OSP201Chưa đoKỳ 4Cơ sở ngành Cập nhật 12 giờ trước

OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng

OSP201 là môn 3 tín chỉ bậc cử nhân của Đại học FPT, không có môn tiên quyết; trọng tâm là bảo vệ, vận hành và phục hồi nền tảng Linux cùng các dịch vụ mạng nguồn mở. An ninh nền tảng gắn với cách cấu hình hệ thống, phân quyền và giới hạn những gì có thể tiếp cận qua mạng. Một máy chủ có thể bị tổn hại từ lỗ hổng phần mềm, tài khoản có quyền quá rộng, dịch vụ không cần thiết hoặc thay đổi không được theo dõi; do đó rủi ro cần được nhìn từ cả hệ điều hành lẫn các ứng dụng đang chạy. Phòng thủ nhiều lớp kết hợp kiểm soát danh tính và quyền trên tài nguyên, hạn chế kết nối, chính sách truy cập bắt buộc, cập nhật có kế hoạch, ghi nhận hoạt động và kiểm tra tính toàn vẹn. Theo dõi phiên bản và cảnh báo bảo mật hỗ trợ quyết định cập nhật, còn nhật ký thay đổi giúp xác minh cấu hình sau bảo trì. Các dịch vụ như SSH, web, DNS, chia sẻ tệp và thư điện tử cần cấu hình theo mục đích, giới hạn quyền, giám sát và giảm bề mặt tấn công. Khi xuất hiện dấu hiệu xâm nhập, cần giữ bằng chứng, xác định phạm vi ảnh hưởng, cô lập thành phần bị tác động và phục hồi từ trạng thái tin cậy để ngăn sự cố lan rộng. Đường cơ sở giúp nhận biết thay đổi bất thường, còn nhật ký và công cụ kiểm tra toàn vẹn cung cấp dấu vết để đối chiếu trong quá trình xử lý. Phạm vi kiến thức này gắn với quản trị máy chủ nguồn mở: rà soát quyền và dịch vụ, đánh giá dấu hiệu bất thường, rồi cân nhắc biện pháp bảo vệ hoặc phục hồi phù hợp với phạm vi ảnh hưởng.

269Câu hỏi
4Bộ đề
14Chủ đề

Câu hỏi của môn

64/269 câuCòn 205
AYum
BApt-cache
CApt-get
DBin
Lời giải
Đáp án đúng: "Apt-get". apt-get là công cụ dòng lệnh của họ Debian/Ubuntu để cài đặt, nâng cấp và gỡ gói, đồng thời làm việc với kho phần mềm và xử lý phụ thuộc thông qua hệ thống quản lý gói. Tên phương án được viết hoa trong câu nhưng lệnh thực tế thường gõ chữ thường. "Yum" là trình quản lý gói thuộc hệ Red Hat đời cũ, không phải công cụ Debian/Ubuntu. "Apt-cache" phục vụ truy vấn thông tin bộ đệm và gói, không thực hiện thao tác cài đặt/gỡ bỏ như apt-get. "Bin" không phải tiện ích quản lý gói của Debian hay Ubuntu.
Mở trang câu hỏi này →
A%users ALL\=/sbin/fdisk /mnt/sda, /bin/yum
B%users ALL\=/tmp/fdisk /dev/sda, /usr/bin/yum
C%users ALL\=/sbin/fdisk /dev/sda, /usr/bin/yum
D%users ALL\=/tmp/fdisk /mnt/sda, /bin/yum
Lời giải
Đáp án đúng: "%users ALL\=/sbin/fdisk /dev/sda, /usr/bin/yum". Cú pháp sudoers giới hạn nhóm users bằng tiền tố %, cho phép trên mọi máy (ALL) chạy đúng fdisk trên /dev/sda và yum theo đường dẫn thực thi. Đường dẫn thiết bị phải là /dev/sda, không phải thư mục mount /mnt/sda. "%users ALL\=/sbin/fdisk /mnt/sda, /bin/yum" đưa nhầm đường dẫn mount và nhầm vị trí yum; "%users ALL\=/tmp/fdisk /dev/sda, /usr/bin/yum" trỏ tới chương trình không chuẩn trong /tmp; "%users ALL\=/tmp/fdisk /mnt/sda, /bin/yum" sai cả đường dẫn fdisk lẫn thiết bị.
Mở trang câu hỏi này →
APPP
BCHAP
CPAP
DEAP
Lời giải
Đáp án đúng: "PPP". PPP là giao thức điểm-điểm để vận chuyển lưu lượng mạng, không phải phương thức xác thực như PAP, CHAP hay EAP. RADIUS thường nhận yêu cầu xác thực dùng các phương thức đó. "CHAP" là thử thách-phản hồi dùng chung với máy chủ RADIUS trong nhiều cấu hình truy cập từ xa. "PAP" có thể được chuyển tiếp tới RADIUS để xác thực, dù bản thân PAP yếu hơn vì gửi thông tin mật khẩu theo cách kém an toàn. "EAP" cũng thường được vận chuyển qua RADIUS trong mạng truy cập có kiểm soát. PPP có thể dùng RADIUS để ủy quyền xác thực, nên câu hỏi dùng từ “configured with” chưa thật chặt.
Mở trang câu hỏi này →
Aenforcing
Blockdown
Cpermissive
Dunauthorized
Lời giải
Đáp án đúng: "permissive". Ở chế độ permissive, SELinux ghi nhận hành động vi phạm chính sách nhưng không chặn chúng; chế độ này hữu ích khi chẩn đoán chính sách và không tương đương bảo vệ cưỡng chế. "enforcing" vừa ghi log vừa từ chối hành động bị chính sách cấm. "lockdown" không phải một trong các chế độ SELinux thông thường được hỏi ở đây. "unauthorized" cũng không phải tên chế độ SELinux; nó mô tả trạng thái hành động trái phép chứ không phải cấu hình thực thi.
Mở trang câu hỏi này →
Afixfiles
Bchcon
Crestorecon
Dsecon
Lời giải
Đáp án đúng: "chcon". Lệnh chcon thay đổi ngữ cảnh bảo mật SELinux gắn với tệp, như user, role, type và level; thay đổi trực tiếp có thể bị ghi đè khi khôi phục nhãn mặc định. "fixfiles" là công cụ sửa hoặc khôi phục nhãn hàng loạt, không phải lệnh chỉnh một nhãn cụ thể theo tham số context. "restorecon" áp nhãn mặc định lấy từ chính sách và ánh xạ, thay vì cho đặt tùy ý. "secon" hiển thị hoặc truy vấn ngữ cảnh SELinux, không dùng để thay đổi nhãn tệp.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased encryption strength
BSpeedier recovery in case of problems
CReduced need for user permissions
DAutomatic user authentication
Lời giải
Đáp án đúng: "Speedier recovery in case of problems". Hệ thống tệp journaling ghi lại thay đổi dự kiến trong nhật ký trước hoặc trong khi cập nhật cấu trúc dữ liệu, nhờ đó sau sự cố mất điện hoặc treo máy có thể phục hồi trạng thái nhất quán nhanh hơn so với phải rà soát toàn bộ hệ thống tệp. Journaling không thay thế sao lưu và không bảo đảm mọi dữ liệu người dùng được khôi phục. "Increased encryption strength" thuộc cơ chế mã hóa, không phải nhật ký hệ thống tệp. "Reduced need for user permissions" không liên quan đến cách phục hồi metadata; quyền truy cập vẫn phải được cấu hình. "Automatic user authentication" thuộc hệ thống xác thực, không phải chức năng journaling.
Mở trang câu hỏi này →
ANetwork libraries
BUDP ACLs
CTCP Wrapper
DTCP ACLs
EAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "TCP Wrapper". TCP Wrapper kiểm soát quyền truy cập dịch vụ mạng qua quy tắc máy khách, thường dùng hosts.allow và hosts.deny; nó có thể hoạt động với dịch vụ hỗ trợ libwrap mà không cần inetd/xinetd làm super server. "Network libraries" là khái niệm rộng, không phải công cụ kiểm soát truy cập cụ thể; "UDP ACLs" và "TCP ACLs" không chỉ tên tiện ích chuẩn độc lập trong ngữ cảnh câu hỏi; "All of the above" không phù hợp vì các tên đó không cùng là công cụ cụ thể được nêu.
Mở trang câu hỏi này →
ARed Hat
BXubuntu
CGentoo
DDebian
Lời giải
Đáp án đúng: "Debian". Ubuntu được xây dựng dựa trên nhánh Debian; Linux Mint bản phổ biến chủ yếu dựa trên Ubuntu, ngoài ra có Linux Mint Debian Edition dựa trực tiếp trên Debian. Trong các lựa chọn, Debian là nguồn gốc phù hợp với quan hệ phân phối này. "Red Hat" là một họ phân phối khác với hệ gói và lịch sử riêng, không phải nền tảng của Ubuntu hay Mint. "Xubuntu" là một biến thể Ubuntu dùng môi trường desktop Xfce, không phải phân phối nền. "Gentoo" là một phân phối độc lập, thường biên dịch gói từ mã nguồn, không phải tổ tiên của các hệ đang hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
ABIOS attack
BBootloader compromise
CVirtual machine escape
DUnused services
Lời giải
Đáp án đúng: "Virtual machine escape". VM escape là tình huống mã hoặc người dùng trong máy ảo vượt qua ranh giới cô lập để tác động hypervisor hay máy chủ vật lý, vì vậy có thể làm ảnh hưởng các máy khác. "BIOS attack" và "Bootloader compromise" là các kiểu tấn công có thể xảy ra trên thiết bị nhưng không phải rủi ro riêng tiêu biểu của việc dùng VM. "Unused services" làm tăng bề mặt tấn công nếu để chạy, nhưng có thể giảm bằng hardening và không mô tả việc phá vỡ cô lập ảo hóa.
Mở trang câu hỏi này →
Achmod g+s
Bchmod u+s
Cchmod +x
Dchmod 644
Lời giải
Đáp án đúng: "chmod g+s". Thành phần g+s của chmod đặt bit set-group-ID (SGID) cho nhóm trên thư mục; tệp mới bên trong thường kế thừa nhóm thư mục, thuận tiện cho cộng tác. "chmod u+s" đặt SUID, thường làm chương trình chạy với UID chủ sở hữu, không đặt SGID cho nhóm. "chmod +x" thêm quyền thực thi mà không bật bit set-group-ID. "chmod 644" đặt quyền đọc/ghi thông thường và loại bỏ các bit đặc biệt.
Mở trang câu hỏi này →
ATo manage kernel modules
BTo configure network settings
CTo manage authentication for system entry points
DTo automate system updates
Lời giải
Đáp án đúng: "To manage authentication for system entry points". PAM là khung mô-đun cho phép các dịch vụ Linux dùng chính sách xác thực và kiểm soát phiên truy cập theo cấu hình; các điểm vào như đăng nhập, sudo hoặc dịch vụ mạng có thể gọi cùng cơ chế mà không phải tự cài toàn bộ quy trình xác thực. "To manage kernel modules" thuộc quản lý mô-đun nhân, thường dùng công cụ như modprobe, không phải PAM. "To configure network settings" là nhiệm vụ của trình quản lý mạng và tệp cấu hình mạng. "To automate system updates" thuộc trình quản lý gói và lịch cập nhật; PAM có thể kiểm soát ai được phép thao tác nhưng không tự cập nhật phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
A/etc/network/interfaces
B/etc/services
C/etc/iptables/rules.v4
D/etc/firewall/rules
Lời giải
Đáp án đúng: "/etc/services". Tệp này ánh xạ tên dịch vụ sang số cổng và giao thức vận chuyển để chương trình có thể tra cứu tên thay vì ghi nhớ số. Nó không mở hay lọc cổng, chỉ là cơ sở thông tin dịch vụ cục bộ. "/etc/network/interfaces" lưu cấu hình giao diện mạng trên một số bản phân phối; "/etc/iptables/rules.v4" chứa luật firewall IPv4 nếu hệ thống dùng định dạng đó; "/etc/firewall/rules" không phải tệp chuẩn ánh xạ tên dịch vụ và cổng.
Mở trang câu hỏi này →
Achmod 640 example.txt
Bchmod 750 example.txt
Cchmod 440 example.txt
Dchmod 654 example.txt
Lời giải
Đáp án đúng: "chmod 640 example.txt". Trong hệ bát phân, 6 biểu thị đọc và ghi cho chủ sở hữu, 4 biểu thị chỉ đọc cho nhóm, còn 0 không cấp quyền cho người khác; vì vậy giá trị 640 khớp yêu cầu. "chmod 750 example.txt" cấp quyền thực thi cho chủ và nhóm, đồng thời cho người khác không quyền, nên vượt quá quyền đọc/ghi cần thiết và cấp quyền nhóm quá rộng. "chmod 440 example.txt" chỉ cho chủ đọc, không cho chủ ghi. "chmod 654 example.txt" cấp quyền ghi và thực thi cho nhóm, đồng thời cấp quyền đọc cho người khác, trái với yêu cầu giới hạn quyền.
Mở trang câu hỏi này →
Aeth0
BAll ports
CLoopback
DLooparound
ELocal
Lời giải
Đáp án đúng: "Loopback". Nếu cơ sở dữ liệu chỉ được ứng dụng trên cùng máy truy cập, cấu hình bind vào loopback giới hạn kết nối trong máy đó và giảm việc dịch vụ lộ ra mạng. "eth0" là giao diện mạng có thể cho phép máy khác kết nối, trái với nguyên tắc giảm phơi lộ khi không cần truy cập ngoài. "All ports" làm phạm vi lắng nghe rộng hơn và không phải một giao diện. "Looparound" không phải tên chuẩn của giao diện loopback. "Local" là từ chung, không chỉ rõ giao diện loopback.
Mở trang câu hỏi này →
Asemanage
Bchcon
Crestorecon
Dsetenforce
Lời giải
Đáp án đúng: "chcon". chcon thay đổi nhãn ngữ cảnh SELinux của tệp, cho phép điều chỉnh thuộc tính bảo mật gắn với đối tượng. "semanage" quản lý cấu hình chính sách và ánh xạ bền vững như ánh xạ cổng hoặc nhãn đường dẫn, không trực tiếp đổi context một tệp theo cách này. "restorecon" tái áp dụng nhãn mặc định theo chính sách, thường hoàn tác chcon tùy chỉnh. "setenforce" chuyển SELinux giữa enforcing và permissive, không sửa context tệp.
Mở trang câu hỏi này →
APublic IP authentication
BHostname whitelisting
CPublic/private key with passphrase
DFTP login
Lời giải
Đáp án đúng: "Public/private key with passphrase". Xác thực SSH bằng cặp khóa công khai và khóa riêng tránh gửi mật khẩu tài khoản qua mạng; passphrase mã hóa khóa riêng khi lưu, giúp giảm hậu quả nếu tệp khóa bị sao chép. Khóa công khai được đặt trên máy chủ và khóa riêng phải được bảo vệ trên máy khách. "Public IP authentication" chỉ dựa trên địa chỉ nguồn, vốn có thể thay đổi hoặc bị giả mạo ở một số môi trường và không chứng minh danh tính người dùng. "Hostname whitelisting" giới hạn nguồn theo tên máy nhưng không thay thế xác thực mật mã. "FTP login" là đăng nhập qua giao thức khác, không phải phương thức xác thực SSH an toàn hơn mật khẩu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo increase RAM usage for swap partitions.
BTo detect unauthorized changes to system files.
CTo enable automatic updates of log files.
DTo upgrade the Linux kernel securely.
Lời giải
Đáp án đúng: "To detect unauthorized changes to system files.". Công cụ kiểm tra toàn vẹn như Tripwire hoặc AIDE tạo đường cơ sở các thuộc tính tệp rồi so sánh về sau để phát hiện sửa đổi bất thường. Kết quả cảnh báo cần được điều tra, vì thay đổi hợp lệ do cập nhật cũng tạo sai khác. "To increase RAM usage for swap partitions." không liên quan tới kiểm tra toàn vẹn; "To enable automatic updates of log files." mô tả không đúng chức năng; "To upgrade the Linux kernel securely." là nhiệm vụ của quy trình quản lý gói và cập nhật, không phải công cụ so sánh tệp.
Mở trang câu hỏi này →
AStoring all logs in a publicly accessible network location
BEncrypting log transmissions across the network
CUsing centralized log management solutions for better analysis and storage
DDisabling logging for non-critical applications
EManual log reviews at irregular intervals
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Encrypting log transmissions across the network" và "Using centralized log management solutions for better analysis and storage". Mã hóa kênh truyền giúp giữ bí mật log khi đi qua mạng; thu thập tập trung cải thiện việc lưu trữ, tìm kiếm và phân tích từ nhiều máy. Tập trung hóa hỗ trợ quản lý nhất quán nhưng tự nó không bảo đảm tính toàn vẹn nếu thiếu phân quyền, kiểm soát sửa đổi hoặc lưu trữ chống chỉnh sửa. "Storing all logs in a publicly accessible network location" làm lộ dữ liệu và cho phép can thiệp. "Disabling logging for non-critical applications" tạo điểm mù và không bảo vệ log còn lại. "Manual log reviews at irregular intervals" không bảo đảm giám sát kịp thời hay quy trình nhất quán.
Mở trang câu hỏi này →
ABy consolidating log data from multiple systems for centralized monitoring
BBy encrypting all log data
CBy reducing the amount of log data generated
DBy automating software updates
Lời giải
Đáp án đúng: "By consolidating log data from multiple systems for centralized monitoring". Thu thập nhật ký từ nhiều máy vào hệ thống tập trung giúp quản trị viên tìm kiếm, tương quan sự kiện và phát hiện hoạt động bất thường ngay cả khi máy nguồn gặp sự cố. "By encrypting all log data" có thể là biện pháp bảo vệ dữ liệu nhưng không phải tác dụng tự động của remote logging. "By reducing the amount of log data generated" không phải mục tiêu của giám sát từ xa. "By automating software updates" thuộc quản lý bản vá, không liên quan chức năng chính của nhật ký tập trung.
Mở trang câu hỏi này →
AA graphical installation
BA network-based installation
CA text-based installation
DAn automated installation without user input
Lời giải
Đáp án đúng: "A text-based installation". Tham số khởi động linux text yêu cầu trình cài đặt Red Hat sử dụng giao diện văn bản thay cho giao diện đồ họa. "A graphical installation" là lựa chọn giao diện khác, không phù hợp với tham số text. "A network-based installation" yêu cầu nguồn cài qua mạng và cấu hình boot tương ứng. "An automated installation without user input" cần cấu hình kickstart hoặc chế độ tự động, không được kích hoạt chỉ bởi từ text.
Mở trang câu hỏi này →