SWR302Chưa đoKỳ 5 Cập nhật 23/03/2026
Software Requirements - SWR302
537Câu hỏi
13Bộ đề
1Chủ đề
5,01 đánh giá
Câu hỏi của môn
484/537 câuCòn 53
AFact Rules
BAction Enabler Rules
CConstraint Rules
DOperational Rules
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dưới đây là giải thích về câu hỏi lựa chọn đúng loại quy tắc kinh doanh theo phân loại. Câu hỏi yêu cầu tìm loại quy tắc không phải là loại quy tắc kinh doanh theo phân loại. Các lựa chọn bao gồm: "Quy tắc thực tế", "Quy tắc kích hoạt hành động", "Quy tắc hạn chế", "Quy tắc hoạt động". Theo phân loại, "Quy tắc thực tế" không phải là loại quy tắc kinh doanh. Quy tắc thực tế liên quan đến dữ liệu và thông tin, trong khi các quy tắc kinh doanh khác liên quan đến hành động, hạn chế và hoạt động của doanh nghiệp.
AIt is always necessary to specify all requirements at the same high level of detail to ensure consistency.
BMore detail should be included when the work is being done for an external client or when system testing will be based on the requirements.
CLess detail can be included if the work is being done internally for your company and developers have considerable domain experience.
DWriting all requirements at a very fine-grained level is always better, regardless of the project's context.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi xác định mức độ chi tiết trong yêu cầu phần mềm, cần xem xét các thực hành sau đây. Trước hết, cần lưu ý rằng không phải lúc nào cũng cần phải chỉ định tất cả các yêu cầu ở cùng một mức độ chi tiết cao để đảm bảo sự nhất quán. Thay vào đó, có thể bao gồm chi tiết nhiều hơn khi công việc được thực hiện cho một khách hàng bên ngoài hoặc khi thử nghiệm hệ thống sẽ dựa trên các yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được hiểu và thực hiện chính xác. Ngoài ra, có thể bao gồm ít chi tiết hơn nếu công việc được thực hiện nội bộ cho công ty và các nhà phát triển có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực đó. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để hoàn thành dự án.
467What steps would you include in a peer review process to identify and resolve ambiguities in requirement statements?4 lựa chọn
AHave each participant review the requirements individually and submit their feedback separately.
BConduct a formal peer review meeting where participants compare their understanding of each requirement and discuss any ambiguities.
CSkip the peer review process and rely on individual interpretations.
DOnly review requirements after the development phase.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình đánh giá ngang hàng là một phần quan trọng trong việc xác định và giải quyết những bất đồng trong các tuyên bố yêu cầu. Để thực hiện điều này, chúng ta nên tổ chức một cuộc họp đánh giá ngang hàng chính thức, nơi các thành viên so sánh và thảo luận về cách hiểu của họ đối với từng yêu cầu và bất kỳ bất đồng nào. Điều này cho phép các thành viên chia sẻ ý kiến và quan điểm của mình, từ đó giúp xác định và giải quyết những bất đồng trong các tuyên bố yêu cầu. Quá trình này giúp đảm bảo rằng tất cả các thành viên hiểu rõ và đồng thuận về các yêu cầu, từ đó giúp tránh những hiểu lầm và sai sót trong quá trình phát triển.
ADuring the SRS process, customers should always be required to spell out their unknown unknowns.
BAn unknown unknown cannot be known and therefore we can not make them explicit requirements.
CThere are matters that should be, but are not, elicited through the elicitation process. They exist, but they are not realized.
DThey help us reveal both known unknowns and more unknown unknowns.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Implicit requirements có thể được hiểu là những yêu cầu không được biết đến hoặc không được công bố rõ ràng. Điều này có thể bao gồm cả những điều mà khách hàng không biết rằng họ muốn hoặc cần. Trong quá trình thu thập yêu cầu (elicitation process), có thể có những vấn đề quan trọng mà không được thu thập hoặc không được công bố rõ ràng. Những yêu cầu này tồn tại nhưng không được nhận ra. Vì vậy, chúng ta có thể nói rằng implicit requirements cũng có thể là những unknown unknowns.
ATo model the physical layout and hardware components of a system.
BTo represent the possible states of an object and the transitions between these states based on various events or conditions.
CTo outline the organizational roles and responsibilities within a business process.
DTo visualize user interface flow and interactions in software applications.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một sơ đồ chuyển đổi trạng thái (STD) là một công cụ quan trọng trong thiết kế và phân tích hệ thống. Mục đích chính của STD là mô tả các trạng thái khả dụng của một đối tượng và các chuyển đổi giữa các trạng thái này dựa trên các sự kiện hoặc điều kiện khác nhau. Điều này giúp các nhà thiết kế và phát triển hệ thống hiểu rõ hơn về các quy trình và hành vi của hệ thống, từ đó có thể tạo ra các giải pháp hiệu quả hơn. STD thường được sử dụng trong thiết kế hệ thống, phân tích hiệu suất và tối ưu hóa hệ thống.
470What is one of the first questions to ask when eliciting reporting requirements from a customer?4 lựa chọn
AHow often should the reports be printed?
BWhat reports are currently used?
CHow many users will need access to the report?
DWhat is the preferred color scheme for the reports?
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi yêu cầu thông tin về yêu cầu báo cáo từ khách hàng, một trong những câu hỏi đầu tiên cần hỏi là gì? Để hiểu rõ về nhu cầu của khách hàng và cung cấp giải pháp báo cáo phù hợp, chúng ta cần biết thông tin chi tiết về báo cáo hiện tại mà khách hàng đang sử dụng. Điều này giúp chúng ta xác định được các yêu cầu chính và bắt đầu thiết kế báo cáo phù hợp.
471Which of the following statements best describes a key aspect of performance requirements for a software system?4 lựa chọn
APerformance requirements focus solely on the visual design and user interface of the system.
BPerformance requirements include the responsiveness of the system to user inquiries, such as the number of seconds to display a webpage.
CPerformance requirements are concerned only with the physical storage capacity of the system's database.
DPerformance requirements are unrelated to the external factors like network connections and hardware components.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Yêu cầu hiệu suất của một hệ thống phần mềm bao gồm các yếu tố như thời gian phản hồi của hệ thống đối với các truy vấn của người dùng, chẳng hạn như số giây để hiển thị một trang web. Điều này có nghĩa là hệ thống phải phản hồi nhanh chóng và hiệu quả khi người dùng tương tác với nó. Yêu cầu hiệu suất cũng bao gồm các yếu tố như tốc độ tải dữ liệu, thời gian xử lý và khả năng mở rộng của hệ thống. Mục tiêu của yêu cầu hiệu suất là đảm bảo rằng hệ thống phần mềm hoạt động trơn tru và hiệu quả, đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
472What is a potential consequence of adding more functionality through a series of iterations?4 lựa chọn
AImproved system performance.
BIncreased system efficiency.
CDeterioration of system performance.
DReduced need for performance testing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thêm chức năng mới thông qua một loạt các vòng lặp, có thể dẫn đến sự suy giảm hiệu suất của hệ thống. Điều này xảy ra vì mỗi lần thêm chức năng mới, hệ thống phải xử lý nhiều dữ liệu hơn, dẫn đến tăng thời gian tải và giảm hiệu suất. Ngoài ra, việc thêm chức năng mới cũng có thể dẫn đến sự phức tạp hóa hệ thống, khiến cho việc bảo trì và sửa lỗi trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, việc thêm chức năng mới thông qua một loạt các vòng lặp có thể dẫn đến sự suy giảm hiệu suất của hệ thống, khiến cho nó trở nên chậm chạp và không hiệu quả.
Ahorizontal, vertical
Bvertical, horizontal
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mock-up và một prototype thường được sử dụng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm. Một mock-up là một bản sao hoặc mô hình của sản phẩm, thường được sử dụng để thể hiện ý tưởng và thiết kế ban đầu. Một prototype, mặt khác, là một phiên bản thực tế của sản phẩm, thường được sử dụng để thử nghiệm và đánh giá tính khả thi của sản phẩm. Trong khi một mock-up thường được gọi là một prototype, một proof of concept thường được gọi là một prototype. Điều này có nghĩa là một proof of concept là một phiên bản cơ bản hoặc thử nghiệm của sản phẩm, thường được sử dụng để chứng minh tính khả thi của ý tưởng và thiết kế.
APairwise comparison
BIn or out
CThree-level scale
D1000
EMoSCoW
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các kỹ thuật ưu tiên yêu cầu là các phương pháp được sử dụng để xác định mức độ ưu tiên của các yêu cầu trong một dự án. Trong số các lựa chọn trên, '1000' không phải là một kỹ thuật ưu tiên yêu cầu. 'Pairwise comparison' là kỹ thuật so sánh song song, 'In or out' là kỹ thuật xác định liệu một yêu cầu có nằm trong danh sách ưu tiên hay không, 'Three-level scale' là kỹ thuật sử dụng thang đo ba mức độ, 'MoSCoW' là kỹ thuật sử dụng chữ cái M, S, C, W để biểu thị mức độ ưu tiên. '1000' không phải là một trong những kỹ thuật này.
AUrgency and cost of requirements
BMust, Should, Could, and Won't categories
CTechnical feasibility and design limitations
DHigh, Medium, and Low priorities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp MoSCoW được sử dụng để phân loại các yêu cầu trong quá trình ưu tiên hóa. Theo phương pháp này, các yêu cầu được phân loại thành bốn loại chính: Must, Should, Could và Won't. 'Must' là các yêu cầu bắt buộc phải được thực hiện, 'Should' là các yêu cầu nên được thực hiện nhưng không bắt buộc, 'Could' là các yêu cầu có thể được thực hiện nếu có đủ thời gian và nguồn lực, và 'Won't' là các yêu cầu không được thực hiện. Phương pháp MoSCoW giúp các nhà phát triển và quản lý dự án xác định được ưu tiên của các yêu cầu và tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu quan trọng nhất trước.
ABy classifying features into basic, performance, and delight categories
BBy prioritizing requirements based on technical feasibility
CBy eliminating unnecessary requirements
DBy focusing only on functional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình Kano giúp phân tích yêu cầu người dùng bằng cách phân loại các tính năng thành ba loại: cơ bản, hiệu suất và thú vị. Các tính năng cơ bản là những tính năng cần thiết để sản phẩm hoạt động, chẳng hạn như khả năng hoạt động của một chiếc điện thoại. Các tính năng hiệu suất là những tính năng giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn, chẳng hạn như tốc độ xử lý nhanh hơn. Các tính năng thú vị là những tính năng giúp sản phẩm trở nên thú vị hơn, chẳng hạn như khả năng chơi game. Mô hình Kano giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về những gì người dùng mong đợi từ sản phẩm và giúp họ tập trung vào việc phát triển các tính năng quan trọng nhất.
477What is the primary purpose of requirements reuse?4 lựa chọn
ATo save time, improve consistency, and reduce risks
BTo eliminate stakeholder reviews
CTo finalize the coding phase
DTo reduce prototyping efforts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục đích chính của việc tái sử dụng yêu cầu là giúp tiết kiệm thời gian, cải thiện sự nhất quán và giảm thiểu rủi ro trong quá trình phát triển phần mềm. Khi tái sử dụng yêu cầu, các nhà phát triển có thể tận dụng các yêu cầu đã được xác định trước đó, giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để xác định lại các yêu cầu tương tự. Điều này cũng giúp đảm bảo sự nhất quán trong các yêu cầu, giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và cải thiện chất lượng của phần mềm cuối cùng.
ABy reducing time and effort during the elicitation process
BBy skipping stakeholder reviews
CBy focusing only on functional requirements
DBy eliminating non-functional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi áp dụng lại các yêu cầu đã tồn tại, hiệu suất của dự án sẽ được cải thiện đáng kể. Điều này đạt được bằng cách giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thu thập yêu cầu. Khi các yêu cầu đã được xác định và áp dụng lại, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc triển khai và kiểm tra các yêu cầu này, thay vì phải dành thời gian để thu thập và xác định chúng từ đầu. Ngoài ra, việc áp dụng lại các yêu cầu cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp và giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót trong quá trình triển khai.
479What tool did Seilevel develop to assist with estimating requirements development effort?4 lựa chọn
AAcoding tool for developers.
BArequirements effort estimation spreadsheet.
CA time-tracking tool for project managers.
DA documentation tool for stakeholders.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công cụ mà Seilevel đã phát triển để hỗ trợ việc ước tính nỗ lực phát triển yêu cầu là một bảng tính để ước tính nỗ lực yêu cầu. Bảng tính này giúp các chuyên gia yêu cầu ước tính chính xác nỗ lực cần thiết để hoàn thành các yêu cầu, từ đó giúp các nhà quản lý dự án lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn. Bằng cách sử dụng bảng tính này, các chuyên gia yêu cầu có thể xem xét các yếu tố như mức độ phức tạp của yêu cầu, thời gian cần thiết để hoàn thành yêu cầu và các nguồn lực cần thiết để hoàn thành yêu cầu.
ABy freezing the product backlog after each iteration to prevent any changes until the next iteration.
BBy maintaining a dynamic product backlog where new tasks are prioritized based on business value, and lower-priority tasks can be deferred or removed.
CBy allowing changes only during a predefined change window, outside of which no changes are permitted.
DBy escalating all change requests to a higher-level change authority, regardless of their impact on the project.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong bối cảnh quản lý thay đổi trên các dự án agile, thay đổi thường được quản lý như thế nào để duy trì sự phù hợp với các mục tiêu và ưu tiên kinh doanh?
ATo ensure that each stakeholder has full control over the project.
BTo align business, technical, and user needs and avoid misunderstandings.
CTo speed up the development process by minimizing the number of team members involved.
DTo focus only on technical requirements without business or user input.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Foment một mối quan hệ hợp tác giữa nhóm phát triển và các bên liên quan khác trong quá trình yêu cầu là rất quan trọng. Mục tiêu chính của việc này là đảm bảo rằng các nhu cầu kinh doanh, kỹ thuật và người dùng được đồng bộ hóa và tránh hiểu lầm. Khi các bên liên quan hợp tác chặt chẽ, họ có thể chia sẻ thông tin và hiểu rõ hơn về yêu cầu của dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của tất cả các bên liên quan. Ngoài ra, việc hợp tác cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin tưởng giữa các bên.
482Product backlogs typically are4 lựa chọn
Auser stories
Bdefects
Cuser stories and defects
Dprototype
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong phương pháp Agile, Product Backlog thường được biểu diễn dưới dạng các User Story. User Story là một mô tả ngắn gọn về một yêu cầu của khách hàng hoặc người sử dụng. Mỗi User Story thường bao gồm ba phần: người sử dụng (User), hành động (Action) và kết quả mong muốn (Expected Result). Ví dụ, một User Story có thể là: “Là người sử dụng, tôi muốn có thể đăng nhập vào hệ thống để có thể thực hiện các chức năng khác.” Mục đích của User Story là giúp các thành viên trong nhóm hiểu rõ yêu cầu của khách hàng và có thể triển khai các tính năng phù hợp.
483Define vision and scope and Select product champions activities should be done in stage4 lựa chọn
A
ElicitationB
AnalysisC
SpecificationD
ValidationLời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô tả và phạm vi (vision và scope) và hoạt động chọn người ủng hộ sản phẩm (product champions) nên được thực hiện ở giai đoạn Elicitation. Elicitation là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển sản phẩm, nơi mà các yêu cầu và mục tiêu của sản phẩm được thu thập và xác định. Trong giai đoạn này, các bên liên quan sẽ được hỏi và thảo luận để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Hoạt động chọn người ủng hộ sản phẩm cũng nên được thực hiện ở giai đoạn này, bởi vì những người ủng hộ sản phẩm sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
A3:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep three developers' busy
B6:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep six developers busy
C9:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep nine developers busy
D10:1 meaning that one BA can produce énough requirements to keep tén developers busy.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tỷ lệ nhà phát triển đến phân tích kinh doanh trong dự án thông thường (default) thường được coi là 3:1. Điều này có nghĩa là một nhà phân tích kinh doanh có thể tạo ra đủ yêu cầu để giữ bảy nhà phát triển bận rộn. Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào quy mô và phức tạp của dự án. Trong một số trường hợp, tỷ lệ có thể cao hơn hoặc thấp hơn 3:1. Ví dụ, trong dự án nhỏ, tỷ lệ có thể là 1:1, trong khi trong dự án lớn, tỷ lệ có thể là 6:1 hoặc thậm chí 9:1. Vì vậy, tỷ lệ 3:1 chỉ là một ước tính chung và có thể không áp dụng được cho mọi dự án.