Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: SSG104 Kỹ năng giao tiếp và cộng tác – Bộ ôn tập thi lại số 1

24 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSG104 - Kỹ năng giao tiếp và cộng tác, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/24 câuCòn 4
AIndividualistic orientation
BCooperative orientation
CCompetitive orientation
DAccommodating orientation
Lời giải
Đáp án đúng: "Cooperative orientation". Định hướng giá trị xã hội (Social Value Orientation, SVO) mô tả cách một người cân nhắc kết quả của mình so với của người khác khi phân chia nguồn lực; người có định hướng hợp tác (cooperative, hay prosocial) muốn tối đa hoá lợi ích chung và sự công bằng, sẵn sàng bớt phần mình để quan hệ cùng có lợi. Trong tình huống, người được chở góp tiền xăng cho bạn dù mình bớt tiền tiêu cuối tuần, để chia sẻ chi phí một cách công bằng. "Individualistic orientation" là chỉ lo tối đa hoá lợi ích của bản thân, không quan tâm người kia được gì, nên người đó sẽ giữ tiền lại. "Competitive orientation" là muốn hơn người khác càng nhiều càng tốt, thậm chí chịu thiệt để đối phương thiệt hơn, trái với hành vi chia sẻ ở đây. "Accommodating orientation" là thuật ngữ của các phong cách xử lý xung đột (nhường nhịn), không phải một kiểu SVO, và hành vi ở đây là trao đổi có qua có lại chứ không phải hy sinh đơn phương.
Mở trang câu hỏi này →
ANot examining alternatives
BNo contingency plans
CNot seeking expert opinion
DNeeding to seek outside expertise
Lời giải
Đáp án đúng: "Needing to seek outside expertise". Janis mô tả các hậu quả của groupthink (tư duy nhóm) là những khiếm khuyết trong quá trình ra quyết định: xem xét không đầy đủ các lựa chọn, bỏ qua rủi ro, tìm kiếm thông tin kém và không chuẩn bị phương án dự phòng. Ngược lại, mời chuyên gia bên ngoài là một biện pháp phòng ngừa tư duy nhóm, nên nhu cầu tìm đến chuyên môn bên ngoài không phải hậu quả tiêu cực. "Not examining alternatives" là hậu quả thật: nhóm vội chốt giải pháp ưa thích mà không cân nhắc lựa chọn khác. "No contingency plans" cũng đúng là hậu quả, vì nhóm quá tự tin nên không lường trước thất bại. "Not seeking expert opinion" phản ánh việc tìm kiếm thông tin kém, nhóm khép kín và gạt bỏ ý kiến trái chiều. Vì đây đều là hậu quả đúng nên chúng không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
APretending
BUntrustworthy
CDishonest
DFree rider problem
Lời giải
Đáp án đúng: "Free rider problem". Trong kinh tế học, free rider (người hưởng lợi không đóng góp, kẻ ăn theo) là người hưởng thành quả chung mà không bỏ công sức tương xứng. Janet né mọi thảo luận, đi muộn, vắng họp để khỏi bị giao việc nhưng vẫn muốn được ghi nhận khi nhóm thành công, đúng hình mẫu này; trong làm việc nhóm nó gắn với hiện tượng social loafing (ỷ lại xã hội). "Pretending" (giả vờ) chỉ hành vi diễn kịch, che giấu ý định, không phải thuật ngữ kinh tế mô tả việc hưởng lợi mà không đóng góp. "Untrustworthy" (không đáng tin) là nhận xét chung về tính cách, có thể đúng với Janet nhưng không gọi tên được kiểu hành vi cụ thể này. "Dishonest" (không trung thực) nói về việc nói dối hay gian lận, trong khi Janet không lừa dối ai mà chỉ trốn tránh đóng góp và hưởng ké thành quả.
Mở trang câu hỏi này →
ARelevance
BSimilarity
CInterest
DEmotion
ECognitive domain
FAll of the answers are correct
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Relevance" và "Similarity". Theo social comparison theory (thuyết so sánh xã hội) của Festinger, ta tự đánh giá mình bằng cách so với người khác, nhưng không so với bất kỳ ai về bất kỳ điều gì: việc so sánh xảy ra khi lĩnh vực đó có liên quan, quan trọng với bản thân (relevance, tính liên quan) và khi đối tượng đủ giống mình về hoàn cảnh, năng lực (similarity, sự tương đồng); sinh viên năm nhất thường so điểm với bạn cùng lớp chứ không so với giảng viên. "Interest" chỉ sự quan tâm chung chung, không phải điều kiện quyết định việc so sánh. "Emotion" là cảm xúc nảy sinh sau khi so sánh như tự hào hay ghen tị, không phải yếu tố khởi phát. "Cognitive domain" là lĩnh vực nhận thức trong thang Bloom, thuộc mảng học tập chứ không thuộc thuyết so sánh xã hội. "All of the answers are correct" sai vì chỉ hai yếu tố liên quan và tương đồng là then chốt.
Mở trang câu hỏi này →
AProject team
BFunctional team
CMatrix team
DModern Teams
Lời giải
Đáp án đúng: "Project team". Nhóm dự án (project team) là những người được tập hợp thành một đơn vị riêng biệt trong tổ chức để thực hiện một dự án cụ thể, thường có thời hạn và giải tán khi dự án hoàn thành; các thành viên có thể đến từ nhiều phòng ban nhưng làm việc như một khối độc lập. "Functional team" là nhóm theo chức năng, gồm những người cùng một phòng ban như kế toán hay marketing, làm việc lâu dài cho chức năng thường xuyên chứ không lập ra để triển khai dự án. "Matrix team" là nhóm ma trận, trong đó thành viên vẫn thuộc phòng ban gốc và báo cáo cho cả quản lý chức năng lẫn quản lý dự án, nên không tách thành một đơn vị riêng. "Modern Teams" chỉ là cách gọi chung các nhóm làm việc ngày nay, không phải tên một loại nhóm được định nghĩa là đơn vị riêng để thực hiện dự án.
Mở trang câu hỏi này →
6Which is NOT a part of an email?4 lựa chọn
ASubject lines
BSign-off
CSignature
DTopic
Lời giải
Đáp án đúng: "Topic". Câu hỏi phủ định nên cần tìm thứ không phải là một phần cấu trúc của email. Một email chuyên nghiệp thường gồm dòng tiêu đề, lời chào mở đầu, thân thư, lời chào kết và chữ ký; chủ đề của thư không phải một thành phần riêng mà được thể hiện ngay trong dòng tiêu đề và nội dung, nên đây là đáp án. "Subject lines" là dòng tiêu đề, một thành phần bắt buộc giúp người nhận biết ngay thư nói về gì, ví dụ "Request for meeting on Friday", nên nó đúng là một phần của email và không được chọn. "Sign-off" là lời chào kết như "Best regards" hay "Sincerely", đặt trước tên người gửi để khép thư lịch sự, cũng là một phần chuẩn. "Signature" là khối chữ ký gồm họ tên, chức danh, đơn vị và thông tin liên hệ ở cuối thư, giúp người nhận biết cách liên lạc lại, nên cũng thuộc cấu trúc email.
Mở trang câu hỏi này →
ACreate competent impression.
BSupport for communicating effectively.
CReflect professionalism and follow the rules of netiquette
DAll of the answers are correct.
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the answers are correct.". Định dạng thư điện tử công việc tốt, gồm dòng tiêu đề rõ ràng, lời chào phù hợp, thân thư chia đoạn ngắn, lời kết và chữ ký, mang lại nhiều lợi ích cùng lúc. "Create competent impression." đúng vì một bức thư trình bày gọn gàng cho thấy người viết có năng lực và chu đáo. "Support for communicating effectively." đúng vì bố cục rõ ràng giúp người nhận nắm nhanh ý chính, giảm hiểu lầm và việc phải hỏi lại. "Reflect professionalism and follow the rules of netiquette" đúng vì netiquette (phép lịch sự trên mạng) đòi hỏi viết ngắn gọn, lịch sự, không viết hoa toàn bộ, và một định dạng chuẩn là cách thể hiện tác phong chuyên nghiệp. Mỗi ý trên chỉ là một phần lý do, chọn riêng bất kỳ ý nào đều chưa đầy đủ, nên phương án bao quát cả ba mới là câu trả lời đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo fill space at the bottom of the email.
BTo make the email appear longer and more detailed
CTo provide recipients with your identity and contact details for easy follow-up.
DTo comply with legal requirements for all types of emails
Lời giải
Đáp án đúng: "To provide recipients with your identity and contact details for easy follow-up.". Signature block (khối chữ ký) cuối email chuyên nghiệp gồm họ tên, chức danh, tổ chức và thông tin liên hệ công việc; mục đích là cho người nhận biết rõ ai đang viết và liên hệ lại dễ dàng qua điện thoại hay email mà không phải tìm kiếm, từ đó tạo sự tin cậy và thuận tiện trong trao đổi tiếp theo. "To fill space at the bottom of the email." sai vì email chuyên nghiệp đề cao sự ngắn gọn, mọi thành phần đều phải có chức năng, không thêm gì để lấp chỗ trống. "To make the email appear longer and more detailed" sai vì độ dài không phải thước đo chất lượng; khối chữ ký không làm nội dung chi tiết hơn. "To comply with legal requirements for all types of emails" sai vì không có quy định chung buộc mọi email phải có chữ ký; một số doanh nghiệp có thể yêu cầu thêm điều khoản bảo mật, nhưng đó không phải lý do cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
AProgress Report
BRecommendation Report
CSummary Report
DFinancial Report
Lời giải
Đáp án đúng: "Progress Report". Báo cáo tiến độ được gửi định kỳ cho cấp quản lý để cập nhật tình trạng dự án: phần việc đã hoàn thành, phần đang làm, khó khăn phát sinh và kế hoạch giai đoạn tới, giúp quản lý kịp điều chỉnh nguồn lực và thời hạn. "Recommendation Report" là báo cáo khuyến nghị, phân tích các lựa chọn rồi đề xuất hướng nên theo, không nhằm cập nhật tình trạng. "Summary Report" là báo cáo tóm tắt, cô đọng nội dung của một tài liệu hay sự kiện dài, không gắn với việc theo dõi tiến trình dự án. "Financial Report" là báo cáo tài chính, trình bày thu chi, ngân sách và kết quả kinh doanh; nó có thể nằm trong hồ sơ dự án nhưng không phải loại báo cáo dùng để cập nhật tình trạng công việc.
Mở trang câu hỏi này →
10What is a straw man fallacy?4 lựa chọn
Aa weak argument set up to be easily refuted, distracting attention from stronger arguments
Bstate or assert that something is the case, typically without providing evidence or proof.
Cwhen multiple partners work together toward a common goal that will benefit everyone
Da group of players forming one side in a competitive game or sport
Lời giải
Đáp án đúng: "a weak argument set up to be easily refuted, distracting attention from stronger arguments". Straw man fallacy (ngụy biện người rơm) là khi người tranh luận bóp méo hoặc đơn giản hóa lập luận của đối phương thành một phiên bản yếu hơn rồi bác bỏ nó, khiến người nghe tưởng đối phương đã thua trong khi lập luận thật, mạnh hơn, chưa hề được trả lời. Ví dụ: người A đề xuất giảm giờ học thêm, người B đáp rằng A muốn học sinh không cần học gì cả. Phương án "state or assert that something is the case, typically without providing evidence or proof." là định nghĩa của việc khẳng định (assert, claim) suông, không phải một kiểu ngụy biện cụ thể. Phương án "when multiple partners work together toward a common goal that will benefit everyone" mô tả sự hợp tác giữa các bên, không liên quan đến lập luận. Phương án "a group of players forming one side in a competitive game or sport" là nghĩa của từ team trong thể thao.
Mở trang câu hỏi này →
AWikis can help students coordinate, compile, synthesize, and present individual or group projects or research.
BWikis can help students build and share group resources and knowledge.
CWikis can help students provide peer review, feedback, and critiques.
DAll of these are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "All of these are correct". Wiki là trang cộng tác mà nhiều người cùng viết, sửa và theo dõi lịch sử chỉnh sửa, nên nó hỗ trợ tư duy phản biện và sáng tạo qua nhiều cách cùng lúc. Phát biểu "coordinate, compile, synthesize, and present individual or group projects" đúng, vì wiki cho phép gom phần việc của từng người, tổng hợp lại thành một sản phẩm và trình bày chung, buộc nhóm phải chọn lọc và kết nối ý. Phát biểu "build and share group resources and knowledge" đúng, vì wiki trở thành kho tri thức chung mà mọi thành viên cùng bổ sung và dùng lại, ví dụ trang tổng hợp tài liệu tham khảo của môn học. Phát biểu "provide peer review, feedback, and critiques" cũng đúng, vì các thành viên có thể đọc, nhận xét và sửa bài của nhau, đây chính là rèn phản biện. Do cả ba lợi ích đều đúng, chọn riêng một phát biểu là chưa đủ, nên phương án bao quát tất cả mới là đáp án.
Mở trang câu hỏi này →
AUncovering biases
BExamining assumptions
CBlind acceptance of authority
DSkepticism
Lời giải
Đáp án đúng: "Blind acceptance of authority". Critical thinking (tư duy phản biện) là khả năng đánh giá thông tin một cách độc lập, dựa trên bằng chứng và lập luận, nên người tư duy phản biện không chấp nhận một điều chỉ vì nó đến từ người có quyền lực hay địa vị; tin mù quáng vào uy quyền là điều trái ngược với tư duy phản biện. "Uncovering biases" là đặc điểm đúng: họ chủ động nhận ra định kiến của chính mình và của nguồn thông tin. "Examining assumptions" cũng đúng: họ soi xét những giả định ngầm đứng sau một lập luận thay vì mặc nhiên chấp nhận. "Skepticism" (hoài nghi lành mạnh) là thái độ đặt câu hỏi và đòi hỏi bằng chứng trước khi tin. Vì đây đều là đặc điểm của người tư duy phản biện nên chúng không được chọn trong câu hỏi về điều không phải đặc điểm.
Mở trang câu hỏi này →
AEthos, Hathos and Logic
BAthos, Pathos and Logos
CEthos, Pathos and Logos
DEthic, Participation and Logic
Lời giải
Đáp án đúng: "Ethos, Pathos and Logos". Ba yếu tố tu từ thuyết phục của Aristotle là Ethos (uy tín, độ tin cậy của người viết), Pathos (khơi gợi cảm xúc của người đọc) và Logos (lập luận logic, bằng chứng); một bản đề xuất hiệu quả cần cân bằng cả ba để người đọc tin người viết, đồng cảm với vấn đề và bị thuyết phục bởi số liệu, lý lẽ. "Ethos, Hathos and Logic" sai vì Hathos không phải yếu tố tu từ, và Logic chỉ là khái niệm chung chứ không phải tên gọi của yếu tố lập luận trong bộ ba này. "Athos, Pathos and Logos" sai vì Athos không phải thuật ngữ tu từ; yếu tố về uy tín người viết phải là Ethos. "Ethic, Participation and Logic" sai hoàn toàn: đạo đức, sự tham gia và logic nói chung không phải bộ ba yếu tố tu từ mà người viết đề xuất cần duy trì.
Mở trang câu hỏi này →
AYou need to apply understanding learnt during lectures correctly to solve problems in given situations.
BIt is important to recognize or recall knowledge you’ve already gained.
CYou need to relate abstract ideas to practical situations.
DYou need the ability to break down or distinguish the parts of material into its components, so that its organizational structure may be better understood.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "You need to apply understanding learnt during lectures correctly to solve problems in given situations." và "You need the ability to break down or distinguish the parts of material into its components, so that its organizational structure may be better understood.". Ở bậc đại học, tư duy phải vượt khỏi mức ghi nhớ của thang Bloom để lên các bậc cao hơn: applying (vận dụng) kiến thức vào tình huống cụ thể để giải quyết vấn đề, và analyzing (phân tích) tài liệu thành các thành phần để hiểu cấu trúc của nó. Hai ý được chọn mô tả đúng hai bậc này. "It is important to recognize or recall knowledge you’ve already gained." mô tả remembering (ghi nhớ), bậc thấp nhất, là nền tảng đã quen từ phổ thông chứ không phải yêu cầu riêng của bậc đại học. "You need to relate abstract ideas to practical situations." nghe gần với vận dụng nhưng chỉ dừng ở việc liên hệ ý tưởng trừu tượng với thực tế, thường được xem là biểu hiện của understanding (hiểu), chưa đòi hỏi giải quyết vấn đề hay phân tích cấu trúc.
Mở trang câu hỏi này →
AA leader empowering a group through cooperation
BA member dominating the conversation and controlling the group's resources
CA group respecting each other’s opinions and working collaboratively
DA leader suggests ideas without imposing them on others
Lời giải
Đáp án đúng: "A member dominating the conversation and controlling the group's resources". Power-over (quyền lực chi phối) là kiểu quyền lực áp đặt lên người khác, thường thể hiện qua việc một người nắm quyền quyết định, lấn át tiếng nói của người khác và kiểm soát các nguồn lực như thông tin, tiền bạc hay thời gian của nhóm. Thành viên độc chiếm cuộc trò chuyện và giữ chặt tài nguyên chung là biểu hiện rõ của kiểu quyền lực này. "A leader empowering a group through cooperation" là power-with (quyền lực cùng nhau), khi người lãnh đạo trao quyền và tạo sức mạnh chung qua hợp tác. Mảnh "A group respecting each other" cùng với "working collaboratively" mô tả nhóm tôn trọng nhau và làm việc cộng tác, cũng là power-with chứ không có ai áp đặt. "A leader suggests ideas without imposing them on others" cho thấy người lãnh đạo chỉ gợi ý mà không ép buộc, trái ngược hẳn với bản chất áp đặt của power-over.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing jargon
BRambling
CKeep eye contact
DOver friendly
Lời giải
Đáp án đúng: "Keep eye contact". Giao tiếp hiệu quả trong phỏng vấn xin việc dựa cả vào lời nói lẫn ngôn ngữ cơ thể; giữ giao tiếp bằng mắt một cách tự nhiên cho thấy sự tự tin, trung thực và chú ý lắng nghe, giúp nhà tuyển dụng tin vào câu trả lời của bạn. "Using jargon" là dùng thuật ngữ chuyên môn, biệt ngữ quá mức, dễ khiến người phỏng vấn không theo kịp hoặc thấy bạn khoe chữ thay vì trả lời rõ ràng; chỉ nên dùng thuật ngữ khi thật cần và giải thích được. "Rambling" là nói lan man, dài dòng, lạc đề, làm câu trả lời mất trọng tâm và lãng phí thời gian; nên trả lời ngắn gọn theo cấu trúc, chẳng hạn mô hình STAR. "Over friendly" là thân mật quá mức, đùa cợt hay xuề xoà như nói chuyện với bạn bè, làm mất tính chuyên nghiệp; thái độ thân thiện là tốt nhưng phải giữ chừng mực.
Mở trang câu hỏi này →
AJust write something down, anything even if it's not real.
BI helped my mom with the housework every weekend.
CI volunteered for three months at "SOS Children's Village" to help children.
DI volunteered before, but it wasn't really a job.
Lời giải
Đáp án đúng: "I volunteered for three months at "SOS Children's Village" to help children.". Khi chưa có việc làm chính thức, phần kinh nghiệm trong résumé (sơ yếu lý lịch) có thể ghi hoạt động tình nguyện, thực tập hay dự án, miễn là trung thực và cụ thể: tên tổ chức, thời gian, việc đã làm, rồi nên nêu thêm kỹ năng rút ra như làm việc nhóm hay giao tiếp. Câu "Just write something down, anything even if it's not real." là gian dối, vi phạm đạo đức nghề nghiệp và dễ bị phát hiện khi nhà tuyển dụng kiểm tra thông tin hay hỏi sâu trong phỏng vấn. Câu "I helped my mom with the housework every weekend." là việc nhà trong gia đình, không thể hiện năng lực liên quan tới công việc và thiếu tính chuyên nghiệp. Câu "I volunteered before, but it wasn't really a job." mơ hồ, không có thời gian, tổ chức hay nhiệm vụ cụ thể, lại tự hạ thấp giá trị của chính trải nghiệm đó.
Mở trang câu hỏi này →
AWhere do you want to be in the next five years?
BWhat type of work environment, structured or unstructured, is your most productive work setting?
CYou are younger than most people you will supervise. Do you think that is a problem?
DTell an experience of a time when you faced a major problem in group projects and how have you dealt with it?
Lời giải
Đáp án đúng: "Tell an experience of a time when you faced a major problem in group projects and how have you dealt with it?". Behavioral question (câu hỏi hành vi) yêu cầu ứng viên kể lại một tình huống có thật trong quá khứ và cách mình đã hành động, dựa trên giả định rằng hành vi trong quá khứ là cơ sở dự đoán hành vi tương lai; cách trả lời thường theo khung STAR (Tình huống, Nhiệm vụ, Hành động, Kết quả). Câu hỏi về một vấn đề lớn trong dự án nhóm đúng là dạng này. "Where do you want to be in the next five years?" là câu hỏi về mục tiêu nghề nghiệp, hướng về tương lai chứ không đòi một trải nghiệm đã xảy ra. Câu hỏi về môi trường "structured or unstructured" là câu hỏi về sở thích, phong cách làm việc, ứng viên chỉ nêu ưu tiên của mình. Câu hỏi "younger than most people you will supervise" là câu hỏi tình huống hoặc gây áp lực, kiểm tra cách ứng viên phản ứng với một điểm yếu tiềm ẩn, không yêu cầu kể lại hành vi trong quá khứ.
Mở trang câu hỏi này →
ASimply copy and paste the same letter over and over.
BCreate an original letter for each job application.
CCopy and paste the first and last paragraphs, but tailor the rest to the employer.
DEstablish a candidate’s qualifications for a position in order to eliminate the competition.
Lời giải
Đáp án đúng: "Create an original letter for each job application.". Cover letter hiệu quả phải viết riêng cho từng nhà tuyển dụng: nêu đúng vị trí, cho thấy hiểu công ty và liên hệ kỹ năng của mình với yêu cầu công việc; nhà tuyển dụng nhận ra rất nhanh một lá thư rập khuôn. "Simply copy and paste the same letter over and over." sai vì một lá thư dùng chung cho mọi nơi thiếu cá nhân hoá, dễ bị loại ngay. "Copy and paste the first and last paragraphs, but tailor the rest to the employer." chỉ chỉnh một phần; đoạn mở đầu và đoạn kết cũng cần nêu đúng tên vị trí, công ty và lời đề nghị phỏng vấn riêng, nên đây chưa phải cách làm tốt nhất. "Establish a candidate’s qualifications for a position in order to eliminate the competition." sai vì mục đích của thư là thể hiện sự phù hợp của bản thân để được mời phỏng vấn, không phải để loại bỏ đối thủ.
Mở trang câu hỏi này →
AWeb Conference interview
BScreening interview
CGroup interview
DOne-on-one interview
Lời giải
Đáp án đúng: "Screening interview". Phỏng vấn sàng lọc là vòng đầu, thường ngắn và qua điện thoại hoặc trực tuyến, nhằm kiểm tra nhanh ứng viên có đáp ứng yêu cầu tối thiểu như bằng cấp, kinh nghiệm, mức lương mong muốn hay không, từ đó loại bớt những người không phù hợp trước khi vào các vòng sâu hơn. "Web Conference interview" chỉ là hình thức phỏng vấn qua hội nghị trực tuyến; nó nói về phương tiện, và có thể dùng cho bất kỳ vòng nào chứ không riêng để loại ứng viên. "Group interview" là phỏng vấn nhiều ứng viên cùng lúc hoặc một hội đồng, thường dùng để quan sát cách ứng viên tương tác, làm việc nhóm và lãnh đạo. "One-on-one interview" là phỏng vấn trực tiếp một ứng viên với một người phỏng vấn, phổ biến nhất và dùng để tìm hiểu kỹ năng lực, sự phù hợp, thường diễn ra sau khi đã sàng lọc.
Mở trang câu hỏi này →