Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
400/11.535 câuCòn 11.135
AThey rely on fewer sensors.
BThey operate at lower speeds.
CThey need to analyze multiple complex scenarios simultaneously.
DThey do not require any external data.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They need to analyze multiple complex scenarios simultaneously.". Xe tự hành phải dựng lại bức tranh môi trường theo thời gian thực từ nhiều nguồn cùng lúc, nhận dạng và bám vết người đi bộ, xe khác, vạch kẻ, biển báo, rồi dự đoán ý định của từng đối tượng và chọn quỹ đạo an toàn trong từng phần giây, nên khối lượng dữ liệu và phép tính lớn hơn hẳn xe chỉ chấp hành lệnh của người lái. Lựa chọn "They rely on fewer sensors." đi ngược thực tế, bởi chính việc gộp dữ liệu từ nhiều cảm biến khác loại mới sinh ra tải tính toán. Lựa chọn "They operate at lower speeds." không liên quan tới lượng dữ liệu, và tốc độ thấp cũng không làm giảm số tình huống phải xét. Lựa chọn "They do not require any external data." sai vì bản đồ độ phân giải cao cùng thông tin định vị là đầu vào không thể thiếu.
ATo keep the vehicle clean
BTo enhance the vehicle's appearance
CTo maintain optimal handling and extend tire life
DTo ensure the vehicle's air conditioning system functions properly
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To maintain optimal handling and extend tire life". Các góc đặt bánh xe quyết định hướng lăn thật của lốp; khi góc chụm hay góc nghiêng lệch khỏi trị số thiết kế, lốp vừa lăn vừa bị kéo trượt ngang một chút suốt hành trình, làm mòn vẹt một bên vai gai, xe bị kéo lệch và vô lăng không tự trả. Chỉnh lại các góc đó trả xe về trạng thái lái ổn định và cho lốp mòn đều. Lựa chọn "To keep the vehicle clean" không dính dáng gì tới hình học bánh xe. Lựa chọn "To enhance the vehicle's appearance" nhầm sang thẩm mỹ, trong khi sai lệch góc đặt chỉ lộ ra ở vết mòn và cảm giác lái. Lựa chọn "To ensure the vehicle's air conditioning system functions properly" thuộc hệ thống điều hoà, hoàn toàn độc lập với hệ treo và lái.
383How is wheel balancing typically achieved?4 lựa chọn
ABy adjusting tire pressure
BBy applying balancing weights to the rim
CTo maintain optimal handling and extend tire life
DTo reduce maintenance costs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By applying balancing weights to the rim". Câu hỏi đòi cách làm, và cách làm là đặt bánh lên máy cân, đo vị trí cùng độ lớn của khối lượng lệch rồi kẹp hoặc dán đối trọng chì lên vành đúng điểm đối diện, sao cho khối tâm trùng trục quay ở cả mặt phẳng dọc lẫn ngang. Lựa chọn "By adjusting tire pressure" không giải quyết được lệch khối lượng, vì bơm hơi chỉ đổi độ cứng và hình dạng vết tiếp xúc chứ không dời khối tâm của bánh. Lựa chọn "To maintain optimal handling and extend tire life" nêu lợi ích thu được sau khi cân xong, tức trả lời câu hỏi tại sao chứ không phải bằng cách nào. Lựa chọn "To reduce maintenance costs" cũng là một kết quả gián tiếp chứ không mô tả thao tác kỹ thuật nào, nên không đáp ứng dạng câu hỏi đang hỏi.
ALower rolling resistance and better tread life
BHigher rolling resistance and poorer heat dissipation
CNo difference in sidewall flexibility
DOnly off-road advantages
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Lower rolling resistance and better tread life". Ở lốp hướng tâm, lớp sợi mành chạy vuông góc với phương lăn còn đai thép chạy vòng quanh dưới mặt gai, nên thành lốp mềm riêng còn vùng gai cứng riêng; mặt gai ít bị dồn và trượt cục bộ khi lăn, sinh nhiệt ít hơn, lực cản lăn giảm và mòn đều hơn nên dùng được lâu hơn lốp mành chéo. Lựa chọn "Higher rolling resistance and poorer heat dissipation" chính là nhược điểm của kết cấu mành chéo, nơi các lớp sợi đặt chéo cọ vào nhau và hoá nhiệt. Lựa chọn "No difference in sidewall flexibility" trái với điểm khác biệt cốt lõi, vì tách rời thành lốp và đai gai mới là cái làm nên loại lốp này. Lựa chọn "Only off-road advantages" thu hẹp sai, bởi ưu thế rõ nhất lại nằm ở chạy đường nhựa tốc độ cao.
385What is the primary role of a tyre on a vehicle?4 lựa chọn
ATo enhance engine performance
BTo improve fuel consumption
CTo increase vehicle weight
DTo serve as a cushion for the car axle
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To serve as a cushion for the car axle". Khối khí nén bên trong và phần cao su thành lốp biến dạng đàn hồi khi bánh qua ổ gà hay gờ đường, hấp thụ phần lớn xung lực trước khi nó truyền tới cầu xe và hệ treo, đồng thời giữ vết tiếp xúc bám mặt đường để truyền lực kéo, lực phanh và lực ngang. Lựa chọn "To enhance engine performance" không đúng vì công suất và mô men là việc của động cơ, lốp chỉ là nơi tiêu thụ chứ không tạo ra. Lựa chọn "To improve fuel consumption" chỉ chạm tới một hệ quả phụ qua lực cản lăn, không phải nhiệm vụ cơ bản của lốp. Lựa chọn "To increase vehicle weight" đi ngược mục tiêu thiết kế, bởi khối lượng không được treo càng nhỏ thì xe càng êm và bám đường tốt hơn.
386What is the primary function of the rim on a wheel?4 lựa chọn
ATo carry the tire
BTo increase the vehicle's speed
CTo enhance fuel efficiency
DTo provide aesthetic appeal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To carry the tire". Vành là phần kim loại định hình mặt tựa cho tanh lốp, giữ lốp đúng vị trí khi xe quay vòng và chịu toàn bộ lực từ mặt đường truyền qua lốp vào moay ơ; với lốp không săm, vành còn tạo bề mặt kín khí để giữ áp suất. Lựa chọn "To increase the vehicle's speed" nhầm vai trò, vì tốc độ do công suất động cơ và tỉ số truyền quyết định, vành chỉ là chi tiết đỡ. Lựa chọn "To enhance fuel efficiency" chỉ đúng ở mức phụ: vành nhẹ làm giảm khối lượng không được treo và quán tính quay, nhưng đó là hệ quả của vật liệu chứ không phải nhiệm vụ chính. Lựa chọn "To provide aesthetic appeal" chỉ nói tới phần trang trí bên ngoài, trong khi bỏ vành đi thì lốp không còn chỗ lắp, tức chức năng chịu lực mới là cái gốc.
387What do design requirements in AUTOSAR template specifications (TPS requirements) define?4 lựa chọn
AHardware performance
BSemantics for meta-model elements
CUser interface layouts
DNetwork protocols
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Semantics for meta-model elements". Tài liệu khuôn mẫu của chuẩn này mô tả siêu mô hình dùng để viết các tệp mô tả hệ thống, nên yêu cầu thiết kế trong đó quy định ý nghĩa của từng phần tử siêu mô hình: phần tử nào biểu diễn khái niệm gì, ràng buộc ra sao, quan hệ với phần tử khác thế nào, để mọi công cụ của các hãng khác nhau diễn giải cùng một tệp theo cùng một cách. Lựa chọn "Hardware performance" thuộc về chỉ tiêu của bộ vi điều khiển và do nhà sản xuất linh kiện công bố, không nằm trong tài liệu khuôn mẫu. Lựa chọn "User interface layouts" là việc của ứng dụng hiển thị, trong khi chuẩn này nhắm vào phần mềm nhúng điều khiển. Lựa chọn "Network protocols" được định nghĩa ở các đặc tả giao tiếp riêng chứ không phải ở nơi quy định ngữ nghĩa mô hình.
388Brake fade is MOST commonly caused by:4 lựa chọn
ACold brakes and wet pads
BExcessive heat reducing friction coefficient of pads/shoes
CAir in lines increasing hydraulic pressure
DProperly bedded pads
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Excessive heat reducing friction coefficient of pads/shoes". Vật liệu ma sát chỉ giữ được hệ số ma sát ổn định trong một dải nhiệt nhất định; phanh dài trên đèo dốc nạp nhiệt nhanh hơn tốc độ tản nhiệt, chất kết dính trong má bắt đầu phân huỷ và sinh lớp khí mỏng ở bề mặt tiếp xúc, khiến cùng một lực ép mà lực phanh thu được giảm hẳn. Lựa chọn "Cold brakes and wet pads" mô tả tình trạng phanh ăn kém lúc mới chạy hoặc vừa lội nước, hiện tượng này tự mất sau vài lần đạp và không phải suy giảm do nhiệt. Lựa chọn "Air in lines increasing hydraulic pressure" sai cả về cơ chế, vì khí lọt vào đường dầu bị nén lại làm bàn đạp mềm và áp suất tới xi lanh bánh xe thấp đi chứ không tăng. Lựa chọn "Properly bedded pads" mô tả má đã rà đúng cách, là điều kiện giúp phanh làm việc tốt hơn.
389Which of the following types of brakes is primarily used for regular stopping during driving?4 lựa chọn
AParking/hand brakes
BEmergency brakes
CAnti-lock brakes
DService brakes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Service brakes". Câu hỏi nhắm vào cơ cấu dùng để giảm tốc và dừng xe trong vận hành hằng ngày, đó là hệ phanh chính điều khiển bằng bàn đạp, truyền lực thuỷ lực tới cả bốn bánh và có trợ lực chân không để lực đạp vừa sức người lái. Lựa chọn "Parking/hand brakes" là cơ cấu giữ xe đứng yên sau khi đã dừng, thường chỉ tác động hai bánh sau bằng cáp hoặc mô tơ điện, không đủ khả năng tản nhiệt cho việc phanh liên tục. Lựa chọn "Emergency brakes" chỉ là đường dự phòng khi hệ chính hỏng, theo thiết kế không dùng thường xuyên. Lựa chọn "Anti-lock brakes" không phải một loại phanh riêng mà là phần điều tiết áp suất gắn thêm vào hệ phanh chính, chỉ can thiệp khi bánh sắp bó cứng chứ không tự tạo ra lực phanh.
390How does road condition affect braking performance?4 lựa chọn
AIt does not affect braking performance
BIt only affects braking in heavy vehicles
CIt only affects braking in dry conditions
DThe force required for braking continuously changes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The force required for braking continuously changes". Lực phanh thực sự dừng được xe bị chặn trên bởi ma sát giữa lốp và mặt đường, mà hệ số bám thay đổi liên tục theo mặt đường khô, ướt, cát, sỏi hay băng; cùng một lực đạp bàn đạp sẽ cho quãng đường phanh rất khác nhau, nên người lái và hệ thống điều khiển phải điều chỉnh lực phanh theo điều kiện mặt đường. Lựa chọn "It does not affect braking performance" phủ nhận chính quan hệ bám đó, trong khi quãng đường phanh trên đường trơn dài hơn hẳn đường khô. Lựa chọn "It only affects braking in heavy vehicles" giới hạn sai, vì hệ số bám tác động lên mọi khối lượng xe, xe nhẹ còn dễ trượt hơn do tải trọng ép lốp nhỏ. Lựa chọn "It only affects braking in dry conditions" ngược hẳn với thực tế, bởi chính mặt đường ướt và đóng băng mới là nơi ảnh hưởng rõ nhất.
391ABS (Anti-lock Braking System) prevents:4 lựa chọn
AWheel lock-up to maintain steerability during hard braking
BBrake fade at high temperature
CCaliper seal wear
DHydraulic pressure rise
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Wheel lock-up to maintain steerability during hard braking". Bánh bị bó cứng là bánh trượt lê, khi đó vết tiếp xúc chuyển sang ma sát trượt và lốp mất gần hết khả năng sinh lực ngang, nên vô lăng đánh mà xe vẫn đi thẳng. Cảm biến tốc độ bánh phát hiện độ trượt tăng vọt, bộ chấp hành nhả rồi ép lại áp suất dầu nhiều lần mỗi giây để giữ bánh lăn ở vùng trượt tối ưu, nhờ đó người lái còn lái tránh được. Lựa chọn "Brake fade at high temperature" nói về suy giảm ma sát do nhiệt, thuộc về vật liệu má và khả năng tản nhiệt, nằm ngoài tầm can thiệp của bộ điều khiển áp suất. Lựa chọn "Caliper seal wear" là hao mòn phớt theo thời gian, không liên quan tới điều tiết trượt. Lựa chọn "Hydraulic pressure rise" trái với cách làm việc của hệ, vì hệ chỉ giảm áp tạm thời rồi tăng trở lại chứ không nhằm chặn việc tăng áp.
392Compared with drum brakes, disc brakes generally:4 lựa chọn
AAre less resistant to water and heat
BOffer better heat dissipation and more consistent performance
CRequire no hydraulics
DEliminate the need for a parking brake
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Offer better heat dissipation and more consistent performance". Đĩa phanh phơi trực tiếp ra luồng không khí và thường được xẻ rãnh thông gió, nên nhiệt do ma sát sinh ra thoát đi nhanh; tang trống bọc kín guốc phanh bên trong nên nhiệt tích lại, hệ số ma sát tụt dần và lực phanh thay đổi giữa các lần đạp. Lựa chọn "Are less resistant to water and heat" đảo ngược thực tế, vì mặt đĩa quay nhanh tự văng nước ra ngoài còn tang trống lại giữ nước bên trong. Lựa chọn "Require no hydraulics" sai vì càng phanh đĩa vẫn do piston thuỷ lực ép má vào đĩa, lại không có hiệu ứng tự cường hoá nên còn cần áp suất dầu cao hơn. Lựa chọn "Eliminate the need for a parking brake" nhầm chức năng: phanh dừng là cơ cấu giữ xe độc lập khi đỗ, xe dùng phanh đĩa vẫn phải có cơ cấu cơ khí hoặc mô tơ điện khoá bánh.
ATo provide entertainment features
BTo enhance fuel efficiency
CTo detect objects and measure distances
DTo control the vehicle's climate system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To detect objects and measure distances". Ra đa phát sóng vô tuyến rồi thu sóng phản xạ từ vật cản: thời gian truyền về cho khoảng cách, còn độ dịch tần theo hiệu ứng Doppler cho vận tốc tương đối, nên nó là cảm biến nền của hành trình thích ứng và phanh khẩn cấp tự động, lại vẫn đo được khi mưa, sương mù hay trời tối, điều mà camera khó làm. Lựa chọn "To provide entertainment features" thuộc hệ thống thông tin giải trí, không phải cảm biến nhận biết môi trường. Lựa chọn "To enhance fuel efficiency" chỉ là hệ quả gián tiếp nếu xe chạy đều hơn, không phải chức năng của cảm biến. Lựa chọn "To control the vehicle's climate system" là việc của bộ điều khiển điều hoà cùng các cảm biến nhiệt độ trong khoang.
394Ackermann steering geometry aims to:4 lựa chọn
AMake both front wheels steer at the same angle
BEnsure inner wheel steers at a larger angle for pure rolling in turns
CReduce toe change during bump
DEliminate scrub radius
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ensure inner wheel steers at a larger angle for pure rolling in turns". Khi quay vòng, hai bánh dẫn hướng chạy trên hai cung đồng tâm có bán kính khác nhau; bánh phía trong nằm trên cung nhỏ hơn nên phải xoay một góc lớn hơn để đường vuông góc của cả bốn bánh gặp nhau tại một tâm quay chung, và hình thang lái với hai đòn bên đặt chếch tạo gần đúng quan hệ góc ấy, nhờ đó lốp lăn thay vì trượt ngang. Lựa chọn "Make both front wheels steer at the same angle" chính là lái song song, kiểu bắt một bánh trượt ngang suốt khúc cua và mài mòn lốp. Lựa chọn "Reduce toe change during bump" là mục tiêu của động học hệ treo và vị trí thước lái. Lựa chọn "Eliminate scrub radius" liên quan tới vị trí trụ đứng so với tâm vết tiếp xúc, không phải mục tiêu của hình thang lái.
ALive axles transmit power, while dead axles do not.
BLive axles provide steering control, while dead axles do not.
CLive axles are only used in trucks, while dead axles are for cars.
DLive axles are lighter than dead axles.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Live axles transmit power, while dead axles do not.". Cầu chủ động chứa truyền lực chính, vi sai và bán trục quay nên vừa đỡ tải vừa dẫn mômen ra bánh xe; cầu bị động chỉ là dầm hoặc trục đỡ, bánh quay trên ổ lăn lắp ngoài và không có đường truyền mômen nào đi qua. Lựa chọn "Live axles provide steering control, while dead axles do not." sai vì dẫn hướng là việc của cơ cấu lái, lại có cả cầu chủ động dẫn hướng lẫn cầu bị động dẫn hướng. Lựa chọn "Live axles are only used in trucks, while dead axles are for cars." sai thực tế, bởi xe con dẫn động cầu sau vẫn dùng cầu chủ động. Lựa chọn "Live axles are lighter than dead axles." ngược hẳn, do cầu chủ động mang thêm cả cụm bánh răng truyền lực chính và vi sai nên nặng hơn.
396Positive caster angle generally:4 lựa chọn
AImproves straight-line stability with self-centering steering feel
BReduces steering effort at all speeds
CEliminates camber gain in turns
DHas no effect on returnability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Improves straight-line stability with self-centering steering feel". Góc nghiêng dọc trụ đứng dương đặt giao điểm của đường trục chốt chuyển hướng với mặt đường ra phía trước vết tiếp xúc, tạo một cánh tay đòn kéo lê giống bánh xe đẩy; lực bên ở lốp nhân với cánh tay đòn ấy sinh mômen kéo bánh về vị trí thẳng, nên xe giữ hướng tốt và vô lăng tự trả lái. Lựa chọn "Reduces steering effort at all speeds" ngược lại, vì cánh tay đòn càng dài thì mômen cản lái càng lớn, nặng nhất khi đánh lái ở tốc độ thấp. Lựa chọn "Eliminates camber gain in turns" sai, bởi góc nghiêng dọc trụ đứng còn làm bánh ngoài nghiêng âm thêm lúc đánh lái chứ không triệt tiêu thay đổi góc nghiêng ngang. Lựa chọn "Has no effect on returnability" mâu thuẫn với chính hiệu ứng tự trả lái vừa nêu.
ASpeed of the vehicle
BSteering effort
CTurning radius
DGear shifting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Steering effort". Khi đưa xe ra khỏi chỗ đỗ, xe gần như đứng yên nên lốp phải xoay tại chỗ, vết tiếp xúc bị xoắn ngay trên mặt đường và mômen cản quay quanh chốt chuyển hướng đạt giá trị lớn nhất trong mọi chế độ lái; vì thế thứ cần giảm nhẹ cho người lái chính là lực đánh lái, và đó cũng là lý do trợ lực lái được đặt trợ giúp mạnh nhất ở tốc độ thấp. Lựa chọn "Speed of the vehicle" không phải thứ phải giảm thiểu mà là trạng thái sẵn có của tình huống. Lựa chọn "Turning radius" là thuộc tính hình học cố định do chiều dài cơ sở và góc quay bánh lớn nhất quy định, người lái không làm nó nhỏ đi được. Lựa chọn "Gear shifting" chỉ là thao tác chọn tiến hay lùi, không phải gánh nặng chính lúc rời chỗ đỗ.
398What is required for perfect steering in a vehicle?4 lựa chọn
AThe outer wheels must turn more sharply than the inner wheels.
BAll four wheels must turn around the same instantaneous axis.
CThe wheels must be rigid and fixed in position.
DOnly the rear wheels need to align properly.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "All four wheels must turn around the same instantaneous axis.". Lái đúng hình học nghĩa là mọi bánh xe đều lăn thuần tuý, không trượt ngang; muốn vậy đường vuông góc với mặt phẳng quay của từng bánh phải cắt nhau tại một điểm chung nằm trên đường kéo dài của trục cầu sau, điểm đó chính là tâm quay tức thời của xe. Lựa chọn "The outer wheels must turn more sharply than the inner wheels." đảo ngược quan hệ, vì bánh phía trong đi trên cung bán kính nhỏ hơn nên phải quay góc lớn hơn. Lựa chọn "The wheels must be rigid and fixed in position." mâu thuẫn với chính việc lái, bởi bánh dẫn hướng buộc phải xoay quanh chốt chuyển hướng. Lựa chọn "Only the rear wheels need to align properly." bỏ qua cặp bánh dẫn hướng, nơi quyết định hướng chuyển động.
AIt cools down the engine during high-speed operations
BIt controls the temperature of the engine's cooling system
CIt regulates the oil flow throughout the engine
DIt removes exhaust gases and draws in fresh air-fuel mixture for combustion
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It removes exhaust gases and draws in fresh air-fuel mixture for combustion". Mỗi chu trình chỉ sinh công khi buồng đốt được thay khí sạch: đường nạp với bướm ga, cổ góp và xupáp nạp đưa không khí hoặc hoà khí mới vào, đường thải cùng xupáp thải đẩy khí cháy ra, chất lượng trao đổi khí ấy quyết định hệ số nạp và do đó quyết định mômen. Lựa chọn "It cools down the engine during high-speed operations" nhầm với hệ thống làm mát bằng nước hoặc gió, dù dòng khí nạp có mang đi một phần nhiệt. Lựa chọn "It controls the temperature of the engine's cooling system" là việc của van hằng nhiệt và quạt két nước. Lựa chọn "It regulates the oil flow throughout the engine" thuộc bơm dầu và van điều áp trên mạch bôi trơn.
AEngine size
BProper air-fuel ratio
CEngine color
DTire pressure
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Proper air-fuel ratio". Động cơ xăng cháy theo kiểu màng lửa lan truyền nên chỉ làm việc tốt trong dải tỉ lệ không khí trên nhiên liệu khá hẹp quanh điểm hoà trộn hoá định lượng: hỗn hợp quá nhạt thì cháy chậm, dễ bỏ lửa và mất công suất, hỗn hợp quá đậm thì thiếu ôxy, sinh muội và lãng phí nhiên liệu, chưa kể bộ xúc tác chỉ đạt hiệu quả cao khi tỉ lệ bám sát mức hoá định lượng. Lựa chọn "Engine size" quyết định mức công suất tối đa có thể đạt chứ không quyết định chất lượng quá trình cháy; máy to mà hoà khí sai vẫn chạy kém. Lựa chọn "Engine color" không có vai trò kỹ thuật nào. Lựa chọn "Tire pressure" ảnh hưởng tới sức cản lăn của xe, hoàn toàn nằm ngoài động cơ.