Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: BKG303 Thẩm định dự án đầu tư – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn BKG303 - Thẩm định dự án đầu tư, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
ACE Method
BCAPM
CJudgment Approach
DSensitivity Analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Judgment Approach". Judgment approach (phương pháp phán đoán) điều chỉnh rủi ro dựa trên cảm nhận chủ quan của ban quản lý về các kết cục có thể xảy ra: nhà quản lý xem NPV hoặc IRR cùng mô tả về rủi ro rồi quyết định chấp nhận hay bác theo kinh nghiệm, không theo một công thức chuẩn nào. "CE Method" (certainty equivalent, tương đương chắc chắn) nhân dòng tiền rủi ro với hệ số α từ 0 tới 1 rồi chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro; việc chọn α có yếu tố chủ quan nhưng là một quy trình định lượng có công thức. "CAPM" xác định suất chiết khấu từ beta và phần bù rủi ro thị trường, tức dựa trên dữ liệu thị trường chứ không phải phán đoán của ban quản lý. "Sensitivity Analysis" (phân tích độ nhạy) đo NPV thay đổi bao nhiêu khi một biến đầu vào thay đổi, là công cụ nhận diện rủi ro chứ không phải cách điều chỉnh rủi ro dựa trên cảm nhận.
Mở trang câu hỏi này →
AHigh interest rates
BRecourse to sponsors
CLimited or no recourse to sponsors
DShort repayment periods
Lời giải
Đáp án đúng: "Limited or no recourse to sponsors". Project finance (tài trợ dự án) cấp vốn vay cho một công ty dự án riêng biệt, khoản vay được hoàn trả chủ yếu từ dòng tiền của chính dự án và bảo đảm bằng tài sản dự án; người cho vay chỉ có quyền truy đòi hạn chế hoặc không có quyền truy đòi đối với tài sản của nhà tài trợ (sponsor), nhờ vậy rủi ro được tách khỏi bảng cân đối của công ty mẹ. "Recourse to sponsors" (truy đòi đầy đủ nhà tài trợ) là đặc điểm của vay vốn doanh nghiệp truyền thống, khi khoản nợ dựa trên toàn bộ tài sản của công ty đi vay. "High interest rates" không phải đặc điểm định nghĩa: lãi suất có thể cao hơn vay doanh nghiệp do rủi ro tập trung vào một dự án, nhưng điều đó tuỳ từng dự án chứ không phải dấu hiệu nhận dạng. "Short repayment periods" sai vì các dự án hạ tầng, năng lượng dùng tài trợ dự án thường có kỳ hạn vay dài, khớp với vòng đời tạo tiền nhiều năm của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AReal options analysis
BCertainty equivalent method
CEconomic value added
DPayback period method
Lời giải
Đáp án đúng: "Certainty equivalent method". Hai kỹ thuật điều chỉnh rủi ro cơ bản trong ngân sách vốn là điều chỉnh tỷ suất chiết khấu (RADR) và certainty equivalent (tương đương chắc chắn): phương pháp sau nhân mỗi dòng tiền dự kiến với hệ số α_t ≤ 1 để có khoản tiền chắc chắn tương đương, rồi chiết khấu theo lãi suất phi rủi ro. Ví dụ dòng tiền năm 1 là 100 và α = 0,9 thì khoản chắc chắn tương đương là 90. "Real options analysis" sai vì đây là kỹ thuật nâng cao định giá sự linh hoạt của nhà quản lý (mở rộng, trì hoãn, từ bỏ dự án), không phải cách điều chỉnh rủi ro cơ bản. "Economic value added" sai vì EVA (giá trị kinh tế gia tăng) là thước đo hiệu quả hoạt động theo kỳ, bằng lợi nhuận hoạt động sau thuế trừ chi phí sử dụng vốn, không dùng để điều chỉnh rủi ro dự án. "Payback period method" sai vì thời gian hoàn vốn chỉ là tiêu chí thanh khoản thô, đôi khi dùng để sàng lọc dự án rủi ro, nhưng không điều chỉnh dòng tiền hay tỷ suất chiết khấu theo rủi ro.
Mở trang câu hỏi này →
A28%
B16.4%
C20%
D15.44%
Lời giải
Đáp án đúng: "15.44%". WACC (chi phí vốn bình quân gia quyền) = wD × kD × (1 − T) + wE × kE. Chi phí nợ sau thuế = 8% × (1 − 0,4) = 4,8%; phần nợ đóng góp 0,3 × 4,8% = 1,44%; phần vốn chủ đóng góp 0,7 × 20% = 14%; cộng lại WACC = 1,44% + 14% = 15,44%. Quy mô 1 triệu đô la không ảnh hưởng vì chỉ tỷ trọng mới vào công thức. "28%" là cộng thẳng 8% + 20%, vừa bỏ quên tỷ trọng vừa bỏ quên thuế. "16.4%" là kết quả khi quên lá chắn thuế của lãi vay: 0,3 × 8% + 0,7 × 20% = 2,4% + 14% = 16,4%, trong khi lãi vay được trừ khỏi thu nhập chịu thuế nên chi phí nợ thực chỉ còn 4,8%. "20%" chỉ là chi phí vốn chủ sở hữu, bỏ qua phần 30% tài trợ bằng nợ rẻ hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is complex to understand
BIt ignores cash flows beyond the payback period
CIt always overestimates project returns
DIt requires a high discount rate
Lời giải
Đáp án đúng: "It ignores cash flows beyond the payback period". Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là số năm để dòng tiền cộng dồn bù đủ vốn đầu tư ban đầu; quy tắc chọn dự án có thời gian hoàn vốn ngắn hơn ngưỡng đặt trước. Hạn chế lớn nhất là mọi dòng tiền sau mốc hoàn vốn bị bỏ qua: hai dự án cùng hoàn vốn trong 3 năm được xếp ngang nhau dù một dự án còn thu thêm nhiều năm sau đó, nên phương pháp thiên vị dự án ngắn hạn và không đo được giá trị tạo ra như NPV; bản cơ bản còn không chiết khấu dòng tiền. "It is complex to understand" sai vì ngược lại, đơn giản dễ hiểu chính là ưu điểm của phương pháp. "It always overestimates project returns" sai vì payback không đo suất sinh lời, và việc bỏ qua dòng tiền về sau thường làm đánh giá thấp chứ không phải cao dự án dài hạn. "It requires a high discount rate" sai vì payback cơ bản không dùng suất chiết khấu nào.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is difficult to calculate
BIt does not consider the time value of money
CIt requires complex financial models
DIt is not used in real-world applications
Lời giải
Đáp án đúng: "It does not consider the time value of money". Payback period (thời gian hoàn vốn) là số năm để dòng tiền cộng dồn bù đủ vốn đầu tư ban đầu. Ví dụ đầu tư 100, thu 50 mỗi năm: năm 1 cộng dồn 50, năm 2 cộng dồn 100, nên PB = 2 năm; phép tính coi 50 nhận ở năm 2 ngang với 50 hôm nay, tức bỏ qua giá trị thời gian của tiền, đồng thời bỏ qua mọi dòng tiền sau mốc hoàn vốn (discounted payback chỉ sửa được ý đầu). "It is difficult to calculate" sai: dễ tính chính là ưu điểm lớn nhất của phương pháp này. "It requires complex financial models" sai: chỉ cần cộng dồn dòng tiền theo năm, không cần mô hình phức tạp. "It is not used in real-world applications" sai: nhiều doanh nghiệp vẫn dùng thời gian hoàn vốn như thước đo bổ trợ về thanh khoản và rủi ro thu hồi vốn bên cạnh NPV.
Mở trang câu hỏi này →
APolitical risk
BCountry risk
CRisk premium
DDownside risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Political risk". Political risk (rủi ro chính trị) được hiểu là xác suất xảy ra một sự kiện chính trị gây tổn thất cho nhà đầu tư, như quốc hữu hoá, hạn chế chuyển vốn và lợi nhuận về nước, thay đổi luật thuế đột ngột hay bất ổn xã hội; nhà thẩm định đưa nó vào phân tích bằng cách điều chỉnh dòng tiền hoặc suất chiết khấu. "Country risk" (rủi ro quốc gia) là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả rủi ro kinh tế, tài chính, tỷ giá lẫn rủi ro chính trị, nên không phải thuật ngữ chỉ riêng xác suất sự kiện chính trị. "Risk premium" (phần bù rủi ro) là phần suất sinh lời cộng thêm để bù cho rủi ro, tức hệ quả trong định giá chứ không phải xác suất sự kiện xảy ra. "Downside risk" (rủi ro sụt giảm) là khả năng kết quả thấp hơn kỳ vọng nói chung, không gắn riêng với nguyên nhân chính trị.
Mở trang câu hỏi này →
APrices increase at a real rate
BPrices are constant in nominal terms
CReal increase in prices is zero
DPrices decrease in real terms
Lời giải
Đáp án đúng: "Real increase in prices is zero". Constant prices approach (phương pháp giá cố định) lập dòng tiền theo giá năm gốc và chiết khấu bằng tỷ suất thực, nên ngầm giả định mọi giá trong dự án tăng đúng bằng lạm phát chung, tức mức tăng giá thực bằng không. Ví dụ giá máy tính cho thấy giả định này hỏng: lạm phát chung dương nhưng giá máy tính tăng chậm hơn hẳn, thậm chí giảm, nhờ tiến bộ công nghệ, nên giá thực của nó giảm; khi đó phải dự báo riêng thay đổi giá tương đối của từng khoản mục. "Prices increase at a real rate" sai vì đây không phải giả định của phương pháp giá cố định mà là một kiểu lệch khỏi giả định (giá tăng nhanh hơn lạm phát), và ví dụ máy tính lại lệch theo chiều ngược lại. "Prices are constant in nominal terms" sai vì phương pháp giữ giá cố định theo giá thực, còn giá danh nghĩa vẫn được coi là tăng theo lạm phát. "Prices decrease in real terms" sai vì đây là thực tế quan sát được ở máy tính, tức nguyên nhân làm giả định bị vô hiệu, chứ không phải giả định bị vô hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo adjust the discount rate for risk
BTo modify the expected cash flows for risk
CTo calculate the risk-free rate of return
DTo estimate the market risk premium
Lời giải
Đáp án đúng: "To modify the expected cash flows for risk". Trong phương pháp certainty equivalent (CE, tương đương chắc chắn), dòng tiền kỳ vọng năm t được nhân với hệ số CEF αt (từ 0 tới 1) để ra khoản tiền chắc chắn mà nhà đầu tư coi là ngang giá: CEt = αt × E(CFt); sau đó chiết khấu bằng lãi suất phi rủi ro, NPV = Σ αt × E(CFt) / (1 + Rf)^t − I0. Ví dụ dòng tiền kỳ vọng 100 với α = 0,9 thành 90 tiền chắc chắn. Như vậy rủi ro được xử lý ở tử số. "To adjust the discount rate for risk" là cách làm của phương pháp risk-adjusted discount rate (lãi suất chiết khấu điều chỉnh theo rủi ro), xử lý rủi ro ở mẫu số chứ không qua CEF. "To calculate the risk-free rate of return" sai vì Rf là đầu vào quan sát từ thị trường, CEF không tính ra nó. "To estimate the market risk premium" thuộc việc ước lượng chi phí vốn theo CAPM, không phải vai trò của hệ số tương đương chắc chắn.
Mở trang câu hỏi này →
ASupply risk
BTechnology risk
CPlanning risk
DConstruction risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Supply risk". Câu hỏi phủ định: cần tìm rủi ro không đặc trưng cho giai đoạn xây dựng. Trong thẩm định dự án, nhất là dự án tài trợ theo dự án, rủi ro thường được chia theo giai đoạn: giai đoạn xây dựng gồm rủi ro thiết kế, cấp phép, công nghệ, chậm tiến độ và vượt chi phí; giai đoạn vận hành gồm rủi ro nguồn cung đầu vào, thị trường đầu ra và vận hành. Supply risk (rủi ro nguồn cung), tức thiếu hoặc tăng giá nguyên liệu, nhiên liệu cho sản xuất, phát sinh chủ yếu khi dự án đã đi vào hoạt động, nên là đáp án. "Technology risk" thuộc giai đoạn xây dựng vì công nghệ được lắp đặt có thể không đạt công suất hay thông số thiết kế. "Planning risk" thuộc giai đoạn xây dựng vì liên quan đến giấy phép, quy hoạch, phê duyệt trước và trong khi thi công. "Construction risk" hiển nhiên thuộc giai đoạn này: chậm tiến độ, vượt dự toán, lỗi thi công.
Mở trang câu hỏi này →