Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: MLN111 Triết học Mác - Lê-nin – Bộ ôn tập thi lại số 1

60 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin), xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/60 câuCòn 40
ALịch sử cụ thể
BPhát triển
CKế thừa
DDuy tâm
Lời giải
Đáp án đúng: "Duy tâm". Câu hỏi tìm thứ KHÔNG được dựa vào. Duy tâm là một lập trường thế giới quan đối lập với chủ nghĩa duy vật biện chứng, lấy ý thức làm cái quyết định, nên không thể làm cơ sở để vận dụng triết học Mác - Lênin vào thực tế. "Lịch sử cụ thể" là một trong những quan điểm phương pháp luận cơ bản rút ra từ phép biện chứng duy vật. "Phát triển" cũng là quan điểm phương pháp luận rút ra từ nguyên lý về sự phát triển. "Kế thừa" là yêu cầu rút ra từ quy luật phủ định của phủ định, đòi giữ lại cái tích cực của cái cũ.
Mở trang câu hỏi này →
AỞ Tây Âu thời trung cổ
BỞ Tây Âu thời cổ đại
CỞ Tây Âu thời cận đại
DỞ Châu Âu thời hiện đại
Lời giải
Đáp án đúng: "Ở Tây Âu thời trung cổ". Thời kỳ này Giáo hội nắm quyền chi phối toàn bộ đời sống tinh thần, triết học kinh viện chỉ còn nhiệm vụ dùng lý lẽ biện minh cho tín điều tôn giáo nên bị gọi là nô tì của thần học. "Ở Tây Âu thời cổ đại" — triết học Hi Lạp và La Mã phát triển tự do, bao chứa cả tri thức khoa học tự nhiên và chưa hề lệ thuộc thần học. "Ở Tây Âu thời cận đại" — gắn với cách mạng khoa học và phong trào Khai sáng, triết học giành lại vị thế độc lập và trực tiếp chống thần quyền. "Ở Châu Âu thời hiện đại" — triết học đã tách hẳn khỏi tôn giáo và phân hóa thành nhiều trào lưu, không còn quan hệ phụ thuộc ấy.
Mở trang câu hỏi này →
AAdam Smith
BMath Lurer
CXanhxi-mong
DCopernicus
Lời giải
Trong thời kỳ Phục hưng, triết học đã trải qua một quá trình phát triển mạnh mẽ và đa dạng. Để hiểu rõ hơn về quá trình này, chúng ta cần tìm hiểu về người tạo ra cơ sở tri thức cho sự phát triển của triết học trong thời kỳ này. Người đó chính là Nicolaus Copernicus, một nhà thiên văn học và triết học người Ba Lan. Ông đã đề xuất mô hình hệ Mặt Trời, trong đó Mặt Trời là trung tâm của hệ Mặt Trời và các hành tinh quay quanh nó. Mô hình này đã thay đổi hoàn toàn cách người ta nhìn nhận về vũ trụ và đã tạo ra cơ sở tri thức cho sự phát triển của triết học trong thời kỳ Phục hưng. Các triết gia như Galileo Galilei và Johannes Kepler đã xây dựng lên ý tưởng của Copernicus và đã tạo ra một nền tảng triết học mới.
Mở trang câu hỏi này →
4Triết học phổ biến ở Tây Âu thời Trung cổ là Triết học gì?4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
ATriết học tự nhiên
BTriết học kinh viện
CTriết học khoa học xã hội
DTriết học chính trị
Lời giải
Triết học phổ biến ở Tây Âu thời Trung cổ là Triết học kinh viện. Triết học kinh viện là một trường phái triết học tập trung vào việc phân tích và giải thích các bản văn kinh điển, đặc biệt là Kinh Thánh. Trong thời Trung cổ, các nhà triết học kinh viện như Thomas Aquinas đã sử dụng phương pháp phân tích và lý luận để giải thích các vấn đề triết học và tôn giáo. Họ tin rằng Kinh Thánh là nguồn gốc của tất cả tri thức và rằng việc phân tích Kinh Thánh có thể giúp họ hiểu được bản chất của thế giới và con người. Triết học kinh viện đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa và triết học Tây Âu thời Trung cổ, và đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm tôn giáo, triết học, khoa học và nghệ thuật.
Mở trang câu hỏi này →
ATriết học là cơ sở nền tảng của kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học.
BKinh tế chính trị học là cơ sở nền tảng của triết học và chủ nghĩa xã hội khoa học.
CChủ nghĩa xã hội khoa học là cơ sở của kinh tế chính trị và triết học.
DTriết học, kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học là những bộ phận độc lập, tách rời nhau.
Lời giải
Đáp án đúng: "Triết học là cơ sở nền tảng của kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học." Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử cung cấp thế giới quan cùng phương pháp luận để mổ xẻ phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và luận chứng cho sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân. "Kinh tế chính trị học là cơ sở nền tảng của triết học và chủ nghĩa xã hội khoa học." — đảo ngược quan hệ, kinh tế chính trị là sự vận dụng thế giới quan triết học vào lĩnh vực kinh tế chứ không sinh ra nó. "Chủ nghĩa xã hội khoa học là cơ sở của kinh tế chính trị và triết học." — bộ phận này là kết luận chính trị xã hội rút ra từ hai bộ phận kia nên không thể làm nền tảng. "Triết học, kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học là những bộ phận độc lập, tách rời nhau." — trái với tính chỉnh thể thống nhất của học thuyết.
Mở trang câu hỏi này →
AĐiểm thứ nhất
BQuan điểm đầu tiên
CQuan điểm thứ nhất và cơ bản
DĐiều quan trọng
Lời giải
Đáp án đúng: "Quan điểm thứ nhất và cơ bản". Lênin khẳng định quan điểm về đời sống, về thực tiễn phải là quan điểm thứ nhất và cơ bản của lý luận nhận thức — nghĩa là vừa đứng đầu về thứ tự, vừa là nền tảng của toàn bộ lý luận nhận thức. "Quan điểm đầu tiên" chỉ giữ được vế thứ tự, bỏ mất vế nền tảng. "Điểm thứ nhất" cũng chỉ nói thứ tự và còn làm mất chữ quan điểm. "Điều quan trọng" quá chung, không nói lên vị trí số một lẫn tính nền tảng.
Mở trang câu hỏi này →
ACảm giác
BKhái niệm
CSuy luận
DPhán đoán
Lời giải
Đáp án đúng: "Cảm giác". Cảm giác là hình thức đầu tiên của nhận thức cảm tính, nảy sinh do sự vật tác động TRỰC TIẾP vào các giác quan, phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật. "Khái niệm" là hình thức cơ bản của nhận thức lý tính, hình thành bằng trừu tượng hoá và khái quát hoá, không cần sự vật đang tác động trực tiếp. "Phán đoán" là sự liên kết các khái niệm, cũng thuộc nhận thức lý tính. "Suy luận" là hình thức lý tính cao hơn nữa, rút ra tri thức mới từ những phán đoán đã có, càng xa khỏi tác động trực tiếp của giác quan.
Mở trang câu hỏi này →
ALý luận
BThực tiễn
CTriết học
DTinh thần
Lời giải
Đáp án đúng: "Thực tiễn". Theo lý luận nhận thức duy vật biện chứng, hoạt động thực tiễn đặt ra nhu cầu và nhiệm vụ cho nhận thức, cung cấp vật liệu cùng công cụ cho nhận thức, kiểm tra chân lý và cũng là nơi nhận thức quay về phục vụ, nên nó vừa là cơ sở, vừa là động lực, vừa là mục đích của nhận thức. "Lý luận" — là sản phẩm được khái quát từ kinh nghiệm thực tiễn, tức kết quả của nhận thức chứ không phải cái sinh ra nhận thức. "Triết học" — một hình thái lý luận cụ thể, chỉ định hướng thế giới quan chứ không phải nguồn gốc vật chất của quá trình nhận thức. "Tinh thần" — lấy cái tinh thần làm cơ sở của nhận thức là lập trường duy tâm, trái hẳn với chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Mở trang câu hỏi này →
ASống còn
BHiện thực
CThực tiễn
DKhoa học
Lời giải
Đáp án đúng: "Thực tiễn". Trong Luận cương về Phoiơbắc, luận điểm thứ hai khẳng định việc tư duy con người có đạt tới chân lý khách quan hay không hoàn toàn không phải là vấn đề lý luận mà là vấn đề thực tiễn, vì chính hoạt động vật chất có mục đích mới chứng thực được tính hiện thực và sức mạnh của tư duy. "Sống còn" — là cách nói về mức độ hệ trọng, không phải phạm trù được đặt đối lập với lý luận trong luận điểm gốc. "Hiện thực" — chỉ trạng thái tồn tại thực của sự vật, không phải hoạt động cải tạo thế giới dùng làm tiêu chuẩn kiểm nghiệm. "Khoa học" — bản thân tri thức khoa học cũng phải được kiểm nghiệm nên không thể là chỗ dựa cuối cùng để xác nhận chân lý.
Mở trang câu hỏi này →
ALực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp trong suốt quá trình phát triển của con người
BLực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ sản xuất không cần thay đổi
CSự phù hợp cụ thể nào đó giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất luôn bị phá vỡ để thay bằng một sự phù hợp khác cao hơn
DKhi lực lượng sản xuất đã đến lúc cần thay đổi thì nhất định là quan hệ sản xuất cũng sẽ thay đổi
Lời giải
Đáp án đúng: "Sự phù hợp cụ thể nào đó giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất luôn bị phá vỡ để thay bằng một sự phù hợp khác cao hơn". Phù hợp ở đây là một trạng thái vận động chứ không phải trạng thái tĩnh: lực lượng sản xuất không ngừng phát triển khiến quan hệ sản xuất đang phù hợp trở nên lỗi thời, mâu thuẫn nảy sinh rồi được giải quyết bằng quan hệ sản xuất mới ở trình độ cao hơn. "Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất phù hợp trong suốt quá trình phát triển của con người" — biến sự phù hợp thành vĩnh viễn, phủ nhận mâu thuẫn vốn là động lực phát triển. "Lực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ sản xuất không cần thay đổi" — trái hẳn quy luật, quan hệ sản xuất giữ nguyên sẽ kìm hãm sản xuất. "Khi lực lượng sản xuất đã đến lúc cần thay đổi thì nhất định là quan hệ sản xuất cũng sẽ thay đổi" — mới nói tính tất yếu của biến đổi, chưa diễn đạt việc cân bằng liên tục bị phá vỡ rồi tái lập.
Mở trang câu hỏi này →
AQuy luật này vạch rõ sự phụ thuộc khách quan của lực lượng sản xuất vào quan hệ sản xuất
BSự hình thành, biến đổi và phát triển của quan hệ sản xuất được quyết định bởi lực lượng sản xuất
CLực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai mặt của phương thức sản xuất, chúng tồn tại tách rời nhau
DQuy luật này chỉ tồn tại trong một vài xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Sự hình thành, biến đổi và phát triển của quan hệ sản xuất được quyết định bởi lực lượng sản xuất". Lực lượng sản xuất là nội dung vật chất, luôn vận động trước; quan hệ sản xuất là hình thức xã hội của quá trình sản xuất nên phải biến đổi theo trình độ của lực lượng sản xuất, dù vẫn tác động trở lại. "Quy luật này vạch rõ sự phụ thuộc khách quan của lực lượng sản xuất vào quan hệ sản xuất" — đảo ngược vai trò quyết định giữa hai mặt của phương thức sản xuất. "Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai mặt của phương thức sản xuất, chúng tồn tại tách rời nhau" — nhận đúng vế đầu nhưng sai vế sau, hai mặt này thống nhất biện chứng, không thể tách rời. "Quy luật này chỉ tồn tại trong một vài xã hội" — đây là quy luật phổ biến chi phối mọi phương thức sản xuất trong lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
ANguyên lý về mối liên hệ phổ biến
BQuy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất và ngược lại.
CQuy luật phủ định của phủ định
DQuy luật đấu tranh và thống nhất giữa các mặt đối lập
Lời giải
Đáp án đúng: "Quy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn tới sự thay đổi về chất và ngược lại." Năng lực tích lũy dần qua quá trình làm việc, độ nhạy bén và khả năng phán đoán là những thay đổi tiệm tiến về lượng; khi đủ độ chúng tạo ra bước nhảy sang chất mới là tư cách người đứng đầu một bộ phận, nên căn cứ bổ nhiệm chính là quan hệ lượng chất. "Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến" — nói về sự ràng buộc giữa các sự vật, không chỉ ra cơ chế tích lũy dẫn tới bước nhảy. "Quy luật phủ định của phủ định" — vạch khuynh hướng phát triển xoáy ốc, tình huống này không có việc cái mới phủ định cái cũ rồi lặp lại ở trình độ cao hơn. "Quy luật đấu tranh và thống nhất giữa các mặt đối lập" — chỉ nguồn gốc là mâu thuẫn bên trong, trong khi tiêu chí xét ở đây là mức độ tích lũy chứ không phải mâu thuẫn.
Mở trang câu hỏi này →
ASản xuất tinh thần
BSản xuất con người
CSản xuất văn hóa
DSản xuất vật chất
Lời giải
Đáp án đúng: "Sản xuất vật chất". Con người trước hết phải ăn, mặc, ở rồi mới có thể làm chính trị, khoa học, nghệ thuật; sản xuất vật chất tạo ra tư liệu sinh hoạt và chính là cơ sở quyết định sự tồn tại, vận động, phát triển của toàn bộ đời sống xã hội. "Sản xuất tinh thần" — thuộc lĩnh vực ý thức xã hội, bị quy định bởi tồn tại xã hội nên không thể giữ vai trò cơ sở. "Sản xuất con người" — tái sản xuất ra bản thân con người là một phương diện quan trọng nhưng vẫn phải dựa trên điều kiện vật chất do lao động sản xuất tạo ra. "Sản xuất văn hóa" — một bộ phận của sản xuất tinh thần, là kết quả chứ không phải nền tảng của đời sống xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AVận động
BSản xuất
CLàm giàu
DKinh doanh
Lời giải
Theo quan điểm của C. Mác và Ph. Ăngghen, để tồn tại và phát triển, con người cần phải thực hiện hoạt động sản xuất. Sản xuất là quá trình biến đổi các nguồn lực tự nhiên và xã hội thành các sản phẩm có giá trị. Điều này bao gồm cả việc khai thác, chế biến và phân phối các sản phẩm. Sản xuất không chỉ đáp ứng nhu cầu cơ bản của con người mà còn tạo ra sự đa dạng và phong phú trong cuộc sống. Theo C. Mác và Ph. Ăngghen, sản xuất là hoạt động cơ bản của xã hội loài người, là động lực để con người tiến bộ và phát triển.
Mở trang câu hỏi này →
AThực hiện thắng lợi mục tiêu độc lập dân tộc
BXây dựng một xã hội phát triển toàn diện
CĐảm bảo sự phát triển toàn diện cho mọi người dân
DThực hiện đấu tranh giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc và tiến lên chủ nghĩa xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Thực hiện thắng lợi mục tiêu độc lập dân tộc". Giáo trình xác định nội dung chủ yếu của đấu tranh giai cấp ở nước ta trong thời kỳ quá độ là thực hiện thắng lợi mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, xây dựng xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh và bảo vệ thành quả cách mạng trước các thế lực chống phá. "Xây dựng một xã hội phát triển toàn diện" — là cách nói chung chung, không phải công thức nội dung đấu tranh giai cấp được nêu trong giáo trình. "Đảm bảo sự phát triển toàn diện cho mọi người dân" — là mục tiêu nhân văn lâu dài của chế độ, không diễn đạt nội dung cuộc đấu tranh giai cấp giai đoạn này. "Thực hiện đấu tranh giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc và tiến lên chủ nghĩa xã hội" — mô tả nhiệm vụ của thời kỳ cách mạng giành chính quyền và giải phóng dân tộc đã hoàn thành trước đó, không còn là nội dung cơ bản của thời kỳ quá độ.
Mở trang câu hỏi này →
Alà hiện tượng mang tính khách quan, được quyết định bởi quá trình phát triển của xã hội.
Blà hiện tượng mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nguyện vọng của giai cấp cầm quyền.
Clà hiện tượng mang tính chủ quan phụ thuộc vào nguyện vọng của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc.
Dlà hiện tượng mang tính khách quan, được quy định bởi sự phát triển của khoa học kỹ thuật.
Lời giải
Đáp án đúng: "là hiện tượng mang tính khách quan, được quyết định bởi quá trình phát triển của xã hội." Nhà nước ra đời khi lực lượng sản xuất phát triển làm xuất hiện chế độ tư hữu và sự phân chia giai cấp, mâu thuẫn giai cấp trở nên không thể điều hòa, nên đó là kết quả tất yếu khách quan của tiến trình lịch sử. "là hiện tượng mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nguyện vọng của giai cấp cầm quyền." — giai cấp cầm quyền chỉ tổ chức nên bộ máy chứ không sinh ra tính tất yếu của nhà nước. "là hiện tượng mang tính chủ quan phụ thuộc vào nguyện vọng của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc." — quy nguồn gốc nhà nước về ý muốn chung, chính là quan niệm khế ước xã hội phi mácxít. "là hiện tượng mang tính khách quan, được quy định bởi sự phát triển của khoa học kỹ thuật." — đúng ở tính khách quan nhưng sai căn nguyên, nguyên nhân trực tiếp là đối kháng giai cấp chứ không phải trình độ kỹ thuật.
Mở trang câu hỏi này →
ACơ quan phúc lợi chung của toàn xã hội
BCơ quan trọng tài thực hiện chức năng phân xử và hòa giải các xung đột xã hội
CCông cụ của giai cấp thống trị xã hội
DCông cụ của giai cấp bị trị
Lời giải
Đáp án đúng: "Công cụ của giai cấp thống trị xã hội". Nhà nước mang bản chất giai cấp, là bộ máy trấn áp đặc biệt nằm trong tay giai cấp nắm tư liệu sản xuất, dùng để duy trì địa vị thống trị về kinh tế, chính trị và tư tưởng đối với toàn xã hội. "Cơ quan phúc lợi chung của toàn xã hội" — nhà nước có thực hiện chức năng xã hội nhưng đó là phương tiện phục vụ cho sự thống trị chứ không phải bản chất. "Cơ quan trọng tài thực hiện chức năng phân xử và hòa giải các xung đột xã hội" — là quan niệm coi nhà nước đứng trên và trung lập với các giai cấp, che giấu tính giai cấp của nó. "Công cụ của giai cấp bị trị" — trái hẳn thực tế, giai cấp bị trị không nắm quyền lực nhà nước trong xã hội có đối kháng.
Mở trang câu hỏi này →
18Dân chủ được hiểu là gì?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AMột giá trị xã hội phản ánh các quyền cơ bản của con người; là một hình thức tổ chức nhà nước của giai cấp cầm quyền; có quá trình ra đời, phát triển cùng với lịch sử xã hội nhân loại
BMột giá trị xã hội phản ánh các quyền cơ bản của con người; là một hình thức tổ chức nhà nước của giai cấp tư sản cầm quyền; có quá trình ra đời, phát triển cùng với lịch sử xã hội nhân loại
CMột giá trị xã hội phản ánh các quyền cơ bản của con người; là một hình thức tố chức nhà nước của giai cấp thống trị cầm quyền; có quá trình ra đời, phát triên từ xã hội chiếm hữu nô lệ
DMột giá trị xã hội phản ánh các quyền cơ bản của con người; là một hình thức tổ chức nhà nước của giai cấp vô sản cầm quyền; có quá trình ra đời, phát triễn cùng với lịch sử xã hội nhân loại
Lời giải
Dân chủ được hiểu là một giá trị xã hội phản ánh các quyền cơ bản của con người. Nó không chỉ là một hình thức tổ chức nhà nước của giai cấp cầm quyền, mà còn có quá trình ra đời, phát triển cùng với lịch sử xã hội nhân loại. Dân chủ là một hệ thống chính trị cho phép mọi người tham gia vào quá trình quyết định và quản lý các vấn đề của xã hội. Nó dựa trên nguyên tắc công bằng, bình đẳng và tự do, đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội để phát triển và đóng góp cho xã hội. Dân chủ không chỉ là một hình thức tổ chức nhà nước, mà còn là một giá trị xã hội cao quý, được mọi người trên thế giới ưa chuộng và tôn trọng.
Mở trang câu hỏi này →
ACách mạng xã hội làm gián đoạn quá trình tiến hóa xã hội
BCách mạng xã hội phủ định tiến hóa xã hội
CCách mạng xã hội không có quan hệ với tiến hóa xã hội
DCách mạng xã hội mở đường cho quá trình tiến hoá xã hội lên giai đoạn cao hơn.
Lời giải
Cách mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong tiến hóa xã hội. Nó không chỉ làm gián đoạn quá trình tiến hóa mà còn mở đường cho xã hội phát triển lên giai đoạn cao hơn. Cách mạng xã hội là một quá trình thay đổi sâu sắc trong hệ thống xã hội, dẫn đến sự thay đổi về chính trị, kinh tế và xã hội. Nó giúp xã hội thoát khỏi những hạn chế và bất công, tạo điều kiện cho sự phát triển và tiến bộ. Ví dụ, cách mạng xã hội ở Pháp đã dẫn đến sự ra đời của chế độ dân chủ và quyền con người, trong khi cách mạng xã hội ở Nga đã tạo ra một xã hội xã hội chủ nghĩa. Như vậy, cách mạng xã hội không phủ định tiến hóa xã hội mà ngược lại, nó là một phần quan trọng của quá trình tiến hóa xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
20Đâu là một trong những tác phẩm của Lênin?4 lựa chọnTrung bình66% trả lời đúng
AChủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp
BChủ nghĩa Duy vật và chủ nghĩa kinh viện phê phán
CChủ nghĩa Duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán
DĐường Kách Mệnh
Lời giải
Lênin là một trong những nhà lãnh đạo nổi tiếng của cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa. Ông đã viết nhiều tác phẩm quan trọng về chủ nghĩa Marx và cách mạng xã hội chủ nghĩa. Một trong những tác phẩm nổi tiếng của Lênin là "Chủ nghĩa Duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán", trong đó ông đã phân tích và phê phán chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm. Tác phẩm này đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của Lênin về chủ nghĩa Marx và cách mạng xã hội chủ nghĩa. Ngoài ra, Lênin cũng đã viết nhiều tác phẩm khác như "Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp", "Đường Kách Mệnh" nhưng "Chủ nghĩa Duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán" là một trong những tác phẩm nổi tiếng và quan trọng nhất của ông.
Mở trang câu hỏi này →