SWT301Chưa đo Cập nhật 07/09/2026
Software Testing - SWT301
410Câu hỏi
5Bộ đề
1Chủ đề
Câu hỏi của môn
104/410 câuCòn 306
AIEEE 829
BIEEE 610
CBS7925-1
DBS7925-2
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Component test standard là một phần của tiêu chuẩn kiểm thử phần mềm, được sử dụng để đánh giá chất lượng của từng thành phần hoặc mô-đun trong hệ thống. BS7925-2 là tiêu chuẩn kiểm thử phần mềm do British Standards Institution (BSI) phát hành, tập trung vào các yêu cầu và kỹ thuật kiểm thử phần mềm. Tiêu chuẩn này bao gồm các khía cạnh như thiết kế kiểm thử, thực hiện kiểm thử, và đánh giá kết quả kiểm thử. BS7925-2 được thiết kế để cung cấp hướng dẫn và tiêu chuẩn cho các nhà phát triển phần mềm, các tổ chức kiểm thử phần mềm, và các chuyên gia kiểm thử phần mềm khác. Tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng các thành phần hoặc mô-đun trong hệ thống được kiểm thử một cách đầy đủ và chính xác, từ đó giúp nâng cao chất lượng của hệ thống.
A23, 24, 25
B0, 12, 25
C30, 36, 39
D32, 37, 40
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần xác định khoảng cách cho điểm trung bình (pass) và điểm xuất sắc (distinction). Điểm trung bình là 25/40 = 0,625 (61%) và điểm xuất sắc là 80% của 40 câu hỏi, tương đương 32 câu hỏi (0,8 * 40 = 32). Vì vậy, để đạt điểm xuất sắc, người dự thi cần trả lời đúng ít nhất 32 câu hỏi. Tuy nhiên, để đạt điểm xuất sắc, người dự thi cũng cần trả lời đúng tối đa 40 câu hỏi. Do đó, khoảng cách cho điểm xuất sắc là từ 32 đến 40 câu hỏi.
A10-20
B40-50
C70-80
D5-10
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Software testing là một phần quan trọng của quá trình phát triển phần mềm, và nó chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng chi phí phát triển phần mềm. Theo một số nghiên cứu, software testing chiếm khoảng 40-50% của tổng chi phí phát triển phần mềm. Điều này có thể được giải thích bởi vì software testing yêu cầu một lượng lớn thời gian và công sức để đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và không có lỗi. Ngoài ra, software testing cũng yêu cầu một lượng lớn tài nguyên, bao gồm cả nhân lực và thiết bị, để thực hiện các thử nghiệm và kiểm tra phần mềm.
88An input field takes the year of birth between 1900 and 2004. The boundary values for testing this field are4 lựa chọn
A0, 1900, 2004, 2005
B1900, 2004
C1899, 1900, 2004, 2005
D1899, 1900, 1901, 2003, 2004, 2005
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để kiểm tra trường nhập liệu năm sinh giữa 1900 và 2004, chúng ta cần xác định các giá trị biên cần kiểm tra. Các giá trị biên bao gồm các giá trị tối thiểu và tối đa, cũng như các giá trị cận biên. Trong trường hợp này, giá trị tối thiểu là 1900 và giá trị tối đa là 2004. Để kiểm tra trường nhập liệu này, chúng ta cần kiểm tra các giá trị sau:
- 1899: Giá trị nhỏ hơn tối thiểu
- 1900: Giá trị tối thiểu
- 2004: Giá trị tối đa
- 2005: Giá trị lớn hơn tối đa
A12, 16, 22
B22, 23, 24
C24, 27, 17
D14, 15, 19
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định các giá trị tương đương thuộc cùng lớp, chúng ta cần phân tích điều kiện chuyển đổi trạng thái của Switch. Switch được bật khi nhiệt độ cao hơn 21 và tắt khi nhiệt độ thấp hơn 18. Điều này cho thấy Switch được bật khi nhiệt độ nằm trong khoảng từ 21 đến 18 (kể cả 18 vì Switch được tắt khi nhiệt độ thấp hơn 18). Do đó, các giá trị thuộc cùng lớp sẽ là các giá trị nằm trong khoảng từ 21 đến 18.
Ai, ii, iii
Bii, iii, iv
Ci, iii, iv
Di, ii, iv
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi chọn và thực hiện một công cụ kiểm thử, có một số hoạt động quan trọng cần được thực hiện. Đầu tiên, cần phải điều tra quy trình kiểm thử của tổ chức (i). Điều này giúp hiểu rõ về nhu cầu và yêu cầu của tổ chức, từ đó chọn được công cụ phù hợp. Thứ hai, cần phải thực hiện một thử nghiệm concept (ii). Điều này giúp đánh giá hiệu suất và khả năng của công cụ trước khi quyết định mua hoặc triển khai. Thứ ba, cần phải xác định các yêu cầu huấn luyện và tư vấn (iv) cho việc sử dụng công cụ đã chọn. Điều này giúp đảm bảo rằng nhân viên của tổ chức có thể sử dụng công cụ một cách hiệu quả và tối ưu. Tuy nhiên, việc triển khai công cụ trên một dự án bị chậm tiến độ để tiết kiệm thời gian (iii) không phải là một hoạt động nên được thực hiện. Điều này có thể dẫn đến sự thất bại của dự án và ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức.
Aii and iv
Bii and iii
Ci and iv
Di and iii
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sử dụng các công cụ kiểm thử (test tools) có thể mang lại nhiều lợi ích cho quá trình kiểm thử và bảo trì phần mềm. Trong số các lựa chọn trên, hai lợi ích được cho là có thể đạt được là dễ dàng truy cập thông tin về kiểm thử và kiểm tra (i) và sự nhất quán cao hơn trong kiểm thử (iv). Điều này là vì các công cụ kiểm thử thường cung cấp khả năng truy cập dễ dàng vào thông tin về kiểm thử, bao gồm cả lịch sử kiểm thử và kết quả kiểm thử. Đồng thời, các công cụ kiểm thử cũng có thể giúp đảm bảo rằng các kiểm thử được thực hiện một cách nhất quán và chính xác, giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi trong quá trình kiểm thử. Các lợi ích khác như giảm thiểu bảo trì phần mềm kiểm thử (ii) và dễ dàng và rẻ tiền để triển khai (iii) có thể không được đảm bảo khi sử dụng các công cụ kiểm thử, vì chúng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại công cụ, quy trình kiểm thử và nguồn lực của tổ chức.
Ai, ii, iv are true and iii is false
Bi, ii, iii are true and iv is false
Ci, iii, iv are true and ii is false
DAll of them are true
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Test Closure Activities là một phần quan trọng trong quá trình kiểm thử phần mềm. Mục tiêu chính của Test Closure Activities là đảm bảo rằng tất cả các hoạt động kiểm thử đã được hoàn thành và các kết quả đã được ghi nhận. Dưới đây là giải thích chi tiết về từng hoạt động trong Test Closure Activities:
(i) Checking which planned deliverables have been delivered: Đây là hoạt động kiểm tra xem các sản phẩm đã được phát triển (deliverables) đã được hoàn thành theo kế hoạch hay chưa. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đã được đáp ứng và các sản phẩm đã được phát triển đúng như kế hoạch.
(ii) Defect report analysis: Đây là hoạt động phân tích báo cáo lỗi (defect report). Mục tiêu của hoạt động này là xác định các lỗi đã được phát hiện trong quá trình kiểm thử và phân tích nguyên nhân của chúng. Điều này giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về các lỗi và có thể sửa chữa chúng một cách hiệu quả.
(iii) Finalizing and archiving testware: Đây là hoạt động hoàn thiện và lưu trữ các công cụ kiểm thử (testware). Testware bao gồm các tài liệu, công cụ và dữ liệu được sử dụng trong quá trình kiểm thử. Hoàn thiện và lưu trữ testware giúp đảm bảo rằng tất cả các thông tin quan trọng được lưu trữ an toàn và có thể được truy cập lại khi cần thiết.
(iv) Analyzing lessons: Đây là hoạt động phân tích bài học (analyzing lessons). Mục tiêu của hoạt động này là xác định các bài học có thể được rút ra từ quá trình kiểm thử. Điều này giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về các điểm mạnh và điểm yếu của quá trình kiểm thử và có thể cải thiện chúng trong tương lai.
Tóm lại, tất cả các hoạt động trên đều là một phần quan trọng của Test Closure Activities. Chúng giúp đảm bảo rằng tất cả các hoạt động kiểm thử đã được hoàn thành, các sản phẩm đã được phát triển đúng như kế hoạch và các bài học có thể được rút ra từ quá trình kiểm thử.
Ai, ii and iv are true; iii and v are false
Bii and iii are true; i, iv and v are false
Civ and v are true; i, ii and iii are false
Di, ii and iii are true; iv and v are false
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Test planning là một phần quan trọng của quá trình kiểm thử phần mềm. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu, phạm vi và phạm vi kiểm thử. Các hoạt động chính trong test planning bao gồm:
- Xác định mục tiêu và phạm vi kiểm thử: Đây là bước đầu tiên trong quá trình kiểm thử phần mềm. Mục tiêu và phạm vi kiểm thử cần được xác định rõ ràng để đảm bảo rằng kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả.
- Xác định phạm vi kiểm thử: Phạm vi kiểm thử bao gồm các chức năng, tính năng và yêu cầu của phần mềm cần được kiểm thử.
- Xác định nguồn lực: Nguồn lực bao gồm nhân viên, thiết bị và thời gian cần thiết để thực hiện kiểm thử.
- Xác định môi trường kiểm thử: Môi trường kiểm thử bao gồm các thiết bị, phần mềm và hệ thống cần thiết để thực hiện kiểm thử.
- Xác định phương pháp kiểm thử: Phương pháp kiểm thử bao gồm các kỹ thuật và công cụ cần thiết để thực hiện kiểm thử.
- Xác định kế hoạch kiểm thử: Kế hoạch kiểm thử bao gồm các bước và giai đoạn cần thiết để thực hiện kiểm thử.
Trong câu hỏi trên, các hoạt động chính trong test planning là:
- Xác định phạm vi kiểm thử (ii)
- Xác định nguồn lực (iii)
- Xác định môi trường kiểm thử (iv) là không đúng vì môi trường kiểm thử là một phần của kế hoạch kiểm thử, không phải là một hoạt động riêng biệt.
- Xác định phương pháp kiểm thử và kế hoạch kiểm thử không được đề cập trong câu hỏi.
Vì vậy, đáp án đúng là: ii và iii là đúng, i, iv và v là sai.
Ai, ii, iii, iv are all correct
BOnly iii is correct; i, ii, iv are incorrect
Ci, ii, iii and iv are all incorrect
DOnly iv and ii are correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Static analysis là một kỹ thuật kiểm tra mã nguồn bằng cách phân tích mã mà không cần thực thi nó. Mục đích của static analysis là tìm kiếm các lỗi hoặc vấn đề trong mã nguồn trước khi nó được triển khai. Trong câu hỏi này, chúng ta được hỏi về các loại lỗi mà các công cụ phân tích tĩnh (static analysis tools) có thể phát hiện.
Lựa chọn (i) Variables that are never used: Các biến không bao giờ được sử dụng là một loại lỗi phổ biến trong mã nguồn. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các biến này bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các biến không được sử dụng.
Lựa chọn (ii) Security vulnerabilities: Các lỗ hổng bảo mật là một loại lỗi nghiêm trọng trong mã nguồn. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các lỗ hổng bảo mật bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các lỗ hổng có thể được khai thác bởi kẻ tấn công.
Lựa chọn (iii) Programming Standard Violations: Các vi phạm tiêu chuẩn lập trình là một loại lỗi trong mã nguồn. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các vi phạm tiêu chuẩn lập trình bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các vi phạm tiêu chuẩn lập trình.
Lựa chọn (iv) Uncalled functions and procedures: Các hàm và thủ tục không được gọi là một loại lỗi trong mã nguồn. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các hàm và thủ tục không được gọi bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các hàm và thủ tục không được gọi.
Tóm lại, các lựa chọn (i), (ii), (iii) và (iv) đều là đúng. Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các lỗi này bằng cách phân tích mã nguồn và xác định các lỗi có thể xảy ra trong mã nguồn.
Aiv is correct and i, ii, iii are incorrect
Bi, ii, iii are correct and iv is incorrect
COnly iii is correct and i, ii, iv are incorrect
Diii and iv are correct and i, ii are incorrect
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Exit Criteria là các tiêu chí để quyết định khi nào một dự án thử nghiệm hoặc kiểm thử đã đạt được yêu cầu. Trong trường hợp này, có bốn lựa chọn được đề cập:
(i) Thoroughness measures: Đây là các chỉ số đo độ đầy đủ của thử nghiệm, bao gồm cả việc kiểm tra code, chức năng hoặc rủi ro. Các chỉ số này giúp đảm bảo rằng thử nghiệm đã được thực hiện một cách đầy đủ và toàn diện.
(ii) Estimates of Defect density hoặc reliability measures: Đây là các ước tính về mật độ lỗi hoặc các chỉ số đo độ tin cậy của hệ thống. Các chỉ số này giúp đánh giá khả năng xảy ra lỗi trong hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống đã được kiểm tra một cách đầy đủ.
(iii) Residual risk: Đây là các rủi ro còn lại sau khi thử nghiệm đã được thực hiện. Các rủi ro này có thể bao gồm các lỗi chưa được phát hiện hoặc các khu vực chưa được kiểm tra đầy đủ.
(iv) Verifying the Test Environment: Đây là việc xác minh môi trường thử nghiệm. Môi trường thử nghiệm là nơi mà thử nghiệm được thực hiện, và việc xác minh môi trường này giúp đảm bảo rằng thử nghiệm được thực hiện một cách chính xác và đáng tin cậy.
Dựa trên các lựa chọn trên, có thể thấy rằng Exit Criteria có thể bao gồm cả Thoroughness measures, Estimates of Defect density hoặc reliability measures và Residual risk. Tuy nhiên, Verifying the Test Environment không phải là một Exit Criteria.
Vì vậy, đáp án đúng là: i, ii, iii are correct và iv là incorrect.
Aii, iv and v
Bii, iii and iv
Ci, ii and iv
Di, iii and v
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Configuration Management (CM) là một phần quan trọng của quá trình kiểm thử phần mềm. Từ góc độ kiểm thử, mục đích chính của CM là đảm bảo rằng các thành phần phần mềm và testware được quản lý và kiểm soát một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc quản lý phiên bản của phần mềm và testware, theo dõi các thay đổi và đảm bảo rằng các thành phần được sử dụng trong quá trình kiểm thử là chính xác và đáng tin cậy.
Mục đích chính của CM trong kiểm thử là (i) xác định phiên bản của phần mềm đang được kiểm thử, (ii) kiểm soát phiên bản của các item testware và (iv) theo dõi các thay đổi đến các item testware. Điều này giúp đảm bảo rằng các thử nghiệm được thực hiện trên phiên bản phần mềm và testware chính xác, và rằng các thay đổi được theo dõi và quản lý một cách hiệu quả.
Các mục đích khác như (iii) phát triển các item testware mới và (v) phân tích nhu cầu mới của các item testware là quan trọng nhưng không phải là mục đích chính của CM trong kiểm thử.
AOptions i, ii, iii, iv are all true
BOnly ii is true; i, iii, iv are false
Ci, ii, iii are true and iv is false
DOnly iii is true; i, ii, iv are false
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Validation là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu chức năng, hiệu suất và chất lượng mong muốn. Trong quá trình phát triển sản phẩm, validation giúp kiểm tra rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn, giúp giảm thiểu các lỗi và sai sót. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng được xây dựng là đúng và đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng.
Validation không chỉ giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm mà còn giúp kiểm tra rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu chức năng, hiệu suất và chất lượng mong muốn. Điều này giúp giảm thiểu các lỗi và sai sót trong quá trình phát triển sản phẩm.
Trong khi đó, các lựa chọn khác không chính xác. Lựa chọn i nói rằng validation giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm, nhưng điều này không hoàn toàn chính xác. Validation không chỉ giúp kiểm tra chất lượng sản phẩm mà còn giúp kiểm tra rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn.
Lựa chọn iii nói rằng validation giúp phát triển sản phẩm, nhưng điều này không chính xác. Validation là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn, không phải là quá trình phát triển sản phẩm.
Lựa chọn iv nói rằng validation giúp theo dõi công cụ bị hao mòn và lỗi thời, nhưng điều này không liên quan đến validation. Validation chỉ liên quan đến quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn.
Tóm lại, validation là quá trình kiểm tra và xác minh rằng sản phẩm đã được xây dựng đúng theo yêu cầu và tiêu chuẩn. Nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu chức năng, hiệu suất và chất lượng mong muốn. Lựa chọn ii là đúng, còn các lựa chọn khác không chính xác.
Ai, iii and iv are more for developers
Bii and iv are more for developers
Cii, iii and iv are more for developers
Dii and iii are more for developers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công cụ được đề cập trong câu hỏi bao gồm: (i) Công cụ kiểm tra hiệu suất, (ii) Công cụ đo lường độ bao phủ, (iii) Công cụ so sánh thử nghiệm, (iv) Công cụ phân tích động và (v) Công cụ quản lý sự cố. Để xác định những công cụ nào được thiết kế cho mục đích sử dụng của nhà phát triển, chúng ta cần xem xét từng loại công cụ một cách cụ thể.
(i) Công cụ kiểm tra hiệu suất được sử dụng để đo lường hiệu suất của một hệ thống hoặc ứng dụng. Mặc dù nó có thể hữu ích cho các nhà phát triển, nhưng nó không phải là công cụ được thiết kế đặc biệt cho họ.
(ii) Công cụ đo lường độ bao phủ được sử dụng để đo lường mức độ bao phủ của mã nguồn. Điều này giúp các nhà phát triển xác định các khu vực của mã nguồn cần được cải thiện. Công cụ này được thiết kế đặc biệt cho các nhà phát triển.
(iii) Công cụ so sánh thử nghiệm được sử dụng để so sánh kết quả của các thử nghiệm khác nhau. Mặc dù nó có thể hữu ích cho các nhà phát triển, nhưng nó không phải là công cụ được thiết kế đặc biệt cho họ.
(iv) Công cụ phân tích động được sử dụng để phân tích mã nguồn trong thời gian thực. Điều này giúp các nhà phát triển xác định các vấn đề trong mã nguồn và cải thiện hiệu suất. Công cụ này được thiết kế đặc biệt cho các nhà phát triển.
(v) Công cụ quản lý sự cố được sử dụng để quản lý và giải quyết các sự cố trong hệ thống hoặc ứng dụng. Mặc dù nó có thể hữu ích cho các nhà phát triển, nhưng nó không phải là công cụ được thiết kế đặc biệt cho họ.
Tóm lại, các công cụ được thiết kế đặc biệt cho các nhà phát triển là (ii) Công cụ đo lường độ bao phủ và (iv) Công cụ phân tích động. Do đó, câu trả lời đúng là "ii và iv là những công cụ dành cho các nhà phát triển".
Ai, ii, iii are true and iv is false
Bi, iii, iv are true and ii is false
Ci, ii are true and iii, iv are false
Dii, iii, iv are true and i is false
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Test Implementation and execution là một phần quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Nó bao gồm các nhiệm vụ chính như sau:
- Phát triển và ưu tiên các trường hợp kiểm thử (i): Đây là bước đầu tiên trong quy trình kiểm thử, nơi các kỹ sư kiểm thử sẽ xác định các trường hợp kiểm thử cần thực hiện để đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn.
- Tạo bộ kiểm thử (ii): Sau khi phát triển các trường hợp kiểm thử, bước tiếp theo là tạo bộ kiểm thử từ các trường hợp kiểm thử này. Bộ kiểm thử sẽ bao gồm các trường hợp kiểm thử đã được xác định và sắp xếp theo thứ tự ưu tiên.
- Xác minh môi trường kiểm thử (iii): Trước khi thực hiện kiểm thử, cần đảm bảo rằng môi trường kiểm thử đã được thiết lập đúng cách. Điều này bao gồm việc cài đặt các công cụ và phần mềm cần thiết, cũng như cấu hình các thiết bị và hệ thống.
- Xác định tiêu chí thoát (iv): Tiêu chí thoát là các điều kiện cần thiết để kết thúc kiểm thử. Nó có thể bao gồm việc đạt được một số kết quả nhất định, hoặc việc phát hiện ra một số lỗi nhất định.
Tóm lại, Test Implementation and execution có các nhiệm vụ chính như phát triển và ưu tiên các trường hợp kiểm thử, tạo bộ kiểm thử, xác minh môi trường kiểm thử và xác định tiêu chí thoát. Do đó, đáp án đúng là "i, ii, iii are true and iv is false".
100The principle of Cyclomatic complexity, considering L as edges or links, N as nodes, P as independent paths is4 lựa chọn
AL - N + 2P
BN - L + 2P
CN - L + P
DL + N - P
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cyclomatic complexity là một thước đo độ phức tạp của mã nguồn, được định nghĩa bởi Thomas J. McCabe Jr. vào năm 1976. Nó được sử dụng để đo độ phức tạp của một đoạn mã nguồn dựa trên số lượng đường đi độc lập (independent paths) mà đoạn mã đó có thể thực hiện. Các biến số chính trong công thức Cyclomatic complexity bao gồm L (số lượng đường đi hoặc liên kết), N (số lượng nút hoặc node) và P (số lượng đường đi độc lập).
Công thức Cyclomatic complexity được định nghĩa như sau: V(G) = L - N + P, trong đó V(G) là độ phức tạp của đồ thị G. Công thức này cho thấy rằng độ phức tạp của một đoạn mã nguồn tăng lên khi số lượng đường đi hoặc liên kết (L) tăng lên, nhưng giảm xuống khi số lượng nút hoặc node (N) tăng lên.
Trong trường hợp của câu hỏi, chúng ta được yêu cầu chọn công thức đúng cho Cyclomatic complexity. Các lựa chọn bao gồm:
- L - N + 2P
- N - L + 2P
- N - L + P
- L + N - P
Sau khi phân tích, chúng ta thấy rằng công thức đúng cho Cyclomatic complexity là L - N + 2P. Công thức này cho thấy rằng độ phức tạp của một đoạn mã nguồn tăng lên khi số lượng đường đi hoặc liên kết (L) tăng lên, nhưng giảm xuống khi số lượng nút hoặc node (N) tăng lên, và tăng lên khi số lượng đường đi độc lập (P) tăng lên.
Tóm lại, công thức Cyclomatic complexity là một công cụ quan trọng để đo độ phức tạp của mã nguồn, và công thức đúng cho nó là L - N + 2P.
A1-b, 2-c, 3-a
B1-b, 2-a, 3-c
C1-c, 2-a, 3-b
D1-a, 2-b, 3-c
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Test estimation, test control và test monitoring là ba khái niệm quan trọng trong quản lý thử nghiệm phần mềm. Test estimation liên quan đến việc ước tính thời gian và nguồn lực cần thiết để thực hiện các hoạt động thử nghiệm. Điều này bao gồm việc ước tính số lượng thử nghiệm cần thực hiện, thời gian cần thiết để thực hiện từng thử nghiệm và nguồn lực cần thiết để hỗ trợ quá trình thử nghiệm. Test control liên quan đến việc quản lý và điều chỉnh quá trình thử nghiệm để đảm bảo rằng mục tiêu thử nghiệm được đạt được. Điều này bao gồm việc phân bổ nguồn lực, quản lý thời gian và đảm bảo rằng quá trình thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả. Test monitoring liên quan đến việc theo dõi và đánh giá quá trình thử nghiệm để đảm bảo rằng mục tiêu thử nghiệm được đạt được. Điều này bao gồm việc theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu suất và thực hiện các điều chỉnh cần thiết để quá trình thử nghiệm hiệu quả. Vì vậy, đáp án đúng là ['1-b, 2-c, 3-a'], vì test estimation liên quan đến việc ước tính thời gian và nguồn lực cần thiết (b), test control liên quan đến việc quản lý và điều chỉnh quá trình thử nghiệm (c) và test monitoring liên quan đến việc theo dõi và đánh giá (a).
A1 test for statement coverage, 1 for branch coverage
B1 test for statement coverage, 2 for branch coverage
C1 test for statement coverage, 3 for branch coverage
D2 tests for statement coverage, 3 for branch coverage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định số lượng thử nghiệm cần thiết cho đoạn mã pseudo-code đã cho, chúng ta cần phân tích từng phần của đoạn mã và xác định các điểm kiểm tra cần thiết.
103What is the main purpose of Informal review?4 lựa chọn
AInexpensive way to get some benefit
BFind defects
CLearning, gaining understanding, effect finding
DDiscuss, make decisions, solve technical problems
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Informal review là một quá trình đánh giá không chính thức, thường được sử dụng trong các dự án hoặc công việc để đánh giá chất lượng và hiệu suất của một sản phẩm, dự án hoặc dịch vụ. Mục đích chính của Informal review là tìm kiếm một cách nhanh chóng và hiệu quả về lợi ích mà không cần phải đầu tư quá nhiều thời gian và nguồn lực. Điều này giúp cho các bên liên quan có thể nhận được phản hồi và đánh giá nhanh chóng, từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện sản phẩm hoặc dự án một cách kịp thời.
AA set of test cases for testing classes of objects
BAn input or output range of values such that only one value in the range becomes a test case
CAn input or output range of values such that each value in the range becomes a test case
DAn input or output range of values such that every tenth value in the range becomes a test case
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Equivalence partition (hay còn gọi là lớp tương đương) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm. Nó được định nghĩa là một tập hợp các giá trị đầu vào hoặc đầu ra có tính tương đương, nghĩa là các giá trị này có thể được nhóm lại thành một lớp duy nhất dựa trên tính chất tương tự của chúng. Mục đích của việc phân tích lớp tương đương là xác định các trường hợp thử nghiệm cần thiết để đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng cách trong mọi tình huống có thể xảy ra. Trong quá trình kiểm thử, các lớp tương đương được sử dụng để xác định các giá trị đầu vào hoặc đầu ra có thể được nhóm lại thành một lớp duy nhất, từ đó chỉ cần thực hiện các trường hợp thử nghiệm cho lớp đó thay vì từng giá trị riêng lẻ. Điều này giúp giảm thiểu số lượng trường hợp thử nghiệm cần thực hiện và tăng hiệu quả của quá trình kiểm thử.