Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: RMC301 Phương pháp nghiên cứu truyền thông – Bộ ôn tập thi lại số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
21Which is NOT true about focus groups?4 lựa chọn
AThey are commonly used by advertising agencies
BThey can be skewed by social dominance and members’ eagerness
CThey are considered structured interviews
DThey are a qualitative methodology
Lời giải
Đáp án đúng: "They are considered structured interviews". Câu hỏi tìm phát biểu sai; focus group (nhóm tập trung) là buổi thảo luận nhóm có người điều phối, câu hỏi thường mở và linh hoạt theo diễn biến, nên được xếp là phỏng vấn nhóm bán cấu trúc hoặc phi cấu trúc chứ không phải phỏng vấn có cấu trúc với bộ câu hỏi cố định, hỏi đúng thứ tự cho từng người. Các phát biểu còn lại đều đúng nên không được chọn. "They are commonly used by advertising agencies" đúng vì các hãng quảng cáo hay dùng nhóm tập trung để thử phản ứng với mẫu quảng cáo, bao bì, khẩu hiệu. "They can be skewed by social dominance and members’ eagerness" đúng vì người lấn át hay người muốn làm vừa lòng có thể dẫn dắt cả nhóm. "They are a qualitative methodology" đúng vì nhóm tập trung cho dữ liệu định tính về cảm nhận và lý do, không cho số liệu đại diện.
Mở trang câu hỏi này →
AEthos, Pathos, Logos
BLogic, Emotion, Ethics
CFact, Opinion, Emotion
DCredibility, Narrative, Logic
Lời giải
Đáp án đúng: "Ethos, Pathos, Logos". Aristotle cho rằng người nói thuyết phục bằng ba phương thức: ethos là uy tín và tư cách của người nói khiến người nghe tin tưởng, pathos là khơi gợi cảm xúc của người nghe, logos là lập luận và bằng chứng hợp lý; quảng cáo dùng người nổi tiếng là ethos, dùng câu chuyện cảm động là pathos, đưa số liệu thử nghiệm là logos. "Logic, Emotion, Ethics" là cách dịch tạm sang tiếng Anh thường ngày nhưng không chính xác, vì ethos không phải đạo đức học mà là uy tín của người nói, và đây cũng không phải tên gọi Aristotle dùng. "Fact, Opinion, Emotion" sai vì sự kiện và ý kiến là loại nội dung chứ không phải phương thức thuyết phục. "Credibility, Narrative, Logic" sai vì narrative (tự sự) là một hình thức trình bày, không thay được pathos vốn nói về cảm xúc của người nghe.
Mở trang câu hỏi này →
AOrdinal
BNominal
CInterval
Lời giải
Đáp án đúng: "Nominal". Giới tính là biến định danh (nominal variable): các giá trị chỉ là nhãn để phân loại, như nam, nữ, khác, không có thứ tự hơn kém và không có khoảng cách đo được giữa chúng. Có thể mã hoá nam là 1, nữ là 2 khi nhập dữ liệu, nhưng con số chỉ là tên gọi, không thể cộng trừ hay so lớn nhỏ; với loại biến này chỉ dùng được tần suất và mốt. Phương án "Ordinal" là biến thứ bậc, các giá trị có thứ tự như mức hài lòng từ thấp tới cao hay trình độ học vấn, trong khi các nhóm giới tính không xếp hạng được. Phương án "Interval" là biến khoảng, có khoảng cách đều nhau giữa các giá trị như nhiệt độ hay điểm trên thang đo, nên không áp dụng cho một biến chỉ gồm các nhóm phân loại như giới tính.
Mở trang câu hỏi này →
AAdvertisers want to be able to “reach” targeted segments of the population
BAdvertisers want to be able to influence targeted segments of the population
CAdvertisers want to be able to ‘reach’ people’s “grounds for inference.”
DAdvertisers want to be able to influence d people’s “grounds for inference.”
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Advertisers want to be able to “reach” targeted segments of the population" và "Advertisers want to be able to influence d people’s “grounds for inference.”". Ethnomethodology (phương pháp luận dân gian) của Harold Garfinkel nghiên cứu grounds for inference (căn cứ suy luận), tức những hiểu biết ngầm mà người ta dựa vào để hiểu các tình huống thường ngày. Nhà quảng cáo trước hết muốn tiếp cận đúng phân khúc dân số mục tiêu, và để thông điệp có tác dụng với nhóm đó, họ phải hiểu rồi tác động lên căn cứ suy luận của khán giả, sao cho người xem tự điền phần nghĩa mà quảng cáo chỉ gợi ra, ví dụ một cảnh bữa sáng gia đình đủ để người xem suy ra sự ấm cúng. "Advertisers want to be able to influence targeted segments of the population" nghe hợp lý, nhưng gây ảnh hưởng tới phân khúc là mục tiêu chung của mọi quảng cáo, không phải điều riêng mà ethnomethodology đóng góp. "Advertisers want to be able to ‘reach’ people’s “grounds for inference.”" dùng sai động từ: căn cứ suy luận là thứ có sẵn trong đầu người xem, nhà quảng cáo không tiếp cận nó như tiếp cận một nhóm khán giả mà phải hiểu và tác động lên nó.
Mở trang câu hỏi này →
Ais used in many fields: cultural studies, law, literature, philosophy, media studies, sociology, and social psychology.
Bfocuses attention not only on the content of written material but on the style that writers use, the language they use to express themselves, and the strategies they adopt to get their ideas across.
Cfocuses on the “how” not the “what.
DAll of the above are correct.
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above are correct.". Theo Deborah Cameron và Ivan Panovic, discourse analysis (phân tích diễn ngôn) xem xét ngôn ngữ được dùng như thế nào trong bối cảnh thực, và mỗi mô tả được nêu đều đúng. Mô tả "is used in many fields: cultural studies, law, literature, philosophy, media studies" đúng vì phân tích diễn ngôn là cách tiếp cận liên ngành, từ nghiên cứu văn hoá, luật, văn học tới truyền thông và tâm lý học xã hội. Mô tả "focuses attention not only on the content of written material but on the style that writers use" đúng vì nó không chỉ xem văn bản nói gì mà còn xem văn phong, ngôn từ và chiến lược người viết dùng để thuyết phục, chẳng hạn một bài quảng cáo chọn giọng thân mật để tạo lòng tin. Mô tả "focuses on the “how” not the “what." đúng vì trọng tâm là cách nói hơn là nội dung được nói. Vì mỗi mô tả chỉ là một mặt, chọn riêng một cái là chưa đủ, nên lựa chọn bao gồm tất cả mới đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AStacking the deck
BAd populum
CRed herring
DCircular reasoning
Lời giải
Đáp án đúng: "Stacking the deck". Stacking the deck (xếp bài gian) là chỉ đưa ra những bằng chứng ủng hộ lập trường của mình và lờ đi bằng chứng trái chiều, như một bài PR chỉ trích các đánh giá khen sản phẩm mà giấu các phản ánh tiêu cực; người đọc thấy bức tranh một chiều tưởng là toàn cảnh. "Ad populum" là lấy số đông làm lý lẽ, cho rằng điều gì nhiều người tin hay làm thì đúng, ví dụ hàng triệu người đã dùng nên chắc chắn tốt. "Red herring" (đánh lạc hướng) là đưa vào một vấn đề không liên quan để kéo cuộc tranh luận ra khỏi trọng tâm, không phải việc bỏ qua bằng chứng bất lợi. "Circular reasoning" (lập luận vòng quanh) là lấy chính kết luận làm tiền đề, ví dụ nói nguồn tin đáng tin vì nó tự nhận mình đáng tin.
Mở trang câu hỏi này →
AWell organized, grammatically correct, and well argued
BNice form, good content
CBalanced structure, aesthetic
DConcise lyrics
Lời giải
Đáp án đúng: "Well organized, grammatically correct, and well argued". Báo cáo nghiên cứu truyền thông là văn bản học thuật nhằm trình bày câu hỏi, phương pháp, kết quả và kết luận cho người đọc kiểm tra được, nên nó cần bố cục mạch lạc theo các phần rõ ràng, ngôn ngữ đúng ngữ pháp để không gây hiểu lầm, và lập luận chặt chẽ dựa trên bằng chứng. "Nice form, good content" quá chung chung, không chỉ ra được tiêu chí cụ thể nào về tổ chức hay lập luận mà báo cáo học thuật đòi hỏi. "Balanced structure, aesthetic" đề cao tính thẩm mỹ, vốn không phải yêu cầu chính của báo cáo khoa học; một báo cáo đẹp mắt mà lập luận yếu vẫn là báo cáo kém. "Concise lyrics" sai vì lyrics là lời bài hát, thuộc văn phong nghệ thuật; báo cáo cần ngắn gọn nhưng là văn xuôi học thuật chứ không phải lời ca.
Mở trang câu hỏi này →
AValue
BAttitude
CLife style
DClass
Lời giải
Đáp án đúng: "Value". Định nghĩa trong câu là cách Arnold Mitchell, người xây dựng hệ phân loại VALS (Values and Lifestyles) dùng trong nghiên cứu thị trường, mô tả giá trị (values): toàn bộ chòm thái độ, niềm tin, ý kiến, hy vọng, nỗi sợ, định kiến, nhu cầu, mong muốn và khát vọng mà gộp lại sẽ chi phối cách một người hành xử. Nhà quảng cáo dựa vào hệ giá trị để phân khúc khán giả và chọn thông điệp. Phương án "Attitude" chỉ là một thành phần trong chòm đó, tức thái độ đối với một đối tượng cụ thể, không bao trùm cả niềm tin, nỗi sợ hay khát vọng. Phương án "Life style" là lối sống, cách tiêu dùng và sinh hoạt biểu hiện ra bên ngoài, được suy ra từ hệ giá trị chứ không phải chính tập hợp ấy. Phương án "Class" là giai cấp hay tầng lớp, tức vị trí kinh tế xã hội, không phải tập hợp các trạng thái tâm lý bên trong.
Mở trang câu hỏi này →
AConsciousness
BPreconscious
CUnconscious
Lời giải
Đáp án đúng: "Consciousness". Freud ví tâm trí như tảng băng trôi: chóp băng nổi trên mặt nước, ai cũng thấy, là ý thức, gồm những suy nghĩ và cảm nhận ta đang nhận biết ngay lúc này, ví dụ việc ta biết mình đang xem một quảng cáo và đánh giá nó. Phần chìm bên dưới lớn hơn nhiều và chi phối ta mà ta không hay biết. "Preconscious" (tiền ý thức) là dải nằm ngay dưới mặt nước, chứa ký ức tạm thời không nghĩ đến nhưng có thể gọi lên khi cần, như tên một thương hiệu từng thấy; nó không phải phần nhìn thấy được. "Unconscious" (vô thức) là khối băng lớn chìm sâu, chứa ham muốn và ký ức bị dồn nén mà ta không thể trực tiếp nhận biết, ngược hẳn với chóp băng mà câu hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
ABy analyzing the communication styles of individual feminists
BBy examining the linguistic patterns in feminist literature
CBy exploring the shared understandings and codes within the feminist community
DBy conducting interviews with prominent feminist leaders
Lời giải
Đáp án đúng: "By exploring the shared understandings and codes within the feminist community". Ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học) của Harold Garfinkel tìm các hiểu biết chung và quy tắc, mã ngầm định mà thành viên một cộng đồng dùng để hiểu nhau và phối hợp hành động; áp dụng vào một phong trào nữ quyền, nhà nghiên cứu sẽ tìm xem các thành viên mặc nhiên chia sẻ những quy ước giao tiếp nào, như cách xưng hô, những từ bị coi là nhạy cảm, cách lên tiếng trong một cuộc thảo luận trên mạng. "By analyzing the communication styles of individual feminists" sai vì nó dừng ở phong cách của từng cá nhân, trong khi cách tiếp cận này quan tâm tới quy tắc chung của cộng đồng. "By examining the linguistic patterns in feminist literature" gần với phân tích diễn ngôn hay phân tích nội dung văn bản, không phải nghiên cứu thực hành giao tiếp đời thường. "By conducting interviews with prominent feminist leaders" chỉ là một kỹ thuật thu thập dữ liệu từ vài người nổi bật, không làm lộ ra những hiểu biết chung của cả cộng đồng.
Mở trang câu hỏi này →
AConduct follow-up interviews with healthcare providers to gather their perspectives on the identified barriers.
BExplore the historical context of healthcare policies and funding allocations in regions where participants reside.
CConduct a quantitative survey to assess the prevalence of each identified barrier among the broader population.
DExamine demographic data to determine correlations between socioeconomic status and healthcare outcomes.
Lời giải
Đáp án đúng: "Explore the historical context of healthcare policies and funding allocations in regions where participants reside.". Các chủ đề rút ra từ phỏng vấn như khó khăn tài chính, thiếu phương tiện đi lại, hiểu biết sức khoẻ hạn chế mới là biểu hiện; muốn tìm động cơ và nguyên nhân gốc rễ, nhà nghiên cứu định tính đặt chúng vào bối cảnh cấu trúc và lịch sử, xem chính sách y tế và cách phân bổ ngân sách ở từng vùng đã tạo ra các rào cản ấy như thế nào theo thời gian. "Conduct follow-up interviews with healthcare providers" bổ sung góc nhìn của người cung cấp dịch vụ, hữu ích để làm giàu dữ liệu nhưng vẫn ở mức mô tả rào cản chứ chưa truy ra nguyên nhân cấu trúc. "Conduct a quantitative survey to assess the prevalence" đo mỗi rào cản phổ biến tới đâu, trả lời câu hỏi bao nhiêu chứ không phải vì sao. "Examine demographic data to determine correlations" chỉ cho thấy tương quan giữa địa vị kinh tế xã hội và kết quả sức khoẻ, mà tương quan chưa phải nguyên nhân.
Mở trang câu hỏi này →
ALaboratory research
BField research
CSurvey research
DTheoretical research
Lời giải
Đáp án đúng: "Field research". Participant observation (quan sát tham dự) là một dạng field research (nghiên cứu thực địa): nhà nghiên cứu tới môi trường tự nhiên nơi nhóm đối tượng sinh sống hay làm việc, như một toà soạn, một cộng đồng người hâm mộ hay một nhóm game thủ, và quan sát hành vi diễn ra trong điều kiện thật. "Laboratory research" sai vì nghiên cứu trong phòng thí nghiệm kiểm soát chặt các điều kiện và đưa người tham gia vào môi trường nhân tạo, ngược với tinh thần hoà vào đời sống thực của quan sát tham dự. "Survey research" sai vì khảo sát thu thập câu trả lời qua bảng hỏi từ một mẫu lớn, không đòi hỏi nhà nghiên cứu tham gia vào nhóm. "Theoretical research" sai vì nghiên cứu lý thuyết làm việc với khái niệm và mô hình, không thu thập dữ liệu thực nghiệm tại chỗ như quan sát tham dự.
Mở trang câu hỏi này →
AHumor can lead to biased interpretations of cultural norms and values.
BHumor may not accurately reflect underlying social codes and beliefs.
CHumor tends to be extremely complex, making it subjective and difficult to draw reliable conclusions.
DHumor is not a valid form of social interaction.
Lời giải
Đáp án đúng: "Humor tends to be extremely complex, making it subjective and difficult to draw reliable conclusions.". Phương pháp luận dân tộc học (ethnomethodology) của Harold Garfinkel tìm các quy tắc ngầm mà con người dùng để tạo trật tự trong đời sống hằng ngày, và hài hước là một cửa vào vì câu đùa thường phá vỡ hoặc chơi với các quy tắc ấy. Hạn chế là hài hước cực kỳ phức tạp: cùng một câu đùa, mỗi người hiểu một kiểu tuỳ bối cảnh và văn hoá, nên việc diễn giải dễ chủ quan và khó rút ra kết luận đáng tin cậy. Phương án "Humor can lead to biased interpretations of cultural norms" nêu một hệ quả có thể xảy ra, nhưng gốc của nó vẫn là độ phức tạp đó. Phương án "Humor may not accurately reflect underlying social codes" trái với tiền đề của cách tiếp cận này, vốn coi hài hước là nơi lộ ra các mã xã hội. Phương án "Humor is not a valid form of social interaction." sai vì đùa giỡn rõ ràng là một dạng tương tác xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AMeasures of deviation
BMeasures of dispersion
CMeasures of frequency
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Measures of dispersion". Trong thống kê mô tả, measures of dispersion (thước đo độ phân tán) cho biết các giá trị trong một phân phối tần suất trải rộng đến đâu trên thang đo, gồm range (khoảng biến thiên), variance (phương sai) và standard deviation (độ lệch chuẩn). Ví dụ hai nhóm sinh viên có cùng thời gian dùng mạng xã hội trung bình mỗi ngày, nhưng nhóm có độ lệch chuẩn lớn hơn thì thói quen giữa các thành viên khác nhau nhiều hơn. "Measures of deviation" không phải tên gọi chung của nhóm thống kê này; độ lệch chuẩn chỉ là một thước đo nằm trong nhóm độ phân tán. "Measures of frequency" mô tả số lần mỗi giá trị xuất hiện, tức chính phân phối tần suất, chứ không đo độ rộng của nó. "None of the above" sai vì đã có thuật ngữ đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AThe way discourse analysts work on texts with both written material and visual images in them.
BAn approach that highlights the social, ideological and political dimension of discourse
CThere are considerable differences between the kind of analysis that a social linguist makes and the kind that a critical discourse analyst makes.
DAn approach that focuses attention on the use of language by powerful groups in societies to dominate others and on the strategies of resistance by subjugated groups.
Lời giải
Đáp án đúng: "The way discourse analysts work on texts with both written material and visual images in them.". Multimodal discourse analysis (phân tích diễn ngôn đa phương thức) mở rộng phân tích diễn ngôn ra ngoài chữ viết, xem xét văn bản kết hợp nhiều phương thức như chữ, hình ảnh, màu sắc, bố cục; ví dụ phân tích một tấm áp phích quảng cáo phải đọc cả khẩu hiệu lẫn hình ảnh người mẫu và cách chúng bổ trợ nhau. "An approach that highlights the social, ideological and political dimension of discourse" là định nghĩa của critical discourse analysis (phân tích diễn ngôn phê phán), không phải đa phương thức. Phát biểu "There are considerable differences between the kind of analysis that a social linguist makes" chỉ so sánh nhà ngôn ngữ học xã hội với nhà phân tích diễn ngôn phê phán, không định nghĩa gì về đa phương thức. Phát biểu về "use of language by powerful groups in societies to dominate others" và chiến lược kháng cự của nhóm bị áp bức cũng mô tả phân tích diễn ngôn phê phán, xoay quanh quyền lực chứ không quanh việc kết hợp chữ và hình.
Mở trang câu hỏi này →
AThe Id
BThe Ego
CThe Superego
DThe It
Lời giải
Đáp án đúng: "The Id". Trong mô hình tâm trí của Sigmund Freud, Id (cái Ấy) là phần vô thức chứa các xung năng bản năng như ham muốn tình dục, đam mê, vận hành theo nguyên tắc khoái lạc và không biết tới logic hay đạo đức, vì vậy được ví như hỗn mang, một chảo sôi sục kích động. Phân tâm học dùng khái niệm này để giải thích vì sao quảng cáo nước hoa hay đồ uống hay đánh vào ham muốn. "The Ego" (cái Tôi) vận hành theo nguyên tắc thực tế, điều hoà giữa ham muốn của Id với đòi hỏi của thế giới bên ngoài, tức phần lý trí chứ không phải hỗn mang. "The Superego" (cái Siêu tôi) là lương tâm và chuẩn mực đạo đức thu nhận từ cha mẹ và xã hội, kìm hãm ham muốn. "The It" là cách dịch sát nghĩa chữ Es trong tiếng Đức, nhưng không phải tên gọi được dùng trong ba phần mà câu hỏi liệt kê, nên không phải phương án được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is systematic and objective
BIt is purely subjective
CIt is random and arbitrary
DIt is theoretical
Lời giải
Đáp án đúng: "It is systematic and objective". Content analysis (phân tích nội dung) có lợi thế là tuân theo một quy trình có hệ thống: xác định mẫu, định nghĩa rõ đơn vị phân tích và các hạng mục mã hoá, rồi đếm theo cùng một quy tắc, nhờ đó các người mã hoá khác nhau có thể cho kết quả giống nhau và người khác lặp lại được nghiên cứu; đây là cơ sở cho tính khách quan. "It is purely subjective" sai vì phương pháp này được thiết kế chính là để giảm cảm nhận chủ quan của người phân tích, dù việc chọn hạng mục vẫn cần phán đoán. "It is random and arbitrary" sai vì ngẫu nhiên chỉ có ở khâu chọn mẫu, còn việc mã hoá phải nhất quán chứ không tuỳ tiện. "It is theoretical" sai vì phân tích nội dung là phương pháp thực nghiệm, đo lường dữ liệu cụ thể trong văn bản truyền thông.
Mở trang câu hỏi này →
AAllusions
BIrony
CMetaphor
DEuphemism
Lời giải
Đáp án đúng: "Allusions". Điển cố hay ám chỉ (allusion) là biện pháp tu từ nhắc gián tiếp tới một con người, địa danh, ý tưởng hay sự kiện có ý nghĩa xã hội, chính trị, lịch sử hoặc văn hoá, dựa vào hiểu biết chung để người nghe tự nhận ra, ví dụ quảng cáo gọi một sản phẩm là gót chân Achilles của đối thủ. Phương án "Irony" là mỉa mai, nói một đằng mà ý một nẻo hoặc tình huống trái với kỳ vọng, không nhất thiết nhắc tới nhân vật hay sự kiện nào. Phương án "Metaphor" là ẩn dụ, hiểu một sự vật qua sự vật khác dựa trên nét tương đồng như "thời gian là tiền bạc", không cần quy chiếu tới một sự kiện có ý nghĩa văn hoá. Phương án "Euphemism" là uyển ngữ, dùng từ nhẹ nhàng thay cho từ thô hoặc khó nói, như nói "qua đời" thay cho "chết", nên không khớp với định nghĩa trong câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are time-consuming
BThey are inexpensive
CThey are only useful for political parties
DThey provide subjective data
Lời giải
Đáp án đúng: "They are inexpensive". Một ưu điểm lớn của survey (khảo sát), nhất là khảo sát trực tuyến, là chi phí thấp so với lượng dữ liệu thu được: một bảng hỏi gửi qua email hay biểu mẫu trực tuyến có thể tiếp cận rất nhiều người mà không tốn kém cho việc đi lại hay thời gian phỏng vấn từng người. "They are time-consuming" là nhược điểm chứ không phải ưu điểm, và khảo sát nhìn chung còn nhanh hơn nhiều phương pháp như quan sát tham dự. "They are only useful for political parties" sai vì khảo sát được dùng rộng rãi trong nghiên cứu thị trường, đo lường khán giả và học thuật, không chỉ thăm dò chính trị. "They provide subjective data" không phải ưu điểm; khảo sát hướng tới dữ liệu chuẩn hoá, so sánh được, dù câu trả lời tự báo cáo có thể mang tính chủ quan.
Mở trang câu hỏi này →
Asocial, ideological and political
Bideological
Csocial, ideological and cultural
Dsemiotics
Lời giải
Đáp án đúng: "social, ideological and political". Critical discourse analysis (phân tích diễn ngôn phê phán) xem diễn ngôn không trung lập mà gắn với quyền lực, nên nó làm nổi bật cả ba chiều xã hội, hệ tư tưởng và chính trị của diễn ngôn: ai được nói, lợi ích của ai được bảo vệ, ngôn ngữ duy trì hay thách thức sự thống trị như thế nào; ví dụ phân tích cách báo chí gọi một cuộc tụ tập đông người là bạo loạn hay là phản kháng. "ideological" đúng một phần nhưng thiếu hai chiều xã hội và chính trị nên chưa đủ. "social, ideological and cultural" thay chiều chính trị bằng chiều văn hoá, bỏ mất trọng tâm về quyền lực vốn là cốt lõi của cách tiếp cận phê phán. "semiotics" (ký hiệu học) là một ngành nghiên cứu ký hiệu và ý nghĩa, không phải một chiều của diễn ngôn mà phân tích diễn ngôn phê phán làm nổi bật.
Mở trang câu hỏi này →