Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: RMC301 Phương pháp nghiên cứu truyền thông – Bộ ôn tập thi lại số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AUses films, television programs, songs, and other mediated texts
BEveryday life routines
CNot only everyday life routines but also films and other mediated texts
DNone of other is correct
Lời giải
Đáp án đúng: "Uses films, television programs, songs, and other mediated texts". Ethnomethodology (phương pháp luận dân gian), gắn với Harold Garfinkel, nghiên cứu các quy tắc ngầm giúp con người hiểu và tổ chức đời sống thường ngày; ở dạng ứng dụng trong nghiên cứu truyền thông, nhà nghiên cứu áp cách nhìn đó vào văn bản qua phương tiện truyền thông như phim, chương trình truyền hình, bài hát, ví dụ phân tích một bộ phim hài để thấy nhân vật phá vỡ những quy tắc giao tiếp ngầm nào. "Everyday life routines" là đối tượng của dạng cơ bản, khi nhà nghiên cứu quan sát hay thử phá vỡ thói quen hằng ngày ngoài đời thực, không phải đặc trưng của dạng ứng dụng. "Not only everyday life routines but also films and other mediated texts" gộp cả hai dạng nên không chỉ ra được điểm riêng của dạng ứng dụng. "None of other is correct" sai vì đã có một phương án mô tả đúng dạng ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ADenotation
BConnotation
CMetonymy
DSynecdoche
Lời giải
Đáp án đúng: "Metonymy". Trong ký hiệu học, metonymy (hoán dụ) tạo nghĩa bằng sự liên tưởng giữa hai thứ gắn liền với nhau; Nhà Trắng là nơi làm việc của tổng thống Mỹ nên được dùng để chỉ chức vụ và chính quyền tổng thống, như khi bản tin viết Nhà Trắng tuyên bố. "Synecdoche" (cải dung) là dạng đặc biệt dùng một bộ phận để chỉ toàn thể hoặc ngược lại, ví dụ dùng bánh xe để chỉ chiếc xe; toà nhà không phải là một bộ phận của chức vụ tổng thống nên quan hệ ở đây là liên tưởng chứ không phải bộ phận với toàn thể. "Denotation" (nghĩa biểu thị) chỉ nghĩa đen, tức toà nhà màu trắng ở Washington, không giải thích được việc nó đứng thay cho chức vụ. "Connotation" (nghĩa hàm ẩn) là các liên tưởng văn hoá như quyền lực hay uy nghiêm mà ký hiệu gợi ra, không phải cơ chế dùng một thứ thay tên cho thứ khác.
Mở trang câu hỏi này →
AA phenomenon where people change their behaviour when they know they are being observed
BA method of increasing worker productivity
CA type of experimental error.
DA theory about economic motivation
Lời giải
Đáp án đúng: "A phenomenon where people change their behaviour when they know they are being observed". Câu dẫn hỏi về mục đích đầu tiên của thực nghiệm nhưng bị in lệch so với bốn phương án: cả bốn đều là những mô tả xoay quanh Hawthorne effect (hiệu ứng Hawthorne), nên câu cần được hiểu là hỏi định nghĩa của hiệu ứng này. Hiệu ứng Hawthorne là hiện tượng người được nghiên cứu thay đổi hành vi khi biết mình đang bị quan sát, đặt tên theo loạt nghiên cứu tại nhà máy Hawthorne của Western Electric. Với experiment (thực nghiệm), nó là mối đe doạ cho validity (tính giá trị): kết quả có thể do việc được chú ý chứ không do biến độc lập, vì vậy thực nghiệm cần control group (nhóm đối chứng) cũng được quan sát như nhóm thực nghiệm. "A method of increasing worker productivity" sai vì năng suất tăng chỉ là kết quả quan sát được trong các nghiên cứu gốc, hiệu ứng không phải một phương pháp quản lý. "A type of experimental error." chưa đúng bản chất: hiệu ứng có gây sai lệch kết quả, nhưng tự nó là một hiện tượng hành vi của người tham gia, không phải một loại lỗi đo lường hay thao tác của người làm thực nghiệm. "A theory about economic motivation" sai vì phát hiện Hawthorne lại cho thấy sự quan tâm và yếu tố xã hội, chứ không phải tiền công, ảnh hưởng tới hành vi người lao động.
Mở trang câu hỏi này →
AClothes and other objects are signs, conveying information.
BFashion is form of messaging: dress style, identity, shaped by cultural codes.
CWe cannot apply semiotic analysis for researching fashion advertisements.
DBoth: clothes and other objects are signs conveying information, and fashion is a form of messaging shaped by cultural codes
Lời giải
Đáp án đúng: "Both: clothes and other objects are signs conveying information, and fashion is a form of messaging shaped by cultural codes". Từ góc nhìn ký hiệu học (semiotics) theo Saussure và Peirce, mọi thứ mang nghĩa đều là ký hiệu; trong quảng cáo thời trang, quần áo, phụ kiện, bối cảnh đều là ký hiệu truyền tải thông tin về địa vị, cá tính, và cách ăn mặc là một dạng thông điệp về bản sắc mà người xem chỉ đọc được nhờ các mã văn hoá (cultural codes), ví dụ vest tối màu gợi quyền lực ở văn hoá công sở. Phương án "Clothes and other objects are signs, conveying information." đúng nhưng chưa đủ, thiếu phần mã văn hoá. Phương án "Fashion is form of messaging: dress style, identity, shaped by cultural codes." cũng đúng nhưng thiếu ý quần áo và đồ vật là ký hiệu riêng lẻ. Phương án "We cannot apply semiotic analysis for researching fashion advertisements." sai, vì quảng cáo thời trang là đối tượng kinh điển của phân tích ký hiệu học.
Mở trang câu hỏi này →
ADeciding between chronological and non-chronological organization
BBalancing between simplicity and complexity in narratives
CChoosing between subjective interpretation and objective analysis
DDetermining whether patterns are discovered or imposed
Lời giải
Đáp án đúng: "Determining whether patterns are discovered or imposed". Khi viết sử, nhà sử học gặp một thế lưỡng nan: những mô hình, xu hướng họ thấy trong dữ liệu lịch sử thật sự tồn tại trong quá khứ và được phát hiện ra, hay do chính họ áp đặt lên dữ liệu qua cách chọn lọc tư liệu và khung lý thuyết. Ví dụ, khi kể lịch sử quảng cáo như một chuỗi tiến bộ liên tục, ta cần tự hỏi trật tự ấy có sẵn trong tư liệu hay do người kể dựng lên. "Deciding between chronological and non-chronological organization" là quyết định kỹ thuật về cách trình bày, không phải thế lưỡng nan về bản chất của mô hình. "Balancing between simplicity and complexity in narratives" là vấn đề viết sao cho dễ đọc, gặp ở mọi loại văn bản. "Choosing between subjective interpretation and objective analysis" gần với vấn đề thật nhưng diễn đạt quá chung, trong khi câu hỏi nhắm cụ thể vào các mô hình tìm thấy trong dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AInformal interview
BUnstructured interview
CSemistructured interview
DStructured interview
Lời giải
Đáp án đúng: "Informal interview". Trong cách phân loại phỏng vấn nghiên cứu, informal interview (phỏng vấn không chính thức) gần như không có kiểm soát: nó diễn ra tự nhiên, không được tổ chức hay định hướng, thường là những cuộc trò chuyện giúp nhà nghiên cứu làm quen với người cung cấp thông tin, ví dụ nói chuyện phiếm với nhân viên toà soạn trong những ngày đầu quan sát. "Unstructured interview" (phỏng vấn phi cấu trúc) tuy cho người trả lời nói tự do nhưng vẫn là một buổi phỏng vấn được hẹn trước, có mục đích rõ và người phỏng vấn kiểm soát ở mức tối thiểu. "Semistructured interview" (phỏng vấn bán cấu trúc) dựa trên một danh sách câu hỏi định sẵn nhưng cho phép linh hoạt hỏi thêm. "Structured interview" (phỏng vấn có cấu trúc) hỏi mọi người cùng một bộ câu hỏi theo cùng thứ tự, nên kiểm soát nhiều nhất, trái hẳn với mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
AThey provide answers to long-term effects
BThey reveal effects outside of laboratory conditions
CThey do not always carry over well into real life
DThey are always accurate
Lời giải
Đáp án đúng: "They do not always carry over well into real life". Susanna Hornig Priest chỉ ra rằng thực nghiệm diễn ra trong điều kiện nhân tạo, được kiểm soát chặt, nên hành vi của người tham gia trong phòng thí nghiệm có thể khác hẳn ngoài đời; ví dụ người xem chú ý tới quảng cáo khi bị yêu cầu xem trong phòng, nhưng ở nhà họ lướt qua. Đây là vấn đề external validity (độ giá trị ngoại tại). "They provide answers to long-term effects" ngược với thực tế, vì thực nghiệm thường ngắn và khó đo tác động lâu dài, nên đây là một hạn chế khác chứ không phải điều thực nghiệm làm được. "They reveal effects outside of laboratory conditions" cũng ngược lại, vì chính điều kiện phòng thí nghiệm là điểm yếu được nêu. "They are always accurate" sai vì không phương pháp nào luôn chính xác; thực nghiệm vẫn chịu sai số và các mối đe doạ độ giá trị.
Mở trang câu hỏi này →
AWhether to tell people they are being observed
BWhether to publish the findings
CWhether to use technology
DWhether to take notes
Lời giải
Đáp án đúng: "Whether to tell people they are being observed". Trong quan sát tham dự, tình thế khó xử về đạo đức lớn nhất là có nên tiết lộ cho nhóm biết họ đang bị nghiên cứu hay không: nói ra thì tôn trọng quyền được biết và đồng ý của họ nhưng có thể khiến họ thay đổi hành vi, giữ kín thì dữ liệu tự nhiên hơn nhưng xâm phạm sự tự nguyện và có thể bị coi là lừa dối. "Whether to publish the findings" là quyết định về sau, thường được giải quyết bằng ẩn danh hoá người tham gia, không phải thế lưỡng nan cốt lõi của việc quan sát. "Whether to use technology" là lựa chọn kỹ thuật như có dùng máy ghi âm hay không, chỉ mang yếu tố đạo đức khi nó gắn với việc người bị quan sát có được biết hay không. "Whether to take notes" là vấn đề thực hành, cân nhắc việc ghi chép công khai có làm người khác ngại hay không, không phải tình thế đạo đức chính.
Mở trang câu hỏi này →
AIndividual psychology and personality are important.
BSocial matters are important.
CEconomic matters are important.
DPolitical matters are important.
Lời giải
Đáp án đúng: "Individual psychology and personality are important.". Huyền thoại người tự lập thân (self-made man and woman) trong văn hoá Mỹ cho rằng thành công hay thất bại của mỗi người chủ yếu do chính họ quyết định, nhờ ý chí, tài năng, sự chăm chỉ và tính cách, tức đặt trọng tâm vào tâm lý và nhân cách cá nhân. Quảng cáo và phim ảnh thường tái hiện hình mẫu này qua câu chuyện khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng. Phương án "Social matters are important." đi ngược với quan niệm này, vì nó coi bối cảnh xã hội như gia đình, giai cấp, mạng lưới quan hệ là yếu tố chính, điều mà huyền thoại tự lập thân xem nhẹ. Phương án "Economic matters are important." nhấn vào hoàn cảnh kinh tế, trong khi huyền thoại cho rằng cá nhân vượt lên được mọi hoàn cảnh. Phương án "Political matters are important." đặt nguyên nhân ở thể chế chính trị, cũng là yếu tố bên ngoài cá nhân mà quan niệm này không coi là quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
AThe literal level
BThe textual level
CThe intertextual level
DThe mythic level
Lời giải
Đáp án đúng: "The textual level". Khi phân tích tu từ đoạn quảng cáo 1984 của Macintosh, có thể đọc một hình ảnh ở nhiều tầng. Ở textual level (tầng văn bản), hình ảnh được xem như một phần của chính đoạn quảng cáo, và nghĩa của nó gắn với các sự kiện diễn ra trong đó, chẳng hạn cô gái chạy vào ném búa phá vỡ màn hình của Big Brother. Đó đúng là mô tả trong câu hỏi. "The literal level" (tầng nghĩa đen) chỉ nhận diện cái gì xuất hiện trên hình, như một người phụ nữ cầm búa, chưa đặt vào mạch truyện. "The intertextual level" (tầng liên văn bản) nối hình ảnh với những văn bản khác ngoài quảng cáo, như tiểu thuyết 1984 của George Orwell. "The mythic level" (tầng huyền thoại) liên hệ hình ảnh với các mô típ thần thoại, như câu chuyện David hạ gục Goliath.
Mở trang câu hỏi này →