Câu hỏi: MLN111 Triết học Mác - Lê-nin – Bộ ôn tập thi lại số 1
60 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin), xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.
Danh sách câu hỏi
40/60 câuCòn 20
21Đâu là một trong những trường phái của triết học duy tâm?4 lựa chọnDễ87% trả lời đúng
ADuy tâm khách quan
BDuy tâm duy lý
CDuy tâm biện chứng
DDuy tâm tôn giáo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Triết học duy tâm là một trường phái triết học tập trung vào ý thức và tâm trí. Trong số các trường phái duy tâm, duy tâm khách quan là một trong những trường phái quan trọng. Trường phái này cho rằng, ý thức và tâm trí là những thực thể khách quan, độc lập với thế giới vật chất. Họ tin rằng, ý thức và tâm trí có thể tồn tại và hoạt động một cách độc lập, không phụ thuộc vào thế giới vật chất. Điều này khác với các trường phái duy tâm khác, như duy tâm duy lý, duy tâm biện chứng và duy tâm tôn giáo, mỗi trường phái đều có quan điểm và cách tiếp cận khác nhau về ý thức và tâm trí.
ACó. Vì nó là dạng của vật chất trong không gian.
BKhông. Vì nó không có vật chất trong không gian.
CCó. Vì nó có tồn tại cụ thể, có kích thước và tồn tại cùng thời gian.
DKhông. Vì nó chỉ là một dạng cụ thể của vật chất.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Không. Vì nó chỉ là một dạng cụ thể của vật chất." Vật chất với tư cách phạm trù triết học là sự khái quát rộng nhất dùng chỉ thực tại khách quan tồn tại độc lập với ý thức và được ý thức phản ánh; cái bàn, cái ghế chỉ là những vật thể riêng lẻ nên không được đồng nhất cái chung với cái riêng. "Có. Vì nó là dạng của vật chất trong không gian." — thừa nhận đúng rằng đó là một dạng vật chất nhưng lại kết luận sai, một dạng cụ thể không phải bản thân phạm trù. "Không. Vì nó không có vật chất trong không gian." — kết luận đúng nhưng lý do sai hoàn toàn, vật thể ấy vẫn tồn tại khách quan trong không gian. "Có. Vì nó có tồn tại cụ thể, có kích thước và tồn tại cùng thời gian." — lấy đặc tính của vật thể hữu hình làm tiêu chuẩn, trong khi phạm trù triết học không bị giới hạn ở cái có kích thước.
23Trường phái triết học nào sau đây cho rằng vật chất bao gồm các yếu tố: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ?4 lựa chọn
ANgũ hành
BPháp gia
CÂm dương
DÂm dương - ngũ hành
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ngũ hành". Học thuyết này của triết học Trung Hoa cổ đại coi năm yếu tố kim, mộc, thủy, hỏa, thổ là những yếu tố vật chất khởi nguyên cấu tạo nên vạn vật, liên hệ với nhau theo quan hệ tương sinh và tương khắc. "Pháp gia" — là trường phái chính trị xã hội chủ trương cai trị bằng pháp luật, không bàn về kết cấu vật chất của thế giới. "Âm dương" — giải thích thế giới bằng hai mặt đối lập thống nhất và chuyển hóa cho nhau, không nêu ra năm yếu tố vật chất cụ thể. "Âm dương - ngũ hành" — là sự hợp nhất về sau của hai học thuyết, bao hàm cả nguyên lý hai mặt đối lập, trong khi câu hỏi chỉ hỏi riêng về trường phái quy vật chất vào năm yếu tố nói trên.
24Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, thuộc tính phản ánh là thuộc tính có ở đối tượng nào?4 lựa chọn
ARiêng có ở con người
BChỉ có ở các cơ thể sống
CChỉ có ở các chất vô cơ
DPhổ biến ở mọi tổ chức vật chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Phổ biến ở mọi tổ chức vật chất". Triết học Mác - Lênin coi phản ánh là thuộc tính phổ biến của mọi dạng vật chất, biểu hiện từ phản ánh vật lý, hóa học ở giới vô sinh, qua phản ánh sinh học và tâm lý ở cơ thể sống, đến ý thức là hình thức phản ánh cao nhất của bộ óc người. "Riêng có ở con người" — chỉ đúng với ý thức, tức hình thức phản ánh cao nhất, không đúng với thuộc tính phản ánh nói chung. "Chỉ có ở các cơ thể sống" — bỏ sót phản ánh vật lý và hóa học vốn diễn ra cả ở giới tự nhiên vô sinh. "Chỉ có ở các chất vô cơ" — thu hẹp ngược lại, loại trừ các trình độ phản ánh cao hơn ở sinh vật và ở con người.
ANhà triết học Giáo hội Cổ đại
BNhà toán học Hi Lạp Cổ đại
CNhà triết học Hi Lạp Cổ đại
DNhà thần học Hi Lạp Cổ đại
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Nhà triết học Hi Lạp Cổ đại". Lơxip là người Hi Lạp sống khoảng thế kỷ thứ năm trước công nguyên, được xem là người đặt nền móng cho thuyết nguyên tử, về sau được học trò là Đêmôcrít phát triển thành quan niệm duy vật về cấu tạo của thế giới. "Nhà triết học Giáo hội Cổ đại" — triết học giáo hội gắn với Kitô giáo, ra đời muộn hơn nhiều thế kỷ so với thời đại của ông. "Nhà toán học Hi Lạp Cổ đại" — đúng về xuất thân và thời đại nhưng sai lĩnh vực, tên tuổi ông gắn với quan niệm triết học về nguyên tử chứ không phải các công trình toán học. "Nhà thần học Hi Lạp Cổ đại" — quan niệm nguyên tử của ông đứng trên lập trường duy vật, đối lập với cách giải thích thế giới bằng thần linh.
26Hoạt động sản xuất vật chất cơ sở hình thành nên quan hệ gì?4 lựa chọnTrung bình47% trả lời đúng
AQuan hệ kinh tế giữa người với người
BQuan hệ vật chất giữa người với người
CQuan hệ kinh tế - vật chất giữa người với vật
DQuan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hoạt động sản xuất vật chất cơ sở hình thành nên quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người. Quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người là mối quan hệ phức tạp, bao gồm cả quan hệ kinh tế và quan hệ vật chất. Quan hệ kinh tế thể hiện qua việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, lao động, tiền tệ, trong khi quan hệ vật chất thể hiện qua việc sử dụng và khai thác tài nguyên, lao động, công nghệ. Quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người là cơ sở để hình thành các quan hệ xã hội khác, như quan hệ chính trị, quan hệ văn hóa, quan hệ xã hội.
ABản tính cố hữu của người Việt Nam
BBị phong kiến, đế quốc nhiều thế kỷ áp bức thống trị
CPhương thức sản xuất tiểu nông, lạc hậu tồn tại lâu dài trong lịch sử
DĐiều kiện tổ chức dân cư khép kín của các làng xã
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm ba ý: "Bị phong kiến, đế quốc nhiều thế kỷ áp bức thống trị", "Phương thức sản xuất tiểu nông, lạc hậu tồn tại lâu dài trong lịch sử" và "Điều kiện tổ chức dân cư khép kín của các làng xã". Chủ nghĩa duy vật lịch sử khẳng định tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, nên tâm lý tiểu nông là sản phẩm của nền sản xuất nhỏ manh mún, của thiết chế làng xã tự cung tự cấp khép kín sau lũy tre và của nhiều thế kỷ bị áp bức dưới ách phong kiến, đế quốc. "Bản tính cố hữu của người Việt Nam" — quy tâm lý xã hội về một bản tính bẩm sinh bất biến là lập trường duy tâm, siêu hình, phủ nhận tính lịch sử cụ thể và khả năng biến đổi của ý thức xã hội khi điều kiện vật chất đổi thay.
28Toàn bộ những biểu tượng, tình cảm, tâm trạng của quần chúng về tín ngưỡng, tôn giáo tạo thành bộ phận nào sau đây?4 lựa chọnTrung bình47% trả lời đúng
ATâm lý tôn giáo
BTổ chức tôn giáo
CHành vi tôn giáo
DHệ tư tưởng tôn giáo.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tất cả những biểu tượng, tình cảm, tâm trạng của quần chúng về tín ngưỡng, tôn giáo được gọi là tâm lý tôn giáo. Tâm lý tôn giáo là bộ phận của tôn giáo, bao gồm những cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của con người liên quan đến tín ngưỡng và tôn giáo. Nó phản ánh cách người ta nhìn nhận, cảm nhận và hành động trong mối quan hệ với tôn giáo. Tâm lý tôn giáo có thể được thể hiện qua các biểu tượng, nghi lễ, tín ngưỡng và các hoạt động tôn giáo khác. Nó là một phần quan trọng của tôn giáo, giúp người ta hiểu và thể hiện niềm tin của mình.
ATính phản ánh hư ảo
BTính phê phán
CTính độc lập tương đối
DTính hiện thực
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tính độc lập tương đối". Kế thừa là một trong những biểu hiện của tính độc lập tương đối: ý thức xã hội mới không nảy sinh từ hư vô mà tiếp thu chất liệu tư tưởng của các thời đại trước, nhờ đó nó có đời sống riêng, có thể lạc hậu hơn hoặc vượt trước tồn tại xã hội đã sinh ra nó. "Tính phản ánh hư ảo" — là đặc trưng của ý thức tôn giáo, không phải hệ quả của sự kế thừa. "Tính phê phán" — phê phán là thái độ của chủ thể đối với tư tưởng cũ, không phải thuộc tính chung sinh ra từ cơ chế kế thừa. "Tính hiện thực" — nói về việc ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội hiện thực, tức mặt bị quyết định, trái với điều mà tính kế thừa làm nổi bật.
30Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, ý thức lý luận đạt trình độ cao và mang tính hệ thống tạo thành cái gì?4 lựa chọn
AHệ tư tưởng
BHệ kiến thức
CTri thức tổng hợp
DHệ thống tri thức
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Hệ tư tưởng". Khi ý thức lý luận được khái quát ở trình độ cao và liên kết thành một chỉnh thể chặt chẽ phản ánh lợi ích của một giai cấp nhất định thì nó trở thành hệ tư tưởng, trình độ cao nhất trong kết cấu của ý thức xã hội theo chủ nghĩa duy vật lịch sử. "Hệ kiến thức" — không phải thuật ngữ được định danh trong kết cấu ý thức xã hội. "Tri thức tổng hợp" — chỉ sự gộp lại của nhiều hiểu biết, thiếu tính hệ thống chặt chẽ và tính giai cấp vốn là dấu hiệu bản chất của khái niệm cần tìm. "Hệ thống tri thức" — là cách nói chung về khoa học hay học vấn, không hàm chứa chức năng bảo vệ lợi ích giai cấp mà hệ tư tưởng đảm nhiệm.
31Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, loài người đã và đang trải qua bao nhiêu hình thái kinh tế - xã hội?4 lựa chọnTrung bình62% trả lời đúng
ABa hình thái kinh tế - xã hội
BBốn hình thái kinh tế - xã hội
CNăm hình thái kinh tế - xã hội
DSáu hình thái kinh tế - xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: C. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, lịch sử nhân loại đã và đang trải qua năm hình thái kinh tế - xã hội: công xã nguyên thủy, chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa và cộng sản chủ nghĩa (mà giai đoạn đầu là chủ nghĩa xã hội). Sự thay thế các hình thái ấy là một quá trình lịch sử - tự nhiên, do sự vận động của quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất chi phối. Các phương án ba, bốn hoặc sáu hình thái đều không đúng với cách phân kỳ này.
32Theo triết học Mác, sự chuyển dịch từ hình thái kinh tế chiếm hữu nô lệ, sang phong kiến rồi đến xã hội chủ nghĩa thuộc loại vận động nào?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AVận động vật lý
BVận động hóa học
CVận động sinh học
DVận động xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo triết học Mác, sự chuyển dịch từ hình thái kinh tế chiếm hữu nô lệ sang phong kiến rồi đến xã hội chủ nghĩa được coi là một quá trình vận động xã hội. Điều này có nghĩa là sự thay đổi từ một hình thái kinh tế này sang hình thái kinh tế khác là do các yếu tố xã hội, kinh tế và chính trị tác động lên nhau. Vận động xã hội là quá trình thay đổi liên tục của xã hội, trong đó các yếu tố như quan hệ sản xuất, sở hữu tài sản, quyền lực và vai trò của các nhóm xã hội thay đổi theo thời gian. Quá trình vận động xã hội này được Mác mô tả là một quá trình tự nhiên, không thể đảo ngược và luôn hướng tới sự tiến bộ và phát triển của xã hội.
ACon người hiện thực
BCon người trừu tượng
CCon người hành động
DCon người tư duy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Con người hiện thực". Chủ nghĩa duy vật lịch sử xuất phát từ những con người đang sống, đang hoạt động thực tiễn trong những điều kiện vật chất và quan hệ xã hội nhất định; bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội chứ không phải một ý niệm thuần túy. "Con người trừu tượng" — chính là cách tiếp cận của triết học trước đó, tách con người khỏi lịch sử và quan hệ xã hội, điều mà học thuyết này phê phán. "Con người hành động" — nêu được một mặt là hoạt động nhưng bỏ qua các điều kiện vật chất và quan hệ xã hội quy định con người. "Con người tư duy" — nhấn mạnh năng lực nhận thức, dễ dẫn tới cách hiểu duy tâm coi tư duy là bản chất đầu tiên của con người.
34Đâu là cơ sở hình thành nên quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người?4 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
AHoạt động thực nghiệm khoa học
BHoạt động chính trị, xã hội
CHoạt động thực nghiệm khoa học
DHoạt động sản xuất vật chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Thực tiễn có ba hình thức cơ bản là hoạt động sản xuất vật chất, hoạt động chính trị - xã hội và hoạt động thực nghiệm khoa học, trong đó sản xuất vật chất là hình thức cơ bản nhất, giữ vai trò quyết định các hình thức còn lại. Chính trong quá trình sản xuất, con người buộc phải liên kết với nhau, hình thành nên quan hệ sở hữu, quan hệ tổ chức - quản lý và quan hệ phân phối, tức là toàn bộ quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người. Hoạt động chính trị - xã hội và thực nghiệm khoa học đều nảy sinh trên nền tảng ấy nên không thể là cơ sở hình thành quan hệ kinh tế.
AToàn bộ thiết chế chính trị của xã hội
BToàn bộ thiết chế chính trị và pháp luật của xã hội
CToàn bộ quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế và các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng
DToàn bộ hệ thống kết cấu các hình thái ý thức xã hội cùng với các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Toàn bộ hệ thống kết cấu các hình thái ý thức xã hội cùng với các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng". Kiến trúc thượng tầng bao gồm những quan điểm chính trị, pháp quyền, đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật, triết học cùng những thiết chế tương ứng như nhà nước, đảng phái, giáo hội, đoàn thể, tất cả hình thành trên một cơ sở hạ tầng nhất định. "Toàn bộ thiết chế chính trị của xã hội" — chỉ nêu phần thiết chế và bỏ mất toàn bộ hệ thống quan điểm tư tưởng. "Toàn bộ thiết chế chính trị và pháp luật của xã hội" — vẫn thu hẹp vào hai lĩnh vực, bỏ sót đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật, triết học. "Toàn bộ quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế và các thiết chế chính trị - xã hội tương ứng" — vế đầu chính là định nghĩa của cơ sở hạ tầng, tức cái đối lập với khái niệm đang hỏi.
36Theo triết học Mác - Lênin, yếu tố nào đóng vai trò quyết định đối với tất cả các mặt của đời sống xã hội?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AKhoa học
BPhương thức sản xuất
CChính trị
DVăn hóa nghệ thuật
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo triết học Mác - Lênin, yếu tố quyết định đối với tất cả các mặt của đời sống xã hội là phương thức sản xuất. Phương thức sản xuất là hệ thống tổ chức sản xuất và phân phối hàng hóa, dịch vụ trong xã hội. Nó bao gồm các yếu tố như công nghệ, tổ chức lao động, sở hữu tài sản và phân phối sản phẩm. Phương thức sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến các mặt của đời sống xã hội như kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội. Nó quyết định cách thức sản xuất hàng hóa, phân phối tài nguyên, tạo ra các mối quan hệ xã hội và ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội. Vì vậy, phương thức sản xuất được coi là yếu tố quyết định đối với tất cả các mặt của đời sống xã hội.
37Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, cơ sở hạ tầng là toàn bộ những quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu:4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
ACủa xã hội
BKỹ thuật xã hội
CKinh tế của xã hội
DVật chất xã hội
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, cơ sở hạ tầng được hiểu là toàn bộ những quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội. Đây là nền tảng vật chất, kinh tế của xã hội, bao gồm các yếu tố như công nghệ, phương tiện sản xuất, hệ thống phân phối và sở hữu tài sản. Cơ sở hạ tầng không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất và phân phối hàng hóa mà còn tác động đến toàn bộ hệ thống xã hội, bao gồm chính trị, văn hóa và xã hội. Quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội sẽ quyết định sự phát triển và thay đổi của xã hội.
38Luận điểm cho rằng "vật hay vật thể là những phức hợp cảm giác" thuộc trường phái triết học nào?4 lựa chọnTrung bình54% trả lời đúng
AChủ nghĩa duy tâm chủ quan.
BChủ nghĩa duy tâm khách quan.
CChủ nghĩa duy vật siêu hình.
DTất cả các đáp án đêu đúng.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Luận điểm cho rằng 'vật hay vật thể là những phức hợp cảm giác' thuộc trường phái triết học duy tâm chủ quan. Trường phái duy tâm chủ quan là một trong những nhánh của triết học duy tâm, nó cho rằng tất cả những gì tồn tại là ý thức và cảm giác. Theo quan điểm này, vật thể hay vật chất chỉ là một sự phức hợp của cảm giác, không có thực thể khách quan ngoài ý thức. Điều này khác với chủ nghĩa duy tâm khách quan, nơi mà vật thể được coi là một thực thể khách quan tồn tại độc lập với ý thức. Chủ nghĩa duy vật siêu hình lại cho rằng vật thể là một thực thể khách quan, nhưng nó không có ý thức. Vì vậy, luận điểm cho rằng 'vật hay vật thể là những phức hợp cảm giác' thuộc trường phái duy tâm chủ quan.
ATất nhiên
BNgẫu nhiên
CHệ quả
DBản chất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Tất nhiên". Phạm trù này chỉ cái do những nguyên nhân cơ bản bên trong của kết cấu vật chất quyết định, vì vậy trong những điều kiện nhất định nó phải xảy ra như thế chứ không thể khác đi được. "Ngẫu nhiên" — do nguyên nhân bên ngoài, do sự ngẫu hợp của nhiều hoàn cảnh quy định nên có thể xuất hiện hoặc không, có thể diễn ra thế này hay thế khác. "Hệ quả" — chỉ kết quả do nguyên nhân sinh ra, thuộc cặp phạm trù nguyên nhân và kết quả, không nói về tính nhất thiết phải xảy ra. "Bản chất" — là tổng hợp tất cả những mặt, những mối liên hệ tất nhiên bên trong của sự vật, rộng hơn và khác với việc chỉ ra cái nhất định phải diễn ra trong điều kiện nhất định.
AChỉ ra cách thức của sự phát triển
BChỉ ra nguồn gốc của sự phát triển
CChỉ ra nguyên nhân của sự phát triển
DChỉ ra khuynh hướng của sự phát triển
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Chỉ ra khuynh hướng của sự phát triển". Quy luật phủ định của phủ định vạch rõ sự vận động đi lên theo đường xoáy ốc: cái mới ra đời kế thừa những yếu tố tích cực của cái cũ, và sau hai lần phủ định sự vật dường như lặp lại cái ban đầu nhưng trên cơ sở cao hơn. "Chỉ ra cách thức của sự phát triển" — đó là chức năng của quy luật chuyển hóa giữa những thay đổi về lượng và những thay đổi về chất. "Chỉ ra nguồn gốc của sự phát triển" — thuộc về quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, vì mâu thuẫn bên trong mới là nguồn gốc. "Chỉ ra nguyên nhân của sự phát triển" — cũng quy về mâu thuẫn, trùng với chức năng của quy luật mâu thuẫn chứ không phải của quy luật đang hỏi.