Câu hỏi: MLN111 Triết học Mác - Lê-nin – Bộ ôn tập thi lại số 1
60 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin), xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–60.
Danh sách câu hỏi
60/60 câuHết danh sách
41"Phương pháp biện chứng của tôi không những khác phương pháp của Hêghen về cơ bản mà còn đối lập hẳn với phương pháp ấy nữa" là luận điểm của ai?4 lựa chọnDễ73% trả lời đúng
APhoiơbắc
BPh. Ăngghen
CV.I. Lênin
DC.Mác
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp biện chứng của tôi không những khác phương pháp của Hêghen về cơ bản mà còn đối lập hẳn với phương pháp ấy nữa" là một trong những luận điểm nổi bật trong tác phẩm "Lý luận về tự nhiên" của Karl Marx. Trong tác phẩm này, Marx đã chỉ ra sự khác biệt cơ bản giữa phương pháp biện chứng của mình và phương pháp của Hegel. Marx cho rằng, phương pháp biện chứng của mình không chỉ khác biệt về cơ bản mà còn đối lập với phương pháp của Hegel. Marx tin rằng, phương pháp biện chứng của mình là một phương pháp khoa học, dựa trên thực tế và kinh nghiệm, trong khi phương pháp của Hegel lại là một phương pháp duy lý, dựa trên suy nghĩ và lý luận. Marx cho rằng, phương pháp biện chứng của mình là một phương pháp tiến bộ hơn, giúp con người hiểu rõ hơn về thế giới và xã hội.
AQuan điểm duy vật
BQuan điểm duy tâm
CQuan điểm siêu hình
DQuan điểm nhị nguyên luận
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quan điểm siêu hình". Cách nhìn siêu hình xem sự vật trong trạng thái cô lập, tĩnh tại, chỉ thừa nhận sự tăng giảm thuần túy về số lượng mà phủ nhận bước nhảy về chất cũng như nguồn gốc bên trong của vận động. "Quan điểm duy vật" — là lập trường về tính thứ nhất của vật chất, bản thân nó không quy định cách hiểu sai về phát triển, hơn nữa chủ nghĩa duy vật biện chứng thừa nhận sự thay đổi về chất. "Quan điểm duy tâm" — giải quyết vấn đề cơ bản của triết học theo hướng ý thức có trước, không đồng nghĩa với việc rút gọn phát triển thành tăng giảm về lượng. "Quan điểm nhị nguyên luận" — coi vật chất và ý thức là hai bản nguyên song song, cũng là câu trả lời về nguồn gốc thế giới chứ không phải về cách hiểu sự phát triển.
AQuy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại
BQuy luật thống nhất và quy luật đấu tranh của các mặt đối lập
CQuy luật phủ định của phủ định
DQuy luật biện chứng của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quy luật phủ định của phủ định". Quy luật này cho thấy cái mới tất yếu ra đời thay thế cái cũ trên cơ sở kế thừa có chọn lọc, từ đó rút ra bài học phương pháp luận là phát hiện, ủng hộ, tạo điều kiện cho cái mới tiến bộ và kiên quyết đấu tranh với cái cũ đã lỗi thời. "Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại" — cho bài học về tích lũy dần và thực hiện bước nhảy đúng lúc, tránh nóng vội hay bảo thủ. "Quy luật thống nhất và quy luật đấu tranh của các mặt đối lập" — dạy cách phát hiện và giải quyết mâu thuẫn, không trực tiếp nói về thái độ với cái mới và cái cũ. "Quy luật biện chứng của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất" — là quy luật của chủ nghĩa duy vật lịch sử, không nằm trong ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật.
44Tổng hợp tất cả những mặt, những mối liên hệ tất nhiên, tương đối ổn định bên trong sự vật, quy định sự vận động và phát triển của sự vật gọi là gì?4 lựa chọnTrung bình54% trả lời đúng
ABản chất
BHiện tượng
CNội dung
DHình thức
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tổng hợp tất cả những mặt, những mối liên hệ tất nhiên, tương đối ổn định bên trong sự vật, quy định sự vận động và phát triển của sự vật được gọi là bản chất. Bản chất là khái niệm cơ bản trong triết học, giúp chúng ta hiểu được bản chất thực sự của một sự vật, quy định sự vận động và phát triển của nó. Nó bao gồm tất cả các yếu tố quan trọng, các mối liên hệ và các quy luật nội tại của sự vật, giúp chúng ta hiểu được nguyên nhân và kết quả của sự vật.
45Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định rằng, nguyên nhân sinh ra kết quả phải có thêm yếu tố nào?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATác động
BĐiều kiện
CNguyên cớ
DÝ chí
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Điều kiện".
Nguyên nhân chỉ sinh ra kết quả khi có những điều kiện nhất định; cùng một nguyên nhân, trong những điều kiện khác nhau sẽ cho kết quả khác nhau.
"Tác động" chính là bản thân hoạt động của nguyên nhân, không phải yếu tố cần có THÊM.
"Nguyên cớ" là cái xảy ra ngay trước kết quả nhưng chỉ có quan hệ bề ngoài, ngẫu nhiên, không sinh ra kết quả.
"Ý chí" là yếu tố chủ quan; đưa ý chí vào làm điều kiện tất yếu của quan hệ nhân quả là rơi vào duy tâm.
46Theo C. Mác, trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hoà của những cái gì?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
ACác phẩm chất xã hội
BQuan hệ lợi ích
CCác quan hệ xã hội
DQuan hệ hiện thực
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Các quan hệ xã hội".
Luận đề của C. Mác chỉ rõ bản chất con người là tổng hoà những QUAN HỆ XÃ HỘI — quan hệ kinh tế, chính trị, đạo đức, gia đình, dân tộc — chứ không phải một thuộc tính sinh học bẩm sinh.
"Các phẩm chất xã hội" là biểu hiện của con người, kết quả của việc sống trong các quan hệ ấy, không phải bản thân cái tạo nên bản chất.
"Quan hệ lợi ích" chỉ là một loại trong vô số quan hệ xã hội, lấy bộ phận thay toàn thể.
"Quan hệ hiện thực" lẫn chữ "hiện thực" vốn thuộc vế trước của luận đề sang vế sau, làm hỏng cấu trúc câu.
47Theo triết học Mác, con người là gì?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AThực thể sinh học - xã hội
BThực thể tự nhiên - sinh học
CKết hợp con vật và con người
DLà thực thể do thánh thần tạo ra
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo triết học Mác, con người được xem là một thực thể phức tạp, kết hợp giữa các yếu tố sinh học và xã hội. Con người không chỉ là một sinh vật sinh học đơn thuần, mà còn là một thành viên của xã hội, có khả năng tự ý thức, sáng tạo và tương tác với môi trường xung quanh. Điều này cho thấy rằng, con người không chỉ được xác định bởi bản chất sinh học, mà còn bởi các yếu tố xã hội và văn hóa mà họ tham gia. Triết học Mác coi con người là một thực thể thống nhất, bao gồm cả các yếu tố vật chất và tinh thần, và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và giải phóng sức mạnh của con người.
48Nền tảng quan hệ giữa cá nhân và xã hội là gì?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ALợi ích
BPháp luật
CĐạo đức
DTình cảm
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nền tảng quan hệ giữa cá nhân và xã hội là mối quan hệ phức tạp và đa chiều, bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, lợi ích là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Lợi ích có thể được hiểu là những nhu cầu, mong muốn và mục tiêu của cá nhân, cũng như những lợi ích mà xã hội mang lại cho cá nhân. Quan hệ giữa cá nhân và xã hội được hình thành và phát triển dựa trên việc đáp ứng và cân bằng giữa lợi ích của cá nhân và lợi ích của xã hội. Điều này đòi hỏi sự giao tiếp, hợp tác và hiểu biết lẫn nhau giữa cá nhân và xã hội.
49Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm chủ quan, lực lượng sáng tạo ra lịch sử là lực lượng nào?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AQuần chúng nhân dân lao động
BThần linh, thượng đế
CCác vĩ nhân, những cá nhân kiệt xuất
DGiai cấp bị trị xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Các vĩ nhân, những cá nhân kiệt xuất".
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan quy lịch sử về ý chí, tài năng của những cá nhân xuất chúng — vua chúa, anh hùng, nhà tư tưởng — coi quần chúng chỉ là đám đông thụ động.
"Thần linh, thượng đế" là quan điểm của chủ nghĩa duy tâm KHÁCH QUAN và của tôn giáo, đặt lực lượng sáng tạo ở bên ngoài con người.
"Quần chúng nhân dân lao động" là quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, trái hẳn.
"Giai cấp bị trị xã hội" không phải một quan điểm của trường phái nào; hơn nữa nó lại gần với lập trường đề cao quần chúng.
50Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, tiêu chí cơ bản để đánh giá phẩm chất của mỗi cá nhân là gì?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AĐịa vị xã hội của cá nhân
BThái độ, hành vi đạo đức của cá nhân
CSự thực hiện khả năng làm chủ đối với hoàn cảnh và hành động thực tiễn của cá nhân
DNhận thức của mỗi cá nhân
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sự thực hiện khả năng làm chủ đối với hoàn cảnh và hành động thực tiễn của cá nhân".
Phẩm chất của một cá nhân không đo bằng lời nói hay vị trí, mà bằng việc người đó làm chủ được hoàn cảnh đến đâu và hành động thực tiễn ra sao — thực tiễn là thước đo khách quan.
"Địa vị xã hội của cá nhân" là cái bên ngoài, có thể có được không do phẩm chất.
"Thái độ, hành vi đạo đức của cá nhân" là một mặt quan trọng nhưng hẹp hơn, mới ở bình diện đạo đức.
"Nhận thức của mỗi cá nhân" dừng ở ý thức; biết đúng mà không làm thì chưa thành phẩm chất.
51Chủ nghĩa duy vật cho rằng đầu là bản nguyên của thế giới?4 lựa chọnDễ79% trả lời đúng
ABản chất thế giới là vật chất
BBản nguyên thế giới là ý thức
CBản nguyên thế giới là lực lượng siêu nhiên
DBản nguyên thế giối là Thượng đẽ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ nghĩa duy vật là một trong những quan điểm cơ bản của triết học, cho rằng thế giới xung quanh chúng ta được tạo nên bởi các vật chất và các lực lượng vật chất. Chủ nghĩa duy vật cho rằng bản chất của thế giới là vật chất, tức là mọi thứ trong thế giới đều được tạo nên bởi các vật chất và các lực lượng vật chất. Điều này có nghĩa là mọi hiện tượng, mọi sự kiện trong thế giới đều có thể được giải thích bằng các nguyên tắc vật chất và các lực lượng vật chất. Chủ nghĩa duy vật không công nhận sự tồn tại của các thực thể siêu nhiên hoặc các lực lượng không thể giải thích được bằng khoa học. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "Bản chất thế giới là vật chất".
A1 mặt, 2 vấn đề
B1 vấn đề, 1 mặt
C1 vấn đề, 2 mặt
D2 mặt, 2 vấn đề
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "1 vấn đề, 2 mặt". Theo Ph.Ăngghen, vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học là quan hệ giữa tư duy và tồn tại; vấn đề duy nhất ấy có hai mặt, mặt thứ nhất trả lời cái nào có trước và quyết định cái nào, mặt thứ hai trả lời con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không. "1 mặt, 2 vấn đề" — đảo ngược các con số, triết học chỉ có một vấn đề cơ bản chứ không phải hai. "1 vấn đề, 1 mặt" — đúng số vấn đề nhưng bỏ mất mặt nhận thức luận, trong khi chính mặt này phân biệt khả tri luận với bất khả tri luận. "2 mặt, 2 vấn đề" — đúng số mặt nhưng lại nhân đôi vấn đề cơ bản, không phù hợp với cách đặt vấn đề kinh điển.
AVấn đề cơ bản của nhận thức luận
BVấn đề cơ bản của phương pháp luận
CVấn đề cơ bản của triết học
DVấn đề cơ bản về thế giới quan
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Vấn đề cơ bản của triết học". Chính cách giải quyết quan hệ giữa vật chất và ý thức là tiêu chuẩn phân chia các nhà triết học thành chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa duy tâm và nhị nguyên luận, cũng như thành khả tri luận và bất khả tri luận. "Vấn đề cơ bản của nhận thức luận" — chỉ ứng với mặt thứ hai, không bao quát được tiêu chí cốt lõi về cái nào có trước. "Vấn đề cơ bản của phương pháp luận" — cách tư duy biện chứng hay siêu hình phân chia các phương pháp nhận thức, không phải căn cứ phân chia trường phái theo nghĩa cơ bản nhất. "Vấn đề cơ bản về thế giới quan" — thế giới quan là hệ quả của cách giải quyết quan hệ vật chất và ý thức, nên lấy nó làm cơ sở phân chia là lấy cái phái sinh thay cho cái gốc.
54Nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của Triết học là?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
ADo sự phát triển của lực lượng sản xuất
BCách mạng nổ ra, những tộc người tan rã
CLao động trí óc tách rời lao động chân tay
DPhân tích đúng tình hình trên toàn thế giới, sản xuất phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Lao động trí óc tách rời lao động chân tay".
Đây là nguồn gốc xã hội của triết học: chỉ khi phân công lao động phát triển tới mức có một tầng lớp chuyên làm lao động trí óc, và xã hội đã phân chia giai cấp, thì tư duy lý luận mới có điều kiện hình thành thành hệ thống.
"Do sự phát triển của lực lượng sản xuất" là tiền đề vật chất chung, chưa phải hiện tượng xã hội trực tiếp sinh ra triết học.
"Cách mạng nổ ra, những tộc người tan rã" là biến cố lịch sử, không phải điều kiện xã hội của triết học.
"Phân tích đúng tình hình trên toàn thế giới, sản xuất phát triển" không mô tả một nguồn gốc nào, chỉ là mệnh đề ghép rời rạc.
ACác Mác
BĂngghen
CV.I.Lênin
DXtalin
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Định nghĩa được trích trong tác phẩm Sáng kiến vĩ đại (1919) của V.I.Lênin. Đây là định nghĩa khoa học đầy đủ nhất về giai cấp, chỉ ra bốn dấu hiệu phân biệt: khác nhau về địa vị trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định; khác nhau về quan hệ đối với tư liệu sản xuất; khác nhau về vai trò trong tổ chức lao động xã hội; và khác nhau về cách thức, quy mô hưởng thụ của cải xã hội. Trong đó quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất là dấu hiệu quyết định, vì nó cho phép tập đoàn này chiếm đoạt lao động của tập đoàn khác. C.Mác và Ph.Ăngghen đặt nền móng cho lý luận giai cấp nhưng không để lại định nghĩa hoàn chỉnh này.
AThị tộc
BChủng tộc
CSắc tộc
DHệ tộc
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Thị tộc". Các hình thức cộng đồng người trong lịch sử nối tiếp nhau theo trình tự thị tộc, bộ lạc, bộ tộc rồi mới đến dân tộc, trong đó thị tộc là hình thức sớm nhất, hình thành trên quan hệ huyết thống trong xã hội nguyên thủy. "Chủng tộc" — là khái niệm nhân chủng học phân loại con người theo đặc điểm hình thể di truyền, không phải một giai đoạn cộng đồng lịch sử. "Sắc tộc" — cách gọi các nhóm tộc người trong một quốc gia hiện đại, tồn tại song song với dân tộc chứ không đứng trước dân tộc trong tiến trình lịch sử. "Hệ tộc" — không phải thuật ngữ chỉ hình thức cộng đồng người trong lý luận về dân tộc.
AQuy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại
BQuy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập
CQuy luật phủ định của phủ định
DQuy luật phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Quy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại". Việc ra sức học tập để tích lũy kiến thức từng ngày là sự thay đổi dần về lượng; khi tích lũy vượt qua giới hạn độ thì diễn ra bước nhảy, học lực kém chuyển thành học lực giỏi và giành được học bổng, tức chất mới đã ra đời. "Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập" — chỉ nguồn gốc và động lực là mâu thuẫn, trong khi tình huống nêu rõ cơ chế tích lũy rồi chuyển hóa. "Quy luật phủ định của phủ định" — nói về khuynh hướng phát triển xoáy ốc qua hai lần phủ định có kế thừa, không có trong diễn biến được mô tả. "Quy luật phát triển" — không phải một trong ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật, chỉ là tên gọi tự đặt.
58Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử thì do khác nhau và đối lập nhau về yếu tố nào tạo ra khả năng khách quan dẫn đến tập đoàn này có thể chiếm đoạt lao động của tập đoàn khác?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AQuyền lực
BPhân phối
CĐịa vị kinh tế
DTài sản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Địa vị kinh tế".
Giai cấp được xác định bởi địa vị khác nhau trong một hệ thống sản xuất xã hội nhất định; chính sự khác nhau và đối lập về địa vị kinh tế ấy tạo ra khả năng khách quan để tập đoàn này chiếm đoạt lao động của tập đoàn khác.
"Quyền lực" thuộc lĩnh vực chính trị; nó là hệ quả và công cụ củng cố địa vị kinh tế, không phải nguồn gốc.
"Phân phối" là khâu cuối của quan hệ sản xuất, bị quy định bởi địa vị kinh tế.
"Tài sản" là biểu hiện bề ngoài; hai người có tài sản chênh lệch chưa chắc thuộc hai giai cấp, điều quyết định là vị trí trong quan hệ sản xuất.
59Toàn bộ những quan hệ sản xuất của một xã hội trong sự vận động hiện thực của chúng hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội đó được là gì?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ACơ sở hạ tầng
BCơ sở thượng tầng
CQuan hệ sản xuất
DQuan hệ phân phối
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cơ cấu kinh tế xã hội được hiểu là toàn bộ những quan hệ sản xuất của một xã hội trong sự vận động hiện thực của chúng. Quan hệ sản xuất bao gồm các yếu tố như sở hữu tư liệu sản xuất, tổ chức lao động, phân phối sản phẩm, v.v. Nó là cơ sở để hiểu được sự vận động và phát triển của xã hội. Trong đó, cơ sở hạ tầng là một phần quan trọng của cơ cấu kinh tế xã hội, bao gồm các yếu tố như công nghệ, phương tiện sản xuất, v.v. nhưng không phải là toàn bộ.
60Mặt thứ nhất trong vấn đề cơ bản của triết học giải quyết mối quan hệ giữa các yếu tố nào sau đây?4 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
ATư duy với thực tế
BTư duy với xã hội
CÝ thức và vật chất
DÝ thức và bộ não
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vấn đề cơ bản của triết học liên quan đến mối quan hệ giữa các khái niệm cơ bản. Trong câu hỏi này, chúng ta đang được hỏi về mối quan hệ giữa hai khái niệm: cái gì và cái gì. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phải hiểu rõ về bản chất của hai khái niệm này và mối quan hệ giữa chúng. Mối quan hệ này được thể hiện qua câu hỏi: cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào. Điều này cho thấy rằng chúng ta đang được hỏi về mối quan hệ nhân quả giữa hai khái niệm.