Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: BKG303 Thẩm định dự án đầu tư – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn BKG303 - Thẩm định dự án đầu tư, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/50 câuCòn 30
AIncreases agency costs by funding all projects
BDecreases agency costs by selective funding
CHas no impact on agency costs
DFluctuates agency costs randomly
Lời giải
Đáp án đúng: "Decreases agency costs by selective funding". Agency cost (chi phí đại diện) phát sinh khi nhà quản lý theo đuổi lợi ích riêng, như mở rộng quy mô cho oai, dự báo lạc quan để giành vốn, hay đổ dòng tiền tự do vào dự án kém. Capital rationing (giới hạn vốn) buộc các bộ phận cạnh tranh cho một ngân sách hữu hạn, chỉ dự án được thẩm định tốt nhất mới được cấp vốn, nên nó vừa hạn chế đầu tư tràn lan vừa tạo áp lực kỷ luật lên người đề xuất, qua đó giảm chi phí đại diện. "Increases agency costs by funding all projects" sai vì giới hạn vốn ngược hẳn với việc cấp vốn cho mọi dự án; chính việc tài trợ không chọn lọc mới làm chi phí đại diện tăng. "Has no impact on agency costs" sai vì giới hạn vốn được dùng chính để kiểm soát hành vi đầu tư của nhà quản lý. "Fluctuates agency costs randomly" sai vì tác động của giới hạn vốn có chiều hướng rõ ràng, không mang tính ngẫu nhiên.
Mở trang câu hỏi này →
AIt ensures equal distribution of funds across all divisions
BIt simplifies the comparison of project performance
CIt guarantees higher returns for all projects
DIt reduces the need for detailed project evaluation
Lời giải
Đáp án đúng: "It simplifies the comparison of project performance". Trong tổ chức đồng nhất cao, các bộ phận làm cùng loại hoạt động, có mức rủi ro và quy mô dự án tương tự, nên khi đặt trần vốn và buộc các dự án cạnh tranh, chúng có thể được so trực tiếp bằng một thước đo chung như PI (chỉ số sinh lời) hay NPV trên mỗi đồng vốn mà không phải điều chỉnh nhiều cho khác biệt rủi ro; việc xếp hạng và phân bổ vì thế đơn giản hơn. "It ensures equal distribution of funds across all divisions" sai: giới hạn vốn phân bổ theo hiệu quả của từng dự án, không chia đều cho các bộ phận. "It guarantees higher returns for all projects" sai: không cơ chế phân bổ nào bảo đảm được lợi nhuận của từng dự án, nó chỉ giúp chọn tập dự án tốt hơn. "It reduces the need for detailed project evaluation" sai: khi vốn khan hiếm, mỗi dự án càng phải đánh giá kỹ để xếp hạng đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt oversimplifies the evaluation process
BIt always results in negative NPV
CIt disregards initial investment
DIt excludes tax implications
Lời giải
Đáp án đúng: "It oversimplifies the evaluation process". NPV chuẩn chiết khấu mọi năm bằng một suất k không đổi, ngầm giả định rủi ro và mặt bằng lãi suất như nhau suốt vòng đời dự án. Thực tế rủi ro có thể giảm khi dự án đi vào vận hành, lãi suất và lạm phát thay đổi theo thời gian, nên dùng một suất cố định là đơn giản hoá quá mức; có thể khắc phục bằng suất chiết khấu riêng cho từng giai đoạn hoặc bằng phương pháp tương đương chắc chắn. "It always results in negative NPV" sai vì NPV âm hay dương phụ thuộc vào dòng tiền và mức suất chiết khấu, không phụ thuộc việc suất đó cố định. "It disregards initial investment" sai vì vốn đầu tư ban đầu ở năm 0 luôn được trừ trong công thức NPV bất kể suất chiết khấu ra sao. "It excludes tax implications" sai vì thuế được tính trong dòng tiền sau thuế và trong chi phí vốn sau thuế, không liên quan đến việc suất chiết khấu cố định hay thay đổi.
Mở trang câu hỏi này →
ASensitivity analysis
BDiscounted Cash Flow (DCF)
CRisk-adjusted discount rate (RADR)
DMonte Carlo simulation
Lời giải
Đáp án đúng: "Monte Carlo simulation". Các phương pháp thống kê đánh giá rủi ro dự án dùng phân phối xác suất của biến đầu vào thay vì một con số duy nhất: tính giá trị kỳ vọng của kết quả (expected outcome), dựng decision tree (cây quyết định) với xác suất ở từng nhánh, và mô phỏng Monte Carlo lấy ngẫu nhiên hàng nghìn bộ giá trị đầu vào để có phân phối của NPV, từ đó đọc được NPV kỳ vọng, độ lệch chuẩn và xác suất NPV âm. "Sensitivity analysis" sai vì nó đổi từng biến một mà không gắn xác suất cho các giá trị, nên là phân tích tất định chứ không phải thống kê. "Discounted Cash Flow (DCF)" sai vì DCF là khung tính giá trị hiện tại của dòng tiền, bản thân nó không đo rủi ro bằng xác suất. "Risk-adjusted discount rate (RADR)" sai vì RADR chỉ cộng phần bù rủi ro vào tỷ suất chiết khấu, đưa ra một NPV duy nhất mà không mô tả phân phối kết quả.
Mở trang câu hỏi này →
AIncrease in tax liabilities
BIncrease in depreciation allowance
CIncrease in the present value of interest payments
DIncrease in cash receipts
Lời giải
Đáp án đúng: "Increase in the present value of interest payments". Khi có lạm phát, theo hiệu ứng Fisher lãi suất danh nghĩa xấp xỉ bằng lãi suất thực cộng tỷ lệ lạm phát, nên tiền lãi danh nghĩa mỗi kỳ lớn hơn và giá trị hiện tại của dòng lãi vay tăng lên; ngược lại, khoản gốc được cố định theo danh nghĩa nên bị lạm phát bào mòn giá trị thực, giá trị hiện tại thực của các lần trả gốc giảm xuống. Hai tác động này bù trừ cho nhau, vì thế khoản vay danh nghĩa không làm thay đổi đáng kể giá trị dự án khi lãi suất đã phản ánh đúng lạm phát. "Increase in tax liabilities" là tác động riêng ở phía dòng tiền hoạt động (khấu hao theo giá gốc làm lá chắn thuế mất giá trị thực), không phải thứ mà phần gốc vay bù trừ. "Increase in depreciation allowance" sai vì khấu hao tính trên nguyên giá lịch sử, lạm phát không làm nó tăng. "Increase in cash receipts" là doanh thu danh nghĩa tăng theo giá, thuộc dòng tiền hoạt động chứ không liên quan tới cơ cấu trả nợ.
Mở trang câu hỏi này →
A(i) It remains unchanged
B(ii) It decreases in real terms
C(iii) It increases in nominal terms
DBoth (ii) and (iii)
Lời giải
Đáp án đúng: "(iii) It increases in nominal terms". Theo hiệu ứng Fisher, (1 + r danh nghĩa) = (1 + r thực) × (1 + lạm phát), nên lạm phát kỳ vọng đẩy lãi suất danh nghĩa của nợ và tỷ suất yêu cầu của vốn chủ sở hữu lên; WACC là bình quân gia quyền của các chi phí đó nên WACC danh nghĩa tăng. Ví dụ WACC thực 6% và lạm phát 4% thì WACC danh nghĩa là 1,06 × 1,04 − 1 ≈ 10,24%. "(i) It remains unchanged" sai vì WACC danh nghĩa thay đổi theo lạm phát. "(ii) It decreases in real terms" sai vì về nguyên tắc WACC thực giữ nguyên, nhà đầu tư vẫn đòi cùng mức bù thực; chỉ có trường hợp phụ là lá chắn thuế tính trên lãi danh nghĩa làm chi phí nợ thực sau thuế giảm nhẹ, đó không phải tác động chính. "Both (ii) and (iii)" sai vì chứa mệnh đề (ii) không đúng. Hệ quả cho thẩm định: dòng tiền danh nghĩa chiết khấu bằng WACC danh nghĩa, dòng tiền thực bằng WACC thực.
Mở trang câu hỏi này →
AIt provides the final simulation results
BIt generates random numbers
CIt serves as a basis for assigning probability distributions
DIt eliminates the need for further simulations
Lời giải
Đáp án đúng: "It serves as a basis for assigning probability distributions". Mô phỏng Monte Carlo bắt đầu từ static model (mô hình tĩnh: bảng tính dòng tiền và NPV với một giá trị ước tính cho mỗi biến); từ đó xác định các biến then chốt như giá bán, sản lượng, chi phí, gán cho mỗi biến một phân phối xác suất, rồi rút ngẫu nhiên hàng nghìn lần để thu được phân phối của NPV. "It provides the final simulation results" sai: mô hình tĩnh chỉ cho một NPV điểm, còn kết quả cuối là phân phối NPV từ nhiều lần chạy. "It generates random numbers" sai: sinh số ngẫu nhiên là việc của bộ sinh số, diễn ra sau khi các biến đã có phân phối. "It eliminates the need for further simulations" sai: mô hình tĩnh chỉ là điểm khởi đầu; chính vì một kịch bản duy nhất không cho thấy được mức rủi ro nên mới cần mô phỏng.
Mở trang câu hỏi này →
AThe reinvestment rate of intermediate cash flows.
BThe initial investment cost.
CThe project's operating expenses
DThe project's tax rate
Lời giải
Đáp án đúng: "The reinvestment rate of intermediate cash flows.". IRR ngầm giả định các dòng tiền giữa kỳ được tái đầu tư với chính suất IRR, điều thường phi thực tế khi IRR cao. MIRR (IRR điều chỉnh) tách riêng giả định này: cộng dồn giá trị tương lai của các dòng tiền vào tại năm cuối theo suất tái đầu tư do người phân tích chọn, thường là chi phí vốn, rồi tìm suất cân bằng giá trị đó với giá trị hiện tại của vốn bỏ ra, tức MIRR = (FV dòng tiền vào / PV dòng tiền ra)^(1/n) − 1; cách này cũng tránh được tình trạng một dự án có nhiều IRR. "The initial investment cost." sai vì IRR đã đưa vốn đầu tư ban đầu vào phương trình NPV = 0. "The project's operating expenses" sai vì chi phí hoạt động nằm trong dòng tiền ròng mà cả IRR lẫn MIRR đều dùng chung. "The project's tax rate" sai vì thuế được xử lý khi ước tính dòng tiền sau thuế, không phải điểm khác biệt giữa hai chỉ tiêu.
Mở trang câu hỏi này →
A3.2 years.
B3.5 years.
C4.0 years.
DCannot be determined from this information.
Lời giải
Đáp án đúng: "3.5 years.". Payback period (thời gian hoàn vốn) là số năm để dòng tiền cộng dồn bù đủ vốn đầu tư ban đầu. Cộng dồn: hết năm 1 thu 25,000; hết năm 2 thu 50,000; hết năm 3 thu 50,000 + 20,000 = 70,000, còn thiếu 80,000 − 70,000 = 10,000; năm 4 thu 20,000 nên cần thêm 10,000 / 20,000 = 0.5 năm; payback = 3 + 0.5 = 3.5 năm. "3.2 years." sai vì đó là 80,000 / 25,000 = 3.2, tức coi cả bốn năm đều thu 25,000 như một dòng tiền đều, bỏ qua việc hai năm cuối chỉ thu 20,000. "4.0 years." sai vì tới hết năm 4 dòng tiền cộng dồn đã là 90,000, vượt vốn đầu tư 10,000; vốn được thu hồi giữa năm 4 chứ không phải đúng cuối năm. "Cannot be determined from this information." sai vì đề đã cho đủ vốn đầu tư và dòng tiền từng năm; hoàn vốn giản đơn không cần tỷ suất chiết khấu nên tính được ngay.
Mở trang câu hỏi này →
APB considers the time value of money
BDPB considers the time value of money
CPB includes interest expenses
DDPB ignores cash flows
Lời giải
Đáp án đúng: "DPB considers the time value of money". Payback period (PB, thời gian hoàn vốn) cộng dồn dòng tiền chưa chiết khấu tới khi bù đủ vốn đầu tư, còn discounted payback period (DPB, thời gian hoàn vốn có chiết khấu) cộng dồn dòng tiền đã quy về hiện giá. Ví dụ đầu tư 100, thu 60 mỗi năm, lãi suất 10%: PB = 100 / 60 ≈ 1,67 năm; với DPB, hiện giá năm 1 là 60 / 1,1 = 54,55, năm 2 là 60 / 1,21 = 49,59, sau năm 1 còn thiếu 100 − 54,55 = 45,45, nên DPB = 1 + 45,45 / 49,59 ≈ 1,92 năm, dài hơn PB. "PB considers the time value of money" sai vì PB coi một đồng năm sau ngang một đồng hôm nay, đó chính là nhược điểm của nó. "PB includes interest expenses" sai vì cả hai chỉ tiêu đều dùng dòng tiền dự án, chi phí tài trợ được phản ánh qua lãi suất chiết khấu chứ không cộng vào dòng tiền. "DPB ignores cash flows" sai vì DPB được xây dựng hoàn toàn từ dòng tiền.
Mở trang câu hỏi này →
AUnlimited project funding
BLimited number of projects funded
CIncreased overall project costs
DReduced project durations
Lời giải
Đáp án đúng: "Limited number of projects funded". Ngân sách đầu tư cố định (fixed investment budget) là một dạng phân bổ vốn hạn chế (capital rationing): tổng vốn trong kỳ có trần, nên chỉ một số dự án được cấp vốn dù nhiều dự án khác có NPV dương; doanh nghiệp phải xếp hạng theo chỉ số sinh lời (NPV hoặc PV chia cho vốn đầu tư) để chọn tổ hợp có tổng NPV lớn nhất mà không vượt ngân sách. "Unlimited project funding" ngược hẳn với ngân sách cố định, đó là tình huống không có giới hạn vốn. "Increased overall project costs" sai vì giới hạn ngân sách không tự làm tăng chi phí của từng dự án; nó chỉ hạn chế số dự án được làm. "Reduced project durations" sai vì thời gian thực hiện do kỹ thuật và kế hoạch dự án quyết định, ngân sách cố định không rút ngắn vòng đời dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases the total number of projects.
BIt makes comparison of projects difficult due to different benchmarks.
CIt guarantees funding for all projects
DIt reduces project success rates
Lời giải
Đáp án đúng: "It makes comparison of projects difficult due to different benchmarks.". Competitive capital rationing (phân bổ vốn cạnh tranh) cho các đơn vị trong công ty cạnh tranh nhau giành một quỹ vốn có hạn. Trong tổ chức không đồng nhất, các đơn vị có mức rủi ro, chu kỳ dự án và chuẩn đánh giá (ngưỡng IRR, thời gian hoàn vốn) khác nhau, nên dự án của mảng này khó so sánh công bằng với mảng kia; xếp hạng theo một chỉ tiêu chung dễ thiên vị đơn vị ít rủi ro hoặc thu hồi vốn nhanh. "It increases the total number of projects." sai vì quỹ vốn có hạn thì số dự án được duyệt bị giới hạn chứ không tăng. "It guarantees funding for all projects" sai, ngược hẳn bản chất của rationing là chỉ cấp vốn cho dự án thắng cuộc. "It reduces project success rates" không phải nhược điểm cốt lõi; mục đích của cơ chế cạnh tranh là chọn dự án tốt hơn, nên nếu vận hành đúng nó còn có xu hướng nâng chất lượng danh mục dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ANPV becomes positive
BNPV becomes negative
CNPV remains zero
DNPV fluctuates unpredictably
Lời giải
Đáp án đúng: "NPV remains zero". Với người đi vay, khoản vay là dòng tiền vào ban đầu, các khoản trả gốc và lãi là dòng ra; nếu chiết khấu bằng chính chi phí nợ (lãi suất danh nghĩa của khoản vay, vốn đã chứa kỳ vọng lạm phát) thì giá trị hiện tại các khoản trả đúng bằng số tiền vay. Ví dụ vay 100, lãi 10%, trả 110 sau một năm: NPV = 100 − 110 / 1,10 = 100 − 100 = 0. Lạm phát làm lãi suất danh nghĩa và chi phí nợ tăng cùng nhau nên kết quả vẫn bằng 0. "NPV becomes positive" chỉ xảy ra khi chiết khấu ở mức cao hơn lãi vay, ví dụ 15%: 100 − 110 / 1,15 ≈ +4,35, tức khoản vay rẻ hơn thị trường. "NPV becomes negative" là kết quả khi chiết khấu thấp hơn lãi vay, ví dụ 5%: 100 − 110 / 1,05 ≈ −4,76. "NPV fluctuates unpredictably" sai vì phép tính cho một kết quả xác định bằng 0.
Mở trang câu hỏi này →
ANo taxes and no credit sales/purchases
BInflation rates are constant
CBoth methods yield identical results
DTax rates remain unchanged
Lời giải
Đáp án đúng: "No taxes and no credit sales/purchases". Hai cách tiếp cận cho cùng NPV khi dòng tiền danh nghĩa chiết khấu bằng lãi suất danh nghĩa và dòng tiền thực chiết khấu bằng lãi suất thực, với điều kiện mọi khoản mục biến động đúng theo lạm phát chung. Thuế phá vỡ sự tương đương vì khấu hao tính trên nguyên giá không tăng theo lạm phát, còn bán chịu và mua chịu tạo ra khoản phải thu, phải trả cố định theo giá danh nghĩa nên giá trị thực bị lạm phát bào mòn; vì thế giả định cần có là không có thuế và không có mua bán chịu. "Inflation rates are constant" chưa đủ: dù lạm phát cố định, thuế và vốn lưu động vẫn làm hai kết quả lệch nhau. "Both methods yield identical results" là kết luận của sự tương đương chứ không phải giả định để đạt được nó. "Tax rates remain unchanged" sai vì thuế suất ổn định vẫn không giải quyết được việc lá chắn thuế khấu hao danh nghĩa bị lạm phát làm giảm giá trị thực.
Mở trang câu hỏi này →
AAdjusting the discount rate for risk
BAdjusting cash flows to a certain level
CUsing historical averages
DApplying a single discount rate
Lời giải
Đáp án đúng: "Adjusting cash flows to a certain level". Đặc trưng của phương pháp certainty equivalent (CE, tương đương chắc chắn) là xử lý rủi ro ở tử số: mỗi dòng tiền kỳ vọng được nhân với hệ số α_t từ 0 tới 1 để thành khoản tiền chắc chắn tương đương, rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro, NPV = Σ α_t × CF_t / (1 + r_f)^t. "Adjusting the discount rate for risk" sai vì đó là đặc trưng của RADR (tỷ suất chiết khấu điều chỉnh rủi ro), xử lý rủi ro ở mẫu số thay vì ở dòng tiền. "Using historical averages" sai vì hệ số α phản ánh mức ngại rủi ro của người ra quyết định với từng dòng tiền tương lai, không phải lấy trung bình số liệu quá khứ. "Applying a single discount rate" không phải đặc trưng phân biệt: CE đúng là chiết khấu bằng một lãi suất phi rủi ro, nhưng NPV thông thường dùng WACC hay RADR cũng chiết khấu bằng một tỷ suất duy nhất, nên điều này không nói lên CE khác gì.
Mở trang câu hỏi này →
ACE Method
BCAPM
CJudgment Approach
DSensitivity Analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Judgment Approach". Judgment approach (phương pháp phán đoán) điều chỉnh rủi ro dựa trên cảm nhận chủ quan của ban quản lý về các kết cục có thể xảy ra: nhà quản lý xem NPV hoặc IRR cùng mô tả về rủi ro rồi quyết định chấp nhận hay bác theo kinh nghiệm, không theo một công thức chuẩn nào. "CE Method" (certainty equivalent, tương đương chắc chắn) nhân dòng tiền rủi ro với hệ số α từ 0 tới 1 rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro; việc chọn α có yếu tố chủ quan nhưng là một quy trình định lượng có công thức. "CAPM" xác định suất chiết khấu từ beta và phần bù rủi ro thị trường, tức dựa trên dữ liệu thị trường chứ không phải phán đoán của ban quản lý. "Sensitivity Analysis" (phân tích độ nhạy) đo NPV thay đổi bao nhiêu khi một biến đầu vào thay đổi, là công cụ nhận diện rủi ro chứ không phải cách điều chỉnh rủi ro dựa trên cảm nhận.
Mở trang câu hỏi này →
ASetting the scene
BInformation management
CRisk management
DDecision making
Lời giải
Đáp án đúng: "Information management". Quy trình thẩm định tài chính một dự án thường đi qua các pha nối tiếp: xác lập bối cảnh, quản lý thông tin, quản lý rủi ro và ra quyết định; trong đó pha quản lý thông tin là lúc thu thập, kiểm tra và xử lý dữ liệu đầu vào (giá bán, sản lượng, chi phí, lạm phát, chi phí vốn), dựng dự báo và mô hình dòng tiền để tính NPV, IRR. "Setting the scene" là pha mở đầu: xác định vấn đề cần quyết định, mục tiêu, phạm vi và các phương án đầu tư, chưa đi vào xử lý dữ liệu. "Risk management" diễn ra sau khi đã có mô hình, dùng phân tích độ nhạy, kịch bản hay mô phỏng Monte Carlo để đo và xử lý bất định chứ không phải bước tập hợp thông tin. "Decision making" là pha cuối, so sánh kết quả với tiêu chí chấp nhận để chọn hoặc loại dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AMultinational Enterprise
BMonetary National Enterprise
CMultinational Economy
DMonetary National Economy
Lời giải
Đáp án đúng: "Multinational Enterprise". MNE là viết tắt của Multinational Enterprise (doanh nghiệp đa quốc gia), tức doanh nghiệp sở hữu và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh ở nhiều nước. Khi thẩm định đầu tư quốc tế, MNE phải xử lý thêm những vấn đề mà dự án trong nước không có: dòng tiền bằng ngoại tệ và rủi ro tỷ giá, rủi ro chính trị ở nước sở tại, hạn chế chuyển lợi nhuận về công ty mẹ, khác biệt thuế, và câu hỏi đánh giá dự án theo góc nhìn công ty con hay công ty mẹ. "Monetary National Enterprise" không phải thuật ngữ có trong tài chính doanh nghiệp, chữ M ở đây là đa quốc gia chứ không phải tiền tệ. "Multinational Economy" sai vì E là doanh nghiệp chứ không phải nền kinh tế; nền kinh tế không phải chủ thể ra quyết định đầu tư dự án. "Monetary National Economy" vừa sai cả hai chữ, vừa không phải khái niệm được dùng trong thẩm định đầu tư.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases NPV
BIt decreases NPV
CIt has no effect on NPV
DIt doubles the NPV
Lời giải
Đáp án đúng: "It decreases NPV". Rủi ro chính trị ở nước sở tại (bất ổn, tẩy chay hàng ngoại, chính sách bất lợi) làm doanh số giảm thì dòng tiền hoạt động hằng năm giảm; vì NPV = Σ CFt / (1 + k)^t − I0, CFt nhỏ đi kéo NPV xuống. Ví dụ đầu tư 200, dòng tiền 100 mỗi năm trong 3 năm, k = 10%: hệ số niên kim 2,4869, PV = 248,69, NPV = 48,69; nếu doanh số giảm làm dòng tiền còn 80 mỗi năm thì PV = 80 × 2,4869 = 198,95, NPV = −1,05. "It increases NPV" ngược chiều: mất doanh số không thể làm tăng giá trị dự án. "It has no effect on NPV" chỉ đúng nếu khoản sụt giảm được bồi hoàn hoàn toàn, chẳng hạn nhờ bảo hiểm rủi ro chính trị, mà câu hỏi không nêu. "It doubles the NPV" không có cơ sở tính toán nào, vì dòng tiền giảm thì NPV giảm chứ không tăng gấp đôi.
Mở trang câu hỏi này →
AStrategic evaluation
BFinancial evaluation
CNegotiation
DResource allocation
Lời giải
Đáp án đúng: "Resource allocation". Quy trình thẩm định tài chính khoản đầu tư ra nước ngoài theo năm giai đoạn thường được mô tả là đi từ đánh giá chiến lược, sang đánh giá tài chính, rồi đàm phán với đối tác và chính phủ nước sở tại, sau đó triển khai và hậu kiểm dự án; phân bổ nguồn lực là quyết định chung của ngân sách vốn chứ không phải một giai đoạn riêng của quy trình này. Câu hỏi dùng "not", nên những bước thuộc quy trình không được chọn. "Strategic evaluation" thuộc quy trình: đây là bước đầu, xem dự án có khớp chiến lược toàn cầu và lợi thế cạnh tranh của công ty ở thị trường đó không. "Financial evaluation" thuộc quy trình: ước lượng dòng tiền theo nội tệ và ngoại tệ, xét tỷ giá, thuế của hai nước, hạn chế chuyển lợi nhuận về nước rồi tính NPV. "Negotiation" cũng thuộc quy trình: các điều khoản với chính phủ sở tại về ưu đãi thuế, quyền chuyển vốn, tỷ lệ sở hữu có thể làm thay đổi hẳn dòng tiền nên được coi là một giai đoạn riêng.
Mở trang câu hỏi này →