SWR302Chưa đoKỳ 5 Cập nhật 23/03/2026

Software Requirements - SWR302

Tổng hợp 500+ câu hỏi trắc nghiệm Software Requirements Engineering chuẩn thi đại học FPT (FU). Bao gồm SRS, User Stories, UML, khơi gợi và quản lý yêu cầu phần mềm dành cho BA và Dev.

537Câu hỏi
13Bộ đề
1Chủ đề
5,01 đánh giá

Câu hỏi của môn

504/537 câuCòn 33
ADecide on elicitation scope and agenda
BPrepare resource:
CPrepare questions and straw man models
DDocument open issues.
Lời giải
Hoạt động thu thập yêu cầu (requirements elicitation) là bước quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Để chuẩn bị cho hoạt động này, chúng ta cần thực hiện một số bước quan trọng. Trong các lựa chọn dưới đây, có một lựa chọn không thuộc về việc chuẩn bị cho hoạt động thu thập yêu cầu. Lựa chọn đó là "Prepare resource:". Điều này có nghĩa là việc chuẩn bị nguồn lực không phải là một bước quan trọng trong việc chuẩn bị cho hoạt động thu thập yêu cầu. Thay vào đó, chúng ta cần quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu, chuẩn bị các câu hỏi và mô hình thử nghiệm, và lưu giữ các vấn đề mở.
Mở trang câu hỏi này →
AUser characteristics
BProduct Function
CProduct Perspective
DRD Introduction
Lời giải
Trong tài liệu yêu cầu, giả định về người dùng của phần mềm được mô tả ở phần mô tả đặc điểm của người dùng. Đây là phần quan trọng để hiểu rõ về đối tượng sử dụng phần mềm, bao gồm cả đặc điểm cá nhân, kỹ năng và kinh nghiệm của họ. Thông tin này sẽ giúp các nhà phát triển tạo ra phần mềm phù hợp với nhu cầu và khả năng của người dùng, từ đó đảm bảo rằng phần mềm được sử dụng một cách hiệu quả và an toàn.
Mở trang câu hỏi này →
Afaster delivery
Blower development costs
Chigher team productivity
Dfewer defects
EReduced rework
Fimprove functional consistency across related among a set of business applications
Lời giải
Khi áp dụng lại các yêu cầu (requirements reuse) từ góc độ của người dùng, lợi ích chính là cải thiện sự nhất quán chức năng giữa các ứng dụng kinh doanh liên quan. Điều này giúp đảm bảo rằng các ứng dụng có thể tương tác và tích hợp với nhau một cách liền mạch, giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường hiệu suất. Ngoài ra, việc áp dụng lại các yêu cầu cũng giúp giảm thiểu sự lặp lại và cải thiện tính nhất quán trong toàn bộ hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tổ chức lớn có nhiều ứng dụng và hệ thống khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Kể từ khi non-functional requirement (NFR) là một phần quan trọng của yêu cầu hệ thống, việc xác định ý nghĩa của nó là rất quan trọng. NFR thường được hiểu là các thuộc tính không chức năng của hệ thống, bao gồm cả chất lượng và dịch vụ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, NFR có thể được hiểu là các yêu cầu về chất lượng hoặc dịch vụ của hệ thống. Điều này có thể gây nhầm lẫn và ảnh hưởng đến quá trình thiết kế và phát triển hệ thống. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "False", vì NFR không phải lúc nào cũng có cùng ý nghĩa với chất lượng đặc trưng hoặc yêu cầu dịch vụ chất lượng.
Mở trang câu hỏi này →
AOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements
BA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
DA kind of nonfunctional requirement that describes a Service or performance characteristic of a product
Lời giải
Khái niệm Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) được định nghĩa là một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là những đặc tả về chức năng, tính năng hoặc khả năng của hệ thống mà người dùng mong muốn. Nói cách khác, yêu cầu chức năng là những gì hệ thống cần phải làm hoặc cung cấp cho người dùng để đáp ứng nhu cầu của họ. Ví dụ, yêu cầu chức năng có thể bao gồm việc hệ thống phải có khả năng lưu trữ dữ liệu, xử lý thông tin, hoặc cung cấp thông tin cho người dùng. Yêu cầu chức năng là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển hệ thống, vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AProduct owner
BScrum master
CThe team
DThe tester
Lời giải
Trong phương pháp phát triển agile, vai trò truyền thống của Business Analyst thường được chuyển đổi thành Product Owner. Product Owner là người chịu trách nhiệm về sản phẩm và đảm bảo rằng sản phẩm được phát triển theo đúng yêu cầu và mục tiêu của khách hàng. Họ là người quyết định ưu tiên các yêu cầu và tính năng của sản phẩm, đồng thời đảm bảo rằng sản phẩm được phát triển một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Trong khi đó, Scrum Master là người hỗ trợ và quản lý quá trình phát triển của nhóm, The team là nhóm phát triển chính và The tester là người kiểm tra chất lượng của sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AInor out
BPairwise comparison and rank ordering
CThree-level scale
DMoSCoW
Lời giải
Kỹ thuật ưu tiên yêu cầu dựa trên tầm quan trọng và cấp thiết dựa trên phương pháp so sánh cặp đôi và xếp hạng. Phương pháp này yêu cầu người tham gia phải so sánh từng cặp yêu cầu và xếp hạng chúng theo tầm quan trọng và cấp thiết. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng và cấp thiết được ưu tiên trước. Phương pháp này thường được sử dụng trong các dự án phát triển phần mềm để đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng và cấp thiết được ưu tiên trước.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness opportunities
BBusiness objectives
CSuccess metrics
DVision and scope statements
EFunctional requirements
Lời giải
Các yếu tố cơ bản để tạo nên yêu cầu kinh doanh (Business Requirements) bao gồm mục tiêu kinh doanh (Business objectives), các chỉ số đo lường thành công (Success metrics), tuyên bố phạm vi và tầm nhìn (Vision and scope statements). Tuy nhiên, các yêu cầu chức năng (Functional requirements) không phải là một trong những yếu tố cơ bản này. Thay vào đó, các yêu cầu chức năng là một phần chi tiết hơn của yêu cầu kinh doanh, mô tả các chức năng cụ thể mà hệ thống cần phải thực hiện. Vì vậy, trong danh sách các yếu tố cơ bản tạo nên yêu cầu kinh doanh, các yêu cầu chức năng không phải là một phần.
Mở trang câu hỏi này →
ARequirements prioritization
BTechnically difficult features
CInspection proficiency
DAmbiguous terminology
Lời giải
Các khu vực tiềm ẩn rủi ro thuộc về các chuyên ngành kỹ thuật yêu cầu là: - Chọn lọc ưu tiên yêu cầu: Đây là quá trình xác định mức độ quan trọng của từng yêu cầu để quyết định ưu tiên thực hiện chúng. - Đặc điểm khó khăn về kỹ thuật: Các tính năng khó khăn về kỹ thuật có thể dẫn đến rủi ro về thời gian, chi phí và chất lượng của dự án. Các quá trình xác minh là: - Chọn lọc ưu tiên yêu cầu và Đặc điểm khó khăn về kỹ thuật đều là các quá trình xác minh trong kỹ thuật yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness requirements describe why the organization is implementing the system, the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
BBusiness requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of business requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
CBusiness requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
DBusiness Requirement describes as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Lời giải
Các yêu cầu kinh doanh mô tả tại sao tổ chức đang triển khai hệ thống, lợi ích kinh doanh mà tổ chức hy vọng đạt được. Focal point là các mục tiêu kinh doanh của tổ chức hoặc khách hàng yêu cầu hệ thống. Các yêu cầu kinh doanh xác định các mục tiêu hoặc nhiệm vụ mà người dùng phải có thể thực hiện được với sản phẩm sẽ mang lại giá trị cho ai đó. Vùng miền của các yêu cầu kinh doanh cũng bao gồm các mô tả về các thuộc tính hoặc đặc điểm của sản phẩm quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng. Các yêu cầu kinh doanh không chỉ mô tả tại sao mà còn mô tả tại sao tổ chức cần triển khai hệ thống và những lợi ích kinh doanh mà họ hy vọng đạt được.
Mở trang câu hỏi này →
Abusiness requirements document (BRD)
Bfunctional specification
Cproduct specification
Dsystem specification
Erequirements document
Fsoftware requirements specification
Lời giải
Trong ngành công nghiệp phần mềm, thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ các điều kiện trao đổi là 'Software Requirements Specification' (SRS). Điều này là một tài liệu chi tiết mô tả các yêu cầu của phần mềm, bao gồm cả các yêu cầu chức năng và phi chức năng. SRS được sử dụng để xác định các yêu cầu của phần mềm, giúp cho việc phát triển phần mềm trở nên hiệu quả hơn. Nó cũng giúp cho việc giao tiếp giữa các thành viên trong đội ngũ phát triển phần mềm trở nên dễ dàng hơn. SRS thường bao gồm các phần như mô tả tổng quan, mô tả chức năng, mô tả phi chức năng, và các yêu cầu cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AProduct champion or product owner who will decides the requirements
BFavored user class gets preference.
CSegment with greatest impact on business success gets preference
DBusiness objectives dictate direction
Lời giải
Khi muốn giải quyết mâu thuẫn về yêu cầu giữa các khách hàng doanh nghiệp, cách tiếp cận phù hợp nhất là dựa trên mục tiêu kinh doanh. Điều này có nghĩa là việc giải quyết mâu thuẫn sẽ được quyết định dựa trên những mục tiêu và mục đích kinh doanh của công ty, chứ không phải dựa trên sở thích cá nhân hoặc ưu tiên của một nhóm người cụ thể. Điều này giúp đảm bảo rằng quyết định được đưa ra là có lợi cho công ty và phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể. Ví dụ, nếu một khách hàng doanh nghiệp muốn yêu cầu một tính năng cụ thể nhưng đó không phải là ưu tiên cao nhất của công ty, thì quyết định sẽ được đưa ra dựa trên mục tiêu kinh doanh và lợi ích của công ty, chứ không phải dựa trên yêu cầu của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions
Lời giải
Ecosystem map là một công cụ giúp minh họa ranh giới và các mối liên kết giữa hệ thống đang phát triển và tất cả các yếu tố khác trong vũ trụ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ sinh thái và cách các hệ thống khác nhau tương tác với nhau. Trong đó, Ecosystem map cho thấy tất cả các hệ thống liên quan đến hệ thống quan tâm của chúng ta và cách chúng tương tác với nhau. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về hệ sinh thái và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Khi thực hiện quá trình ưu tiên và tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó không có nghĩa là bạn đã thực sự ưu tiên chúng một cách đầy đủ. Trong thực tế, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó có nghĩa là bạn chưa thực sự phân biệt được mức độ quan trọng của từng yêu cầu. Việc ưu tiên các yêu cầu đòi hỏi phải có sự phân tích và đánh giá kỹ lưỡng để xác định mức độ quan trọng của từng yêu cầu. Nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó có nghĩa là bạn chưa thực sự ưu tiên chúng một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AUse requirements to size the project or process iteration
BBase estimates on product size
CUpdate plans as requirements change
DUse requiremént priorities to drive process iteration
EHave developers review requirements
Lời giải
Quá trình lập kế hoạch dự án bao gồm các hoạt động liên quan đến việc lập kế hoạch và quản lý dự án. Trong các lựa chọn trên, có một hoạt động không thuộc về quá trình lập kế hoạch dự án. Đó là "Có các nhà phát triển xem xét các yêu cầu". Hoạt động này không phải là một phần của quá trình lập kế hoạch dự án, mà là một phần của quá trình kiểm tra và xác minh các yêu cầu. Quá trình lập kế hoạch dự án bao gồm các hoạt động như sử dụng yêu cầu để ước tính kích thước dự án, cập nhật kế hoạch khi yêu cầu thay đổi, sử dụng ưu tiên yêu cầu để điều khiển vòng lặp quá trình, v.v. Vì vậy, hoạt động "Có các nhà phát triển xem xét các yêu cầu" không thuộc về quá trình lập kế hoạch dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation
BAnalysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Trả lời câu hỏi này là OOOO Mode! Yêu cầu và phân bổ yêu cầu đến các hoạt động của các subsystem nên được thực hiện trong giai đoạn. Trong quá trình phát triển phần mềm, giai đoạn yêu cầu (Elicitation) là nơi chúng ta thu thập và xác định các yêu cầu của khách hàng. Đây là giai đoạn quan trọng để đảm bảo rằng các yêu cầu được thu thập chính xác và đầy đủ. Sau khi thu thập các yêu cầu, chúng ta sẽ phân bổ chúng đến các hoạt động của các subsystem, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách hiệu quả và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
Adecreases
Bincreases
CDoesn't change
Lời giải
Khi không có tiếp xúc với khách hàng trong quá trình phát triển phần mềm, khoảng cách mong đợi (expectation gap) thường sẽ tăng lên. Điều này là vì các nhà phát triển phần mềm không thể trực tiếp nhận được phản hồi và yêu cầu từ khách hàng, dẫn đến sự hiểu lầm về nhu cầu và mong đợi của họ. Kết quả là, phần mềm có thể không đáp ứng được nhu cầu thực sự của khách hàng, dẫn đến sự chênh lệch giữa mong đợi và thực tế. Ngoài ra, việc thiếu tiếp xúc với khách hàng cũng có thể dẫn đến sự chậm trễ trong việc nhận ra và sửa lỗi các vấn đề, khiến khoảng cách mong đợi tiếp tục tăng lên.
Mở trang câu hỏi này →
AThe research specialist.
BThe analyst.
CThe therapist.
DThe customer.
Lời giải
Trong quá trình phát triển yêu cầu, bạn cần xác định vai trò của mình. 'The research specialist' là lựa chọn đúng vì nó mô tả người thực hiện nghiên cứu và thu thập thông tin để xác định nhu cầu của khách hàng. Người này sẽ tìm kiếm và phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về yêu cầu của khách hàng, từ đó giúp phát triển yêu cầu chính xác và hiệu quả. Vai trò này đòi hỏi sự chuyên môn và kỹ năng nghiên cứu để thu thập và phân tích dữ liệu một cách chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AClarify, complete, and validate requirements
BExplore design alternatives
CCreate a subset that will grow into the ultimate product
DAn electronic prototype consists of working Software for just part of the solution
Lời giải
Các mục đích cơ bản của prototyping bao gồm xác định, hoàn thiện và xác minh yêu cầu. Ngoài ra, nó còn giúp khám phá các lựa chọn thiết kế khác nhau và tạo ra một phiên bản thu nhỏ có thể phát triển thành sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, một prototype điện tử không nhất thiết phải bao gồm phần mềm hoạt động cho toàn bộ giải pháp. Thay vào đó, nó có thể chỉ bao gồm phần mềm hoạt động cho một phần của giải pháp. Vì vậy, câu trả lời đúng là "An electronic prototype consists of working Software for just part of the solution".
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Khi trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rằng yêu cầu CJ (CJ Requirements) là những yêu cầu không được đáp ứng trong quá trình thu thập thông tin (elicitation) mà không liên quan đến dự án phần mềm. Điều này có nghĩa là nếu yêu cầu CJ không được đáp ứng, dự án phần mềm không nên được hoàn thành. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False', vì nếu yêu cầu CJ không được đáp ứng, dự án phần mềm vẫn có thể được hoàn thành nhưng có thể không đáp ứng được các yêu cầu của dự án.
Mở trang câu hỏi này →