". Với quảng cáo một đồ uống sức khoẻ cho số đông, mục tiêu là để khán giả nhớ tên, thấy sản phẩm gần gũi và lặp lại được thông điệp. Alliteration (điệp âm đầu) và rhyme (vần) tạo khẩu hiệu dễ thuộc, bắt tai; exemplification (nêu ví dụ) đưa ra tình huống cụ thể như một người chạy bộ buổi sáng uống sản phẩm, khiến lợi ích trở nên dễ hình dung. "Allegory, ambiguity, and synecdoche, because they create a mysterious and thought-provoking campaign." kém hiệu quả vì allegory (phúng dụ) và ambiguity (sự mơ hồ) bắt người xem phải giải mã, trong khi quảng cáo sức khoẻ cần thông điệp rõ ràng; synecdoche (hoán dụ bộ phận) dùng được nhưng không bù được sự mơ hồ. "Metaphor, irony, and simile, because they add humor and complexity to the message." có ưu điểm gây cười, nhưng irony (mỉa mai) dễ bị hiểu ngược, rủi ro với thông điệp về sức khoẻ. "Antithesis, metonymy, and rhythm, because they highlight contrasts, evoke associations, and maintain a steady flow." gồm những thủ pháp hữu ích, nhưng antithesis (phép đối) và metonymy (hoán dụ) thiên về tạo tương phản và liên tưởng hơn là làm thông điệp dễ nhớ và gần gũi bằng ví dụ cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AExamines the validity of a hypothesis or theory
BDescribe customer behavior
CTo create media content
DTo understand customer needs
Lời giải
Đáp án đúng: "Examines the validity of a hypothesis or theory". Nghiên cứu thực nghiệm (experiment research) là phương pháp người nghiên cứu chủ động thay đổi một biến độc lập, giữ các yếu tố khác ổn định, rồi đo tác động lên biến phụ thuộc, thường có nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng, nhằm kiểm định xem một giả thuyết hay lý thuyết có đứng vững không. Ví dụ cho hai nhóm xem hai phiên bản quảng cáo để kiểm tra giả thuyết rằng người nổi tiếng làm tăng ý định mua. Phương án "Describe customer behavior" là mục tiêu của nghiên cứu mô tả như khảo sát hay quan sát, không cần thao tác biến. Phương án "To create media content" là hoạt động sản xuất truyền thông, không phải nghiên cứu. Phương án "To understand customer needs" thường đạt được bằng phỏng vấn sâu, nhóm tập trung hay khảo sát, chứ không phải đặc trưng của thực nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
Acultural impersonalism
Bcultural imperialism
Cmedia impersonalism
Dmedia imperialism
Lời giải
Đáp án đúng: "cultural imperialism". Trong phê bình Marxist, cultural imperialism (chủ nghĩa đế quốc văn hoá) chỉ việc các nước tư bản phát triển, thông qua toàn cầu hoá truyền thông và các thiết chế kinh tế, xuất khẩu hệ tư tưởng tư sản cùng lối sống tiêu dùng sang các nước thế giới thứ ba, làm suy yếu văn hoá bản địa và đẩy vấn đề sang đó. "media imperialism" (chủ nghĩa đế quốc truyền thông) là thuật ngữ có thật nhưng hẹp hơn, chỉ nói về sự thống trị của dòng chảy truyền thông, trong khi hiện tượng được mô tả bao gồm cả thể chế kinh tế và hệ tư tưởng nói chung. "cultural impersonalism" sai vì impersonalism nghĩa là tính phi cá nhân, không liên quan tới sự thống trị giữa các nước. "media impersonalism" sai vì cũng dùng impersonalism, không phải khái niệm của phê bình Marxist về quan hệ thống trị toàn cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AMisleading percentages
BMisleading use of the term average
CStacking the deck
DOvergeneralizing
Lời giải
Đáp án đúng: "Misleading percentages". Tỉ lệ phần trăm mà không cho biết cỡ mẫu có thể đánh lừa người đọc: chín mươi phần trăm của mười người được hỏi khác rất xa chín mươi phần trăm của mười nghìn người, nên quảng cáo dùng con số đẹp để tạo ấn tượng mà người nghe không kiểm được. "Misleading use of the term average" là lạm dụng chữ trung bình, ví dụ dùng số trung bình cộng bị kéo lệch bởi vài giá trị cực lớn thay vì trung vị, trong khi câu này không nói tới số trung bình. "Stacking the deck" là chỉ đưa ra bằng chứng có lợi và giấu bằng chứng bất lợi; câu hỏi nhấn vào việc thiếu cỡ mẫu sau con số phần trăm. "Overgeneralizing" là suy rộng từ vài trường hợp ra tất cả, có thể liên quan nhưng không phải lỗi đặc trưng của việc trình bày phần trăm thiếu số liệu gốc.
Mở trang câu hỏi này →
AVariance
BMedian
CStandard deviation
DRange
Lời giải
Đáp án đúng: "Variance". Variance (phương sai) là trung bình của bình phương các độ lệch giữa từng giá trị và giá trị trung bình; bình phương giúp độ lệch âm và dương không triệt tiêu nhau, và phương sai càng lớn thì dữ liệu càng phân tán. Ví dụ đo số giờ dùng mạng xã hội mỗi ngày của một nhóm sinh viên, phương sai cho biết thói quen của họ khác nhau nhiều hay ít. "Median" (trung vị) là giá trị nằm giữa khi xếp dữ liệu theo thứ tự, là thước đo xu hướng trung tâm chứ không đo độ lệch. "Standard deviation" (độ lệch chuẩn) là căn bậc hai của phương sai, đưa độ phân tán về cùng đơn vị với dữ liệu, nên không phải chính trung bình các bình phương độ lệch. "Range" (khoảng biến thiên) chỉ là hiệu giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất, không dùng tới giá trị trung bình.
Mở trang câu hỏi này →
AUse complex sentence structures
BRead the paper aloud
CAvoid revising drafts
DWrite in a single sentence style
Lời giải
Đáp án đúng: "Read the paper aloud". Đọc to bài viết buộc người viết nghe từng câu bằng tai thay vì lướt bằng mắt; câu quá dài, ý rối, chỗ thiếu từ hay lặp từ sẽ làm ta vấp hoặc hụt hơi, và đó chính là những đoạn tối nghĩa cần sửa. Đây là mẹo biên tập quen thuộc khi viết báo cáo nghiên cứu hay kịch bản truyền thông. "Use complex sentence structures" đi ngược mục tiêu, vì câu phức nhiều tầng thường là nguồn gây khó hiểu chứ không giúp phát hiện nó. "Avoid revising drafts" sai vì phát hiện đoạn tối nghĩa chỉ có ích khi ta chịu sửa bản nháp; bài viết rõ ràng thường qua nhiều lượt chỉnh. "Write in a single sentence style" làm văn đơn điệu và không phải cách kiểm tra; sự rõ ràng đến từ việc chọn độ dài và kiểu câu phù hợp với từng ý.
Mở trang câu hỏi này →
ASomeone wins and someone loses
BSometimes you are winning, and other times you might be losing
CLove is not serious
DNo rules to follow in games.
Lời giải
Đáp án đúng: "No rules to follow in games.". Ẩn dụ (metaphor) chuyển các đặc điểm của miền nguồn, ở đây là trò chơi, sang miền đích là tình yêu. Câu hỏi tìm điều mà ẩn dụ "Love is a game" không hàm ý. Trò chơi luôn có luật, nên ẩn dụ này hàm ý tình yêu cũng có luật chơi, chiến thuật, nước đi, tức điều ngược hẳn với ý cho rằng trò chơi không có luật. Phương án "Someone wins and someone loses" đúng là hàm ý của ẩn dụ, vì trò chơi có người thắng kẻ thua, nên không được chọn. Phương án "Sometimes you are winning, and other times you might be losing" cũng là hàm ý hợp lý, vì thế trận trong trò chơi thay đổi theo từng lúc như trong một mối quan hệ. Phương án "Love is not serious" cũng được ẩn dụ gợi ra, vì chơi là hoạt động giải trí, nên coi tình yêu là trò chơi ngầm ý xem nhẹ nó.
Mở trang câu hỏi này →