Đề ôn · ITE302C
ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập số 2 (59 câu)
59 câu
59câu trong đề
ITE302Cmôn
Câu hỏi của đề
15/59 câuCòn 44
1Which type of bias occurs when training data is not representative of the population?4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AConfirmation bias
BSelection bias
CAnchoring bias
DAvailability bias
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Bias chọn mẫu (Selection bias) là một loại thiên vị xảy ra khi dữ liệu đào tạo không đại diện cho dân số. Điều này có nghĩa là dữ liệu được sử dụng để đào tạo mô hình không phản ánh đúng đặc điểm của dân số mà mô hình sẽ được áp dụng. Ví dụ, nếu một công ty đang phát triển một mô hình dự đoán khả năng thành công của các ứng viên, nhưng dữ liệu đào tạo chỉ bao gồm ứng viên từ các trường đại học danh tiếng, thì mô hình sẽ thiên vị về mặt xã hội và không phản ánh được khả năng thành công của ứng viên từ các trường đại học khác. Điều này có thể dẫn đến kết quả không chính xác khi áp dụng mô hình vào dân số thực tế.
2Why is stakeholder communication vital in managing ethical risk?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo improve company branding only
BTo ensure stakeholder expectations and values are understood
CTo avoid legal responsibilities
DTo control product pricing strategies
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Truyền thông với các bên liên quan là một phần quan trọng trong việc quản lý rủi ro đạo đức. Điều này giúp đảm bảo rằng các bên liên quan hiểu được kỳ vọng và giá trị của họ. Khi các bên liên quan hiểu được kỳ vọng và giá trị của họ, họ sẽ có thể đưa ra quyết định và hành động một cách phù hợp. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro đạo đức và tăng cường sự tin tưởng của công chúng. Ngoài ra, truyền thông với các bên liên quan cũng giúp công ty hiểu được nhu cầu và mong muốn của họ, từ đó có thể điều chỉnh chiến lược và hoạt động của mình để đáp ứng nhu cầu đó. Điều này giúp công ty xây dựng được hình ảnh và uy tín tốt hơn, đồng thời tăng cường sự hợp tác và hỗ trợ từ các bên liên quan.
3Which of the following best describes capability caution as referenced in the Asilomar AI Principles?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AIf there is no understanding of the internal mechanisms of AI, then AI development should be halted
BGiven a lack of consensus, we should avoid strong assumptions regarding upper limits on future AI capabilities.
CShould there be a greater reliance on AI, measures should be taken to ensure that humans are still capable of finding work.
DWe should keep limits on what artificial general intelligence (AGI) is capable of
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khả năng cẩn thận (Capability Caution) được đề cập trong Nguyên tắc Asilomar về trí tuệ nhân tạo (AI) là một nguyên tắc quan trọng. Nó cho rằng, khi còn thiếu sự đồng thuận về khả năng của trí tuệ nhân tạo trong tương lai, chúng ta nên tránh đưa ra những giả định mạnh mẽ về giới hạn trên của khả năng này. Điều này có nghĩa là, chúng ta không nên tự tin vào khả năng của trí tuệ nhân tạo mà không có bằng chứng vững chắc. Thay vào đó, chúng ta nên tiếp tục nghiên cứu và đánh giá khả năng của trí tuệ nhân tạo một cách cẩn thận và thận trọng. Nguyên tắc này giúp chúng ta tránh những sai lầm nghiêm trọng và đảm bảo rằng trí tuệ nhân tạo được phát triển một cách an toàn và có trách nhiệm.
4Which of the following is a notable aspect of the Personal Information Protection and Electronic Documents Act (PIPEDA) when compared to similar laws and regulations?4 lựa chọnTrung bình65% trả lời đúng
AIts exclusive focus on a single domain rather than a breadth of domains
BThe early date of its inauguration
CIts nationwide scope and specific national focus
DA stipulation to continue providing service even if data usage is denied
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dưới đây là giải thích chi tiết về câu hỏi. Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân và Tài liệu Điện tử (PIPEDA) là một đạo luật quan trọng liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân ở Canada. Khi so sánh với các luật và quy định tương tự, một điểm nổi bật của PIPEDA là phạm vi áp dụng rộng lớn và tập trung vào các vấn đề quốc gia. Điều này có nghĩa là luật này được áp dụng trên toàn quốc và tập trung vào việc bảo vệ thông tin cá nhân của công dân Canada. Điều này giúp tạo ra một môi trường an toàn hơn cho việc thu thập, lưu trữ và sử dụng thông tin cá nhân.
5What does informed consent require in the context of AI?4 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
ALegal approval of AI patents
BClear communication of data use and user permission
CSelling user data to partners
DDisabling all tracking features
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI), sự đồng ý được thông tin (informed consent) đòi hỏi phải có sự minh bạch trong việc sử dụng dữ liệu và sự cho phép của người dùng. Điều này có nghĩa là người dùng phải được thông báo rõ ràng về cách dữ liệu của họ sẽ được sử dụng, bao gồm cả việc phân tích, xử lý và bảo mật dữ liệu. Người dùng cũng phải được cho phép về việc sử dụng dữ liệu của họ cho mục đích nào đó. Điều này giúp đảm bảo rằng người dùng hiểu rõ về cách dữ liệu của họ sẽ được sử dụng và có thể đưa ra quyết định một cách thông minh về việc sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm dựa trên AI.
6If you were faced with an AI system that identifies exactly what individuals will be infected in a pandemic of a novel disease before the first case occurs, what kind of AI is this?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
ANarrow AI
BGeneral AI
CSuperintelligence
DBasic AI
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nếu bạn phải đối mặt với một hệ thống AI xác định chính xác những người nào sẽ bị nhiễm bệnh trong một đại dịch của một loại bệnh mới trước khi có trường hợp đầu tiên, thì loại AI này được gọi là siêu trí tuệ (Superintelligence). Siêu trí tuệ là một loại AI có khả năng vượt qua khả năng của con người trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khả năng phân tích dữ liệu, học hỏi và đưa ra quyết định. Trong trường hợp này, siêu trí tuệ có khả năng dự đoán chính xác những người sẽ bị nhiễm bệnh trước khi có trường hợp đầu tiên, điều này đòi hỏi khả năng phân tích dữ liệu và học hỏi phức tạp. Siêu trí tuệ có thể được sử dụng để ngăn chặn hoặc giảm thiểu tác động của đại dịch, nhưng cũng có thể tạo ra những rủi ro và thách thức mới.
7Which of the following resources does the National Institute of Standards and Technology (NIST) provide to organizations?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AMeasurement technologies
BReference materials
CSecurity tools
DIndustrial configurations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Viện Nghiên cứu và Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) cung cấp nhiều nguồn lực cho các tổ chức. Trong số các lựa chọn trên, NIST cung cấp các vật liệu tham chiếu để giúp các tổ chức đo lường và kiểm tra chính xác. Các vật liệu tham chiếu này bao gồm các tiêu chuẩn và quy trình để đo lường các tính chất vật lý, hóa học và sinh học. Điều này giúp các tổ chức đảm bảo độ chính xác và tin cậy trong các phép đo và kiểm tra của họ. Ngoài ra, NIST cũng cung cấp các công cụ và tài nguyên khác để hỗ trợ các tổ chức trong việc cải thiện hiệu suất và an toàn.
8Which method can be implemented to effectively communicate with the media during an ethical crisis?4 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
AProvide regular updates to keep the media informed
BIgnore media inquiries until the crisis resolves
COffer incentives for positive coverage
DRelease information only to major news networks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong trường hợp xảy ra khủng hoảng đạo đức, việc giao tiếp với truyền thông một cách hiệu quả là rất quan trọng. Một trong những phương pháp có thể được thực hiện để giao tiếp hiệu quả với truyền thông là cung cấp thông tin cập nhật thường xuyên để giữ truyền thông được thông tin. Điều này giúp truyền thông hiểu rõ hơn về tình hình và giảm thiểu sự hiểu lầm. Phương pháp này cũng giúp xây dựng niềm tin và uy tín với công chúng. Ngoài ra, cung cấp thông tin cập nhật thường xuyên cũng giúp tổ chức hoặc cá nhân có thể phản hồi nhanh chóng và chính xác với các câu hỏi và thắc mắc của truyền thông. Điều này giúp giảm thiểu sự lan truyền thông tin sai lệch và duy trì sự minh bạch.
9What percentage of frameworks include privacy as core tenet?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
A50%
B85%
C25%
D99%
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này hỏi về tỷ lệ các framework bao gồm bảo mật dữ liệu (privacy) như một nguyên tắc cơ bản. Điều này có nghĩa là một số framework được thiết kế để ưu tiên bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các framework phổ biến hiện nay và xác định xem bao nhiêu trong số đó có tính năng bảo mật dữ liệu như một phần của thiết kế cơ bản.
10An example of automation bias is4 lựa chọnTrung bình68% trả lời đúng
A
using biased survey data instead of parsed survey dataB
using parsed twitter data over parsed Facebook dataC
using new data over existing dataD
using scraped twitter data over survey dataLời giải
Mở trang câu hỏi này →Automation bias là hiện tượng người dùng tin tưởng quá mức vào kết quả tự động, dẫn đến bỏ qua hoặc bỏ qua các nguồn dữ liệu khác. Ví dụ về automation bias là việc sử dụng dữ liệu Twitter được thu thập tự động (scraped) thay cho dữ liệu từ khảo sát. Điều này có thể dẫn đến kết quả không chính xác vì dữ liệu tự động có thể bị lỗi hoặc không đầy đủ. Việc sử dụng dữ liệu tự động thay cho dữ liệu từ khảo sát có thể là một ví dụ về automation bias vì nó có thể dẫn đến bỏ qua các nguồn dữ liệu quan trọng và tin tưởng vào kết quả không chính xác.
11What is one outcome of not considering ethics in algorithm design?4 lựa chọnTrung bình68% trả lời đúng
ALower electricity bills
BEnhanced system performance
CDiscriminatory or unsafe results
DBetter customer loyalty
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thiết kế thuật toán mà không xem xét đến các nguyên tắc đạo đức, có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn. Một trong những hậu quả đó là thuật toán có thể tạo ra kết quả phân biệt đối xử hoặc không an toàn. Điều này có thể xảy ra khi thuật toán được đào tạo trên dữ liệu không cân đối hoặc không chính xác, dẫn đến việc phân loại sai hoặc tạo ra quyết định không công bằng. Kết quả này có thể ảnh hưởng đến người dùng, đặc biệt là những người thuộc nhóm thiểu số hoặc dễ bị tổn thương. Vì vậy, việc xem xét đến các nguyên tắc đạo đức trong thiết kế thuật toán là rất quan trọng để đảm bảo rằng các hệ thống AI được phát triển là công bằng, minh bạch và an toàn.
12How do AI and other data-driven technologies use probability?4 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
ABy determining the objective likelihood of some event happening
BBy estimating the likelihood of some event happening without input data
CBy providing a model of belief about the likelihood of some event happening
DBy guaranteeing that some event will occur with 100% likelihood
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →AI và các công nghệ dựa trên dữ liệu khác sử dụng xác suất bằng cách tạo ra mô hình tin tưởng về xác suất xảy ra của một sự kiện. Xác suất là một khái niệm quan trọng trong thống kê và lý thuyết xác suất, giúp chúng ta dự đoán khả năng xảy ra của một sự kiện dựa trên dữ liệu có sẵn. Trong AI, xác suất được sử dụng để tạo ra các mô hình học máy, chẳng hạn như mô hình dự đoán, mô hình phân loại và mô hình hồi quy. Những mô hình này sử dụng dữ liệu đào tạo để ước tính xác suất xảy ra của một sự kiện, giúp chúng ta đưa ra quyết định thông minh hơn. Ví dụ, một mô hình dự đoán có thể sử dụng xác suất để dự đoán khả năng xảy ra của một sự kiện dựa trên các yếu tố như thời tiết, địa điểm và thời gian. Tóm lại, AI và các công nghệ dựa trên dữ liệu khác sử dụng xác suất để tạo ra mô hình tin tưởng về xác suất xảy ra của một sự kiện, giúp chúng ta đưa ra quyết định thông minh hơn.
13Which of the following is a key element of communications with internal and external stakeholders regarding an organization's ethics policies?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
ASimple to follow examples
BDaily communications
CDense procedural descriptions
DFlexible verbiage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để giao tiếp với các bên liên quan nội bộ và bên ngoài về chính sách đạo đức của tổ chức, yếu tố quan trọng cần lưu ý là phải sử dụng ví dụ dễ hiểu và dễ tiếp cận. Điều này giúp đảm bảo rằng thông điệp về đạo đức của tổ chức được truyền tải một cách rõ ràng và dễ hiểu, giảm thiểu khả năng hiểu lầm hoặc bỏ qua thông tin quan trọng. Ví dụ, sử dụng các ví dụ cụ thể và dễ hiểu có thể giúp nhân viên hiểu rõ hơn về các nguyên tắc đạo đức và cách áp dụng chúng trong công việc hàng ngày. Điều này cũng giúp tổ chức thể hiện sự cam kết với các giá trị đạo đức và tạo dựng lòng tin với các bên liên quan.
14In which of the following could STRIDE or VAST classifications be applied?4 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
ABlack box mitigation methods
BNetwork optimization tools
CBias mitigation techniques
DThreat modeling or analysis tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →STRIDE và VAST là các phương pháp phân loại và phân tích mối đe dọa. STRIDE là một phương pháp phân loại mối đe dọa theo 6 loại: Spoofing, Tampering, Repudiation, Information Disclosure, Denial of Service và Elevation of Privilege. VAST là một phương pháp phân loại mối đe dọa theo 5 loại: Threat, Attack Pattern, Attack Resource, Attack Pattern Impact và Attack Pattern Platform. Các phương pháp này thường được sử dụng trong quá trình phân tích và mô hình hóa mối đe dọa để xác định và đánh giá các mối đe dọa tiềm ẩn. Vì vậy, STRIDE và VAST có thể được áp dụng trong các công cụ phân tích và mô hình hóa mối đe dọa.
15Which of the following statements are promoted by the categorical imperative? (Choose 3 answers)4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AYou have a moral duty to choose your actions based on their potential outcomes
BAct in such a way that your actions may become a universal law
CDon't treat people as a means to an end; treat them always as an end.
DEach person must use reason to will moral laws
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Categorical Imperative là một nguyên tắc đạo đức được phát triển bởi Immanuel Kant. Nó khuyến khích chúng ta hành động theo cách mà hành động của mình có thể trở thành một luật chung. Điều này có nghĩa là chúng ta nên hành động theo nguyên tắc mà chúng ta muốn mọi người khác cũng hành động theo. Ngoài ra, Categorical Imperative cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử với con người như một mục đích cuối cùng, chứ không phải là một phương tiện để đạt được mục đích khác. Cuối cùng, nó cho rằng mỗi người đều phải sử dụng lý trí để xác định các luật đạo đức.
Đi tiếp từ đây
Đề khác ITE302C
ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (60 câu)ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập thi lại số 1 (60 câu)ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (60 câu)