Cuối kỳ · SWR302 · Fall 2024

Ôn tập cuối kỳ SWR302 Fall 2024

85 câu gom từ 3 đề ôn của kỳ Fall 2024. 3 đề cộng lại là 160 lượt câu nhưng chỉ 85 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.

3 đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

85 câu hỏi

Trang 1 / 5
ABy focusing on risks that are least likely to occur
BBy considering both the likelihood of occurrence and potential impact of risks
CBy ignoring potential impact and only considering likelihood
DBy assuming that all risks are equally important
Lời giải
Trong quản lý dự án, việc xác định và ưu tiên rủi ro là một phần quan trọng để đảm bảo dự án được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn. Có nhiều phương pháp để xác định rủi ro, nhưng phương pháp phổ biến nhất là sử dụng phương pháp phân tích rủi ro (Risk Analysis). Phương pháp này bao gồm việc xác định, phân tích và ưu tiên rủi ro dựa trên mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của chúng. Để ưu tiên rủi ro, chúng ta cần xem xét cả khả năng xảy ra và tác động tiềm ẩn của rủi ro. Khả năng xảy ra của rủi ro được đo lường bằng mức độ xác suất xảy ra, trong khi tác động tiềm ẩn được đo lường bằng mức độ ảnh hưởng đến dự án. Bằng cách xem xét cả hai yếu tố này, chúng ta có thể xác định rủi ro nào cần được ưu tiên xử lý đầu tiên. Phương pháp này giúp đảm bảo rằng chúng ta tập trung vào những rủi ro có khả năng gây thiệt hại lớn nhất và có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
Which is NOT element of risk management?Có ở 2 đề4 lựa chọn
ARisk avoidance is one way to deal with a risk: don't do the risky thing.
BRisk assessment is the process of examining a project to identify potential threats.
CRisk control activities to manage the top-priority risks you identified
DRisk management planning produces a plan for dealing with each significant risk, including mitigation approaches, contingency plans, owners, and timelines.
Lời giải
Risk management là quá trình quản lý và giảm thiểu rủi ro trong một dự án hoặc hoạt động kinh doanh. Quá trình này bao gồm nhiều bước khác nhau, bao gồm đánh giá rủi ro, kiểm soát rủi ro và quản lý rủi ro. Trong câu hỏi này, chúng ta được hỏi về các thành phần không phải của quản lý rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
What is not the purpose of a Use Case Diagram?Có ở 3 đề4 lựa chọn
AUse case diagrams are both behavior diagrams because they describe the behavior of the system. They are also structure diagrams, serving as a special case of class diagrams where classifiers are restricted to be either actors or use cases related to each other with associations.
BUse case diagrams show the graphical user interface that needs to be implemented.
CUse case diagrams are usually referred to as behavior diagrams used to describe a set of actions (use cases) that some system or systems (subject) should or can perform in collaboration with one or more external users of the system (actors).
DAuse case describes a sequence of interactions between a system and an external actor that results in the actor being able to achieve some outcome of value.
Lời giải
Một Use Case Diagram là một loại hình ảnh được sử dụng trong thiết kế phần mềm để mô tả các trường hợp sử dụng của một hệ thống. Mục đích chính của Use Case Diagram là để mô tả các hành vi của hệ thống và các tương tác giữa hệ thống và người dùng. Chúng thường được sử dụng để xác định các yêu cầu của hệ thống và để phân tích các yêu cầu này. Use Case Diagram không phải là để mô tả giao diện người dùng đồ họa (GUI) mà cần được thực hiện. Thay vào đó, chúng mô tả các hành vi của hệ thống và các tương tác giữa hệ thống và người dùng. Điều này có nghĩa là Use Case Diagram không thể được sử dụng để mô tả giao diện người dùng đồ họa mà cần được thực hiện. Vì vậy, đáp án "Use case diagrams show the graphical user interface that needs to be implemented" là không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
What is a key characteristic of Agile projects?Có ở 2 đề4 lựa chọn
AStrict adherence to a detailed project plan
BRegular adaptation to changing requirements and priorities
CEmphasis on comprehensive documentation over working software
DMinimal interaction with customers and stakeholders
Lời giải
Agile là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt và nhanh chóng, tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng và thích nghi với thay đổi. Một trong những đặc điểm chính của Agile là khả năng thích nghi với các yêu cầu và ưu tiên thay đổi liên tục. Điều này cho phép các dự án Agile phản ứng nhanh chóng với các thay đổi trong thị trường, công nghệ hoặc nhu cầu của khách hàng. Trong khi các dự án truyền thống thường tuân thủ một kế hoạch chi tiết, Agile cho phép các đội phát triển linh hoạt và thích nghi với các thay đổi. Điều này giúp tăng cường hiệu suất và chất lượng của dự án, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ASystem requirements
BUser requirements
CBusiness requirements
DOriginal requirements
Lời giải
Vision và Scope Document là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển dự án, nó được sử dụng để định nghĩa mục tiêu, phạm vi và yêu cầu của dự án. Vision Document thường được xây dựng dựa trên các yêu cầu kinh doanh, nó giúp xác định mục tiêu và hướng đi của dự án. Scope Document thì lại tập trung vào việc xác định phạm vi của dự án, bao gồm các yêu cầu và hạn chế của dự án. Vì vậy, Vision và Scope Document được coi là một phần quan trọng của quá trình phát triển dự án và được xây dựng dựa trên các yêu cầu kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
What is a requirements baseline?3 lựa chọn
AConstraints on the development process of the system
BA specification of features be implemented, descriptions of how the system should behave or descriptions
CAset of requirements that stakeholders have agreed to, often defining the contents of a specific planned release or development iteration
Lời giải
Requirements baseline là một khái niệm quan trọng trong quy trình phát triển hệ thống, nó đại diện cho một tập hợp các yêu cầu mà các bên liên quan đã đồng ý, thường xác định nội dung của một phiên bản cụ thể hoặc một vòng lặp phát triển. Requirements baseline giúp đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của các bên liên quan, đồng thời giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất phát triển. Khi tạo ra một requirements baseline, các nhà phát triển cần xem xét kỹ lưỡng các yêu cầu của hệ thống, bao gồm cả các tính năng, chức năng, và đặc điểm kỹ thuật. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được các yêu cầu của các bên liên quan và đáp ứng được nhu cầu của người dùng cuối cùng. Requirements baseline cũng giúp các nhà phát triển theo dõi và quản lý các yêu cầu của hệ thống, từ đó giúp cải thiện hiệu suất phát triển và giảm thiểu rủi ro. Tóm lại, requirements baseline là một khái niệm quan trọng trong quy trình phát triển hệ thống, giúp đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của các bên liên quan.
Mở trang câu hỏi này →
What is the Change Control Board (CCB)?Có ở 3 đề4 lựa chọn
AAgroup of stakeholders responsible for documenting project assumptions
BAgroup that decides to approve or reject proposed changes for a specific project
CAteam of project managers tasked with managing project risks
DAcommittee responsible for scheduling project milestones
Lời giải
Change Control Board (CCB) là một nhóm người có trách nhiệm quyết định xem một thay đổi dự án có được chấp thuận hay không. Họ chịu trách nhiệm xem xét và đánh giá các đề xuất thay đổi, sau đó quyết định có chấp thuận hay không. CCB thường bao gồm các thành viên quan trọng như nhà quản lý dự án, nhà phát triển, người kiểm tra chất lượng và khách hàng. Mục tiêu của CCB là đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện một cách có trách nhiệm và không ảnh hưởng đến chất lượng dự án. Họ cũng đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện một cách hợp lý và không gây ra bất kỳ sự cố nào. Trong quá trình làm việc, CCB thường phải xem xét các yếu tố như tác động của thay đổi đến dự án, chi phí của thay đổi, thời gian thực hiện và khả năng thành công của thay đổi. Nếu CCB chấp thuận một thay đổi, họ sẽ tạo ra một bản ghi chép chi tiết về thay đổi đó, bao gồm lý do thay đổi, tác động của thay đổi và kế hoạch thực hiện. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về thay đổi và có thể thực hiện nó một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
In a Swimlane diagram, process steps are shown asCó ở 3 đề4 lựa chọn
Arectangles
Barrows connecting pairs of rectangles
Cdiamonds
D. ovals
Lời giải
Swimlane diagram là một loại biểu đồ được sử dụng để minh họa các quy trình hoặc quy trình kinh doanh. Nó thường được sử dụng để hiển thị các bước trong một quy trình, cùng với các cá nhân hoặc nhóm chịu trách nhiệm thực hiện từng bước. Trong một Swimlane diagram, các bước quy trình thường được hiển thị dưới dạng hình dạng đặc biệt. Câu hỏi yêu cầu bạn xác định hình dạng nào thường được sử dụng để hiển thị các bước quy trình trong một Swimlane diagram.
Mở trang câu hỏi này →
What is an enhancement project?Có ở 3 đề4 lựa chọn
AItis a project in which new capabilities are added to an existing system
BItis a project that replaces an existing application with a new custom-built system, a commercial off-the-shelf system, or a hybrid of those.
CItis a project which costs less than planned
DItis a project which generates more revenues.
Lời giải
Một dự án cải tiến (enhancement project) là một loại dự án trong đó các khả năng mới được thêm vào một hệ thống hiện có. Điều này có nghĩa là dự án cải tiến không thay thế hệ thống hiện có hoàn toàn, mà thay vào đó, nó bổ sung thêm các tính năng hoặc khả năng mới để cải thiện hiệu suất, tính năng hoặc trải nghiệm người dùng của hệ thống hiện có. Dự án cải tiến thường được thực hiện để đáp ứng nhu cầu mới của khách hàng, cải thiện hiệu suất hệ thống hoặc bổ sung thêm các tính năng mới để cạnh tranh với các đối thủ trong ngành. Ví dụ, một công ty có thể thực hiện dự án cải tiến để thêm tính năng mới vào hệ thống quản lý khách hàng của mình, chẳng hạn như khả năng theo dõi và phân tích dữ liệu khách hàng. Điều này sẽ giúp công ty có thể hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của khách hàng, từ đó có thể cung cấp dịch vụ tốt hơn và tăng cường mối quan hệ với khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
What is Extent of reuse?4 lựa chọn
AYou might reuse just a single functional requirement
BYou consider is how much modification will be needed to make existing requirements reusable on the new project
CIt is simply a copy-and-paste of a piece of requirements information, either from another specification or from a library of reusable requirements.
DIt specific functional requirements within use cases, performance requirements, usability requirements, business rules
Lời giải
Extent of reuse là một khái niệm quan trọng trong thiết kế và phát triển phần mềm, đặc biệt là trong lĩnh vực tái sử dụng mã nguồn. Nó đề cập đến mức độ mà một yêu cầu chức năng hoặc một phần của yêu cầu chức năng có thể được tái sử dụng trên một dự án mới. Trong thực tế, tái sử dụng không chỉ giới hạn ở việc sao chép và dán một yêu cầu chức năng đơn lẻ mà còn bao gồm cả việc tái sử dụng các yêu cầu chức năng phức tạp hơn như các trường hợp sử dụng, yêu cầu hiệu suất, yêu cầu sử dụng người dùng và các quy tắc kinh doanh. Mức độ tái sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào tính chất của yêu cầu chức năng và mức độ phức tạp của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
Aprimary
Bsecondary
Cmain
Dside
Lời giải
Trong sơ đồ trường hợp sử dụng, mũi tên từ người dùng đến trường hợp sử dụng thể hiện rằng người dùng đó là người dùng cho trường hợp sử dụng. Điều này có nghĩa là người dùng đó sẽ tương tác với hệ thống để đạt được mục tiêu của trường hợp sử dụng. Ví dụ, nếu một người dùng là người đặt hàng trực tuyến, thì mũi tên từ người dùng đến trường hợp sử dụng 'Đặt hàng trực tuyến' thể hiện rằng người dùng đó là người dùng cho trường hợp sử dụng này. Điều này giúp xác định rõ ràng vai trò của người dùng trong hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AOverall description
BSystem features
CData requirements
DExternal interface requirements
Lời giải
Trong một tài liệu yêu cầu phần mềm, phần mô tả giao diện người dùng thuộc về phần nào?
Mở trang câu hỏi này →
ATo discourage changes and maintain a fixed project scope
BTo speed up the development process
CTo adapt to evolving project needs while maintaining control
DTo eliminate the need for documentation
Lời giải
Trong quá trình phát triển yêu cầu, việc thiết lập cơ chế quản lý thay đổi yêu cầu là rất quan trọng. Điều này giúp dự án có thể thích nghi với nhu cầu thay đổi trong quá trình thực hiện, đồng thời vẫn duy trì được sự kiểm soát. Khi yêu cầu thay đổi, cơ chế này sẽ giúp dự án cập nhật và điều chỉnh các yêu cầu phù hợp, tránh gây ra sự cố hoặc lãng phí tài nguyên. Ngoài ra, cơ chế này cũng giúp dự án duy trì được sự minh bạch và rõ ràng trong quá trình thay đổi, đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về các thay đổi và tác động của chúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo exclude data experts from the development process.
BTo limit the variety of data used in the system.
CTo ensure a comprehensive understanding of data needs and complexities.
DTo prioritize project timelines over data considerations.
Lời giải
Khi xây dựng hệ thống thông tin, việc tham gia của các bên liên quan, bao gồm cả chuyên gia dữ liệu, vào quá trình xác định yêu cầu dữ liệu là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo một cái nhìn toàn diện về nhu cầu và phức tạp của dữ liệu. Bằng cách tham gia vào quá trình này, các chuyên gia dữ liệu có thể cung cấp kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm để giúp xác định chính xác yêu cầu dữ liệu của hệ thống. Điều này giúp tránh những sai sót và nhầm lẫn trong quá trình thiết kế và phát triển hệ thống, từ đó đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
A requirement is best defined as?4 lựa chọn
AA need or want of the business to solve a problem or achieve an objective.
BA condition or capability of a product or solution that documents a problem or objective of the business.
CA need or necessary feature of a system that could be sensed from a position anywhere within the system
DA condition or capability needed by a stakeholder to solve a problem or achieve an objective.
Lời giải
Một yêu cầu được định nghĩa tốt nhất là một nhu cầu hoặc mong muốn của doanh nghiệp để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu. Yêu cầu là một khái niệm quan trọng trong quản lý dự án và phát triển sản phẩm, giúp xác định rõ những gì cần được thực hiện để đáp ứng nhu cầu của khách hàng hoặc đạt được mục tiêu kinh doanh. Một yêu cầu thường bao gồm các yếu tố như: mục tiêu, yêu cầu chức năng, yêu cầu không chức năng, và các ràng buộc khác. Việc định nghĩa rõ ràng và chính xác yêu cầu giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng hướng và đạt được kết quả mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
AProduct manager
BProduct champion
CProduct backlog
DProduct owner
Lời giải
Một đại diện được chỉ định của một lớp người dùng cụ thể cung cấp các yêu cầu người dùng cho nhóm mà họ đại diện. Người đại diện này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và ưu tiên các yêu cầu của nhóm, đảm bảo rằng các yêu cầu này được thực hiện một cách hiệu quả và phù hợp với mục tiêu của nhóm. Họ cũng phải có khả năng giao tiếp và làm việc hiệu quả với các thành viên khác trong nhóm, cũng như với các bên liên quan khác.
Mở trang câu hỏi này →
ACommon knowledge from the organization, often collected from individuals who have worked with the business for a long time and know the details of how it operates.
BLegacy systems that embed business rules in their requirements and code.
CAnalysis of existing documentation, including requirements specifications from earlier projects, regulations, industry standards, corporate policy documents, contracts, and business plans.
DBusiness laws
Lời giải
Để tìm kiếm các quy tắc kinh doanh, bạn có thể tham khảo các nguồn sau: Thứ nhất, kiến thức phổ biến từ tổ chức, thường được thu thập từ những người đã làm việc với doanh nghiệp trong một thời gian dài và hiểu rõ chi tiết về cách thức hoạt động của nó. Điều này giúp bạn hiểu được quy trình và quy tắc kinh doanh của tổ chức. Thứ hai, hệ thống di sản (Legacy systems) chứa các quy tắc kinh doanh trong yêu cầu và mã nguồn của chúng. Điều này cho phép bạn hiểu được cách thức hoạt động của hệ thống và các quy tắc kinh doanh được áp dụng. Thứ ba, phân tích tài liệu hiện có, bao gồm các yêu cầu kỹ thuật từ dự án trước, quy định, tiêu chuẩn ngành, tài liệu chính sách doanh nghiệp, hợp đồng và kế hoạch kinh doanh. Điều này giúp bạn hiểu được quy tắc kinh doanh và cách thức hoạt động của doanh nghiệp. Tóm lại, việc tìm kiếm quy tắc kinh doanh là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự tham gia của nhiều nguồn lực khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AFacts
BConstraints
CAction enablers
DInferences
EComputations
Lời giải
Trong câu hỏi này, chúng ta đang được hỏi về loại quy tắc kinh doanh được thể hiện trong một tuyên bố cụ thể. Tuyên bố này cho rằng nếu một khách hàng tiềm năng không phản hồi lại sau 30 ngày kể từ khi liên hệ lần đầu tiên, thì đó phải là một khách hàng tiềm năng lạnh và có thể được đánh dấu theo cách đó. Loại quy tắc kinh doanh được thể hiện ở đây là quy tắc suy luận (inference). Quy tắc suy luận là quy tắc kinh doanh cho phép hệ thống đưa ra kết luận hoặc quyết định dựa trên dữ liệu và thông tin đã có. Trong trường hợp này, hệ thống sẽ suy luận rằng khách hàng tiềm năng không phản hồi lại sau 30 ngày là một khách hàng tiềm năng lạnh và có thể được đánh dấu theo cách đó.
Mở trang câu hỏi này →
AThey gather requirements from other members of the user classes they represent and reconcile inconsistencies.
BThey serve as the primary interface between members of a single user class and the project's business analyst.
CThey implement the coding standards.
DThey write requirements documents.
Lời giải
Các nhà vận động sản phẩm (product champions) đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm. Họ có nhiệm vụ thu thập yêu cầu từ các thành viên của nhóm người dùng mà họ đại diện và giải quyết các mâu thuẫn không nhất quán. Đồng thời, họ cũng đóng vai trò là điểm liên hệ chính giữa các thành viên của một nhóm người dùng cụ thể và nhà phân tích kinh doanh của dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của người dùng được hiểu và thực hiện chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
Aexceptions
Balternative flows
Csecondary scenarios
Dbackup flows
Lời giải
Trong việc mô tả một trường hợp sử dụng, các điều kiện có khả năng ngăn cản trường hợp sử dụng thành công được gọi là ngoại lệ. Ngoại lệ là các điều kiện không mong muốn có thể xảy ra trong quá trình thực hiện một trường hợp sử dụng, chẳng hạn như lỗi dữ liệu, lỗi kết nối mạng, v.v. Khi xác định ngoại lệ, chúng ta cần phải xác định rõ nguyên nhân và cách giải quyết của chúng để đảm bảo rằng trường hợp sử dụng vẫn có thể hoạt động một cách hiệu quả. Ngoài ra, ngoại lệ cũng giúp chúng ta xác định các trường hợp sử dụng phụ, những trường hợp sử dụng có thể xảy ra nhưng không phải là trường hợp sử dụng chính.
Mở trang câu hỏi này →