Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SYB302c Khởi sự doanh nghiệp – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/50 câuCòn 30
1What is a business plan?3 lựa chọn
AAn Excel spreadsheet showing revenues and costs
BA Power Point presentation for potential investors
CA roadmap plan comprising a business design: how an idea can become a profitable sustained and growing business, and how the idea will be delivered
Lời giải
Đáp án đúng: "A roadmap plan comprising a business design: how an idea can become a profitable sustained and growing business, and how the idea will be delivered". Kế hoạch kinh doanh (business plan) là bản lộ trình mô tả thiết kế của doanh nghiệp: ý tưởng giải quyết vấn đề gì cho ai, thị trường, đối thủ, cách tạo ra và đưa sản phẩm tới khách, đội ngũ, kế hoạch vận hành và dự báo tài chính, tức cả con đường để ý tưởng thành một doanh nghiệp có lãi, bền vững và tăng trưởng. "An Excel spreadsheet showing revenues and costs" chỉ là phần dự báo tài chính, một bộ phận của kế hoạch; con số không kèm câu chuyện về thị trường và cách thực hiện thì chưa phải kế hoạch kinh doanh. "A Power Point presentation for potential investors" là pitch deck, bản tóm tắt để thuyết trình gọi vốn, thường rút ra từ kế hoạch kinh doanh nhưng không thay thế nó, vì kế hoạch còn dùng để chính đội ngũ điều hành doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AThey have an appendix with additional slides not covered during the actual pitch session
BThey tell a compelling story.
CThey all have at least one embedded video
DThey have bright colors, professional fonts and creative graphics to enhance the presentation
Lời giải
Đáp án đúng: "They tell a compelling story.". Pitch deck (bộ slide gọi vốn) dù dài hay ngắn thì điểm chung của những bộ tốt nhất là kể một câu chuyện thuyết phục: đi từ vấn đề khách hàng gặp phải, giải pháp, thị trường, mô hình kinh doanh, đội ngũ tới số tiền cần gọi, để nhà đầu tư hiểu và tin vào dự án. Những yếu tố khác chỉ là phụ trợ và không bắt buộc. "They have an appendix with additional slides not covered during the actual pitch session" là cách làm hữu ích để trả lời câu hỏi chi tiết, nhưng nhiều bộ slide ngắn không có phụ lục mà vẫn tốt. "They all have at least one embedded video" sai vì video chỉ là tuỳ chọn, nhiều bộ slide xuất sắc không có video nào. "They have bright colors, professional fonts and creative graphics to enhance the presentation" nói về hình thức trình bày; thiết kế đẹp giúp ích, nhưng nếu thiếu một câu chuyện mạch lạc thì đồ hoạ không cứu được bộ slide.
Mở trang câu hỏi này →
AVertical partnerships
BAcquisitions
CCo-opetition
DAll of the above
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "None of the above". Đối tác chiến lược (strategic partnership) thường được chia ba loại: theo chiều dọc (vertical), giữa các doanh nghiệp ở các khâu khác nhau trong chuỗi cung ứng như nhà sản xuất với nhà phân phối; theo chiều ngang (horizontal), giữa doanh nghiệp cùng khâu nhưng bổ sung cho nhau; và co-opetition, hợp tác với chính đối thủ cạnh tranh ở một mảng cụ thể. Câu hỏi đòi đủ ba loại, nhưng mỗi phương án lẻ chỉ nêu một thứ. "Vertical partnerships" đúng là một loại nhưng chỉ là một trong ba. "Co-opetition" cũng chỉ là một loại. "Acquisitions" không phải đối tác chiến lược: mua lại là chuyển quyền sở hữu, công ty này nuốt công ty kia, còn đối tác là hai bên độc lập cùng hợp tác. Vì mua lại bị lẫn vào danh sách, "All of the above" cũng sai. Chỗ dễ gây thắc mắc là danh sách thiếu hẳn loại theo chiều ngang và đặt mua lại vào chỗ đó: "Vertical partnerships" và "Co-opetition" vẫn là loại có thật, nhưng không lựa chọn nào gom đủ ba loại, nên chỉ "None of the above" đứng được.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Bootstrapping (tự lực tài chính) là cách khởi nghiệp và vận hành bằng nguồn lực sẵn có, tìm cách làm mọi việc với chi phí thấp hoặc không tốn chi phí thay vì đi vay hay gọi vốn bên ngoài. Ví dụ: làm việc tại nhà thay vì thuê văn phòng, mua thiết bị cũ, thuê thay vì mua, đổi dịch vụ với đối tác, xin dùng thử miễn phí, nhờ khách hàng trả trước. Mục đích là giữ tiền mặt, kéo dài thời gian sống của doanh nghiệp và giữ nguyên quyền sở hữu, kiểm soát của nhà sáng lập. Vì vậy định nghĩa trong câu dẫn là đúng. "False" không được chọn vì việc tìm phương án ít tốn kém hoặc miễn phí chính là cốt lõi của bootstrapping, không phải một cách hiểu sai về nó.
Mở trang câu hỏi này →
Aa satisfying lifestyle, independence, profit
Ba satisfying lifestyle, independence, love of country
Ca satisfying lifestyle, financial rewards, preserving the capitalistic system
Da satisfying lifestyle, independence, love of country
Lời giải
Đáp án đúng: "a satisfying lifestyle, independence, profit". Ba phần thưởng chính thường được nêu của khởi nghiệp là lối sống thoả mãn, sự độc lập và lợi nhuận. Clara muốn kiểm soát cuộc sống của mình nhiều hơn, tức muốn độc lập và một lối sống như ý, và muốn trực tiếp hưởng thành quả từ công sức bỏ ra, tức lợi nhuận, nên bộ ba này khớp đúng động cơ của cô. Chuỗi "a satisfying lifestyle, independence, love of country" được in hai lần, giống hệt nhau, và sai vì lòng yêu nước không phải động cơ có trong tình huống; Clara nói về quyền tự chủ và thu nhập của bản thân chứ không nói về đất nước. "a satisfying lifestyle, financial rewards, preserving the capitalistic system" có phần thưởng tài chính đúng nhưng thiếu sự độc lập mà Clara mong nhất, và bảo vệ hệ thống tư bản là động cơ tư tưởng xa lạ với câu dẫn.
Mở trang câu hỏi này →
Astock certificates; Limited liability companies ( LLCs) agreements
Bshare agreements; stock certificates
Cstock certificates; member share certificates
Dmember share certificates; share agreements
Lời giải
Đáp án đúng: "stock certificates; member share certificates". Quyền sở hữu công ty cổ phần (corporation) được thể hiện bằng stock certificates (chứng chỉ cổ phần), còn ở công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC) chủ sở hữu gọi là thành viên và phần góp của họ được thể hiện bằng member share certificates (chứng nhận phần góp của thành viên). Chỗ tranh cãi là ở LLC, chính thoả thuận điều hành (operating agreement) mới là văn bản xác lập phần sở hữu, còn chứng nhận phần góp chỉ là bằng chứng thể hiện phần đó và thường tuỳ chọn; nhưng câu dẫn dùng chữ "is shown by" (được thể hiện bằng) nên chứng nhận phần góp vẫn là đáp án đứng được. "stock certificates; Limited liability companies ( LLCs) agreements" đúng vế đầu và gần đúng về mặt pháp lý ở vế sau, nhưng thoả thuận là văn bản xác lập chứ không phải chứng từ thể hiện như câu hỏi. "share agreements; stock certificates" đảo lộn, vì công ty cổ phần không dùng thoả thuận cổ phần để thể hiện sở hữu và LLC không phát hành chứng chỉ cổ phần. "member share certificates; share agreements" gán chứng nhận thành viên cho công ty cổ phần, trong khi công ty cổ phần có cổ đông chứ không có thành viên.
Mở trang câu hỏi này →
AMarketing research
BSales forecasting
CSWOT analysis
DEthnographic research
Lời giải
Đáp án đúng: "SWOT analysis". Phân tích tình hình (situation analysis) là bước đánh giá vị thế hiện tại của doanh nghiệp trước khi lập kế hoạch, xem bên trong có gì mạnh, yếu và bên ngoài có cơ hội, đe doạ nào. SWOT analysis làm đúng việc đó bằng bốn ô Strengths (điểm mạnh), Weaknesses (điểm yếu), Opportunities (cơ hội), Threats (thách thức), nên là công cụ tiêu biểu. "Marketing research" là hoạt động thu thập dữ liệu về thị trường và khách hàng; nó cung cấp nguyên liệu cho phân tích nhưng là một quy trình nghiên cứu chứ không phải khung tổng hợp tình hình. "Sales forecasting" là dự báo doanh số tương lai, một bước lập kế hoạch đến sau khi đã hiểu tình hình. "Ethnographic research" là nghiên cứu dân tộc học, quan sát khách hàng trong đời sống thật để hiểu hành vi, hữu ích cho thiết kế sản phẩm nhưng chỉ soi một góc khách hàng, không đánh giá toàn bộ vị thế doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
ACreativity
BEthics
CImitation
DFlexibility
Lời giải
Đáp án đúng: "Creativity". Creativity (sáng tạo) là quá trình tạo ra một ý tưởng hay cơ hội vừa mới mẻ vừa hữu ích, và thường hình thành từ việc kết nối những ý tưởng, kiến thức vốn tách rời nhau; trong khởi nghiệp, sáng tạo là bước đầu tiên để nhận ra cơ hội trước khi đánh giá và biến nó thành doanh nghiệp. Câu dẫn nêu đủ hai dấu hiệu mới mẻ và hữu ích cùng việc kết nối các ý tưởng khác nhau nên chỉ khớp với sáng tạo. "Ethics" (đạo đức) là hệ chuẩn mực về đúng sai trong hành xử kinh doanh, không phải quá trình tạo ra ý tưởng. "Imitation" (bắt chước) là sao chép ý tưởng, sản phẩm đã có, nên ngược với yếu tố mới mẻ trong định nghĩa. "Flexibility" (linh hoạt) là khả năng thích nghi, điều chỉnh khi hoàn cảnh thay đổi; nó hỗ trợ sáng tạo nhưng bản thân không phải quá trình sinh ra ý tưởng mới.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Hình ảnh người khởi nghiệp thích đánh bạc với rủi ro là một ngộ nhận phổ biến. Phần lớn doanh nhân chấp nhận rủi ro có tính toán (calculated risk): họ đánh giá kỹ cơ hội, chia nhỏ khoản đặt cược, tìm cách giảm thiểu và chia sẻ rủi ro với đối tác, nhà đầu tư, chứ không có khao khát bẩm sinh muốn mạo hiểm hơn người khác. Điều khác biệt thường là họ nhìn thấy cơ hội và tin vào khả năng kiểm soát kết quả, nên việc người ngoài thấy là liều lĩnh lại là rủi ro chấp nhận được với họ. Vì phát biểu khẳng định một thiên hướng tự nhiên thích rủi ro ở mức cao hơn người không khởi nghiệp, nó sai; chọn "True" là lặp lại chính ngộ nhận đó.
Mở trang câu hỏi này →
AThat’s great! This entrepreneur is pretty smart to have built a product in a big market that has no competing products to worry about
BThe market the entrepreneur is going after must not be very big if no other competitors are entering it
CThis entrepreneur will invest their money
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "The market the entrepreneur is going after must not be very big if no other competitors are entering it". Nhà đầu tư biết rằng thị trường lớn và hấp dẫn gần như luôn thu hút đối thủ, kể cả đối thủ gián tiếp hay cách khách hàng đang tự xoay xở; vì vậy câu "tôi không có đối thủ" bị hiểu là thị trường quá nhỏ hoặc chưa tồn tại, hoặc nhà sáng lập chưa nghiên cứu kỹ, và làm giảm uy tín của họ. Cách trình bày đúng là thừa nhận đối thủ rồi chỉ ra điểm khác biệt. "That’s great! This entrepreneur is pretty smart to have built a product in a big market that has no competing products to worry about" là phản ứng mà nhà sáng lập mong đợi chứ không phải điều nhà đầu tư thật sự nghĩ, vì họ không tin có thị trường lớn nào vắng bóng cạnh tranh. "This entrepreneur will invest their money" lạc đề, vì câu nói về đối thủ không cho biết gì về chuyện ai bỏ tiền, và lời tuyên bố đó còn làm nhà đầu tư dè dặt hơn. "All of the above" sai vì hai suy nghĩ kia không phản ánh cách nhà đầu tư diễn giải câu nói này.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Phát biểu cho rằng doanh nhân thành công hiếm khi phải làm việc chăm chỉ hay kiên trì, mọi việc và mọi người cứ tự sắp xếp thuận lợi cho họ, là một hiểu lầm phổ biến về khởi nghiệp. Thực tế, doanh nhân thành công thường làm việc rất nhiều giờ, trải qua nhiều thất bại, bị từ chối và phải điều chỉnh mô hình kinh doanh nhiều lần; phẩm chất cam kết và quyết tâm, sự bền bỉ trước khó khăn là đặc điểm nổi bật được nhắc lại trong hầu hết các nghiên cứu về doanh nhân. Những gì người ngoài nhìn thấy như may mắn thường là kết quả của chuẩn bị kỹ và nỗ lực kéo dài. Vì vậy phát biểu này sai. "True" không được chọn vì nó coi thành công là chuyện tự nhiên đến, bỏ qua vai trò quyết định của sự chăm chỉ và kiên trì.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is costly and slow
BYou are usually limited in the renovations you can do
CAny remodeling that needs to be done may overshadow any time or money savings
DIt is an option with a considerably high initial cash outlay
Lời giải
Đáp án đúng: "You are usually limited in the renovations you can do". Thuê mặt bằng (leasing) giúp doanh nghiệp mới khỏi bỏ một khoản tiền lớn để mua nhà xưởng, nhưng tài sản vẫn thuộc chủ nhà, nên hợp đồng thuê thường giới hạn việc sửa chữa, cải tạo: muốn đập tường, đổi kết cấu hay làm biển hiệu phải xin phép, có khi phải khôi phục nguyên trạng khi trả mặt bằng. Đó là bất lợi đặc trưng của đi thuê. "It is costly and slow" mô tả việc mua hay xây mới mặt bằng, vốn tốn tiền và mất thời gian, còn thuê thường nhanh và rẻ hơn lúc đầu. "Any remodeling that needs to be done may overshadow any time or money savings" là bất lợi khi mua lại một cơ sở cũ cần sửa nhiều, khiến khoản tiết kiệm bị chi phí cải tạo nuốt mất. "It is an option with a considerably high initial cash outlay" sai vì thuê lại là cách có khoản chi ban đầu thấp, chỉ cần tiền cọc và tiền thuê kỳ đầu.
Mở trang câu hỏi này →
AManufacturing businesses
BLegal offices
CHeadquarters of client location-based services
DRemote location services
Lời giải
Đáp án đúng: "Legal offices". Mức độ tiếp xúc khách hàng (customer contact) đo thời gian khách có mặt và tương tác trực tiếp trong quá trình tạo ra dịch vụ; doanh nghiệp tiếp xúc cao là nơi khách phải đến tận nơi, trao đổi trực tiếp và tham gia vào chính dịch vụ. Văn phòng luật là ví dụ điển hình: luật sư gặp thân chủ, nghe trình bày, tư vấn và cùng xử lý vụ việc, nên địa điểm, cách tiếp đón và giờ làm việc phải xoay quanh khách. "Manufacturing businesses" là tiếp xúc thấp, vì sản phẩm được làm trong nhà máy, khách hàng không có mặt. "Headquarters of client location-based services" là trụ sở điều hành phía sau của các dịch vụ được cung cấp tại chỗ khách hàng, nơi khách hầu như không lui tới. "Remote location services" là dịch vụ cung cấp từ xa, khách không gặp trực tiếp người phục vụ, nên mức tiếp xúc cũng thấp.
Mở trang câu hỏi này →
Ahigh-potential venture
Bmicrobusiness
Cartisan business
Dlifestyle business
Lời giải
Đáp án đúng: "lifestyle business". Lifestyle business (doanh nghiệp theo lối sống) là doanh nghiệp được lập ra chủ yếu để chủ sở hữu sống bằng sở thích, đam mê hoặc có lối sống mình mong muốn, chứ không nhắm tới tăng trưởng thật lớn; Rose điều hành công ty cảnh quan chủ yếu vì yêu thích làm vườn nên doanh nghiệp của cô thuộc loại này. "high-potential venture" (doanh nghiệp tiềm năng cao) là doanh nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng nhanh, quy mô lớn, thường gọi vốn đầu tư mạo hiểm, câu dẫn không cho thấy tham vọng đó. "microbusiness" (doanh nghiệp siêu nhỏ) là cách phân loại theo quy mô, rất ít nhân viên và doanh thu nhỏ; câu dẫn nói về động cơ của Rose chứ không nói về quy mô. "artisan business" (doanh nghiệp thủ công) là doanh nghiệp làm ra sản phẩm thủ công nhờ tay nghề như gốm, đồ da, đồ mộc; dịch vụ cảnh quan có thể cần tay nghề nhưng điểm then chốt ở đây là kinh doanh để theo đuổi niềm yêu thích.
Mở trang câu hỏi này →
Aa social network
Bvisibility
Cthe Golden Rule
Dmutuality
Lời giải
Đáp án đúng: "a social network". Social network (mạng lưới quan hệ xã hội) của doanh nhân là tập hợp các mối quan hệ và đầu mối liên hệ với người khác như bạn bè, đồng nghiệp cũ, khách hàng, nhà cung cấp, nhà đầu tư; mạng lưới này giúp doanh nhân tìm ý tưởng, nguồn vốn, nhân sự và khách hàng đầu tiên, nên câu dẫn mô tả đúng khái niệm này. "visibility" (độ hiện diện, mức được biết đến) là kết quả của việc xuất hiện trước công chúng hay trong ngành, không phải bản thân tập hợp các mối quan hệ. "the Golden Rule" (quy tắc vàng: đối xử với người khác như mình muốn được đối xử) là một nguyên tắc đạo đức, không phải tên gọi các mối quan hệ. "mutuality" (tính có đi có lại) là đặc điểm của một mối quan hệ tốt, nơi hai bên cùng có lợi; nó mô tả chất lượng mối quan hệ chứ không gọi tên toàn bộ các quan hệ và đầu mối của doanh nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AValue of the preferred stock.
BPriority of the preferred stock in liquidation.
CClass of the preferred stock.
DNothing - they are simply given a letter to distinguish each preferred stock issuance.
Lời giải
Đáp án đúng: "Class of the preferred stock.". Cổ phần ưu đãi (preferred stock) phát hành cho nhà đầu tư mạo hiểm được đặt tên theo vòng: Series A ở vòng đầu, rồi Series B, Series C ở các vòng sau. Mỗi chữ cái đánh dấu một lớp (class) cổ phần ưu đãi riêng, có giá mua, quyền ưu tiên thanh lý, quyền chuyển đổi, quyền biểu quyết và điều khoản chống pha loãng do term sheet của vòng đó quy định. "Value of the preferred stock." sai vì chữ cái không nói lên giá trị; giá mỗi lớp được ghi riêng và lớp sau không nhất thiết đắt hơn. "Priority of the preferred stock in liquidation." sai vì thứ tự ưu tiên khi thanh lý là một điều khoản thoả thuận riêng, có thể ngang hàng hoặc lớp sau đứng trước, chứ không suy ra từ chữ cái. "Nothing - they are simply given a letter to distinguish each preferred stock issuance." sai vì mỗi chữ cái gắn với một bộ quyền riêng, không chỉ là nhãn rỗng.
Mở trang câu hỏi này →
Adefining your product price.
Bdefining your product.
Cusing a promotional tool for your product.
Ddefining a distribution system for your product.
Lời giải
Đáp án đúng: "defining your product.". Trong kế hoạch marketing, mục sản phẩm (product) mô tả cụ thể bạn bán cái gì: tính năng, hình dáng, công dụng, lợi ích cho khách. Đưa ví dụ hay ảnh chụp sản phẩm, dịch vụ vào bản kế hoạch giúp người đọc hình dung rõ sản phẩm, nên thuộc việc định nghĩa sản phẩm. "defining your product price." là phần giá, nói về chiến lược định giá và lý do của mức giá, không cần ảnh minh hoạ. "using a promotional tool for your product." nghe hợp lý vì hình ảnh thường dùng trong quảng cáo, nhưng ở đây ảnh dùng để thuyết phục người đọc bản kế hoạch, không phải công cụ khuyến mãi tung ra thị trường cho khách hàng. "defining a distribution system for your product." là phần phân phối, nói về kênh đưa hàng tới khách như bán lẻ, trực tuyến hay đại lý, không liên quan tới ảnh sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
Acutting your personal and business expenses.
Bseeing if you can get things which you need for free.
Cseeing if you can substitute a lower-cost alternative before you buy
Dborrowing heavily from banks while keeping your money untouched.
Lời giải
Đáp án đúng: "borrowing heavily from banks while keeping your money untouched.". Câu hỏi yêu cầu tìm ý không thuộc bootstrapping (tự lực tài chính). Bootstrapping là khởi nghiệp bằng nguồn lực sẵn có, cắt giảm chi phí và hạn chế tối đa vốn bên ngoài, nên việc vay ngân hàng thật nhiều trong khi giữ nguyên tiền của mình đi ngược hẳn tinh thần đó: nó tạo gánh nợ và lãi phải trả, đẩy rủi ro sang doanh nghiệp. Ba ý kia đều là ý tưởng chính của bootstrapping nên không được chọn. "cutting your personal and business expenses." đúng vì cắt giảm chi tiêu cá nhân lẫn chi phí doanh nghiệp giúp đồng tiền đi xa hơn. "seeing if you can get things which you need for free." đúng vì tìm cách có được thứ mình cần miễn phí, như dùng thử, trao đổi hay xin tài trợ hiện vật, là thủ thuật điển hình. "seeing if you can substitute a lower-cost alternative before you buy" đúng vì cân nhắc phương án rẻ hơn, như mua đồ cũ hay thuê thay vì mua, trước khi chi tiền là nguyên tắc cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
APoint out why your product or solution is better but never “knock” the competition
BIf there is no competition in your market, this slide is unnecessary
CHighlight how bad the competitors’ product is.
DNever discuss competitive products by name - otherwise, your prospective investors may seek out your competitors and invest in their products.
Lời giải
Đáp án đúng: "Point out why your product or solution is better but never “knock” the competition". Slide đối thủ (Competition) trong pitch deck cần cho nhà đầu tư thấy người sáng lập hiểu thị trường và biết sản phẩm mình hơn ở điểm nào, thường bằng bảng so sánh theo các tiêu chí khách hàng quan tâm; giọng điệu phải khách quan, vì chê bai đối thủ khiến người trình bày trông thiếu chuyên nghiệp và chủ quan. "If there is no competition in your market, this slide is unnecessary" sai vì gần như không có thị trường nào thật sự không có đối thủ; khách luôn có cách thay thế, kể cả cách làm thủ công hiện tại, và nói không có đối thủ thường khiến nhà đầu tư nghi thị trường không tồn tại. "Highlight how bad the competitors’ product is." đi ngược lời khuyên không chê đối thủ. "Never discuss competitive products by name" sai vì nêu tên đối thủ cụ thể cho thấy bạn nắm rõ thị trường, còn nhà đầu tư vốn tự tìm hiểu đối thủ khi thẩm định.
Mở trang câu hỏi này →
Acommunicating with non-English speaking markets
Bmaking decisions about how to invest excess cash balances
Cnavigating government regulations and paperwork
Dcollecting payments from customers
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "navigating government regulations and paperwork". John khó phục vụ khách hàng chu đáo vì phải gánh quá nhiều đầu việc khác nhau để vận hành công ty cảnh quan; với chủ doanh nghiệp nhỏ, gánh nặng tuân thủ quy định nhà nước và giấy tờ hành chính như thuế, giấy phép, bảo hiểm, hồ sơ lao động là thách thức nặng nề nhất vì nó ngốn thời gian mà không tạo ra doanh thu. Có tài liệu ghi đáp án của câu này là "None of the above", nhưng gánh giấy tờ, thủ tục là phương án duy nhất khớp với chuyện quá tải đầu việc vận hành mà John đang gặp, nên không thể nói không phương án nào phù hợp. "communicating with non-English speaking markets" không liên quan, vì câu dẫn không nhắc thị trường nước ngoài hay rào cản ngôn ngữ. "making decisions about how to invest excess cash balances" là vấn đề của doanh nghiệp dư tiền, không phải của người đang quá tải công việc. "collecting payments from customers" là một việc cụ thể, câu dẫn không cho thấy khách chậm trả.
Mở trang câu hỏi này →