Đề thi trắc nghiệm

Quiz: SDN301m_FE_SU24 - Bộ đề ôn tập FE học kì SUMMER 2024 có đáp án và lời giải chi tiết

49Câu hỏi
Server-Side development with NodeJS, Express, MongoDB - SDN301mMôn học
Tổng hợp đề thi FE môn SDN301m - FPTUChủ đề

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 49 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
49 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

49

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

0

Câu có lời giải

49

Câu có link chi tiết

49

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AGET
PUTĐÚNG
CSET
DPOST
Giải thích

Phương thức nào yêu cầu máy chủ chấp nhận dữ liệu được bao gồm trong yêu cầu là một đối tượng/đại diện mới của tài nguyên được xác định bởi URI?

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe forked process shares the event loop with the parent process
BA new VM instance is created and the two VM instances will be shared between the forked process and the parent process.
The forked process will have its own VM instance.ĐÚNG
DThe forked process shares the same VM thread with the parent process
Giải thích

Khi chạy mã lệnh require('child_process').fork('script.js'), chúng ta đang tạo một tiến trình con (child process) từ một tiến trình cha (parent process). Trong Node.js, khi tạo một tiến trình con bằng cách sử dụng hàm fork(), Node.js sẽ tạo một bản sao hoàn toàn của tiến trình cha, bao gồm cả bộ nhớ và các biến. Điều này có nghĩa là tiến trình con sẽ có một bộ nhớ và các biến riêng biệt, độc lập với tiến trình cha. Ngoài ra, tiến trình con cũng sẽ có một luồng thực thi (execution context) riêng biệt, độc lập với tiến trình cha. Điều này cho phép tiến trình con thực thi mã lệnh độc lập với tiến trình cha mà không ảnh hưởng đến tiến trình cha.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Apop()
Bkey0
CuniqueQ
pushQĐÚNG
Giải thích

Phương pháp này sẽ tạo một id duy nhất khi dữ liệu được đẩy vào. Khi dữ liệu được thêm vào danh sách, phương pháp sẽ tự động tạo một id duy nhất cho mỗi phần tử. Điều này giúp dễ dàng quản lý và theo dõi các phần tử trong danh sách. Ví dụ, khi sử dụng phương pháp này, bạn có thể dễ dàng xác định vị trí của một phần tử cụ thể trong danh sách dựa trên id của nó. Phương pháp này thường được sử dụng trong các ứng dụng cần quản lý và theo dõi dữ liệu một cách hiệu quả.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AEvery Node process runs in a single thread, and all the I/O work is run in that same thread
BEvery Node process gets four threads that it can share between its JavaScript VM and the event loop
CThe event loop Is single-threaded, but a JavaScript VM can use multiple threads
JavaScript execution in Node js is single-threaded, but I/O operations are executed using multiple threadsĐÚNG
Giải thích

Node.js là một môi trường chạy JavaScript được thiết kế cho các ứng dụng web và mạng. Nó sử dụng một mô hình đa luồng (multi-threading) để xử lý các yêu cầu I/O (Input/Output) đồng thời. Điều này có nghĩa là mặc dù Node.js chạy trong một luồng duy nhất (single-threaded), nhưng nó có thể xử lý nhiều yêu cầu I/O khác nhau một cách đồng thời. Điều này giúp tăng hiệu suất và giảm thiểu thời gian chờ đợi. Mô hình này được thực hiện thông qua sự giúp đỡ của một vòng lặp (event loop) và một thư viện (libuv) để quản lý các yêu cầu I/O. Vì vậy, câu trả lời đúng là "JavaScript execution in Node js is single-threaded, but I/O operations are executed using multiple threads".

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANodeEvent
BEvents
CEvent
EventEmitterĐÚNG
Giải thích

Để tạo và sử dụng các sự kiện tùy chỉnh trong Node.js, bạn cần sử dụng lớp Event. Tuy nhiên, lớp Event không được sử dụng rộng rãi trong thực tế. Thay vào đó, lớp EventEmitter được sử dụng phổ biến hơn. Lớp EventEmitter cung cấp các phương thức để tạo và phát các sự kiện, cũng như để đăng ký và hủy đăng ký các sự kiện. Nó cho phép bạn tạo các sự kiện tùy chỉnh và quản lý chúng một cách linh hoạt.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
cookie-parserĐÚNG
Bcookie
Creq.cookies
DAll the answers are wrong
Giải thích

Để xác định cookie được gắn vào đối tượng yêu cầu từ client, chúng ta cần sử dụng một module hoặc phương thức cụ thể. Trong trường hợp này, có một số lựa chọn được đề xuất: "cookie-parser", "cookie", "req.cookies" và "Tất cả các đáp án đều sai". Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần hiểu rõ về cách thức hoạt động của từng lựa chọn. "cookie-parser" là một module được sử dụng để giải mã và phân tích cookie trong yêu cầu HTTP. Nó cho phép chúng ta truy cập vào giá trị cookie thông qua phương thức req.cookies. "cookie" có thể là một module hoặc một phương thức khác, nhưng nó không phải là phương thức chính thức để truy cập cookie trong Express.js. "req.cookies" là một phương thức được cung cấp bởi Express.js để truy cập vào cookie trong yêu cầu HTTP. Vì vậy, phương thức chính thức và đúng đắn nhất để giải quyết vấn đề này là "req.cookies" hoặc "cookie-parser".

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AhasMethod()
hasDoc()ĐÚNG
ChasNext()
DAll of the mentioned
Giải thích

Để xác định xem con trỏ (cursor) có chứa tài liệu (document) hay không, chúng ta có thể sử dụng một số phương thức khác nhau. Phương thức 'hasDoc()' là một trong những phương thức phổ biến được sử dụng để kiểm tra xem con trỏ có chứa tài liệu hay không. Phương thức này sẽ trả về giá trị 'true' nếu con trỏ có chứa tài liệu và ngược lại. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng phương thức 'hasNext()' để kiểm tra xem con trỏ có chứa tài liệu tiếp theo hay không. Tuy nhiên, phương thức 'hasMethod()' không liên quan trực tiếp đến việc kiểm tra con trỏ có chứa tài liệu hay không. Vì vậy, phương thức 'hasDoc()' là phương thức chính xác nhất trong trường hợp này.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aing any HTML methods
Keeping old versions of APIs availableĐÚNG
Cing custom API error codes
DProviding state information to apps
Giải thích

Khi phát triển các API RESTful, các nhà phát triển cần chú ý đến một số thói quen có thể gây ra vấn đề. Thói quen đầu tiên là việc 'ing any HTML methods' (sử dụng các phương thức HTML không phù hợp). Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về bảo mật và không tuân thủ các nguyên tắc của API RESTful. Thói quen thứ hai là 'Keeping old versions of APIs available' (giữ các phiên bản cũ của API có sẵn). Điều này có thể gây ra các vấn đề về bảo trì và bảo mật, vì các phiên bản cũ có thể chứa các lỗ hổng bảo mật chưa được sửa chữa. Thói quen thứ ba là 'ing custom API error codes' (sử dụng các mã lỗi API tùy chỉnh). Điều này có thể gây ra các vấn đề về khả năng tương thích và bảo mật. Cuối cùng, thói quen 'Providing state information to apps' (cung cấp thông tin trạng thái cho các ứng dụng) có thể gây ra các vấn đề về bảo mật và không tuân thủ các nguyên tắc của API RESTful. Vì vậy, nhà phát triển cần tránh các thói quen này để đảm bảo sự an toàn và hiệu suất của API RESTful.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAnetwork layer, like an API gateway
BAsecurity setup, like identity and access management
An underlying standard, like OpenAPIĐÚNG
DAn interpreted code language, like Python
Giải thích

Để giúp các nhà phát triển phối hợp quy trình tạo mã API, chúng ta cần có một tiêu chuẩn chung. Tiêu chuẩn này sẽ cung cấp một ngôn ngữ chung để mô tả API, giúp dễ dàng tạo và quản lý mã API. Một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất là OpenAPI. OpenAPI là một ngôn ngữ mô tả API được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp phần mềm. Nó cho phép các nhà phát triển mô tả cấu trúc và chức năng của API một cách rõ ràng, giúp dễ dàng tạo mã API và tích hợp với các hệ thống khác. Ngoài ra, OpenAPI cũng cung cấp các công cụ và công nghệ để tự động tạo mã API dựa trên mô tả API, giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để tạo mã API.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Create a functional view of the related applicationĐÚNG
BPut API usage monitoring in place
CChoose either an API proxy or an API gateway
DAll the answers are wrong
Giải thích

Bước đầu tiên hợp lý nhất trong một dự án phát triển API là tạo một bản xem xét chức năng liên quan đến ứng dụng. Điều này có nghĩa là bạn cần tạo một bản thiết kế tổng quan về cách ứng dụng sẽ hoạt động, bao gồm các chức năng, giao diện người dùng và quy trình xử lý dữ liệu. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ về yêu cầu của dự án và có thể tạo ra một kế hoạch phát triển API hiệu quả. Sau đó, bạn có thể bắt đầu xây dựng API và đảm bảo rằng nó đáp ứng được các yêu cầu đã được xác định. Việc tạo bản xem xét chức năng cũng giúp bạn tránh được các sai lầm và cải thiện hiệu suất của dự án.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
2ĐÚNG
B3
C5 Toten Oh HUES fa Ady a SOL aa VPN Tae Meannene sot any paere: acne
Giải thích

Firebase Database Rule có hai loại chính. Loại đầu tiên là Rule cơ bản, cho phép bạn kiểm soát quyền truy cập vào dữ liệu của ứng dụng. Bạn có thể thiết lập các quy tắc để cho phép hoặc chặn truy cập vào dữ liệu dựa trên các điều kiện như ID người dùng, địa điểm, v.v. Loại thứ hai là Rule nâng cao, cho phép bạn thiết lập các quy tắc phức tạp hơn để kiểm soát quyền truy cập vào dữ liệu. Ví dụ, bạn có thể thiết lập các quy tắc để cho phép truy cập vào dữ liệu chỉ khi người dùng đã đăng nhập và có quyền truy cập phù hợp.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt is the current unstable version and is to be avoided
BItis the version that will be retired soon
CItis the version with the latest features
Itis the safest version for long-term support -° Popes, Te ay SEMEL BaD De PDEA UP TohĐÚNG
Giải thích

LTS (Long Term Support) là phiên bản Node.js được hỗ trợ trong thời gian dài. Nó được phát triển và bảo trì bởi cộng đồng Node.js và được đảm bảo sẽ nhận được các bản cập nhật bảo mật và tính năng trong một khoảng thời gian nhất định. Phiên bản LTS thường được xem là phiên bản an toàn và ổn định nhất, phù hợp cho các ứng dụng và dự án cần bảo đảm sự ổn định và an toàn trong thời gian dài. Nó không phải là phiên bản mới nhất với các tính năng mới nhất, nhưng nó đã được kiểm tra và thử nghiệm kỹ lưỡng để đảm bảo sự ổn định và an toàn.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
to provide utilities to play with file and directory pathsĐÚNG
Bto provide utilities to add and remove files
CItis a retiring module
Dto provide utilities to test files
Giải thích

Mô-đun path trong Node.js cung cấp một tập hợp các tiện ích để làm việc với đường dẫn file và thư mục. Các tiện ích này bao gồm việc tạo, kiểm tra, và thao tác với đường dẫn file và thư mục. Ví dụ, bạn có thể sử dụng path.join() để kết hợp các phần của đường dẫn file thành một đường dẫn hoàn chỉnh, hoặc sử dụng path.resolve() để giải quyết đường dẫn file tuyệt đối. Mô-đun path cũng cung cấp các tiện ích để kiểm tra tính hợp lệ của đường dẫn file và thư mục, cũng như để thao tác với các thành phần của đường dẫn file và thư mục.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AReusable API Markup Listing
BRESTful API Mobile Language
CREST Application Modeling Language
RESTful API Modeling LanguageĐÚNG
Giải thích

RAML là viết tắt của từ RESTful API Modeling Language. Đây là một ngôn ngữ mô hình hóa API được thiết kế để giúp các nhà phát triển tạo ra các mô hình API dễ dàng và thống nhất. RAML cho phép các nhà phát triển mô tả các API của họ bằng cách sử dụng các mô hình và các thành phần khác nhau, bao gồm các phương thức HTTP, các đầu vào và đầu ra, và các thuộc tính khác. Điều này giúp các nhà phát triển khác dễ dàng hiểu và sử dụng các API được tạo ra bằng RAML. Ngoài ra, RAML cũng hỗ trợ các tính năng như kiểm tra tính hợp lệ và tạo tài liệu API tự động, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình phát triển và bảo trì API.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AL
Bhash
cryptoĐÚNG
DTLS
Giải thích

Module crypto trong Node.js cung cấp các lớp và hàm để mã hóa dữ liệu. Nó bao gồm các lớp và hàm để mã hóa và giải mã dữ liệu, tạo và quản lý khóa, cũng như các hàm để tạo và quản lý chứng chỉ. Các lớp và hàm trong module crypto được xây dựng trên các phương thức của OpenSSL, một thư viện mã hóa mã nguồn mở.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANon Relational databases require that schemas be defined before you can add data
BNoSQL databases are built to allow the insertion of data without a predefined schema
CNewSQL databases are built to allow the insertion of data without a predefined schema
all new BUCHER A Saath Ore Posed Te Pd Sas ACR RSA SD BO Pte OO asĐÚNG
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định câu trả lời sai. Các lựa chọn bao gồm: - Non Relational databases yêu cầu định nghĩa schema trước khi thêm dữ liệu. - NoSQL databases được xây dựng để cho phép chèn dữ liệu mà không cần định nghĩa schema trước. - NewSQL databases được xây dựng để cho phép chèn dữ liệu mà không cần định nghĩa schema trước. Câu trả lời đúng là tất cả các lựa chọn trên đều sai vì NewSQL databases thực chất là sự kết hợp giữa các tính năng của relational và NoSQL databases, và chúng vẫn yêu cầu định nghĩa schema trước khi thêm dữ liệu.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Adigital certificates
BWEP
CRADIUS
biometricsĐÚNG
Giải thích

Phương pháp xác thực dựa trên đặc điểm sinh học là phương pháp xác thực nhận dạng và nhận biết con người dựa trên các đặc điểm vật lý như vân tay. Phương pháp này sử dụng các đặc điểm sinh học như vân tay, khuôn mặt, mống mắt, giọng nói, v.v. để xác thực người dùng. Phương pháp xác thực dựa trên đặc điểm sinh học được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như an ninh, tài chính và y tế vì nó cung cấp mức độ bảo mật cao và khó bị giả mạo.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aauthentication
authorizationĐÚNG
Caccounting
Dauditing
Giải thích

Trong lĩnh vực bảo mật thông tin, thuật ngữ được sử dụng để chỉ quá trình cấp quyền truy cập cá nhân vào một hệ thống hoặc tài nguyên được gọi là "quyền truy cập". Quá trình này liên quan đến việc xác định xem ai có thể truy cập vào hệ thống hoặc tài nguyên đó và những gì họ có thể làm khi đã truy cập vào đó. Quyền truy cập thường được thực hiện sau khi đã xác thực danh tính người dùng, nghĩa là sau khi đã xác minh rằng người dùng là ai.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AWeb
BAndroid
All the answers are correctĐÚNG
Giải thích

Firebase là một nền tảng backend mạnh mẽ được sử dụng để xây dựng các ứng dụng đa dạng. Nó cung cấp các tính năng như lưu trữ dữ liệu, xử lý thông tin, phân tích dữ liệu và nhiều hơn nữa. Firebase có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web, ứng dụng di động cho Android và iOS. Nó cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời cũng cung cấp các tính năng bảo mật và phân tích dữ liệu mạnh mẽ. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là tất cả các lựa chọn đều đúng.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
function insertData(dbName, colName, num) { ar col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) col.insert({x:i}); print(col.count()); }ĐÚNG
Bfunction insertData(dbName, colName, num) { var col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) t vclinsert(bciy print(col.count()); }
CinsertData(dbName, colName, num) { var col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) col.insert({x:i}); ny en nes. tae vy }
Giải thích

Để tạo mới dữ liệu trong MongoDB Shell, chúng ta cần sử dụng hàm insertData. Hàm này có thể được sử dụng để thêm nhiều bản ghi vào một collection. Ví dụ, nếu chúng ta muốn thêm 10 bản ghi vào collection 'users' trong cơ sở dữ liệu 'mydb', chúng ta có thể sử dụng hàm insertData như sau: function insertData(dbName, colName, num) { var col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) col.insert({x:i}); print(col.count()); } insertData('mydb', 'users', 10); Hàm insertData sẽ tạo mới 10 bản ghi với giá trị 'x' từ 0 đến 9 và in ra tổng số bản ghi trong collection 'users'.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
function insertData(dbName, colName, num) var col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) col.insert({x:i}); print(col.count());ĐÚNG
BinsertData(dbName, colName, num) var col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) col.insert({x:i}); print(col.count());
CNone of the mentioned
D[]
Giải thích

Ví dụ này mô tả một hàm insertData được sử dụng để chèn dữ liệu vào một collection trong cơ sở dữ liệu MongoDB. Hàm này nhận vào ba tham số: tên cơ sở dữ liệu (dbName), tên collection (colName), và số lượng dữ liệu cần chèn (num). Trong vòng lặp for, hàm insertData chèn dữ liệu vào collection với giá trị x tăng dần từ 0 đến num-1. Sau khi chèn dữ liệu, hàm in ra số lượng bản ghi trong collection. Ví dụ này sử dụng biến i để tăng dần giá trị x trong mỗi lần chèn dữ liệu.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Webservices based on REST Architecture are known as RESTful web servicesĐÚNG
BWeb services uses HTTP methods to implement the concept of REST architecture
CAll the answers are correct
DAll the answers are wrong
Giải thích

RESTful web services là một loại dịch vụ web dựa trên kiến trúc REST (Representational State of Resource). Kiến trúc này cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau thông qua các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE. Điều này giúp tạo ra các dịch vụ web linh hoạt, dễ dàng sử dụng và bảo mật. Các dịch vụ web RESTful thường sử dụng các phương thức HTTP để thực hiện các hành động như đọc, tạo, cập nhật và xóa dữ liệu. Điều này giúp tạo ra các ứng dụng web mạnh mẽ và dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
var http = require('http')ĐÚNG
Bvar http = new require('http')
Cvar http = new http)
DAll the answers are wrong
Giải thích

Để tạo một đối tượng của module http trong Node.js, chúng ta cần sử dụng hàm require(). Hàm này được sử dụng để tải các module đã được định nghĩa trước đó. Trong trường hợp này, chúng ta cần tải module http. Syntax để tạo instance của module http là var http = require('http'). Đây là cách thức đúng để tạo một đối tượng của module http. Các cách thức khác như var http = new require('http'), var http = new http không đúng vì chúng không tuân theo cách thức sử dụng của hàm require().

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
node-staticĐÚNG
Bhttp
Cnode-resource
Datic
Giải thích

Trong Node.js, module được sử dụng để phục vụ tài nguyên tĩnh là node-static. Node-static là một module đơn giản cho phép bạn phục vụ tài nguyên tĩnh như hình ảnh, CSS, JavaScript, v.v. từ một thư mục cụ thể. Nó hoạt động bằng cách lắng nghe trên một cổng cụ thể và phục vụ tài nguyên tĩnh khi nhận được yêu cầu từ client. Node-static cũng hỗ trợ các tính năng như phục vụ tài nguyên tĩnh từ một thư mục khác nhau, phục vụ tài nguyên tĩnh với các định dạng khác nhau, v.v. Nó là một lựa chọn phổ biến cho các dự án cần phục vụ tài nguyên tĩnh đơn giản.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASQL
BMongo
JSONĐÚNG
DJavascript
Giải thích

Dữ liệu Firebase đang biểu diễn các đối tượng. Đối tượng trong Firebase có thể được biểu diễn dưới dạng JSON (JavaScript Object Notation), một định dạng dữ liệu nhẹ và dễ đọc. JSON cho phép lưu trữ và truyền tải dữ liệu một cách hiệu quả, và nó là một phần quan trọng của Firebase. Vì vậy, khi nói về dữ liệu Firebase, chúng ta thường nói về JSON.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
Areplace some words in it
Band write it back to a new file. You know that the memory on your target system is limited. What should you do?
CUse regular expressions directly on the file
DUse Promises and async/await to offload the task to libuv
Copy the file into a database and perform the operations thereĐÚNG
FUse readline together with streams to read and transform and write the file contents line by line ro NEE a She ote pole eniet Dee ut lau
Giải thích

Khi bạn cần đọc một tệp văn bản lớn nhưng hệ thống mục tiêu của bạn có bộ nhớ hạn chế, bạn nên chọn cách thức xử lý tệp đó một cách hiệu quả. Một trong những cách tốt nhất là sao chép tệp vào cơ sở dữ liệu và thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu trong đó. Điều này cho phép bạn tận dụng sức mạnh của cơ sở dữ liệu trong việc xử lý dữ liệu lớn mà không cần phải lưu trữ toàn bộ tệp vào bộ nhớ. Ngoài ra, cách thức này cũng giúp bạn dễ dàng quản lý và bảo trì dữ liệu, cũng như thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu một cách linh hoạt và hiệu quả.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
EncryptionĐÚNG
BKeying
CLocking
DRegistering
Giải thích

Quá trình chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng không thể đọc được bởi người dùng khác được gọi là mã hóa (Encryption). Mã hóa là một quá trình bảo mật dữ liệu, trong đó dữ liệu được chuyển đổi thành một dạng mã, không thể hiểu được mà không có chìa khóa hoặc mật khẩu. Quá trình này giúp bảo vệ dữ liệu khỏi việc truy cập trái phép hoặc bị đánh cắp. Trong mã hóa, dữ liệu được mã hóa thành một dạng mã, và chỉ người có chìa khóa hoặc mật khẩu mới có thể giải mã và đọc được dữ liệu. Điều này giúp đảm bảo an toàn và bảo mật cho dữ liệu quan trọng.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
r.toArray()ĐÚNG
Brsor.toArray()
Cdoc.toArray()
Dpoint.toArray()
Giải thích

Khi truy cập các tài liệu sử dụng ký hiệu chỉ mục mảng, phương pháp được gọi là r.toArray(). Phương pháp này cho phép bạn truy cập và xử lý các tài liệu dưới dạng mảng. Ví dụ, nếu bạn có một tài liệu có tên là 'r', bạn có thể sử dụng r.toArray() để truy cập các giá trị của tài liệu dưới dạng mảng. Điều này giúp bạn dễ dàng xử lý và phân tích dữ liệu trong tài liệu.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
Awhere is a new frame placed?
the call stackĐÚNG
Cthe event loop
Dthe poll phase
Ethe events queue
Giải thích

Khi một hàm JavaScript được gọi trong Node.js, quá trình này được thực hiện trên call stack. Call stack là một ngăn xếp được sử dụng để lưu trữ các hàm đang chờ được thực hiện. Khi một hàm được gọi, nó được thêm vào call stack và khi hàm đó kết thúc, nó sẽ được loại bỏ khỏi call stack. Điều này cho phép Node.js theo dõi các hàm đang chờ được thực hiện và đảm bảo rằng các hàm được thực hiện theo thứ tự đúng đắn. Vì vậy, khi một hàm JavaScript được gọi trong Node.js, nó sẽ được thêm vào call stack.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
what is a current way to execute the command ps -ef using a child process?ĐÚNG
Bspawn("ps -ef")
Cexec("ps -ef")
Dexec("ps", "-ef")
Efork("ps -ef")
Giải thích

Nếu các phương thức của mô-đun child_process có trong phạm vi, thì cách hiện đại để thực hiện lệnh ps -ef bằng cách sử dụng một quy trình con là sử dụng phương thức fork(). Phương thức fork() được sử dụng để tạo một quy trình con mới từ một quy trình cha. Quy trình con này sẽ thực hiện lệnh ps -ef và trả về kết quả. Phương thức fork() khác với các phương thức khác như spawn() và exec() ở chỗ nó không tạo một quy trình mới mà thay vào đó là tạo một bản sao của quy trình cha.

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
db.insert({title: 'Two Cities'})ĐÚNG
Bdb.add(title: 'Two Cities')
db.insert({title: 'Two Cities'})ĐÚNG
Ddb.add(title: 'Two Cities')
Giải thích

Để thêm một mục mới vào cơ sở dữ liệu MongoDB, bạn cần sử dụng phương thức insert(). Phương thức này cho phép bạn thêm một hoặc nhiều tài liệu vào cơ sở dữ liệu. Ví dụ, nếu bạn muốn thêm một tài liệu có tiêu đề là 'Two Cities', bạn có thể sử dụng lệnh db.insert({title: 'Two Cities'}). Lệnh này sẽ thêm một tài liệu mới vào cơ sở dữ liệu với tiêu đề là 'Two Cities'.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aing Config file
Bing database
ing app.localsĐÚNG
Ding app.storage
Giải thích

Để lưu trữ biến cục bộ có thể truy cập trong ứng dụng, người dùng có thể sử dụng cách tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, cách phổ biến nhất là sử dụng 'app.locals'. 'app.locals' là một đối tượng được Express cung cấp để lưu trữ biến cục bộ có thể truy cập trong ứng dụng. Điều này cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu như cấu hình ứng dụng, thông tin về người dùng, v.v. và có thể truy cập chúng từ bất kỳ đâu trong ứng dụng. Ngoài ra, 'app.locals' cũng cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu có thể được chia sẻ giữa các yêu cầu khác nhau.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A((each photos))
B((#each photos))
each photos}}ĐÚNG
each photos}}ĐÚNG
Giải thích

Để hiển thị nhiều tài liệu đã được gửi đến một mẫu, bạn cần sử dụng hàm block function #each. Syntax đúng của hàm này là ((#each photos)). Hàm này cho phép bạn lặp qua một mảng các tài liệu và hiển thị chúng một cách độc lập. Ví dụ, nếu bạn có một mảng các ảnh và muốn hiển thị chúng dưới dạng danh sách, bạn có thể sử dụng ((#each photos)). Điều này sẽ giúp bạn tạo ra một trang web có thể hiển thị nhiều tài liệu một cách linh hoạt và dễ dàng.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
AHello on
B(err) => { if (err) throw err; console.log('The data was appended to file!);
Creates a text file hello.txt and appends customized textĐÚNG
DConsole logs system information
ECreates afile named data and append numbers
FCreates an image file v
Giải thích

Ví dụ này sử dụng Node.js để yêu cầu các mô-đun fs (file system) và os (operating system). Mô-đun os được sử dụng để lấy thông tin về hệ điều hành và tên người dùng hiện tại. Sau đó, mô-đun fs được sử dụng để tạo một tệp văn bản mới tên là 'hello.txt' và thêm nội dung vào tệp đó. Mô-đun fs.appendFile() được sử dụng để thêm nội dung vào tệp mà không xóa nội dung hiện có. Trong trường hợp này, nội dung được thêm vào tệp là chuỗi 'Hello on' nhưng không được hoàn thành. Để hoàn thành câu lệnh này, bạn cần thêm chuỗi còn lại. Ngoài ra, câu lệnh này cũng sẽ tạo một tệp văn bản mới tên là 'hello.txt' và thêm nội dung vào tệp đó.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
operations modify the data of a single collection.ĐÚNG
BGRID
CAll of the mentioned
DRead
ECRUD
Giải thích

Trong MongoDB, CRUD (Create, Read, Update, Delete) là các hoạt động cơ bản để quản lý dữ liệu. CRUD bao gồm các hoạt động sau: Create (tạo), Read (đọc), Update (cập nhật) và Delete (xóa). Trong đó, các hoạt động modify (cập nhật) dữ liệu của một collection (bộ sưu tập) được gọi là CRUD operations. GRID không phải là một hoạt động CRUD, mà là một thuật ngữ liên quan đến phân phối dữ liệu trên nhiều máy chủ. Vì vậy, câu trả lời đúng là "operations modify the data of a single collection."

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATwo Factor Authentication
Single Sign OnĐÚNG
CMulti-factor Authentication
DPassword
Giải thích

Đăng nhập một lần và truy cập vào nhiều hệ thống liên quan khác nhau mà không cần phải đăng nhập lại được gọi là Single Sign On (SSO). Đây là một tính năng an toàn giúp người dùng không phải nhớ nhiều mật khẩu khác nhau cho mỗi hệ thống. Khi sử dụng SSO, người dùng chỉ cần đăng nhập một lần vào hệ thống chính, sau đó họ có thể truy cập vào các hệ thống khác mà không cần phải đăng nhập lại. Điều này giúp tăng cường sự tiện lợi và giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý mật khẩu.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Ayes, through the debugger module
Byes, through the assert module
Cyes, through the console module
noĐÚNG
Giải thích

Có thể viết thử nghiệm trong Node.js mà không cần thư viện bên ngoài hay không? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các module có sẵn trong Node.js. Module assert là một trong những module được sử dụng để kiểm tra các giá trị trong Node.js. Module này cung cấp các hàm để kiểm tra các giá trị, chẳng hạn như assert.equal(), assert.notEqual(), assert.strictEqual(), v.v. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng module console để in ra các thông tin về thử nghiệm. Tuy nhiên, module debugger không được sử dụng để viết thử nghiệm. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là có thể viết thử nghiệm trong Node.js mà không cần thư viện bên ngoài.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAllows to set up middlewares to respond to HTTP Requests
Defines a routing table which can work as per HTTP Method and URLĐÚNG
CDynamically render HTML Pages
DAll of the others
Giải thích

Express là một framework web nhẹ và linh hoạt cho Node.js. Nó cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả. Một trong những tính năng chính của Express là khả năng thiết lập các middleware để phản hồi các yêu cầu HTTP. Điều này cho phép bạn thực hiện các tác vụ như xác thực người dùng, kiểm tra quyền truy cập và xử lý dữ liệu trước khi nó được gửi đến người dùng. Ngoài ra, Express cũng định nghĩa một bảng định tuyến (routing table) có thể hoạt động theo phương thức HTTP và URL. Điều này cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web có khả năng tương tác với người dùng một cách linh hoạt. Cuối cùng, Express cũng cho phép bạn tạo ra các trang HTML được render động. Tóm lại, Express cung cấp các tính năng cốt lõi như khả năng thiết lập middleware, định nghĩa bảng định tuyến và render trang HTML được động.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
Atype in the mongo shell.
Brsor
Cit
nextĐÚNG
Enone of the mentioned
Giải thích

Để lặp lại con trỏ và trả về nhiều tài liệu hơn, bạn cần sử dụng lệnh 'next()' trong MongoDB. Lệnh này cho phép bạn di chuyển đến tài liệu tiếp theo trong một bộ dữ liệu. Ví dụ, khi bạn đang sử dụng lệnh 'find()' để tìm kiếm tài liệu trong một bộ dữ liệu, lệnh 'next()' sẽ giúp bạn lặp lại con trỏ và trả về tài liệu tiếp theo. Điều này rất hữu ích khi bạn cần xử lý nhiều tài liệu trong một bộ dữ liệu.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Adb.findQ.count
Bdb.findQ.countQ
db.find.count()ĐÚNG
Ddb.find.count TATE ee ote UO By banal See i WHEN GE Ma Ba! Tosa dhe ee ny
Giải thích

Để trả về số lượng bản ghi được lưu trữ trong một collection, chúng ta cần sử dụng phương thức count() của phương thức find() trong MongoDB. Phương thức này sẽ trả về số lượng bản ghi được tìm thấy trong collection. Ví dụ, nếu chúng ta muốn tìm số lượng bản ghi trong collection 'users', chúng ta có thể sử dụng lệnh sau: db.users.find().count().

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APin
BPublic Key Infrastructure
PasswordĐÚNG
DBiometrics
Giải thích

Chứng thực là một quá trình xác minh danh tính của một cá nhân hoặc thiết bị. Có nhiều hình thức chứng thực khác nhau, nhưng hình thức phổ biến nhất là sử dụng mật khẩu. Mật khẩu là một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của một người dùng. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống truy cập, như hệ thống mạng, hệ thống tài khoản ngân hàng và các ứng dụng di động. Mật khẩu có thể được tạo bằng cách sử dụng các ký tự, số và ký tự đặc biệt, và nó thường được bảo vệ bằng các biện pháp an ninh như mã hóa và bảo vệ bằng mật khẩu.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Anode install express
Binstall express
Snpm install expressĐÚNG
DAll the answers are wrong
Giải thích

Để cài đặt module Node.js Express, bạn cần sử dụng lệnh npm (Node Package Manager). Lệnh npm install express sẽ giúp bạn cài đặt module Express và tất cả các phụ thuộc cần thiết. Lệnh này thường được sử dụng trong môi trường Node.js.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
npm --versionĐÚNG
Bnpm ver
Cnpm help
Dall the answers are wrong
Giải thích

Để kiểm tra phiên bản hiện tại của NPM, bạn có thể sử dụng lệnh 'npm --version'. Lệnh này sẽ hiển thị phiên bản hiện tại của NPM đang được sử dụng trên hệ thống của bạn. Điều này rất hữu ích khi bạn cần biết phiên bản NPM để đảm bảo rằng bạn đang sử dụng phiên bản tương thích với các dự án hoặc ứng dụng của mình. Ngoài ra, lệnh này cũng giúp bạn cập nhật phiên bản NPM lên phiên bản mới nhất nếu cần thiết. Để sử dụng lệnh này, bạn chỉ cần mở terminal hoặc command prompt và nhập 'npm --version'. Sau đó, hệ thống sẽ hiển thị phiên bản NPM hiện tại.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Apath.normalize(Aesttest1//2slashes/1slash/tab/.')
Bfs.normalize(/test/test1//2slashes/1slash/tab/.')
os.normalize('/test/test1//2slashes/1slash/tab/.')ĐÚNG
DAll the answers are wrong
Giải thích

Để lấy được một đường dẫn được normalize, bạn cần sử dụng hàm os.path.normpath(). Hàm này sẽ loại bỏ các ký tự không cần thiết trong đường dẫn, giúp đường dẫn trở nên dễ đọc và dễ sử dụng hơn. Ví dụ, nếu bạn có một đường dẫn như '/test/test1//2slashes/1slash/tab/.', hàm os.path.normpath() sẽ trả về '/test/test1/2 slashes/1slash/tab'. Điều này giúp đảm bảo rằng đường dẫn luôn được biểu diễn một cách nhất quán và dễ đọc.

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AfindOne()
BfindOne1()
CctOne()
find()ĐÚNG
Giải thích

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về khái niệm projection trong MongoDB. Projection là một cách để chỉ định các trường dữ liệu mà chúng ta muốn lấy ra từ một truy vấn. Trong MongoDB, hàm find() thường được sử dụng để thực hiện các truy vấn tìm kiếm dữ liệu. Tuy nhiên, hàm find() không chỉ được sử dụng để tìm kiếm dữ liệu mà còn có thể được sử dụng để thực hiện các truy vấn phức tạp hơn, bao gồm cả việc chỉ định các trường dữ liệu mà chúng ta muốn lấy ra. Vì vậy, trong trường hợp này, hàm find() là hàm thứ hai được sử dụng để thực hiện một truy vấn projection.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
farmdb = new Mongo.Collection('theFarm');ĐÚNG
Bfarmdb = new Mongo.collection('theFarm');
Cfarmdb = new mongo.Collection('theFarm');
Dfarmdb = new mongo.collection(theFarm');
Giải thích

Để khai báo một tập dữ liệu MongoDB tên là theFarm trong Meteor, bạn cần sử dụng đúng cách gọi phương thức Collection của lớp Mongo. Trong các lựa chọn trên, cách gọi đúng là farmdb = new Mongo.Collection('theFarm');. Điều này cho thấy rằng bạn cần sử dụng cách gọi phương thức với chữ hoa đầu tiên của từ Collection, và đặt tên của tập dữ liệu trong dấu ngoặc đơn. Các cách gọi khác như farmdb = new Mongo.collection('theFarm');, farmdb = new mongo.Collection('theFarm');, farmdb = new mongo.collection(theFarm'); đều không đúng và có thể gây ra lỗi khi chạy chương trình.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Asecurity token
Bdigital certificate
Cdigital signature
PINĐÚNG
Giải thích

Mật khẩu số bí mật được sử dụng để xác thực là một chuỗi số được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng và các ứng dụng khác. Mật khẩu số bí mật thường được gọi là PIN (Personal Identification Number). Nó được sử dụng để xác thực người dùng khi họ thực hiện các giao dịch hoặc truy cập vào tài khoản của mình. Ví dụ, khi bạn sử dụng thẻ tín dụng để mua hàng, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực giao dịch. Tương tự, khi bạn truy cập vào tài khoản ngân hàng trực tuyến, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực danh tính của mình. Mật khẩu số bí mật là một phương thức xác thực an toàn và hiệu quả để bảo vệ tài khoản và dữ liệu cá nhân của người dùng.

#048
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATables
CollectionsĐÚNG
CRows
DAll of the mentioned
Giải thích

MongoDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL, nó lưu trữ dữ liệu dưới dạng các tài liệu (documents) thay vì các bảng (tables) như trong cơ sở dữ liệu quan hệ. Mỗi tài liệu trong MongoDB có thể có cấu trúc khác nhau và có thể chứa nhiều loại dữ liệu khác nhau. Các tài liệu trong MongoDB được lưu trữ trong các tập hợp (collections), mỗi tập hợp có thể chứa nhiều tài liệu khác nhau. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "Collections".

#049
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
a locally scoped object that provides information about the current node processĐÚNG
Ba global object that provides information about files
Ca global object that provides information about the database
Da global object that provides information about the current node process
Giải thích

Một đối tượng quy trình (process object) là một đối tượng được sử dụng trong Node.js để cung cấp thông tin về quy trình hiện tại đang chạy. Đối tượng này cung cấp các thuộc tính và phương thức để truy cập thông tin về quy trình, chẳng hạn như ID quy trình, tên quy trình, thời gian bắt đầu và kết thúc, v.v. Đối tượng quy trình đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và theo dõi quy trình trong Node.js. Nó cho phép các nhà phát triển có thể theo dõi và quản lý quy trình của ứng dụng một cách hiệu quả.