Cuối kỳ · SWR302 · Fall 2025

Ôn tập cuối kỳ SWR302 Fall 2025

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2025.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 2 / 3
AIt provides a visual tool to clarify ambiguous requirements and gather stakeholder feedback
BIt eliminates the need for acceptance criteria
CIt skips non-functional requirements
DIt focuses on coding directly
Lời giải
Trong quá trình thu thập yêu cầu (requirements elicitation), prototyping đóng vai trò quan trọng. Prototyping là quá trình tạo ra mô hình hoặc bản demo của sản phẩm để thu thập phản hồi từ các bên liên quan. Điều này giúp làm rõ các yêu cầu không rõ ràng và thu thập phản hồi từ các bên liên quan. Quá trình này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng. Ngoài ra, prototyping còn giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ATo provide concise, actionable descriptions of features from the user's perspective
BTo replace the Vision and Scope document
CTo prioritize non-functional requirements
DTo finalize the system's architecture
Lời giải
Trong quản lý yêu cầu Agile, các câu chuyện người dùng (user stories) đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp mô tả ngắn gọn, dễ hiểu và có thể thực hiện được về các tính năng từ góc độ của người dùng. Điều này giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của người dùng, từ đó tạo ra sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của họ. Các câu chuyện người dùng thường được viết dưới dạng câu hỏi như 'Làm thế nào để tôi có thể thực hiện được điều này?' hoặc 'Tôi muốn gì?' Điều này giúp các nhà phát triển tập trung vào việc tạo ra sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của người dùng, thay vì tập trung vào các tính năng cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AUse Cases are static and do not evolve throughout the software development process.
BUse case diagrams are the primary tool to document requirements
CUse Cases are not useful in capturing user requirements.
DUse Cases describe the interactions between the system and external entities.
Lời giải
Các Use Case mô tả các tương tác giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài. Điều này có nghĩa là chúng mô tả các hành vi của người dùng và các yêu cầu của họ đối với hệ thống. Mục đích chính của Use Case là xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống và mô tả các tương tác giữa người dùng và hệ thống. Các Use Case thường được sử dụng để xác định các yêu cầu của hệ thống và để tạo ra các yêu cầu chức năng của hệ thống. Chúng cũng có thể được sử dụng để xác định các yêu cầu của người dùng và để tạo ra các yêu cầu chức năng của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AAnoun followed by a verb
BA verb followed by an object
CArandom combination of words
DA descriptive phrase
Lời giải
Tên các trường hợp sử dụng nên được viết theo cách mô tả. Ví dụ, nếu trường hợp sử dụng liên quan đến việc đăng ký tài khoản, tên trường hợp sử dụng có thể là 'Đăng ký tài khoản mới'. Điều này giúp cho các nhà phát triển và người dùng dễ dàng hiểu được mục đích và chức năng của trường hợp sử dụng. Tên trường hợp sử dụng nên được viết một cách rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu, giúp cho việc giao tiếp và hợp tác giữa các thành viên trong nhóm được hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure all requirements are linked to their design, testing, and implementation phases
BTo replace stakeholder involvement in the validation phase
CTo prioritize non-functional requirements over functional ones
DTo finalize the system's coding standards
Lời giải
Tạo một ma trận theo dõi trong một dự án giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu được liên kết với các giai đoạn thiết kế, thử nghiệm và triển khai. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách có hệ thống và toàn diện. Ma trận theo dõi giúp xác định rõ ràng các yêu cầu nào đã được thực hiện, và các yêu cầu nào vẫn còn cần được xử lý. Điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng hạn. Ngoài ra, ma trận theo dõi còn giúp cải thiện sự hiểu biết và giao tiếp giữa các thành viên trong dự án, giúp đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có cùng một bức tranh về dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AThe process of gathering requirements from stakeholders
BThe validation of technical requirements
CThe prioritization of system constraints
DThe finalization of the project budget
Lời giải
Elicitation trong kỹ thuật yêu cầu (requirements engineering) là quá trình thu thập thông tin về yêu cầu của người dùng hoặc các bên liên quan (stakeholders). Quá trình này nhằm mục đích xác định rõ những gì người dùng mong muốn và cần có trong hệ thống hoặc sản phẩm. Elicitation thường bao gồm các hoạt động như phỏng vấn, quan sát, phân tích dữ liệu và các phương pháp khác để thu thập thông tin về yêu cầu của người dùng. Quá trình này rất quan trọng vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống hoặc sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
APreparing for elicitation
BPerforming elicitation activities
CFollowing up after elicitation
DClassifying customer
Lời giải
Hoạt động tổ chức và chia sẻ ghi chú thuộc về việc chuẩn bị cho việc thu thập thông tin. Khi bạn chuẩn bị cho việc thu thập thông tin, bạn cần phải tổ chức và sắp xếp các ghi chú của mình để dễ dàng truy cập và sử dụng. Điều này giúp bạn có thể thu thập thông tin một cách hiệu quả và chính xác hơn. Việc tổ chức và chia sẻ ghi chú cũng giúp bạn có thể dễ dàng chia sẻ thông tin với các thành viên khác trong nhóm, từ đó giúp việc thu thập thông tin trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AA persona is a real user from the target audience, used to validate requirements and ensure they meet actual user needs.
BPersonas are hypothetical, generic users representing a group with similar characteristics, used to understand requirements and design user experiences.
CCreating a persona helps bring user classes to life and aids in visualizing how different types of users will interact with the system.
DPersonas are only useful during the testing phase to ensure that the application functions as expected for diverse user groups.
Lời giải
Trong phân tích yêu cầu, mục đích và cách sử dụng nhân vật (persona) được mô tả như sau. Hai lựa chọn dưới đây là đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AEncouraging accountability and clarity of role
BHelping champions align with project goals
CGuaranteeing the project will stay on budget
DFacilitating negotiation of the champion's responsibilities
Lời giải
Một trong những lợi ích của việc có một bộ quy tắc rõ ràng cho người ủng hộ sản phẩm là gì? Người ủng hộ sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự thành công của dự án. Họ giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra. Tuy nhiên, không phải lợi ích nào của việc có một bộ quy tắc rõ ràng cho người ủng hộ sản phẩm cũng chính xác. Một trong những lợi ích không chính xác là đảm bảo dự án sẽ luôn nằm trong ngân sách. Điều này không phải là một lợi ích của việc có một bộ quy tắc rõ ràng cho người ủng hộ sản phẩm. Thay vào đó, nó là một lợi ích của việc quản lý dự án một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AMaking them too vague or unmeasurable
BPrioritizing them over functional requirements
CWriting them without stakeholder input
DSkipping them in the documentation process
Lời giải
Một trong những sai lầm phổ biến khi viết các yêu cầu không chức năng là việc làm cho chúng quá mơ hồ hoặc không đo lường được. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm về yêu cầu và ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, yêu cầu 'phản hồi nhanh chóng' có thể được hiểu khác nhau bởi các thành viên trong nhóm phát triển. Để tránh điều này, các yêu cầu không chức năng cần được viết rõ ràng, cụ thể và đo lường được. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm đều hiểu rõ yêu cầu và có thể thực hiện chúng một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AA context diagram visually illustrates the boundary between the system being developed and external entities that interact with it.
BThe context diagram includes detailed information about the system's internal processes and data.
CThe primary purpose of a context diagram is to depict the interactions between the system and external entities without detailing the internal workings of the system.
DContext diagrams are typically used to represent the relationship between user interfaces and system components within the boundary.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn hai phương án đúng về việc sử dụng sơ đồ ngữ cảnh trong việc thể hiện phạm vi dự án. Phương án A đúng vì sơ đồ ngữ cảnh thực sự minh họa ranh giới giữa hệ thống đang phát triển và các thực thể bên ngoài tương tác với nó. Phương án D sai vì sơ đồ ngữ cảnh không thường được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa giao diện người dùng và các thành phần hệ thống bên trong ranh giới. Phương án B sai vì sơ đồ ngữ cảnh không bao gồm thông tin chi tiết về các quá trình và dữ liệu bên trong hệ thống. Phương án C đúng vì mục đích chính của sơ đồ ngữ cảnh là thể hiện các tương tác giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài mà không chi tiết về các hoạt động bên trong hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk
BInspection
CScope creep
DDecision rule
Lời giải
Scope creep là một thuật ngữ được sử dụng trong quản lý dự án để mô tả tình trạng khi phạm vi của dự án tiếp tục tăng lên một cách không kiểm soát được trong suốt quá trình phát triển. Điều này có nghĩa là dự án ban đầu được định nghĩa có thể đã thay đổi đáng kể so với kế hoạch ban đầu, dẫn đến việc tăng chi phí, thời gian và nguồn lực. Scope creep thường xảy ra khi các yêu cầu mới được thêm vào dự án mà không được xem xét kỹ lưỡng, hoặc khi các thành viên trong dự án không có khả năng quản lý phạm vi dự án một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
APrioritization workshops
BEliminating conflicting requirements
CFocusing only on functional requirements
DAvoiding stakeholder feedback
Lời giải
Kỹ thuật hiệu quả nhất để giải quyết mâu thuẫn giữa các bên liên quan là các buổi thảo luận ưu tiên. Các buổi thảo luận ưu tiên là một quá trình giúp các bên liên quan thống nhất và ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất. Điều này giúp giảm thiểu mâu thuẫn và tăng cường sự hiểu biết giữa các bên liên quan. Trong quá trình này, các bên liên quan sẽ thảo luận và đánh giá các yêu cầu, sau đó ưu tiên chúng dựa trên mức độ quan trọng và mức độ ảnh hưởng. Các buổi thảo luận ưu tiên giúp các bên liên quan đạt được sự đồng thuận và tăng cường sự hợp tác, từ đó giải quyết mâu thuẫn và đạt được mục tiêu chung.
Mở trang câu hỏi này →
AThe business analyst
BThe project manager
CThe software development team
DThe customer community
Lời giải
Trong một dự án, người chịu trách nhiệm chính về việc truyền đạt thông tin dự án là ai? Người này phải đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều nhận được thông tin cần thiết và cập nhật về tiến độ dự án. Họ cũng phải giải quyết các vấn đề và thắc mắc của các bên liên quan một cách hiệu quả. Trong dự án, người chịu trách nhiệm chính về việc truyền đạt thông tin dự án thường là người quản lý dự án. Họ có nhiệm vụ duy trì liên lạc với các bên liên quan, bao gồm cả khách hàng, đội ngũ phát triển phần mềm và các bên liên quan khác. Người quản lý dự án phải có kỹ năng giao tiếp tốt, khả năng giải quyết vấn đề và khả năng làm việc nhóm để đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và thành công.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation is performed only after specification is complete.
BElicitation is an initial step that does not need to be revisited.
CElicitation is interwoven with analysis, specification, and validation.
DElicitation is only necessary for the first iteration of the project.
Lời giải
Quá trình thu thập thông tin (elicitation) đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển yêu cầu. Nó liên kết chặt chẽ với các hoạt động khác như phân tích, xác định yêu cầu và xác minh. Elicitation không chỉ là một bước đầu tiên mà còn là một quá trình liên tục được lặp lại trong suốt quá trình phát triển yêu cầu. Mục đích của nó là thu thập thông tin chính xác và đầy đủ về yêu cầu của khách hàng, sau đó sử dụng thông tin đó để xác định và xác minh yêu cầu. Quá trình này không chỉ diễn ra một lần mà còn được lặp lại nhiều lần trong suốt quá trình phát triển dự án để đảm bảo rằng yêu cầu được cập nhật và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AThe process of requirements development is strictly linear, moving from elicitation to validation without any need for revisiting previous stages.
BElicitation, analysis, specification, and validation are iterative activities that may require revisiting earlier stages to ensure accuracy and completeness.
CValidation is only performed at the end of the project to confirm that all requirements have been met.
DThe framework allows for flexibility, with steps often revisited throughout the project to refine and correct requirements as needed.
Lời giải
Quá trình phát triển yêu cầu có thể được mô tả bằng một khung quy trình. Trong khung này, quá trình thu thập yêu cầu (elicitation), phân tích yêu cầu (analysis), mô tả yêu cầu (specification) và xác minh yêu cầu (validation) thường được thực hiện theo một trình tự nhất định. Tuy nhiên, quá trình này không phải lúc nào cũng tuyến tính và không cần phải quay lại các giai đoạn trước. Thay vào đó, các hoạt động này thường được lặp lại để đảm bảo độ chính xác và hoàn chỉnh của yêu cầu. Điều này có nghĩa là quá trình phát triển yêu cầu có thể được thực hiện theo cách linh hoạt, với các bước thường được quay lại trong suốt quá trình dự án để tinh chỉnh và sửa đổi yêu cầu khi cần.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing the number of features developed.
BBy reducing rework, unnecessary features, and miscommunications.
CBy increasing the project timeline.
DBy focusing solely on technical specifications.
Lời giải
Các thực hành tốt hơn về yêu cầu có thể giúp giảm chi phí phát triển bằng cách giảm thiểu việc làm lại, các tính năng không cần thiết và sự hiểu lầm. Khi yêu cầu rõ ràng và chính xác, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc xây dựng các tính năng quan trọng và cần thiết, giảm thiểu thời gian và nguồn lực lãng phí. Điều này giúp giảm thiểu chi phí phát triển và tăng cường hiệu suất của dự án. Ngoài ra, các thực hành tốt hơn về yêu cầu cũng giúp giảm thiểu các vấn đề về chất lượng, giúp sản phẩm cuối cùng đáp ứng được yêu cầu và mong đợi của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AAgile processes harness change for the customer's competitive advantage.
BAgile projects manage change by maintaining a specific backlog of work to be done.
CAccepting change helps to meet evolving business objectives and priorities and to accommodate the limitations of human plans and foresight.
DAgile methods vary as to their philosophy on this point; there is no single correct approach.
Lời giải
Câu trả lời đúng là "Agile processes harness change for the customer's competitive advantage.". Lý do là vì Agile là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt, cho phép thay đổi và thích nghi với nhu cầu của khách hàng. Khi khách hàng thay đổi nhu cầu, Agile cho phép đội ngũ phát triển nhanh chóng thích nghi và đáp ứng nhu cầu đó. Điều này giúp cho khách hàng có được lợi thế cạnh tranh và tăng cường khả năng thành công của dự án. Các câu trả lời còn lại đều liên quan đến quản lý thay đổi trong Agile, vì vậy chúng không phải là câu trả lời đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase control and oversight project
BTo minimize stakeholder involvement
CTo limit project scope
DTo save money, or to accelerate development and access specialized expertise.
Lời giải
Các lý do khiến các công ty ký hợp đồng với các tổ chức cung cấp dịch vụ outsourcing phần mềm bao gồm việc tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ phát triển cũng như tiếp cận chuyên môn hóa. Việc hợp tác với các tổ chức này cho phép các công ty tận dụng nguồn lực và chuyên môn của họ mà không cần phải đầu tư vào việc xây dựng và duy trì các bộ phận nội bộ. Điều này đặc biệt hữu ích cho các công ty muốn nhanh chóng triển khai các dự án hoặc giải quyết các thách thức kỹ thuật phức tạp mà họ không có đủ nguồn lực hoặc chuyên môn để giải quyết.
Mở trang câu hỏi này →
APortability.
BOrder products.
CMaintainability.
DSecurity.
ERobustness.
Lời giải
Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) là những yêu cầu liên quan đến chức năng của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về tính năng, khả năng và hiệu suất của hệ thống. Trong các lựa chọn trên, Maintainability là một yêu cầu chức năng vì nó liên quan đến khả năng bảo trì và sửa chữa hệ thống. Maintainability là một phần quan trọng của yêu cầu chức năng vì nó đảm bảo rằng hệ thống có thể được cập nhật, sửa chữa và bảo trì một cách dễ dàng và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →