Cuối kỳ · SWR302 · Fall 2024

Ôn tập cuối kỳ SWR302 Fall 2024

85 câu gom từ 3 đề ôn của kỳ Fall 2024. 3 đề cộng lại là 160 lượt câu nhưng chỉ 85 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.

3 đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

85 câu hỏi

Trang 5 / 5
AListening skills, Systems thinking skills
BInterviewing and questioning skills, Learning skills, Interpersonal skills
CThinking on your feet, Facilitation skills
DAnalytical skills, Leadership skills, Organizational skills, Creativity
EObservational skills, Communication skills, Modeling skills
FAll of the mentioned
Lời giải
Kỹ năng phân tích là một phần quan trọng của công việc phân tích kinh doanh. Để trở thành một nhà phân tích kinh doanh hiệu quả, bạn cần có khả năng suy nghĩ logic, phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định sáng suốt. Ngoài ra, kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm cũng rất quan trọng, giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các thành viên trong nhóm và đảm bảo rằng tất cả mọi người đều hiểu rõ mục tiêu và yêu cầu của dự án. Kỹ năng học hỏi và thích nghi cũng rất cần thiết, giúp bạn cập nhật kiến thức và kỹ năng mới để đáp ứng nhu cầu của công ty và thị trường. Cuối cùng, kỹ năng lãnh đạo và tổ chức cũng rất quan trọng, giúp bạn quản lý và điều phối các hoạt động của dự án một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
ATo trace the origin of software bugs
BTo document project milestones
CTo track the relationship between requirements and other project artifacts
DTo manage project budgets
Lời giải
Một Requirements Traceability Matrix (RTM) là một công cụ quan trọng trong quá trình quản lý yêu cầu. Mục đích chính của RTM là theo dõi mối quan hệ giữa các yêu cầu và các tài liệu khác liên quan đến dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đã được đáp ứng và các tài liệu khác đều phù hợp với yêu cầu. RTM cũng giúp xác định các yêu cầu nào đã được thực hiện và các yêu cầu nào vẫn còn chưa được thực hiện. Điều này giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả và giảm thiểu các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện.
Mở trang câu hỏi này →
AEntity-relationship diagram
BClass diagram
CData dictionary
DContext diagram
Lời giải
Để minh họa mối quan hệ giữa các đối tượng dữ liệu, nên sử dụng các loại biểu diễn sau đây. Hãy chọn 2 đáp án đúng. Entity-relationship diagram (Biểu đồ quan hệ thực thể) là một công cụ được sử dụng để minh họa mối quan hệ giữa các thực thể trong cơ sở dữ liệu. Nó giúp chúng ta hiểu rõ về cấu trúc dữ liệu và mối quan hệ giữa các thực thể. Data dictionary (Từ điển dữ liệu) là một tài liệu mô tả cấu trúc và mối quan hệ giữa các dữ liệu trong cơ sở dữ liệu. Nó giúp chúng ta hiểu rõ về dữ liệu và cách sử dụng chúng. Class diagram (Biểu đồ lớp) là một công cụ được sử dụng để minh họa mối quan hệ giữa các lớp trong một hệ thống. Nó giúp chúng ta hiểu rõ về cấu trúc hệ thống và mối quan hệ giữa các lớp. Context diagram (Biểu đồ ngữ cảnh) là một công cụ được sử dụng để minh họa mối quan hệ giữa các hệ thống và môi trường xung quanh. Nó giúp chúng ta hiểu rõ về hệ thống và cách nó tương tác với môi trường xung quanh. Tóm lại, để minh họa mối quan hệ giữa các đối tượng dữ liệu, chúng ta nên sử dụng Entity-relationship diagram và Data dictionary.
Mở trang câu hỏi này →
ASolr
BVertica
CAerospike
DRedis
Lời giải
Một công ty phát triển ứng dụng đang cố gắng triển khai hệ thống lưu trữ dựa trên đám mây cho ứng dụng bản đồ mới của họ. Hệ thống đám mây sẽ quản lý độ dài và độ rộng kinh độ và vĩ độ của dữ liệu để theo dõi vị trí người dùng. Trong trường hợp này, cần một cơ sở dữ liệu có khả năng xử lý dữ liệu lớn và nhanh chóng, cũng như có khả năng quản lý dữ liệu phân tán. Aerospike và Vertica đều có khả năng này, nhưng Aerospike được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao và khả năng mở rộng lớn. Tuy nhiên, Redis cũng là một lựa chọn tốt vì nó có khả năng xử lý dữ liệu lớn và nhanh chóng, cũng như có khả năng quản lý dữ liệu phân tán. Nhưng Redis được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao và khả năng mở rộng lớn, vì vậy nó là lựa chọn tốt nhất cho ứng dụng bản đồ này.
Mở trang câu hỏi này →
Which of the following is NOT characteristic of the user?Có ở 2 đề4 lựa chọn
AA subset of the product's customers
BA subset of the product's users
CAsuperset of stakeholders
DIncludes direct users and indirect users
Lời giải
Người dùng là một phần của nhóm khách hàng của sản phẩm. Tuy nhiên, người dùng không nhất thiết phải là khách hàng. Ví dụ, một người dùng có thể là nhân viên của công ty sử dụng sản phẩm, nhưng không phải là khách hàng của sản phẩm. Một người dùng cũng có thể là người sử dụng sản phẩm miễn phí, nhưng không phải là khách hàng. Do đó, người dùng không phải là một phần của nhóm khách hàng của sản phẩm. Thay vào đó, người dùng là một phần của nhóm người sử dụng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →