OSP201Chưa đoKỳ 4Cơ sở ngành Cập nhật 13 giờ trước

OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng

OSP201 là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, không có môn tiên quyết; trọng tâm là bảo vệ, vận hành và phục hồi nền tảng Linux cùng các dịch vụ mạng nguồn mở. An ninh nền tảng gắn với cách cấu hình hệ thống, phân quyền và giới hạn những gì có thể tiếp cận qua mạng. Một máy chủ có thể bị tổn hại từ lỗ hổng phần mềm, tài khoản có quyền quá rộng, dịch vụ không cần thiết hoặc thay đổi không được theo dõi; do đó rủi ro cần được nhìn từ cả hệ điều hành lẫn các ứng dụng đang chạy. Phòng thủ nhiều lớp kết hợp kiểm soát danh tính và quyền trên tài nguyên, hạn chế kết nối, chính sách truy cập bắt buộc, cập nhật có kế hoạch, ghi nhận hoạt động và kiểm tra tính toàn vẹn. Theo dõi phiên bản và cảnh báo bảo mật hỗ trợ quyết định cập nhật, còn nhật ký thay đổi giúp xác minh cấu hình sau bảo trì. Các dịch vụ như SSH, web, DNS, chia sẻ tệp và thư điện tử cần cấu hình theo mục đích, giới hạn quyền, giám sát và giảm bề mặt tấn công. Khi xuất hiện dấu hiệu xâm nhập, cần giữ bằng chứng, xác định phạm vi ảnh hưởng, cô lập thành phần bị tác động và phục hồi từ trạng thái tin cậy để ngăn sự cố lan rộng. Đường cơ sở giúp nhận biết thay đổi bất thường, còn nhật ký và công cụ kiểm tra toàn vẹn cung cấp dấu vết để đối chiếu trong quá trình xử lý. Phạm vi kiến thức này gắn với quản trị máy chủ nguồn mở: rà soát quyền và dịch vụ, đánh giá dấu hiệu bất thường, rồi cân nhắc biện pháp bảo vệ hoặc phục hồi phù hợp với phạm vi ảnh hưởng.

269Câu hỏi
4Bộ đề
14Chủ đề

Câu hỏi của môn

84/269 câuCòn 185
ATo identify anomalies and ensure system availability
BTo reduce system storage requirements
CTo increase network speed
DTo configure user permissions
Lời giải
Đáp án đúng: "To identify anomalies and ensure system availability". Đường cơ sở ghi nhận trạng thái được xem là bình thường của hệ thống như cấu hình, dịch vụ, gói phần mềm và dấu vết toàn vẹn; so sánh hiện trạng với mốc này giúp phát hiện thay đổi bất thường và điều tra nguyên nhân. Duy trì trạng thái chuẩn cùng giám sát hỗ trợ khả năng sẵn sàng, dù bản thân đường cơ sở không thể bảo đảm hệ thống luôn hoạt động. "To reduce system storage requirements" không phải chức năng của baseline; nhật ký và dữ liệu chuẩn còn có thể cần dung lượng lưu trữ. "To increase network speed" không phải tác dụng trực tiếp. "To configure user permissions" là một công việc quản trị; quyền có thể được ghi vào baseline để theo dõi, nhưng baseline không tự cấu hình chúng.
Mở trang câu hỏi này →
AMore developers
BFaster bug fixes due to public access to source code
CStronger encryption standards
DGovernment regulation
Lời giải
Đáp án đúng: "Faster bug fixes due to public access to source code". Mã nguồn công khai cho phép cộng đồng và nhà phát triển kiểm tra, báo lỗi và đề xuất bản vá; điều này có thể rút ngắn thời gian phát hiện, sửa lỗi nếu có người duy trì và phản hồi. Tính mở không tự bảo đảm phần mềm an toàn. "More developers" không nhất thiết đúng với mọi dự án và số lượng không bảo đảm chất lượng; "Stronger encryption standards" không phải hệ quả tự động của mô hình mã nguồn mở; "Government regulation" không phải ưu thế tất yếu của Linux.
Mở trang câu hỏi này →
Aiptables
BTripwire
Csystemd
DSnort
EGCC
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "iptables" và "Snort". iptables lọc gói mạng và thực thi quy tắc tường lửa trong Linux. Snort phân tích lưu lượng để phát hiện dấu hiệu xâm nhập, dù triển khai cụ thể có thể dùng như IDS hoặc IPS. "Tripwire" đối chiếu trạng thái tệp để phát hiện thay đổi, không quản lý firewall hay phân tích lưu lượng xâm nhập. "systemd" khởi chạy và giám sát dịch vụ hệ thống, không phải công cụ firewall hoặc IDS. "GCC" biên dịch chương trình C/C++, không thực hiện chức năng bảo vệ mạng được hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
ACISSP Domains
BCIA Triad
CNIST Framework
DISO Standards
Lời giải
Đáp án đúng: "CIA Triad". Parkerian Hexad mở rộng bộ ba CIA bằng các thuộc tính bổ sung như possession/control, authenticity và utility, tạo mô hình sáu yếu tố về an toàn thông tin. "CISSP Domains" là các miền kiến thức chuyên môn bảo mật, không phải mô hình ba thuộc tính mà Hexad mở rộng. "NIST Framework" là khung quản lý rủi ro an ninh mạng, không phải tên bộ ba nền tảng. "ISO Standards" là tập tiêu chuẩn rộng, không phải mô hình được mở rộng trong khái niệm này.
Mở trang câu hỏi này →
ATripwire
BTCP Wrappers
CVPN with IPSec
DSendmail
Lời giải
Đáp án đúng: "VPN with IPSec". VPN dùng IPsec tạo đường hầm được xác thực và mã hóa để nhân viên truy cập từ xa qua mạng không tin cậy; cấu hình cần giới hạn danh tính và thuật toán phù hợp. "Tripwire" giám sát thay đổi tính toàn vẹn tệp, không tạo kênh truy cập từ xa. "TCP Wrappers" có thể lọc kết nối tới một số dịch vụ nhưng không mã hóa toàn tuyến. "Sendmail" là tác nhân chuyển thư, không cung cấp kết nối VPN.
Mở trang câu hỏi này →
ACloned software from Unix
BThe kernel
CLinux libraries
DLinux services
Lời giải
Đáp án đúng: "The kernel". Nhân Linux là phần lõi quản lý CPU, bộ nhớ, thiết bị, tiến trình và giao tiếp giữa phần cứng với chương trình; các dịch vụ và thư viện hoạt động bên trên hoặc tương tác với nhân qua giao diện hệ thống. Vì thế nhân là thành phần cốt lõi của hệ điều hành. "Cloned software from Unix" không đúng: Linux là hệ điều hành dạng Unix nhưng không phải bản sao mã nguồn của Unix. "Linux libraries" cung cấp hàm dùng chung cho chương trình nhưng không quản lý trực tiếp tài nguyên phần cứng như nhân. "Linux services" là tiến trình nền bổ trợ chức năng cụ thể; chúng không thay thế phần lõi quản lý hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ATo install new software
BTo recover dynamic data from compromised systems
CTo update system drivers
DTo format hard drives
Lời giải
Đáp án đúng: "To recover dynamic data from compromised systems". Khi điều tra pháp chứng, khởi chạy môi trường live từ đĩa ngoài giúp chuyên gia dùng công cụ cứu hộ và thu thập dữ liệu đang tồn tại trên hệ thống bị xâm nhập, đồng thời hạn chế khởi động cài đặt trên ổ đĩa cần kiểm tra. "To install new software" không phải mục tiêu pháp chứng chính; "To update system drivers" là bảo trì thông thường; "To format hard drives" có thể phá hủy chứng cứ và đi ngược yêu cầu bảo toàn dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AReboot the system immediately
BNotify all users of a potential breach
CInvestigate the activity using system authentication logs and processes
DIgnore the activity unless it repeats
Lời giải
Đáp án đúng: "Investigate the activity using system authentication logs and processes". Khi phát hiện đăng nhập đáng ngờ, cần kiểm tra log xác thực, tài khoản, thời điểm, nguồn kết nối và tiến trình đang chạy để xác định phạm vi trước khi ứng phó. "Reboot the system immediately" có thể làm mất dữ liệu biến động hữu ích và không tự xử lý nguyên nhân. "Notify all users of a potential breach" có thể cần trong kế hoạch truyền thông sau khi đánh giá sự cố, nhưng thông báo ngay cho mọi người không thay thế điều tra ban đầu. "Ignore the activity unless it repeats" bỏ qua chỉ dấu rủi ro và có thể để kẻ tấn công tiếp tục truy cập.
Mở trang câu hỏi này →
Ahttps://kernel.org/
Bhttps://linux-kernel.org
Chttps://www.linux.com/
Dhttps://www.centos.org/
Lời giải
Đáp án đúng: "https://kernel.org/". kernel.org là địa chỉ chính thức gắn với cộng đồng và dự án phát triển kernel Linux, nơi công bố mã nguồn kernel. "https://linux-kernel.org" không phải địa chỉ nêu cho tổ chức này. "https://www.linux.com/" là trang thông tin về Linux, không phải trang kernel.org. "https://www.centos.org/" là trang của dự án CentOS, một bản phân phối Linux, không phải tổ chức kernel.
Mở trang câu hỏi này →
ATo enable additional debugging and performance monitoring tools.
BTo disable all security features and streamline system performance.
CTo improve compatibility with proprietary hardware not supported by the stock kernel.
DTo use a real-time kernel for specialized applications like audio processing or low-latency systems.
Lời giải
Đáp án đúng: "To use a real-time kernel for specialized applications like audio processing or low-latency systems.". Kernel thời gian thực được tùy biến để giảm và kiểm soát độ trễ, hữu ích với xử lý âm thanh hoặc hệ thống cần đáp ứng đúng hạn. "To enable additional debugging and performance monitoring tools." có thể là lý do tùy biến kernel trong phát triển hoặc chẩn đoán, nhưng không phải lý do được chốt ở đây. "To disable all security features and streamline system performance." không phải mục tiêu an toàn và làm tăng rủi ro. "To improve compatibility with proprietary hardware not supported by the stock kernel." cũng là lý do hợp lệ trong thực tế; vì vậy câu có hơn một động cơ hợp lý, nhưng đáp án được giữ theo ngữ cảnh kernel thời gian thực.
Mở trang câu hỏi này →
ARPM is a graphical package manager, while YUM is a command-line package manager.
BRPM can automatically resolve package dependencies, while YUM requires manual dependency management.
CRPM and YUM are essentially the same and can be used interchangeably.
DYUM automates dependency detection and installation, while RPM users must specify each dependency's location manually.
Lời giải
Đáp án đúng: "YUM automates dependency detection and installation, while RPM users must specify each dependency's location manually.". RPM làm việc trực tiếp với tệp gói và có thể báo các phụ thuộc còn thiếu, nhưng thường không tự tìm và tải chúng từ kho. YUM làm lớp quản lý kho ở mức cao hơn, giải quyết phụ thuộc và cài các gói cần thiết. "RPM is a graphical package manager" sai vì RPM chủ yếu là công cụ dòng lệnh; YUM cũng thường được điều khiển từ dòng lệnh. "RPM can automatically resolve package dependencies" đảo vai trò: RPM kiểm tra quan hệ phụ thuộc nhưng không tự xử lý toàn bộ chuỗi từ kho. "RPM and YUM are essentially the same" bỏ qua khác biệt giữa công cụ thao tác gói và trình quản lý kho/phụ thuộc.
Mở trang câu hỏi này →
AIt can lead to data loss if passwords are forgotten
BIt can complicate the resizing of filesystems later on
CIt significantly reduces system performance
DIt is incompatible with most Linux distributions
Lời giải
Đáp án đúng: "It can lead to data loss if passwords are forgotten". Mã hóa bảo vệ dữ liệu khi thiết bị hoặc ổ đĩa bị truy cập trái phép, nhưng dữ liệu có thể không khôi phục được nếu mất mật khẩu hoặc khóa giải mã; cần sao lưu khóa an toàn. "It can complicate the resizing of filesystems later on" cũng có thể đúng với một số cách bố trí mã hóa, nhưng phụ thuộc công nghệ và không phải nhược điểm phổ quát; đây là điểm tranh luận cần nêu rõ. "It significantly reduces system performance" nói quá mức vì tác động tùy phần cứng và tải; "It is incompatible with most Linux distributions" sai vì nhiều bản phân phối hỗ trợ mã hóa.
Mở trang câu hỏi này →
AThere are no private groups in Linux
BUser information in the group is private
CThe primary UID for the user is the same as the primary GID for the user
DUsers are members of the same private group
EAll users only have GID, no UID
Lời giải
Đáp án đúng: "The primary UID for the user is the same as the primary GID for the user". Trong mô hình user private group, hệ thống thường tạo nhóm riêng cho mỗi tài khoản và đặt GID chính bằng UID của tài khoản đó, giúp tệp mới có nhóm mặc định riêng. "There are no private groups in Linux" sai vì nhiều bản phân phối hỗ trợ cách tổ chức này. "User information in the group is private" nhầm tên private group với tính bí mật dữ liệu; nhóm riêng vẫn là cấu trúc phân quyền. "Users are members of the same private group" trái với ý tưởng mỗi người dùng có nhóm riêng. "All users only have GID, no UID" sai vì mỗi tài khoản có UID và thường có GID chính.
Mở trang câu hỏi này →
78What is the role of ACLs in Linux?4 lựa chọn
ATo format filesystems
BTo provide detailed access controls
CTo encrypt file contents
DTo manage network configurations
Lời giải
Đáp án đúng: "To provide detailed access controls". Access Control Lists (ACL) mở rộng quyền Unix cơ bản bằng cách cho phép gán quyền cụ thể cho thêm người dùng hoặc nhóm trên tệp và thư mục. "To format filesystems" là tác vụ của công cụ tạo filesystem, chẳng hạn mkfs. "To encrypt file contents" cần công cụ hoặc lớp mã hóa, ACL chỉ quyết định ai được truy cập chứ không biến nội dung thành bản mã. "To manage network configurations" thuộc công cụ mạng; ACL ở đây là danh sách quyền trên đối tượng hệ thống tệp.
Mở trang câu hỏi này →
ATo store password hashes with aging information
BTo manage user group memberships
CTo limit access to system files
DTo ensure secure password policies
ETo control network authentication
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "To store password hashes with aging information" và "To ensure secure password policies". Shadow password suite giữ hash mật khẩu cùng thông tin tuổi thọ và chính sách đổi mật khẩu trong các tệp được hạn chế quyền truy cập. "To manage user group memberships" thuộc cơ sở dữ liệu nhóm như /etc/group. "To limit access to system files" không phải mục đích trực tiếp; quyền đọc hạn chế trên thông tin xác thực không đặt quyền cho toàn bộ tệp hệ thống. "To control network authentication" thuộc các dịch vụ xác thực mạng; shadow chủ yếu hỗ trợ tài khoản cục bộ.
Mở trang câu hỏi này →
ATo enhance the user interface
BTo improve the speed of the Linux kernel
CTo increase security by isolating sensitive data
DTo reduce the overall system memory usage
Lời giải
Đáp án đúng: "To increase security by isolating sensitive data". Tách /home, /var và /tmp thành các phân vùng riêng có thể giới hạn tác động khi một khu vực đầy dung lượng hoặc bị ghi quá mức; các tùy chọn mount riêng cũng cho phép áp dụng hạn chế phù hợp. Đây là lợi ích về cô lập và quản trị, nhưng cần lập kế hoạch vì phân vùng sai kích thước có thể gây cạn chỗ. "To enhance the user interface" không liên quan đến bố trí hệ thống tệp. "To improve the speed of the Linux kernel" không phải tác động trực tiếp của việc chia phân vùng. "To reduce the overall system memory usage" nhầm dung lượng đĩa với bộ nhớ RAM; phân vùng riêng không làm giảm mức RAM cần dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ADisable all firewalls
BIgnore security warnings
CProtect using specific kernel settings
DUse older kernel versions
EDisable root account
Lời giải
Đáp án đúng: "Protect using specific kernel settings". SYN flood khai thác lượng lớn yêu cầu bắt tay TCP chưa hoàn tất; các tham số nhân như cơ chế SYN cookies và hàng đợi kết nối có thể giúp hệ thống chống quá tải trong cấu hình phù hợp. Cần kết hợp giám sát và lọc lưu lượng, không coi một tham số là giải pháp duy nhất. "Disable all firewalls" làm giảm lớp bảo vệ; "Ignore security warnings" không giảm tấn công; "Use older kernel versions" có thể đưa vào lỗ hổng đã vá; "Disable root account" không xử lý trực tiếp trạng thái TCP.
Mở trang câu hỏi này →
Amake config
Bmake menuconfig
Cmake clearmenu
Dmake clean
Lời giải
Đáp án đúng: "make clearmenu". Các mục tiêu cấu hình kernel phổ biến gồm make config, make menuconfig và make nconfig; make clean dọn sản phẩm biên dịch cũ. make clearmenu không phải mục tiêu chuẩn trong quy trình cấu hình kernel được hỏi. "make config" mở cấu hình dạng hỏi-đáp trong terminal. "make menuconfig" mở giao diện cấu hình dạng menu trong terminal. "make clean" xóa các tệp kết quả biên dịch để chuẩn bị một lượt build mới, nên có liên quan đến quy trình tùy biến dù không chọn tùy chọn cấu hình.
Mở trang câu hỏi này →
Aiptables -A INPUT -s IP_ADDR -j DROP
Biptables -P INPUT IP_ADDR DROP
Ciptables -A INPUT IP_ADDR -j REJECT
Diptables -A INPUT -d IP_ADDR -j DROP
Lời giải
Đáp án đúng: "iptables -A INPUT -s IP_ADDR -j DROP". Trong bảng filter, -A INPUT thêm luật vào chuỗi gói đi vào, -s khớp địa chỉ nguồn và -j DROP loại bỏ gói; cần thay IP_ADDR bằng địa chỉ thực. "iptables -P INPUT IP_ADDR DROP" sai vì -P đặt chính sách mặc định cho cả chuỗi và không nhận địa chỉ nguồn như một tham số. "iptables -A INPUT IP_ADDR -j REJECT" thiếu tùy chọn khớp nguồn -s, nên cú pháp không diễn đạt bộ lọc theo địa chỉ. "iptables -A INPUT -d IP_ADDR -j DROP" khớp địa chỉ đích, không phải nguồn của lưu lượng vào.
Mở trang câu hỏi này →
AINPUT, OUTPUT, FORWARD
BACCEPT, DROP, REJECT
CLOCAL, REMOTE, FORWARD
DIN, OUT, THROUGH
Lời giải
Đáp án đúng: "INPUT, OUTPUT, FORWARD". Bảng filter của iptables có ba chain dựng sẵn: INPUT xử lý gói gửi tới máy, OUTPUT xử lý gói do máy tạo, FORWARD xử lý gói đi qua máy như router. "ACCEPT, DROP, REJECT" là các target/hành động của luật, không phải chain. "LOCAL, REMOTE, FORWARD" không phải tên ba chain mặc định của iptables. "IN, OUT, THROUGH" là cách nói thông thường về hướng lưu lượng, không phải định danh chain hợp lệ.
Mở trang câu hỏi này →