Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: LAE101 Law and Ethics in Media and Communication – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn LAE101 - Luật pháp và đạo đức trong lĩnh vực truyền thông, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
21FTC requires brands to:4 lựa chọn
AOffer free shipping
BMonitor influencer behavior
CUse celebrity sponsors only
DRegister product ingredients
Lời giải
Đáp án đúng: "Monitor influencer behavior". Hướng dẫn về chứng thực quảng cáo của cơ quan bảo vệ người tiêu dùng liên bang đặt trách nhiệm pháp lý lên chính nhãn hàng chứ không chỉ lên người quảng bá: thương hiệu phải huấn luyện, nhắc nhở và theo dõi thường xuyên xem người có quan hệ vật chất với mình đã công bố quan hệ đó rõ ràng, dễ thấy hay chưa, buông lỏng việc này thì bị coi là quảng cáo gây nhầm lẫn. "Offer free shipping" chỉ là chính sách bán hàng, không liên quan gì tới nghĩa vụ minh bạch trong chứng thực. "Use celebrity sponsors only" sai vì pháp luật không giới hạn ai được quảng bá, người nổi tiếng hay người có lượng theo dõi nhỏ đều phải công bố quan hệ như nhau. "Register product ingredients" thuộc quy định ghi nhãn và an toàn sản phẩm do cơ quan quản lý thực phẩm, dược phẩm phụ trách, không nằm trong quy tắc về chứng thực.
Mở trang câu hỏi này →
ATo avoid overwhelming employees with inquiries
BTo prevent further exposure of sensitive information and control the narrative
CTo minimize employee interactions online
DTo delay the resolution process
Lời giải
Đáp án đúng: "To prevent further exposure of sensitive information and control the narrative". Trong khủng hoảng, mỗi phát ngôn trên mạng đều được lưu lại và có thể bị dùng làm chứng cứ chống lại doanh nghiệp, nên thu hẹp đầu mối phát ngôn vừa tránh làm lộ thêm dữ kiện nhạy cảm chưa được kiểm chứng, vừa giữ cho thông điệp ra bên ngoài nhất quán. "To avoid overwhelming employees with inquiries" chỉ là hệ quả phụ về khối lượng công việc, không phải lý do pháp lý và truyền thông cốt lõi. "To minimize employee interactions online" sai vì mục tiêu là kiểm soát nội dung phát ngôn chính thức chứ không phải cấm nhân viên giao tiếp. "To delay the resolution process" trái hẳn nguyên tắc xử lý khủng hoảng, vì kéo dài sự việc làm xói mòn niềm tin và tăng thêm rủi ro pháp lý.
Mở trang câu hỏi này →
ABlock social media
BDraft clear contracts and policies
CUse private messengers
DHire PR firms
Lời giải
Đáp án đúng: "Draft clear contracts and policies". Cách bảo vệ lợi ích bền vững nhất của người sử dụng lao động là thỏa thuận trước bằng văn bản: hợp đồng lao động và quy chế nội bộ xác định rõ ai sở hữu tài khoản cùng danh sách người theo dõi, phạm vi phát ngôn nhân danh tổ chức, nghĩa vụ bảo mật và hậu quả khi vi phạm, nhờ đó lúc tranh chấp xảy ra đã có sẵn căn cứ. "Block social media" là biện pháp kỹ thuật thô, không xử lý được việc nhân viên dùng thiết bị cá nhân ngoài giờ và dễ gây phản ứng tiêu cực. "Use private messengers" không tạo ra ràng buộc pháp lý nào, thậm chí làm mất dấu vết lưu trữ cần cho việc chứng minh sau này. "Hire PR firms" chỉ giúp xử lý hình ảnh khi sự việc đã xảy ra, không thay thế được cơ sở hợp đồng.
Mở trang câu hỏi này →
AExclusive
BSole
CNon-exclusive
DGovernmental
Lời giải
Đáp án đúng: "Non-exclusive". Trong phần mềm và truyền thông, chủ sở hữu quyền muốn khai thác tác phẩm cho càng nhiều người dùng càng tốt, nên hình thức cấp phép phổ biến nhất cho phép chủ quyền vừa tiếp tục tự khai thác vừa cấp cho vô số bên khác cùng những quyền giống nhau, đó là nền tảng của mô hình thuê bao và bán lẻ hàng loạt. "Exclusive" hiếm hơn hẳn vì nó loại trừ cả chủ sở hữu khỏi việc tự sử dụng trong phạm vi đã cấp, chỉ hợp với thương vụ độc quyền giá trị lớn. "Sole" vẫn hạn chế chủ quyền không được cấp thêm cho ai khác, nên không dùng cho sản phẩm bán đại trà. "Governmental" không phải một loại giấy phép phân theo tính độc quyền, nó chỉ mô tả chủ thể cấp phép trong vài lĩnh vực quản lý nhà nước.
Mở trang câu hỏi này →
AOnly inventors
BOnly government agencies
CCreators, consumers, and society
DOnly corporations
Lời giải
Đáp án đúng: "Creators, consumers, and society". Hệ thống quyền sở hữu trí tuệ cân bằng theo đuổi hai mục tiêu song song: vừa bảo đảm phần thưởng kinh tế có thời hạn cho người sáng tạo để họ tiếp tục đầu tư, vừa đặt ra giới hạn thời gian, các ngoại lệ sử dụng hợp lý và nghĩa vụ công bố để tri thức lan tỏa, nhờ đó công chúng tiếp cận được sản phẩm với giá cạnh tranh và xã hội thu lợi ích chung. "Only inventors" bỏ mất vế lợi ích công cộng vốn là lý do tồn tại của chế định này. "Only government agencies" nhầm vai trò quản lý đăng ký với vai trò thụ hưởng. "Only corporations" mô tả đúng tình trạng mất cân bằng khi quyền bị tích tụ quá mức, chính là điều mà một hệ thống cân bằng tìm cách tránh.
Mở trang câu hỏi này →
ADomain name
BExclusivity and performance clauses
CLength of email communication
DFile format
Lời giải
Đáp án đúng: "Exclusivity and performance clauses". Mức tiền bản quyền không phải con số cố định mà là giá của những gì bên nhận quyền được hưởng: phạm vi độc quyền càng rộng về lãnh thổ, thời hạn và lĩnh vực thì tỷ lệ hoặc khoản tối thiểu càng cao, còn cam kết về doanh số, mức tiêu thụ tối thiểu hay mốc hiệu quả sẽ quyết định khi nào phải trả thêm hoặc bị thu hồi quyền. "Domain name" chỉ là một tài sản số riêng lẻ, không phải yếu tố định giá trong thỏa thuận cấp quyền. "Length of email communication" không mang ý nghĩa thương mại hay pháp lý nào đối với giá của quyền được chuyển giao. "File format" chỉ là vấn đề kỹ thuật lúc bàn giao tệp, không làm thay đổi phạm vi quyền mà bên nhận được hưởng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo avoid offending the opposing party
BTo maintain integrity, build trust, and ensure that the final resolution is fair
CTo achieve a quick win, regardless of fairness
DTo use any means necessary to win
Lời giải
Đáp án đúng: "To maintain integrity, build trust, and ensure that the final resolution is fair". Đàm phán pháp lý là quan hệ lặp lại giữa những chủ thể còn gặp nhau nhiều lần, nên giữ chuẩn mực trung thực và không che giấu dữ kiện trọng yếu chính là thứ bảo toàn uy tín nghề nghiệp, giúp bên kia tin vào cam kết và dẫn tới thỏa thuận thi hành được lâu dài thay vì bị kiện lại hoặc bị tuyên vô hiệu. "To avoid offending the opposing party" hạ thấp đạo đức xuống thành phép lịch sự, trong khi nghĩa vụ ở đây mang tính nghề nghiệp. "To achieve a quick win, regardless of fairness" đặt kết quả lên trên tính công bằng, đúng là điều mà chuẩn mực nghề nghiệp cấm. "To use any means necessary to win" cho phép cả thủ đoạn gian dối, có thể khiến thỏa thuận bị hủy và người hành nghề bị kỷ luật.
Mở trang câu hỏi này →
ALicense
BCease-and-desist letter
CTax bill
DTrademark registration
Lời giải
Đáp án đúng: "Cease-and-desist letter". Trước khi khởi kiện, bên có quyền thường gửi một văn bản cảnh báo chính thức nêu rõ quyền bị xâm phạm, mô tả hành vi, yêu cầu chấm dứt ngay kèm thời hạn khắc phục; văn bản đó vừa mở cơ hội giải quyết không cần ra tòa, vừa là chứng cứ cho thấy bên vi phạm đã biết mà vẫn tiếp tục. "License" là văn bản cho phép sử dụng, tức công cụ của quan hệ hợp tác chứ không phải bước tiền tố tụng. "Tax bill" thuộc quan hệ nghĩa vụ thuế với nhà nước, không dính gì tới tranh chấp quyền tư. "Trademark registration" là thủ tục xác lập quyền tại cơ quan đăng ký, diễn ra trước và độc lập với việc có tranh chấp hay không.
Mở trang câu hỏi này →
APublic domain misuse
BInfringement through media transformation
CCitation failure
DBroadcast licensing violation
Lời giải
Đáp án đúng: "Infringement through media transformation". Chuyển một cuốn tiểu thuyết thành sách nói là thực hiện cùng lúc hai độc quyền của chủ sở hữu: tạo tác phẩm phái sinh bằng cách đưa tác phẩm sang định dạng khác, và ghi âm rồi nhân bản tác phẩm đó; làm việc này mà không xin phép thì cấu thành xâm phạm ngay cả khi không sửa một chữ nào trong nội dung. "Public domain misuse" chỉ đặt ra khi tác phẩm đã hết thời hạn bảo hộ, còn ở đây tác phẩm vẫn đang được bảo hộ. "Citation failure" là lỗi về trích dẫn và ghi nguồn, không khắc phục được việc thiếu quyền khai thác. "Broadcast licensing violation" gắn với hoạt động phát sóng tới công chúng, khác với việc sản xuất và phân phối bản ghi.
Mở trang câu hỏi này →
30What does BYOP refer to?4 lựa chọn
AUsing company devices
BUsing personal social media accounts for work
CBringing your own lunch
DSharing passwords at work
Lời giải
Đáp án đúng: "Using personal social media accounts for work". Cụm viết tắt BYOP được hiểu là mang nền tảng của chính mình vào công việc: nhân viên dùng trang cá nhân sẵn có để đăng nội dung phục vụ tổ chức, nhờ đó doanh nghiệp tận dụng uy tín và lượng người theo dõi riêng của họ, đổi lại ranh giới giữa phát ngôn cá nhân và phát ngôn nhân danh tổ chức trở nên mờ, kéo theo tranh chấp về sở hữu tài khoản lẫn trách nhiệm pháp lý. "Using company devices" mô tả thiết bị do tổ chức cấp, đúng là chiều ngược lại của khái niệm này. "Bringing your own lunch" chỉ là cách chơi chữ, không mang nội dung quản trị nào. "Sharing passwords at work" là hành vi vi phạm an toàn thông tin, không phải một mô hình sử dụng nền tảng.
Mở trang câu hỏi này →
ACivil courts
BPatent office
CInternational tribunals
DCriminal courts
Lời giải
Đáp án đúng: "Civil courts". Quyền đối với kiểu dáng đã đăng ký là một quyền tài sản của tư nhân, nên khi bị sao chép thì chính chủ sở hữu đứng ra khởi kiện và vụ việc được xử theo thủ tục dân sự, với các chế tài quen thuộc là lệnh cấm tiếp tục sản xuất, thu hồi hàng hoá vi phạm và bồi thường thiệt hại. "Patent office" chỉ là cơ quan tiếp nhận đơn, thẩm định và cấp văn bằng, cùng lắm là xem xét hiệu lực của việc đăng ký, chứ không có thẩm quyền phán xử hành vi sao chép diễn ra ngoài thị trường. "International tribunals" hướng tới tranh chấp giữa các quốc gia hoặc cơ chế điều ước, trong khi một vụ nhái kiểu dáng xảy ra trên lãnh thổ nào thì theo toà của nơi đó. "Criminal courts" chỉ vào cuộc với những hành vi bị hình sự hoá như làm hàng giả nhãn hiệu ở qui mô lớn, còn việc sao chép hình dáng sản phẩm thông thường không bị coi là tội phạm.
Mở trang câu hỏi này →
AThrough litigation
BBy gaining access to markets without high costs
CBy owning others' IP
DBy reducing labor
Lời giải
Đáp án đúng: "By gaining access to markets without high costs". Chuyển quyền sử dụng là việc chủ sở hữu cho phép người khác khai thác sáng chế, kiểu dáng hay thương hiệu của mình theo thoả thuận, nhờ đó một doanh nghiệp nhỏ bán được hàng dựa trên uy tín và công nghệ sẵn có, bước vào thị trường mới mà không phải bỏ tiền nghiên cứu, gây dựng tên tuổi hay lập mạng phân phối từ con số không. "Through litigation" nói về kiện tụng, vốn là cách xử lý khi quyền bị xâm phạm chứ không phải lợi ích mà hợp đồng mang lại, và với bên nhỏ thì chi phí theo kiện còn là gánh nặng. "By owning others' IP" sai về bản chất, bên nhận chỉ được dùng trong phạm vi, thời hạn và lãnh thổ đã thoả thuận, còn quyền sở hữu vẫn nằm ở bên cấp phép. "By reducing labor" là chuyện tổ chức nhân sự, không liên quan tới việc được phép khai thác tài sản trí tuệ của người khác.
Mở trang câu hỏi này →
AUnlicensed use
BProof of long, independent use without confusion
CLow sales
DOutdated packaging
Lời giải
Đáp án đúng: "Proof of long, independent use without confusion". Muốn thắng một vụ passing-off, nguyên đơn phải chứng minh đủ ba điều là uy tín thương mại gắn với dấu hiệu, sự trình bày gây hiểu lầm và thiệt hại; vì vậy bên bị kiện thường tấn công thẳng vào mắt xích hiểu lầm, cho thấy mình đã dùng dấu hiệu từ lâu, hình thành độc lập chứ không bắt chước, và hai bên cùng tồn tại nhiều năm mà khách hàng chưa hề nhầm lẫn. "Unlicensed use" lại là tình tiết bất lợi cho người bị kiện vì nó gợi ý việc dùng dấu hiệu của người khác khi không được phép. "Low sales" chỉ nói lên qui mô kinh doanh, doanh số thấp không chứng minh được rằng công chúng không bị dẫn dắt sai. "Outdated packaging" cũng không giúp gì, bao bì cũ kỹ hay mới mẻ đều không trả lời câu hỏi người mua có bị lầm tưởng về nguồn gốc hàng hoá hay không.
Mở trang câu hỏi này →
APatentable inventions
BThe aesthetic design of products
CLiterary works
DTrade symbols
Lời giải
Đáp án đúng: "The aesthetic design of products". Bảo hộ kiểu dáng công nghiệp hướng vào vẻ ngoài của sản phẩm, tức hình khối, đường nét, tỉ lệ, hoa văn và màu sắc tạo ấn tượng thị giác cho người dùng, với điều kiện vẻ ngoài ấy mới và mang đặc tính riêng. "Patentable inventions" thuộc nhánh khác, nơi người ta bảo hộ giải pháp kỹ thuật và cách vận hành; ngược lại, những chi tiết chỉ do chức năng kỹ thuật quyết định còn bị loại khỏi phạm vi bảo hộ hình dáng. "Literary works" là tác phẩm chữ nghĩa, được bảo hộ theo quyền tác giả phát sinh tự động từ khi định hình, không đi qua cơ chế đăng ký kiểu dáng. "Trade symbols" là dấu hiệu chỉ dẫn nguồn gốc thương mại, thuộc địa hạt nhãn hiệu, bảo vệ khả năng phân biệt nhà cung cấp chứ không bảo vệ nét đẹp của bản thân sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AThey require expensive filing
BThey arise through use without formal registration
CThey only work with trademark
DThey need to be renewed annually
Lời giải
Đáp án đúng: "They arise through use without formal registration". Get-up là tổng thể cách trình bày hàng hoá, từ dáng bao bì, phối màu cho tới lối bày biện quen thuộc; khi việc buôn bán thực tế đã tạo ra uy tín và công chúng nhận ra nguồn gốc nhờ cách trình bày ấy, chủ thể có thể dựa vào passing-off để ngăn người khác nhái mà không cần nộp đơn cho bất kỳ cơ quan nào. "They require expensive filing" nói ngược lại chính ưu điểm đó, không có thủ tục nộp đơn thì cũng không có khoản phí nộp đơn. "They only work with trademark" cũng không đúng, cách trình bày được bảo vệ độc lập và nhiều vụ việc chỉ xoay quanh bao bì cùng màu sắc chứ chẳng cần một nhãn hiệu đã đăng ký nào. "They need to be renewed annually" là đặc điểm của các quyền hình thành qua đăng ký, còn quyền dựa trên uy tín thì còn sống chừng nào việc kinh doanh còn duy trì được uy tín ấy.
Mở trang câu hỏi này →
AUploaded on social media
BSold as a DVD
CUsed for education and not for profit
DShared with a large audience
Lời giải
Đáp án đúng: "Used for education and not for profit". Ngoại lệ sử dụng hợp lý chỉ mở cho một số mục đích đã định sẵn, trong đó có minh hoạ cho việc giảng dạy và nghiên cứu phi thương mại, kèm yêu cầu lấy vừa đủ, ghi rõ nguồn và không thay thế việc mua bản gốc; một đoạn phim chiếu trong buổi thuyết trình trên lớp nằm gọn trong khuôn ấy. "Uploaded on social media" đưa đoạn phim ra ngoài lớp học tới công chúng không xác định, tức là một hành vi truyền đạt tác phẩm cần có sự cho phép. "Sold as a DVD" mang tính thương mại rõ rệt và cạnh tranh trực tiếp với việc khai thác bình thường của chủ sở hữu. "Shared with a large audience" vượt khỏi phạm vi hẹp mà ngoại lệ cho phép, qui mô người xem càng lớn thì thiệt hại cho thị trường của tác phẩm càng khó biện minh.
Mở trang câu hỏi này →
AIt has no impact on the outcome
BIt helps create a well-rounded argument that is likely to be respected and upheld by decision-makers
CIt weakens the argument by adding unnecessary complexity
DIt is more effective to ignore ethical considerations and focus only on legal points
Lời giải
Đáp án đúng: "It helps create a well-rounded argument that is likely to be respected and upheld by decision-makers". Một vụ việc hiếm khi chỉ được cân bằng điều luật, người phán xử còn nhìn vào động cơ, cách thu thập chứng cứ và hệ quả xã hội của phán quyết, nên lập luận vừa chặt về pháp lý vừa đứng vững trước phép thử đạo đức sẽ đáng tin hơn và khó bị bẻ hơn. "It has no impact on the outcome" phủ nhận thực tế rằng chuẩn mực nghề nghiệp và thiện chí của các bên vẫn được cân nhắc khi lượng định trách nhiệm hay mức bồi thường. "It weakens the argument by adding unnecessary complexity" nhầm giữa việc trình bày lan man với việc đặt lập luận trên nền giá trị, bởi cân nhắc đạo đức làm rõ vì sao yêu cầu của mình là chính đáng chứ không làm rối thêm. "It is more effective to ignore ethical considerations and focus only on legal points" là lời khuyên nhiều rủi ro, vì một lập luận đúng câu chữ nhưng lộ ý đồ không ngay thẳng thường bị soi rất kỹ và dễ phản tác dụng.
Mở trang câu hỏi này →
APromotion
BBias
CEndorsement
DUnrelated
Lời giải
Đáp án đúng: "Bias". Chuẩn mực tác nghiệp đặt nặng việc giữ một khoảng cách nhìn thấy được với nguồn tin, nên khi phóng viên kết bạn hoặc theo dõi nguồn trên mạng xã hội, dấu vết công khai ấy có thể khiến người đọc suy đoán rằng người viết đã ngả về phía nguồn và khó còn giữ được sự vô tư khi đưa tin về họ. "Endorsement" hàm ý một sự bảo chứng chủ động, kiểu đứng tên ủng hộ một con người hay một sản phẩm, trong khi một cú bấm theo dõi thường chỉ là thao tác thu thập thông tin và ít khi được hiểu xa tới mức ấy. "Promotion" lại mang màu sắc quảng bá thương mại, thuộc địa hạt tiếp thị và quảng cáo, khá xa với điều mà độc giả thực sự nghi ngại ở đây. "Unrelated" cũng không đứng vững, vì các toà soạn vẫn coi dấu chân mạng xã hội của phóng viên là chuyện nghề nghiệp, có thể ảnh hưởng tới niềm tin của công chúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATweets and posts
BPrinted newspapers
COral debates on television
DPersonal letters between individuals
Lời giải
Đáp án đúng: "Tweets and posts". Phỉ báng đòi một phát ngôn sai sự thật về người khác được truyền tới bên thứ ba, và bài đăng cùng dòng trạng thái ngắn đáp ứng trọn vẹn vì chúng tồn tại dưới dạng chữ viết, có mốc thời gian, lan đi tức thì và được lưu lại kèm lượt chia sẻ, nên dễ trích xuất làm chứng cứ cho cả nội dung lẫn mức độ phát tán. "Printed newspapers" vẫn là nguồn tranh chấp lâu đời nhưng thuộc báo in, không phải thứ làm nên các vụ việc trên nền tảng mạng xã hội. "Oral debates on television" là lời nói phát trên sóng, một kênh truyền thống khác, và việc dựng lại nguyên văn cũng nhọc hơn nhiều. "Personal letters between individuals" thường thiếu yếu tố truyền tới người thứ ba, vì thư riêng chỉ đi từ người viết đến đúng người nhận nên không tạo ra sự tổn hại danh dự trước công chúng.
Mở trang câu hỏi này →
40NPR discourages:4 lựa chọn
AReporting from the field
BSharing internal disagreements on social platforms
CPosting breaking news
DUsing photos
Lời giải
Đáp án đúng: "Sharing internal disagreements on social platforms". Quy tắc ứng xử của toà soạn này yêu cầu nhân viên không mang những tranh luận nội bộ về đề tài, về khâu biên tập hay về quyết định của ban biên tập lên mạng xã hội, bởi làm vậy là biến câu chuyện nghề thành màn đôi co trước công chúng và làm lung lay niềm tin vào sự nhất quán cũng như tính vô tư của cả toà soạn. "Reporting from the field" chính là công việc cốt lõi và luôn được khuyến khích, vì có mặt tại hiện trường giúp kiểm chứng sự kiện. "Posting breaking news" cũng không bị ngăn cấm, đưa tin nóng trên nền tảng số là phần bình thường của việc phục vụ người nghe, miễn thông tin đã được xác minh. "Using photos" chỉ là việc dùng hình ảnh minh hoạ, điều được chấp nhận khi ảnh có nguồn rõ ràng và không bị dàn dựng.
Mở trang câu hỏi này →