Câu hỏi: GLT301 Quản trị vận tải quốc tế – Bộ ôn tập thi lại số 1
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế, xếp đúng thứ tự trong đề.
Danh sách câu hỏi
20/50 câuCòn 30
AIt shortens routes between the Atlantic and Pacific, saving time and costs
BIt connects Europe with Asia
CIt avoids dependence on Suez Canal
DIt reduces transshipment needs in Africa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It shortens routes between the Atlantic and Pacific, saving time and costs". Kênh đào Panama nối Đại Tây Dương với Thái Bình Dương, cho phép tàu tránh hành trình vòng qua mũi Nam Mỹ; rút ngắn quãng đường thường giảm thời gian và nhiên liệu cho tuyến phù hợp. "It connects Europe with Asia" sai vì kênh không phải tuyến trực tiếp nối hai khu vực này; hành trình có thể đi qua kênh nhưng không định nghĩa vai trò chiến lược của nó. "It avoids dependence on Suez Canal" nói về một tuyến thay thế cho hành trình giữa các đại dương khác, không phải lợi ích chính đối với bờ Đông Hoa Kỳ. "It reduces transshipment needs in Africa" không phải chức năng của kênh đào.
ABareboat Charter
BVoyage Charter
CTime Charter
DQuantity Contract
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Bareboat Charter". Bareboat charter cho phép người thuê kiểm soát và khai thác tàu trong thời hạn dài, thường chịu trách nhiệm tổ chức vận hành và các khoản chi liên quan. "Voyage Charter". Voyage charter chỉ thuê tàu cho chuyến cụ thể, không phải phương án dài hạn để sử dụng tàu như một tài sản khai thác. "Time Charter". Time charter thuê tàu theo thời gian nhưng chủ tàu thường vẫn bố trí thuyền bộ và duy trì phần lớn trách nhiệm kỹ thuật. "Quantity Contract". Quantity contract cam kết khối lượng vận chuyển, không cấp quyền sử dụng và kiểm soát một con tàu như bareboat charter.
AA truck for carrying goods with a mass over 12 tonnes.
BA trailer with a maximum mass exceeding 10 tonnes.
CA bus with over 30 seats.
DA motorcycle with a sidecar.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A trailer with a maximum mass exceeding 10 tonnes.". Phân loại O áp dụng cho rơ-moóc và sơ-mi rơ-moóc; nhóm O4 là loại có khối lượng toàn bộ tối đa vượt 10 tấn. Vì vậy mô tả phù hợp là rơ-moóc hạng nặng. "A truck for carrying goods with a mass over 12 tonnes." là xe cơ giới chở hàng, thuộc nhóm N chứ không phải O. "A bus with over 30 seats." là xe chở người, không thuộc phân loại rơ-moóc. "A motorcycle with a sidecar." là phương tiện hai bánh có thùng bên và cũng không thuộc nhóm O.
AIt makes crossing borders more complicated by requiring different signals in each country.
BIt has no impact on integration.
CBy allowing trains to cross national borders without stopping to change signaling systems, it improves fluidity and safety.
DIt increases competition by making signaling a proprietary technology.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By allowing trains to cross national borders without stopping to change signaling systems, it improves fluidity and safety.".. ERA (European Union Agency for Railways, Cơ quan Đường sắt Liên minh châu Âu) thúc đẩy khả năng tương tác giữa các hệ thống; chuẩn tín hiệu chung giúp đoàn tàu vận hành xuyên biên giới liền mạch hơn và hỗ trợ an toàn. "It makes crossing borders more complicated by requiring different signals in each country." mô tả sự phân mảnh mà chuẩn hóa nhằm giảm; "It has no impact on integration." bỏ qua tác dụng của tương thích kỹ thuật; "It increases competition by making signaling a proprietary technology." trái với mục tiêu thống nhất tiêu chuẩn, vì tín hiệu độc quyền theo từng nước sẽ làm cản trở khả năng tương tác.
AWhen there are many small, non-urgent shipments to be sent to various locations.
BWhen there is an emergency or seasonal shipment that requires speed and flexibility.
CWhen wanting to achieve maximum cost savings for a very small shipment.
DWhen the shipper does not need much control over the shipment's journey.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "When there is an emergency or seasonal shipment that requires speed and flexibility.". Thuê tàu riêng phù hợp khi nhu cầu tập trung theo thời điểm, khối lượng hoặc tuyến đặc biệt và người gửi cần chủ động về lịch trình hay năng lực. "When there are many small, non-urgent shipments to be sent to various locations." phù hợp hơn gom hàng nhóm để chia sẻ sức chứa và cước. "When wanting to achieve maximum cost savings for a very small shipment." không kinh tế khi thuê nguyên tàu vì chi phí cố định của chuyến do một khách gánh. "When the shipper does not need much control over the shipment's journey." không tự nó đòi thuê tàu; dịch vụ tuyến cố định hoặc gom hàng có thể phù hợp hơn nếu khách không cần điều khiển hành trình.
ABecause the carrier is always responsible for the nature of the goods.
BBecause this type of damage is caused by the nature of the product itself, not by the carrier's negligence.
CBecause the shipper is always at fault for inherent vice.
DThe carrier must inspect all goods for inherent vice before transport.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Because this type of damage is caused by the nature of the product itself, not by the carrier's negligence.". Inherent vice là suy giảm tự nhiên vốn có của hàng, như trái cây chín hoặc hư theo đặc tính; carrier không tự động chịu trách nhiệm nếu thiệt hại phát sinh từ chính đặc tính ấy. "Because the carrier is always responsible for the nature of the goods.". Carrier không luôn chịu trách nhiệm về mọi tổn thất; trách nhiệm còn tùy nguyên nhân, cách chuyên chở và nghĩa vụ chăm sóc hợp lý. "Because the shipper is always at fault for inherent vice.". Người gửi không mặc nhiên luôn có lỗi; bản chất hàng hóa có thể gây suy giảm dù không có hành vi sai của shipper. "The carrier must inspect all goods for inherent vice before transport.". Không thể buộc carrier kiểm tra phát hiện mọi khuyết tật nội tại; việc khai báo và đóng gói phù hợp cũng thuộc nghĩa vụ của chủ hàng.
ALiner Conference
BTramp conference
CMaritime Union
DOcean Carrier Alliance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Liner Conference". Hội nghị tàu chợ là thỏa thuận lịch sử giữa các hãng khai thác tuyến cố định nhằm phối hợp lịch trình, điều kiện dịch vụ và có thời kỳ cả giá cước. Cơ chế này khác liên minh hãng tàu hiện đại và từng chịu các quy định cạnh tranh thay đổi theo thời gian. "Tramp conference" không phải tên thông dụng của cơ chế phối hợp giá giữa các hãng tuyến tàu chợ. "Maritime Union" là cách gọi chung, không xác định hình thức thỏa thuận được hỏi. "Ocean Carrier Alliance" mô tả liên minh vận tải biển, không phải hội nghị tàu chợ lịch sử.
ABy increasing the number of required customs checks, which enhances security.
BBy creating a bottleneck at a single point, it centralizes control.
CBy reducing transit time and logistical costs through streamlined customs procedures at borders.
DIt has no direct impact on trade facilitation.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By reducing transit time and logistical costs through streamlined customs procedures at borders.".. Single Stop Inspection (kiểm tra một lần tại cửa khẩu) phối hợp thủ tục kiểm tra để hàng hóa không phải trải qua các quy trình lặp lại ở hai phía biên giới, nhờ đó giảm thời gian chờ và chi phí logistics. "By increasing the number of required customs checks, which enhances security." có thể nói tới kiểm soát chặt hơn nhưng làm tăng thủ tục, không trực tiếp tạo thuận lợi thương mại; "By creating a bottleneck at a single point, it centralizes control." nhầm việc tập trung phối hợp với cố ý tạo ùn tắc; "It has no direct impact on trade facilitation." sai vì giảm kiểm tra trùng lặp tác động trực tiếp đến lưu thông hàng qua biên giới.
AUnit cost + Shipping/Freight + Customs + Risk + Overhead
BUnit cost + Inventory + Tax + Labor
CSelling price - Discounts + Tariff
DFOB Price + Profit Margin
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Unit cost + Shipping/Freight + Customs + Risk + Overhead". Đây là công thức được khóa theo đề; landed cost thường tổng hợp giá hàng cùng vận chuyển, thuế/phí và những chi phí phát sinh để đưa hàng đến nơi nhận. Không có một biểu thức duy nhất áp dụng mọi tổ chức: Risk có thể được tính qua bảo hiểm hoặc khoản rủi ro cụ thể, còn overhead tùy phạm vi kế toán. Vì vậy đáp án là một mô hình minh họa, không phải công thức phổ quát. Các lựa chọn còn lại cũng bỏ sót chi phí vận tải/nhập khẩu hoặc cộng lợi nhuận bán hàng thay vì chi phí đưa hàng tới nơi. "Unit cost + Inventory + Tax + Labor" omits or substitutes relevant landed-cost components and is not a universal formula. "Selling price - Discounts + Tariff" starts from selling price rather than total acquisition cost. "FOB Price + Profit Margin" adds a profit margin instead of calculating landed cost.
AThe length of the station platform
BThe size of tunnels and height of bridges
CThe type of cargo being transported
DThe climate of the region
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The size of tunnels and height of bridges". Loading gauge là giới hạn kích thước không gian mà toa tàu và hàng có thể chiếm khi chạy; đường hầm và chiều cao cầu tạo các giới hạn vật lý trên tuyến. "The length of the station platform". Chiều dài sân ga ảnh hưởng dừng đón khách và xếp dỡ, nhưng không xác định khoảng không tĩnh của toa tàu chạy qua tuyến. "The type of cargo being transported". Loại hàng có thể ảnh hưởng cách xếp, song không quyết định kích thước hở của công trình đường sắt. "The climate of the region". Khí hậu tác động điều kiện khai thác nhưng không quy định trực tiếp chiều cao cầu hay tiết diện đường hầm.
11A barge that can move by itself is called a...?4 lựa chọn
ATowed barge
BPush barge
CMotor barge
DLASH barge
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Motor barge". Sà lan có thể được phân loại theo cách tạo lực đẩy; motor barge có động cơ và tự di chuyển, còn nhiều loại khác cần tàu kéo hoặc tàu đẩy. "Towed barge" được kéo bởi một phương tiện khác nên không tự hành. "Push barge" được đẩy trong đoàn sà lan bởi tàu đẩy. "LASH barge" là sà lan chuyên dụng được chở lên tàu mẹ trong hệ thống lighter-aboard-ship, không có nghĩa là tự chạy. Tên gọi vì thế phản ánh phương thức vận hành của sà lan.
ABoth carrier and shipper achieve mutual benefits
BThe shipper eliminates all costs
COnly the carrier profits
DRisk is transferred entirely to Customs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Both carrier and shipper achieve mutual benefits",. Win-win outcome (kết quả cùng có lợi) trong đàm phán là thỏa thuận tạo giá trị cho cả người chuyên chở và chủ hàng, chẳng hạn dịch vụ phù hợp đổi lại mức giá khả thi và ổn định. "The shipper eliminates all costs" không thực tế vì vận chuyển luôn phát sinh nguồn lực và chi phí; "Only the carrier profits" mô tả lợi ích một phía, không phải kết quả cùng có lợi; "Risk is transferred entirely to Customs" không thể hiện thỏa thuận thương mại giữa hai bên và cũng không có nghĩa vụ nào mặc nhiên chuyển toàn bộ rủi ro sang cơ quan hải quan.
13A broker secures a contract at 1.25% commission on freight of $800,000. What is the broker's fee?4 lựa chọn
A$10,000
B$8,000
C$12,500
D$6,000
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "$10,000". Phí môi giới là phần trăm của cước: 800.000 × 1,25/100 = 10.000 đô la. Đây là khoản tiền trả cho trung gian đã thu xếp hợp đồng. "$8,000" tương ứng với tỷ lệ 1%, thấp hơn tỷ lệ nêu trong câu. "$12,500" sẽ đòi hỏi mức 1,5625% trên cước, không phải 1,25%. "$6,000" chỉ tương ứng 0,75% cước. Có thể kiểm tra bằng cách lấy 1% của 800.000 là 8.000, rồi cộng thêm 0,25% tức 2.000 để được 10.000 đô la.
14A shipment is consigned to "To Order." The bank endorses the B/L to the buyer. What does this signify?4 lựa chọn
AThe buyer now has legal right to claim the goods
BThe carrier has transferred vessel ownership
CThe shipper retains title over the goods
DThe consignee must reapply for a new B/L
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The buyer now has legal right to claim the goods". Vận đơn theo lệnh có thể chuyển nhượng bằng ký hậu; khi ngân hàng ký hậu cho người mua, chứng từ trao quyền yêu cầu giao hàng theo điều kiện vận đơn. "The carrier has transferred vessel ownership". Ký hậu vận đơn chuyển quyền liên quan tới hàng hóa, không chuyển quyền sở hữu con tàu đang chở hàng. "The shipper retains title over the goods". Khi vận đơn được ký hậu hợp lệ, quyền kiểm soát hàng không còn thuộc riêng shipper như trước đó. "The consignee must reapply for a new B/L". Người mua không phải xin cấp vận đơn mới chỉ vì ngân hàng ký hậu; bản vận đơn được ký hậu là căn cứ nhận hàng.
ABecause the NVO-MTO does not own an ocean vessel, while the VO-MTO does
BBecause the VO-MTO is always cheaper
CBecause the NVO-MTO has no legal obligations
DBecause the VO-MTO cannot subcontract services
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Because the NVO-MTO does not own an ocean vessel, while the VO-MTO does". NVO-MTO là đơn vị vận tải đa phương thức không sở hữu tàu biển, còn VO-MTO có sở hữu hoặc khai thác tàu; cả hai vẫn có thể đứng tên chịu trách nhiệm theo hợp đồng đa phương thức. "Because the VO-MTO is always cheaper" không thể khẳng định vì giá phụ thuộc tuyến, năng lực và dịch vụ. "Because the NVO-MTO has no legal obligations" sai vì đơn vị không sở hữu tàu vẫn có nghĩa vụ hợp đồng. "Because the VO-MTO cannot subcontract services" sai vì sở hữu tàu không loại trừ quyền thuê nhà cung cấp khác cho các chặng.
AValue-of-service strategy with transparent justification mechanisms
BOnly full-cost pricing
CDemand-related rate without adjustments
DUniform distance rate
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Value-of-service strategy with transparent justification mechanisms",. Value-of-service pricing (định giá theo giá trị dịch vụ) cân nhắc giá trị hoặc mức sẵn lòng trả mà dịch vụ tạo ra; với nhu cầu co giãn, cách định giá cần giải thích minh bạch để khách hàng hiểu căn cứ và cảm nhận được sự công bằng. "Only full-cost pricing" bảo đảm chú ý thu hồi chi phí nhưng bỏ qua khác biệt về nhu cầu; "Demand-related rate without adjustments" phản ánh nhu cầu song thiếu cơ chế điều chỉnh và giải trình; "Uniform distance rate" đơn giản hóa theo quãng đường nhưng không thể hiện đầy đủ giá trị, độ gấp hoặc điều kiện phục vụ khác nhau.
17In evaluating a cost matrix, which factor is most critical for determining voyage profitability?4 lựa chọn
ATotal operating costs relative to freight revenue
BBroker’s commission percentage
CType of cargo carried
DVessel’s flag state
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Total operating costs relative to freight revenue". Lợi nhuận chuyến đi phụ thuộc phần doanh thu cước còn lại sau khi trừ tổng chi phí khai thác như nhiên liệu, cảng, nhân công và thời gian tàu. "Broker’s commission percentage" là một khoản chi phí cần tính nhưng riêng nó không xác định mức sinh lời nếu chưa biết doanh thu và các khoản chi khác. "Type of cargo carried" có thể tác động tới giá cước và xử lý, song không thay thế phép so sánh tổng chi phí với doanh thu. "Vessel’s flag state" có thể ảnh hưởng một số quy định hoặc chi phí, nhưng không phải chỉ số trực tiếp quyết định lợi nhuận trong ma trận chi phí.
AIncreasing flexibility and reducing asset ownership needs
BEliminating all transportation risks
CGuaranteeing faster delivery than carriers
DAvoiding Customs formalities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Increasing flexibility and reducing asset ownership needs". Thuê 3PL giúp doanh nghiệp tiếp cận năng lực vận chuyển bên ngoài mà không phải sở hữu toàn bộ xe và cơ sở vật chất, đồng thời dễ điều chỉnh quy mô theo nhu cầu. "Eliminating all transportation risks". Thuê ngoài không xóa mọi rủi ro; nhà cung cấp, gián đoạn và trách nhiệm hợp đồng vẫn cần được quản lý. "Guaranteeing faster delivery than carriers". 3PL không thể đảm bảo giao nhanh hơn mọi hãng; thời gian phụ thuộc tuyến, năng lực và điều kiện vận hành. "Avoiding Customs formalities". Outsourcing không miễn thủ tục hải quan; trách nhiệm khai báo và tuân thủ vẫn phải được phân công giữa các bên.
AOutsourcing to a 3PL
BCentralized shipping
CDirect shipment only
DEstablishing a new hub
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Outsourcing to a 3PL". Thuê nhà cung cấp logistics bên thứ ba giúp doanh nghiệp tiếp cận phương tiện, mạng lưới và năng lực vận hành sẵn có mà không phải đầu tư lớn vào đội xe cho nhu cầu mùa vụ. Cách này cũng tạo khả năng điều chỉnh công suất khi thị trường mới tăng hoặc giảm. "Centralized shipping" là lựa chọn tổ chức luồng hàng, không tự giải quyết thiếu nguồn lực vận chuyển. "Direct shipment only" có thể làm tăng chuyến nhỏ và không bảo đảm đủ năng lực. "Establishing a new hub" đòi vốn, địa điểm và thời gian, trái với mục tiêu tránh đầu tư nặng.
AThey classify goods for tariffs and documentation, ensuring compliance
BThey determine packaging durability
CThey calculate insurance premiums
DThey define multimodal transport routes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They classify goods for tariffs and documentation, ensuring compliance". HS Codes (mã HS, mã phân loại hàng hóa hài hòa) xác định nhóm hàng trong thương mại quốc tế, làm cơ sở áp thuế, khai báo và lập chứng từ theo quy định. "They determine packaging durability" thuộc yêu cầu bao bì và bảo vệ hàng, không phải chức năng của mã phân loại; "They calculate insurance premiums" phí bảo hiểm phụ thuộc giá trị, rủi ro và điều kiện bảo hiểm chứ không do mã HS tự tính; "They define multimodal transport routes" nhầm phân loại hàng hóa với việc lập kế hoạch tuyến và lựa chọn phương thức vận tải.