Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SYB302c Khởi sự doanh nghiệp – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Câu hỏi đóng (close-ended) cho người trả lời chọn trong các lựa chọn có sẵn như có/không hay thang điểm từ 1 tới 5, nên dữ liệu gọn, dễ mã hoá và thống kê trên mẫu lớn, nhưng chỉ cho biết những gì người hỏi đã nghĩ trước. Câu hỏi mở (open-ended) để người trả lời tự diễn đạt, nên thu được lý do, cảm xúc, ví dụ và cả những ý người nghiên cứu chưa từng nghĩ tới; lượng thông tin và độ sâu vì vậy nhiều hơn, đổi lại khó tổng hợp hơn. Đó là lý do khi khám phá vấn đề của khách hàng ở giai đoạn đầu, người khởi nghiệp thường phỏng vấn bằng câu hỏi mở. Phát biểu đảo ngược quan hệ này nên sai, chọn "True" là không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Định giá thấp hơn hẳn đối thủ để giành thị phần nghe hấp dẫn nhưng thường là quyết định không khôn ngoan với doanh nghiệp mới. Giá quá thấp làm biên lợi nhuận mỏng, khó bù chi phí và khó đạt mục tiêu doanh thu; nó dễ khơi mào chiến tranh giá với đối thủ lớn có nguồn lực mạnh hơn; nó còn khiến khách hàng nghĩ sản phẩm kém chất lượng, và về sau rất khó tăng giá mà không mất khách. Cách tốt hơn là định giá dựa trên giá trị khách hàng nhận được và cạnh tranh bằng điểm khác biệt chứ không chỉ bằng giá. Vì vậy phát biểu này sai. "True" không được chọn vì giá thấp chỉ hợp lý trong vài chiến lược có tính toán, như doanh nghiệp có lợi thế chi phí thật sự, chứ không phải cách thông minh chung để đạt doanh thu nhanh.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Phần lớn doanh nghiệp nhỏ có rất ít nhân viên: đa số chỉ có chủ làm một mình hoặc dưới mười người, thuộc nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ (micro business). Mốc vài trăm lao động chỉ là trần tối đa mà các định nghĩa chính thức dùng để xếp một công ty vào nhóm nhỏ và vừa, chứ không phải quy mô điển hình. Một công ty 150 tới 200 người đã có nhiều phòng ban, nhiều cấp quản lý, khác xa hình ảnh tiệm bánh, cửa hàng hay văn phòng dịch vụ vài người vốn chiếm số đông doanh nghiệp nhỏ. Vì vậy phát biểu sai, và chọn "True" là nhầm giữa ngưỡng tối đa của định nghĩa với quy mô phổ biến trong thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
24Small businesses are4 lựa chọn
Aimitative in nature.
Bcharacterized by novelty.
Cdescribed as being unique and distinctive.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "imitative in nature.". Trong cách phân biệt doanh nghiệp nhỏ với doanh nghiệp khởi nghiệp mang tính đổi mới, doanh nghiệp nhỏ thường mang tính bắt chước: họ mở những loại hình đã quen thuộc như quán ăn, cửa hàng bán lẻ, tiệm sửa chữa, dịch vụ địa phương, áp dụng mô hình đã được chứng minh và cạnh tranh trong thị trường có sẵn; còn tính mới mẻ, độc đáo là đặc điểm của hoạt động khởi nghiệp sáng tạo hướng tới tăng trưởng cao. "characterized by novelty." sai vì tính mới là dấu hiệu của doanh nghiệp đổi mới, không phải đặc điểm chung của doanh nghiệp nhỏ. "described as being unique and distinctive." cũng mô tả doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới chứ không phải phần đông doanh nghiệp nhỏ vốn giống nhau về mô hình. "All of the above" sai vì hai đặc điểm về tính mới và sự độc đáo không đúng với bản chất bắt chước của doanh nghiệp nhỏ.
Mở trang câu hỏi này →
Acommitment and determination
Bopportunity obsession
Ctolerance for risk, ambiguity, and uncertainty
Dmotivation to excel
Lời giải
Đáp án đúng: "opportunity obsession". Opportunity obsession (ám ảnh cơ hội) là phẩm chất của doanh nhân luôn dõi tìm nhu cầu chưa được đáp ứng, sản phẩm mới và thị trường mới để biến chúng thành hướng phát triển; việc Michelle liên tục tìm sản phẩm và thị trường mới để mở rộng kinh doanh là biểu hiện trực tiếp của phẩm chất này. "commitment and determination" (cam kết và quyết tâm) nói về sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu và vượt qua trở ngại, không phải việc săn tìm cơ hội mới. "tolerance for risk, ambiguity, and uncertainty" (chịu đựng rủi ro, mơ hồ và bất định) là khả năng bình tĩnh ra quyết định khi thông tin chưa đầy đủ, trong khi câu dẫn không nhắc tình huống bất định nào. "motivation to excel" (động lực vươn tới xuất sắc) là mong muốn tự đặt chuẩn cao và vượt chính mình; nó có thể thúc đẩy việc mở rộng nhưng không mô tả hành vi liên tục tìm kiếm sản phẩm, thị trường mới như ở Michelle.
Mở trang câu hỏi này →
AExamining the current situation
BDiscussing the target market
CCreating a detailed marketing strategy and objectives
DAddressing the 4 P's
Lời giải
Đáp án đúng: "Examining the current situation". Một marketing plan (kế hoạch marketing) mở đầu bằng phân tích tình hình hiện tại (situation analysis) gồm thị trường, khách hàng, đối thủ, điểm mạnh yếu của doanh nghiệp, thường qua công cụ như SWOT; chỉ khi hiểu mình đang đứng ở đâu mới chọn được thị trường mục tiêu, đặt mục tiêu và chiến lược, rồi cụ thể hoá thành marketing mix. Thứ tự giữa các bước sau đó mỗi tài liệu sắp một khác, nhưng bước nào cũng dựa vào kết quả phân tích tình hình. "Discussing the target market" không phải bước đầu, vì việc chọn và mô tả thị trường mục tiêu cần dữ kiện về thị trường và đối thủ mà phân tích tình hình mới cung cấp. "Creating a detailed marketing strategy and objectives" cũng đến sau, vì mục tiêu và chiến lược chỉ đặt được khi đã biết doanh nghiệp đang ở đâu. "Addressing the 4 P's" (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) là bước triển khai chiến lược thành hành động cụ thể, nên nằm gần cuối kế hoạch chứ không phải bước đầu.
Mở trang câu hỏi này →
Aequity; financing for start-up
Bdebt; financing for growth
Cgift; financing for exit
Dequity; financing for operations
Lời giải
Đáp án đúng: "equity; financing for start-up". Angel investor (nhà đầu tư thiên thần) là cá nhân giàu có bỏ tiền riêng vào doanh nghiệp rất sớm, thường ở giai đoạn khởi đầu khi sản phẩm mới thành hình và chưa đủ hấp dẫn quỹ đầu tư mạo hiểm; đổi lại họ nhận equity (vốn chủ sở hữu, tức cổ phần) hoặc công cụ chuyển đổi thành cổ phần, chấp nhận rủi ro cao để mong lợi nhuận lớn khi công ty lớn lên. "debt; financing for growth" sai ở cả hai vế: thiên thần không cho vay lấy lãi như ngân hàng, và vốn cho giai đoạn tăng trưởng thường do quỹ mạo hiểm các vòng sau cung cấp. "gift; financing for exit" sai vì tiền của thiên thần là khoản đầu tư mong sinh lời chứ không phải quà tặng, và giai đoạn exit (thoái vốn) là lúc nhà đầu tư rút tiền ra chứ không bỏ thêm vào. "equity; financing for operations" đúng vế đầu nhưng sai vế sau, vì thiên thần rót vốn để khởi sự doanh nghiệp chứ không tài trợ vận hành thường xuyên của một doanh nghiệp đã ổn định.
Mở trang câu hỏi này →
AThinking entrepreneurially
BSeeing entrepreneurially
CActing entrepreneurially
DAll of the above
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Opportunity Analysis Canvas (khung phân tích cơ hội) là công cụ dẫn người học đi qua các bước nhận diện và đánh giá cơ hội kinh doanh trước khi lao vào xây dựng mô hình kinh doanh. Nó được thiết kế để rèn đồng thời cả ba năng lực: tư duy như người khởi nghiệp, nhìn ra cơ hội như người khởi nghiệp và hành động như người khởi nghiệp, vì một cơ hội chỉ thành hiện thực khi có đủ cách nghĩ, cách quan sát và sự dấn thân. "Thinking entrepreneurially" là năng lực suy nghĩ về nhu cầu và giải pháp; "Seeing entrepreneurially" là năng lực nhận ra vấn đề, xu hướng mà người khác bỏ qua; "Acting entrepreneurially" là năng lực bắt tay thử nghiệm, kiểm chứng. Mỗi ý đều đúng nhưng chỉ là một phần, nên chọn riêng một ý là thiếu. "None of the above" sai vì cả ba ý đều là mục tiêu của khung.
Mở trang câu hỏi này →
APreferred stock
BWarrants
COptions
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Equity security (chứng khoán vốn) là công cụ thể hiện hoặc cho quyền có được phần sở hữu trong công ty, khác với chứng khoán nợ chỉ cho quyền đòi tiền gốc và lãi; cả ba công cụ nêu ra đều thuộc nhóm này. "Preferred stock" (cổ phần ưu đãi) là cổ phần sở hữu được ưu tiên khi chia cổ tức hoặc thanh lý, loại cổ phần mà nhà đầu tư mạo hiểm thường nhận. "Warrants" (chứng quyền) cho người nắm giữ quyền mua cổ phần của công ty ở một mức giá định trước trong một thời hạn, thường đi kèm khoản vay hay đợt phát hành để tăng sức hấp dẫn. "Options" (quyền chọn mua cổ phần) cho người nắm giữ, thường là nhân viên, quyền mua cổ phần ở giá đã định, gắn quyền lợi của họ với giá trị công ty. Vì cả ba đều là chứng khoán vốn nên chọn riêng một công cụ là thiếu.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Khởi nghiệp mang tính đa dạng (diversity) ở mọi chiều: người khởi nghiệp có thể là sinh viên, người về hưu, phụ nữ, người nhập cư, người thuộc các nhóm thiểu số hay người rời bỏ tập đoàn; họ lập đủ loại doanh nghiệp, từ quán ăn gia đình, cửa hàng trực tuyến, dịch vụ tự do tới công ty công nghệ tăng trưởng nhanh, doanh nghiệp xã hội hay khởi nghiệp nội bộ trong tập đoàn, ở mọi ngành và mọi địa phương. Không có một chân dung duy nhất về tuổi, giới tính, học vấn hay xuất thân để nhận ra ai sẽ trở thành doanh nhân. Hiểu điều này giúp người học bỏ định kiến rằng chỉ một kiểu người mới khởi nghiệp được. Vì phát biểu nêu đúng đặc điểm đa dạng ấy nên nó đúng, chọn "False" là không phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
Acorporate refugee
Bsocial entrepreneur
Cimmigrant entrepreneur
Dserial entrepreneur
Lời giải
Đáp án đúng: "immigrant entrepreneur". Immigrant entrepreneur (doanh nhân nhập cư) là người chuyển đến sống ở một quốc gia khác và khởi nghiệp tại đó; nhiều nước có chương trình riêng hỗ trợ người nhập cư lập doanh nghiệp. Ken Yip chuyển từ Trinidad sang Canada sau khi nhận tài trợ khởi nghiệp qua một chương trình của bộ phụ trách quốc tịch, nên anh đúng là doanh nhân nhập cư. "corporate refugee" là người rời bỏ công ty lớn vì chán bộ máy quan liêu để tự kinh doanh, câu dẫn không nói Ken từng làm cho tập đoàn nào. "social entrepreneur" (doanh nhân xã hội) là người lập doanh nghiệp nhằm giải quyết một vấn đề xã hội hay môi trường, câu dẫn không nhắc sứ mệnh xã hội nào. "serial entrepreneur" (doanh nhân khởi nghiệp nhiều lần) là người liên tiếp lập hết doanh nghiệp này đến doanh nghiệp khác, trong khi câu dẫn chỉ nói một lần khởi nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AAsset
BRevolving credit
CCash flow
DSynergy
Lời giải
Đáp án đúng: "Asset". Tài sản (asset) là thứ doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát, có giá trị kinh tế hiện tại hoặc được kỳ vọng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai, như tiền mặt, hàng tồn kho, khoản phải thu, máy móc, bằng sáng chế; nó nằm ở một vế của bảng cân đối kế toán, đối ứng với nợ phải trả cộng vốn chủ sở hữu. "Revolving credit" là hạn mức tín dụng quay vòng, cho phép vay, trả rồi vay lại trong giới hạn; đây là khoản doanh nghiệp được phép vay, không phải thứ doanh nghiệp sở hữu. "Cash flow" là dòng tiền, sự vận động của tiền vào và ra trong một kỳ, một dòng chảy chứ không phải món sở hữu tại một thời điểm. "Synergy" là hiệu ứng cộng hưởng khi hai bộ phận hay công ty kết hợp tạo ra giá trị lớn hơn tổng riêng lẻ, không phải một khoản mục tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
33Entrepreneurs cause entrepreneurship.2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Phát biểu này nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người trong khởi nghiệp: entrepreneurship (tinh thần và hoạt động khởi nghiệp) không tự xảy ra, mà do entrepreneur (doanh nhân) nhận ra cơ hội, huy động nguồn lực, chấp nhận rủi ro và hành động để biến ý tưởng thành doanh nghiệp. Môi trường kinh tế, chính sách hay công nghệ có thể tạo điều kiện thuận lợi, nhưng phải có người đứng ra nắm lấy cơ hội thì hoạt động khởi nghiệp mới hình thành; vì thế các giáo trình khởi nghiệp dành nhiều phần cho tính cách, động cơ và năng lực của doanh nhân. Vì vậy phát biểu đúng. "False" không được chọn vì nó phủ nhận chính chủ thể tạo ra khởi nghiệp, như thể doanh nghiệp mới có thể ra đời mà không cần ai quyết định khởi sự.
Mở trang câu hỏi này →
Asmall business
Bmicro business
Clifestyle business
Dhigh-potential business
Lời giải
Đáp án đúng: "high-potential business". Doanh nghiệp tiềm năng cao (high-potential business) là doanh nghiệp nhắm tới thị trường lớn, tăng trưởng nhanh, có thể mở rộng quy mô và thường cần vốn bên ngoài để chạy kịp cơ hội. Mark khai thác một ngành mới sinh ra từ luật buộc mọi tổ chức y tế bảo mật dữ liệu, với doanh số dự báo hàng tỉ mỗi năm, nên công ty của anh mang đúng đặc điểm đó. "small business" là doanh nghiệp nhỏ phục vụ thị trường địa phương hay ngách, tăng trưởng vừa phải, không dựa vào một thị trường tỉ đô đang bùng nổ. "micro business" còn nhỏ hơn, thường chỉ có chủ và vài người làm, tạo thu nhập đủ sống chứ không nhắm tăng trưởng mạnh. "lifestyle business" là doanh nghiệp lập ra để chủ có lối sống mình muốn, đặt sự thoải mái lên trên tăng trưởng, trái với việc chạy theo một thị trường hàng tỉ như Mark.
Mở trang câu hỏi này →
AAngel investors
BFactor receivables
CPublic stock offerings
DIncubators
Lời giải
Đáp án đúng: "Factor receivables". Bán nợ phải thu (factoring) là cách doanh nghiệp đem các hoá đơn khách chưa trả bán cho một công ty bao thanh toán (factor) để nhận tiền ngay, thường được ứng trước phần lớn giá trị và chịu một khoản phí; nó được xếp vào nhóm tài trợ dạng nợ vì dựa trên khoản phải thu chứ không bán quyền sở hữu doanh nghiệp. "Angel investors" là nhà đầu tư thiên thần, bỏ tiền đổi lấy cổ phần, tức tài trợ bằng vốn chủ sở hữu chứ không phải nợ. "Public stock offerings" là phát hành cổ phiếu ra công chúng, cũng là bán quyền sở hữu, và gần như không xảy ra ở giai đoạn khởi sự. "Incubators" là vườn ươm, chủ yếu cung cấp chỗ làm việc, cố vấn và dịch vụ hỗ trợ; nếu có rót tiền thì thường đổi lấy cổ phần chứ không phải cho vay.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Ý tưởng hay chưa chắc đã là cơ hội kinh doanh khả thi. Một cơ hội kinh doanh (business opportunity) phải có nhu cầu thật của khách hàng sẵn sàng trả tiền, thị trường đủ lớn, xuất hiện đúng thời điểm, có thể tạo ra lợi nhuận và người khởi nghiệp có đủ nguồn lực, năng lực để thực hiện. Nhiều ý tưởng nghe rất hay nhưng không ai muốn trả tiền, chi phí quá cao, bị đối thủ lớn chiếm chỗ hoặc vướng rào cản pháp lý; vì vậy người khởi nghiệp phải sàng lọc và đánh giá tính khả thi của ý tưởng trước khi đầu tư thời gian và tiền bạc. Phát biểu coi mọi ý tưởng tốt đều là cơ hội khả thi nên sai. "True" không được chọn vì nó đánh đồng ý tưởng với cơ hội, bỏ qua bước đánh giá thị trường và khả năng sinh lời.
Mở trang câu hỏi này →
37An activity map:4 lựa chọn
AA list of the activities you need to carry out
BShows the key processes and sub-processes that together comprise the system that creates value for your customers
CA map showing the steps you need to take to deliver your product
DAll of above
Lời giải
Đáp án đúng: "Shows the key processes and sub-processes that together comprise the system that creates value for your customers". Bản đồ hoạt động (activity map) là công cụ phân tích chiến lược vẽ các hoạt động then chốt của doanh nghiệp cùng các hoạt động con nối với chúng thành một mạng, cho thấy chúng kết hợp và củng cố lẫn nhau thế nào để tạo giá trị cho khách hàng. Giá trị của nó nằm ở chỗ thấy được cả hệ thống, vì đối thủ có thể chép một hoạt động lẻ nhưng khó chép cả mạng liên kết. "A list of the activities you need to carry out" chỉ là danh sách việc cần làm, thiếu các mối liên kết và không gắn với giá trị cho khách. "A map showing the steps you need to take to deliver your product" là sơ đồ quy trình tuần tự để giao sản phẩm, chỉ một chuỗi bước chứ không phải hệ thống hoạt động tạo giá trị. "All of above" sai vì hai mô tả danh sách việc và sơ đồ các bước giao hàng không đúng với bản đồ hoạt động.
Mở trang câu hỏi này →
AThis category includes investment bankers.
BThey can introduce you to other financing sources.
CThey may charge a fee for their services.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Intermediary sources of capital (nguồn vốn trung gian) là những bên không trực tiếp bỏ tiền mà kết nối doanh nghiệp với người có vốn, như ngân hàng đầu tư, nhà môi giới, tư vấn gọi vốn. "This category includes investment bankers." đúng vì ngân hàng đầu tư là trung gian điển hình, giúp doanh nghiệp phát hành chứng khoán hay tìm nhà đầu tư. "They can introduce you to other financing sources." đúng vì giá trị chính của trung gian là mạng lưới quan hệ, giúp giới thiệu doanh nghiệp tới nhà đầu tư thiên thần, quỹ mạo hiểm hay bên cho vay. "They may charge a fee for their services." đúng vì trung gian thường thu phí dịch vụ hoặc phí thành công tính theo phần trăm số vốn huy động được, nên người khởi nghiệp cần tính khoản này vào chi phí gọi vốn. Vì cả ba phát biểu đều đúng nên chọn riêng một phát biểu là chưa đủ.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is binding on the investor for 60 days.
BIt includes the pre-money valuation of the company.
CIt specifies the use of proceeds.
DIt specifies the form of investment.
Lời giải
Đáp án đúng: "It is binding on the investor for 60 days.". Câu hỏi tìm phát biểu SAI. Term sheet (bản điều khoản) là văn bản tóm tắt các điều khoản chính của khoản đầu tư trước khi soạn hợp đồng chính thức, và phần lớn nội dung của nó không ràng buộc nhà đầu tư: họ vẫn có thể rút lui sau khi thẩm định. Thường chỉ vài điều khoản như bảo mật hay độc quyền đàm phán (no-shop) có hiệu lực ràng buộc, và không có thời hạn ràng buộc cố định 60 ngày, nên phát biểu này sai. Mỗi phát biểu sau đều đúng nên không được chọn: "It includes the pre-money valuation of the company." đúng vì định giá trước vòng (pre-money valuation) là con số cốt lõi quyết định nhà đầu tư nhận bao nhiêu phần trăm; "It specifies the use of proceeds." đúng vì term sheet thường nêu tiền huy động sẽ dùng vào việc gì; "It specifies the form of investment." đúng vì phải ghi rõ là cổ phần ưu đãi, cổ phần phổ thông hay nợ chuyển đổi.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Cơ cấu tổ chức và chiến lược gắn chặt với nhau: chiến lược xác định doanh nghiệp sẽ làm gì để đạt mục tiêu, như nhắm thị trường nào, cạnh tranh bằng cách nào; còn cơ cấu tổ chức xác định ai làm việc gì, ai báo cáo cho ai và quyền quyết định nằm ở đâu để thực hiện chiến lược đó. Nguyên tắc quen thuộc là cơ cấu đi theo chiến lược: khi doanh nghiệp đổi chiến lược, chẳng hạn mở rộng sang thị trường mới, thì cơ cấu cũng phải điều chỉnh theo, nếu không chiến lược sẽ không có người thực thi. Vì vậy phát biểu đúng. "False" không được chọn vì nó tách rời hai yếu tố vốn bổ trợ cho nhau; một chiến lược tốt mà không có cơ cấu phân công phù hợp thì không triển khai được.
Mở trang câu hỏi này →