Đề thi trắc nghiệm

Quiz: SDN301m_RE_SU24 (Retake) - Bộ đề ôn tập RE học kì SUMMER 2024 có đáp án và lời giải chi tiết

47Câu hỏi
Server-Side development with NodeJS, Express, MongoDB - SDN301mMôn học
Tổng hợp đề thi FE môn SDN301m - FPTUChủ đề

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 47 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
47 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

47

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

1

Câu có lời giải

47

Câu có link chi tiết

47

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AEvent names must be camelCase strings
BThe emit method allows a arbitrary set of arguments to be passed to the listener functions
CAny values returned by the listeners for an emitted events are ignored
When an event emitter object emits an event, all of the functions attached to that specific event are called synchronouslyĐÚNG
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định câu nào về event emitters là sai. Câu 1 nói rằng tên sự kiện phải là chuỗi camelCase, điều này đúng vì trong Node.js, tên sự kiện thường được viết theo quy tắc camelCase. Câu 2 cho biết phương thức emit cho phép truyền một tập hợp các giá trị tùy ý cho các hàm lắng nghe, điều này cũng đúng vì hàm emit có thể nhận nhiều tham số. Câu 3 nói rằng bất kỳ giá trị nào được trả về bởi các hàm lắng nghe cho một sự kiện được phát ra đều bị bỏ qua, điều này đúng vì Node.js không hỗ trợ trả về giá trị từ các hàm lắng nghe. Câu 4 nói rằng khi một đối tượng event emitter phát ra một sự kiện, tất cả các hàm được gắn vào sự kiện đó đều được gọi đồng bộ, điều này sai vì các hàm lắng nghe được gọi theo thứ tự và không đồng bộ.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aglobal.cache
Bmodule.cache
Cprocess.cache
require.cacheĐÚNG
Giải thích

Để quản lý bộ nhớ đệm (cache) của các mô-đun yêu cầu, chúng ta sử dụng một đối tượng cụ thể. Đối tượng này cho phép chúng ta kiểm soát và quản lý bộ nhớ đệm của các mô-đun đã được yêu cầu. Trong Node.js, đối tượng được sử dụng để quản lý bộ nhớ đệm của các mô-đun yêu cầu là 'require.cache'. Đối tượng này cho phép chúng ta thêm, xóa và kiểm tra các mô-đun đã được yêu cầu. Điều này giúp chúng ta tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu thời gian tải mô-đun. Ngoài ra, đối tượng 'require.cache' cũng cho phép chúng ta kiểm tra các mô-đun đã được yêu cầu và quản lý bộ nhớ đệm của chúng.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Adev-tools
Binspect
Cchrome
debugĐÚNG
Giải thích

Để debug một script Node.js trong Chrome DevTools, bạn có thể sử dụng tùy chọn CLI "debug". Tùy chọn này cho phép bạn mở Chrome DevTools và bắt đầu debug script ngay lập tức. Khi bạn sử dụng "debug", Node.js sẽ dừng lại tại dòng lệnh đầu tiên và mở Chrome DevTools để bạn có thể debug script. Điều này giúp bạn dễ dàng tìm và sửa lỗi trong script của mình. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng tùy chọn "inspect" để mở Chrome DevTools và debug script, nhưng "debug" là tùy chọn được khuyến nghị vì nó cho phép bạn bắt đầu debug script ngay lập tức.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
OneĐÚNG
BTwo
COneTwo
DAll of these
Giải thích

Khi bạn gửi yêu cầu AJAX POST đến đường dẫn '/process' với dữ liệu {name: 'john'} và một hàm callback, thì câu trả lời từ server sẽ là gì?

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
req - the request objectĐÚNG
res - the response objectĐÚNG
nextĐÚNG
Dall of the others
Giải thích

Các tham số có sẵn cho các hàm xử lý tuyến đường Express.js bao gồm các đối tượng yêu cầu và phản hồi. Đối tượng yêu cầu (req) chứa thông tin về yêu cầu từ khách hàng, bao gồm phương thức HTTP, địa chỉ URL, đầu vào và các tiêu đề. Đối tượng phản hồi (res) cho phép bạn trả về phản hồi cho khách hàng, bao gồm mã trạng thái, nội dung và các tiêu đề. Ngoài ra, tham số next cho phép bạn chuyển tiếp xử lý cho các tuyến đường khác.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
It provides an easy way to build scalable network programsĐÚNG
BGenerally fast
CGreat concurrency
DAll the answers are correct
Giải thích

Node.js là một công nghệ phát triển ứng dụng web dựa trên JavaScript, cho phép xây dựng các ứng dụng mạng có khả năng mở rộng dễ dàng. Nó cung cấp một môi trường thực thi JavaScript ở bên ngoài trình duyệt, cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng mạng hiệu suất cao và linh hoạt. Node.js sử dụng mô hình non-blocking I/O, cho phép các ứng dụng xử lý nhiều yêu cầu đồng thời mà không cần chờ đợi nhau. Điều này làm cho Node.js trở thành một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng mạng cần xử lý một lượng lớn dữ liệu và yêu cầu nhanh chóng.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChanges are not backwards compatible
Changes might not be backward compatible and might break existing codeĐÚNG
CChanges are just bug fixes and no new features were added
DChanges will add new functionality but will not break any existing code
Giải thích

Theo quy tắc phiên bản ngữ nghĩa, khi một phiên bản npm tăng số thứ ba trong chuỗi phiên bản, điều này cho biết với người dùng về những thay đổi trong phiên bản. Theo đó, việc tăng số thứ ba trong chuỗi phiên bản chỉ cho biết những thay đổi trong phiên bản này là sửa lỗi và không thêm bất kỳ tính năng mới nào. Điều này có nghĩa là phiên bản mới này sẽ không phá vỡ bất kỳ mã hiện có nào và vẫn tương thích ngược với phiên bản trước đó. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là phiên bản mới này không thể phá vỡ mã hiện có, nhưng điều này không được đảm bảo.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
JaneĐÚNG
Bname: 'Jane'
Cf
JaneĐÚNG
Giải thích

Mã nguồn này sẽ in ra 'Jane' trên console. Vì trong file person.js, chúng ta đã export một biến tên là name với giá trị là 'Jane'. Sau đó, trong file index.js, chúng ta đã import biến này và sử dụng console.log() để in ra giá trị của nó. Tuy nhiên, trong câu hỏi, có một số lựa chọn không chính xác. Lựa chọn 'name: 'Jane'' không đúng vì chúng ta chỉ in ra giá trị của biến name, không phải là biến name nóself. Lựa chọn 'f' không đúng vì không có biến nào tên là 'f' trong mã nguồn này. Vì vậy, câu trả lời đúng duy nhất là 'Jane'.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Don't use synchronous functionsĐÚNG
BUse gzip compression
CDo logging correctly
DHandle exceptions properly
Giải thích

Để cải thiện hiệu suất của ứng dụng, bạn nên tránh sử dụng các hàm đồng bộ (synchronous functions) trong mã nguồn của mình. Các hàm đồng bộ có thể gây ra tình trạng tắc nghẽn và làm chậm ứng dụng. Thay vào đó, bạn nên sử dụng các hàm bất đồng bộ (asynchronous functions) như async/await hoặc các thư viện như Promise để thực hiện các tác vụ một cách hiệu quả hơn. Điều này sẽ giúp ứng dụng của bạn xử lý các yêu cầu nhanh chóng và hiệu quả hơn, từ đó cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Alookup
Bresolve
Cresolve4
reverseĐÚNG
Giải thích

Phương thức DNS module nào sử dụng cơ sở hạ tầng của hệ điều hành và không nhất thiết phải thực hiện giao tiếp mạng? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các phương thức DNS module khác nhau. Lookup là phương thức tìm kiếm DNS module, nó thường thực hiện giao tiếp mạng để tìm kiếm thông tin DNS. Resolve là phương thức giải quyết DNS module, nó cũng thường thực hiện giao tiếp mạng để tìm kiếm thông tin DNS. Resolve4 là phương thức giải quyết DNS module cho IPv4, nó cũng thường thực hiện giao tiếp mạng để tìm kiếm thông tin DNS. Reverse là phương thức ngược DNS module, nó sử dụng cơ sở hạ tầng của hệ điều hành để tìm kiếm thông tin DNS mà không nhất thiết phải thực hiện giao tiếp mạng. Vì vậy, phương thức DNS module sử dụng cơ sở hạ tầng của hệ điều hành và không nhất thiết phải thực hiện giao tiếp mạng là reverse.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
_pathnameĐÚNG
B_location
C_fider
D_filename
Giải thích

Trong khi thực hiện một chương trình Python, có thể cần biết đường dẫn tuyệt đối của tập tin hiện tại. Để giải quyết vấn đề này, Python cung cấp một số biến module có thể được sử dụng. Trong số đó, biến module nào giữ lại đường dẫn tuyệt đối của tập tin module hiện tại?

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe libuv library
BThe c-ares library
The VM (like VS or Chakra)ĐÚNG
DThe REPL module
Giải thích

Khi chạy JavaScript trong một ứng dụng Node.js, yếu tố thực thi JavaScript trong một bộ đệm Node.js là gì? Câu trả lời đúng là "The VM (như VS hoặc Chakra)". Yếu tố này thực hiện các lệnh JavaScript bằng cách sử dụng một môi trường ảo (Virtual Machine). Môi trường ảo này giống như một máy ảo, nơi mà JavaScript được thực thi mà không cần phải chạy trên trình duyệt. Môi trường ảo được sử dụng để thực thi JavaScript trong Node.js vì nó cho phép Node.js thực thi JavaScript một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra, môi trường ảo cũng cho phép Node.js quản lý bộ nhớ và các tài nguyên khác một cách hiệu quả.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALinux
BWindows
BothAandBĐÚNG
DNone
Giải thích

Để bật chế độ debug trong ứng dụng Express, bạn cần sử dụng các lệnh sau. Tuy nhiên, các lệnh này có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ điều hành mà bạn đang sử dụng. Đối với hệ điều hành Linux, bạn có thể sử dụng lệnh 'DEBUG=express:* node app.js' để bật chế độ debug. Đối với hệ điều hành Windows, bạn có thể sử dụng lệnh 'set DEBUG=express:* & node app.js' để bật chế độ debug. Vì vậy, câu trả lời đúng là cả Linux và Windows.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ftpĐÚNG
Bevents
Cdgram
Dhttp2
Giải thích

Các module trong Node.js là các tập tin JavaScript được Node.js sử dụng để thực hiện các chức năng khác nhau. Trong số các module được liệt kê, có ba module được xây dựng sẵn trong Node.js: events, dgram và http2. Tuy nhiên, module ftp không phải là một module được xây dựng sẵn trong Node.js. Thay vào đó, nó là một module được cài đặt riêng biệt và có thể được sử dụng để kết nối với các máy chủ FTP.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Afail
BdoesNotThrow
CdeepStrictEqual
ifErrorĐÚNG
Giải thích

Trong lập trình Node.js, khi sử dụng các callback, chúng ta thường gặp trường hợp cần kiểm tra lỗi. Để làm điều này, chúng ta có thể sử dụng phương thức assert.ifError() từ module assert. Phương thức này sẽ kiểm tra xem argument đầu tiên của callback có phải là lỗi hay không. Nếu là lỗi, thì phương thức này sẽ không throw ra lỗi, ngược lại, nếu không phải là lỗi, thì phương thức này sẽ throw ra lỗi. Điều này giúp chúng ta dễ dàng kiểm tra và xử lý lỗi trong các callback.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
http.ServerRequestĐÚNG
Bhttp.IncomingMessage
Chttp.ClientRequest
Dhttp.ServerResponse
Giải thích

Khi một sự kiện yêu cầu được nhận trong mô-đun HTTP, loại đối số đầu tiên được truyền đến sự kiện đó, thường được đặt tên là req, là gì? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các loại đối tượng được sử dụng trong mô-đun HTTP. Trong Node.js, mô-đun HTTP sử dụng các đối tượng như http.IncomingMessage, http.ServerRequest, http.ClientRequest và http.ServerResponse để xử lý các yêu cầu HTTP. Tuy nhiên, đối số đầu tiên được truyền đến sự kiện yêu cầu thường là một đối tượng http.IncomingMessage hoặc http.ServerRequest, tùy thuộc vào loại yêu cầu được xử lý. Đối tượng http.IncomingMessage đại diện cho một yêu cầu HTTP đang được xử lý, trong khi đối tượng http.ServerRequest đại diện cho một yêu cầu HTTP đã được xử lý và đã được chuyển đến một hàm xử lý. Vì vậy, khi một yêu cầu event được nhận trong mô-đun HTTP, loại đối số đầu tiên được truyền đến sự kiện đó thường là http.ServerRequest.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Real time Data intensiveĐÚNG
Highly scalable servers for Web ApplicationsĐÚNG
Builds fast and scalable network ApplicationsĐÚNG
DAll the answers are correct
Giải thích

Node.js là một nền tảng phát triển ứng dụng dựa trên JavaScript, cho phép xây dựng các ứng dụng web và mạng lưới nhanh chóng và có khả năng mở rộng. Một số tính năng chính của Node.js bao gồm khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực (real-time data intensive), khả năng tạo ra các máy chủ có khả năng mở rộng cao (highly scalable servers for Web Applications) và khả năng xây dựng các ứng dụng mạng lưới nhanh chóng và có khả năng mở rộng (Builds fast and scalable network Applications). Tất cả các tính năng này làm cho Node.js trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhà phát triển khi xây dựng các ứng dụng web và mạng lưới phức tạp.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aexports
Bprocess
Crequire
moduleĐÚNG
Giải thích

Khi một module được yêu cầu, Node.js sẽ tạo ra một đối tượng module wrapper để chứa module đó. Đối tượng này sẽ được gọi là module.exports. Các argument được truyền vào hàm wrapper module bao gồm module, exports, process và require. Trong đó, module là đối tượng module wrapper, exports là đối tượng exports của module, process là đối tượng process của Node.js và require là hàm require của Node.js. Tuy nhiên, chỉ có module là bắt buộc phải được truyền vào hàm wrapper module.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aprocess
Bexports
CsetTimeout
Buffer Teh SEA Da SIN RD a ty atte Poses Ma anyĐÚNG
Giải thích

Chọn đáp án không phải là đối tượng toàn cục của Node.js. Đối tượng toàn cục là các biến và hàm có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong mã chương trình. Trong Node.js, một số đối tượng toàn cục phổ biến bao gồm process, exports, setTimeout. Tuy nhiên, trong danh sách lựa chọn, có một phần tử không phải là đối tượng toàn cục của Node.js. Đó là "Buffer Teh SEA Da SIN RD a ty atte Poses Ma any". Đây không phải là một đối tượng toàn cục hợp lệ của Node.js vì nó không phải là một biến hoặc hàm có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong mã chương trình.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANode being a single thread, and uses async function calls to maintain the concurrency
BEvery API of Node js are asynchronous
Node thread keeps an event loop and whenever any task get completed, it fires the corresponding event which signals the event listener function to get executedĐÚNG
DAll of the others
Giải thích

Node.js là một nền tảng phát triển ứng dụng dựa trên JavaScript. Nó được thiết kế để xử lý các yêu cầu đồng thời một cách hiệu quả. Theo đó, Node.js sử dụng một luồng (event loop) để quản lý các yêu cầu và các sự kiện. Khi một yêu cầu được xử lý xong, Node.js sẽ kích hoạt sự kiện tương ứng, sau đó thông báo cho hàm xử lý sự kiện (event listener) được thực thi. Điều này cho phép Node.js xử lý các yêu cầu đồng thời mà không cần phải chờ đợi kết quả của từng yêu cầu. Ngoài ra, Node.js cũng sử dụng các hàm async để thực hiện các tác vụ đồng thời, giúp tăng hiệu suất và giảm thiểu thời gian chờ đợi.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAvoid Nesting Data
Denormalize DataĐÚNG
CBothAandB
DAll the answers are wrong
Giải thích

Firebase là một nền tảng phát triển ứng dụng di động và web, giúp bạn xây dựng và quản lý ứng dụng một cách dễ dàng. Khi sử dụng Firebase, có một số nguyên tắc tốt nhất mà bạn nên tuân theo để đảm bảo hiệu suất và bảo mật của ứng dụng. Một trong những nguyên tắc tốt nhất là không nên tổ chức dữ liệu quá sâu (Avoid Nesting Data). Điều này có nghĩa là bạn nên tránh tổ chức dữ liệu theo một cách quá phức tạp, mà nên sử dụng các cấu trúc dữ liệu đơn giản và dễ hiểu. Ngoài ra, việc tổ chức dữ liệu quá sâu có thể dẫn đến hiệu suất chậm và khó khăn trong việc truy vấn dữ liệu. Một nguyên tắc khác là denormalize dữ liệu (Denormalize Data). Điều này có nghĩa là bạn nên lưu trữ dữ liệu theo một cách không đồng nhất với cấu trúc dữ liệu gốc. Ví dụ, bạn có thể lưu trữ dữ liệu theo một cách phân cấp, hoặc theo một cách không phân cấp. Việc denormalize dữ liệu có thể giúp cải thiện hiệu suất và giảm thiểu thời gian truy vấn dữ liệu. Vì vậy, cả hai nguyên tắc này đều là tốt nhất khi sử dụng Firebase.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
key()ĐÚNG
Bfirebase.key()
Cfb.key()
Dfirebase().key
Giải thích

Để lấy bất kỳ khóa nào từ Firebase, chúng ta có thể sử dụng phương thức key(). Phương thức này cho phép chúng ta lấy khóa của một đối tượng trong cơ sở dữ liệu Firebase. Ví dụ, nếu chúng ta muốn lấy khóa của một đối tượng có id 'user123', chúng ta có thể sử dụng phương thức key() như sau: firebase.database().ref('users/user123').key(). Phương thức key() rất hữu ích khi chúng ta cần lấy khóa của một đối tượng để thực hiện các hành động khác nhau, chẳng hạn như xóa hoặc cập nhật dữ liệu.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
CCan be true or false
DCan not say
Giải thích

Hàm limitToFirst() trong MongoDB trả về số lượng mục được chỉ định bắt đầu từ mục đầu tiên. Điều này có nghĩa là hàm sẽ trả về một mảng chứa các mục đầu tiên theo thứ tự được chỉ định. Ví dụ, nếu bạn gọi hàm limitToFirst(3), nó sẽ trả về 3 mục đầu tiên trong mảng. Hàm này thường được sử dụng để giới hạn số lượng dữ liệu được trả về trong một truy vấn.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
authenticationĐÚNG
Bauthorization
Caccounting
Dauditing
Giải thích

Quá trình xác định một cá nhân được gọi là xác thực. Xác thực là quá trình xác minh danh tính của một cá nhân hoặc thiết bị để đảm bảo rằng họ có quyền truy cập vào hệ thống hoặc tài nguyên cụ thể. Quá trình này thường bao gồm việc nhập thông tin xác thực, chẳng hạn như tên người dùng và mật khẩu, và sau đó so sánh nó với thông tin được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Nếu thông tin xác thực khớp, cá nhân hoặc thiết bị sẽ được xác thực và có thể truy cập vào hệ thống hoặc tài nguyên.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
CCan be true or false
DCan not say
Giải thích

Khi chúng ta muốn loại bỏ tất cả các callback, chúng ta có thể sử dụng playersRef_off. Điều này có nghĩa là chúng ta có thể loại bỏ tất cả các callback đã được gắn vào tham chiếu playersRef. Điều này thường được sử dụng khi chúng ta muốn xóa tất cả các callback đã được gắn vào tham chiếu này. Ví dụ, nếu chúng ta đã gắn một callback vào tham chiếu playersRef để cập nhật trạng thái của các player, thì chúng ta có thể sử dụng playersRef_off để loại bỏ callback này và ngăn chặn nó được thực thi khi chúng ta cập nhật trạng thái của các player. Điều này giúp chúng ta có thể kiểm soát và quản lý các callback một cách hiệu quả hơn.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aalter
Bput
Cset
updateĐÚNG
Giải thích

Để cập nhật dữ liệu trên Firebase, người dùng có thể sử dụng một số phương thức khác nhau. Tuy nhiên, phương thức được khuyến nghị và thường được sử dụng là phương thức 'update'. Phương thức 'update' cho phép người dùng cập nhật một phần dữ liệu mà không cần phải tải toàn bộ dữ liệu về và tải lại lên. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và tăng hiệu suất khi cập nhật dữ liệu lớn. Ngoài ra, phương thức 'update' cũng cho phép người dùng cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, giúp đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật và chính xác. Các phương thức khác như 'put' và 'set' cũng có thể được sử dụng để cập nhật dữ liệu, nhưng chúng thường được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt và không được khuyến nghị sử dụng rộng rãi.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
5228ĐÚNG
B5229
C5230
D5231
Giải thích

FCM (Firebase Cloud Messaging) sử dụng các cổng để gửi và nhận tin nhắn. Các cổng thường được sử dụng bởi FCM bao gồm 5228, 5229 và 5230. Tuy nhiên, cổng 5231 không được sử dụng bởi FCM. Điều này có thể là do cổng này không được hỗ trợ hoặc không được sử dụng trong quá trình gửi và nhận tin nhắn của FCM. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là cổng 5231.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Multifactor authenticationĐÚNG
BTwo-factor authentication
CSingle Sign On
DPasswords
Giải thích

Hai phương thức xác thực là hai hay nhiều phương thức xác thực được sử dụng để xác thực một người dùng. Ví dụ, một người dùng có thể sử dụng mật khẩu và mã OTP (One Time Password) để xác thực. Phương thức này được gọi là xác thực đa yếu tố (Multifactor authentication).

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASET
BGET
PUTĐÚNG
DUSE
Giải thích

Để viết hoặc thay thế dữ liệu trên một đường dẫn xác định, chúng ta cần sử dụng phương pháp PUT. Phương pháp PUT là một trong những phương pháp cơ bản trong RESTful API, được sử dụng để tạo hoặc thay thế một tài nguyên trên máy chủ. Khi sử dụng phương pháp PUT, chúng ta cần cung cấp đầy đủ thông tin về tài nguyên mà chúng ta muốn tạo hoặc thay thế, bao gồm cả dữ liệu và các thuộc tính liên quan. Phương pháp PUT khác với phương pháp POST ở chỗ, POST được sử dụng để tạo một tài nguyên mới, trong khi PUT được sử dụng để thay thế một tài nguyên hiện có. Ngoài ra, phương pháp PUT cũng khác với phương pháp PATCH ở chỗ, PATCH được sử dụng để cập nhật một phần của tài nguyên, trong khi PUT được sử dụng để thay thế toàn bộ tài nguyên. Vì vậy, khi cần viết hoặc thay thế dữ liệu trên một đường dẫn xác định, chúng ta nên sử dụng phương pháp PUT.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
equalToQ methodĐÚNG
BendAtQ method
CstartAtQ) method
DAll the answers are correct
Giải thích

Để lọc dữ liệu trong Firebase, người dùng có thể sử dụng các phương thức khác nhau. Phương thức 'equalToQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' là 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Phương thức 'endAtQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể và bao gồm tất cả các bản ghi có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng giá trị đó. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' nhỏ hơn hoặc bằng 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Phương thức 'startAtQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể và bao gồm tất cả các bản ghi có giá trị lớn hơn hoặc bằng giá trị đó. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' lớn hơn hoặc bằng 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Vì vậy, tất cả các phương thức trên đều có thể được sử dụng để lọc dữ liệu trong Firebase.

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AFront-end
Back-endĐÚNG
CDatabase
DAll the answers are wrong
Giải thích

Express.js (hay đơn giản là Express) là một khung ứng dụng web cho Node.js. Nó cho phép bạn xây dựng các ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả. Express.js cung cấp các tính năng như hỗ trợ các phương thức HTTP, quản lý các yêu cầu và phản hồi, cũng như các công cụ khác để xây dựng các ứng dụng web mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web back-end, nơi nó chịu trách nhiệm xử lý các yêu cầu và phản hồi từ phía máy khách.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Amongo.js
Bmongoc.js
Cmongorc.js
all of the mentionedĐÚNG
Giải thích

Khi bạn khởi động mongo shell, nó sẽ tải và phân tích một số tệp nhất định. Trong số đó có mongorc.js, đây là tệp mà mongo shell sẽ đọc và thực thi khi khởi động. Ngoài ra, còn có mongoc.js và mongo.js, mặc dù không phải là tệp được đọc mặc định khi khởi động nhưng chúng vẫn có thể được sử dụng để lưu trữ các lệnh hoặc hàm có thể được gọi từ mongo shell. Vì vậy, câu trả lời đúng là tất cả các tệp được đề cập.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Awhile (var i = 1; i <= 25; i++) db.testData.insert( {x:i})
for (var i = 1; i <= 25; i++) db.testData.insert( { x:i})ĐÚNG
Cfor (var i= 1; 1 <= 25; i++) db.testData.inserts( {x:i})
DNone of the mentioned
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn phương pháp nào sẽ tạo ra tập dữ liệu testData một cách ngầm định. Các lựa chọn bao gồm bốn phương pháp khác nhau. Phương pháp 1 sử dụng vòng lặp while, phương pháp 2 sử dụng vòng lặp for, phương pháp 3 cũng sử dụng vòng lặp for nhưng với điều kiện sai và phương pháp 4 không có phương pháp nào phù hợp. Để tạo ra tập dữ liệu testData, chúng ta cần sử dụng phương pháp 2, vì nó sử dụng vòng lặp for và điều kiện đúng để tạo ra 25 bản ghi trong tập dữ liệu.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
_idĐÚNG
Bid
Cid_
Dnone of the mentioned
Giải thích

Trong MongoDB, khi lưu trữ dữ liệu vào một collection, mỗi bản ghi (document) đều cần có một khóa duy nhất để xác định. Khóa này được gọi là khóa phân biệt (unique key). Trong các lựa chọn đã cho, khóa được sử dụng để chỉ định tính duy nhất trong collection là '_id'. Khóa '_id' được tạo tự động khi tạo một bản ghi mới và có thể được sử dụng để tìm kiếm, cập nhật hoặc xóa dữ liệu. Ngoài ra, khóa '_id' cũng được sử dụng để xác định tính duy nhất của mỗi bản ghi trong collection.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
HiveĐÚNG
BMapReduce
COozie
DNone of the mentioned
Giải thích

Câu hỏi này hỏi về công cụ nào có thể được sử dụng cho quá trình xử lý tập hợp dữ liệu và các hoạt động tổng hợp. Hive là một công cụ quản lý dữ liệu dựa trên SQL, cho phép bạn tạo và quản lý các bảng, thực hiện các hoạt động tổng hợp và phân tích dữ liệu. Nó cũng hỗ trợ các tính năng như tạo chỉ mục, tạo view và tạo các chức năng tùy chỉnh. Hive có thể được sử dụng để thực hiện các hoạt động batch processing và aggregation operations trên dữ liệu lớn. Ngoài ra, Hive cũng hỗ trợ các tính năng như tạo các bảng tạm thời, tạo các view và tạo các chức năng tùy chỉnh.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACollection is a group of MongoDB documents
BMongoDB is an open-source document database, and leading NoSQL database
Collections do not enforce a schemaĐÚNG
DAll of the mentioned
Giải thích

Câu trả lời đúng là "Tập hợp không tuân theo một lược đồ". Tập hợp trong MongoDB là một nhóm tài liệu MongoDB. MongoDB là một cơ sở dữ liệu tài liệu mở nguồn mở và là một trong những cơ sở dữ liệu NoSQL hàng đầu. Tập hợp không tuân theo một lược đồ có nghĩa là trong MongoDB, không có cấu trúc dữ liệu cố định được áp dụng cho các tài liệu trong tập hợp. Điều này cho phép dữ liệu được lưu trữ và quản lý linh hoạt hơn. Ví dụ, một tập hợp có thể chứa các tài liệu có cấu trúc dữ liệu khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu của ứng dụng.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
stringsĐÚNG
string patternsĐÚNG
regular expressionsĐÚNG
DAll the answers are correct
Giải thích

Các dạng đường dẫn hợp lệ được định nghĩa bởi phương thức yêu cầu và đường dẫn gốc. Đường dẫn gốc xác định các điểm cuối nơi yêu cầu có thể được thực hiện. Các dạng đường dẫn hợp lệ bao gồm các chuỗi, mẫu chuỗi và biểu thức chính quy. Các chuỗi là các chuỗi ký tự không chứa các ký tự đặc biệt. Mẫu chuỗi là các chuỗi chứa các ký tự đặc biệt như , *, ?, +, |, (, ), [, ], {, }, ^, $, , , , , , a, v. Biểu thức chính quy là các chuỗi chứa các ký tự đặc biệt và các biểu thức chính quy phức tạp hơn. Ví dụ, chuỗi 'hello' là một chuỗi hợp lệ, mẫu chuỗi 'h*llo' là một mẫu chuỗi hợp lệ, và biểu thức chính quy '[a-zA-Z]+' là một biểu thức chính quy hợp lệ.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AcellĐÚNG
BAdocument
CAspeadsheet
DA table
Giải thích

Trong MongoDB, một nhóm dữ liệu liên quan được gọi là "collection". Collection là một tập hợp các tài liệu (document) có liên quan đến nhau. Mỗi tài liệu trong collection có thể có cấu trúc khác nhau và có thể chứa các trường (field) khác nhau. Ví dụ, một collection có thể chứa thông tin về các sản phẩm trong một cửa hàng, với mỗi tài liệu đại diện cho một sản phẩm cụ thể. Collection được sử dụng để lưu trữ và quản lý dữ liệu trong MongoDB.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Acluster
async_hooksĐÚNG
Cdgram
Dinspector
Giải thích

Module async_hooks trong Node.js cung cấp một API để đăng ký các callback để theo dõi các tài nguyên bất đồng bộ được tạo ra bên trong một ứng dụng Node.js. Điều này cho phép bạn theo dõi và quản lý các tài nguyên như socket, file, và các tài nguyên khác được tạo ra trong ứng dụng của mình. Async_hooks cung cấp một cách linh hoạt để theo dõi và quản lý các tài nguyên này, giúp bạn có thể viết mã hiệu suất cao và đáng tin cậy hơn. Ví dụ, bạn có thể sử dụng async_hooks để theo dõi thời gian thực hiện của các tác vụ bất đồng bộ, hoặc để phát hiện và xử lý các lỗi xảy ra trong các tác vụ này.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
app.get(route, callback)ĐÚNG
Bget(route, callback)
Cjs.get(route, callback)
Dfun.get(route, callback)
Giải thích

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cách sử dụng Express.js để tạo ứng dụng web. Trong Express.js, mỗi khi có một yêu cầu HTTP được gửi đến ứng dụng, ứng dụng sẽ thực hiện một số hành động nhất định. Để xác định hành động này, chúng ta sử dụng các hàm như app.get(), app.post(), app.put(), app.delete() v.v. Trong trường hợp này, chúng ta đang tìm kiếm hàm tương ứng với yêu cầu GET. Hàm này sẽ được sử dụng để xác định hành động khi có một yêu cầu GET được gửi đến một đường dẫn cụ thể. Ví dụ, nếu chúng ta muốn hiển thị một trang web khi có một yêu cầu GET được gửi đến đường dẫn '/', chúng ta có thể sử dụng hàm app.get('/', callback). Trong callback, chúng ta sẽ viết mã để thực hiện hành động khi có yêu cầu GET được gửi đến đường dẫn '/'.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe open process approach
The model approachĐÚNG
CThe iPaaS approach
DAll the answers are wrong
Giải thích

Trong các chiến lược quản lý API, chiến lược nào chọn một mô hình của API RESTful và hỗ trợ việc thích nghi của mô hình đó với các yêu cầu về giao diện cụ thể của dự án?

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
findOne()ĐÚNG
BfindOne1()
CselectOne()
DsearchOne()
Giải thích

Để trả về một tài liệu duy nhất, chúng ta có thể sử dụng phương thức findOne() trong MongoDB. Phương thức này sẽ tìm kiếm một tài liệu dựa trên các điều kiện lọc và trả về tài liệu đó. Ví dụ, nếu chúng ta có một collection tên là 'users' và muốn tìm kiếm một tài liệu có id là '123', chúng ta có thể sử dụng phương thức findOne() như sau: db.users.findOne({id: '123'}). Phương thức này rất hữu ích khi chúng ta muốn tìm kiếm một tài liệu cụ thể trong một collection lớn.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Adb.find()
Bdb.Find()
Cdb.findone()
db.findOne()ĐÚNG
Giải thích

Để tìm kiếm dữ liệu trong cơ sở dữ liệu MongoDB, chúng ta có thể sử dụng phương thức find(). Tuy nhiên, phương thức này sẽ trả về một tập hợp các kết quả tìm thấy. Nếu bạn muốn tìm kiếm một kết quả đầu tiên trong tập hợp đó, bạn có thể sử dụng phương thức findOne(). Phương thức này sẽ trả về kết quả đầu tiên trong tập hợp, hoặc null nếu không tìm thấy bất kỳ kết quả nào. Trong trường hợp này, phương thức findOne() là lựa chọn đúng.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Ameteor remove Mongo
Bmeteor list
Cmeteor repair
meteor resetĐÚNG
Giải thích

Để xóa toàn bộ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu MongoDB, bạn cần sử dụng lệnh "meteor reset". Lệnh này sẽ xóa toàn bộ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu và đưa cơ sở dữ liệu về trạng thái ban đầu. Điều này có nghĩa là tất cả các tài liệu, các collection và các index sẽ bị xóa. Ngoài ra, lệnh "meteor reset" cũng sẽ xóa toàn bộ các cài đặt và cấu hình của ứng dụng Meteor. Vì vậy, bạn cần lưu ý rằng lệnh này sẽ xóa tất cả dữ liệu và cài đặt của ứng dụng, vì vậy bạn nên sử dụng nó với cẩn thận. Nếu bạn chỉ muốn xóa một số tài liệu cụ thể, bạn có thể sử dụng lệnh "meteor remove" nhưng nó không phải là lệnh tốt nhất để xóa toàn bộ dữ liệu.

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Areq.data
Bapp.locals
Capp.params
All the answers are correctĐÚNG
Giải thích

Khi sử dụng route parameters trong Express.js, các giá trị được bắt được sẽ được lưu trữ ở các vị trí khác nhau. Trong trường hợp này, chúng ta cần xác định nơi lưu trữ các giá trị này.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
UPDATEĐÚNG
BOP_UPDATES
COP_UPDATE
DAll of the mentioned
Giải thích

Thông điệp được sử dụng để cập nhật một tài liệu trong một bộ sưu tập. Trong MongoDB, lệnh cập nhật được sử dụng để thay đổi dữ liệu trong một tài liệu. Có nhiều loại lệnh cập nhật khác nhau, bao gồm cả lệnh UPDATE. Lệnh UPDATE được sử dụng để cập nhật một tài liệu dựa trên một điều kiện cụ thể. Nó có thể được sử dụng để thay đổi giá trị của một trường, thêm hoặc xóa một trường, hoặc thực hiện các hành động khác. Ngoài ra, lệnh OP_UPDATES và OP_UPDATE cũng có thể được sử dụng để cập nhật một tài liệu, nhưng lệnh UPDATE là lệnh phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi nhất.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
It allows us to set up middleware to respond to HTTP RequestsĐÚNG
It defines a routing table that can work as per HTTP Method and URLĐÚNG
CItis used to render the HTML pages dynamically
All the answers are correctĐÚNG
Giải thích

Express là một framework phổ biến trong lập trình web, được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả. Một trong những tính năng quan trọng của Express là khả năng thiết lập middleware để phản hồi các yêu cầu HTTP. Middleware là các chức năng được gọi trước khi xử lý yêu cầu HTTP, giúp chúng ta có thể thực hiện các tác vụ như xác thực người dùng, kiểm tra quyền truy cập, v.v. Ngoài ra, Express cũng định nghĩa một bảng định tuyến (routing table) có thể hoạt động dựa trên phương thức HTTP và URL. Điều này cho phép chúng ta tạo ra các ứng dụng web có khả năng xử lý các yêu cầu HTTP khác nhau một cách linh hoạt. Vì vậy, cả hai tính năng này đều là những đặc điểm cốt lõi của Express framework.