Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: GLT301 Quản trị vận tải quốc tế – Bộ ôn tập thi lại số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
ABreak-bulk cargo
BContainerized cargo
CNeo bulk cargo
DLiquid bulk cargo
Lời giải
Đáp án đúng: "Liquid bulk cargo". Hàng lỏng chở rời thường cần bồn hoặc khoang chứa chuyên dụng, bơm và thiết bị đường ống để nạp dỡ an toàn; loại chất lỏng còn quyết định vật liệu và cách kiểm soát nhiệt độ. "Break-bulk cargo" gồm kiện hoặc vật phẩm riêng cần xếp dỡ từng đơn vị, thường dùng dây cẩu hay thiết bị hàng kiện. "Containerized cargo" được đóng trong container tiêu chuẩn, có thể chở hàng lỏng bằng tank container nhưng đó không phải dạng hàng lỏng rời được hỏi. "Neo bulk cargo" là hàng đơn chiếc đồng dạng như gỗ hoặc xe, không phải chất lỏng chở rời.
Mở trang câu hỏi này →
ATo define responsibilities between buyer and seller in international trade
BTo set freight rates globally
CTo regulate safety at sea
DTo certify vessel seaworthiness
Lời giải
Đáp án đúng: "To define responsibilities between buyer and seller in international trade". Incoterms phân định nghĩa vụ giao hàng, chi phí và rủi ro giữa người bán với người mua tại các điểm nhất định trong giao dịch quốc tế. "To set freight rates globally". Incoterms không ấn định giá cước vận tải toàn cầu; cước được thỏa thuận với nhà chuyên chở. "To regulate safety at sea". An toàn trên biển do các công ước và cơ quan hàng hải điều chỉnh, không phải mục tiêu của Incoterms. "To certify vessel seaworthiness". Incoterms không chứng nhận khả năng đi biển của tàu; việc đó gắn với đăng kiểm và quy định hàng hải.
Mở trang câu hỏi này →
AVertical integration with port operations, inland transport, and digital platforms
BSole reliance on tramp charters
CLimiting services to port-to-port delivery
DOutsourcing all supply chain functions
Lời giải
Đáp án đúng: "Vertical integration with port operations, inland transport, and digital platforms". Tích hợp các khâu cảng, vận tải nội địa và nền tảng dữ liệu giúp hãng tàu phối hợp dịch vụ từ đầu đến cuối, kiểm soát điểm chuyển tiếp và cung cấp thông tin liền mạch hơn. Tích hợp có thể thực hiện qua sở hữu, liên kết hoặc hợp đồng chiến lược, tùy năng lực doanh nghiệp. "Sole reliance on tramp charters" chỉ dựa vào thuê tàu chuyến, không tạo dịch vụ logistics xuyên suốt. "Limiting services to port-to-port delivery" giữ phạm vi ở hai cảng nên không đáp ứng mục tiêu đầu cuối. "Outsourcing all supply chain functions" chuyển toàn bộ hoạt động ra ngoài và không phải cách xây dựng năng lực tích hợp của hãng tàu.
Mở trang câu hỏi này →
ASea/air transport
BInland waterways/sea/inland waterways
CPiggyback
DRO-RO
Lời giải
Đáp án đúng: "Sea/air transport". Kết hợp đường biển và đường hàng không giúp cân bằng chi phí với tốc độ: phần biển thường kinh tế hơn trên chặng dài, còn phần hàng không rút ngắn thời gian so với đi biển toàn tuyến, phù hợp lô điện tử giá trị cao cần giao nhanh. "Inland waterways/sea/inland waterways" vẫn phụ thuộc các chặng thủy chậm hơn; "Piggyback" thường kết hợp xe tải với đường sắt, không cung cấp tốc độ của chặng hàng không; "RO-RO" đưa phương tiện hoặc hàng có bánh lên tàu chạy tuyến biển, có thể thuận tiện nhưng không đáp ứng ưu tiên thời gian bằng phương án kết hợp hàng không.
Mở trang câu hỏi này →
ABy allowing them to pool funds to buy larger ships, which is their only disadvantage.
BBy centralizing cargo acquisition and providing security of carriage, they address the members' key operational and market weaknesses.
CBy setting minimum freight prices for all members.
DBy fixing the problem of having too many clients.
Lời giải
Đáp án đúng: "By centralizing cargo acquisition and providing security of carriage, they address the members' key operational and market weaknesses.". Hợp tác xã có thể gộp năng lực của các chủ tàu nhỏ, phối hợp tìm hàng và duy trì dịch vụ đều hơn, qua đó cải thiện khả năng cạnh tranh và độ tin cậy. "By allowing them to pool funds to buy larger ships, which is their only disadvantage." sai ở chữ only vì hạn chế của doanh nghiệp một người còn gồm tiếp cận khách hàng, dự phòng năng lực và liên tục dịch vụ. "By setting minimum freight prices for all members." không mô tả mục tiêu cốt lõi và việc ấn định giá có thể vướng quy định cạnh tranh. "By fixing the problem of having too many clients." sai vì vấn đề là khả năng phục vụ và tổ chức thị trường, không phải dư thừa khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ALoss of control and dependency on partners
BReduced cost-efficiency
CIncreased need for asset investment
DComplete elimination of flexibility
Lời giải
Đáp án đúng: "Loss of control and dependency on partners". Khi giao vận tải cho 3PL, doanh nghiệp phụ thuộc năng lực, dữ liệu và quyết định của đối tác, đồng thời giảm quyền kiểm soát trực tiếp đối với từng chặng. "Reduced cost-efficiency". Thuê ngoài có thể giảm chi phí, nhưng không đồng nghĩa hiệu suất chi phí chắc chắn giảm; phí dịch vụ và giám sát vẫn phát sinh. "Increased need for asset investment". Outsourcing thường giảm nhu cầu sở hữu tài sản vận tải thay vì làm tăng đầu tư phương tiện của doanh nghiệp. "Complete elimination of flexibility". Giao cho 3PL không xóa tính linh hoạt; rủi ro là quyền điều phối bị chia sẻ hoặc phụ thuộc nhà cung cấp.
Mở trang câu hỏi này →
AQuantity cargo rate (Q)
BNormal cargo rate (N)
CSpecial commodity rate
DULD rate
Lời giải
Đáp án đúng: "Quantity cargo rate (Q)". Câu được giữ theo mức cước in, nhưng để xác định chính xác cần có bảng cước và ngưỡng khối lượng mà hãng áp dụng; biểu giá hàng không thường quy định mốc tối thiểu cho quantity rate. Chỉ biết lô hàng nặng 50 kg chưa đủ để suy ra hạng giá trong mọi biểu giá. "Normal cargo rate (N)" thường áp dụng ở mức cơ bản hoặc dưới ngưỡng lượng nhất định, nhưng mốc cụ thể phụ thuộc bảng cước. "Special commodity rate" áp dụng khi hàng và tuyến đủ điều kiện ưu đãi riêng. "ULD rate" gắn với đơn vị tải hàng và điều kiện sử dụng ULD, không thể suy ra chỉ từ khối lượng nêu.
Mở trang câu hỏi này →
AService reliability
BCarrier nationality
CCargo ownership
DPolitical affiliation
Lời giải
Đáp án đúng: "Service reliability". Độ tin cậy dịch vụ cho biết hãng có giao hàng đúng hạn, bảo toàn hàng và duy trì năng lực như cam kết hay không; đây là yếu tố cốt yếu vì gián đoạn vận tải ảnh hưởng tồn kho và hoạt động của chủ hàng. "Carrier nationality" có thể liên quan quy định hoặc ưu tiên cụ thể nhưng không tự chứng minh chất lượng dịch vụ; "Cargo ownership" xác định quyền sở hữu hàng, không phải tiêu chí đánh giá hãng; "Political affiliation" không đo khả năng thực hiện hợp đồng và có thể làm lựa chọn lệch khỏi hiệu quả vận hành.
Mở trang câu hỏi này →
AVehicles used for the carriage of goods and having a maximum mass exceeding 12 tonnes.
BVehicles used for the carriage of goods with a mass between 3.5 and 12 tonnes.
CVehicles for passenger transport with more than 8 seats and a mass over 5 tonnes.
DTrailers with a maximum mass exceeding 10 tonnes.
Lời giải
Đáp án đúng: "Vehicles used for the carriage of goods and having a maximum mass exceeding 12 tonnes.". Phân loại UNECE xếp N3 vào xe cơ giới chở hàng có khối lượng toàn bộ tối đa vượt 12 tấn. "Vehicles used for the carriage of goods with a mass between 3.5 and 12 tonnes." mô tả nhóm N2. "Vehicles for passenger transport with more than 8 seats and a mass over 5 tonnes." thuộc nhóm xe chở người, không phải nhóm N chở hàng. "Trailers with a maximum mass exceeding 10 tonnes." thuộc nhóm rơ-moóc O, không phải xe cơ giới N3.
Mở trang câu hỏi này →
AA desire for more complex and unique regulations for each transport mode.
BAn understanding that creating a harmonized, multimodal legal framework facilitates international trade more effectively.
CA move towards stricter, government-controlled transport regulations.
DAn admission that road transport laws are superior in every way.
Lời giải
Đáp án đúng: "An understanding that creating a harmonized, multimodal legal framework facilitates international trade more effectively.". Đề nêu Protocol of Vilnius nhằm làm COTIF giống CMR, nhưng tiền đề này chưa được xác nhận bằng dữ kiện kèm theo. Vì vậy không thể kết luận protocol có mục tiêu tạo khung đa phương thức hài hòa; lựa chọn được giữ theo khóa đề và là phương án gần nhất trong số các lựa chọn, không phải kết luận lịch sử đã xác minh. Các phương án khác khẳng định từ bỏ vận tải đường sắt hoặc chuyển trách nhiệm điều tiết sang EU cũng không thể suy ra. COTIF điều chỉnh vận tải đường sắt quốc tế, còn CMR điều chỉnh hợp đồng vận tải hàng hóa bằng đường bộ. "A desire for more complex and unique regulations for each transport mode.". Tạo quy định riêng phức tạp cho từng phương thức đi ngược mục tiêu hài hòa hóa được nêu trong câu hỏi. "A move towards stricter, government-controlled transport regulations.". Hài hòa hóa không đồng nghĩa siết quản lý nhà nước; nó tập trung làm cho các quy tắc phối hợp được giữa hệ thống. "An admission that road transport laws are superior in every way.". So sánh COTIF với CMR không phải tuyên bố rằng luật đường bộ ưu việt; mục tiêu là cải tiến khả năng tương thích.
Mở trang câu hỏi này →
AIATA
BFIATA
CICS
DUIC
Lời giải
Đáp án đúng: "IATA". Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế đại diện cho các hãng hàng không và xây dựng tiêu chuẩn, quy trình ngành, trong đó có hàng nguy hiểm và e-freight. Con số 240 trong câu phản ánh một quy mô cũ hoặc xấp xỉ, không phải dữ kiện hiện hành cố định. "FIATA" đại diện các nhà giao nhận vận tải. "ICS" tập trung vào ngành vận tải biển và chủ tàu. "UIC" là hiệp hội đường sắt. Vì vậy IATA khớp phạm vi hàng không dù số thành viên có thể thay đổi theo thời điểm.
Mở trang câu hỏi này →
AThe Great Wall Initiative
BThe Pacific Rim Project
COne Belt, One Road
DThe Eurasian Land Bridge
Lời giải
Đáp án đúng: "One Belt, One Road". One Belt, One Road là tên gọi phổ biến trước đây của sáng kiến kết nối hạ tầng và thương mại do Trung Quốc thúc đẩy trên các hành lang đường bộ và đường biển; tên hiện được dùng rộng rãi là Belt and Road Initiative. "The Great Wall Initiative" không phải tên sáng kiến thương mại hạ tầng này; "The Pacific Rim Project" nói tới một khu vực địa lý rộng chứ không định danh chương trình; "The Eurasian Land Bridge" chỉ một khái niệm hành lang vận tải Á-Âu, hẹp hơn và không bao quát toàn bộ sáng kiến được hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
ABill of Lading (B/L)
BSeawaybill
CCharter party
DDock receipt
Lời giải
Đáp án đúng: "Bill of Lading (B/L)". Vận đơn đường biển xác nhận người chuyên chở đã nhận hàng và ghi nhận điều kiện chuyên chở; dạng theo lệnh/có thể chuyển nhượng còn có thể dùng để kiểm soát quyền nhận hàng. Không phải mọi vận đơn đều là chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng. "Seawaybill" là chứng từ vận tải không chuyển nhượng. "Charter party" là hợp đồng thuê tàu; "Dock receipt" xác nhận hàng được tiếp nhận tại cầu cảng nhưng không thay vận đơn chuyển nhượng.
Mở trang câu hỏi này →
34ISPM 15 standards focus on:4 lựa chọn
AWood packaging treatment to prevent pest infestation
BHarmonizing tariff codes
CCurrency hedging
DPort selection criteria
Lời giải
Đáp án đúng: "Wood packaging treatment to prevent pest infestation". ISPM 15 quy định xử lý vật liệu bao bì gỗ dùng trong thương mại quốc tế để giảm nguy cơ đưa sinh vật gây hại thực vật qua biên giới. "Harmonizing tariff codes". Mã thuế quan được hài hòa qua hệ thống HS, không phải tiêu chuẩn kiểm dịch bao bì gỗ này. "Currency hedging". Phòng ngừa rủi ro tỷ giá thuộc quản trị tài chính, không liên quan xử lý pallet hoặc vật liệu gỗ. "Port selection criteria". Tiêu chí chọn cảng không phải nội dung ISPM 15; tiêu chuẩn này tập trung biện pháp kiểm dịch bao bì gỗ.
Mở trang câu hỏi này →
AAn agent providing consolidation, storage, handling, and advisory services
BA carrier who owns all modes of transport
CA government authority issuing shipping licenses
DA Customs official verifying cargo
Lời giải
Đáp án đúng: "An agent providing consolidation, storage, handling, and advisory services". Freight forwarder thường tổ chức việc giao nhận thay mặt chủ hàng, kết nối vận tải, gom hàng, lưu kho, xử lý chứng từ và tư vấn thủ tục. Tùy hợp đồng, đơn vị này đôi khi nhận vai trò người chuyên chở theo hợp đồng, nhưng hoạt động chính thường là đại lý giao nhận. "A carrier who owns all modes of transport" sai vì forwarder không cần sở hữu phương tiện. "A government authority issuing shipping licenses" là chức năng quản lý nhà nước. "A Customs official verifying cargo" là viên chức hải quan, không phải doanh nghiệp giao nhận.
Mở trang câu hỏi này →
ADesign intermodal eco-routes combining rail/sea with last-mile trucks
BOutsource all operations to 3PLs
CUse air freight for every shipment
DFocus only on stop-off road strategies
Lời giải
Đáp án đúng: "Design intermodal eco-routes combining rail/sea with last-mile trucks". Tuyến sinh thái liên phương thức kết hợp đường sắt hoặc đường biển cho chặng dài với xe tải cho chặng cuối có thể giảm phát thải trên phần vận chuyển khối lượng lớn, đồng thời vẫn đưa hàng tới khu vực xa tuyến chính. "Outsource all operations to 3PLs" chỉ thay đổi đơn vị thực hiện, không bảo đảm phát thải giảm; "Use air freight for every shipment" thường tiêu tốn nhiều năng lượng và không phù hợp mục tiêu giảm dấu chân carbon; "Focus only on stop-off road strategies" vẫn giới hạn ở vận tải đường bộ và không nêu giải pháp mở rộng dịch vụ ít phát thải tới vùng xa.
Mở trang câu hỏi này →
ALiquid bulk cargo
BContainerized cargo
CBreak-bulk cargo
DNeo bulk cargo
Lời giải
Đáp án đúng: "Liquid bulk cargo". Đáp án này phù hợp nếu chất lỏng được bơm rời vào tàu/bồn; câu chỉ nói liquid products nên không xác định cách đóng gói, và tank container cũng có thể chở chất lỏng. Vì vậy lựa chọn này giả định hàng được vận chuyển dạng lỏng rời. "Containerized cargo" sẽ phù hợp nếu sản phẩm được đóng trong tank container; "Break-bulk cargo" là hàng kiện/đơn vị rời; "Neo bulk cargo" thường chỉ các đơn vị hàng đồng dạng như xe hoặc gỗ.
Mở trang câu hỏi này →
38What does UIC stand for?4 lựa chọn
AUnion of International Carriers
BUnited Institute of Carriages
CInternational Union of Railways
DInternational Union of Cargo
Lời giải
Đáp án đúng: "International Union of Railways". UIC là International Union of Railways, tổ chức quốc tế thúc đẩy hợp tác kỹ thuật và phát triển đường sắt. "Union of International Carriers". Union of International Carriers không phải tên đầy đủ của UIC; cấu trúc từ viết tắt bắt đầu bằng Union nhưng chỉ liên minh đường sắt. "United Institute of Carriages". United Institute of Carriages không phải tên tổ chức; “Institute” và “Carriages” không khớp danh xưng chính thức. "International Union of Cargo". International Union of Cargo không phải tên UIC; tổ chức này chuyên về đường sắt chứ không đại diện mọi lĩnh vực hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
AA Bill of Lading is for domestic travel, a Waybill is for international.
BA Bill of Lading is negotiable, while a Waybill is non-negotiable.
CA Bill of Lading is for bulk cargo, a Waybill is for containers.
DThere is no difference.
Lời giải
Đáp án đúng: "A Bill of Lading is negotiable, while a Waybill is non-negotiable.". Vận đơn đường thủy có thể được phát hành theo lệnh và chuyển quyền nhận hàng bằng ký hậu, còn waybill ghi người nhận đích danh và không chuyển nhượng bằng phương thức đó. Tính chất cụ thể phụ thuộc loại chứng từ, nhưng đây là khác biệt cơ bản được hỏi. "A Bill of Lading is for domestic travel, a Waybill is for international." sai vì phạm vi nội địa hay quốc tế không được quyết định chỉ bởi tên chứng từ. "A Bill of Lading is for bulk cargo, a Waybill is for containers." không phải phân chia bắt buộc theo loại hàng. "There is no difference." bỏ qua khác biệt về khả năng chuyển nhượng và quyền nhận hàng.
Mở trang câu hỏi này →
ASpecial cargo
BGeneral cargo
CContainerized cargo
DNeo-bulk cargo
Lời giải
Đáp án đúng: "Special cargo". Special cargo (hàng đặc biệt) cần xử lý riêng do kích thước, khối lượng, tính nhạy cảm hoặc yêu cầu bảo quản; hãng vận tải có thể phải bố trí thiết bị, phương tiện và quy trình chuyên biệt. "General cargo" là hàng thông thường không đòi hỏi chế độ xử lý đặc thù như mô tả; "Containerized cargo" chỉ hàng được đóng trong container, hình thức đóng gói này không tự nói lên mức độ đặc biệt; "Neo-bulk cargo" là hàng rời theo lô lớn như gỗ hoặc thép, được phân loại theo dạng hàng chứ không nhất thiết vì nhạy cảm hay cần xử lý đặc biệt.
Mở trang câu hỏi này →