Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: MKT101 Nguyên lý Marketing – Bộ ôn tập thi lại số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MKT101 - Nguyên lý Marketing, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
AThey have no effect on purchasing decisions.
BThey can affect budget allocations and purchasing priorities.
CThey only impact small businesses.
DThey primarily influence consumer markets, not business markets.
Lời giải
Đáp án đúng: "They can affect budget allocations and purchasing priorities." Điều kiện kinh tế như triển vọng tăng trưởng, lãi suất và chi phí đầu vào quyết định ngân sách được duyệt cũng như thứ tự ưu tiên chi tiêu của tổ chức, nên khi kinh tế xấu doanh nghiệp cắt đầu tư và chỉ mua phần thiết yếu. "They have no effect on purchasing decisions." bỏ qua cả một nhóm yếu tố môi trường trong mô hình hành vi mua của tổ chức. "They only impact small businesses." sai vì doanh nghiệp lớn cũng rà soát ngân sách khi chu kỳ kinh tế đi xuống. "They primarily influence consumer markets, not business markets." đảo ngược: cầu của thị trường tổ chức là cầu phái sinh nên còn nhạy với biến động kinh tế hơn.
Mở trang câu hỏi này →
Amediators
Bgreen marketers
Clobbyists
Dnegotiators
Epoliticians
Lời giải
Đáp án đúng: "lobbyists". Quan điểm quản trị môi trường marketing là chủ động tác động trở lại các lực lượng bên ngoài thay vì ngồi chịu, và công cụ quen thuộc để tác động vào tiến trình lập pháp là thuê người vận động hành lang. "mediators" là người trung gian hoà giải tranh chấp giữa hai bên. "green marketers" là những người theo đuổi marketing thân thiện môi trường, không liên quan tới vận động chính sách. "negotiators" là người đàm phán trong một giao dịch cụ thể. "politicians" là chính trị gia; doanh nghiệp không thuê họ mà thuê người chuyên vận động để tiếp cận họ.
Mở trang câu hỏi này →
ASimply advertising
BReminding students and lecturers to try hard
CPositioning the image of the school in society
DDetermining the school's goals
Lời giải
Đáp án đúng: "Positioning the image of the school in society". Câu khẳng định suốt 25 năm luôn lấy chất lượng đào tạo làm điều quan trọng nhất nhằm khắc một hình ảnh riêng về ngôi trường vào nhận thức của xã hội, đúng bản chất của định vị. "Simply advertising" hạ thấp câu nói thành mẩu quảng cáo thuần tuý, bỏ qua chủ đích tạo chỗ đứng trong tâm trí công chúng. "Reminding students and lecturers to try hard" hiểu sai người nhận, thông báo tuyển sinh hướng ra bên ngoài chứ không phải văn bản nội bộ. "Determining the school's goals" nhầm tuyên bố hình ảnh với việc đặt mục tiêu, vốn phải cụ thể và đo được.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness Analysis
BIdea Screening
CIdea Generation
DConcept Development and Testing
Lời giải
Đáp án đúng: "Idea Generation". Quy trình phát triển sản phẩm mới mở đầu bằng việc gom ý tưởng một cách có hệ thống từ nguồn nội bộ và bên ngoài như khách hàng, đối thủ, nhà phân phối, nhà cung cấp — càng nhiều càng tốt vì các bước sau chỉ việc lọc. "Business Analysis" đứng sau khâu thử khái niệm và xây chiến lược marketing, dùng để ước doanh số, chi phí, lợi nhuận. "Idea Screening" là bước thứ hai, loại bớt những ý tưởng kém. "Concept Development and Testing" biến ý tưởng đã qua sàng lọc thành khái niệm rồi đem thử với khách mục tiêu.
Mở trang câu hỏi này →
AThey have minimal impact compared to economic factors.
BThey primarily influence the final purchase decision.
CThey shape how consumers interpret information and what drives them to buy.
DThey only affect first-time buyers.
Lời giải
Đáp án đúng: "They shape how consumers interpret information and what drives them to buy." Nhận thức quyết định cách người ta chú ý, bóp méo và ghi nhớ thông tin, còn động cơ là lực thôi thúc hành động để thoả một nhu cầu đủ mạnh; cả hai nằm trong nhóm yếu tố tâm lý của mô hình hành vi người tiêu dùng. "They have minimal impact compared to economic factors." hạ thấp sai, yếu tố kinh tế chỉ đặt giới hạn cho khả năng chi trả. "They primarily influence the final purchase decision." thu hẹp sai, chúng tác động từ lúc nhận biết nhu cầu, qua tìm kiếm và đánh giá, tới cả giai đoạn sau mua. "They only affect first-time buyers." bỏ qua việc người mua lặp lại vẫn diễn giải thông tin và vẫn bị động cơ chi phối.
Mở trang câu hỏi này →
Athe Internet
Bnewspaper
CTV
DRadio
Ebillboard
Lời giải
Đáp án đúng: "the Internet". Trên Internet, người xem tự quyết định bấm vào đâu, xem bao lâu, bỏ qua lúc nào và tìm lại khi cần, nên mức kiểm soát của khán giả đối với việc tiếp xúc quảng cáo là cao nhất. "newspaper" tuy đọc theo nhịp riêng nhưng nội dung đã cố định trên trang in, người đọc không điều khiển được việc quảng cáo xuất hiện. "TV" phát theo lịch của nhà đài, khán giả chỉ có thể chuyển kênh. "Radio" cũng phát tuyến tính, lại không có hình để trình diễn chất lượng ảnh của máy chụp. "billboard" đặt cố định ngoài đường, người đi qua hoàn toàn bị động.
Mở trang câu hỏi này →
Afinancial intermediaries
Bphysical distribution firms
Cmarketing service agency
Dresellers
Ea green marketer
Lời giải
Đáp án đúng: "marketing service agency". Công ty chuyên làm nghiên cứu thị trường và sáng tạo quảng cáo thuê cho doanh nghiệp khác thuộc nhóm trung gian hỗ trợ marketing, giúp bên thuê nhắm đúng thị trường và quảng bá sản phẩm. "financial intermediaries" là ngân hàng, công ty bảo hiểm, đơn vị cấp vốn và chia sẻ rủi ro tài chính. "physical distribution firms" lo kho bãi và vận chuyển hàng hoá. "resellers" mua hàng để bán lại chứ không bán dịch vụ chuyên môn. "a green marketer" chỉ nói về định hướng thân thiện môi trường của một doanh nghiệp, không phải một loại tổ chức trong hệ thống hỗ trợ marketing.
Mở trang câu hỏi này →
APotential Product
BAugmented Product
CActual Product
DCore Benefit
Lời giải
Đáp án đúng: "Actual Product". Lớp hiện thực là nơi lợi ích cốt lõi được biến thành một món hàng có thể nhìn, cầm và mua: có tên thương hiệu, mức chất lượng, tính năng, kiểu dáng và bao bì. "Potential Product" là toàn bộ biến đổi và nâng cấp có thể có trong tương lai, lớp xa nhất. "Augmented Product" là các dịch vụ và lợi ích cộng thêm bao quanh sản phẩm hiện thực như bảo hành, lắp đặt, hậu mãi. "Core Benefit" chính là lợi ích cốt lõi cần được biến đổi, tức đầu vào của quá trình chứ không phải kết quả.
Mở trang câu hỏi này →
Athe salaries of production management
Bdemand
Cthe salaries of finance management
Dfunds expensed to clean production equipment
EAll of these
Lời giải
Đáp án đúng: "demand". Yếu tố bên ngoài là thứ doanh nghiệp không kiểm soát được, gồm bản chất thị trường và cầu, cạnh tranh, kinh tế, luật pháp; cầu đặt ra mức trần giá mà người mua chấp nhận. "the salaries of production management" là chi phí nhân sự bên trong, thuộc nhóm yếu tố nội bộ. "the salaries of finance management" cũng là khoản chi nội bộ tương tự. "funds expensed to clean production equipment" là chi phí vận hành nhà xưởng, hoàn toàn do doanh nghiệp quyết. "All of these" không thể đúng vì ba khoản vừa nêu đều nằm bên trong doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
Adirect marketing
Bsales promotion
Cpersonal selling
Dpublic relations
EPublicity
Lời giải
Đáp án đúng: "sales promotion". Khuyến mại là tập hợp công cụ kích thích ngắn hạn như phiếu giảm giá, hàng mẫu, quà tặng, thi có thưởng nhằm thúc người mua hành động ngay thay vì chờ đợi. "direct marketing" là kết nối trực tiếp với từng khách đã chọn lọc để lấy phản hồi và dựng quan hệ lâu dài. "personal selling" là phần trình bày trực tiếp của nhân viên bán nhằm bán hàng và dựng quan hệ. "public relations" xây quan hệ tốt với các nhóm công chúng để tạo hình ảnh thuận lợi. "Publicity" là tin bài do bên thứ ba đăng tải mà doanh nghiệp không trả tiền trực tiếp.
Mở trang câu hỏi này →