MLN122Trung bìnhKỳ 8Đại cương Cập nhật 17 giờ trước

Kinh tế chính trị Mác - Lênin

MLN122 - Kinh tế chính trị Mác - Lênin là môn thuộc khối lý luận chính trị trong chương trình đại cương bậc cử nhân của Đại học FPT. Môn đi tìm lời đáp cho một câu hỏi cũ mà chưa bao giờ hết thời sự: của cải trong một xã hội được làm ra bằng cách nào, rồi chia cho ai theo luật lệ nào, và vì sao cách chia ấy lại thay đổi qua từng thời kỳ. Khác với những môn kinh tế chỉ mô tả giá cả và sản lượng, ở đây đối tượng là quan hệ giữa người với người ẩn sau các con số: ai nắm tư liệu sản xuất, ai phải bán sức lao động, phần dôi ra thuộc về bên nào. Điểm xuất phát là hàng hóa, tế bào của nền kinh tế thị trường, với hai thuộc tính giá trị và giá trị sử dụng cùng tính hai mặt của lao động sản xuất ra nó; từ đó mới hiểu được vì sao thời gian lao động xã hội cần thiết quyết định lượng giá trị, vì sao tiền tệ ra đời, và quy luật giá trị điều tiết sản xuất theo cơ chế nào. Mạch thứ hai là giá trị thặng dư: sức lao động trở thành hàng hóa trong điều kiện nào, vì sao chỉ riêng nó tạo ra lượng giá trị lớn hơn giá trị bản thân, hai con đường kéo dài ngày lao động và tăng năng suất xã hội khác nhau ra sao, rồi lợi nhuận, lợi tức và địa tô che giấu nguồn gốc ấy bằng cách nào. Xuyên suốt cả hai mạch, công cụ làm việc là trừu tượng hóa khoa học, bởi quan hệ kinh tế không đem vào phòng thí nghiệm được mà phải gạt cái ngẫu nhiên để giữ lấy cái bản chất. Mạch thứ ba theo dấu sự vận động của chính nền kinh tế đó: cạnh tranh tự do dẫn tới tích tụ và tập trung sản xuất, độc quyền hình thành rồi kết hợp với sức mạnh nhà nước, đồng thời bộc lộ những biểu hiện mới của thời nay. Hai mạch cuối hướng hẳn về Việt Nam. Một bên là con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa rút ngắn trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cùng những được và mất của hội nhập kinh tế quốc tế. Bên kia là mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa: nền kinh tế nhiều thành phần vận hành theo quy luật thị trường nhưng có sự quản lý của Nhà nước, nơi các lợi ích cá nhân, tập thể và xã hội phải được đặt hài hòa với nhau. Lợi ích: người học đọc được tin tức kinh tế ở tầng sâu hơn con số, hiểu vì sao giá cả lên xuống quanh giá trị chứ không trùng với nó, phân biệt được những cặp rất dễ nhầm khi làm bài trắc nghiệm như giá trị với giá cả, lao động cụ thể với lao động trừu tượng, tư bản bất biến với tư bản cố định, giá trị thặng dư tuyệt đối với tương đối, tích tụ với tập trung tư bản. Ngân hàng câu hỏi của môn kèm lời giải nêu rõ đáp án đúng dựa vào căn cứ nào và từng phương án còn lại sai ở chỗ nào, nên dùng được cả để ôn thi lẫn để tự rà lại chỗ mình đang hiểu lệch.

661Câu hỏi
9Bộ đề
6Chủ đề
5,03 đánh giá

Câu hỏi của môn

104/661 câuCòn 557
85Thế nào là lao động trừu tượng?4 lựa chọnKhó36% trả lời đúng
ALà hoạt động có mục đích, có ý thức của con người
BLà những lao động ngành nghề tạo ra của cải
CLà sự hao phí sức lao động nói chung của người sản xuất hàng hóa
DLà lao động sản xuất nếu coi đó là sự hao phí sức lao động nói chung của con người
Lời giải
Lao động trừu tượng là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và xã hội học. Nó được định nghĩa là lao động sản xuất nếu coi đó là sự hao phí sức lao động nói chung của con người. Điều này có nghĩa là lao động trừu tượng không chỉ tập trung vào kết quả sản phẩm cuối cùng mà còn bao gồm cả quá trình lao động, thời gian và công sức mà con người bỏ ra để tạo ra sản phẩm đó. Lao động trừu tượng có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như lao động trí tuệ, lao động kỹ thuật, lao động quản lý, v.v. Mỗi hình thức lao động trừu tượng đều có giá trị và đóng góp vào quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Trong kinh tế học, lao động trừu tượng được sử dụng để đo lường giá trị của lao động và xác định mức độ hiệu quả của quá trình sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
86Thế nào là lao động cụ thể?4 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
ALà những lao động có thể quan sát được, nhìn thấy được
BLà những lao động ngành nghề
CLà hoạt động có mục đích của con người
DLà những lao động ngành nghề cụ thể, có mục đích riêng, có đối tượng riêng, thao tác riêng và kết quả riêng
Lời giải
Lao động cụ thể là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và lao động. Nó được định nghĩa là những hoạt động lao động có mục đích riêng, có đối tượng riêng, thao tác riêng và kết quả riêng. Điều này có nghĩa là lao động cụ thể không chỉ là những công việc đơn giản mà còn bao gồm cả quá trình sản xuất, dịch vụ và các hoạt động khác. Ví dụ, một người nông dân trồng lúa là một lao động cụ thể vì họ có mục đích riêng (làm giàu), đối tượng riêng (lúa), thao tác riêng (cấy, bón phân, thu hoạch) và kết quả riêng (lúa chín). Tương tự, một nhân viên y tế là một lao động cụ thể vì họ có mục đích riêng (giúp đỡ bệnh nhân), đối tượng riêng (bệnh nhân), thao tác riêng (chẩn đoán, điều trị) và kết quả riêng (bệnh nhân được chữa khỏi).
Mở trang câu hỏi này →
ASản xuất
BTrao đổi hàng hóa
CThị trường
DSản xuất và trao đổi hàng hóa
Lời giải
Trong lịch sử phát triển nền sản xuất xã hội, tiền đề quan trọng nhất cho sự ra đời và phát triển của nền kinh tế thị trường là sự kết hợp giữa sản xuất và trao đổi hàng hóa. Sản xuất là quá trình tạo ra hàng hóa và dịch vụ, trong khi trao đổi hàng hóa là quá trình trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các cá nhân và tổ chức. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này tạo ra cơ sở cho sự hình thành và phát triển của thị trường, nơi hàng hóa và dịch vụ được trao đổi và giá cả được xác định. Sản xuất và trao đổi hàng hóa tạo ra cơ hội cho sự cạnh tranh, sáng tạo và đổi mới, dẫn đến sự phát triển của nền kinh tế thị trường. Quan trọng hơn, sự kết hợp này tạo ra cơ sở cho sự phân công lao động, nơi các cá nhân và tổ chức có thể tập trung vào các hoạt động chuyên môn và tạo ra giá trị cao hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ALà nơi diễn ra hành vi trao đổi, mua bán hàng hoá giữa các chủ thể kinh tế với nhau
BLà tổng thể các yếu tố kinh tế vận động theo quy luật của thị trường
CLà nơi người bán quyết định giá cả, người mua chỉ được quyền lựa chọn
DLà tổng hoà các mối quan hệ liên quan đến trao đổi, mua bán hàng hoá, dịch vụ trong xã hội
Lời giải
Thị trường được hiểu theo nghĩa trừu tượng là tổng hòa các mối quan hệ liên quan đến trao đổi, mua bán hàng hoá, dịch vụ trong xã hội. Điều này cho thấy thị trường không chỉ là một nơi diễn ra các giao dịch kinh tế đơn lẻ mà còn là một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều yếu tố và mối quan hệ khác nhau. Thị trường bao gồm các chủ thể kinh tế như người sản xuất, người tiêu dùng, người bán và người mua, cũng như các yếu tố như giá cả, cung và cầu, và các quy luật kinh tế vận động. Thị trường còn bao gồm các mối quan hệ xã hội như quan hệ giữa người sản xuất và người tiêu dùng, giữa người bán và người mua, và giữa các chủ thể kinh tế khác nhau. Tóm lại, thị trường được hiểu theo nghĩa trừu tượng là một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều yếu tố và mối quan hệ khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
89Chọn các ý không đúng về sản phẩm và hàng hoá:3 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AMọi sản phẩm đều là hàng hoá
BMọi sản phẩm đều là kết quả của sản xuất
CKhông phải mọi sản phẩm đều là hàng hoá
Lời giải
Sản phẩm và hàng hoá là hai khái niệm liên quan đến quá trình sản xuất và trao đổi trong nền kinh tế. Sản phẩm là kết quả của quá trình sản xuất, có thể là hàng hoá hoặc dịch vụ. Hàng hoá là sản phẩm có thể được trao đổi, mua bán trên thị trường. Vì vậy, không phải mọi sản phẩm đều là hàng hoá, vì có thể là sản phẩm không thể trao đổi hoặc không có giá trị kinh tế. Ví dụ, sản phẩm là một tác phẩm nghệ thuật độc nhất, không thể được sản xuất lại hoặc một sản phẩm là một dịch vụ không thể được trao đổi như một hàng hoá.
Mở trang câu hỏi này →
90Khẳng định nào đúng trong những khẳng định sau?3 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
ASản xuất hàng hóa chỉ là sản phẩm của chủ nghĩa tư bản
BSản xuất hàng hóa không có trong chủ nghĩa xã hội
CSản xuất hàng hóa ra đời trong chế độ chiếm hữu nô lệ
Lời giải
Sản xuất hàng hóa là quá trình sản xuất hàng hóa để bán, nó không chỉ xuất hiện trong chủ nghĩa tư bản mà còn có trong các chế độ xã hội khác. Trong các chế độ xã hội khác nhau, sản xuất hàng hóa có thể có những đặc điểm và vai trò khác nhau. Ví dụ, trong chế độ chiếm hữu nô lệ, sản xuất hàng hóa thường được thực hiện bởi những người nô lệ dưới sự kiểm soát của chủ nô. Trong khi đó, chủ nghĩa tư bản thường được đặc trưng bởi sự cạnh tranh và sự tự do trong sản xuất hàng hóa. Vì vậy, khẳng định "Sản xuất hàng hóa ra đời trong chế độ chiếm hữu nô lệ" là đúng vì nó phản ánh thực tế lịch sử về sự xuất hiện của sản xuất hàng hóa.
Mở trang câu hỏi này →
91Hãy chọn ý đúng khi nói về quan hệ giữa giá trị và giá cả?3 lựa chọnTrung bình56% trả lời đúng
AGiá trị là cơ sở của giá cả, là yếu tố quyết định giá cả, giá cả là hình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị
BGiá cả thị trường còn chịu ảnh hưởng của cung - cầu, giá trị của tiền
CCác phương án trả lời đều đúng
Lời giải
Khi nói về quan hệ giữa giá trị và giá cả, chúng ta cần hiểu rõ các khái niệm này. Giá trị là bản chất thực sự của một sản phẩm hoặc dịch vụ, phản ánh giá trị sử dụng, giá trị trao đổi và giá trị sở hữu của nó. Giá cả, ngược lại, là hình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị này. Tuy nhiên, giá cả thị trường còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cung - cầu, tiền tệ và chính sách kinh tế vĩ mô. Vì vậy, giá trị và giá cả không phải lúc nào cũng đồng nhất. Giá trị có thể thay đổi theo thời gian và không gian, trong khi giá cả có thể thay đổi theo cung - cầu và các yếu tố khác. Do đó, quan hệ giữa giá trị và giá cả phức tạp và đa chiều.
Mở trang câu hỏi này →
92Cơ chế thị trường được Adam Smith ví như?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
ABàn tay vô hình
BBóng ma vô hình
CCon đà hai vòi
DNam châm hai cực
Lời giải
Cơ chế thị trường là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, được Adam Smith mô tả như một 'bàn tay vô hình'. Ông cho rằng, mặc dù không có một người nào kiểm soát thị trường, nhưng các cá nhân trong thị trường vẫn có thể đạt được sự cân bằng và hiệu quả nhờ vào cơ chế thị trường. Bàn tay vô hình này được hình thành bởi sự tương tác giữa các cá nhân, doanh nghiệp và thị trường, tạo ra một hệ thống tự động hóa và tự điều chỉnh. Nó giúp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, khuyến khích cạnh tranh và sáng tạo, và cuối cùng dẫn đến sự phát triển kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
93Cơ sở chung của quan hệ trao đổi giữa các hàng hóa là gì?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ALà công dụng của hàng hóa
BLà hao phí lao động kết tinh trong hàng hóa
CLà nhu cầu của sự tiêu dùng
DLà sự khan hiếm của hàng hóa
Lời giải
Quan hệ trao đổi giữa các hàng hóa được xây dựng trên cơ sở chung là sự khác biệt về giá trị của các hàng hóa. Giá trị của hàng hóa được xác định bởi hao phí lao động kết tinh trong nó. Khi hai người trao đổi hàng hóa, họ đều muốn nhận được hàng hóa có giá trị tương đương. Điều này cho thấy rằng cơ sở chung của quan hệ trao đổi là sự khác biệt về giá trị, và giá trị của hàng hóa được xác định bởi hao phí lao động kết tinh trong nó. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Là hao phí lao động kết tinh trong hàng hóa".
Mở trang câu hỏi này →
ATiền giấy
BTiền điện tử
CTiền vàng
DBitcoin
Lời giải
Theo kinh tế - chính trị Mác - Lênin, tiền vàng được coi là loại tiền có chức năng cất trữ. Điều này có nghĩa là tiền vàng được sử dụng như một hình thức lưu trữ giá trị và một nơi an toàn để giữ tài sản. Trong thời kỳ tiền tệ vàng, giá trị của tiền được gắn liền với giá trị của vàng, và người ta có thể trao đổi tiền vàng với các mặt hàng và dịch vụ khác. Tiền vàng cũng được sử dụng như một hình thức đầu tư, vì giá trị của nó thường không thay đổi theo thời gian. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong thời kỳ hiện đại, hầu hết các quốc gia đã chuyển sang hệ thống tiền tệ fiat, và tiền vàng không còn được sử dụng như một phương tiện thanh toán hàng ngày.
Mở trang câu hỏi này →
95Mì ăn liền, khăn giấy, bim bim... là loại hàng hoá nào?4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
AHàng hoá hữu hình
BHàng hoá vô hình
CHàng hoá đặc biệt
DKhông phải là hàng hoá
Lời giải
Mì ăn liền, khăn giấy, bim bim... là những sản phẩm vật chất mà chúng ta có thể nhìn thấy và chạm vào. Chúng được sản xuất và bán trên thị trường như những mặt hàng tiêu dùng thông thường. Vì vậy, chúng ta có thể gọi chúng là hàng hoá hữu hình. Hàng hoá hữu hình là những sản phẩm có thể nhìn thấy, chạm vào và đo lường được. Chúng có giá trị kinh tế và được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của con người. Ví dụ, mì ăn liền là một loại thực phẩm có thể nhìn thấy và chạm vào, khăn giấy là một sản phẩm có thể nhìn thấy và sử dụng để lau khô tay. Tương tự, bim bim cũng là một sản phẩm có thể nhìn thấy và sử dụng để ăn. Vì vậy, tất cả các sản phẩm này đều thuộc loại hàng hoá hữu hình.
Mở trang câu hỏi này →
ACác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh, lỗ lãi tự chịu
BCác chủ thể kinh tế không có tính độc lập, nghĩa là không có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh, lỗ lãi tự chịu
CCác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền quyết định lỗ lãi
DCác chủ thể kinh tế có tính độc lập, nghĩa là có quyền làm bất cứ những gì họ muốn
Lời giải
Một xã hội lấy thị trường làm phương tiện có tính cơ sở để phân phối các nguồn lực kinh tế thường được đặc trưng bởi sự độc lập của các chủ thể kinh tế. Điều này có nghĩa là các chủ thể kinh tế có quyền tự chủ trong sản xuất, kinh doanh và chịu trách nhiệm về kết quả lỗ lãi của mình. Họ có thể tự quyết định về sản phẩm, giá cả, thị trường và chiến lược kinh doanh mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Điều này tạo điều kiện cho sự cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Trong một xã hội thị trường, các chủ thể kinh tế không bị kiểm soát bởi chính phủ hoặc các tổ chức khác, mà thay vào đó, họ phải tự chịu trách nhiệm về quyết định kinh doanh của mình.
Mở trang câu hỏi này →
97Quy luật giá trị có tác dụng:4 lựa chọnTrung bình40% trả lời đúng
AĐiều tiết sản xuất và lưu thông hàng hoá.
BCải tiến kỹ thuật, tăng năng suất lao động
CPhân hoá những người sản xuất
DCác phương án trả lời đều đúng
Lời giải
Quy luật giá trị là một trong những quy luật cơ bản của kinh tế học Marx-Lenin. Nó có tác dụng điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa, cải tiến kỹ thuật và tăng năng suất lao động, cũng như phân hóa những người sản xuất. Điều này có nghĩa là quy luật giá trị ảnh hưởng đến cả quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa trong nền kinh tế. Nó giúp xác định giá trị của hàng hóa và dịch vụ, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp và thu nhập của người lao động. Ngoài ra, quy luật giá trị còn đóng vai trò quan trọng trong việc phân hóa xã hội, tạo ra sự chênh lệch về tài sản và quyền lực giữa các nhóm người khác nhau. Vì vậy, có thể nói rằng các phương án trả lời đều đúng, vì quy luật giá trị có tác dụng đa dạng và sâu rộng trong nền kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
98Một trong những tác động tích cực của của quy luật giá trị là gì?4 lựa chọnTrung bình64% trả lời đúng
ANgười sản xuất có thể sản xuất nhiều loại hàng hoá
BNgười tiêu dùng mua được hàng hoá rẻ
CNgười sản xuất ngày càng giàu có
DKích thích lực lượng sản xuất, năng suất lao động tăng
Lời giải
Quy luật giá trị là một trong những quy luật cơ bản của kinh tế học Marx-Lenin. Nó giải thích mối quan hệ giữa giá trị và giá cả hàng hóa. Một trong những tác động tích cực của quy luật giá trị là kích thích lực lượng sản xuất và năng suất lao động tăng. Khi giá cả hàng hóa tăng, người sản xuất có động lực để sản xuất nhiều hơn, đầu tư vào công nghệ và lao động mới, từ đó tăng năng suất lao động và lực lượng sản xuất. Điều này dẫn đến sự phát triển kinh tế và xã hội. Quy luật giá trị cũng khuyến khích người sản xuất tìm kiếm các phương pháp sản xuất mới, hiệu quả hơn, giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận. Tóm lại, quy luật giá trị đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
99Lượng giá trị của hàng hóa được đo bằng đơn vị:4 lựa chọnDễ90% trả lời đúng
AKhối lượng
BNăng suất
CThời gian lao động xã hội cần thiết
DMức độ khan hiếm của hàng hóa
Lời giải
Lượng giá trị của hàng hóa được đo bằng đơn vị thời gian lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là giá trị của một sản phẩm được xác định bởi số lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra nó. Ví dụ, một chiếc áo được sản xuất bằng 5 giờ lao động xã hội có giá trị cao hơn một chiếc áo được sản xuất bằng 2 giờ lao động xã hội. Điều này cho thấy giá trị của hàng hóa không chỉ phụ thuộc vào khối lượng sản phẩm mà còn phụ thuộc vào thời gian và công sức cần thiết để sản xuất ra nó. Thời gian lao động xã hội cần thiết là một đơn vị đo giá trị quan trọng trong kinh tế học, giúp chúng ta hiểu được giá trị thực sự của hàng hóa và dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
APhân công lao động xã hội và sự tách biệt về mặt kinh tế của các chủ thể sản xuất.
BCủa cải dư thừa
CKhi có chế độ tư hữu xuất hiện
DSự tách biệt về mặt kinh tế của các chủ thể sản xuất
Lời giải
Nền kinh tế hàng hoá hình thành và phát triển dựa trên một số điều kiện quan trọng. Trước hết, cần có sự phân công lao động xã hội, tức là mỗi cá nhân hoặc nhóm người tập trung vào một lĩnh vực sản xuất cụ thể, từ đó tạo ra sự chuyên môn hóa và tăng năng suất lao động. Đồng thời, sự tách biệt về mặt kinh tế của các chủ thể sản xuất cũng là một yếu tố cần thiết. Điều này có nghĩa là các cá nhân hoặc nhóm người sản xuất có quyền sở hữu và kiểm soát các nguồn lực, sản phẩm và thị trường, tạo ra sự cạnh tranh và động lực để phát triển kinh tế. Ngoài ra, sự xuất hiện của chế độ tư hữu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển nền kinh tế hàng hoá. Chế độ tư hữu cho phép các cá nhân hoặc nhóm người sở hữu và kiểm soát các tài sản, từ đó tạo ra động lực để đầu tư, sản xuất và kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
101Tăng năng suất lao động và tăng cường độ lao động giống nhau ở:3 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AĐều làm tăng số hàng hóa sản xuất ra trong một thời gian
BĐều làm tăng lượng lao động hao phí trong 1 đơn vị thời gian
CĐều làm giá trị đơn vị hàng hoá giảm
Lời giải
Tăng năng suất lao động và tăng cường độ lao động đều liên quan đến việc tăng cường hiệu suất lao động. Năng suất lao động được định nghĩa là số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ sản xuất được tạo ra trong một đơn vị thời gian, trong khi cường độ lao động là mức độ năng lượng hoặc nỗ lực mà người lao động bỏ ra để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. Khi năng suất lao động tăng lên, nó có nghĩa là người lao động có thể tạo ra nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ hơn trong cùng một khoảng thời gian. Tương tự, khi cường độ lao động tăng lên, nó có nghĩa là người lao động bỏ ra nhiều năng lượng hoặc nỗ lực hơn để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. Vì vậy, cả hai đều làm tăng số hàng hóa sản xuất ra trong một thời gian. Ví dụ, nếu một người lao động có thể sản xuất 10 chiếc xe trong một ngày, thì năng suất lao động của họ là 10 chiếc xe/ngày. Nếu họ có thể sản xuất 15 chiếc xe trong cùng một ngày, thì năng suất lao động của họ đã tăng lên. Tương tự, nếu một người lao động bỏ ra nhiều năng lượng hơn để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, thì cường độ lao động của họ cũng đã tăng lên.
Mở trang câu hỏi này →
102Yếu tố quyết định đến giá cả hàng hoá là:4 lựa chọnTrung bình40% trả lời đúng
AGiá trị của hàng hoá
BQuan hệ cung cầu về hàng hóa
CGiá trị sử dụng của hàng hoá
DGiá trị của đồng tiền
Lời giải
Giá cả hàng hóa được quyết định bởi nhiều yếu tố khác nhau, nhưng yếu tố quan trọng nhất là quan hệ cung cầu về hàng hóa. Quan hệ cung cầu là sự tương tác giữa người cung cấp hàng hóa và người tiêu dùng hàng hóa. Khi nhu cầu của người tiêu dùng tăng lên, người cung cấp sẽ tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu đó, dẫn đến giá cả hàng hóa tăng lên. Ngược lại, khi nhu cầu giảm xuống, người cung cấp sẽ giảm sản lượng, dẫn đến giá cả hàng hóa giảm xuống. Ngoài ra, giá cả hàng hóa cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như chi phí sản xuất, thuế, và chính sách của chính phủ.
Mở trang câu hỏi này →
ATăng lên
BGiữ nguyên hoặc không đổi
CGiảm xuống
DKhông ảnh hưởng
Lời giải
Khi tỷ lệ giữa lao động phức tạp và lao động giản đơn tăng lên, điều đó có nghĩa là trong một đơn vị thời gian, người lao động có khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn so với trước đây. Lao động phức tạp đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên môn cao hơn, giúp người lao động có thể hoàn thành công việc phức tạp và tạo ra giá trị cao hơn. Vì vậy, khi tỷ lệ lao động phức tạp tăng lên, lượng giá trị được tạo ra trong một đơn vị thời gian cũng sẽ tăng lên. Điều này có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế và sự phát triển của doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
ATỉ lệ thuận với tổng giá cả hàng hóa đưa ra thị trường và tốc độ lưu thông tiền tệ
BTỉ lệ nghịch với tổng giá cả hàng hóa đưa ra thị trường và tốc độ lưu thông tiền tệ
CTỉ lệ thuận với tổng giá cả hàng hóa đưa ra thị trường và tỉ lệ nghịch với tốc độ lưu thông tiền tệ
DTỉ lệ nghịch với tổng giá hàng hóa cả đưa ra thị trường và tỉ lệ thuận với tốc độ lưu thông tiền tệ
Lời giải
Số lượng tiền cần thiết trong lưu thông có mối quan hệ với tổng số giá cả hàng hóa được đưa ra thị trường và tốc độ lưu thông của tiền tệ. Khi tổng giá cả hàng hóa được đưa ra thị trường tăng lên, số lượng tiền cần thiết trong lưu thông cũng tăng lên để đáp ứng nhu cầu thanh toán của người dân. Tuy nhiên, khi tốc độ lưu thông tiền tệ tăng lên, số lượng tiền cần thiết trong lưu thông sẽ giảm xuống. Điều này là vì khi tiền tệ lưu thông nhanh hơn, nhu cầu sử dụng tiền tệ sẽ giảm xuống. Vì vậy, số lượng tiền cần thiết trong lưu thông sẽ tỉ lệ thuận với tổng giá cả hàng hóa đưa ra thị trường và tỉ lệ nghịch với tốc độ lưu thông tiền tệ.
Mở trang câu hỏi này →