Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: MGT103 Nhập môn quản lý – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MGT103 - Nhập môn quản lý, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
ADivesting
BControlling
CLeading
DDecision making
EOrganizing
Lời giải
Đáp án đúng: "Decision making". Chỗ trống cần một khái niệm mà nội dung chính là chọn lấy một hướng hành động trong số nhiều hướng đã được nhận diện, và đó là định nghĩa của ra quyết định, một việc xuyên suốt mọi chức năng quản lý chứ không nằm gọn trong chức năng nào. Chức năng "Organizing" làm việc khác hẳn, tức nhóm hoạt động và nguồn lực, giao quyền rồi dựng tuyến báo cáo. Chức năng "Leading" hướng vào thúc đẩy con người để họ làm việc hết sức. Chức năng "Controlling" đo kết quả so với chuẩn rồi điều chỉnh, tức xử lý giai đoạn sau khi hướng đi đã được chốt. Còn "Divesting" là một hành động kinh doanh cụ thể, bán hoặc rút khỏi một bộ phận, không phải tên gọi của việc lựa chọn phương án.
Mở trang câu hỏi này →
Ajob specification
Bjob description
Creplacement chart
Dstatement of qualification
Lời giải
Đáp án đúng: "job description". Văn bản này mô tả bản thân công việc: phải làm những nhiệm vụ gì, làm trong điều kiện nào, dùng dụng cụ, vật liệu và thiết bị nào — tất cả đều là đặc tính của vị trí, không phải của người giữ vị trí. "job specification" hướng vào con người cần có: kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và bằng cấp tối thiểu để làm được công việc đã mô tả, nên nó là văn bản đi kèm chứ không trùng. "statement of qualification" cũng nói về phẩm chất và năng lực của ứng viên, lại càng xa phần liệt kê nhiệm vụ cùng điều kiện làm việc. "replacement chart" phục vụ hoạch định nhân sự quản lý: nó cho biết ai đang giữ vị trí nào và ai có thể thay thế, chứ không hề mô tả nội dung công việc.
Mở trang câu hỏi này →
Aeconomic
Btechnological
Csociocultural
Dpolitical-legal
Lời giải
Đáp án đúng: "sociocultural". Thái độ e dè với việc mắc nợ là một nếp nghĩ của xã hội, và sự nới dần thái độ đó qua các năm là thay đổi trong giá trị, tập quán cùng thói quen tiêu dùng của dân cư, tức thuộc chiều văn hoá – xã hội của môi trường tổng quát. "economic" gồm các biến như lạm phát, lãi suất, mức thu nhập hay sức khoẻ của thị trường; chúng có thể ảnh hưởng nhưng điều được mô tả là quan niệm của người dân về vay nợ, không phải mấy con số đó. "technological" bàn về phương tiện biến nguồn lực thành sản phẩm và các bước tiến kỹ thuật, còn thẻ tín dụng ở đây được nhắc như một thói quen chi tiêu chứ không như một phát minh mới. "political-legal" nói tới điều tiết của nhà nước và quan hệ giữa doanh nghiệp với chính quyền, điều không có trong tình tiết.
Mở trang câu hỏi này →
AAllowing employees to participate in the change process
BFostering an environment of uncertainty in the organization
CAnnouncing the change only after it has been implemented
DMinimizing communication among employees
Lời giải
Đáp án đúng: "Allowing employees to participate in the change process". Kháng cự phần lớn mọc lên từ cảm giác bị động và sợ mất mát, nên khi người làm được góp ý, được bàn cách triển khai và thấy ý kiến của mình đọng lại trong phương án, họ chuyển từ đối tượng bị thay đổi sang người cùng làm thay đổi, đồng thời mang vào bàn những chi tiết thực tế mà cấp trên không nhìn thấy. Hướng "Fostering an environment of uncertainty in the organization" làm điều trái ngược, vì bất định là chất liệu nuôi lo lắng và tin đồn. Hướng "Announcing the change only after it has been implemented" tước mất quãng chuẩn bị tâm thế và dễ tạo cảm giác bị qua mặt. Còn "Minimizing communication among employees" cắt đúng kênh giúp mọi người hiểu lý do và cách làm, khiến hiểu lầm lan nhanh hơn cả thông tin chính thức.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentifying alternatives
BImplementing the chosen alternative
CDefining the situation
DFollowing up the implementation
EEvaluating alternatives
Lời giải
Đáp án đúng: "Evaluating alternatives". Hai thước đo khả thi và thoả đáng chính là bộ sàng của chặng cân nhắc: trước khi chốt, người quyết định soi xem phương án có làm được trong giới hạn nguồn lực và luật lệ không, rồi soi tiếp nó có thực sự xử lý được vấn đề đã đặt ra không. Chặng "Identifying alternatives" chỉ dừng ở chỗ liệt kê càng nhiều hướng càng tốt và cố ý chưa phán xét để không bóp chết ý tưởng quá sớm. Chặng "Defining the situation" còn ở đầu quy trình, lo việc nhận diện và khuôn lại vấn đề cần giải. Chặng "Implementing the chosen alternative" nằm sau thời điểm chốt, lo việc phân bổ người và tiền để làm thật. Còn "Following up the implementation" là vòng đo kết quả sau triển khai, dùng để chỉnh hướng đã đi chứ không dùng để chọn hướng.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are primarily responsible for implementing policies made by top managers.
BThey are typically involved in creating overall organizational strategies and goals.
CThey officially represent their organization to the external environment.
DThey typically spend a large proportion of their time supervising the work of their subordinates.
EThey make decisions about activities such as acquiring other companies and entering or abandoning various markets
Lời giải
Đáp án đúng: "They typically spend a large proportion of their time supervising the work of their subordinates." Quản lý tuyến đầu đứng sát những người trực tiếp làm ra sản phẩm, nên phần lớn thời gian của họ dành cho phân việc, kèm cặp, xử lý sự cố tại chỗ và theo dõi kết quả của nhân viên. Mệnh đề "They are primarily responsible for implementing policies made by top managers." tả đúng lớp quản lý cấp trung, lớp dịch chính sách của cấp cao thành chương trình hành động. Mệnh đề "They are typically involved in creating overall organizational strategies and goals." thuộc cấp cao, nơi định hướng dài hạn cho cả tổ chức. Mệnh đề "They officially represent their organization to the external environment." cũng là vai trò của cấp cao khi làm việc với cổ đông, chính quyền và báo giới. Còn "They make decisions about activities such as acquiring other companies and entering or abandoning various markets" nói về quyền mua lại doanh nghiệp và chọn thị trường, vượt xa thẩm quyền của tuyến đầu.
Mở trang câu hỏi này →
ACharisma leadership
BTransformational leadership
CEthical Leadership
DStrategic leadership
Lời giải
Đáp án đúng: "Transformational leadership". Ba biểu hiện mà câu hỏi nêu, gồm truyền ý thức về sứ mệnh, kích thích việc học hỏi và gợi mở lối nghĩ mới, chính là cách người lãnh đạo chuyển hoá đưa cấp dưới vượt khỏi mức kỳ vọng thông thường, thay cho lối trao đổi công việc đổi lấy thù lao. Cách gọi "Charisma leadership" nhấn vào sức hút cá nhân khiến người khác muốn đi theo; sức hút ấy có thể là một thành phần nhưng không bao hàm việc kích thích trí tuệ và nâng cấp tư duy của cấp dưới. Cách gọi "Ethical Leadership" đặt trọng tâm ở tính liêm chính, sự công bằng và chuẩn mực đạo đức trong hành xử. Còn "Strategic leadership" nói về năng lực định hướng dài hạn, đọc môi trường và sắp xếp nguồn lực cho lợi thế cạnh tranh, một bình diện khác với việc nâng tầm động lực của từng con người.
Mở trang câu hỏi này →
APooled interdependence
BReciprocal interdependence
CSequential interdependence
DIntensive interdependence
Lời giải
Đáp án đúng: "Sequential interdependence". Dây chuyền ở đây chạy một chiều theo chuỗi: bột trộn xong mới chuyển sang phòng ủ, ủ xong mới tạo hình, tạo hình xong mới nướng, nướng và làm nguội xong mới đóng gói, nghĩa là đầu ra của khâu trước thành đầu vào của khâu sau và không có dòng chảy ngược. "Pooled interdependence" mô tả các bộ phận làm việc gần như độc lập, chỉ chung nhau nguồn lực của tổ chức, trong khi ở đây không phòng nào bắt đầu được nếu phòng trước chưa xong. "Reciprocal interdependence" đòi dòng công việc đi qua lại hai chiều giữa các bộ phận, điều không xảy ra trong trình tự làm bánh. "Intensive interdependence" là dạng nhiều bộ phận cùng tác động đồng thời lên một đối tượng và phối hợp liên tục theo tình huống, khác hẳn một chuỗi cố định.
Mở trang câu hỏi này →
ATask
BEconomic
CTechnological
DPolitical-legal
Lời giải
Đáp án đúng: "Political-legal". Quan hệ thương mại giữa hai quốc gia có được xác lập rõ ràng và duy trì ổn định hay không phụ thuộc vào hiệp định, thuế quan, quy chế đầu tư và thái độ của chính quyền, tức là những yếu tố thuộc chiều chính trị và pháp luật của môi trường tổng quát. Chiều "Economic" nói về sức mua, lạm phát, tăng trưởng và mặt bằng lãi suất, tức sức khoẻ của thị trường, không phải độ chắc chắn của luật lệ giao thương. Chiều "Technological" nói về trình độ công nghệ sẵn có để chuyển đầu vào thành đầu ra, chẳng liên quan tới độ bền của cam kết giữa hai nhà nước. Còn "Task" không phải một chiều của môi trường tổng quát: môi trường tác vụ là tập hợp các tổ chức cụ thể như đối thủ, nhà cung cấp, khách hàng mà doanh nghiệp giao dịch trực tiếp.
Mở trang câu hỏi này →
AReinforcement
BProcess
CContent
DEquity
Lời giải
Đáp án đúng: "Content". Nhóm góc nhìn này đi tìm danh mục những thứ khiến con người muốn bỏ sức ra, tức trả lời câu hỏi cái gì thúc đẩy: nhu cầu chưa được đáp ứng, các yếu tố mang lại sự hài lòng, động cơ thành đạt hay động cơ quyền lực. Góc nhìn "Process" đặt câu hỏi khác hẳn, rằng con người đi qua những bước suy xét nào để quyết định mức nỗ lực, nên nó bàn về kỳ vọng, mục tiêu và cảm nhận công bằng. Góc nhìn "Reinforcement" giải thích bằng hệ quả theo sau hành vi, tức hành vi được thưởng thì lặp lại, bị phạt thì thưa dần, cũng thuộc nhóm bàn về cách thức. Còn "Equity" không phải một góc nhìn ngang hàng mà là một thuyết cụ thể nằm trong nhóm bàn về tiến trình, nói về việc so sánh tỉ lệ đóng góp trên đền đáp giữa mình và người khác.
Mở trang câu hỏi này →