Cuối kỳ · SWR302 · Fall 2025

Ôn tập cuối kỳ SWR302 Fall 2025

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2025.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 3 / 3
APrimitive
BStructure
CRepeating group
DVirtual
Lời giải
Các mục trong từ điển dữ liệu đại diện cho các loại phần tử dữ liệu sau: chọn 3 đáp án đúng. Các loại dữ liệu này bao gồm các phần tử cơ bản, cấu trúc và nhóm lặp lại. Các phần tử cơ bản là các giá trị đơn giản như số, chuỗi, boolean. Cấu trúc là một nhóm các phần tử dữ liệu được tổ chức theo một trình tự nhất định. Nhóm lặp lại là một nhóm các phần tử dữ liệu có thể lặp lại nhiều lần. Các loại dữ liệu này được sử dụng để mô tả và lưu trữ dữ liệu trong các ứng dụng và hệ thống thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
AQuality Attributes
BExternal interface
CData requirements
DDesign features
ESystem features
Lời giải
Trong đó, SRS (Software Requirements Specification) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm. Nó mô tả các yêu cầu chức năng và phi chức năng của phần mềm. Các yếu tố không được bao gồm trong SRS template bao gồm các đặc điểm thiết kế, tính năng của hệ thống. Các yếu tố này thường được mô tả trong tài liệu thiết kế phần mềm hoặc tài liệu kỹ thuật khác. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'Tính năng của hệ thống'.
Mở trang câu hỏi này →
Adocumentation
Belicitation
Canalysis
Ddesign
Lời giải
Trong quá trình thiết kế yêu cầu (requirement engineering), có bốn bước cơ bản là thu thập thông tin (elicitation), phân tích (analysis), thiết kế (design) và xác định tài liệu (documentation). Tuy nhiên, xác định tài liệu không phải là một bước trong quá trình thiết kế yêu cầu. Xác định tài liệu là một phần của quá trình phát triển phần mềm, liên quan đến việc tạo và quản lý các tài liệu liên quan đến dự án. Vì vậy, trong bốn lựa chọn trên, "documentation" không phải là một bước của thiết kế yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo refine user interface design.
BTo test architectural feasibility.
CTo allow users to judge the overall workflow and requirements.
DTo simulate a user interface with no real functionality.
Lời giải
Khi tạo mô hình giả (mock-up), mục đích chính là để cải thiện thiết kế giao diện người dùng. Điều này bao gồm việc xác định các yếu tố như bố cục, màu sắc, hình ảnh và các yếu tố khác ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Ngoài ra, mô hình giả còn giúp kiểm tra tính khả thi của kiến trúc và cho phép người dùng đánh giá toàn bộ quy trình và yêu cầu. Tuy nhiên, mục đích không phải là tạo ra một giao diện người dùng giả mạo mà không có chức năng thực sự. Điều này có nghĩa là mô hình giả phải có một số chức năng cơ bản để cho phép người dùng tương tác và đánh giá.
Mở trang câu hỏi này →
AAnyone who reads the requirement comes to the same interpretation as any other reader.
BEach reader's interpretation matches what the author intended to communicate.
CDevelopers find the requirements technically easy to understand.
DCustomers are happy.
Lời giải
Mục tiêu quan trọng của việc viết yêu cầu là đảm bảo rằng bất kỳ ai đọc yêu cầu đều có cùng hiểu biết về yêu cầu đó. Điều này có nghĩa là yêu cầu phải rõ ràng, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn. Mục tiêu này giúp tránh những hiểu lầm không cần thiết và đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có cùng mục tiêu. Ví dụ, nếu yêu cầu không rõ ràng, một người đọc có thể hiểu nó một cách khác với người đọc khác, dẫn đến việc thực hiện sai yêu cầu. Vì vậy, việc viết yêu cầu một cách rõ ràng và dễ hiểu là rất quan trọng để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có cùng hiểu biết về yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AMockup
BThrowaway prototype
CEvolutionary prototype
DWireframe
Lời giải
Phương pháp prototyping được đề cập trong câu hỏi là Evolutionary prototype. Đây là phương pháp tạo mẫu để làm rõ yêu cầu của người dùng, sau đó xây dựng và thêm các tính năng mới vào mẫu này từng bước một, và cuối cùng là phát hành sản phẩm cuối cùng dựa trên nó. Phương pháp này cho phép người dùng tham gia tích cực vào quá trình phát triển sản phẩm, giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của họ.
Mở trang câu hỏi này →
ACorrect and Feasible
BUnambiguous and Testable
CUnambiguous and Non-Testable
DAmbiguous and Non-Testable
Lời giải
Câu tuyên bố trên cho rằng tất cả màn hình trong hệ thống phải tải nhanh chóng. Để đánh giá tính chính xác và khả thi của tuyên bố này, chúng ta cần xem xét từng khía cạnh. Tính chính xác (correct) của tuyên bố này có thể được đánh giá là đúng vì nó xác định rõ yêu cầu về tốc độ tải màn hình. Tuy nhiên, tính khả thi (feasible) của tuyên bố này có thể không hoàn toàn đúng vì tốc độ tải màn hình phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu hình hệ thống, dung lượng dữ liệu, và hiệu suất phần cứng. Vì vậy, tuyên bố này có thể được đánh giá là 'Correct và Feasible' nhưng với một số hạn chế.
Mở trang câu hỏi này →
Afaster delivery
Blower development costs
Creduced rework
Dfewer test cases
Lời giải
Các lợi ích của việc tái sử dụng yêu cầu hiệu quả bao gồm: Tái sử dụng yêu cầu giúp giảm thời gian phát triển dự án, giảm chi phí phát triển và giảm thiểu công việc lặp lại. Điều này đạt được bằng cách sử dụng lại các yêu cầu đã được xác định trước đó trong dự án khác, từ đó giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển. Ngoài ra, tái sử dụng yêu cầu cũng giúp giảm thiểu công việc lặp lại và cải thiện chất lượng của dự án. Điều này đạt được bằng cách sử dụng các yêu cầu đã được xác định trước đó để phát triển dự án mới, từ đó giảm thiểu công việc lặp lại và cải thiện chất lượng của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
APerforming risk control activities to manage top-priority risks.
BDocumenting potential risks without any action.
CNot engaging in the risky activity at all.
DIgnoring minor risks and focusing only on major risks.
Lời giải
Một chiến lược tránh rủi ro (risk avoidance) là việc không tham gia vào hoạt động có rủi ro. Điều này có nghĩa là bạn sẽ tránh hoàn toàn hoạt động có khả năng gây ra thiệt hại hoặc tổn thất. Ví dụ, nếu bạn đang xem xét việc đầu tư vào một công ty có lịch sử không tốt, chiến lược tránh rủi ro sẽ là việc không đầu tư vào công ty đó. Thay vào đó, bạn sẽ tìm kiếm các cơ hội đầu tư khác an toàn hơn. Chiến lược tránh rủi ro thường được sử dụng khi rủi ro có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng và không thể được kiểm soát.
Mở trang câu hỏi này →
AUsability
BSecurity
CEfficiency
DAvailability
Lời giải
Khi đánh giá các thuộc tính chất lượng phần mềm, thuộc tính nội bộ (internal quality attribute) là những thuộc tính liên quan trực tiếp đến thiết kế và cấu trúc của phần mềm. Trong các lựa chọn trên, hiệu suất (Efficiency) là một thuộc tính nội bộ vì nó liên quan đến khả năng sử dụng tài nguyên của phần mềm, chẳng hạn như thời gian chạy, dung lượng bộ nhớ và tốc độ xử lý. Ví dụ, một phần mềm có thể được thiết kế để chạy nhanh chóng và hiệu quả, nhưng điều đó không nhất thiết phải đảm bảo rằng nó cũng dễ sử dụng (usability) hoặc an toàn (security). Tương tự, khả năng sẵn có (availability) cũng không phải là thuộc tính nội bộ vì nó liên quan đến khả năng truy cập và sử dụng phần mềm, chứ không phải là cấu trúc hoặc thiết kế của nó.
Mở trang câu hỏi này →
ATo prevent any changes from being made to project requirements
BTo document project assumptions
CTo manage project team members
DTo improve the quality of your products, reduce maintenance costs, and facilitate reuse
Lời giải
Tracing yêu cầu là một quá trình quan trọng trong phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của dự án được thực hiện chính xác và hiệu quả. Motivation chính cho việc tracing yêu cầu là để cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và hỗ trợ tái sử dụng. Khi yêu cầu được tracing chính xác, các nhà phát triển có thể dễ dàng xác định và sửa lỗi, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí bảo trì. Ngoài ra, việc tracing yêu cầu cũng giúp hỗ trợ tái sử dụng các thành phần đã được phát triển, giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển mới.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine business requirements
BIdentify project stakeholders and user classes
CDocument requirements
DLead requirements prioritization
Lời giải
Một nhà phân tích kinh doanh có nhiều nhiệm vụ quan trọng trong quá trình phát triển dự án. Đầu tiên, họ phải xác định các yêu cầu kinh doanh của dự án, hiểu rõ về mục tiêu và yêu cầu của khách hàng. Sau đó, họ phải xác định các bên liên quan và lớp người dùng của dự án, bao gồm cả các bên có thể ảnh hưởng đến dự án. Cuối cùng, họ phải dẫn dắt quá trình ưu tiên yêu cầu, đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng nhất được ưu tiên thực hiện trước.
Mở trang câu hỏi này →
AEntity
BRelationship
CAssociation
DCardinality
EAttribute
Lời giải
Một Entity Relationship Diagram (ERD) là một công cụ quan trọng trong thiết kế cơ sở dữ liệu. Nó mô tả mối quan hệ giữa các thực thể (entity) trong một hệ thống dữ liệu. Các thành phần chính của một ERD bao gồm: thực thể (entity), mối quan hệ (relationship), quan hệ giữa thực thể (association), thuộc tính (attribute). Trong các lựa chọn trên, chỉ có một thành phần không phải là một phần của ERD. Đó là 'Cardinality'. Cardinality chỉ là một khái niệm trong ERD, nó mô tả số lượng thực thể tham gia vào một mối quan hệ. Nó không phải là một thành phần độc lập của ERD.
Mở trang câu hỏi này →
ACOTS packages always require significant customization.
BSome COTS packages can be used out of the box with little to no modification
CCOTS packages provide unlimited flexibility to meet all business requirements
DAll COTS packages require integration with other systems.
Lời giải
COTS (Commercial Off-The-Shelf) là các phần mềm được phát triển sẵn và có sẵn trên thị trường. Khi triển khai COTS, một số gói phần mềm có thể được sử dụng ngay lập tức mà không cần phải tùy chỉnh quá nhiều. Điều này là do COTS đã được thiết kế để đáp ứng nhu cầu chung của nhiều doanh nghiệp, vì vậy chúng có thể đáp ứng được các yêu cầu cơ bản của doanh nghiệp mà không cần phải thay đổi quá nhiều. Tuy nhiên, không phải tất cả các COTS đều có thể được sử dụng như vậy, và một số gói phần mềm có thể cần phải được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
Aexpect business analysts to learn about their business and their objectives
Bdescribe characteristics that will make the product easy to use
Creceive a system that meets their functional needs and quality expectations
Dpromptly communicate changes to the requirements
Lời giải
Khách hàng có quyền được doanh nghiệp hiểu rõ về hoạt động kinh doanh và mục tiêu của họ. Họ cũng có quyền mô tả các đặc điểm sẽ giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn. Ngoài ra, khách hàng có quyền nhận được một hệ thống đáp ứng được nhu cầu chức năng và tiêu chuẩn chất lượng của họ. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống được thiết kế phù hợp với nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AEnsuring clarity, consistency, and avoiding ambiguities
BEliminating low-priority requirements
CSkipping stakeholder validation
DFocusing only on functional needs
Lời giải
Chủ đề chính của việc ghi chép yêu cầu cho các hệ thống phức tạp là đảm bảo rõ ràng, nhất quán và tránh nhầm lẫn. Khi một hệ thống phức tạp được thiết kế, việc ghi chép yêu cầu trở nên khó khăn hơn do sự phức tạp của các yêu cầu và mối quan hệ giữa chúng. Để giải quyết vấn đề này, các kỹ sư phần mềm cần phải đảm bảo rằng các yêu cầu được ghi chép một cách rõ ràng, nhất quán và không có sự nhầm lẫn. Điều này có thể đạt được bằng cách sử dụng các phương pháp và công cụ hỗ trợ như mô hình hóa yêu cầu, phân tích yêu cầu và kiểm tra yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AIn or out.
BPairwise comparison and rank ordering.
CThree-level scale.
DMoSCoW.
EBased on risk.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn phương pháp không liên quan đến kỹ thuật ưu tiên. Trong đó, 'In or out' không phải là một kỹ thuật ưu tiên. Kỹ thuật này thường được sử dụng để quyết định liệu một yêu cầu hoặc một dự án có được thực hiện hay không. Trong khi đó, các phương pháp khác như 'So sánh đôi và xếp hạng', 'Bảng thang ba mức', 'MoSCoW', 'Dựa trên rủi ro' đều liên quan đến việc ưu tiên các yêu cầu hoặc dự án.
Mở trang câu hỏi này →
Abusiness requirement
Buser requirement
Cfunctional requirement
Ddata requirement
Lời giải
Để có thể sắp xếp danh sách dự án theo thứ tự chữ cái từ trước sang sau và ngược lại, người dùng phải có thể thực hiện được điều này. Điều này là một yêu cầu của người dùng vì nó liên quan trực tiếp đến cách người dùng tương tác với hệ thống. Yêu cầu này không liên quan đến chức năng của hệ thống mà là cách người dùng sử dụng hệ thống. Do đó, nó được coi là một yêu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
APeer deskcheck approach
BPassaround approach
CWalkthrough approach
DInspection approach
Lời giải
Phương pháp đánh giá yêu cầu liên quan đến việc tác giả mô tả một sản phẩm và thu thập ý kiến về nó được gọi là phương pháp Peer deskcheck. Trong phương pháp này, tác giả sẽ mô tả chi tiết về sản phẩm và gửi cho các thành viên khác trong nhóm để họ có thể đưa ra ý kiến và góp ý. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được yêu cầu và nhu cầu của khách hàng. Phương pháp này thường được sử dụng khi nhóm cần phải có sự tham gia và ý kiến của nhiều người để có thể tạo ra một sản phẩm tốt nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AA business rule is a statement that defines or constrains some aspect of the business to control or influence its behavior.
BBusiness rules are only relevant for heavily rules-driven systems and can be ignored in simpler systems.
CClassifying business rules helps in understanding how they might be applied in a software application, such as using constraints to enforce certain conditions.
DA business rule is the same as a system requirement, focusing solely on the technical implementation details.
Lời giải
Một quy tắc kinh doanh là một tuyên bố xác định hoặc hạn chế một khía cạnh nào đó của kinh doanh để kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến hành vi của nó. Điều này có nghĩa là quy tắc kinh doanh xác định các điều kiện hoặc hạn chế nào cần được tuân thủ để đảm bảo hoạt động kinh doanh được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác. Ví dụ, một quy tắc kinh doanh có thể xác định rằng một khách hàng phải là người lớn mới có thể thực hiện một giao dịch mua hàng trực tuyến. Việc xác định và áp dụng các quy tắc kinh doanh giúp đảm bảo rằng hoạt động kinh doanh được thực hiện một cách nhất quán và chính xác. Ngoài ra, việc phân loại các quy tắc kinh doanh giúp hiểu rõ cách chúng có thể được áp dụng trong một ứng dụng phần mềm, chẳng hạn như sử dụng hạn chế để thực hiện các điều kiện nhất định.
Mở trang câu hỏi này →