Cuối kỳ · SWR302 · Fall 2024
Ôn tập cuối kỳ SWR302 Fall 2024
85 câu gom từ 3 đề ôn của kỳ Fall 2024. 3 đề cộng lại là 160 lượt câu nhưng chỉ 85 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.
3 đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
85 câu hỏi
Trang 4 / 5ABeing involved in the process you are observing.
BInterrupting with small questions.
CSilently watch the user perform their tasks
DOnly watching video
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình quan sát thụ động cho việc thu thập thông tin về nhiệm vụ, người quan sát sẽ không tham gia vào quá trình mà họ đang quan sát. Họ sẽ không hỏi bất kỳ câu hỏi nào, cũng không can thiệp vào quá trình đó. Thay vào đó, họ sẽ chỉ quan sát và ghi lại các hành động của người dùng mà không gây ảnh hưởng đến quá trình đó. Điều này giúp người quan sát có thể thu thập thông tin chính xác và khách quan về cách người dùng thực hiện các nhiệm vụ.
We can reuse all authentication requirements from the previous project by copying from a library of reusable components. Which dimensions does the statement refer to?Có ở 2 đề3 lựa chọn
Aextend of modification
Breuse mechanism
Cextend of reuses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong câu này, từ 'reuse' ám chỉ việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực từ dự án trước đó. Từ 'all' chỉ ra rằng tất cả các yêu cầu xác thực đều có thể được sử dụng lại. Từ 'authentication requirements' ám chỉ các yêu cầu xác thực. Từ 'previous project' ám chỉ dự án trước đó. Từ 'library of reusable components' ám chỉ thư viện các thành phần có thể được sử dụng lại. Từ 'copy' ám chỉ việc sao chép các thành phần từ thư viện. Từ 'dimensions' ám chỉ các khía cạnh hoặc phương diện của việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực. Vì vậy, câu này đang đề cập đến việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực từ dự án trước đó bằng cách sao chép chúng từ thư viện các thành phần có thể được sử dụng lại.
Which of the following are the signals indicating that you have completed requirements elicitation? Choose 3 correct answers.Có ở 2 đề4 lựa chọn
AUsers repeat issues they already covered in previous discussions.
BSuggested new features, user requirements, or functional requirements are all deemed to be out of scope.
CProposed new requirements are all low priority.
DDevelopers and testers who review the requirements for an area raise many questions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định liệu bạn đã hoàn thành yêu cầu thu thập thông tin (requirements elicitation) hay chưa, bạn cần xem xét các tín hiệu sau. Đầu tiên, khi người dùng lặp lại các vấn đề họ đã thảo luận trước đó, điều đó có thể là dấu hiệu cho thấy bạn đã thu thập đủ thông tin. Thứ hai, nếu các yêu cầu mới được đề xuất đều được xác định là nằm ngoài phạm vi (out of scope), điều đó cho thấy bạn đã thu thập đủ thông tin về yêu cầu chính. Cuối cùng, nếu các yêu cầu mới được đề xuất đều có mức độ ưu tiên thấp, điều đó cũng cho thấy bạn đã thu thập đủ thông tin về yêu cầu chính.
Which of the following is incorrect that the process of evaluating a project deliverable to determine whether it satisfies customer needs?Có ở 2 đề4 lựa chọn
A
ValidationB
VerificationC
ChecklistD
TestingLời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình đánh giá sản phẩm dự án để xác định xem nó có đáp ứng nhu cầu của khách hàng hay không được gọi là Verification. Validation là quá trình xác định xem sản phẩm dự án có đáp ứng yêu cầu của khách hàng hay không. Checklist là một công cụ được sử dụng để đánh giá sản phẩm dự án. Testing là quá trình kiểm tra sản phẩm dự án để xác định xem nó có hoạt động đúng hay không. Tuy nhiên, Testing không phải là quá trình đánh giá sản phẩm dự án để xác định xem nó có đáp ứng nhu cầu của khách hàng hay không. Vì vậy, Testing là lựa chọn không đúng.
Ahighest, lowest
Blowest, highest
Chighest, highest
Dlowest, lowest
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng việc ưu tiên là một cách để xử lý các yêu cầu cạnh tranh cho các nguồn lực hạn chế. Khi đó, việc xác định ưu tiên tương đối của từng khả năng sản phẩm cho phép chúng ta lập kế hoạch xây dựng để cung cấp giá trị với chi phí tối ưu. Trong quá trình này, chúng ta cần phân loại các khả năng sản phẩm theo mức độ ưu tiên cao hay thấp. Mức độ ưu tiên cao nhất thường được dành cho các khả năng sản phẩm mang lại giá trị cao nhất cho tổ chức, trong khi mức độ ưu tiên thấp nhất thường được dành cho các khả năng sản phẩm không quá quan trọng. Vì vậy, khi được hỏi về cách sắp xếp các mức độ ưu tiên, chúng ta cần chọn đáp án "tối đa, tối thiểu".
Why is it important to clearly define the scope of a software project in a scope document?Có ở 2 đề4 lựa chọn
ALimit stakeholder involvement
BSpeed up the development process
CAvoid addressing project risks
DPrevent scope creep and ensure project focus
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi định nghĩa rõ phạm vi của một dự án phần mềm trong tài liệu phạm vi, điều này giúp tránh hiện tượng phạm vi dự án mở rộng không kiểm soát được (scope creep). Điều này có thể dẫn đến lãng phí thời gian, tài nguyên và chi phí. Bằng cách xác định rõ phạm vi dự án, các nhà phát triển có thể tập trung vào các yêu cầu chính và tránh các yêu cầu không liên quan. Điều này giúp đảm bảo dự án được hoàn thành đúng hạn và đạt được mục tiêu mong muốn.
Which of the following is a benefit of prioritizing requirements?Có ở 2 đề4 lựa chọn
AImproved project management
BDecreased stakeholder involvement
CEnhanced focus on high-value features
DReduced scope creep
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi ưu tiên yêu cầu, bạn sẽ tập trung vào các tính năng có giá trị cao hơn. Điều này giúp bạn có thể quản lý dự án một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu sự tham gia của các bên liên quan và giảm thiểu sự lan rộng của phạm vi dự án. Việc ưu tiên yêu cầu giúp bạn tập trung vào những gì thực sự quan trọng và cần thiết cho dự án, từ đó giúp bạn có thể hoàn thành dự án một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc ưu tiên yêu cầu cũng giúp bạn có thể giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường sự linh hoạt trong việc quản lý dự án.
What technique is used to represent the scope of a project? (Choose 2 correct answers)Có ở 2 đề4 lựa chọn
AEcosystem map
BUse case
CContext diagram
DERD
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật được sử dụng để thể hiện phạm vi của một dự án là gì? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ về các kỹ thuật khác nhau được sử dụng trong việc thể hiện phạm vi của một dự án. Ecosystem map (Bản đồ hệ sinh thái) và Context diagram (Bản đồ ngữ cảnh) là hai kỹ thuật được sử dụng để thể hiện phạm vi của một dự án. Ecosystem map giúp thể hiện các thành phần và mối quan hệ giữa chúng trong hệ sinh thái của dự án, trong khi Context diagram giúp thể hiện các đối tượng và mối quan hệ giữa chúng trong ngữ cảnh của dự án. Cả hai kỹ thuật này đều giúp người lập kế hoạch và quản lý dự án hiểu rõ về phạm vi của dự án và có thể đưa ra quyết định sáng suốt.
AMockup
BThrowaway prototype
CEvolutionary prototype
DWireframe
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp prototyping được đề cập trong câu hỏi là Evolutionary prototype. Đây là phương pháp tạo mẫu để làm rõ yêu cầu của người dùng, sau đó xây dựng và thêm các tính năng mới vào mẫu này từng bước một, và cuối cùng là phát hành sản phẩm cuối cùng dựa trên nó. Phương pháp này cho phép người dùng tham gia tích cực vào quá trình phát triển sản phẩm, giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của họ.
ACorrect and Feasible
BUnambiguous and Testable
CUnambiguous and Non-Testable
DAmbiguous and Non-Testable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu tuyên bố trên cho rằng tất cả màn hình trong hệ thống phải tải nhanh chóng. Để đánh giá tính chính xác và khả thi của tuyên bố này, chúng ta cần xem xét từng khía cạnh. Tính chính xác (correct) của tuyên bố này có thể được đánh giá là đúng vì nó xác định rõ yêu cầu về tốc độ tải màn hình. Tuy nhiên, tính khả thi (feasible) của tuyên bố này có thể không hoàn toàn đúng vì tốc độ tải màn hình phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu hình hệ thống, dung lượng dữ liệu, và hiệu suất phần cứng. Vì vậy, tuyên bố này có thể được đánh giá là 'Correct và Feasible' nhưng với một số hạn chế.
Which of the following activities would be considered part of requirements management effort?Có ở 3 đề4 lựa chọn
AHolding workshops and interviews to gather requirements.
BSubmitting requirements changes and proposing new requirements change.
CWriting requirements specifications and prioritizing requirements
DCreating and evaluating prototypes for requirements development.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình quản lý yêu cầu (Requirements Management) là một phần quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm. Nó bao gồm việc thu thập, xác định, phân tích, xác định và quản lý yêu cầu của khách hàng. Trong các hoạt động sau, hoạt động nào được coi là một phần của nỗ lực quản lý yêu cầu?
Agather requirements
Bdefine requirements
Cwrite requirements
Danalyze requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Elicitation là một quá trình hợp tác và phân tích bao gồm các hoạt động để thu thập, khám phá, trích xuất và thu thập yêu cầu. Quá trình này nhằm mục đích thu thập thông tin cần thiết từ khách hàng hoặc người sử dụng để xác định các yêu cầu của hệ thống hoặc sản phẩm. Elicitation thường bao gồm các hoạt động như thu thập yêu cầu, xác định yêu cầu và phân tích yêu cầu. Trong quá trình này, người tham gia sẽ thảo luận và chia sẻ ý tưởng để thu thập thông tin cần thiết. Quá trình này rất quan trọng vì nó giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thu thập chính xác và đầy đủ.
AScope and Limitations
BSpecific Requirements
CBusiness Context
DBusiness Requirements
EGeneral Description
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo ra một tài liệu Vision và Scope hiệu quả, cần bao gồm các yếu tố sau đây. Trước hết, cần phải xác định rõ **Scope và Limitations** (Khái quát và Giới hạn) để hiểu rõ về phạm vi và giới hạn của dự án. Tiếp theo, cần phải xác định **Specific Requirements** (Yêu cầu cụ thể) để hiểu rõ về các yêu cầu cụ thể của dự án. Cuối cùng, cần phải xác định **Business Context** (Bối cảnh kinh doanh) để hiểu rõ về bối cảnh kinh doanh của dự án. Những yếu tố này sẽ giúp tạo ra một tài liệu Vision và Scope rõ ràng, cụ thể và hiệu quả.
What are the tasks of a business analyst? Choose 3 correct answers.Có ở 3 đề4 lựa chọn
ADefine business requirements
BIdentify project stakeholders and user classes
CDocument requirements
DLead requirements prioritization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhà phân tích kinh doanh có nhiều nhiệm vụ quan trọng trong quá trình phát triển dự án. Đầu tiên, họ phải xác định các yêu cầu kinh doanh của dự án, hiểu rõ về mục tiêu và yêu cầu của khách hàng. Sau đó, họ phải xác định các bên liên quan và lớp người dùng của dự án, bao gồm cả các bên có thể ảnh hưởng đến dự án. Cuối cùng, họ phải dẫn dắt quá trình ưu tiên yêu cầu, đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng nhất được ưu tiên thực hiện trước.
What is the definition of a high-level requirement for a product that contains multiple subsystems which could be all software or software and hardware?Có ở 2 đề4 lựa chọn
ABusiness Requirement
BFunctional requirement
CNonfunctional requirement
DSystem requirement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Yêu cầu cấp cao của một sản phẩm chứa nhiều hệ thống phụ là yêu cầu hệ thống. Yêu cầu hệ thống là một loại yêu cầu kỹ thuật cao cấp, mô tả các đặc điểm kỹ thuật của hệ thống, bao gồm cả các yêu cầu về phần mềm và phần cứng. Nó bao gồm các yêu cầu về kiến trúc hệ thống, giao tiếp giữa các hệ thống phụ, và các yêu cầu về bảo mật, tính khả dụng và hiệu suất. Yêu cầu hệ thống thường được xác định bởi các chuyên gia kỹ thuật và được sử dụng để hướng dẫn việc thiết kế và phát triển hệ thống. Ví dụ, yêu cầu hệ thống có thể bao gồm việc mô tả kiến trúc hệ thống, giao thức giao tiếp giữa các hệ thống phụ, và các yêu cầu về bảo mật và tính khả dụng.
Arequirements development
Brequirements management
Crequirements elicitation
Drequirements confirmation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình phát triển phần mềm, yêu cầu kỹ thuật (Requirements Engineering) là một bước quan trọng để đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Yêu cầu kỹ thuật có thể được chia thành các bước sau:
- Yêu cầu thu thập (Requirements Elicitation): Là quá trình thu thập thông tin về nhu cầu của khách hàng, bao gồm cả các yêu cầu không được nói ra.
- Yêu cầu xác nhận (Requirements Confirmation): Là quá trình xác nhận lại các yêu cầu đã thu thập để đảm bảo rằng chúng chính xác và đầy đủ.
- Yêu cầu quản lý (Requirements Management): Là quá trình quản lý và theo dõi các yêu cầu trong suốt quá trình phát triển phần mềm.
- Yêu cầu phát triển (Requirements Development): Là quá trình xây dựng và xác định các yêu cầu chi tiết cho sản phẩm cuối cùng.
Trong đó, yêu cầu thu thập (Requirements Elicitation) là bước quan trọng đầu tiên để đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được thu thập chính xác và đầy đủ.
AModel the application environment.
BCreate user interface and technical prototypes.
CAnalyze requirement feasibility.
DPrioritize the requirements.
EModel the requirements.
FIdentify requirement origins.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong bước phân tích yêu cầu, kỹ thuật nào không phổ biến để thể hiện yêu cầu?
Customers are a(n) of stakeholders.Có ở 2 đề4 lựa chọn
A
subsetB
representativeC
partnerD
equivalentLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khách hàng là một phần của nhóm người có liên quan đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Họ là những người có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp hoặc ngược lại. Khách hàng là một trong những nhóm quan trọng nhất trong các bên liên quan. Họ cung cấp thông tin về nhu cầu và mong muốn của mình, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị trường và sản phẩm của mình. Ngoài ra, khách hàng còn là nguồn cung cấp thông tin về sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp cải thiện và phát triển sản phẩm của mình. Vì vậy, khách hàng được coi là một phần của nhóm các bên liên quan, cụ thể là một phần của nhóm khách hàng.
Customers have the right to: (choose 3 correct answers)Có ở 3 đề4 lựa chọn
Aexpect business analysts to learn about their business and their objectives
Bdescribe characteristics that will make the product easy to use
Creceive a system that meets their functional needs and quality expectations
Dpromptly communicate changes to the requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khách hàng có quyền được doanh nghiệp hiểu rõ về hoạt động kinh doanh và mục tiêu của họ. Họ cũng có quyền mô tả các đặc điểm sẽ giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn. Ngoài ra, khách hàng có quyền nhận được một hệ thống đáp ứng được nhu cầu chức năng và tiêu chuẩn chất lượng của họ. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống được thiết kế phù hợp với nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
What are the purposes of prioritizing the requirements? Choose 2 correct answers.Có ở 2 đề4 lựa chọn
ATo ensure that the team implements the highest value or most timely functionality first
BTo determine which release or increment will contain each feature or set of requirements
CTo finish the project faster
DTo facilitate the release of the product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Việc ưu tiên các yêu cầu là một bước quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Mục đích chính của việc này là đảm bảo rằng nhóm phát triển tập trung vào các tính năng quan trọng nhất hoặc có tính cấp thiết nhất trước. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và mang lại giá trị cao nhất. Ngoài ra, việc ưu tiên các yêu cầu còn giúp xác định được từng phiên bản hoặc increment nào sẽ chứa các tính năng hoặc tập hợp yêu cầu cụ thể. Điều này giúp nhóm phát triển có thể lập kế hoạch và quản lý dự án một cách hiệu quả hơn.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · SWR302