Đề thi trắc nghiệm

Quiz: SDN301m_FE_SP24 - Trọn bộ đề thi FE môn SDN301m Đại học FPT học kì SPRING 2024

44Câu hỏi
Server-Side development with NodeJS, Express, MongoDB - SDN301mMôn học
Tổng hợp đề thi FE môn SDN301m - FPTUChủ đề

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 44 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
44 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

44

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

0

Câu có lời giải

44

Câu có link chi tiết

44

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Node based server uses a single threaded model and can serve much larger number of requests compared to any traditional server like Apache HTTP ServerĐÚNG
BNode based server process request much faster than traditional server
CThere is no much difference between the wo. w gsnese aceap nays
DAll the answers are correct
Giải thích

Node.js dựa trên mô hình đa luồng đơn, cho phép nó xử lý một lượng lớn yêu cầu đồng thời mà không cần tạo ra nhiều luồng như các máy chủ truyền thống. Điều này giúp Node.js có thể phục vụ nhiều yêu cầu hơn so với các máy chủ truyền thống như Apache HTTP Server. Ngoài ra, Node.js sử dụng mô hình non-blocking I/O, cho phép nó xử lý các yêu cầu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điều này giúp Node.js có thể xử lý các yêu cầu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn so với các máy chủ truyền thống.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt is the current unstable version and is to be avoided
BItis the version that will be retired soon
CItis the version with the latest features
Itis the safest version for long-term support -° Popes, Te ay SEMEL BaD De PDEA UP TohĐÚNG
Giải thích

LTS (Long Term Support) là phiên bản Node.js được hỗ trợ trong thời gian dài. Nó được phát triển và bảo trì bởi cộng đồng Node.js và được đảm bảo sẽ nhận được các bản cập nhật bảo mật và tính năng trong một khoảng thời gian nhất định. Phiên bản LTS thường được xem là phiên bản an toàn và ổn định nhất, phù hợp cho các ứng dụng và dự án cần bảo đảm sự ổn định và an toàn trong thời gian dài. Nó không phải là phiên bản mới nhất với các tính năng mới nhất, nhưng nó đã được kiểm tra và thử nghiệm kỹ lưỡng để đảm bảo sự ổn định và an toàn.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
farmdb = new Mongo.Collection('theFarm');ĐÚNG
Bfarmdb = new Mongo.collection('theFarm');
Cfarmdb = new mongo.Collection('theFarm');
Dfarmdb = new mongo.collection(theFarm');
Giải thích

Để khai báo một tập dữ liệu MongoDB tên là theFarm trong Meteor, bạn cần sử dụng đúng cách gọi phương thức Collection của lớp Mongo. Trong các lựa chọn trên, cách gọi đúng là farmdb = new Mongo.Collection('theFarm');. Điều này cho thấy rằng bạn cần sử dụng cách gọi phương thức với chữ hoa đầu tiên của từ Collection, và đặt tên của tập dữ liệu trong dấu ngoặc đơn. Các cách gọi khác như farmdb = new Mongo.collection('theFarm');, farmdb = new mongo.Collection('theFarm');, farmdb = new mongo.collection(theFarm'); đều không đúng và có thể gây ra lỗi khi chạy chương trình.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
UPDATEĐÚNG
BOP_UPDATES
COP_UPDATE
DAll of the mentioned
Giải thích

Thông điệp được sử dụng để cập nhật một tài liệu trong một bộ sưu tập. Trong MongoDB, lệnh cập nhật được sử dụng để thay đổi dữ liệu trong một tài liệu. Có nhiều loại lệnh cập nhật khác nhau, bao gồm cả lệnh UPDATE. Lệnh UPDATE được sử dụng để cập nhật một tài liệu dựa trên một điều kiện cụ thể. Nó có thể được sử dụng để thay đổi giá trị của một trường, thêm hoặc xóa một trường, hoặc thực hiện các hành động khác. Ngoài ra, lệnh OP_UPDATES và OP_UPDATE cũng có thể được sử dụng để cập nhật một tài liệu, nhưng lệnh UPDATE là lệnh phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi nhất.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
It provides an easy way to build scalable network programsĐÚNG
BGenerally fast
CGreat concurrency
DAll the answers are correct
Giải thích

Node.js là một công nghệ phát triển ứng dụng web dựa trên JavaScript, cho phép xây dựng các ứng dụng mạng có khả năng mở rộng dễ dàng. Nó cung cấp một môi trường thực thi JavaScript ở bên ngoài trình duyệt, cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng mạng hiệu suất cao và linh hoạt. Node.js sử dụng mô hình non-blocking I/O, cho phép các ứng dụng xử lý nhiều yêu cầu đồng thời mà không cần chờ đợi nhau. Điều này làm cho Node.js trở thành một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng mạng cần xử lý một lượng lớn dữ liệu và yêu cầu nhanh chóng.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Don't use synchronous functionsĐÚNG
BUse gzip compression
CDo logging correctly
DHandle exceptions properly
Giải thích

Để cải thiện hiệu suất của ứng dụng, bạn nên tránh sử dụng các hàm đồng bộ (synchronous functions) trong mã nguồn của mình. Các hàm đồng bộ có thể gây ra tình trạng tắc nghẽn và làm chậm ứng dụng. Thay vào đó, bạn nên sử dụng các hàm bất đồng bộ (asynchronous functions) như async/await hoặc các thư viện như Promise để thực hiện các tác vụ một cách hiệu quả hơn. Điều này sẽ giúp ứng dụng của bạn xử lý các yêu cầu nhanh chóng và hiệu quả hơn, từ đó cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
(my_module.name)); PTE REL Se ty PUI eaten thy,Error,Zeus,undefined,sueZ,[] 8,What is the term used in reference to two or more authentication methods used to authenticate someone.,Multifactor authentication,Two-factor authentication,Single Sign On,Passwords hal Loa Rae eC Te,[] 9,Which of these is the most logical first step in an API development project?,Create a functional view of the related application,Put API usage monitoring in place,Choose either an API proxy or an API gateway,All the answers are wrong Toten rer dy YORE TA 8 My! PE COS BS 1D,[] 10,MongoDB can be used as a, taking advantage of load balancing and data replication features over multiple machines for storing files |ĐÚNG
BAMS
CCMS
DFile system Loch we ie byeuepe tyres,
ENone of the mentioned Se i Sn MSO SMEAR MD od! Fite Cet oa
Giải thích

Mã nguồn dưới đây sẽ được thực hiện theo thứ tự sau: 1. Khai báo biến my_module bằng cách sử dụng hàm require để tải module my_module. 2. Khai báo hàm anonymous với tham số settings. 3. Trong hàm anonymous, thực hiện các hành động sau: - Chuyển đổi settings thành mảng bằng cách sử dụng hàm split(). - Lật ngược mảng vừa được tạo bằng cách sử dụng hàm reverse(). - Kết hợp các phần tử trong mảng đã được lật ngược lại thành chuỗi bằng cách sử dụng hàm join(). 4. Gọi hàm anonymous mà không truyền bất kỳ tham số nào. 5. In kết quả của hàm anonymous vào console. Vì settings là chuỗi 'Zeus', nên sau khi thực hiện các hành động trên, kết quả sẽ là 'seuZ'.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AcellĐÚNG
BAdocument
CAspeadsheet
DA table
Giải thích

Trong MongoDB, một nhóm dữ liệu liên quan được gọi là "collection". Collection là một tập hợp các tài liệu (document) có liên quan đến nhau. Mỗi tài liệu trong collection có thể có cấu trúc khác nhau và có thể chứa các trường (field) khác nhau. Ví dụ, một collection có thể chứa thông tin về các sản phẩm trong một cửa hàng, với mỗi tài liệu đại diện cho một sản phẩm cụ thể. Collection được sử dụng để lưu trữ và quản lý dữ liệu trong MongoDB.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AinsertData("test", "testData", 200)
insertData("test", "testData", 400)ĐÚNG
CinsertData("test", "testData", 600) Se Ay
Dall of the mentioned
Giải thích

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu chức năng của hàm insertData(). Hàm này được sử dụng để chèn dữ liệu vào một tập dữ liệu (collection) trong cơ sở dữ liệu. Trong trường hợp này, chúng ta cần chèn 400 tài liệu (document) vào tập dữ liệu testData. Các lựa chọn được đưa ra bao gồm insertData("test", "testData", 200), insertData("test", "testData", 400) và insertData("test", "testData", 600). Để xác định câu trả lời đúng, chúng ta cần xem xét giá trị thứ ba trong hàm insertData(), đó là số lượng tài liệu cần chèn. Câu trả lời đúng sẽ là insertData("test", "testData", 400) vì nó chính xác về số lượng tài liệu cần chèn.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAnetwork layer, like an API gateway
BAsecurity setup, like identity and access management
An underlying standard, like OpenAPIĐÚNG
DAn interpreted code language, like Python
Giải thích

Để giúp các nhà phát triển phối hợp quy trình tạo mã API, chúng ta cần có một tiêu chuẩn chung. Tiêu chuẩn này sẽ cung cấp một ngôn ngữ chung để mô tả API, giúp dễ dàng tạo và quản lý mã API. Một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất là OpenAPI. OpenAPI là một ngôn ngữ mô tả API được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp phần mềm. Nó cho phép các nhà phát triển mô tả cấu trúc và chức năng của API một cách rõ ràng, giúp dễ dàng tạo mã API và tích hợp với các hệ thống khác. Ngoài ra, OpenAPI cũng cung cấp các công cụ và công nghệ để tự động tạo mã API dựa trên mô tả API, giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để tạo mã API.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Node.jsĐÚNG
BReactjs
CRedux.js
DAngular.js
Giải thích

Express là một khung ứng dụng web đơn giản và linh hoạt. Nó cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả. Để sử dụng Express, bạn cần có Node.js, một môi trường chạy JavaScript trên máy chủ. Express cung cấp các tính năng như hỗ trợ các loại nội dung khác nhau, quản lý các yêu cầu HTTP, và tạo ra các ứng dụng web đa nền tảng. Nó cũng cho phép bạn sử dụng các thư viện và công cụ khác để tăng cường khả năng của ứng dụng web.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
the method app.all(pathĐÚNG
Bcallback [
Ccallback.}]
DFalse
ETrue
FInsufficient data
Giải thích

Trong ExpressJS, phương thức app.all(path, callback) được sử dụng để định nghĩa một hàm xử lý cho tất cả các phương thức HTTP (GET, POST, PUT, DELETE, ...). Điều này cho phép bạn thực hiện một hành động chung cho tất cả các yêu cầu HTTP đến một đường dẫn cụ thể. Ví dụ, bạn có thể sử dụng app.all để kiểm tra quyền truy cập hoặc thực hiện một hành động bảo mật trước khi xử lý yêu cầu HTTP thực tế.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
2ĐÚNG
B3
C5 Toten Oh HUES fa Ady a SOL aa VPN Tae Meannene sot any paere: acne
Giải thích

Firebase Database Rule có hai loại chính. Loại đầu tiên là Rule cơ bản, cho phép bạn kiểm soát quyền truy cập vào dữ liệu của ứng dụng. Bạn có thể thiết lập các quy tắc để cho phép hoặc chặn truy cập vào dữ liệu dựa trên các điều kiện như ID người dùng, địa điểm, v.v. Loại thứ hai là Rule nâng cao, cho phép bạn thiết lập các quy tắc phức tạp hơn để kiểm soát quyền truy cập vào dữ liệu. Ví dụ, bạn có thể thiết lập các quy tắc để cho phép truy cập vào dữ liệu chỉ khi người dùng đã đăng nhập và có quyền truy cập phù hợp.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAuthentication
BAPIs
CDebugging
ScaffoldingĐÚNG
Giải thích

Scaffolding cho phép chúng ta dễ dàng tạo một khung xương cho một ứng dụng web. Nó cung cấp một cấu trúc cơ bản cho ứng dụng, bao gồm các file và thư mục cần thiết để bắt đầu phát triển. Scaffolding giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để tạo một ứng dụng web mới, đồng thời cũng giúp đảm bảo rằng ứng dụng được xây dựng theo các tiêu chuẩn và quy trình nhất quán.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
authenticationĐÚNG
Bauthorization
Caccounting
Dauditing
Giải thích

Quá trình xác định một cá nhân được gọi là xác thực. Xác thực là quá trình xác minh danh tính của một cá nhân hoặc thiết bị để đảm bảo rằng họ có quyền truy cập vào hệ thống hoặc tài nguyên cụ thể. Quá trình này thường bao gồm việc nhập thông tin xác thực, chẳng hạn như tên người dùng và mật khẩu, và sau đó so sánh nó với thông tin được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Nếu thông tin xác thực khớp, cá nhân hoặc thiết bị sẽ được xác thực và có thể truy cập vào hệ thống hoặc tài nguyên.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe open process approach
The model approachĐÚNG
CThe iPaaS approach
DAll the answers are wrong
Giải thích

Trong các chiến lược quản lý API, chiến lược nào chọn một mô hình của API RESTful và hỗ trợ việc thích nghi của mô hình đó với các yêu cầu về giao diện cụ thể của dự án?

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Adb.findQ.count
Bdb.findQ.countQ
db.find.count()ĐÚNG
Ddb.find.count TATE ee ote UO By banal See i WHEN GE Ma Ba! Tosa dhe ee ny
Giải thích

Để trả về số lượng bản ghi được lưu trữ trong một collection, chúng ta cần sử dụng phương thức count() của phương thức find() trong MongoDB. Phương thức này sẽ trả về số lượng bản ghi được tìm thấy trong collection. Ví dụ, nếu chúng ta muốn tìm số lượng bản ghi trong collection 'users', chúng ta có thể sử dụng lệnh sau: db.users.find().count().

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
Areplace some words in it
Band write it back to a new file. You know that the memory on your target system is limited. What should you do?
CUse regular expressions directly on the file
DUse Promises and async/await to offload the task to libuv
Copy the file into a database and perform the operations thereĐÚNG
FUse readline together with streams to read and transform and write the file contents line by line ro NEE a She ote pole eniet Dee ut lau
Giải thích

Khi bạn cần đọc một tệp văn bản lớn nhưng hệ thống mục tiêu của bạn có bộ nhớ hạn chế, bạn nên chọn cách thức xử lý tệp đó một cách hiệu quả. Một trong những cách tốt nhất là sao chép tệp vào cơ sở dữ liệu và thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu trong đó. Điều này cho phép bạn tận dụng sức mạnh của cơ sở dữ liệu trong việc xử lý dữ liệu lớn mà không cần phải lưu trữ toàn bộ tệp vào bộ nhớ. Ngoài ra, cách thức này cũng giúp bạn dễ dàng quản lý và bảo trì dữ liệu, cũng như thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu một cách linh hoạt và hiệu quả.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
CCan be true or false
DCan not say
Giải thích

Hàm limitToFirst() trong MongoDB trả về số lượng mục được chỉ định bắt đầu từ mục đầu tiên. Điều này có nghĩa là hàm sẽ trả về một mảng chứa các mục đầu tiên theo thứ tự được chỉ định. Ví dụ, nếu bạn gọi hàm limitToFirst(3), nó sẽ trả về 3 mục đầu tiên trong mảng. Hàm này thường được sử dụng để giới hạn số lượng dữ liệu được trả về trong một truy vấn.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
5228ĐÚNG
B5229
C5230
D5231
Giải thích

FCM (Firebase Cloud Messaging) sử dụng các cổng để gửi và nhận tin nhắn. Các cổng thường được sử dụng bởi FCM bao gồm 5228, 5229 và 5230. Tuy nhiên, cổng 5231 không được sử dụng bởi FCM. Điều này có thể là do cổng này không được hỗ trợ hoặc không được sử dụng trong quá trình gửi và nhận tin nhắn của FCM. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là cổng 5231.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Afail
BdoesNotThrow
CdeepStrictEqual
ifErrorĐÚNG
Giải thích

Trong lập trình Node.js, khi sử dụng các callback, chúng ta thường gặp trường hợp cần kiểm tra lỗi. Để làm điều này, chúng ta có thể sử dụng phương thức assert.ifError() từ module assert. Phương thức này sẽ kiểm tra xem argument đầu tiên của callback có phải là lỗi hay không. Nếu là lỗi, thì phương thức này sẽ không throw ra lỗi, ngược lại, nếu không phải là lỗi, thì phương thức này sẽ throw ra lỗi. Điều này giúp chúng ta dễ dàng kiểm tra và xử lý lỗi trong các callback.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Asecurity token
Bdigital certificate
Cdigital signature
PINĐÚNG
Giải thích

Mật khẩu số bí mật được sử dụng để xác thực là một chuỗi số được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng và các ứng dụng khác. Mật khẩu số bí mật thường được gọi là PIN (Personal Identification Number). Nó được sử dụng để xác thực người dùng khi họ thực hiện các giao dịch hoặc truy cập vào tài khoản của mình. Ví dụ, khi bạn sử dụng thẻ tín dụng để mua hàng, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực giao dịch. Tương tự, khi bạn truy cập vào tài khoản ngân hàng trực tuyến, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực danh tính của mình. Mật khẩu số bí mật là một phương thức xác thực an toàn và hiệu quả để bảo vệ tài khoản và dữ liệu cá nhân của người dùng.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAllows to set up middlewares to respond to HTTP Requests
Defines a routing table which can work as per HTTP Method and URLĐÚNG
CDynamically render HTML Pages
DAll of the others
Giải thích

Express là một framework web nhẹ và linh hoạt cho Node.js. Nó cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả. Một trong những tính năng chính của Express là khả năng thiết lập các middleware để phản hồi các yêu cầu HTTP. Điều này cho phép bạn thực hiện các tác vụ như xác thực người dùng, kiểm tra quyền truy cập và xử lý dữ liệu trước khi nó được gửi đến người dùng. Ngoài ra, Express cũng định nghĩa một bảng định tuyến (routing table) có thể hoạt động theo phương thức HTTP và URL. Điều này cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web có khả năng tương tác với người dùng một cách linh hoạt. Cuối cùng, Express cũng cho phép bạn tạo ra các trang HTML được render động. Tóm lại, Express cung cấp các tính năng cốt lõi như khả năng thiết lập middleware, định nghĩa bảng định tuyến và render trang HTML được động.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Real time Data intensiveĐÚNG
Highly scalable servers for Web ApplicationsĐÚNG
Builds fast and scalable network ApplicationsĐÚNG
DAll the answers are correct
Giải thích

Node.js là một nền tảng phát triển ứng dụng dựa trên JavaScript, cho phép xây dựng các ứng dụng web và mạng lưới nhanh chóng và có khả năng mở rộng. Một số tính năng chính của Node.js bao gồm khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực (real-time data intensive), khả năng tạo ra các máy chủ có khả năng mở rộng cao (highly scalable servers for Web Applications) và khả năng xây dựng các ứng dụng mạng lưới nhanh chóng và có khả năng mở rộng (Builds fast and scalable network Applications). Tất cả các tính năng này làm cho Node.js trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhà phát triển khi xây dựng các ứng dụng web và mạng lưới phức tạp.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
module.exposeĐÚNG
Bmodule
Cmodule.exports
DAll the answers are correct
Giải thích

Các mô-đun Node.js có thể được lộ ra bằng cách sử dụng các phương thức khác nhau. Trong đó, `module.exports` là phương thức phổ biến nhất để xuất khẩu các hàm, biến hoặc đối tượng. Nó cho phép bạn tạo ra các mô-đun có thể được sử dụng bởi các ứng dụng khác. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng `module` để xuất khẩu các giá trị. Tuy nhiên, phương thức này không được khuyến khích sử dụng vì nó có thể gây ra các vấn đề về bảo mật. Một phương thức khác là `module.exports` với một đối tượng, nơi bạn có thể xuất khẩu các hàm, biến hoặc đối tượng dưới dạng các thuộc tính của đối tượng. Cuối cùng, `module.expose` là một phương thức cũ và không được khuyến khích sử dụng. Vì vậy, đáp án đúng là tất cả các phương thức trên đều có thể được sử dụng để lộ ra các mô-đun Node.js.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
_pathnameĐÚNG
B_location
C_fider
D_filename
Giải thích

Trong khi thực hiện một chương trình Python, có thể cần biết đường dẫn tuyệt đối của tập tin hiện tại. Để giải quyết vấn đề này, Python cung cấp một số biến module có thể được sử dụng. Trong số đó, biến module nào giữ lại đường dẫn tuyệt đối của tập tin module hiện tại?

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AWeb
BAndroid
All the answers are correctĐÚNG
Giải thích

Firebase là một nền tảng backend mạnh mẽ được sử dụng để xây dựng các ứng dụng đa dạng. Nó cung cấp các tính năng như lưu trữ dữ liệu, xử lý thông tin, phân tích dữ liệu và nhiều hơn nữa. Firebase có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web, ứng dụng di động cho Android và iOS. Nó cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời cũng cung cấp các tính năng bảo mật và phân tích dữ liệu mạnh mẽ. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là tất cả các lựa chọn đều đúng.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aglobal.cache
Bmodule.cache
Cprocess.cache
require.cacheĐÚNG
Giải thích

Để quản lý bộ nhớ đệm (cache) của các mô-đun yêu cầu, chúng ta sử dụng một đối tượng cụ thể. Đối tượng này cho phép chúng ta kiểm soát và quản lý bộ nhớ đệm của các mô-đun đã được yêu cầu. Trong Node.js, đối tượng được sử dụng để quản lý bộ nhớ đệm của các mô-đun yêu cầu là 'require.cache'. Đối tượng này cho phép chúng ta thêm, xóa và kiểm tra các mô-đun đã được yêu cầu. Điều này giúp chúng ta tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu thời gian tải mô-đun. Ngoài ra, đối tượng 'require.cache' cũng cho phép chúng ta kiểm tra các mô-đun đã được yêu cầu và quản lý bộ nhớ đệm của chúng.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AGET
PUTĐÚNG
CSET
DPOST
Giải thích

Phương thức nào yêu cầu máy chủ chấp nhận dữ liệu được bao gồm trong yêu cầu là một đối tượng/đại diện mới của tài nguyên được xác định bởi URI?

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANo need for complicated configuration
BThe data is real-time
CFirebase offers simple control dashboard
Firebase free plan is limited to 50 Connéctions'* | * NDE fh Te PIVEN IE AS The Do he Pade tn aste She SueĐÚNG
Giải thích

Firebase là một nền tảng phát triển ứng dụng di động và web mạnh mẽ. Khi nhắc đến lợi ích của Firebase, chúng ta thường nghĩ đến việc không cần cấu hình phức tạp, dữ liệu thời gian thực và bảng điều khiển đơn giản. Tuy nhiên, có một điểm mà Firebase không phải là lợi thế. Đó là hạn chế của kế hoạch miễn phí. Theo đó, kế hoạch miễn phí của Firebase chỉ cho phép 50 kết nối. Điều này có thể không đủ cho các dự án lớn hoặc có nhiều người dùng. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một nền tảng có kế hoạch miễn phí không giới hạn kết nối, Firebase có thể không phải là lựa chọn tốt nhất.

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
equalToQ methodĐÚNG
BendAtQ method
CstartAtQ) method
DAll the answers are correct
Giải thích

Để lọc dữ liệu trong Firebase, người dùng có thể sử dụng các phương thức khác nhau. Phương thức 'equalToQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' là 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Phương thức 'endAtQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể và bao gồm tất cả các bản ghi có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng giá trị đó. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' nhỏ hơn hoặc bằng 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Phương thức 'startAtQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể và bao gồm tất cả các bản ghi có giá trị lớn hơn hoặc bằng giá trị đó. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' lớn hơn hoặc bằng 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Vì vậy, tất cả các phương thức trên đều có thể được sử dụng để lọc dữ liệu trong Firebase.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aalter
Bput
Cset
updateĐÚNG
Giải thích

Để cập nhật dữ liệu trên Firebase, người dùng có thể sử dụng một số phương thức khác nhau. Tuy nhiên, phương thức được khuyến nghị và thường được sử dụng là phương thức 'update'. Phương thức 'update' cho phép người dùng cập nhật một phần dữ liệu mà không cần phải tải toàn bộ dữ liệu về và tải lại lên. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và tăng hiệu suất khi cập nhật dữ liệu lớn. Ngoài ra, phương thức 'update' cũng cho phép người dùng cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, giúp đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật và chính xác. Các phương thức khác như 'put' và 'set' cũng có thể được sử dụng để cập nhật dữ liệu, nhưng chúng thường được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt và không được khuyến nghị sử dụng rộng rãi.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AGRID
BAll of the mentioned
CRead
CRUDĐÚNG
Giải thích

Trong MongoDB, các hoạt động sửa đổi dữ liệu của một bộ sưu tập duy nhất. CRUD là viết tắt của các hoạt động cơ bản trong MongoDB bao gồm Create (Tạo), Read (Đọc), Update (Cập nhật) và Delete (Xóa). Các hoạt động này được sử dụng để quản lý dữ liệu trong một bộ sưu tập. Ví dụ, bạn có thể tạo một tài liệu mới, đọc một tài liệu hiện có, cập nhật một tài liệu hoặc xóa một tài liệu khỏi bộ sưu tập. Các hoạt động CRUD là cơ bản và quan trọng trong MongoDB vì chúng cho phép bạn quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aprocess
Bexports
CsetTimeout
Buffer Teh SEA Da SIN RD a ty atte Poses Ma anyĐÚNG
Giải thích

Chọn đáp án không phải là đối tượng toàn cục của Node.js. Đối tượng toàn cục là các biến và hàm có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong mã chương trình. Trong Node.js, một số đối tượng toàn cục phổ biến bao gồm process, exports, setTimeout. Tuy nhiên, trong danh sách lựa chọn, có một phần tử không phải là đối tượng toàn cục của Node.js. Đó là "Buffer Teh SEA Da SIN RD a ty atte Poses Ma any". Đây không phải là một đối tượng toàn cục hợp lệ của Node.js vì nó không phải là một biến hoặc hàm có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong mã chương trình.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANon Relational databases require that schemas be defined before you can add data
BNoSQL databases are built to allow the insertion of data without a predefined schema
CNewSQL databases are built to allow the insertion of data without a predefined schema
all new BUCHER A Saath Ore Posed Te Pd Sas ACR RSA SD BO Pte OO asĐÚNG
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định câu trả lời sai. Các lựa chọn bao gồm: - Non Relational databases yêu cầu định nghĩa schema trước khi thêm dữ liệu. - NoSQL databases được xây dựng để cho phép chèn dữ liệu mà không cần định nghĩa schema trước. - NewSQL databases được xây dựng để cho phép chèn dữ liệu mà không cần định nghĩa schema trước. Câu trả lời đúng là tất cả các lựa chọn trên đều sai vì NewSQL databases thực chất là sự kết hợp giữa các tính năng của relational và NoSQL databases, và chúng vẫn yêu cầu định nghĩa schema trước khi thêm dữ liệu.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Adev-tools
Binspect
Cchrome
debugĐÚNG
Giải thích

Để debug một script Node.js trong Chrome DevTools, bạn có thể sử dụng tùy chọn CLI "debug". Tùy chọn này cho phép bạn mở Chrome DevTools và bắt đầu debug script ngay lập tức. Khi bạn sử dụng "debug", Node.js sẽ dừng lại tại dòng lệnh đầu tiên và mở Chrome DevTools để bạn có thể debug script. Điều này giúp bạn dễ dàng tìm và sửa lỗi trong script của mình. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng tùy chọn "inspect" để mở Chrome DevTools và debug script, nhưng "debug" là tùy chọn được khuyến nghị vì nó cho phép bạn bắt đầu debug script ngay lập tức.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASQL
BJSON
Document databasesĐÚNG
DAll of the mentioned AURIS eT Dee BOISE yt Ab Spey ener ee ere see mk cee ssc inet nye TIDE LTE I oe te eo tad Fae PDs Ee Shah ont
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn loại cơ sở dữ liệu NoSQL. Cơ sở dữ liệu NoSQL là một loại cơ sở dữ liệu không sử dụng ngôn ngữ truy vấn SQL để lưu trữ và truy vấn dữ liệu. Thay vào đó, nó sử dụng các mô hình dữ liệu khác nhau như cơ sở dữ liệu tài liệu, cơ sở dữ liệu khóa-giá trị, cơ sở dữ liệu đồ họa và cơ sở dữ liệu phân tán. Trong các lựa chọn trên, cơ sở dữ liệu tài liệu là một loại cơ sở dữ liệu NoSQL phổ biến, nơi dữ liệu được lưu trữ dưới dạng tài liệu JSON hoặc XML. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Document databases".

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
JohnĐÚNG
BUndefined
CJohn}
DPaipetap tithe tn EGS MS he PASAT ed ths
Giải thích

Mã nguồn này sẽ in ra màn hình 'John' vì trong file 'person.js', chúng ta đã export một chuỗi 'John'. Sau đó, trong file 'index.js', chúng ta đã import chuỗi này và sử dụng console.log() để in ra màn hình. Vì vậy, kết quả sẽ là 'John'.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Areq.data
Bapp.locals
Capp.params
All the answers are correctĐÚNG
Giải thích

Khi sử dụng route parameters trong Express.js, các giá trị được bắt được sẽ được lưu trữ ở các vị trí khác nhau. Trong trường hợp này, chúng ta cần xác định nơi lưu trữ các giá trị này.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
Awhat does a release incrementing the third number in an npm version string communicate to users about the release changes?
BChanges are not backwards compatible
Changes might not be backward compatible and might break existing codeĐÚNG
DChanges are just bug fixes and no new features were added
EChanges will add new functionality but will not break any existing code
Giải thích

Theo quy tắcSemantic Versioning, khi phiên bản tăng lên trong số thứ ba của một chuỗi phiên bản npm, nó sẽ thông báo cho người dùng về những thay đổi trong phiên bản. Điều này có nghĩa là phiên bản mới có thể không tương thích ngược và có thể phá vỡ mã nguồn hiện có. Ví dụ, nếu phiên bản trước đó là 1.2.3 và phiên bản mới là 1.2.4, điều đó có nghĩa là có một số thay đổi trong phiên bản mới mà có thể không tương thích với phiên bản trước đó. Điều này có thể xảy ra khi có một số thay đổi trong mã nguồn mà không tương thích với phiên bản trước đó. Vì vậy, người dùng cần phải kiểm tra lại mã nguồn của mình để đảm bảo rằng nó tương thích với phiên bản mới.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AsynchronousĐÚNG
BSynchronous
CBoth of the above
DAll the answers are wrong
Giải thích

Node.js API hoạt động dựa trên nguyên tắc Asynchronous, nghĩa là nó không chờ đợi kết quả của một hành động trước khi thực hiện hành động tiếp theo. Điều này cho phép Node.js xử lý nhiều yêu cầu đồng thời, tăng hiệu suất và khả năng mở rộng. Asynchronous là một trong những tính năng quan trọng nhất của Node.js, giúp nó trở thành một nền tảng phát triển ứng dụng web mạnh mẽ và linh hoạt. Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng có thể xử lý nhiều yêu cầu đồng thời, giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng cường trải nghiệm người dùng. Ngoài ra, Asynchronous cũng giúp giảm thiểu tài nguyên hệ thống, vì nó không cần phải giữ lại các tài nguyên cho mỗi yêu cầu riêng lẻ.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
CCan be true or false
DCan not say
Giải thích

Khi chúng ta muốn loại bỏ tất cả các callback, chúng ta có thể sử dụng playersRef_off. Điều này có nghĩa là chúng ta có thể loại bỏ tất cả các callback đã được gắn vào tham chiếu playersRef. Điều này thường được sử dụng khi chúng ta muốn xóa tất cả các callback đã được gắn vào tham chiếu này. Ví dụ, nếu chúng ta đã gắn một callback vào tham chiếu playersRef để cập nhật trạng thái của các player, thì chúng ta có thể sử dụng playersRef_off để loại bỏ callback này và ngăn chặn nó được thực thi khi chúng ta cập nhật trạng thái của các player. Điều này giúp chúng ta có thể kiểm soát và quản lý các callback một cách hiệu quả hơn.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
_idĐÚNG
Bid
Cid_
Dnone of the mentioned
Giải thích

Trong MongoDB, khi lưu trữ dữ liệu vào một collection, mỗi bản ghi (document) đều cần có một khóa duy nhất để xác định. Khóa này được gọi là khóa phân biệt (unique key). Trong các lựa chọn đã cho, khóa được sử dụng để chỉ định tính duy nhất trong collection là '_id'. Khóa '_id' được tạo tự động khi tạo một bản ghi mới và có thể được sử dụng để tìm kiếm, cập nhật hoặc xóa dữ liệu. Ngoài ra, khóa '_id' cũng được sử dụng để xác định tính duy nhất của mỗi bản ghi trong collection.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Awhile (var i = 1; i <= 25; i++) db.testData.insert( {x:i})
for (var i = 1; i <= 25; i++) db.testData.insert( { x:i})ĐÚNG
Cfor (var i= 1; 1 <= 25; i++) db.testData.inserts( {x:i})
DNone of the mentioned
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn phương pháp nào sẽ tạo ra tập dữ liệu testData một cách ngầm định. Các lựa chọn bao gồm bốn phương pháp khác nhau. Phương pháp 1 sử dụng vòng lặp while, phương pháp 2 sử dụng vòng lặp for, phương pháp 3 cũng sử dụng vòng lặp for nhưng với điều kiện sai và phương pháp 4 không có phương pháp nào phù hợp. Để tạo ra tập dữ liệu testData, chúng ta cần sử dụng phương pháp 2, vì nó sử dụng vòng lặp for và điều kiện đúng để tạo ra 25 bản ghi trong tập dữ liệu.