Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: RMC301 Phương pháp nghiên cứu truyền thông – Bộ ôn tập thi lại số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/50 câuCòn 30
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Phê bình Marxist nhìn quảng cáo không chỉ như lời mời mua một sản phẩm mà như nơi hệ tư tưởng tư bản vận hành; mẫu quảng cáo nước hoa Fidji dựng hình ảnh người phụ nữ cô đơn với chai nước hoa ôm sát cơ thể và con rắn, gợi một thế giới nhiệt đới xa lạ, gợi cảm, được đóng gói thành hàng hoá cho người tiêu dùng phương Tây, đồng thời truyền tải lối sống và giá trị tiêu dùng của văn hoá tư bản tới các thị trường khác. Đó chính là cultural imperialism (chủ nghĩa đế quốc văn hoá): văn hoá của các nước tư bản trung tâm lan ra và chi phối cách các nền văn hoá khác nhìn chính mình. Vì vậy phát biểu rằng mẫu quảng cáo ấy vừa bán nước hoa vừa phản ánh chủ nghĩa đế quốc văn hoá tư bản là đúng theo cách đọc Marxist, còn chọn "False" là chỉ thấy lớp nghĩa bán hàng bề mặt mà bỏ qua lớp hệ tư tưởng.
Mở trang câu hỏi này →
ALogical and emotional
BAnalytical and intuitive
CSystem 1 (fast) and System 2 (slow)
DRational and irrational
Lời giải
Đáp án đúng: "System 1 (fast) and System 2 (slow)". Daniel Kahneman, trong lý thuyết về hai hệ thống tư duy, gọi tên chúng là System 1, hoạt động nhanh, tự động, theo trực giác và ít tốn sức, và System 2, hoạt động chậm, có chủ ý, đòi hỏi tập trung và tính toán; người làm quảng cáo thường nhắm vào System 1 bằng hình ảnh, màu sắc, cảm xúc để tác động trước khi người xem kịp cân nhắc. "Analytical and intuitive" mô tả gần đúng đặc tính của hai hệ thống nhưng không phải cách Kahneman đặt tên, và gắn chúng vào cặp phân tích/trực giác chung chung. "Logical and emotional" sai vì System 1 không chỉ là cảm xúc mà gồm mọi phán đoán tự động. "Rational and irrational" sai vì Kahneman không coi System 1 là phi lý; nó thường hữu ích, chỉ dễ mắc thiên kiến hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATo classify data and ensure reliability
BTo conduct experiments
CTo develop theories
DTo analyse economic data
Lời giải
Đáp án đúng: "To classify data and ensure reliability". Mã hoá (coding) trong phân tích nội dung là việc gán từng đơn vị nội dung, như một bài báo, một quảng cáo hay một bình luận, vào các hạng mục đã định nghĩa trong sổ mã hoá. Mục đích là biến nội dung thành dữ liệu có thể đếm và so sánh, đồng thời bảo đảm độ tin cậy, tức nhiều người mã hoá theo cùng quy tắc sẽ ra kết quả giống nhau, thường được kiểm bằng hệ số tin cậy giữa các người mã hoá. Phương án "To conduct experiments" thuộc về phương pháp thực nghiệm, nơi người nghiên cứu thao tác biến, không phải chức năng của mã hoá. Phương án "To develop theories" là mục tiêu xa hơn mà dữ liệu đã mã hoá có thể góp phần, nhưng bản thân việc mã hoá là phân loại chứ không phải xây dựng lý thuyết. Phương án "To analyse economic data" sai vì phân tích nội dung áp cho văn bản và thông điệp truyền thông, không riêng dữ liệu kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ATo finalise the experimental design
BTo test the procedures and identify any issues before the main experiment
CTo collect the main data
DTo analyse the results
Lời giải
Đáp án đúng: "To test the procedures and identify any issues before the main experiment". Pilot test (thử nghiệm sơ bộ) là chạy thử thực nghiệm trên một nhóm nhỏ trước đợt chính để xem hướng dẫn có rõ không, thời lượng có hợp lý không, tài liệu kích thích như đoạn quảng cáo có hiển thị đúng không, bảng hỏi có câu nào gây hiểu nhầm không, rồi sửa trước khi tốn công thu dữ liệu thật. "To finalise the experimental design" chỉ đúng một phần: kết quả chạy thử giúp chỉnh thiết kế, nhưng mục đích là phát hiện vấn đề chứ không phải chốt thiết kế. "To collect the main data" sai vì dữ liệu từ đợt chạy thử thường không gộp vào dữ liệu chính, do quy trình còn được sửa sau đó. "To analyse the results" là bước sau cùng, khi đã thu xong dữ liệu chính.
Mở trang câu hỏi này →
AIt counts all relevant aspects of the sample
BIt ignores certain aspects
CIt is random and arbitrary
DIt focuses on irrelevant aspects
Lời giải
Đáp án đúng: "It counts all relevant aspects of the sample". Content analysis (phân tích nội dung) được coi là có hệ thống vì nhà nghiên cứu xác định trước các hạng mục cần đếm, rồi áp dụng nhất quán cùng một quy tắc mã hoá cho toàn bộ mẫu, đếm mọi khía cạnh liên quan chứ không chọn lọc theo cảm tính. Ví dụ khi đếm cảnh bạo lực trong chương trình truyền hình, mọi tập trong mẫu đều được mã hoá theo cùng một định nghĩa về hành vi bạo lực. "It ignores certain aspects" ngược với tính hệ thống: bỏ qua có chọn lọc sẽ làm kết quả thiên lệch. "It is random and arbitrary" sai vì tuỳ tiện là đối lập của hệ thống; ngẫu nhiên chỉ có thể dùng trong khâu chọn mẫu, còn việc đếm phải theo quy tắc cố định. "It focuses on irrelevant aspects" sai vì đếm những thứ không liên quan tới câu hỏi nghiên cứu thì không cho kết quả có ý nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
AEarly childhood: 1-3 years
BSchool age: 7-11 years
CMiddle age ( 30 - 64 years)
DMaturity: 65 and older
Lời giải
Đáp án đúng: "Middle age ( 30 - 64 years)". Theo Erik Erikson, mỗi giai đoạn đời người gắn với một khủng hoảng tâm lý xã hội; ở tuổi trung niên, khủng hoảng là generativity (sinh sản, sáng tạo cho thế hệ sau) đối lập với stagnation (trì trệ): người ta hoặc tìm ý nghĩa qua nuôi dạy con, cống hiến, truyền nghề, hoặc rơi vào cảm giác bế tắc, tự thu mình. Các nhà phân tích truyền thông dùng khung này để đọc nhân vật, ví dụ phim về người cha trung niên khủng hoảng giữa đời. "Early childhood: 1-3 years" là giai đoạn khủng hoảng tự chủ đối lập với xấu hổ và hoài nghi. "School age: 7-11 years" là giai đoạn siêng năng đối lập với tự ti, khi trẻ học kỹ năng và so sánh với bạn bè. "Maturity: 65 and older" là giai đoạn toàn vẹn đối lập với tuyệt vọng, khi con người nhìn lại cả đời mình.
Mở trang câu hỏi này →
ALevel of involvement in the group
BLevel of objectivity
CLevel of neutrality
DLevel of familiarity
Lời giải
Đáp án đúng: "Level of involvement in the group". Trong phân loại vai trò quan sát, participant as observer (người tham gia kiêm quan sát) hoà nhập sâu vào nhóm, sinh hoạt như một thành viên và nhóm biết họ đang nghiên cứu, còn observer as participant (người quan sát kiêm tham gia) chủ yếu đứng ngoài quan sát, chỉ tiếp xúc với nhóm ở mức hạn chế như qua phỏng vấn ngắn; điểm khác biệt cốt lõi là mức độ dấn thân vào nhóm. "Level of objectivity" là hệ quả có thể có chứ không phải tiêu chí phân biệt, vì cả hai vai đều phải cố giữ khách quan. "Level of neutrality" cũng vậy, sự trung lập là yêu cầu chung của nhà nghiên cứu ở mọi vai. "Level of familiarity" chỉ mức quen thuộc với nhóm, có thể tăng dần theo thời gian ở cả hai vai nên không định nghĩa được sự khác nhau giữa chúng.
Mở trang câu hỏi này →
AFalse
BTrue
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Theo chuẩn trình bày của APA (American Psychological Association), bài viết cần có trang bìa (title page) ở đầu, nêu tên bài, tên tác giả và đơn vị, và với bài của sinh viên thường thêm tên môn học, giảng viên và ngày nộp; bài chuyên nghiệp gửi tạp chí còn có tiêu đề rút gọn ở đầu trang (running head). Trang bìa giúp người đọc và người chấm nhận diện bài ngay, và là phần đầu tiên trong cấu trúc chuẩn gồm trang bìa, tóm tắt (abstract), thân bài, tài liệu tham khảo. Vì vậy phát biểu rằng theo APA cần có trang bìa là đúng. Phương án "False" sai vì cả phiên bản dành cho sinh viên lẫn bản chuyên nghiệp của APA đều quy định trang bìa là thành phần bắt buộc, chỉ khác nhau ở các mục ghi trên đó.
Mở trang câu hỏi này →
AThe cultural meaning of a symbol
BThe sound or image that conveys meaning
CThe concept or idea behind a symbol
DThe relationship between a symbol and its meaning
Lời giải
Đáp án đúng: "The sound or image that conveys meaning". Theo Saussure, ký hiệu gồm signifier (cái biểu đạt), tức âm thanh hay hình ảnh mà ta nghe, thấy được, và signified (cái được biểu đạt), tức khái niệm mà âm thanh hay hình ảnh ấy gợi ra. Logo quả táo cắn dở là cái biểu đạt; ý niệm về một thương hiệu công nghệ sáng tạo là cái được biểu đạt. "The cultural meaning of a symbol" gần với nghĩa hàm ẩn, tầng nghĩa văn hoá mà ký hiệu mang thêm, không phải bản thân cái biểu đạt. "The concept or idea behind a symbol" là định nghĩa của signified. "The relationship between a symbol and its meaning" mô tả quan hệ giữa hai mặt của ký hiệu, quan hệ mà Saussure gọi là võ đoán, chứ không phải chính cái biểu đạt.
Mở trang câu hỏi này →
AIt helps you understand what’s going on in a setting you are studying.
BIt helps you determine which questions to ask informants.
CIt is an unobtrusive way of getting information about groups and their behavior.
DThere are no ethical issues involved when conducting participant observation studies.
Lời giải
Đáp án đúng: "There are no ethical issues involved when conducting participant observation studies.". Câu hỏi tìm điều không phải lợi ích, và phát biểu này còn sai: participant observation (quan sát tham dự) luôn đặt ra vấn đề đạo đức, như có nên tiết lộ danh tính nhà nghiên cứu, xin sự đồng ý của nhóm, bảo vệ quyền riêng tư của người bị quan sát. "It helps you understand what’s going on in a setting you are studying." là lợi ích thật, vì hoà mình vào bối cảnh giúp hiểu những gì đang diễn ra từ bên trong. "It helps you determine which questions to ask informants." cũng là lợi ích, vì quan sát trước giúp nhà nghiên cứu biết nên hỏi người cung cấp thông tin điều gì. "It is an unobtrusive way of getting information about groups and their behavior." được xem là lợi ích vì khi nhóm đã quen với sự có mặt của nhà nghiên cứu, họ cư xử tự nhiên, ít bị xáo trộn hơn so với khi bị phỏng vấn hay làm bảng hỏi. Vì đều là lợi ích thật, những phát biểu này không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AFactors that affect the generalizability of the results
BFactors that affect the accuracy of the results within the experiment
CFactors that increase the sample size
DFactors that simplify the experimental design
Lời giải
Đáp án đúng: "Factors that affect the accuracy of the results within the experiment". Internal validity (độ giá trị nội tại) là mức độ chắc chắn rằng thay đổi ở biến phụ thuộc thật sự do biến độc lập gây ra, nên mối đe doạ là mọi yếu tố làm sai lệch kết quả ngay trong thí nghiệm, như người tham gia mệt dần, nhóm được chia không tương đương, hay người tham gia đoán được mục đích; ví dụ hai nhóm xem hai phiên bản quảng cáo vào hai buổi khác nhau khiến khác biệt có thể do giờ giấc chứ không do quảng cáo. "Factors that affect the generalizability of the results" thuộc về external validity (độ giá trị ngoại tại), tức kết quả có áp dụng được ra ngoài phòng thí nghiệm hay không. "Factors that increase the sample size" thường làm kết quả ổn định hơn, không phải mối đe doạ. "Factors that simplify the experimental design" giúp thí nghiệm dễ thực hiện và kiểm soát, bản thân không làm kết quả sai lệch.
Mở trang câu hỏi này →
AIn these interviews, the researcher is focused and is trying to gain information, but he or she exercises relatively little control over the responses of the informant.
BIn these interviews, the interviewer usually has a written list of questions to ask the informant but tries to extent if possible.
CThere are few controls in these interviews; they just take place, are not organized or focused, and are generally used to introduce researchers to their informants.
DIn these interviews, the interviewer has a specific set of instructions that guide those who ask respondents questions.
Lời giải
Đáp án đúng: "In these interviews, the interviewer usually has a written list of questions to ask the informant but tries to extent if possible.". Semistructured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) dựa trên một danh sách câu hỏi viết sẵn để bảo đảm đủ chủ đề, nhưng người phỏng vấn vẫn linh hoạt hỏi thêm, đào sâu khi người trả lời nêu điều thú vị, ví dụ hỏi khán giả về thói quen xem phim rồi mở rộng sang lý do họ chọn nền tảng nào. "exercises relatively little control over the responses of the informant" mô tả unstructured interview (phỏng vấn phi cấu trúc), có trọng tâm nhưng ít kiểm soát câu trả lời, không dựa vào danh sách câu hỏi. "There are few controls in these interviews; they just take place" mô tả informal interview (phỏng vấn không chính thức), diễn ra tự nhiên để làm quen với người cung cấp thông tin. "the interviewer has a specific set of instructions that guide those who ask respondents questions" mô tả structured interview (phỏng vấn có cấu trúc), nơi mọi người hỏi theo cùng một bộ hướng dẫn cố định, không có độ linh hoạt.
Mở trang câu hỏi này →
AFocus on identifying the key theories and concepts in the article and evaluate how well they are supported by the provided examples and data.
BPrioritize understanding the article's thesis statement and conclusion, while considering whether the methodology aligns with the conclusions drawn by the author.
CExamine the article's thesis statement and conclusion, methodology, data usage, and the credibility of its sources, while assessing how well the examples support the arguments.
DEmphasize analyzing the article's contrasts and comparisons, focusing on how effectively the author distinguishes between different theories and concepts.
Lời giải
Đáp án đúng: "Examine the article's thesis statement and conclusion, methodology, data usage, and the credibility of its sources, while assessing how well the examples support the arguments.". Đọc phân tích (reading analytically) đòi hỏi xem xét bài viết một cách toàn diện: luận đề và kết luận, phương pháp, cách dùng dữ liệu, độ tin cậy của nguồn và mức độ ví dụ chống đỡ lập luận, rồi mới quyết định bài có hữu ích cho đề tài về mạng xã hội và bản sắc cá nhân hay không. Phương án "Focus on identifying the key theories and concepts in the article" có ích nhưng chỉ xét lý thuyết, khái niệm và ví dụ, bỏ qua phương pháp và nguồn. Phương án "Prioritize understanding the article's thesis statement and conclusion" có xét phương pháp nhưng bỏ qua dữ liệu, nguồn và ví dụ. Phương án "Emphasize analyzing the article's contrasts and comparisons" chỉ đi vào một thao tác hẹp là cách tác giả phân biệt các lý thuyết, không đủ để đánh giá giá trị của cả bài. Chỉ đáp án đúng gom đủ các thao tác của đọc phân tích.
Mở trang câu hỏi này →
AAesthetic theory
BPhilosophical theory
CLiterary theory
DHistoriography theory
Lời giải
Đáp án đúng: "Historiography theory". Historiography (sử học, lý thuyết viết sử) nghiên cứu sự vật thay đổi theo thời gian: điều gì đã xảy ra, xảy ra như thế nào, các giả thuyết về vì sao nó xảy ra, cũng như cách sử gia chọn lọc và kể lại quá khứ. Trong nghiên cứu truyền thông, hướng này dùng để viết lịch sử báo in, truyền hình hay sự phát triển của ngành quảng cáo. "Aesthetic theory" (lý thuyết mỹ học) bàn về cái đẹp và giá trị nghệ thuật, không nhắm vào diễn biến theo thời gian. "Philosophical theory" (lý thuyết triết học) xét các câu hỏi nền tảng về tri thức, đạo đức và bản chất sự vật, rộng hơn và không chuyên giải thích các biến cố quá khứ. "Literary theory" (lý luận văn học) phân tích cách tác phẩm văn chương tạo nghĩa, không phải tiến trình lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
AThrough the concept of the anima and animus
BBy emphasizing the role of the collective unconscious and archetypes
CThrough the Oedipus complex and its impact on storytelling
DBy analyzing the stages of sexual development in individuals
Lời giải
Đáp án đúng: "By emphasizing the role of the collective unconscious and archetypes". Carl Jung cho rằng ngoài vô thức cá nhân, con người còn chung một collective unconscious (vô thức tập thể) chứa các archetype (nguyên mẫu) như người anh hùng, người mẹ, kẻ lừa lọc; vì nguyên mẫu người anh hùng có sẵn trong tâm trí mọi người, huyền thoại anh hùng xuất hiện ở mọi nền văn hoá, từ thần thoại Hy Lạp tới phim siêu anh hùng. "Through the concept of the anima and animus" sai vì anima/animus chỉ là một cặp nguyên mẫu về phần giới tính đối lập trong mỗi người, không giải thích tính phổ quát của huyền thoại anh hùng. "Through the Oedipus complex and its impact on storytelling" sai vì phức cảm Oedipus là khái niệm của Freud, không phải của Jung. "By analyzing the stages of sexual development in individuals" sai vì các giai đoạn phát triển tâm tính dục cũng thuộc lý thuyết của Freud và chỉ nói về cá nhân, không giải thích được điểm chung giữa các nền văn hoá.
Mở trang câu hỏi này →
AViolence as action
BViolence caused by hatred
CViolence of rational decision
DCry for help
Lời giải
Đáp án đúng: "Cry for help". Khi phân tích bạo lực trong văn bản truyền thông, có thể sắp các cách diễn giải thành cặp đối lập; coi hành vi bạo lực là dấu hiệu của sự đồi bại, tức bản chất xấu xa của kẻ gây ra, đối lập với coi nó là tiếng kêu cứu, tức biểu hiện của một con người đang đau khổ, bế tắc cần được giúp đỡ. Một bộ phim về thiếu niên gây bạo lực có thể kể theo hướng này hoặc hướng kia, dẫn khán giả tới lên án hay thấu cảm. "Violence as action" nói về bạo lực xét như hành động cụ thể, không phải cách đánh giá đạo đức về con người gây ra nó. "Violence caused by hatred" nói về nguyên nhân cảm xúc là lòng thù hận, vẫn có thể nằm cùng phía với sự đồi bại chứ không đối lập với nó. "Violence of rational decision" nói về bạo lực có tính toán, đối lập tự nhiên hơn với bạo lực bộc phát, không phải với sự đồi bại.
Mở trang câu hỏi này →
AIntentional persuasion
BThe study of genres or types of texts
CThe historical context of the author
DSocial values and effects of symbolic forms
Lời giải
Đáp án đúng: "The historical context of the author". Đây là câu hỏi phủ định: Medhurst và Benson nêu một số cách hiểu về rhetoric (hùng biện, tu từ) khi áp dụng vào truyền thông, và bối cảnh lịch sử của tác giả là yếu tố không nằm trong danh sách đó; nó thuộc về phê bình tiểu sử hay lịch sử hơn là cách hiểu về hùng biện. "Intentional persuasion" là một cách hiểu đúng nên không được chọn: hùng biện là thuyết phục có chủ đích, như một quảng cáo được thiết kế để khiến người xem mua hàng. "The study of genres or types of texts" cũng đúng: hùng biện xem xét các thể loại như diễn văn, phim tài liệu, quảng cáo chính trị và quy ước thuyết phục riêng của mỗi loại. "Social values and effects of symbolic forms" đúng vì hùng biện quan tâm tới giá trị xã hội mà các hình thức biểu tượng mang theo và tác động của chúng lên công chúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Phát biểu này đúng với cách phân biệt quen thuộc: các nhà khoa học xã hội khi nghiên cứu hệ tư tưởng (ideology) thường chú ý tới nội dung tư tưởng của văn bản, tức văn bản cổ vũ niềm tin, giá trị nào, phục vụ lợi ích của ai. Phân tích diễn ngôn (discourse analysis) thì đi vào phần ngôn ngữ, tức hệ tư tưởng được thể hiện bằng từ ngữ, cấu trúc câu, ẩn dụ và cách gọi tên ra sao. Ví dụ cùng một sự kiện, bản tin dùng thể bị động để giấu chủ thể hành động là dấu vết ngôn ngữ mà nhà phân tích diễn ngôn soi vào. Phương án "False" sai vì phát biểu không đảo ngược hai hướng tiếp cận mà mô tả đúng trọng tâm của từng bên: một bên là nội dung tư tưởng, bên kia là nội dung ngôn ngữ và cách biểu đạt tư tưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AYes
BNo
Lời giải
Đáp án đúng: "Yes". Survey research (nghiên cứu khảo sát) là phương pháp hỏi một mẫu người cùng một bộ câu hỏi, qua bảng hỏi giấy, trực tuyến, điện thoại hay phỏng vấn trực tiếp, để thu dữ liệu về đặc điểm nhân khẩu, thói quen, quan điểm và hành vi của họ. Dữ liệu này sau đó được mã hoá và phân tích, thường bằng thống kê, để mô tả một nhóm xã hội hay tìm quan hệ giữa các biến, ví dụ quan hệ giữa độ tuổi và thời gian dùng mạng xã hội mỗi ngày. Thăm dò dư luận, khảo sát thị trường và đo lường khán giả đều là khảo sát. "No" sai vì thu thập và phân tích dữ liệu xã hội chính là chức năng cốt lõi của khảo sát, một trong những phương pháp định lượng phổ biến nhất trong khoa học xã hội và truyền thông.
Mở trang câu hỏi này →
ASubcategories within the population
BNaturally occurring groups
CRandom numbers used in sampling
DThe margin of error
Lời giải
Đáp án đúng: "Subcategories within the population". Trong stratified random sampling (chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng), strata (các tầng) là những nhóm con được chia ra từ tổng thể theo một đặc điểm như độ tuổi, giới tính, vùng miền; sau đó nhà nghiên cứu chọn ngẫu nhiên trong từng tầng để mẫu phản ánh đúng tỉ lệ các nhóm. Ví dụ khảo sát người xem truyền hình chia theo nhóm tuổi rồi chọn ngẫu nhiên trong mỗi nhóm. "Naturally occurring groups" mô tả các cụm có sẵn như lớp học, khu phố, dùng trong cluster sampling (chọn mẫu theo cụm), không phải tầng do nhà nghiên cứu chủ động chia. "Random numbers used in sampling" chỉ là công cụ để rút ngẫu nhiên, không phải nghĩa của strata. "The margin of error" (biên độ sai số) là mức sai lệch có thể có giữa kết quả của mẫu và tổng thể, không liên quan tới cách chia tầng.
Mở trang câu hỏi này →