Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
6.780/20.347 câuCòn 13.567
6761What factors influence the number of policy documents an organization uses? (Choose two)4 lựa chọn
Aneeds
Bcapacity to deploy
Cdemands
Davailability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "needs" và "capacity to deploy". Số lượng tài liệu chính sách (policy, standard, procedure, guideline) mà một tổ chức duy trì tùy thuộc vào needs (nhu cầu) của chính nó, do quy mô, ngành nghề và yêu cầu tuân thủ quyết định, và vào capacity to deploy (năng lực triển khai), tức khả năng phổ biến, đào tạo, thực thi và giám sát các tài liệu đó. Một ngân hàng chịu nhiều quy định sẽ cần nhiều tài liệu hơn một cửa hàng nhỏ, nhưng viết quá nhiều tài liệu mà không đủ người và quy trình để triển khai thì chính sách chỉ nằm trên giấy. Phương án "demands" nghe gần với nhu cầu nhưng chỉ là áp lực bên ngoài nhất thời, không phải thước đo tổ chức dùng để quyết định cần bao nhiêu tài liệu. Phương án "availability" là một mục tiêu trong bộ ba CIA (tính sẵn sàng của hệ thống và dữ liệu), không phải yếu tố quyết định số lượng tài liệu chính sách.
6762What are the two generally accepted risk management strategies that are used to handle risks? (Choose two)4 lựa chọn
ARisk avoidance
BRisk acceptance
CRisk collection
DRisk monitoring
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Risk avoidance" và "Risk acceptance". Quản lý rủi ro có bốn chiến lược được thừa nhận rộng rãi là avoidance (né tránh), acceptance (chấp nhận), transference (chuyển giao) và mitigation (giảm thiểu); trong danh sách này chỉ có hai chiến lược thuộc nhóm đó. "Risk avoidance" nghĩa là bỏ hẳn hoạt động gây rủi ro, ví dụ ngừng cung cấp một dịch vụ trực tuyến quá khó bảo vệ, còn "Risk acceptance" là ban lãnh đạo chấp nhận rủi ro có ý thức vì chi phí xử lý lớn hơn thiệt hại có thể xảy ra. "Risk collection" không phải chiến lược xử lý rủi ro nào cả; thu thập thông tin về rủi ro chỉ là đầu vào của bước nhận diện, không làm thay đổi mức rủi ro. "Risk monitoring" là hoạt động theo dõi liên tục sau khi đã chọn chiến lược, giúp phát hiện rủi ro thay đổi, chứ bản thân nó không phải cách xử lý rủi ro.
6763True or false? A risk management and metrics team is generally the first team to respond to an incident.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "False". Khi xảy ra sự cố, nhóm phản ứng đầu tiên là computer security incident response team, viết tắt CSIRT (đội ứng cứu sự cố an toàn thông tin), cùng các first responders (người ứng cứu đầu tiên) như bộ phận vận hành hay trung tâm giám sát an ninh: họ phát hiện, khoanh vùng, ngăn chặn và thu thập chứng cứ. Nhóm risk management and metrics (quản trị rủi ro và đo lường) có vai trò khác: đánh giá rủi ro, theo dõi chỉ số, báo cáo xu hướng và đề xuất cải tiến sau khi sự cố đã được xử lý, chứ không trực tiếp lao vào ứng cứu ban đầu. Vì vậy phát biểu rằng nhóm này "thường là nhóm phản ứng đầu tiên" là sai, và phương án "True" không thể chọn: nó nhầm vai trò phân tích, đo lường hậu kỳ với vai trò ứng cứu tức thời của đội phản ứng sự cố.
6764What is the difference between least access privileges and best fit access privileges?5 lựa chọn
ALeast access privileges customize access to an individual
BBest fit privileges customize access to a group based on risk
CLeast access privileges customize access to a group based on risk
DBest fit privileges customize access to an individual
ENo diffenrence
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "Least access privileges customize access to an individual" và "Best fit privileges customize access to a group based on risk". Least access privileges (đặc quyền tối thiểu) cấp cho từng người đúng và chỉ đủ quyền cần cho công việc của chính họ, nên quyền được may đo theo cá nhân; best fit access privileges (đặc quyền phù hợp nhất) gom những người có vai trò tương tự thành nhóm và cấp quyền chung theo mức rủi ro, dễ quản trị hơn nhưng có thể dư quyền đôi chút. "Least access privileges customize access to a group based on risk" sai vì gán đặc điểm cấp theo nhóm của best fit cho least privilege. "Best fit privileges customize access to an individual" sai vì đảo ngược định nghĩa, may đo cho từng cá nhân là bản chất của least privilege. "No diffenrence" sai vì hai cách tiếp cận khác nhau rõ ở đơn vị được cấp quyền và mức độ chặt chẽ.
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "False". B2C (business-to-consumer) là doanh nghiệp bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân, như khách mua iPhone trên website của Apple. Tình huống Apple cộng tác điện tử với các đối tác để cung cấp dịch vụ khách hàng là collaborative commerce (thương mại cộng tác, c-commerce), nơi các doanh nghiệp phối hợp qua mạng để cùng thiết kế, sản xuất hoặc phục vụ khách; quan hệ cộng tác giữa Apple và đối tác thuộc nhóm giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp chứ không phải B2C, nên phát biểu sai. "True" không đúng vì nó đồng nhất hoạt động cộng tác giữa các doanh nghiệp với việc bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
ALimited product variety
B24/7 access to goods and services
CLack of competition
DOffline customer service only
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "24/7 access to goods and services". Một lợi ích cơ bản của thương mại điện tử với người tiêu dùng là mua sắm mọi lúc mọi nơi: cửa hàng trực tuyến không đóng cửa, khách có thể tìm, so sánh và đặt hàng lúc nửa đêm trên Amazon hay Tiki, kèm theo nhiều lựa chọn hơn và giá cạnh tranh hơn. "Limited product variety" sai vì thương mại điện tử mở rộng danh mục nhờ kệ hàng ảo không giới hạn. "Lack of competition" sai vì người bán trên mạng cạnh tranh gay gắt và khách dễ so sánh giá; nhiều cạnh tranh mới là lợi ích cho người mua. "Offline customer service only" sai vì thương mại điện tử cung cấp hỗ trợ trực tuyến như chat, chatbot, email bên cạnh tổng đài.
AIt increases shipping delays
BIt allows for proactive management of delivery schedules
CIt limits visibility into the supply chain
DIt eliminates the need for inventory management
EIt reduces customer trust in the business
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It allows for proactive management of delivery schedules". Order fulfillment (thực hiện đơn hàng) gặp nhiều khó khăn như giao trễ, thất lạc, sai địa chỉ; real-time tracking (theo dõi thời gian thực) bằng GPS, mã vạch hay RFID cho doanh nghiệp biết vị trí lô hàng ở mọi thời điểm, nên có thể phát hiện chậm trễ sớm, đổi tuyến, báo khách trước và điều chỉnh lịch giao một cách chủ động, như cách Amazon hay các hãng giao vận cập nhật hành trình đơn cho người mua. "It increases shipping delays" sai vì theo dõi giúp giảm chứ không làm tăng chậm trễ. "It limits visibility into the supply chain" ngược với bản chất, vì theo dõi thời gian thực chính là tăng khả năng nhìn thấy chuỗi cung ứng. "It eliminates the need for inventory management" sai vì biết vị trí hàng đang đi đường không thay được việc quản lý tồn kho trong kho. "It reduces customer trust in the business" sai vì khách được xem hành trình đơn thường tin tưởng doanh nghiệp hơn.
AHigh transaction fees
BLengthy processing times
CLimited availability of payment options
DLack of security measures
EInability to handle large transactions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "High transaction fees". Thanh toán vi mô điện tử (e-micropayment) là các giao dịch giá trị rất nhỏ, thường dưới vài đô la, như mua một bài hát, bài báo hay vật phẩm game. Thách thức lớn nhất là phí giao dịch: thẻ tín dụng thường thu một khoản phí cố định cộng phần trăm cho mỗi lần thanh toán, nên với khoản rất nhỏ thì phí có thể chiếm phần lớn hoặc vượt cả giá trị giao dịch; vì vậy người ta dùng tài khoản trả trước hoặc gộp nhiều khoản rồi thanh toán một lần. "Lengthy processing times" không phải đặc trưng, vì thanh toán điện tử thường xử lý gần như tức thì. "Limited availability of payment options" sai vì có nhiều cách như ví điện tử, thẻ trả trước, tính vào hoá đơn điện thoại. "Lack of security measures" không riêng gì micropayment, các khoản nhỏ vẫn dùng chung chuẩn bảo mật. "Inability to handle large transactions" không phải nhược điểm, vì micropayment vốn chỉ dành cho khoản nhỏ; khoản lớn đi kênh khác.
ARFID
BNFC
CSSL
DVPN
ESMTP
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "RFID". RFID (Radio Frequency Identification - nhận dạng bằng tần số vô tuyến) gắn thẻ chứa chip và ăng-ten lên kiện hàng hay pallet; đầu đọc tự động nhận dạng thẻ từ xa, không cần nhìn thấy trực tiếp như mã vạch, nên mỗi lần hàng đi qua cổng kho, xe tải hay trung tâm phân loại đều được ghi nhận, cho phép theo dõi vị trí gần như theo thời gian thực. "NFC" (near field communication) cũng là công nghệ không dây nhưng tầm chỉ vài centimet, chủ yếu dùng cho thanh toán chạm điện thoại, không hợp quét hàng loạt trong kho. "SSL" là giao thức mã hoá đường truyền web, bảo vệ dữ liệu chứ không theo dõi hàng. "VPN" tạo mạng riêng ảo để kết nối an toàn từ xa. "SMTP" là giao thức gửi thư điện tử giữa các máy chủ.
AOverestimating potential benefits
BUnderestimating implementation costs
CDisregarding customer needs
DFocusing solely on short-term gains
EAvoiding collaboration with stakeholders
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Underestimating implementation costs". Khi biện minh cho dự án thương mại điện tử, khó khăn thường gặp là đánh giá thấp chi phí triển khai: ngoài phần mềm, phần cứng còn có chi phí tích hợp hệ thống cũ, đào tạo, bảo trì, bảo mật, chuyển đổi dữ liệu và chi phí ẩn, khiến dự án vượt ngân sách và ROI tính trước thành sai. "Overestimating potential benefits" cũng là một sai lầm có thể xảy ra, nhưng lợi ích vô hình vốn khó đo, còn chi phí bị bỏ sót mới là thách thức điển hình được nhấn mạnh. "Disregarding customer needs" là lỗi thiết kế chiến lược, không phải khó khăn đặc thù của khâu biện minh đầu tư. "Focusing solely on short-term gains" là lối nghĩ ngắn hạn về quản trị, không phải vấn đề đo lường chi phí. "Avoiding collaboration with stakeholders" là vấn đề quản lý dự án, không phải thách thức của việc tính toán chi phí – lợi ích.
ADetailed product specifications
BUrgency and scarcity (e.g., limited-time offers)
CHigh product prices
DComplex return policie
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Urgency and scarcity (e.g., limited-time offers)". Mua hàng ngẫu hứng (impulse purchase) thường bị thúc đẩy bởi cảm giác cấp bách và khan hiếm: đồng hồ đếm ngược của flash sale hay dòng thông báo chỉ còn vài sản phẩm khiến người mua sợ bỏ lỡ (FOMO, fear of missing out) và quyết định nhanh mà không cân nhắc lâu, như các đợt sale 11.11 trên Shopee hay Lazada. "Detailed product specifications" giúp khách cân nhắc kỹ, tức hỗ trợ mua có tính toán chứ không phải mua bốc đồng. "High product prices" làm khách đắn đo hơn, giá cao là rào cản của mua ngẫu hứng. "Complex return policie" khiến khách lo ngại rủi ro nên làm giảm chứ không tăng mua ngẫu hứng; chính sách đổi trả đơn giản mới khuyến khích mua nhanh.
AThey enhance e-commerce security measures.
BThey rely on strong encryption methods.
CThey aim to deceive users for malicious purposes.
DThey provide legitimate offers to online shoppers.
EThey are endorsed by reputable companies.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They aim to deceive users for malicious purposes.". Internet fraud (lừa đảo trên mạng), phishing (lừa đảo giả mạo để đánh cắp thông tin) và spam (thư rác) có chung bản chất là lợi dụng sự cả tin của người dùng: email giả ngân hàng dụ nhập mật khẩu, trang bán hàng ma nhận tiền rồi biến mất, thư rác quảng cáo kèm đường link độc hại; mục tiêu là đánh cắp tiền, dữ liệu hoặc phát tán mã độc. "They enhance e-commerce security measures." sai vì chúng chính là mối đe doạ mà các biện pháp bảo mật phải chống lại. "They rely on strong encryption methods." sai vì đặc trưng của chúng là thủ đoạn lừa người (social engineering, tấn công phi kỹ thuật) chứ không phải mã hoá. "They provide legitimate offers to online shoppers." sai vì lời mời từ những hình thức này là giả mạo, không hợp pháp. "They are endorsed by reputable companies." sai vì kẻ lừa đảo chỉ mạo danh công ty uy tín chứ không được công ty đó bảo trợ.
ABy limiting access to multiplayer features
BBy promoting solitary gaming experiences
CBy encouraging collaboration and competition among players
DThrough the imposition of subscription-based models
EBy restricting access to in-game purchases
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By encouraging collaboration and competition among players". Thương mại xã hội (social commerce) trong game gắn hoạt động mua bán với tương tác giữa người chơi: lập đội, bang hội, bảng xếp hạng, chia sẻ thành tích, tặng quà, mời bạn bè; chính sự hợp tác và cạnh tranh này giữ người chơi gắn bó và thúc đẩy họ mua vật phẩm, như trong Fortnite người chơi mua trang phục để thể hiện với bạn bè. "By limiting access to multiplayer features" ngược lại, vì tính năng nhiều người chơi là nền của tương tác xã hội. "By promoting solitary gaming experiences" trái với chữ social, vì chơi một mình làm giảm tương tác. "Through the imposition of subscription-based models" là mô hình doanh thu thuê bao, không phải cơ chế tạo tương tác xã hội. "By restricting access to in-game purchases" mâu thuẫn với chiều thương mại của social commerce, vốn khuyến khích mua sắm trong game.
6774The collaborative commerce includes:4 lựa chọn
Acommunication, joint design, planning, and information sharing among business partners
Bcommunication, joint design, planning, and information sharing among sellers
Ccommunication, joint design, planning, and information sharing among business buyers
Dcommunication, joint design, planning, and information sharing among suppliers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "communication, joint design, planning, and information sharing among business partners". C-commerce (collaborative commerce - thương mại cộng tác) là việc dùng công nghệ số để các bên trong chuỗi giá trị cùng giao tiếp, cùng thiết kế sản phẩm, cùng lập kế hoạch và chia sẻ thông tin. Điểm cốt lõi là bên tham gia là mọi business partners (đối tác kinh doanh): nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, khách hàng doanh nghiệp, đôi khi cả đối thủ cùng hợp tác. Cách ghi kết thúc bằng "sharing among sellers" thu hẹp vào phía người bán, bỏ mất người mua và nhà cung cấp. Cách ghi kết thúc bằng "sharing among business buyers" chỉ giữ phía người mua doanh nghiệp. Cách ghi kết thúc bằng "sharing among suppliers" chỉ nói nhà cung cấp; cộng tác với nhà cung cấp là phần quan trọng của c-commerce nhưng chưa đủ, vì khái niệm này bao trùm cả chuỗi.
6775How does content marketing help in online advertising?4 lựa chọn
ABy creating irrelevant content
BBy producing valuable and relevant content to attract and engage an audience
CBy increasing ad costs
DBy reducing website traffic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By producing valuable and relevant content to attract and engage an audience". Content marketing (tiếp thị nội dung) là tạo và phân phối nội dung hữu ích như bài viết, video hướng dẫn, podcast, infographic để thu hút đúng đối tượng, xây dựng niềm tin rồi dẫn họ tới hành động mua; nội dung tốt còn giúp website xếp hạng cao trên công cụ tìm kiếm, như blog công thức nấu ăn của một hãng đồ bếp. "By creating irrelevant content" sai vì nội dung không liên quan làm người đọc rời đi và không mang lại khách hàng tiềm năng. "By increasing ad costs" sai vì content marketing thường giúp giảm phụ thuộc vào quảng cáo trả tiền nhờ lượng truy cập tự nhiên. "By reducing website traffic" ngược với mục tiêu, vì nội dung giá trị kéo thêm lượt truy cập chứ không làm giảm.
ABiometric authentication is not applicable to secure transactions.
BBiometric authentication enhances security by using unique biological characteristics, such as fingerprints or facial recognition, for user identification in payments.
CBiometric authentication is exclusive to traditional PIN codes.
DBiometric authentication ignores advancements in user identification methods.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Biometric authentication enhances security by using unique biological characteristics, such as fingerprints or facial recognition, for user identification in payments.". Xác thực sinh trắc học (biometric authentication) dùng đặc điểm sinh học riêng của mỗi người như vân tay, khuôn mặt, mống mắt để xác nhận danh tính; trong thanh toán, nó thay thế hoặc bổ sung cho mật khẩu và mã PIN, ví dụ Face ID hay Touch ID khi trả bằng Apple Pay, khó bị đánh cắp hay đoán hơn. "Biometric authentication is not applicable to secure transactions." sai vì giao dịch cần bảo mật chính là nơi sinh trắc học được ứng dụng nhiều nhất. "Biometric authentication is exclusive to traditional PIN codes." sai vì sinh trắc học là phương thức khác hẳn mã PIN: nó dựa trên thứ bạn là, còn PIN dựa trên thứ bạn biết. "Biometric authentication ignores advancements in user identification methods." sai vì bản thân nó chính là một bước tiến của các phương thức nhận dạng người dùng.
ATypewriter-based communication
BPrint advertisements
CWeb 3.0 and semantic web integration
DOutsourcing e-commerce to libraries
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Web 3.0 and semantic web integration". Khi bàn về tương lai của thương mại điện tử, Web 3.0 và semantic web (web ngữ nghĩa) được xem là hướng hứa hẹn: dữ liệu trên web được gắn ý nghĩa để máy hiểu được, nhờ đó hệ thống có thể tìm kiếm thông minh hơn, cá nhân hoá sâu hơn và để các tác tử phần mềm tự so sánh giá, gợi ý sản phẩm hay hoàn tất giao dịch thay người dùng. "Typewriter-based communication" là liên lạc bằng máy đánh chữ, công nghệ đã lỗi thời và không liên quan tới thương mại điện tử. "Print advertisements" là quảng cáo in trên báo, tạp chí, kênh truyền thống mà thương mại điện tử đang dần thay thế. "Outsourcing e-commerce to libraries" là ý tưởng vô căn cứ, vì thư viện là nơi lưu trữ và phổ biến tri thức, không phải đơn vị nhận vận hành hoạt động mua bán trực tuyến.
AAutomating order cancellations
BReducing marketing expenses
CEnsuring transparency and traceability in transactions
DSimplifying product displays
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ensuring transparency and traceability in transactions". Blockchain là sổ cái phân tán (distributed ledger) mà mọi bên trong chuỗi cung ứng cùng giữ một bản, giao dịch đã ghi thì không thể sửa lén; nhờ đó có thể truy xuất nguồn gốc (traceability) từng lô hàng từ nông trại tới kệ siêu thị và mọi bên đều thấy cùng một dữ liệu, như Walmart dùng nền tảng IBM Food Trust để truy xuất nguồn gốc thực phẩm nhanh hơn rất nhiều so với tra sổ sách giấy. "Automating order cancellations" chỉ là một tác vụ xử lý đơn mà phần mềm thông thường cũng làm được. "Reducing marketing expenses" không liên quan tới chức năng ghi nhận giao dịch của blockchain. "Simplifying product displays" thuộc về giao diện bán hàng, không phải chuỗi cung ứng.
6779Which of the following best describes the B2C e-tailing model where a company owns the goods and sells directly to consumers?4 lựa chọn
ADirect selling
BBroker model
CAdvertising model
DSubscription model
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Direct selling". Trong bán lẻ điện tử B2C, direct selling (bán trực tiếp) là mô hình doanh nghiệp sở hữu hàng hoá và bán thẳng cho người tiêu dùng qua website hay ứng dụng của mình, kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giữa giá bán và giá vốn, như Dell bán máy tính theo cấu hình khách đặt hay cửa hàng trực tuyến của Apple. "Broker model" là mô hình môi giới: nền tảng chỉ kết nối người mua và người bán rồi thu phí hoặc hoa hồng, không sở hữu hàng, như eBay hay Booking. "Advertising model" kiếm tiền từ việc bán chỗ quảng cáo cho bên thứ ba, như các cổng tin tức. "Subscription model" thu phí định kỳ để được dùng nội dung hay dịch vụ, như Netflix, Spotify; đó là cách thu tiền chứ không nhấn mạnh việc sở hữu hàng hoá để bán lại.
6780What is drop-Shipping?4 lựa chọn
Ais a form of pure e-commerce in which a business sells products that it does not warehouse or ship.
Bis a combination of both traditional retailers and online stores
Cis a form in which sellers find customers through social networks
Dis a form in which retailers import goods online for sale
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "is a form of pure e-commerce in which a business sells products that it does not warehouse or ship.". Drop-shipping (giao hàng thẳng từ nhà cung cấp) là mô hình người bán nhận đơn và tiền trên website của mình, rồi chuyển đơn cho nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất giao trực tiếp tới khách; người bán không giữ hàng tồn kho, không tự vận chuyển, kiếm lời từ chênh lệch giá. "is a combination of both traditional retailers and online stores" mô tả mô hình click-and-mortar, kết hợp cửa hàng vật lý và trực tuyến. "is a form in which sellers find customers through social networks" mô tả social commerce (thương mại xã hội), chỉ kênh tìm khách chứ không nói tới việc giữ kho hay giao hàng. "is a form in which retailers import goods online for sale" mô tả việc nhập hàng qua mạng để bán lại, người bán vẫn sở hữu và lưu kho hàng hoá, trái với drop-shipping.