What does NFS stand for and what is its primary use?

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Network File System, used for enabling file sharing across network systems". NFS là Network File System, giao thức cho phép máy khách truy cập tệp và thư mục được chia sẻ qua mạng như tài nguyên từ xa. Quyền truy cập vẫn cần cấu hình đúng ở máy chủ, danh tính UID/GID và quyền hệ thống tệp. "Network File Service, used for network optimization" gọi sai tên và chức năng; "Network Functionality Service, used for enhancing system services" không phải tên viết tắt NFS; "None of the above" không đúng vì một lựa chọn đã nêu đúng tên mở rộng và mục đích chính.

Cùng chương 8