Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY

Trang chủ
Môn học
Chủ đề
Đề thi
Câu hỏi
Thẻ

Đăng nhập
Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủMôn họcChủ đềNhóm họcThẻ
Luyện đề ngayĐăng nhập
PrivacyTermsCookieAdsads.txtrobotssitemap
Trang chủMôn họcServer-Side development with NodeJS, Express, MongoDB - SDN301m
Hỗ trợ đào tạo

Server-Side development with NodeJS, Express, MongoDB - SDN301m

1Chủ đề
109Câu hỏi

SDN301m cung cấp kiến thức toàn diện về lập trình Backend với NodeJS, Express framework và MongoDB. Học cách xây dựng RESTful API, bảo mật Web và triển khai ứng dụng thực tế.

Chủ đề học tập

SDN301m

Tổng hợp đề thi FE môn SDN301m - FPTU

Trọn bộ đề ôn tập cho kì thi Final môn SDN301m trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết dành cho sinh viên FPT

SDN301m_FE_SP24 - Trọn bộ đề thi FE môn SDN301m Đại học FPT học kì SPRING 2024
SDN301m_RE_SU24 (Retake) - Bộ đề ôn tập RE học kì SUMMER 2024 có đáp án và lời giải chi tiết
SDN301m_FE_SU24 - Bộ đề ôn tập FE học kì SUMMER 2024 có đáp án và lời giải chi tiết
3Bộ đề
109+Câu hỏi

Đề thi trắc nghiệm

Xem tất cả
Tổng hợp đề thi FE môn SDN301m - FPTU

SDN301m

Server-Side development with NodeJS, Express, MongoDB - SDN301m

SDN301m_FE_SP24 - Trọn bộ đề thi FE môn SDN301m Đại học FPT học kì SPRING 2024

SDN301m
44Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng hợp đề thi FE môn SDN301m - FPTU

SDN301m

Server-Side development with NodeJS, Express, MongoDB - SDN301m

SDN301m_RE_SU24 (Retake) - Bộ đề ôn tập RE học kì SUMMER 2024 có đáp án và lời giải chi tiết

SDN301m
47Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng hợp đề thi FE môn SDN301m - FPTU

SDN301m

Server-Side development with NodeJS, Express, MongoDB - SDN301m

SDN301m_FE_SU24 - Bộ đề ôn tập FE học kì SUMMER 2024 có đáp án và lời giải chi tiết

SDN301m
49Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn sẽ luôn được tính toán và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

109Ngân hàng hiện tại
--Tiến độ môn
Số câu hỏi
Dải câu hỏi Độ khó tổng thể: Đang tính
Đăng nhập để theo dõi tiến độ theo môn và tiếp tục phiên học đang dở.
Phiên sắp tạo
109 câu Chế độ học Trộn
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi và lưu tiến độ theo môn.
0Dễ · --
0Trung bình · --
0Khó · --
--Đã học
--Đang nắm chắc
Đăng nhập để xemLần hoàn tất gần nhất
Đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi, lưu tiến độ theo môn, resume phiên đang dở và cập nhật thống kê dài hạn.

Ngân hàng câu hỏi

Xem trước · Cuộn vô hạn
Xem tất cả
Đang hiển thị 8 / 109 câu hỏi
Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Node based server uses a single threaded model and can serve much larger number of requests compared to any traditional server like Apache HTTP ServerĐÚNG
BNode based server process request much faster than traditional server
CThere is no much difference between the wo. w gsnese aceap nays
DAll the answers are correct
Giải thích

Node.js dựa trên mô hình đa luồng đơn, cho phép nó xử lý một lượng lớn yêu cầu đồng thời mà không cần tạo ra nhiều luồng như các máy chủ truyền thống. Điều này giúp Node.js có thể phục vụ nhiều yêu cầu hơn so với các máy chủ truyền thống như Apache HTTP Server. Ngoài ra, Node.js sử dụng mô hình non-blocking I/O, cho phép nó xử lý các yêu cầu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điều này giúp Node.js có thể xử lý các yêu cầu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn so với các máy chủ truyền thống.

#002
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt is the current unstable version and is to be avoided
BItis the version that will be retired soon
CItis the version with the latest features
Itis the safest version for long-term support -° Popes, Te ay SEMEL BaD De PDEA UP TohĐÚNG
Giải thích

LTS (Long Term Support) là phiên bản Node.js được hỗ trợ trong thời gian dài. Nó được phát triển và bảo trì bởi cộng đồng Node.js và được đảm bảo sẽ nhận được các bản cập nhật bảo mật và tính năng trong một khoảng thời gian nhất định. Phiên bản LTS thường được xem là phiên bản an toàn và ổn định nhất, phù hợp cho các ứng dụng và dự án cần bảo đảm sự ổn định và an toàn trong thời gian dài. Nó không phải là phiên bản mới nhất với các tính năng mới nhất, nhưng nó đã được kiểm tra và thử nghiệm kỹ lưỡng để đảm bảo sự ổn định và an toàn.

#003
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
farmdb = new Mongo.Collection('theFarm');ĐÚNG
Bfarmdb = new Mongo.collection('theFarm');
Cfarmdb = new mongo.Collection('theFarm');
Dfarmdb = new mongo.collection(theFarm');
Giải thích

Để khai báo một tập dữ liệu MongoDB tên là theFarm trong Meteor, bạn cần sử dụng đúng cách gọi phương thức Collection của lớp Mongo. Trong các lựa chọn trên, cách gọi đúng là farmdb = new Mongo.Collection('theFarm');. Điều này cho thấy rằng bạn cần sử dụng cách gọi phương thức với chữ hoa đầu tiên của từ Collection, và đặt tên của tập dữ liệu trong dấu ngoặc đơn. Các cách gọi khác như farmdb = new Mongo.collection('theFarm');, farmdb = new mongo.Collection('theFarm');, farmdb = new mongo.collection(theFarm'); đều không đúng và có thể gây ra lỗi khi chạy chương trình.

#004
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
UPDATEĐÚNG
BOP_UPDATES
COP_UPDATE
DAll of the mentioned
Giải thích

Thông điệp được sử dụng để cập nhật một tài liệu trong một bộ sưu tập. Trong MongoDB, lệnh cập nhật được sử dụng để thay đổi dữ liệu trong một tài liệu. Có nhiều loại lệnh cập nhật khác nhau, bao gồm cả lệnh UPDATE. Lệnh UPDATE được sử dụng để cập nhật một tài liệu dựa trên một điều kiện cụ thể. Nó có thể được sử dụng để thay đổi giá trị của một trường, thêm hoặc xóa một trường, hoặc thực hiện các hành động khác. Ngoài ra, lệnh OP_UPDATES và OP_UPDATE cũng có thể được sử dụng để cập nhật một tài liệu, nhưng lệnh UPDATE là lệnh phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi nhất.

#005
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
It provides an easy way to build scalable network programsĐÚNG
BGenerally fast
CGreat concurrency
DAll the answers are correct
Giải thích

Node.js là một công nghệ phát triển ứng dụng web dựa trên JavaScript, cho phép xây dựng các ứng dụng mạng có khả năng mở rộng dễ dàng. Nó cung cấp một môi trường thực thi JavaScript ở bên ngoài trình duyệt, cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng mạng hiệu suất cao và linh hoạt. Node.js sử dụng mô hình non-blocking I/O, cho phép các ứng dụng xử lý nhiều yêu cầu đồng thời mà không cần chờ đợi nhau. Điều này làm cho Node.js trở thành một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng mạng cần xử lý một lượng lớn dữ liệu và yêu cầu nhanh chóng.

#006
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Don't use synchronous functionsĐÚNG
BUse gzip compression
CDo logging correctly
DHandle exceptions properly
Giải thích

Để cải thiện hiệu suất của ứng dụng, bạn nên tránh sử dụng các hàm đồng bộ (synchronous functions) trong mã nguồn của mình. Các hàm đồng bộ có thể gây ra tình trạng tắc nghẽn và làm chậm ứng dụng. Thay vào đó, bạn nên sử dụng các hàm bất đồng bộ (asynchronous functions) như async/await hoặc các thư viện như Promise để thực hiện các tác vụ một cách hiệu quả hơn. Điều này sẽ giúp ứng dụng của bạn xử lý các yêu cầu nhanh chóng và hiệu quả hơn, từ đó cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng.

#007
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
(my_module.name)); PTE REL Se ty PUI eaten thy,Error,Zeus,undefined,sueZ,[] 8,What is the term used in reference to two or more authentication methods used to authenticate someone.,Multifactor authentication,Two-factor authentication,Single Sign On,Passwords hal Loa Rae eC Te,[] 9,Which of these is the most logical first step in an API development project?,Create a functional view of the related application,Put API usage monitoring in place,Choose either an API proxy or an API gateway,All the answers are wrong Toten rer dy YORE TA 8 My! PE COS BS 1D,[] 10,MongoDB can be used as a, taking advantage of load balancing and data replication features over multiple machines for storing files |ĐÚNG
BAMS
CCMS
DFile system Loch we ie byeuepe tyres,
ENone of the mentioned Se i Sn MSO SMEAR MD od! Fite Cet oa
Giải thích

Mã nguồn dưới đây sẽ được thực hiện theo thứ tự sau: 1. Khai báo biến my_module bằng cách sử dụng hàm require để tải module my_module. 2. Khai báo hàm anonymous với tham số settings. 3. Trong hàm anonymous, thực hiện các hành động sau: - Chuyển đổi settings thành mảng bằng cách sử dụng hàm split(). - Lật ngược mảng vừa được tạo bằng cách sử dụng hàm reverse(). - Kết hợp các phần tử trong mảng đã được lật ngược lại thành chuỗi bằng cách sử dụng hàm join(). 4. Gọi hàm anonymous mà không truyền bất kỳ tham số nào. 5. In kết quả của hàm anonymous vào console. Vì settings là chuỗi 'Zeus', nên sau khi thực hiện các hành động trên, kết quả sẽ là 'seuZ'.

#008
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AcellĐÚNG
BAdocument
CAspeadsheet
DA table
Giải thích

Trong MongoDB, một nhóm dữ liệu liên quan được gọi là "collection". Collection là một tập hợp các tài liệu (document) có liên quan đến nhau. Mỗi tài liệu trong collection có thể có cấu trúc khác nhau và có thể chứa các trường (field) khác nhau. Ví dụ, một collection có thể chứa thông tin về các sản phẩm trong một cửa hàng, với mỗi tài liệu đại diện cho một sản phẩm cụ thể. Collection được sử dụng để lưu trữ và quản lý dữ liệu trong MongoDB.

Cuộn để tải thêm…