OSP201Chưa đoKỳ 4Cơ sở ngành Cập nhật 13 giờ trước
OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng
269Câu hỏi
4Bộ đề
14Chủ đề
Câu hỏi của môn
244/269 câuCòn 25
225Members of which of the following groups are frequently set up as printer administrators? (Select two.)4 lựa chọn
Aadmin
Badm
Clpadmin
Dsys
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "lpadmin" và "sys". Nhóm lpadmin là nhóm quen thuộc để quản trị máy in qua CUPS; cấu hình CUPS được viện dẫn cũng cho phép nhóm sys đảm nhiệm quyền quản trị máy in. Quyền thực tế do cấu hình chính sách của hệ thống quyết định, vì vậy không nên suy rộng tên nhóm thành quyền mặc định trên mọi bản phân phối. "admin" có thể được cấp quyền quản trị rộng hoặc được ánh xạ tới quyền in trong một số cấu hình, nhưng không phải nhóm được chọn theo cấu hình đang xét. "adm" thường cho phép đọc một số nhật ký hệ thống, không đồng nghĩa quyền quản trị máy in.
226What role does the Key Distribution Center (KDC) play in the Kerberos authentication architecture?4 lựa chọn
AIt stores and manages encryption keys for end-to-end communication.
BIt acts as a centralized server that issues TGTs and service tickets for users.
CIt provides logging and monitoring for Kerberos ticket usage.
DIt acts as a firewall, controlling access to critical network services.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It acts as a centralized server that issues TGTs and service tickets for users.". Key Distribution Center (KDC) là thành phần trung tâm của Kerberos, gồm dịch vụ xác thực và cấp vé dịch vụ; người dùng dùng Ticket Granting Ticket (TGT) để xin vé truy cập dịch vụ. "It stores and manages encryption keys for end-to-end communication." mô tả không chính xác vai trò KDC như kho khóa mã hóa toàn bộ liên lạc đầu cuối. "It provides logging and monitoring for Kerberos ticket usage." không phải chức năng cấp vé cốt lõi. "It acts as a firewall, controlling access to critical network services." nhầm xác thực dựa trên vé với lọc lưu lượng mạng.
Apasswd
Buseradd
Cchage
Dusermod
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "chage". chage quản lý thông tin lão hóa mật khẩu như ngày hết hạn, thời gian tối thiểu giữa các lần đổi và số ngày tối đa; thông tin này được phản ánh trong dữ liệu tài khoản, thường gồm /etc/shadow. Cần dùng quyền quản trị khi sửa tài khoản khác. "passwd" đổi mật khẩu và có thể mở khóa hoặc khóa tài khoản, nhưng không phải tiện ích chuyên chỉnh toàn bộ chính sách tuổi mật khẩu. "useradd" tạo tài khoản mới và thiết lập một số mặc định, không dùng làm công cụ thường ngày để sửa hết hạn của người dùng hiện có. "usermod" sửa nhiều thuộc tính tài khoản, nhưng lão hóa mật khẩu được quản lý trực tiếp bằng chage.
ATelnet
BNFS
CNTP
DSamba
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "NTP". Kerberos kiểm tra dấu thời gian trong vé và giới hạn chênh lệch đồng hồ giữa máy khách, máy chủ và KDC; NTP giúp đồng bộ thời gian để vé không bị từ chối. "Telnet" là giao thức terminal từ xa không an toàn, không bắt buộc cho Kerberos. "NFS" có thể tích hợp xác thực Kerberos nhưng bản thân không cần thiết để Kerberos hoạt động. "Samba" cũng có thể dùng Kerberos trong môi trường miền, nhưng không phải dịch vụ nền tảng bắt buộc.
229What does NFS stand for and what is its primary use?4 lựa chọn
ANetwork File Service, used for network optimization
BNetwork File System, used for enabling file sharing across network systems
CNetwork Functionality Service, used for enhancing system services
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Network File System, used for enabling file sharing across network systems". NFS là Network File System, giao thức cho phép máy khách truy cập tệp và thư mục được chia sẻ qua mạng như tài nguyên từ xa. Quyền truy cập vẫn cần cấu hình đúng ở máy chủ, danh tính UID/GID và quyền hệ thống tệp. "Network File Service, used for network optimization" gọi sai tên và chức năng; "Network Functionality Service, used for enhancing system services" không phải tên viết tắt NFS; "None of the above" không đúng vì một lựa chọn đã nêu đúng tên mở rộng và mục đích chính.
AConfiguring the Kerberos client to use a static IP address for communication with the Kerberos server.
BAdding the Kerberos server’s hostname and IP address to the /etc/hosts file on the client machine to ensure proper resolution.
CEnsuring that the Kerberos client configuration file (/etc/krb5.conf) includes the correct Kerberos server realm and KDC (Key Distribution Center) information.
DSetting up a dedicated firewall rule to allow all incoming traffic on port 88 from the Kerberos server.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ensuring that the Kerberos client configuration file (/etc/krb5.conf) includes the correct Kerberos server realm and KDC (Key Distribution Center) information.". Máy khách cần biết realm đang xác thực và địa chỉ KDC để yêu cầu vé Kerberos; cấu hình sai tên realm hoặc máy chủ sẽ khiến quá trình xác thực không tìm được dịch vụ phù hợp. Phân giải tên và đồng bộ thời gian cũng quan trọng, nhưng cấu hình realm/KDC là bước cốt lõi được hỏi. "Configuring the Kerberos client to use a static IP address" không bắt buộc nếu DNS hoặc cơ chế phân giải khác hoạt động chính xác. "Adding the Kerberos server’s hostname and IP address to the /etc/hosts file" có thể giúp phân giải tên khi cần, nhưng không thay thế khai báo realm và KDC. "Setting up a dedicated firewall rule to allow all incoming traffic on port 88" mở quá rộng và không phải cấu hình phía client cần có; Kerberos cần luồng phù hợp, không phải mọi lưu lượng vào.
Aid
Bwhoami
Cgroups
Dsu
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "id". Lệnh id hiển thị UID, GID chính và các nhóm bổ sung của người dùng hoặc tiến trình hiện tại, giúp kiểm tra danh tính hiệu lực và quyền nhóm. "whoami" chỉ cho biết tên người dùng hiệu lực, không liệt kê UID/GID và các nhóm. "groups" liệt kê nhóm mà người dùng thuộc về nhưng không cung cấp đầy đủ UID và GID chính. "su" chuyển sang tài khoản khác nếu được phép; nó không phải lệnh truy vấn danh tính hiện tại.
AThe development of kernel-based encryption
BThe creation of Security-Enhanced Linux (SELinux)
CThe introduction of real-time intrusion detection systems
DThe implementation of sandboxing techniques
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The creation of Security-Enhanced Linux (SELinux)". SELinux bắt nguồn từ công trình nghiên cứu an ninh của NSA, sau đó được phát triển thành cơ chế kiểm soát truy cập bắt buộc cho Linux; chính sách có thể giới hạn tiến trình vượt ra ngoài quyền Unix thông thường. "The development of kernel-based encryption" không mô tả đóng góp nổi bật được hỏi; "The introduction of real-time intrusion detection systems" không phải nguồn gốc SELinux; "The implementation of sandboxing techniques" là mô tả rộng về kỹ thuật cô lập, không phải câu trả lời cụ thể về dự án NSA.
233What is the primary purpose of TCP Wrapper in Linux?4 lựa chọn
ATo encrypt network communications.
BTo log and filter incoming network connections.
CTo optimize network performance by reducing latency.
DTo monitor file system usage.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To log and filter incoming network connections.". TCP Wrappers kiểm soát truy cập dịch vụ dựa trên địa chỉ máy khách qua quy tắc hosts.allow và hosts.deny, đồng thời có thể ghi nhận kết nối. "To encrypt network communications." không đúng vì TCP Wrappers không mã hóa dữ liệu; cần TLS hoặc VPN. "To optimize network performance by reducing latency." không phải mục tiêu của bộ lọc truy cập. "To monitor file system usage." thuộc công cụ quota, audit hoặc giám sát filesystem, không thuộc TCP Wrappers.
234Why might an administrator choose to monitor Debian security notices for Ubuntu systems?4 lựa chọn
ADebian and Ubuntu share the same graphical user interface (GUI)
BUbuntu is based on the Debian Linux distribution
CDebian notices include real-time vulnerability scanning
DDebian notices prioritize application updates over kernel fixes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ubuntu is based on the Debian Linux distribution". Ubuntu kế thừa nền tảng và nhiều gói từ Debian, do đó thông báo bảo mật Debian có thể cung cấp ngữ cảnh hữu ích cho các gói nguồn chung; cần kiểm tra trạng thái gói cụ thể của Ubuntu. "Debian and Ubuntu share the same graphical user interface (GUI)" không phải lý do liên quan đến thông báo bảo mật; giao diện có thể khác nhau giữa phiên bản và biến thể. "Debian notices include real-time vulnerability scanning" mô tả sai bản chất thông báo, vốn công bố cố vấn chứ không quét hệ thống Ubuntu đang chạy. "Debian notices prioritize application updates over kernel fixes" không phải đặc tính chung của thông báo bảo mật Debian.
ASELinux
BAppArmor
CPolicyKit
DUser-defined read, write, and execute permissions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "User-defined read, write, and execute permissions". Discretionary Access Control (DAC) cho phép chủ sở hữu tài nguyên quyết định quyền truy cập, thể hiện điển hình bằng quyền đọc, ghi và thực thi của Unix. "SELinux" áp chính sách MAC do hệ thống quản lý. "AppArmor" cũng là cơ chế MAC dựa trên profile ứng dụng. "PolicyKit" quản lý quyền thực hiện một số hành động đặc quyền qua chính sách, không phải ví dụ kinh điển của DAC trên tệp như quyền do chủ sở hữu đặt. Quyền DAC có thể phối hợp với nhóm và ACL để giới hạn truy cập, nhưng quyết định cấp quyền cơ bản xuất phát từ chủ thể có quyền sở hữu tài nguyên.
236What is the purpose of a meta package in Ubuntu?4 lựa chọn
AStore kernel logs
BInstall the latest kernel version
CBuild custom kernels
DCompile source code
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Install the latest kernel version". Meta package thường không chứa kernel thực mà phụ thuộc vào gói kernel phiên bản mới nhất trong một nhánh; cài hoặc nâng cấp meta package sẽ kéo phiên bản phù hợp theo sau. "Store kernel logs" thuộc hệ thống nhật ký như journal hoặc /var/log. "Build custom kernels" cần công cụ biên dịch và mã nguồn, không phải chức năng meta package. "Compile source code" là nhiệm vụ của compiler/build system; meta package chủ yếu gom phụ thuộc.
237What does SELinux stand for?4 lựa chọn
ASecure Enhanced Linux
BSimple Encrypted Linux
CSecurity Enhanced Linux
DServer Encapsulation Linux
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Security Enhanced Linux". SELinux là tên viết tắt của Security-Enhanced Linux, một cơ chế kiểm soát truy cập bắt buộc cho Linux; cách viết trong phương án bỏ dấu gạch nối nhưng giữ đúng các từ. "Secure Enhanced Linux" dùng sai từ đầu. "Simple Encrypted Linux" không phải tên dự án và nhầm kiểm soát truy cập với mã hóa. "Server Encapsulation Linux" cũng không khai triển đúng tên và không mô tả công nghệ.
238Which SSH command is used to terminate an active SSH session and disconnect from the remote server?
(Choose two)4 lựa chọn
Assh exit
Bssh kill
Cssh disconnect
Dssh logout
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "ssh exit" và "ssh logout". Căn cứ đã chốt giữ hai chuỗi này theo ý định thoát khỏi phiên SSH; chính xác hơn, người dùng gõ exit hoặc logout bên trong shell từ xa để kết thúc phiên. Tiền tố ssh trong từng lựa chọn không phải cú pháp chuẩn để đóng kết nối đang mở, nên câu có lỗi diễn đạt nhưng đáp án chốt phản ánh hai lệnh thoát được mong muốn. "ssh kill" không phải lệnh chuẩn để đóng shell từ xa; kill gửi tín hiệu tới tiến trình và cần chỉ định tiến trình phù hợp. "ssh disconnect" cũng không phải lệnh shell thông thường để thoát phiên; khi cần đóng kết nối, dùng exit hoặc logout trong phiên đã đăng nhập.
239Which of the following statements that most accurately reflects the structure of the Linux kernel?4 lựa chọn
AA single monolithic kernel
BA completely modular kernel
CA modular core with monolithic components
DA monolithic core with modular components
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A monolithic core with modular components". Nhân Linux giữ nhiều chức năng cốt lõi trong cùng không gian nhân, đặc trưng của kiến trúc monolithic, đồng thời hỗ trợ mô-đun nạp động như trình điều khiển thiết bị và hệ thống tệp. Mô tả này phản ánh cả lõi nguyên khối lẫn khả năng mở rộng bằng mô-đun. "A single monolithic kernel" bỏ qua khả năng nạp mô-đun và vì vậy kém đầy đủ. "A completely modular kernel" không đúng vì Linux không tách mọi chức năng thành mô-đun độc lập bên ngoài lõi. "A modular core with monolithic components" đảo thứ tự đặc tính: mô-đun bổ sung lõi nguyên khối, chứ lõi không phải một tập hợp hoàn toàn mô-đun.
Ayum update
Bapt-get update
Crpm update
Dmake install
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "apt-get update". Trên Ubuntu, apt-get update làm mới chỉ mục gói từ các kho đã cấu hình; lệnh này chưa cài bản nâng cấp. Muốn nâng cấp gói cần chạy lệnh upgrade phù hợp sau khi cập nhật chỉ mục. "yum update" là lệnh thuộc họ quản lý gói RPM thường dùng trên Fedora/RHEL, không phải công cụ chuẩn Ubuntu; "rpm update" không phải lệnh cập nhật gói Ubuntu; "make install" cài phần mềm được biên dịch từ mã nguồn và không đồng bộ danh sách kho APT.
ALILO
BSyslinux
CGRUB
DPXE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "GRUB". GRUB là bộ nạp khởi động phổ biến trên Ubuntu và Red Hat; nó chọn kernel hoặc hệ điều hành để nạp và có thể cung cấp menu cấu hình lúc khởi động. "LILO" là bộ nạp Linux cũ, ít phổ biến trên hệ thống hiện đại; "Syslinux" thường dùng cho phương tiện khởi động hoặc môi trường cụ thể nhưng không phải đáp án phổ biến chung của hai bản phân phối; "PXE" là môi trường khởi động qua mạng, không phải tên bộ nạp cài đặt mặc định được hỏi.
AAllow all incoming and outgoing traffic.
BDeny all incoming and outgoing traffic by default, allow all outgoing traffic.
CAllow incoming traffic and deny outgoing traffic by default.
DDeny all incoming and outgoing traffic by default, then allow specific services.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Deny all incoming and outgoing traffic by default, then allow specific services.". Chính sách mặc định từ chối rồi chỉ cho phép lưu lượng thực sự cần dùng tuân theo nguyên tắc đặc quyền tối thiểu, giảm cổng và kết nối phơi ra ngoài. "Allow all incoming and outgoing traffic." loại bỏ tác dụng kiểm soát của tường lửa. "Deny all incoming and outgoing traffic by default, allow all outgoing traffic." vẫn cho mọi ứng dụng kết nối ra ngoài, nên không giới hạn outbound như chính sách tối thiểu yêu cầu. "Allow incoming traffic and deny outgoing traffic by default." mở rộng truy cập từ bên ngoài và không phải thiết lập mặc định an toàn.
ATo monitor outbound traffic
BTo provide VPN services
CTo control network access by analyzing incoming and outgoing packets
DTo encrypt network traffic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To control network access by analyzing incoming and outgoing packets". Packet filtering firewall kiểm tra các thuộc tính như địa chỉ, giao thức, cổng và chiều lưu lượng rồi áp dụng quy tắc cho phép hoặc chặn. "To monitor outbound traffic" chỉ nêu một hướng và không đầy đủ chức năng kiểm soát cả gói đến lẫn gói đi. "To provide VPN services" là vai trò của công nghệ VPN, có thể kết hợp với firewall nhưng không phải chức năng lọc gói cơ bản. "To encrypt network traffic" thuộc giao thức mã hóa như TLS hoặc IPsec; firewall lọc lưu lượng chứ tự thân không mã hóa payload.
244What role does the Key Distribution Center (KDC) play in the Kerberos authentication architecture?4 lựa chọn
AIt stores and manages encryption keys for end-to-end communication.
BIt acts as a centralized server that issues TGTs and service tickets for users.
CIt provides logging and monitoring for Kerberos ticket usage.
DIt acts as a firewall, controlling access to critical network services.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It acts as a centralized server that issues TGTs and service tickets for users.". Key Distribution Center (KDC) là thành phần trung tâm của Kerberos, gồm dịch vụ xác thực và cấp vé dịch vụ; người dùng dùng Ticket Granting Ticket (TGT) để xin vé truy cập dịch vụ. "It stores and manages encryption keys for end-to-end communication." mô tả không chính xác vai trò KDC như kho khóa mã hóa toàn bộ liên lạc đầu cuối. "It provides logging and monitoring for Kerberos ticket usage." không phải chức năng cấp vé cốt lõi. "It acts as a firewall, controlling access to critical network services." nhầm xác thực dựa trên vé với lọc lưu lượng mạng.