MLN111DễKỳ 8Đại cương Cập nhật 21 giờ trước

Philosophy of Marxism – Leninism (Triết học Mác - Lê-nin)

MLN111 - Triết học Mác - Lênin là học phần lý luận chính trị bậc đại học, và ở Đại học FPT nó cùng MLN122 là hai môn tiên quyết của MLN131. Môn không dạy một danh mục quan điểm để thuộc lòng, mà dạy một bộ công cụ tư duy: cách đặt câu hỏi về nguồn gốc của một sự vật, cách nhìn ra mâu thuẫn bên trong nó, và cách lần từ hiện tượng về điều kiện vật chất đã sinh ra hiện tượng đó. Câu hỏi nền của môn có hai vế: giữa vật chất với ý thức thì cái nào có trước và quyết định cái nào, và con người có nhận thức được thế giới hay không. Cách trả lời vế thứ nhất được coi là chỗ tách chủ nghĩa duy vật khỏi chủ nghĩa duy tâm. Ở tầm lý luận chung, cặp phạm trù vật chất - ý thức được đặt trong quan hệ hai chiều với nhau; phép biện chứng duy vật là chỗ bàn về mối liên hệ và về sự phát triển, với hai nguyên lý, ba quy luật và một hệ phạm trù dùng để bóc tách sự vật thành từng lớp quan hệ đối ứng. Lý luận nhận thức trả lời câu hỏi con người biết thế giới bằng cách nào, lấy thực tiễn làm nơi kiểm nghiệm một tri thức có đứng vững được hay không. Ở phía xã hội và lịch sử, phạm trù hình thái kinh tế - xã hội dùng để chỉ một xã hội ở một nấc phát triển nhất định; từ đó mới bàn tới quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất, tới thiết chế nhà nước cùng những biến đổi cách mạng, tới ý thức xã hội và tồn tại xã hội, tới quan niệm về con người và về giải phóng con người, và tới chỗ lợi ích giai cấp gặp lợi ích dân tộc. Những khái niệm khác có mặt trong môn gồm kiến trúc thượng tầng, thế giới quan, tha hoá và phương thức sản xuất. Lợi ích thực của môn nằm ngoài phòng thi: người học quen với việc truy một hiện tượng xã hội về điều kiện đã sinh ra nó thay vì dừng ở lời giải thích bề mặt, quen với việc tìm mâu thuẫn bên trong một hệ thống trước khi tìm nguyên nhân bên ngoài, và quen với việc đòi bằng chứng thực tiễn cho một khẳng định. Đó là thói quen tư duy dùng được ở mọi ngành, và là nền cho bốn học phần lý luận chính trị còn lại.

695Câu hỏi
4Bộ đề
10Chủ đề
5,02 đánh giá

Câu hỏi của môn

544/695 câuCòn 151
525Chủ nghĩa duy tâm khách quan có tư tưởng như thế nào?4 lựa chọnDễ74% trả lời đúng
ACho rằng đầu óc con người quyết định tất cả hoạt động của con người
BCho rằng con người có thể biết được thế giới khi ở trong bốn bức tường trắng
CCho rằng ý thức con người chi phối hoạt động của bản thân họ
DCho rằng tinh thần khách quan chi phối hoạt động của con người
Lời giải
Chủ nghĩa duy tâm khách quan là một trong những tư tưởng quan trọng trong lịch sử triết học. Tư tưởng này cho rằng, mặc dù ý thức con người đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hành động của con người, nhưng nó không phải là yếu tố duy nhất. Chủ nghĩa duy tâm khách quan cho rằng, tinh thần khách quan, hay còn gọi là thực tại khách quan, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chi phối hoạt động của con người. Tư tưởng này cho rằng, con người không chỉ bị chi phối bởi ý thức của mình, mà còn bị chi phối bởi những yếu tố khách quan như môi trường, xã hội và lịch sử. Vì vậy, chủ nghĩa duy tâm khách quan không chỉ tập trung vào ý thức con người, mà còn quan tâm đến thực tại khách quan và mối quan hệ giữa con người và thế giới xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
ALĩnh vực vật chất và lĩnh vực tinh thần
BCơ sở hạ tầng, kiến trúc thượng tầng, tồn tại xã hội và ý thức xã hội
CLực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng
DQuan hệ sản xuất, cơ sở hạ tầng, cơ cầu kinh tế và kiến trức thượng tầng
Lời giải
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, cấu trúc của một hình thái kinh tế - xã hội được chia thành ba yếu tố cơ bản. Trước hết, đó là lực lượng sản xuất, bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và nguồn nhiên liệu. Thứ hai, là quan hệ sản xuất, liên quan đến cách thức phân phối và sử dụng sản phẩm, cũng như các mối quan hệ xã hội trong quá trình sản xuất. Cuối cùng, là kiến trúc thượng tầng, bao gồm các hệ thống chính trị, pháp luật, tôn giáo và văn hóa. Tất cả các yếu tố này hợp thành cấu trúc của một hình thái kinh tế - xã hội và tác động lẫn nhau để hình thành các đặc điểm và xu hướng phát triển của xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ABiện chứng
BMột chiều
CĐộc lập
DTách rời
Lời giải
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, LLSX (Lịch sử tự nhiên) và QHSX (Lịch sử xã hội) không phải là hai lĩnh vực tách rời hoàn toàn. Thay vào đó, chúng có mối quan hệ biện chứng với nhau. Điều này có nghĩa là sự phát triển của lịch sử tự nhiên sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của lịch sử xã hội và ngược lại. Ví dụ, sự thay đổi trong môi trường tự nhiên có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xã hội và ngược lại, sự phát triển của xã hội có thể ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên. Vì vậy, chúng ta không thể xem xét LLSX và QHSX như hai lĩnh vực độc lập hoàn toàn, mà chúng cần được xem xét trong mối quan hệ biện chứng với nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AKết quả
BNguyên nhân
CNội dung
DHình thức
Lời giải
Phương thức tồn tại và phát triển của sự vật được gọi là hình thức. Hình thức là hệ thống các mối liên hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố của sự vật đó. Nó thể hiện cách thức hoạt động, tương tác và phát triển của sự vật trong một thời gian nhất định. Ví dụ, hình thức của một con người bao gồm các yếu tố như tâm lý, thể chất, xã hội và tinh thần. Hình thức của một quốc gia bao gồm các yếu tố như chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Tóm lại, hình thức là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực triết học và được sử dụng để mô tả và phân tích sự vật, sự việc trong cuộc sống.
Mở trang câu hỏi này →
APhát triển của phương thức sử dụng lao động
BPhát triển của các nguồn lực sử dụng trong quá trình sản xuất
CPhát triển của lực lượng sản xuất
DPhát triển của quan hệ sản xuất
Lời giải
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, trình độ phát triển của nền sản xuất ra của cải vật chất của xã hội được quyết định bởi trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố như công nghệ, phương tiện sản xuất, nguồn lao động và các yếu tố tự nhiên. Khi lực lượng sản xuất phát triển, nó sẽ tạo ra được nhiều sản phẩm hơn, nâng cao hiệu suất lao động và tăng cường khả năng sản xuất của xã hội. Điều này sẽ dẫn đến sự thay đổi trong quan hệ sản xuất, tức là cách thức phân phối và sử dụng sản phẩm. Quan hệ sản xuất sẽ được điều chỉnh để phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, tạo ra được sự cân bằng và phát triển bền vững cho xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AQuy luật mâu thuẫn
BQuy luật lượng chất
CQuy luật tự nhiên
DQuy luật xã hội
Lời giải
Trong hoạt động thực tiễn, cần khắc phục sự trì trệ, bảo thủ trong việc thực hiện bước nhảy là ý nghĩa phương pháp luận rút ra từ việc nghiên cứu quy luật lượng chất. Quy luật lượng chất là một trong những quy luật cơ bản của phát triển và thay đổi của mọi hiện tượng, quy luật này chỉ ra rằng mọi hiện tượng đều phát triển và thay đổi theo quy luật từ ít đến nhiều, từ thấp đến cao. Trong hoạt động thực tiễn, việc khắc phục sự trì trệ, bảo thủ trong việc thực hiện bước nhảy có nghĩa là phải biết nhận ra và khắc phục những hạn chế, thiếu sót trong quá trình thực hiện, từ đó có thể thực hiện được những bước nhảy vọt để đạt được mục tiêu. Điều này đòi hỏi sự sáng tạo, kiên nhẫn và quyết tâm của con người.
Mở trang câu hỏi này →
ACái chung, cái riêng
BTất nhiên, ngẫu nhiên
CNội dung, hình thức
DNguyên nhân, kết quả
Lời giải
Câu tục ngữ 'Tốt gỗ hơn tốt nước sơn' thể hiện cặp phạm trù 'Nội dung, hình thức' trong Triết học Mác-Lênin. Nội dung là bản chất, giá trị thực sự của một vấn đề, một sự vật, một hiện tượng, trong khi hình thức là cách thể hiện, biểu hiện bên ngoài. Câu tục ngữ này cho thấy rằng, dù có một hình thức đẹp đẽ, sang trọng, nhưng nếu nội dung không tốt, không có giá trị thực sự, thì vẫn không thể đạt được mục tiêu, không thể mang lại kết quả mong muốn. Ngược lại, dù có một nội dung tốt, có giá trị thực sự, nhưng nếu hình thức không đẹp, không sang trọng, thì cũng không thể đạt được mục tiêu, không thể mang lại kết quả mong muốn. Vì vậy, câu tục ngữ 'Tốt gỗ hơn tốt nước sơn' là một minh họa điển hình cho cặp phạm trù 'Nội dung, hình thức' trong Triết học Mác-Lênin.
Mở trang câu hỏi này →
ACơ sở vật chất
BLực lượng sản xuất
CQuan hệ sản xuất
DQuan hệ xã hội
Lời giải
Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một trong những lý thuyết quan trọng trong lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa. Theo quan điểm này, các quan hệ xã hội khác nhau như chính trị, pháp luật, đạo đức, nghệ thuật và tôn giáo đều phát sinh từ cơ sở vật chất. Cơ sở vật chất bao gồm các yếu tố như lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và các điều kiện tự nhiên. Lực lượng sản xuất là quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ, trong khi quan hệ sản xuất là cách thức tổ chức và phân phối hàng hóa và dịch vụ. Các điều kiện tự nhiên bao gồm khí hậu, địa hình và các yếu tố khác ảnh hưởng đến sự sống và sản xuất của con người. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, các quan hệ xã hội phát sinh từ cơ sở vật chất và được hình thành bởi các lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AHiện thực và bỏ qua các khả năng
BMối quan hệ giữa khả năng và hiện thực
CHiện thực vì khả năng là cái chưa tồn tại
DKhả năng vì khả năng có thể chứa hiện thực
Lời giải
Phương pháp luận rút ra từ việc nghiên cứu cặp phạm trù khả năng - hiện thực là trong thực tế, chúng ta phải dựa vào mối quan hệ giữa khả năng và hiện thực. Điều này có nghĩa là khi chúng ta đánh giá một tình huống hoặc một quyết định, chúng ta cần xem xét cả khả năng xảy ra của nó và hiện thực của nó. Khả năng cho chúng ta biết điều gì có thể xảy ra, trong khi hiện thực cho chúng ta biết điều gì đang xảy ra thực sự. Bằng cách xem xét mối quan hệ giữa hai phạm trù này, chúng ta có thể đưa ra quyết định thông minh và phù hợp hơn.
Mở trang câu hỏi này →
534Ai là người đã phủ nhận tính hiện thực khách quan của điện tử?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AE.Makhơ
BPiêcson
CAnhxtanh
DBéccoren
Lời giải
Trong lịch sử triết học, có nhiều triết gia đã đóng góp vào việc hiểu biết về tính hiện thực khách quan. Tuy nhiên, trong số đó, có một số triết gia đã phủ nhận tính hiện thực khách quan của điện tử. E.Makhơ là một trong những triết gia nổi tiếng đã đưa ra quan điểm này. Ông phủ nhận rằng điện tử có thể tồn tại độc lập với nhận thức của con người. Theo quan điểm của E.Makhơ, điện tử chỉ là một sản phẩm của nhận thức con người, không có tính hiện thực khách quan. Điều này có nghĩa là điện tử không tồn tại độc lập với ý thức của con người, mà chỉ là một sự phản ánh của ý thức đó. Quan điểm này đã gây ra nhiều tranh cãi và được nhiều triết gia phản biện.
Mở trang câu hỏi này →
AKhông thừa nhận tính tồn tại của thế giới
BThừa nhận tính tồn tại của thế giới
CTất cả đều sai
DThừa nhận vật chất và ý thức là bản nguyên cùa thế giới
Lời giải
Chủ nghĩa vật và chủ nghĩa duy tâm là hai hướng tư tưởng đối lập nhau về bản chất của thế giới. Sự khác nhau căn bản của chúng là cách nhìn về sự thống nhất của thế giới. Chủ nghĩa vật cho rằng thế giới được cấu tạo bởi các vật chất, trong khi chủ nghĩa duy tâm cho rằng thế giới được tạo nên bởi ý thức. Chủ nghĩa vật thừa nhận tính tồn tại của thế giới vật chất, trong khi chủ nghĩa duy tâm không thừa nhận tính tồn tại của thế giới vật chất mà chỉ tập trung vào ý thức. Vì vậy, câu trả lời đúng là Chủ nghĩa vật thừa nhận tính tồn tại của thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
AA và B
BA và C
CA và D
DB và C
EB và D
FC và D
Lời giải
Khi V.I. Lênin phát triển chủ nghĩa Mác trong giai đoạn để quốc chủ nghĩa, ông đã bổ sung lý luận về khả năng cách mạng vô sản có thể xảy ra ở một hoặc một số nước có điều kiện thích hợp. Điều này thể hiện sự thay đổi trong bối cảnh xã hội, từ một thế giới thống trị bởi chủ nghĩa tư bản sang một thế giới với sự hiện diện của chủ nghĩa đế quốc. Ngoài ra, Lênin cũng nhấn mạnh rằng chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn phát triển cao nhất và là giai đoạn suy tàn của chủ nghĩa tư bản. Điều này cho thấy sự thay đổi trong bản chất của chủ nghĩa tư bản và sự cần thiết phải thay đổi chiến lược cách mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AKhoa học
BSản xuất vật chất
CThực nghiệm khoa học
DNghiên cứu khoa học
Lời giải
Loại hình hoạt động thực tiền nhằm mục đích cải biến các đối tượng của giối tự nhiên theo nhu cầu tồn tại và phát triển của con người và xã hội được gọi là sản xuất vật chất. Sản xuất vật chất là quá trình con người khai thác, sử dụng và biến đổi các tài nguyên thiên nhiên để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ phục vụ nhu cầu của mình. Quá trình này bao gồm các hoạt động như khai thác tài nguyên, chế biến nguyên liệu, sản xuất hàng hóa, xây dựng cơ sở hạ tầng, v.v. Sản xuất vật chất đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội và nền kinh tế, giúp con người có thể tồn tại và phát triển một cách tốt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
538Khái niệm quan hệ sản xuất được hiểu như thế nào?4 lựa chọnDễ82% trả lời đúng
AMối quan hệ giữa con người với giới tự nhiên
BTổng hợp các quan hệ kinh tế giữa con người với con người trong quá trình sản xuất vật chất
CMối quan hệ giữa con người với con người trong quá trình lao động
DMối quan hệ kinh tế trong quá trình sản xuất và tái sản xuất của xã hội
Lời giải
Khái niệm quan hệ sản xuất được hiểu là tổng hợp các quan hệ kinh tế giữa con người với con người trong quá trình sản xuất vật chất. Quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ về sở hữu, phân công lao động, tổ chức sản xuất, phân phối sản phẩm và tái sản xuất xã hội. Nó là cơ sở để phân tích và hiểu rõ về sự phát triển kinh tế xã hội của một quốc gia. Quan hệ sản xuất có thể thay đổi theo thời gian và có thể khác nhau ở mỗi quốc gia, nhưng nó luôn đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia.
Mở trang câu hỏi này →
ATất nhiên và ngẫu nhiên
BChỉ có tất nhiên
CChỉ có ngẫu nhiên
DTất nhiên và ngẫu nhiên đều không
Lời giải
Trong ngữ cảnh của chủ nghĩa duy vật biện chứng, khái niệm "tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người" ám chỉ rằng những sự kiện, quy luật và thực tại tồn tại một cách khách quan, không phụ thuộc vào ý thức, quan điểm hoặc quyết định của con người. Điều này có nghĩa là những điều này tồn tại một cách độc lập, không bị ảnh hưởng bởi ý chí hoặc hành động của con người. Trong trường hợp này, "tất nhiên" và "ngẫu nhiên" đều là những khái niệm phù hợp để mô tả những sự kiện hoặc quy luật tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người. Ví dụ, quy luật hấp dẫn là một quy luật tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người, trong khi một sự kiện ngẫu nhiên như một cơn bão cũng tồn tại độc lập với ý thức của con người.
Mở trang câu hỏi này →
ACó thực/ Con người
BCó thực chính xác/con người
CTâm linh/ Trái đất
DChính xác/ Nhận thức
Lời giải
Tồn tại là một phạm trù cơ bản trong triết học, dùng để chỉ tính chất hiện hữu của thế giới xung quanh. Theo định nghĩa chung nhất, tồn tại là tính có thực của con người và thế giới vật chất. Điều này có nghĩa là tồn tại bao gồm cả những gì có thể được quan sát, đo lường và kiểm chứng bằng các phương pháp khoa học, cũng như những gì có thể được cảm nhận và trải nghiệm thông qua các giác quan. Tồn tại không chỉ giới hạn ở những gì có thể được đo lường, mà còn bao gồm cả những khía cạnh tinh thần và tâm linh của con người và thế giới.
Mở trang câu hỏi này →
ASự chuyển biến dần bộ óc của loài vượn người thành bộ óc con người
BSự chuyển biến dần tâm lý động vật thành ý thức con người
CSự chuyển biến hay mã hóa các đối tượng tinh thần phi vật chất thành các ý tưởng vật chất
DSự chuyển biến mô hình từ tư duy đến hình ảnh tinh thần
Lời giải
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, lao động và ngôn ngữ là hai yếu tố quan trọng dẫn đến sự phát triển của con người. Lao động giúp con người khám phá và sử dụng các tài nguyên thiên nhiên, đồng thời tạo ra các công cụ và sản phẩm phục vụ cho cuộc sống. Ngôn ngữ giúp con người giao tiếp và chia sẻ thông tin với nhau, đồng thời giúp con người thể hiện ý thức và nhận thức về thế giới xung quanh. Sự kết hợp giữa lao động và ngôn ngữ đã tạo ra sự chuyển biến dần từ tâm lý động vật thành ý thức con người. Điều này có nghĩa là con người đã phát triển khả năng tư duy, sáng tạo và nhận thức về thế giới xung quanh, từ đó tạo ra các giá trị và ý thức mới.
Mở trang câu hỏi này →
APhạm trù ý thức
BPhạm trù thực tiễn
CPhạm trù nhận thức
DPhạm trù quy luật
Lời giải
V.I.Lênin đã định nghĩa phạm trù vật chất với tư cách là một phạm trù triết học bằng cách đem đối lập với phạm trù ý thức. Theo Lênin, vật chất và ý thức là hai phạm trù đối lập, không thể hòa hợp được với nhau. Vật chất là phạm trù triết học chỉ cho sự tồn tại khách quan, có hình dạng và có quy luật, trong khi ý thức là phạm trù chỉ cho sự tồn tại chủ quan, không có hình dạng và không có quy luật. Sự đối lập giữa vật chất và ý thức là cơ sở để phân biệt giữa vật chất và ý thức, và để hiểu được mối quan hệ giữa chúng. Lênin đã sử dụng sự đối lập này để xây dựng một hệ thống triết học toàn diện, trong đó vật chất là nền tảng của ý thức và của sự tồn tại của con người.
Mở trang câu hỏi này →
AĐấu tranh giai cấp
BPhát triển khoa học và công nghệ
CPhát triển kinh tế thị trường
DQuan hệ sản xuất phụ thuộc vào trình độ phát triển của lực lượng sản xuất
Lời giải
Quy luật cơ bản nhất, chi phối và quyết định toàn bộ quá trình vận động và phát triển của lịch sử xã hội loài người là quy luật về quan hệ sản xuất phụ thuộc vào trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Điều này có nghĩa là sự phát triển của quan hệ sản xuất sẽ bị hạn chế bởi trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, và ngược lại, sự phát triển của lực lượng sản xuất sẽ thúc đẩy sự phát triển của quan hệ sản xuất. Quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ giữa các chủ thể sản xuất, như quan hệ giữa người lao động và người sở hữu các phương tiện sản xuất, trong khi lực lượng sản xuất bao gồm các công cụ, kỹ thuật và kiến thức cần thiết để sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Sự tương tác giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất sẽ quyết định sự phát triển của xã hội loài người, từ đó hình thành nên lịch sử xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AVận động là một thuộc tính bắt buộc để chúng ta phát triển
BVận động là một thuộc tính cố hữu và là phương thức tồn tại của vật chất
CVận động là một thuộc tính tồn tại của vật chất trong thế giới con người
DVận động là vận động tự thân nhưng cần sự giúp đỡ của con người
Lời giải
Theo quan điểm của triết học Mác, vận động là một thuộc tính cố hữu và là phương thức tồn tại của vật chất. Điều này có nghĩa là mọi vật chất, kể cả vật chất sống và vật chất không sống, đều phải vận động để tồn tại và phát triển. Vận động không chỉ là một thuộc tính của vật chất, mà còn là phương thức tồn tại cơ bản của nó. Không có vận động, vật chất sẽ không thể tồn tại và phát triển. Vận động là một quá trình liên tục, không ngừng nghỉ, và nó là động lực để vật chất thay đổi và phát triển. Quan điểm này được thể hiện trong tác phẩm "Tổng quan về triết học của Hegel" của Karl Marx, nơi ông giải thích rằng vận động là một thuộc tính cơ bản của vật chất và là phương thức tồn tại của nó.
Mở trang câu hỏi này →