Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SYB302c Khởi sự doanh nghiệp – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AAn interim financing round that provides cash to a company that is anticipating either a larger financing round, a merger or an initial public offering
BA special kind of construction loan
CAn interim financing round that provides cash to a company that “bridges” the gap between cash on hand and the next monthly payroll
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "An interim financing round that provides cash to a company that is anticipating either a larger financing round, a merger or an initial public offering". Bridge financing (vốn bắc cầu) là khoản tài trợ tạm thời, thường dưới dạng nợ chuyển đổi (convertible note), giúp công ty có tiền mặt để cầm cự trong lúc chờ một sự kiện lớn hơn như vòng gọi vốn kế tiếp, thương vụ sáp nhập hay IPO (phát hành lần đầu ra công chúng); khi sự kiện đó tới, khoản bắc cầu được hoàn trả hoặc chuyển thành cổ phần. "A special kind of construction loan" sai vì đây không phải khoản vay xây dựng; chữ bridge chỉ là ẩn dụ cây cầu nối hai giai đoạn tài chính. Phương án nói vốn bắc cầu lấp khoảng trống giữa tiền mặt đang có và "the next monthly payroll" sai vì nhu cầu trả lương tháng tới là chuyện vốn lưu động ngắn hạn, thường giải quyết bằng hạn mức tín dụng, còn bridge financing gắn với một sự kiện vốn lớn sắp diễn ra. "None of the above" sai vì đã có một phương án đúng.
Mở trang câu hỏi này →
Aemployee bonuses.
Bstock grants.
Cstock options
Dprofit-sharing plans.
Lời giải
Đáp án đúng: "employee bonuses.". Câu hỏi dạng EXCEPT nên cần tìm thứ KHÔNG phải ưu đãi dài hạn (long-term incentive) giúp giữ chân nhân sự giỏi. Ưu đãi dài hạn là khoản thưởng gắn với giá trị hay kết quả của công ty qua nhiều năm, thường kèm điều kiện phải ở lại mới được nhận đủ (vesting), nên nhân viên có lý do gắn bó. Tiền thưởng "employee bonuses." thường trả một lần theo kết quả ngắn hạn như quý hay năm, nhận xong là hết ràng buộc, nên nó là ưu đãi ngắn hạn. "stock grants." là cấp cổ phần cho nhân viên, thường chia theo lộ trình nhiều năm nên đúng là ưu đãi dài hạn. "stock options" cho quyền mua cổ phần ở giá cố định trong tương lai, chỉ có giá trị khi công ty tăng giá trị và nhân viên còn ở lại tới lúc được thực hiện quyền, nên cũng là ưu đãi dài hạn. "profit-sharing plans." chia một phần lợi nhuận vào quỹ cho nhân viên, thường tích luỹ qua nhiều năm, nên cũng giữ chân người lao động và không phải đáp án.
Mở trang câu hỏi này →
Aindependent entrepreneurship.
Bsocial entrepreneurship
Cpublic entrepreneurship
Dcorporate entrepreneurship.
Lời giải
Đáp án đúng: "independent entrepreneurship.". Khởi nghiệp độc lập (independent entrepreneurship) là hình thức một người hay một nhóm người tự làm chủ một doanh nghiệp vì lợi nhuận, tự bỏ vốn, tự gánh rủi ro và hưởng thành quả. Đây là hình ảnh quen thuộc nhất của người khởi nghiệp. "social entrepreneurship" là khởi nghiệp xã hội, đặt mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội lên hàng đầu, có thể dưới dạng phi lợi nhuận, nên không khớp yếu tố tự sở hữu doanh nghiệp vì lợi nhuận. "public entrepreneurship" là tinh thần khởi nghiệp trong khu vực công, khi cơ quan nhà nước đổi mới cách cung cấp dịch vụ công, không có ai sở hữu riêng. "corporate entrepreneurship." là khởi nghiệp nội bộ (intrapreneurship), nhân viên tạo ra sản phẩm hay đơn vị mới bên trong một tập đoàn có sẵn, tài sản thuộc về công ty chứ không thuộc về họ.
Mở trang câu hỏi này →
AInventory
BAccounts receivable
CProperty, plant, and equipment
DCash
Lời giải
Đáp án đúng: "Inventory". Current asset (tài sản ngắn hạn) là tài sản dự kiến chuyển thành tiền hoặc dùng hết trong vòng một năm, gồm tiền, khoản phải thu và hàng tồn kho; với doanh nghiệp sản xuất, bán buôn và bán lẻ, hàng tồn kho (nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, hàng hoá chờ bán) thường chiếm phần lớn nhất vì họ phải giữ sẵn hàng để sản xuất và bán, nên quản lý tồn kho ảnh hưởng mạnh tới dòng tiền. "Accounts receivable" (khoản phải thu) cũng là tài sản ngắn hạn và có thể lớn ở doanh nghiệp bán chịu nhiều, nhưng ở nhóm doanh nghiệp được hỏi nó thường nhỏ hơn hàng tồn kho, nhất là bán lẻ vốn thu tiền ngay. "Property, plant, and equipment" (nhà xưởng, máy móc, thiết bị) là tài sản dài hạn nên không thuộc nhóm tài sản ngắn hạn. "Cash" (tiền mặt) là tài sản ngắn hạn thanh khoản nhất nhưng doanh nghiệp nhỏ thường giữ ít, vì phần lớn tiền đã đổ vào hàng hoá.
Mở trang câu hỏi này →
Acash
Bretained earnings
Csales
Dmarketing
Lời giải
Đáp án đúng: "cash". Với doanh nghiệp nhỏ, ngân sách quan trọng nhất là ngân sách tiền mặt (cash budget): bảng dự báo tiền thu vào và chi ra theo từng tháng hay tuần, cho biết lúc nào thiếu tiền để chuẩn bị vay hay hoãn chi. Doanh nghiệp nhỏ ít vốn dự phòng, nên dù có lãi trên giấy vẫn có thể sập vì hết tiền trả lương, trả nhà cung cấp. "retained earnings" là lợi nhuận giữ lại tích luỹ qua các năm, một khoản mục trên bảng cân đối chứ không phải một loại ngân sách lập để điều hành. "sales" là ngân sách doanh số, điểm xuất phát để lập các ngân sách khác, nhưng doanh số chưa phải là tiền đã thu, nên không trả lời được câu hỏi có đủ tiền chi trả không. "marketing" là ngân sách cho hoạt động quảng bá, chỉ là một phần chi phí, không bao quát sức khoẻ tài chính của doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AAbsence of initial name recognition
BProviding new products or services
CAbsence of "legacy" locations, buildings, and equipment
DIt begins with a clean slate
Lời giải
Đáp án đúng: "Absence of initial name recognition". Khởi sự một doanh nghiệp mới hoàn toàn (start-up) thay vì mua lại doanh nghiệp có sẵn hay nhượng quyền có cả ưu và nhược điểm; nhược điểm lớn là chưa ai biết đến tên doanh nghiệp, chưa có khách quen và uy tín, nên phải tốn nhiều công sức và chi phí marketing để xây dựng thương hiệu từ đầu. "Providing new products or services" là ưu điểm, vì doanh nghiệp mới có thể đưa ra sản phẩm, dịch vụ theo ý tưởng riêng thay vì lặp lại cái đã có. "Absence of "legacy" locations, buildings, and equipment" cũng là ưu điểm, vì không phải gánh địa điểm, nhà xưởng, máy móc cũ kỹ hay không phù hợp của chủ trước để lại. "It begins with a clean slate" là ưu điểm, vì doanh nghiệp bắt đầu từ trang giấy trắng, không vướng nợ cũ, tiếng xấu hay thói quen sai của người đi trước, nên được tự do thiết kế mọi thứ theo ý mình.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Ba phần thưởng chính thường được nêu của khởi nghiệp là lợi nhuận (profit), sự độc lập (independence) và một lối sống thoả mãn (a satisfying way of life). Lợi nhuận là phần tiền chủ doanh nghiệp được hưởng sau khi trừ chi phí, gắn trực tiếp với công sức và rủi ro bỏ ra; độc lập là quyền tự làm chủ, tự quyết định công việc, thời gian và hướng đi; lối sống thoả mãn là niềm vui khi làm điều mình thích, được sống theo giá trị riêng và đóng góp cho cộng đồng. Đây chính là ba nhóm động cơ thường dùng để giải thích vì sao người ta chọn khởi nghiệp dù phải chịu rủi ro. Vì phát biểu nêu đúng ba phần thưởng đó, chọn "False" là sai.
Mở trang câu hỏi này →
AFinancial flexibility
BProfitability
CLiquidity
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Liquidity". Liquidity (tính thanh khoản) đo khả năng doanh nghiệp nhanh chóng có tiền từ nguồn nội bộ bằng cách chuyển tài sản thành tiền mặt để đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn; tài sản càng dễ đổi ra tiền mà không mất giá thì thanh khoản càng cao, thường đo bằng các chỉ số như hệ số thanh toán hiện hành hay hệ số thanh toán nhanh. "Financial flexibility" (linh hoạt tài chính) rộng hơn, là khả năng xoay xở trước tình huống bất ngờ bằng mọi cách, kể cả vay thêm hay phát hành cổ phần, tức gồm cả nguồn bên ngoài chứ không chỉ chuyển tài sản thành tiền. "Profitability" (khả năng sinh lời) đo mức lợi nhuận tạo ra so với doanh thu, tài sản hay vốn; một doanh nghiệp có lãi vẫn có thể thiếu tiền mặt. "All of the above" sai vì ba khái niệm đo những khía cạnh khác nhau của sức khoẻ tài chính, chỉ thanh khoản khớp với định nghĩa trong câu dẫn.
Mở trang câu hỏi này →
49Breakeven point4 lựa chọn
Ais the point at which total costs equal gross revenue.
Bis the point at which fixed costs equal variable costs.
Cis the point at which total costs equal profit.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "is the point at which total costs equal gross revenue.". Điểm hoà vốn (breakeven point) là mức doanh số mà tổng doanh thu vừa bằng tổng chi phí, gồm định phí cộng biến phí, nên lợi nhuận bằng không; bán thêm thì lãi, bán ít hơn thì lỗ. Lấy ví dụ minh hoạ: định phí 10 triệu, giá bán 50 nghìn, biến phí 30 nghìn mỗi sản phẩm thì mỗi sản phẩm đóng góp 20 nghìn, sản lượng hoà vốn là 10.000.000 chia 20.000 bằng 500 sản phẩm. "is the point at which fixed costs equal variable costs." sai vì định phí bằng biến phí chỉ là một tỉ lệ chi phí ngẫu nhiên, chẳng nói gì về doanh thu. "is the point at which total costs equal profit." sai vì lợi nhuận là doanh thu trừ chi phí, tại điểm hoà vốn lợi nhuận bằng không chứ không bằng chi phí. "All of the above" sai vì định nghĩa định phí bằng biến phí và định nghĩa chi phí bằng lợi nhuận đều không đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo create new things and earn more money and elevate their independence
BTo help others and increase their freedom
CTo make money
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "To create new things and earn more money and elevate their independence". Người khởi nghiệp hiếm khi có một động cơ duy nhất: họ muốn sáng tạo ra cái mới, kiếm được nhiều tiền hơn làm thuê và tự chủ cuộc sống, công việc của mình. Phương án được chọn gom cùng lúc ba động cơ phổ biến đó nên bao quát nhất. Cũng phải nói rõ đây là chỗ dễ tranh cãi, vì câu ghi Check all that apply: "To help others and increase their freedom" và "To make money" đều là động cơ có thật, ở dạng chọn nhiều chúng cũng được tính đúng; nhưng giúp người khác và tự do chỉ là hai mảnh, kiếm tiền chỉ là một mảnh, trong khi phương án đã chọn gồm cả sáng tạo, kiếm tiền và độc lập. "None of the above" thì sai hẳn, vì động cơ đúng đã được liệt kê ngay trong câu.
Mở trang câu hỏi này →