MLN122Trung bìnhKỳ 8Đại cương Cập nhật 16 giờ trước
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
661Câu hỏi
9Bộ đề
6Chủ đề
5,03 đánh giá
Câu hỏi của môn
64/661 câuCòn 597
45Thế nào là lao động giản đơn?4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
ALà lao động không cần trải qua đào tạo một cách hệ thống, chuyên sâu về chuyên môn, kỹ năng, nghiệp vụ cũng có thể thao tác được
BLà lao động làm ra các hàng hóa chất lượng thấp
CLà lao động làm công việc đơn giản, không cần suy nghĩ
DLà lao động chỉ làm một công đoạn của quá trình tạo ra hàng hóa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lao động giản đơn là loại lao động không cần trải qua đào tạo một cách hệ thống, chuyên sâu về chuyên môn, kỹ năng, nghiệp vụ. Những người lao động giản đơn thường có thể tự học hỏi và thao tác được công việc mà không cần phải qua quá trình đào tạo chuyên sâu. Điều này không có nghĩa là lao động giản đơn không cần có kỹ năng hoặc kiến thức, nhưng họ thường không phải trải qua quá trình đào tạo dài hạn hoặc chuyên sâu như lao động có chuyên môn cao. Ví dụ, một người bán hàng trên đường phố có thể tự học hỏi cách bán hàng và thao tác công việc mà không cần phải qua đào tạo chuyên sâu về chuyên môn.
46Căn cứ vào đâu để phân biệt thị trường trong nước và thị trường quốc tế?4 lựa chọnKhó33% trả lời đúng
ACăn cứ vào đầu vào và đầu ra của sản xuất
BCăn cứ vào mục đích sử dụng hàng hóa
CCăn cứ vào tính chất và cơ chế vận hành của thị trường
DCăn cứ vào phạm vi hoạt động
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để phân biệt thị trường trong nước và thị trường quốc tế, chúng ta cần căn cứ vào phạm vi hoạt động của thị trường. Thị trường trong nước là thị trường hoạt động trong một quốc gia, nơi mà các doanh nghiệp và người tiêu dùng mua bán hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi lãnh thổ quốc gia. Trong khi đó, thị trường quốc tế là thị trường hoạt động trên phạm vi toàn cầu, nơi mà các doanh nghiệp và người tiêu dùng từ các quốc gia khác nhau tham gia vào quá trình mua bán hàng hóa và dịch vụ. Sự khác biệt về phạm vi hoạt động này là cơ sở để phân biệt thị trường trong nước và thị trường quốc tế.
47Phương hướng cơ bản, lâu dài để tăng sản phẩm xã hội là gì?4 lựa chọnTrung bình42% trả lời đúng
ATăng năng suất lao động
BTăng cường độ lao động
CKéo dài thời gian lao động
DMở rộng quy mô sản xuất, khai thác tài nguyên thiên nhiên
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương hướng cơ bản, lâu dài để tăng sản phẩm xã hội là tăng năng suất lao động. Tăng năng suất lao động có nghĩa là mỗi người lao động có thể tạo ra được nhiều sản phẩm hơn trong cùng một đơn vị thời gian. Điều này đạt được thông qua việc áp dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, và đầu tư vào đào tạo, huấn luyện cho người lao động. Khi năng suất lao động tăng lên, sản lượng sản phẩm xã hội cũng sẽ tăng lên, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia.
48Tiền tệ là bánh xe vĩ đại của lưu thông. Câu nói này là của ai và theo anh (chị) nó có đúng không?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AA. Smith và là câu nói đúng
BD. Ricardo và là câu nói đúng
CC. Mác và là câu nói đúng
DD. Ricardo và là câu nói sai
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu nói 'Tiền tệ là bánh xe vĩ đại của lưu thông' được Adam Smith, một nhà kinh tế học nổi tiếng, đưa ra trong tác phẩm 'Tân Bản kinh tế học chính trị' (The Wealth of Nations) xuất bản vào năm 1776. Ông cho rằng tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lưu thông hàng hóa và dịch vụ, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế. Câu nói này phản ánh quan điểm của Adam Smith về vai trò của tiền tệ trong nền kinh tế. Theo quan điểm của Adam Smith, tiền tệ không chỉ là một phương tiện trao đổi mà còn là động lực cho sự phát triển kinh tế. Vì vậy, câu nói này được coi là đúng.
49Lao động trừu tượng tạo ra yếu tố nào?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AGiá trị của hàng hóa
BGiá trị sử dụng của hàng hóa
CTiền lương
DLợi nhuận cho tư bản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lao động trừu tượng là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lý thuyết giá trị lao động của Karl Marx. Theo Marx, lao động trừu tượng là loại lao động không tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể, mà chỉ tạo ra giá trị của sản phẩm đó. Lao động trừu tượng được thực hiện thông qua lao động trí tuệ, kỹ năng và kỹ thuật, mà không cần phải tạo ra sản phẩm vật chất. Ví dụ, một nhà thiết kế đồ họa có thể tạo ra nhiều bản thiết kế khác nhau mà không cần phải sản xuất ra bất kỳ sản phẩm vật chất nào. Trong trường hợp này, lao động của họ được coi là lao động trừu tượng vì nó tạo ra giá trị của sản phẩm mà không cần phải tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể. Do đó, lao động trừu tượng tạo ra yếu tố giá trị của hàng hóa, mà không phải là giá trị sử dụng, tiền lương hoặc lợi nhuận cho tư bản.
50Xét về giá trị của hàng hóa, hàng hóa càng khan hiếm thì dẫn đến điều gì?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AGiá trị của nó càng cao
BGiá cả của nó càng cao
CCả giá trị và giá cả của hàng hóa càng cao
DGiá trị của nó càng giảm
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi xét về giá trị của hàng hóa, chúng ta thấy rằng hàng hóa càng khan hiếm thì giá trị của nó càng cao. Điều này là bởi vì hàng hóa khan hiếm có thể đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng một cách hiệu quả hơn so với hàng hóa thông thường. Khi hàng hóa khan hiếm, người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn để sở hữu nó, vì họ biết rằng hàng hóa này có thể không dễ dàng tìm thấy. Do đó, giá cả của hàng hóa khan hiếm càng cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá trị và giá cả của hàng hóa không phải lúc nào cũng đồng nghĩa. Giá trị của hàng hóa được đo lường bằng cách xem xét các yếu tố như chất lượng, tính hữu dụng và sự khan hiếm của hàng hóa, trong khi giá cả chỉ là một yếu tố trong việc đo lường giá trị của hàng hóa.
51Khi tăng cường độ lao động sẽ xảy ra các trường hợp dưới đây. Trường hợp nào dưới đây là đúng?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
ASố lượng hàng hoá làm ra trong một đơn vị thời gian tăng
BNăng suất lao động thay đổi
CGiá trị một đơn vị hàng hoá tăng lên
DGiá cả của một đơn vị hàng hoá tăng lên
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi tăng cường độ lao động, người lao động sẽ làm việc với tốc độ và cường độ cao hơn. Điều này sẽ dẫn đến việc tăng số lượng hàng hóa sản xuất được trong một đơn vị thời gian. Ví dụ, nếu một người lao động trước đây sản xuất được 10 sản phẩm trong một giờ, thì khi tăng cường độ lao động, họ có thể sản xuất được 15 sản phẩm trong cùng một thời gian. Điều này cho thấy rằng năng suất lao động đã tăng lên. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tăng cường độ lao động không phải lúc nào cũng dẫn đến tăng năng suất lao động. Nếu người lao động không được đào tạo hoặc không có đủ thiết bị, thì họ có thể không thể tăng cường độ lao động mà không giảm chất lượng sản phẩm.
52Theo quan điểm của kinh tế chính trị, trong tư liệu lao động bộ phận nào quyết định đến năng suất lao động?4 lựa chọnDễ96% trả lời đúng
ACông cụ lao động
BNguyên vật liệu cho sản xuất
CCác vật chứa đựng, bảo quản
DKết cấu hạ tầng sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quan điểm của kinh tế chính trị, năng suất lao động được quyết định bởi nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, công cụ lao động đóng vai trò quan trọng. Công cụ lao động là các thiết bị, máy móc, công nghệ được sử dụng để thực hiện các hoạt động sản xuất. Nó không chỉ giúp tăng cường sức mạnh của con người mà còn giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để hoàn thành một công việc. Vì vậy, công cụ lao động được coi là một trong những bộ phận quan trọng của tư liệu lao động, quyết định đến năng suất lao động.
53Trong nền kinh tế thị trường thì thị trường có vai trò gì?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AĐiều tiết sản xuất
BPhân bổ lao động
CLà công cụ phân bổ các nguồn lực kinh tế
DPhân bổ tư liệu sản xuất
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong nền kinh tế thị trường, thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ các nguồn lực kinh tế một cách hiệu quả. Thị trường là nơi các doanh nghiệp và cá nhân trao đổi hàng hóa và dịch vụ, nơi mà giá cả và cung cầu quyết định phân bổ nguồn lực. Khi giá cả cao, các doanh nghiệp sẽ sản xuất nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu, trong khi khi giá cả thấp, họ sẽ sản xuất ít hơn. Điều này giúp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, đảm bảo rằng nguồn lực được sử dụng đúng chỗ và đúng lúc. Ngoài ra, thị trường còn giúp phân biệt giữa các ngành và lĩnh vực khác nhau, giúp các doanh nghiệp tập trung vào lĩnh vực có tiềm năng cao nhất.
54Mâu thuẫn cơ bản của sản xuất hàng hóa là gì?4 lựa chọnTrung bình61% trả lời đúng
AMâu thuẫn giữa lao động tư nhân và lao động xã hội
BMâu thuẫn giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng
CMâu thuẫn giữa giá trị sử dụng và giá trị
DMâu thuẫn giữa giá trị và giá cả hàng hóa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mâu thuẫn cơ bản của sản xuất hàng hóa được Karl Marx mô tả trong tác phẩm 'Das Kapital' là sự đối lập giữa lao động tư nhân và lao động xã hội. Lao động tư nhân là quá trình sản xuất hàng hóa theo nhu cầu cá nhân, trong khi lao động xã hội là quá trình sản xuất hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của xã hội. Sự đối lập này dẫn đến sự hình thành của giá trị hàng hóa và giá trị trao đổi. Khi hàng hóa được sản xuất để đáp ứng nhu cầu cá nhân, giá trị hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất hàng hóa đó. Tuy nhiên, khi hàng hóa được sản xuất để đáp ứng nhu cầu xã hội, giá trị hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất hàng hóa đó. Sự khác biệt giữa giá trị hàng hóa và giá trị trao đổi dẫn đến sự hình thành của giá trị thặng dư và sự phân chia xã hội.
55Sự phát triển các hình thái giá trị bao gồm các hình thái nào?4 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
AHình thái giá trị ngẫu nhiên, hình thái giá trị chung, hình thái tiền tệ
BHình thái giá trị ngẫu nhiên; hình thái giá trị thu hẹp; hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
CHình thái giá trị ngẫu nhiên; hình thái giá trị mở rộng (đầy đủ); hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
DHình thái giá trị mở rộng (đầy đủ); hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự phát triển các hình thái giá trị trong kinh tế học được mô tả bởi các nhà kinh tế học như Marx. Theo đó, hình thái giá trị ngẫu nhiên là hình thái giá trị đầu tiên, xuất hiện trong các xã hội tiền tư bản. Hình thái giá trị mở rộng (đầy đủ) là hình thái giá trị tiếp theo, xuất hiện trong các xã hội tư bản, khi mà giá trị của sản phẩm được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Hình thái giá trị chung là hình thái giá trị sau đó, xuất hiện khi mà giá trị của sản phẩm được xác định bởi giá trị thặng dư, tức là giá trị vượt quá thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Cuối cùng, hình thái tiền tệ là hình thái giá trị cuối cùng, xuất hiện khi mà giá trị của sản phẩm được biểu hiện dưới dạng tiền tệ. Tóm lại, sự phát triển các hình thái giá trị là quá trình chuyển đổi từ hình thái giá trị ngẫu nhiên sang hình thái giá trị tiền tệ, qua các hình thái giá trị mở rộng và giá trị chung.
56Nội dung công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ hai là gì?4 lựa chọnTrung bình48% trả lời đúng
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BTrồng trọt tách khỏi chăn nuôi
CNgành thương nghiệp ra đời
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ hai là quá trình hình thành và phát triển của các ngành công nghiệp mới, tách khỏi nông nghiệp. Đây là bước tiến quan trọng trong sự phát triển của xã hội, khi mà lao động được phân công và chuyên môn hóa hơn. Trong quá trình này, các ngành công nghiệp như thủ công nghiệp, công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ bắt đầu hình thành và phát triển, dẫn đến sự gia tăng của sản lượng và chất lượng sản phẩm. Điều này cũng tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành kinh tế khác và nâng cao đời sống của nhân dân.
57Nội dung công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ nhất là:4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BÁp dụng năng lượng mặt trời vào trồng trọt
CChăn nuôi tách khỏi trồng trọt
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ nhất là sự tách biệt giữa thủ công nghiệp và nông nghiệp. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, người ta đã tìm ra cách thức sản xuất và lao động hiệu quả hơn. Sự tách biệt này đã dẫn đến sự hình thành của các ngành công nghiệp và nông nghiệp độc lập. Điều này cho phép người lao động tập trung vào một lĩnh vực cụ thể và phát triển kỹ năng, kinh nghiệm và công nghệ liên quan đến lĩnh vực đó. Kết quả là, sản lượng và chất lượng sản phẩm đã tăng lên đáng kể, và xã hội loài người đã trở nên phức tạp và đa dạng hơn.
58Nội dung công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ ba là gì?4 lựa chọnTrung bình58% trả lời đúng
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BTrồng trọt tách khỏi chăn nuôi
CNgành thương nghiệp ra đời
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ ba được coi là một bước tiến quan trọng trong lịch sử phát triển của xã hội loài người. Nó diễn ra khi ngành thương nghiệp ra đời, đánh dấu sự xuất hiện của các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Điều này đã dẫn đến sự hình thành của các thị trường và hệ thống kinh tế phức tạp hơn. Trong bối cảnh này, con người đã có thể chuyên môn hóa lao động của mình, tập trung vào các lĩnh vực cụ thể và đạt được hiệu suất cao hơn. Sự xuất hiện của ngành thương nghiệp cũng đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các thành phố và các trung tâm kinh tế lớn hơn.
59Giá trị sử dụng của hàng hoá là giá trị sử dụng nhằm đáp ứng yêu cầu của ai?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ANgười mua
BNgười bán
CThương nhân
DBản thân tạo hoá
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giá trị sử dụng của hàng hóa là giá trị mà hàng hóa mang lại cho người sử dụng. Trong đó, người sử dụng chính là người mua hàng. Giá trị sử dụng của hàng hóa có thể bao gồm nhiều yếu tố như chất lượng, tính năng, độ bền, giá trị thẩm mỹ, giá trị sử dụng trong tương lai,... Tất cả những yếu tố này đều nhằm đáp ứng nhu cầu, yêu cầu của người mua hàng. Vì vậy, giá trị sử dụng của hàng hóa là giá trị nhằm đáp ứng yêu cầu của người mua.
60Thị trường được hiểu là gì?4 lựa chọnTrung bình45% trả lời đúng
ATổng hoà những quan hệ kinh tế
BTổng hoà những quan hệ xã hội
CTổng hoà những quan hệ lợi ích
DTổng hoà các quan hệ trao đổi
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Thị trường được hiểu là tổng hòa những quan hệ kinh tế giữa các chủ thể kinh tế trong quá trình trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Thị trường là nơi diễn ra các hoạt động kinh tế, nơi mà các chủ thể kinh tế có thể mua bán hàng hóa và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của mình. Thị trường bao gồm cả thị trường hàng hóa và thị trường dịch vụ, nơi mà các chủ thể kinh tế có thể trao đổi hàng hóa và dịch vụ để đạt được lợi ích tối đa. Thị trường được điều chỉnh bởi các quy luật kinh tế, bao gồm quy luật cung và cầu, quy luật giá cả, và quy luật cạnh tranh.
61Mọi hình thức lạm phát đều làm tăng điều gì?4 lựa chọnDễ91% trả lời đúng
AGiá cả của hàng hóa
BGiá trị của hàng hóa
CGiá trị sử dụng của hàng hóa
DGiá trị thặng dư của hàng hóa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lạm phát là một hiện tượng kinh tế xảy ra khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên trong một thời gian nhất định. Mọi hình thức lạm phát đều làm tăng giá cả của hàng hóa. Khi lạm phát xảy ra, người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn để mua được cùng một lượng hàng hóa và dịch vụ. Điều này có thể dẫn đến giảm khả năng mua sắm của người tiêu dùng và giảm tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Giá cả tăng cao cũng có thể ảnh hưởng đến giá cả của hàng hóa và dịch vụ khác, tạo ra một chuỗi phản ứng kinh tế. Vì vậy, lạm phát có thể gây ra nhiều vấn đề cho nền kinh tế và người dân.
62Đối với hao phí lao động cá biệt, quy luật giá trị yêu cầu điều gì?4 lựa chọnTrung bình45% trả lời đúng
AHao phí lao động cá biệt < hao phí lao động xã hội cần thiết
BHao phí lao động cá biệt = hao phí lao động xã hội cần thiết
CHao phí lao động cá biệt ≥ hao phí lao động xã hội cần thiết
DHao phí lao động cá biệt phải vận động cùng với hao phí lao động xã hội cần thiết
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quy luật giá trị trong kinh tế học Marx-Lenin chỉ ra rằng giá trị của một sản phẩm được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Đối với hao phí lao động cá biệt, quy luật giá trị yêu cầu rằng hao phí lao động cá biệt phải vận động cùng với hao phí lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là hao phí lao động cá biệt phải tăng hoặc giảm cùng với hao phí lao động xã hội cần thiết. Nếu hao phí lao động cá biệt tăng nhanh hơn hao phí lao động xã hội cần thiết, nó sẽ dẫn đến sự mất giá trị của sản phẩm. Ngược lại, nếu hao phí lao động cá biệt giảm nhanh hơn hao phí lao động xã hội cần thiết, nó sẽ dẫn đến sự tăng giá trị của sản phẩm. Vì vậy, quy luật giá trị yêu cầu rằng hao phí lao động cá biệt phải vận động cùng với hao phí lao động xã hội cần thiết để duy trì giá trị của sản phẩm.
63Nhận định nào sau đây là đúng?4 lựa chọnDễ84% trả lời đúng
AXã hội loài người càng phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng phong phú.
BXã hội loài người càng phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng khan hiếm.
CXã hội loài người càng kém phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng kém phong phú.
DSản xuất càng phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng kém phong phú.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nhận định đúng là "Xã hội loài người càng phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng phong phú.". Điều này có nghĩa là khi xã hội loài người phát triển, sự khác biệt về sở hữu tài sản giữa các cá nhân càng trở nên rõ ràng. Đồng thời, số lượng và đa dạng của hàng hóa sản xuất ra cũng tăng lên. Điều này là do sự phát triển của công nghệ và sản xuất, dẫn đến việc tạo ra nhiều sản phẩm hơn và chất lượng tốt hơn. Nhờ đó, cuộc sống của con người trở nên dễ dàng hơn và chất lượng cuộc sống được cải thiện.
64Hàng hóa là gì?4 lựa chọnDễ95% trả lời đúng
ANhững vật để thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của con người
BSản phẩm của lao động, có thể thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người thông qua trao đổi, mua bán
CNhững vật có giá trị sử dụng cao
DNhững vật mà trên thị trường luôn khan hiếm
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hàng hóa là những sản phẩm được tạo ra từ lao động con người, có thể thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của con người. Hàng hóa có thể được trao đổi, mua bán trên thị trường, giúp đáp ứng nhu cầu của con người một cách hiệu quả. Ví dụ, một chiếc áo, một chiếc điện thoại, một chiếc xe ô tô... đều là những hàng hóa có thể thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của con người. Hàng hóa không chỉ là những vật có giá trị sử dụng cao, mà còn là những sản phẩm có thể được trao đổi, mua bán trên thị trường. Điều này giúp hàng hóa trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế, giúp đáp ứng nhu cầu của con người một cách hiệu quả.